Luận văn: Quản lý nhà nước về nông nghiệp trên địa bàn huyện Kon Rẫy, tỉnh Kon Tum

Luận văn thạc sĩ phân tích quản lý kinh tế nông nghiệp tại huyện Kon Rẫy, tỉnh Kon Tum, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
119
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý nhà nước về nông nghiệp tại huyện Kon Rẫy

Luận văn thạc sĩ về quản lý nhà nước về nông nghiệp trên địa bàn huyện Kon Rẫy của tác giả Hồng Thắng (2022) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống. Nghiên cứu này tập trung đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý, góp phần thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững tại một huyện miền núi có nhiều tiềm năng nhưng cũng không ít thách thức như Kon Rẫy. Với vị trí là cửa ngõ giao thương kinh tế quan trọng của tỉnh Kon Tum, nối liền Tây Nguyên với duyên hải miền Trung, việc tối ưu hóa vai trò của nhà nước trong việc định hướng, hỗ trợ và điều tiết ngành nông nghiệp là vô cùng cấp thiết. Luận văn không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý nhà nước trong lĩnh vực nông nghiệp mà còn đi sâu vào phân tích các yếu tố thực tiễn, từ điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội đến bộ máy tổ chức và việc thực thi chính sách. Qua đó, công trình mở ra một góc nhìn toàn diện, cung cấp những luận cứ khoa học giá trị cho các nhà hoạch định chính sách tại địa phương, hướng tới mục tiêu nâng cao hiệu quả sản xuất, cải thiện đời sống người nông dân và tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng hiện đại, cạnh tranh.

1.1. Tầm quan trọng của công tác quản lý nông nghiệp địa phương

Công tác quản lý nhà nước về nông nghiệp đóng vai trò là "bệ đỡ" cho nền kinh tế huyện Kon Rẫy, nơi có tới 93,84% diện tích tự nhiên là đất nông nghiệp. Vai trò này thể hiện qua việc định hướng chiến lược, xây dựng quy hoạch và ban hành các chính sách nông nghiệp phù hợp để khai thác hiệu quả tiềm năng đất đai, khí hậu và nguồn nhân lực. Một hệ thống quản lý hiệu quả giúp đảm bảo an ninh lương thực, tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp và người dân đầu tư vào sản xuất, đồng thời giải quyết các vấn đề xã hội, môi trường phát sinh. Theo luận văn, thực tiễn cho thấy vai trò của nhà nước trong việc khắc phục những "khuyết tật" của thị trường, điều tiết lợi ích giữa các chủ thể và thúc đẩy ứng dụng khoa học công nghệ là không thể thiếu. Nếu không có sự can thiệp và định hướng kịp thời, nền nông nghiệp của huyện sẽ khó thoát khỏi tình trạng manh mún, nhỏ lẻ và phát triển thiếu bền vững.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn thạc sĩ

Luận văn đặt ra mục tiêu tổng quát là đánh giá thực trạng công tác quản lý nhà nước về nông nghiệp tại huyện Kon Rẫy, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào ba nhiệm vụ chính: hệ thống hóa cơ sở lý luận; phân tích, đánh giá thực trạng giai đoạn 2016-2020; và xây dựng các giải pháp khả thi cho giai đoạn tiếp theo. Đối tượng nghiên cứu là toàn bộ các hoạt động quản lý của nhà nước trong lĩnh vực trồng trọtchăn nuôi trên địa bàn huyện. Phạm vi không gian được giới hạn trong huyện Kon Rẫy, tỉnh Kon Tum. Phạm vi thời gian tập trung phân tích dữ liệu từ năm 2016 đến 2020 và đề xuất giải pháp có tầm nhìn đến năm 2030. Phương pháp nghiên cứu kết hợp cả thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo, nghị quyết và dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát 100 mẫu gồm cán bộ quản lý và các hộ nông dân, hợp tác xã.

