Giáo trình Quản lý nhà nước về nông nghiệp và nông thôn (Phần 1) - PGS. TS. Phạm Kim Giao

Giáo trình quản lý nhà nước về nông nghiệp và nông thôn phần 1 của PGS TS Phạm Kim Giao cung cấp kiến thức chuyên sâu và thực tiễn.

Trường đại học

Học Viện Hành Chính Quốc Gia

Chuyên ngành

Quản Lý Nhà Nước Về Nông Nghiệp Và Nông Thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2004

64
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện Giáo trình quản lý nhà nước về nông nghiệp

Giáo trình quản lý nhà nước về nông nghiệp và nông thôn do PGS.TS. Phạm Kim Giao chủ biên là một tài liệu nền tảng, có giá trị cao. Sách được biên soạn bởi Bộ môn Quản lý nhà nước về Đô thị và Nông thôn thuộc Học viện Hành chính Quốc gia. Mục đích chính của giáo trình là trang bị kiến thức cơ bản về nông nghiệp, nông thôn và các lĩnh vực chủ yếu của quản lý nhà nước. Đây là một tài liệu học tập ngành nông nghiệp không thể thiếu cho sinh viên, học viên hệ đại học Hành chính. Nội dung giáo trình giúp người học hiểu rõ và vận dụng đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước vào thực tiễn công tác. Từ đó, tạo cơ sở cho việc nghiên cứu chuyên sâu về khoa học quản lý trong lĩnh vực này. Cuốn sách chuyên khảo PGS.TS. Phạm Kim Giao được xây dựng dựa trên các chủ trương về công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp. Sách cũng tham khảo nhiều công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, cùng các bài giảng chuyên sâu tại Học viện Hành chính Quốc gia. Cấu trúc giáo trình được phân chia khoa học thành 5 chương, bao quát từ khái niệm chung, định hướng phát triển, đến các nội dung quản lý cụ thể về kinh tế, quy hoạch dân cư và kết cấu hạ tầng. Mỗi chương đều giải quyết một khía cạnh trọng yếu, tạo nên một hệ thống kiến thức toàn diện về quản lý hành chính nhà nước trong lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của tài liệu quản lý nhà nước về nông nghiệp

Mục tiêu chính của giáo trình là cung cấp một hệ thống kiến thức cơ bản và hệ thống về nông nghiệp, nông thôn Việt Nam. Tài liệu này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn nhấn mạnh vào việc vận dụng thực tiễn. Cụ thể, giáo trình giúp người học nắm vững đường lối, chính sách tam nông (nông nghiệp, nông dân, nông thôn) của Đảng và Nhà nước. Từ đó, học viên có thể áp dụng các quy định này vào công tác quản lý thực tế tại địa phương. Một mục tiêu quan trọng khác là làm nền tảng cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn. Cuốn sách mở ra các hướng nghiên cứu về pháp luật nông nghiệp, kinh tế nông nghiệp, và các mô hình phát triển nông thôn bền vững. Đây là một tài liệu quản lý nhà nước về nông nghiệp chuẩn mực, giúp định hình tư duy quản lý cho thế hệ cán bộ, công chức tương lai. Sách cũng là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách và những ai quan tâm đến sự phát triển của khu vực nông thôn Việt Nam.

1.2. Giá trị của sách chuyên khảo PGS.TS. Phạm Kim Giao

Cuốn sách do PGS.TS. Phạm Kim Giao chủ biên có giá trị học thuật và thực tiễn cao. Giá trị này thể hiện ở việc tổng hợp và hệ thống hóa một khối lượng kiến thức lớn, phức tạp. Các tác giả đã chắt lọc từ đường lối của Đảng, chính sách của Nhà nước, các công trình nghiên cứu khoa học và kinh nghiệm quốc tế. Sách không chỉ là một bài giảng quản lý nhà nước về nông thôn đơn thuần. Nó còn là một công trình nghiên cứu công phu, phản ánh quá trình phát triển của nông nghiệp Việt Nam qua các thời kỳ, đặc biệt là giai đoạn đổi mới. Như trong Lời nói đầu, nhóm tác giả khẳng định: “Để biên soạn tập bài giảng này các tác giả căn cứ vào đường lối, chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn”. Điều này đảm bảo tính cập nhật và phù hợp của nội dung với thực tiễn phát triển đất nước. Giá trị của cuốn sách còn nằm ở việc đặt nền móng cho việc hoàn thiện chương trình đào tạo cán bộ, công chức, góp phần nâng cao năng lực quản lý hành chính nhà nước.