II. Thách thức trong quản lý nhà nước về nông nghiệp huyện Kon Rẫy

Mặc dù đạt được một số thành tựu, công tác quản lý nhà nước về nông nghiệp trên địa bàn huyện Kon Rẫy giai đoạn 2016-2020 vẫn còn đối mặt với nhiều hạn chế và thách thức. Nguyên nhân sâu xa đến từ cả yếu tố khách quan lẫn chủ quan. Luận văn đã chỉ ra rằng, việc xây dựng kế hoạch phát triển nông nghiệp đôi khi chưa mang lại hiệu quả như kỳ vọng, một số chính sách hỗ trợ khi triển khai còn nhiều bất cập, và thủ tục hành chính chưa thực sự tinh gọn. Nền nông nghiệp phát triển với quy mô nhỏ lẻ, manh mún, chuyển dịch cơ cấu còn chậm là những rào cản lớn. Bên cạnh đó, các yếu tố về điều kiện tự nhiên như địa hình chia cắt, đất đai dễ xói mòn và đặc điểm kinh tế - xã hội với trình độ dân trí chưa đồng đều cũng ảnh hưởng không nhỏ đến hiệu quả quản lý. Việc nhận diện rõ những tồn tại này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để tìm ra giải pháp khắc phục, giúp ngành nông nghiệp huyện nhà phát triển tương xứng với tiềm năng vốn có.

2.1. Hạn chế trong công tác xây dựng và triển khai kế hoạch

Thực trạng cho thấy công tác xây dựng kế hoạch phát triển nông nghiệp tại huyện Kon Rẫy dù đã bám sát các quy hoạch cấp trên nhưng hiệu quả chưa cao. Luận văn chỉ ra, một số kế hoạch chưa thực sự phù hợp với thực tiễn địa phương, thiếu sự tham gia sâu rộng của người dân và doanh nghiệp trong quá trình xây dựng. Công tác tuyên truyền, phổ biến các quy hoạch, kế hoạch chưa đa dạng và hấp dẫn, dẫn đến việc người dân chưa nắm rõ và đồng thuận thực hiện. Kết quả khảo sát trong luận văn cho thấy, chỉ số đánh giá về việc "Kế hoạch được công bố rộng rãi đến cộng đồng dân cư" chỉ đạt mức trung bình. Điều này phản ánh một khoảng trống trong khâu triển khai, làm giảm hiệu lực của các chủ trương, chính sách mà chính quyền huyện đã đề ra.

2.2. Bất cập về tổ chức bộ máy và thực thi chính sách hỗ trợ

Một trong những thách thức lớn là chất lượng của bộ máy quản lý nhà nước về nông nghiệp. Luận văn nêu rõ: "đội ngũ cán bộ quản lý nông nghiệp còn thiếu và yếu về chất lượng". Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực tham mưu, tổ chức và giám sát việc thực thi chính sách. Sơ đồ bộ máy QLNN về nông nghiệp huyện Kon Rẫy cho thấy sự phân công nhiệm vụ, nhưng sự phối hợp giữa các phòng ban như Phòng NN&PTNT, Phòng Tài chính - Kế hoạch, Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp đôi khi chưa thực sự nhịp nhàng. Hơn nữa, việc triển khai các chính sách nông nghiệp hỗ trợ sản xuất, đặc biệt là các chính sách liên quan đến xây dựng "Cánh đồng lớn" hay hỗ trợ giảm nghèo, vẫn còn bất cập, chưa tạo ra động lực đủ mạnh để thay đổi phương thức sản xuất của người dân.

2.3. Ảnh hưởng từ điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội

Các yếu tố đặc thù của huyện Kon Rẫy cũng là một thách thức không nhỏ. Về tự nhiên, địa hình đồi núi phức tạp, độ dốc lớn gây khó khăn cho việc cơ giới hóa và xây dựng hạ tầng, đồng thời làm tăng nguy cơ xói mòn, rửa trôi đất. Về xã hội, dân số phân bố không đều, tỷ lệ lao động nông nghiệp chiếm tới 76,5% (năm 2020) nhưng trình độ học vấn và kỹ năng sản xuất còn hạn chế. Tập quán canh tác truyền thống, manh mún vẫn còn phổ biến. Những yếu tố này đòi hỏi công tác quản lý nhà nước phải có những giải pháp linh hoạt, phù hợp và cần một quá trình tuyên truyền, vận động kiên trì để thay đổi nhận thức và hành động của người dân, hướng đến một nền nông nghiệp hàng hóa bền vững.

III. Giải pháp hoàn thiện quy hoạch và chính sách nông nghiệp Kon Rẫy

Để vượt qua các thách thức, luận văn đã đề xuất một nhóm giải pháp trọng tâm nhằm hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về nông nghiệp trên địa bàn huyện Kon Rẫy. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là đổi mới tư duy trong việc xây dựng quy hoạch và nâng cao hiệu quả thực thi chính sách nông nghiệp. Thay vì cách tiếp cận từ trên xuống, cần có sự tham gia chủ động và thực chất hơn từ các bên liên quan, đặc biệt là cộng đồng dân cư và doanh nghiệp. Kế hoạch phát triển phải được xây dựng dựa trên lợi thế so sánh của địa phương, nhu cầu thị trường và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Song song đó, việc rà soát, điều chỉnh và ban hành các quy định, chính sách hỗ trợ cần đảm bảo tính kịp thời, minh bạch và dễ tiếp cận, tạo ra một hành lang pháp lý thuận lợi để thu hút đầu tư và thúc đẩy phát triển nông nghiệp theo chiều sâu.

3.1. Nâng cao chất lượng xây dựng kế hoạch gắn với thực tiễn

Giải pháp cốt lõi là phải gắn kết chặt chẽ kế hoạch phát triển nông nghiệp với quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội của huyện. Quá trình lập kế hoạch cần dựa trên phân tích, đánh giá khoa học về tiềm năng đất đai, nguồn nhân lực và dự báo thị trường. Luận văn đề xuất cần tăng cường công tác điều tra, khảo sát để xác định các sản phẩm nông nghiệp chủ lực có lợi thế cạnh tranh, từ đó xây dựng các đề án, dự án cụ thể. Cần công khai, minh bạch thông tin quy hoạch và tổ chức lấy ý kiến rộng rãi của người dân. Đặc biệt, kế hoạch cần có sự phân kỳ đầu tư hợp lý, xác định rõ nguồn lực và trách nhiệm của từng cơ quan, đơn vị, tránh tình trạng quy hoạch "treo" hoặc triển khai kém hiệu quả.

3.2. Cải thiện hiệu quả ban hành và phổ biến chính sách quy định

Để các chính sách nông nghiệp đi vào cuộc sống, cần hoàn thiện công tác xây dựng và ban hành các văn bản quy định. Các văn bản hướng dẫn phải được soạn thảo một cách rõ ràng, dễ hiểu, tránh phức tạp hóa vấn đề. Luận văn nhấn mạnh việc đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, đặc biệt là các thủ tục liên quan đến đất đai, đầu tư, và tiếp cận vốn vay cho nông dân. Công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách cần được đổi mới theo hướng đa dạng hóa hình thức: không chỉ qua hội nghị, văn bản mà còn qua các phương tiện truyền thông hiện đại, các mô hình trình diễn, và các buổi đối thoại trực tiếp. Việc này giúp người dân hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình, từ đó chủ động tham gia và giám sát quá trình thực thi chính sách tại cơ sở.

IV. Bí quyết tối ưu bộ máy và tăng cường kiểm tra giám sát

Một hệ thống chính sách và quy hoạch dù hoàn hảo đến đâu cũng không thể phát huy hiệu quả nếu thiếu một bộ máy quản lý đủ năng lực và một cơ chế kiểm tra, giám sát chặt chẽ. Đây là nhóm giải pháp thứ hai được luận văn đề cập, tập trung vào yếu tố con người và thể chế trong quản lý nhà nước về nông nghiệp tại huyện Kon Rẫy. Việc kiện toàn tổ chức, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ công chức là nhiệm vụ tiên quyết. Đi đôi với đó là tăng cường hiệu lực, hiệu quả của công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm minh các vi phạm. Sự kết hợp đồng bộ giữa "xây" và "chống" sẽ tạo ra một môi trường sản xuất kinh doanh nông nghiệp lành mạnh, tuân thủ pháp luật, bảo vệ quyền lợi chính đáng của người tiêu dùng và các nhà sản xuất chân chính, góp phần nâng cao sức cạnh tranh cho nông sản Kon Rẫy.