II. Các thách thức trong quản lý nhà nước về nông nghiệp nông thôn

Quản lý nhà nước về nông nghiệp và nông thôn tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Những thách thức này xuất phát từ cả yếu tố tự nhiên và kinh tế - xã hội. Nông nghiệp là ngành sản xuất chịu sự chi phối mạnh mẽ của các quy luật tự nhiên như đất đai, khí hậu, thời tiết. Giáo trình chỉ rõ: “hoạt động quản lý nhà nước và hoạt động quản lý sản xuất kinh doanh cần phải nắm vững các đặc thù và tôn trọng các quy luật trong đó có quy luật sinh học”. Sự phụ thuộc này làm cho sản xuất nông nghiệp trở nên bấp bênh, khó dự đoán. Bên cạnh đó, nền nông nghiệp Việt Nam vẫn mang nặng tính sản xuất nhỏ, manh mún. Bình quân đất sản xuất trên đầu người thuộc loại thấp nhất thế giới, dẫn đến khó khăn trong việc áp dụng cơ giới hóa và công nghệ cao. Quá trình tái cơ cấu ngành nông nghiệp diễn ra còn chậm. Lao động nông nghiệp dư thừa nhiều, trong khi công nghiệp chế biến và dịch vụ nông thôn chưa phát triển đủ mạnh để hấp thụ lực lượng này. Sự chênh lệch về trình độ phát triển giữa các vùng miền cũng tạo ra sự phức tạp trong công tác quản lý. Hơn nữa, việc chuyển sang nền kinh tế thị trường đặt ra yêu cầu mới về năng lực cạnh tranh của nông sản, trong khi vai trò của Nhà nước trong nông nghiệp nhằm tìm kiếm, mở rộng thị trường chưa thực sự hiệu quả.

2.1. Đặc thù ngành và những quy luật tự nhiên chi phối

Một trong những thách thức lớn nhất đến từ đặc thù cố hữu của ngành. Sản xuất nông nghiệp diễn ra trên không gian rộng lớn, chịu tác động trực tiếp của điều kiện tự nhiên. Đối tượng sản xuất chủ yếu là sinh vật sống, tuân theo các quy luật sinh học riêng. Điều này đòi hỏi công tác quản lý phải linh hoạt, kết hợp hài hòa giữa tái sản xuất kinh tế và tái sản xuất tự nhiên. Cấu trúc xã hội ở nông thôn cũng rất phức tạp, bên cạnh hệ thống hành chính còn có sự chi phối của dòng họ, tôn giáo, phong tục tập quán. Trình độ dân trí thấp cũng là một rào cản, gây ảnh hưởng không nhỏ đến việc tiếp thu khoa học kỹ thuật và xây dựng nếp sống văn minh. Những đặc điểm này làm cho công tác quản lý trở nên phức tạp hơn so với các ngành kinh tế khác.

2.2. Yếu kém trong thực trạng tái cơ cấu ngành nông nghiệp

Mặc dù đã có những thành tựu nhất định, nông nghiệp Việt Nam vẫn còn nhiều tồn tại, yếu kém. Báo cáo trong giáo trình chỉ ra rằng cơ cấu kinh tế chuyển dịch chậm, việc ứng dụng khoa học công nghệ còn hạn chế. Công nghiệp chế biến, bảo quản sau thu hoạch kém phát triển, dẫn đến giá trị gia tăng của nông sản thấp. Thị trường tiêu thụ hàng hóa bấp bênh, khả năng cạnh tranh của nhiều mặt hàng còn yếu. Một nguyên nhân chủ yếu được chỉ ra là “Một số chính sách của Đảng và Nhà nước chậm đổi mới, chưa thông thoáng, thiếu đồng bộ”. Các chính sách về đất đai, tín dụng, thị trường chưa thực sự tạo ra đột phá. Việc đầu tư cho nông nghiệp, nông thôn còn thấp, chưa tương xứng với vai trò của Nhà nước trong nông nghiệp. Những yếu kém này đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ và quyết liệt hơn trong thời gian tới.