4.1. Hoàn thiện tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về nông nghiệp

Giải pháp được đưa ra là cần rà soát, sắp xếp lại chức năng, nhiệm vụ của các phòng ban liên quan đến nông nghiệp để tránh chồng chéo, nâng cao trách nhiệm. Cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên để cập nhật kiến thức chuyên môn, kỹ năng quản lý cho đội ngũ cán bộ. Đặc biệt, luận văn đề xuất cần có cơ chế thu hút nhân lực chất lượng cao về làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp tại địa phương. Ngoài ra, việc trang bị cơ sở vật chất, ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý, điều hành cũng là một yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ máy quản lý từ huyện đến xã. Sự phối hợp giữa các đơn vị cần được quy định rõ ràng và thường xuyên đánh giá để đảm bảo thông suốt, hiệu quả.

4.2. Tăng cường hiệu lực kiểm tra giám sát và xử lý vi phạm

Công tác kiểm tra, giám sát cần được thực hiện thường xuyên và đột xuất, thay vì chỉ theo kế hoạch định kỳ. Nội dung kiểm tra cần bao quát toàn diện các lĩnh vực từ vật tư nông nghiệp, an toàn thực phẩm đến quản lý đất đai, bảo vệ môi trường. Luận văn đề xuất cần xây dựng quy trình kiểm tra minh bạch, công khai và áp dụng các hình thức xử phạt nghiêm minh, đủ sức răn đe đối với các hành vi vi phạm. Kết quả kiểm tra và xử lý vi phạm cần được công bố rộng rãi trên các phương tiện thông tin đại chúng để người dân cùng giám sát. Việc tăng cường vai trò giám sát của cộng đồng, của Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể sẽ tạo ra một mạng lưới giám sát đa chiều, góp phần ngăn chặn tiêu cực và đảm bảo pháp luật được thực thi nghiêm túc.

V. Bài học kinh nghiệm từ các địa phương về quản lý nông nghiệp

Nghiên cứu điển hình và học hỏi kinh nghiệm từ các địa phương khác là một phương pháp hiệu quả để tìm ra hướng đi phù hợp cho huyện Kon Rẫy. Luận văn đã phân tích sâu sắc mô hình quản lý nhà nước về nông nghiệp tại huyện Đăk Hà (tỉnh Kon Tum) và huyện Núi Thành (tỉnh Quảng Nam). Đây là những địa phương có điều kiện tương đồng nhưng đã đạt được những thành tựu đáng kể trong việc tái cơ cấu ngành nông nghiệp. Việc chắt lọc những bài học quý báu về công tác quy hoạch, cơ chế thu hút đầu tư, phát triển chuỗi giá trị sản phẩm và xây dựng thương hiệu sẽ giúp Kon Rẫy tránh được những sai lầm không đáng có và rút ngắn con đường đi đến thành công. Những kinh nghiệm này không phải là khuôn mẫu để áp dụng máy móc, mà là những gợi mở quan trọng để địa phương vận dụng một cách sáng tạo, phù hợp với điều kiện thực tiễn.

5.1. Kinh nghiệm thực tiễn từ huyện Đăk Hà và huyện Núi Thành

Từ huyện Đăk Hà, bài học lớn nhất là việc tập trung phát triển các sản phẩm nông nghiệp chủ lực, đặc biệt là cà phê, gắn với xây dựng thương hiệu và chỉ dẫn địa lý. Chính quyền huyện đã đóng vai trò kiến tạo, kết nối "4 nhà" (nhà nông, nhà nước, nhà khoa học, nhà doanh nghiệp) rất hiệu quả. Trong khi đó, huyện Núi Thành lại cho thấy kinh nghiệm thành công trong việc ban hành các cơ chế, chính sách đặc thù để thu hút doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao. Công tác quy hoạch và quản lý quy hoạch tại Núi Thành được thực hiện rất bài bản, chặt chẽ, tạo ra quỹ đất sạch và hạ tầng đồng bộ. Cả hai địa phương đều rất chú trọng đến công tác đào tạo nguồn nhân lực và chuyển giao khoa học kỹ thuật cho nông dân.

5.2. Vận dụng bài học vào thực tiễn quản lý tại huyện Kon Rẫy

Trên cơ sở phân tích kinh nghiệm, luận văn đề xuất huyện Kon Rẫy cần học tập cách làm của Đăk Hà trong việc xác định và tập trung nguồn lực cho các sản phẩm tiềm năng như cây dược liệu, cây ăn quả. Đồng thời, cần học hỏi huyện Núi Thành trong việc xây dựng một môi trường đầu tư thông thoáng, minh bạch để thu hút các doanh nghiệp lớn. Cụ thể, cần đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, ban hành các chính sách ưu đãi riêng cho các dự án nông nghiệp công nghệ cao. Quan trọng hơn cả là bài học về vai trò lãnh đạo của cấp ủy, chính quyền trong việc ban hành các nghị quyết chuyên đề, tạo sự thống nhất và quyết tâm chính trị cao trong toàn hệ thống để thúc đẩy phát triển nông nghiệp.

VI. Hướng đi tương lai cho quản lý nhà nước nông nghiệp Kon Rẫy

Luận văn không chỉ dừng lại ở việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp trước mắt, mà còn vạch ra định hướng chiến lược cho công tác quản lý nhà nước về nông nghiệp trên địa bàn huyện Kon Rẫy với tầm nhìn đến năm 2030. Tương lai của ngành nông nghiệp huyện gắn liền với xu thế phát triển nông nghiệp bền vững, nông nghiệp hữu cơ, ứng dụng công nghệ cao và hội nhập sâu rộng vào thị trường. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, vai trò của nhà nước càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết, không chỉ là người quản lý mà còn là người kiến tạo, hỗ trợ và đồng hành cùng người dân và doanh nghiệp. Các kiến nghị mà luận văn đưa ra đối với các cấp cao hơn như UBND tỉnh Kon Tum và Trung ương cũng thể hiện một tư duy hệ thống, cho thấy sự phát triển nông nghiệp của huyện cần được đặt trong tổng thể chiến lược chung của tỉnh và cả nước.

6.1. Định hướng phát triển nông nghiệp bền vững đến năm 2030

Định hướng phát triển nông nghiệp huyện Kon Rẫy đến năm 2030 tập trung vào việc tái cơ cấu ngành theo hướng nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững. Mục tiêu là chuyển đổi từ nền nông nghiệp chủ yếu dựa vào số lượng sang nền nông nghiệp chất lượng, an toàn và có thương hiệu. Các nhiệm vụ trọng tâm bao gồm: phát triển các vùng sản xuất hàng hóa tập trung; đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ, đặc biệt là công nghệ sinh học và công nghệ sau thu hoạch; khuyến khích phát triển các mô hình kinh tế hợp tác, liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị; và xây dựng nông thôn mới gắn với bảo vệ môi trường sinh thái. Vai trò của quản lý nhà nước là tạo ra cơ chế, chính sách đột phá để dẫn dắt và thúc đẩy quá trình chuyển đổi này.

6.2. Kiến nghị đối với Trung ương và UBND tỉnh Kon Tum

Để các giải pháp tại huyện được thực thi hiệu quả, luận văn đưa ra các kiến nghị cụ thể. Đối với UBND tỉnh Kon Tum, đề nghị cần quan tâm, chỉ đạo và bố trí nguồn lực để huyện thực hiện các quy hoạch, đề án phát triển nông nghiệp; ban hành các cơ chế, chính sách đặc thù hỗ trợ cho các huyện miền núi như Kon Rẫy. Đối với Trung ương, kiến nghị cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về đất đai, đầu tư, tín dụng nông nghiệp; có chính sách ưu tiên đầu tư cho hạ tầng giao thông, thủy lợi tại các vùng khó khăn. Những kiến nghị này cho thấy sự cần thiết của một cơ chế phối hợp đồng bộ từ trung ương đến địa phương để tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp công tác quản lý nhà nước về nông nghiệp đạt hiệu quả cao nhất.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý nhà nước về nông nghiệp trên địa bàn huyện kon rẫy tỉnh kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I CƠ SỞ LÝ LUẬN QUAN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ NÔNG NGHIỆP. KHÁI NIỆM, DAC DIEM, VAI TRÒ CỦA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VE NONG NGHIEP 1. Một số khái niệm a. Khái niệm nông nghiệp Theo nghĩa hẹp, nông nghiệp là ngành sản xuất vật chất cơ bản của xã hội, cung cấp sản phẩm trồng trọt và sản phẩm chăn nuôi, phục vụ đời sống.

con người. Theo nghĩa rộng, nông nghiệp là ngành sản xuất - kinh doanh, tạo ra nông phẩm hảng hóa, phục vụ sản xuất và đời sống con người. Như vậy, nông nghiệp không đơn thuần là ngành sản xuất ra nông phẩm tươi fs phục vụ trực tiếp cho tiêu dùng mà còn phát triển công nghiệp chế biến, marketing (quảng bá hình ảnh, xây dựng thương hiệu.), gắn với phân phối (điêu thụ) nông phẩm hàng hóa trên thị trường. Nông nghiệp lã một ngành sản.

xuất hàng hóa theo chuỗi giá trị. Đối tượng của sản xuất nông nghiệp ngày. cảng được mở rộng, không chỉ là đất đai, sinh vật - tạo ra sản phẩm tươi sống mà còn là các nông phẩm “thô”, sử dụng chúng để chế biến “tinh”, gắn với xây dựng thương hiệu, quảng bá hình ảnh. nhằm làm gia tăng giá trị của sản phẩm nông nghiệp, phục vụ nhu cầu tiêu dùng của xã hội ngày cảng phong phú, đa dang [14] Nông nghiệp là ngành sản xuất vật chất chủ yếu của nền kinh tế.

nghĩa hẹp, ngành nông nghiệp gồm có hai tiểu ngành là trồng trọt và chăn nuôi. Theo nghĩa rộng, ngành nông nghiệp gồm có các ngành trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp và ngư nghiệp [4] * Khái niệm quản lý nhà nước “Theo Nguyễn Văn Chữ (2016) định nghĩa QLNN là một dạng quản lý xã hội đặc biệt, mang tính quyền lực nhà nước và sử dụng pháp luật nhả nước để " điều chỉnh hành vi hoạt động của con người trên tắt cả các lĩnh vực của đời sống. xã hội do các cơ quan trong bộ máy nhà nước thực hiện, nhằm thỏa mãn nhu cầu. hợp pháp của con người, duy ir Gn định và phát triển của xã hội [3] QLNN là hoạt động thực thi quyền lực nhà nước do các cơ quan nhà nước thực hiện nhằm xác lập một trật tự ồn định, phát triển xã hội theo những mục tiêu mà tầng lớp cầm quyền theo đuổi.

Chấp hành, điều hành, quản ý hành chính do cơ quan hành pháp thực hiện đảm bảo bằng sức mạnh cưỡng chế của Nhà nước, * Khái niệm quản lý nhà nước về nông nghiệp “Trong lĩnh vực nông nghiệp, khái niệm QI.NN về nông nghiệp có nhiều cách diễn đạt khác nhau, tùy theo từng giác độ nghiên cứ. Theo Hoàng Sỹ Kim (2007), QLNN về lĩnh vực nông nghiệp là hoạt động sắp xếp, tổ chức, chỉ huy, điều hành, hướng dẫn, kiểm tra của hệ thống. co quan QLNN từ Trung ương tới địa phương đối với lĩnh vực nông nghiệp trên cơ sở nhận thức vai trỏ, vị trí và đặc điểm kinh tế-kỹ thuật, chuyên môn của ngành nông nghiệp để khai thác và sử dụng các nguồn lực trong và ngoài nước, nhằm đạt được mục tiêu xác định với hiệu quả cao nhất [6]. ‘Vai Dinh Thắng (2013), Cho rằng QLNN về kinh tế trong nông nghiệp.

Tả sự quản lý vĩ mô của nhà nước đối ví nông nghiệp thông qua các công cụ kế hoạch, pháp luật và các chính sách để tạo điều kiện và tí môi trường. thuận lợi cho các hoạt động sản xuất - kinh doanh nông nghiệp hướng tới mục tiêu chung của toàn nền nông nghiệp; xử lý những việc ngoài khả năng tự giải quyết của đơn vị kinh tế trong quá trình hoạt động kinh tế trên tắt cả các lĩnh vực sản xuất, lưu thông, phân phối, tiêu dùng các sản phẩm nông nghiệp, điều. tiết các lợi ích giữa các vùng, cách ngành, sản phẩm nông nghiệp, giữa nông, nghiệp với toàn bộ nền kinh tế, thực hiện sự kiểm soát đối với tắt cả các hoạt 12 động trong nền nông nghiệp vả kinh tế nông thôn làm ổn định vả lảm mạnh. hóa mọi quan hệ kinh tế và xã hội [I5].

Nhu vay, QLNN lông nghiệp được là một bộ phận trong quản lý kinh tế quốc dân, tÌ liện sự tác động, chỉ phối có định hướng bằng quyền lực và thông qua bộ máy nhà nhà nude; thực hiện bằng các biện pháp, công .cụ quản lý nhằm đạt được các mục tiêu kinh tế, hiệu quả xã hội. Đặc điểm ngành nông nghiệp ảnh hưởng tới công tác QL.NN Mặc dù cũng là ngành sản xuất vật chất, nhưng so với nhiều ngành sản. xuất vật chất khác trong nền kinh tế quốc dân, kinh tế ngành nông nghiệp có. những đặc điểm phản ánh tính đặc thù của ngành kinh tế này, đó là: Thứ nhất, tài nguyên đất đai và tài nguyên nước là tư liệu sản xuất chủ.

yếu, không thể thay thế. Đất đai tham gia vào mọi ngành sản xuất vật chất trong xã hội như là một loại tư liệu sản xuất đặc biệt; đồng thời là một trong. 'bến yếu tố cơ bản của qúa trình sản xuất. Khác với nhiều ngành khác, trong.

sản xuất nông nghiệp, tài nguyên dat dai va tải nguyên nước là tư liệu sản xuất chủ yếu, có vai trò quan trọng, không thể thay thế. Nếu không có tải nguyên đất đai và tài nguyên nước, hoặc thiếu một trong hai tài nguyên này, không thể trồng trọt, chăn nuôi; nghĩa là kinh tế ngành nông nghiệp không thể. phát triển, thậm chí không có kinh tế ngành nông nghiệp [9]. Thứ hi tượng sản xuất của nông nghiệp là cây trồng, vật nuôi.

kinh tế ngành nông nghiệp mang tính đặc thù của một ngành mà đối tượng. sản xuất là sinh vật. Trong sinh học và sinh thái học, sinh vật là tên gọi chung. của các vật sống, bao gồm động vật, thực vật, vi sinh vật,.có trao đổi chất với môi trường ngoài, có sinh đẻ, lớn lên và chết.

Điều đó cũng có nghĩa, sinh vật là cơ thể sống(trong thực tế không phải mọi vật sống, hay sinh vật đều mang các đặc trưng trên; một số sinh vật không có khả năng tự chuyển động và phản ứng trực tiếp đối với môi trường: một số vi sinh vật không có khả năng 13 tự sinh sản). Như vậy, có thể hiểu đối tượng sản xuất của nông nghiệp là các vật sống, bao gồm động vật, thực vật, vỉ sinh vật (gọi clung là cây trồng, vật nuôi). Nói cách khác, đối tượng sản xuất của nông nghiệp là các vật sống, bao. gồm các loại cây trồng, vật nuôi.

kinh tế ngành nông nghiệp gắn với các ngành kinh tế khác trên địa bàn nông thôn; đồng thời chịu sự chỉ phối của nền kinh tế quốc dân. Cây trồng, vật nuôi có quy luật sinh tồn độc lập với ý muốn con người. Cây trồng, vật nuôi chỉ phát triển tốt nhất khi có điều kiện tự nhiên, khí hậu, đắt, nước, phân bón, môi trường phù hợp. Từ đặc điểm của đối tượng sản xuất nông nghiệp là cây trồng, vật nuôi nên con người sẽ có khả.

năng sử dụng các giải pháp sinh học trong PTKT ngành nông nghiệp [9] Thứ ba, sản xi nông nghiệp có tính thời vụ cao. Trong nông nghiệp. quá trình tái sản xuất tự nhiên liên quan chặt chẽ với quá trình tái sản xuất, thời gian lao động xen kế với thời gian sản xuất và không hoàn toàn trùng khớp với thời gian sản xuất, làm cho sản xuất nông nghiệp có tính thời vụ trong việc sử dụng nguồn lực. Mặt khác, như trên đã đề cập, do đối tượng sản.

xuất của nông nghiệp là các vật sống (hay sinh vật); mà các vật sống có đặc. trưng như chuyển động, trao đổi chất, sinh trưởng, sinh sản và phản ứng trước. tác động của môi trường bên ngoài. Từ đặc trưng trao đổi chất, sinh trưởng, sinh sản.

mà các vật sống có chu kỳ sinh trưởng nhất định. Chính chu kỷ. inh trưởng đó đã làm cho sản xuất nông nghiệp có tính thời vụ; và con người đã khai thác tính chất thời vụ của các vật sống để PTKT ngành nông nghiệp phục vụ cho nhu cầu sống của con người [9] 'Thứ tư, nông nghiệp và kinh tế ngành nông nghiệp là lĩnh vực đòi hỏi đầu tư, rủi ro cao. Đặc điểm của nông nghiệp và kinh tế ngành nông nghiệp là gắn với địa bàn nông thôn, đời sống nông dân; trong khi đó nông thôn là vùng, rộng lớn, chiếm phần lớn diện tích và khoảng 70% dân số, người dân nông thôn vốn cần cù, chịu khó, nhưng cuộc sống vẫn chịu nhiều thua thiệt.

Tuy 14 nhiên, để phát triển kinh tế ngành nông nghiệp, đỏi hỏi phải bảo đảm đầy đủ. nhiều yếu tố khác nhau; trong đó xây dựng kết cấu hạ tằng KT-XH cho khu vực nông nghiệp, nông thôn là điều kiện thiết yếu, cần thiết nhất và phải được. tiến hành trước một bước [9], 'Việc đưa chính sách phát triển kinh tế ngành nông nghiệp vào thực tiễn cuộc sống là một quá trình phức tạp đầy biến động, chịu sự tác động của nhiều yếu tố, trong đó các yếu tố về đặc điểm, đặc thù của ngành nông nghiệp có ảnh hưởng rất lớn và quan trọng đến công tác QLNN. Nghiên cứu sự tác động này một cách khoa học, đưa ra các qui luật vận động của nó, từ đó giúp ‘cde nhà hoạch định và tổ chức thực hiện chính sách PTKT ngành nông nghiệp có kinh nghiệm để đề ra được các giải pháp hữu hiệu trong thực hiện chính sách phát triển kinh tế ngành nông nghiệp.

Đặc điểm của quản lý nhà nước về nông nghiệp &. Quản lÿ nhà nước về nông nghiệp có tính phức tạp cao Công tác QLNN vẻ nông nghiệp có tính phức tạp cao vì những đặc điểm sau: Nông nghiệp là một ngành sản xuất vật chất chủ yếu của xã hội. có những đặc điểm riêng mà các ngành sản xuất khác không thể có, đó là SXNNđược thực hành trên địa bàn đắt đai rộng lớn, phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên và mang đặc tính khu vực, vùng miễn rõ rệt. QLNN về nông nghiệp.

có tính phức tạp cao vì đối tượng sản xuất nông nghiệp là cây trồng, vật nuôi. Chúng là những cơ thể sống phát triển theo quy luật sinh học nhất định. “Chúng rất nhạy cảm với yếu tố ngoại cảnh, mọi sự thay đổi về điều kiện thời tiết, khí hậu đều tác động trực tiếp đến sự phát triển của cây trồng, vật nuôi, đến kết quả thu hoạch sản phẩm cuối cùng [12] Do đối tượng quản lý của ngành nông nghiệp luôn thay đổi, phát sinh trong quá trình vận động, phát triển như giống cây trồng, vật nuôi, thuốc thú. 15 y, thuốc bảo vệ thực vật, phân bón, thức ăn chăn nuôi,.

vì vậy QLNN về nông nghiệp có tính phức tạp cao [12] b.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