III. Phương pháp quản lý nhà nước về nông nghiệp hiệu quả nhất

Để vượt qua thách thức và thúc đẩy phát triển nông thôn bền vững, vai trò quản lý của Nhà nước là yếu tố then chốt. Giáo trình của PGS.TS. Phạm Kim Giao đã hệ thống hóa các phương pháp quản lý cốt lõi. Phương pháp đầu tiên và quan trọng nhất là hoạch định chiến lược phát triển. Nhà nước có trách nhiệm xác định các quan điểm, mục tiêu và biện pháp mang tính định hướng cho cả nước và từng vùng. Việc này nhằm phát huy tiềm năng và lợi thế so sánh của mỗi địa phương, hướng tới nền nông nghiệp hàng hóa quy mô lớn. Thứ hai là xây dựng và hoàn thiện hệ thống thể chế, pháp lý. Nhà nước ban hành các chính sách, luật lệ đồng bộ để tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi. Hệ thống này phải khuyến khích mọi thành phần kinh tế tham gia phát triển nông nghiệp và kinh tế nông thôn. Thứ ba, Nhà nước thực hiện quy hoạch các lĩnh vực sản xuất. Việc này bao gồm hình thành các vùng chuyên canh, phát huy lợi thế cây trồng, vật nuôi, nâng cao thu nhập cho nông dân. Một phương pháp quan trọng khác là tạo lập và huy động các nguồn vốn đầu tư. Nhà nước mở rộng hệ thống tín dụng, xây dựng các quỹ hỗ trợ sản xuất, phòng chống thiên tai, xóa đói giảm nghèo để thúc đẩy quá trình tái cơ cấu ngành nông nghiệp. Cuối cùng là công tác kiểm tra, giám sát, đảm bảo các chính sách được thực thi đúng đắn và hiệu quả.

3.1. Vai trò của Nhà nước trong nông nghiệp Hoạch định và điều tiết

Vai trò của nhà nước trong nông nghiệp được thể hiện rõ nhất qua chức năng hoạch định và điều tiết. Dựa trên đường lối chung của Đảng, Nhà nước xây dựng chiến lược phát triển kinh tế - xã hội cho ngành. Chiến lược này bao gồm các mục tiêu cụ thể về tăng trưởng, chuyển dịch cơ cấu, và hội nhập quốc tế. Nhà nước cũng đóng vai trò điều tiết vĩ mô thông qua các công cụ chính sách như thuế, tín dụng, và đầu tư công. Mục đích là để đảm bảo sự phát triển hài hòa, ổn định, tránh các cú sốc thị trường và bảo vệ lợi ích của người nông dân. Việc hoạch định không chỉ dừng ở tầm quốc gia mà còn được cụ thể hóa thành các quy hoạch phát triển cho từng vùng, từng địa phương, phù hợp với điều kiện tự nhiên và xã hội riêng biệt.

3.2. Xây dựng hệ thống pháp luật nông nghiệp đồng bộ toàn diện

Một hệ thống pháp luật nông nghiệp đồng bộ là nền tảng cho sự phát triển ổn định. Nhà nước có nhiệm vụ xây dựng, ban hành và thực thi các văn bản pháp quy, từ luật đất đai, luật hợp tác xã đến các quy định về giống cây trồng, vật nuôi, an toàn thực phẩm. Các chính sách này phải được cải tiến liên tục để phù hợp với thực tiễn và xu thế hội nhập. Một môi trường pháp lý minh bạch, công bằng sẽ khuyến khích các thành phần kinh tế, bao gồm cả tư nhân và đầu tư nước ngoài, tham gia vào lĩnh vực nông nghiệp. Giáo trình nhấn mạnh, hệ thống chính sách này phải “khai thác mọi nguồn lực, tiềm năng, sức mạnh, khuyến khích động viên mọi thành phần kinh tế tham gia phát triển nông nghiệp và kinh tế nông thôn”.

3.3. Tăng cường kiểm tra giám sát thực hiện chính sách tam nông

Ban hành chính sách là chưa đủ, công tác kiểm tra, giám sát việc thực hiện còn quan trọng hơn. Nhà nước, thông qua các cơ quan chức năng, phải thường xuyên kiểm tra, đánh giá quá trình triển khai chính sách tam nông tại cơ sở. Hoạt động này giúp phát hiện kịp thời những sai lầm, lệch lạc để uốn nắn. Đồng thời, qua giám sát, Nhà nước có thể xử lý các hành vi vi phạm pháp luật, đảm bảo chính sách đi vào cuộc sống. Việc tổng kết kinh nghiệm từ các mô hình tiên tiến, các điển hình sản xuất giỏi cũng là một phần của công tác này. Từ đó, nhân rộng các mô hình thành công, góp phần thúc đẩy sự phát triển chung của toàn ngành một cách bền vững.

IV. Top chính sách chủ chốt để phát triển nông thôn bền vững

Để hiện thực hóa mục tiêu phát triển nông thôn bền vững, giáo trình đã phân tích sâu một số nhóm chính sách có tác động lớn. Nhóm chính sách quan trọng hàng đầu là về đất đai. Nhà nước khẳng định đất đai thuộc sở hữu toàn dân nhưng giao quyền sử dụng ổn định, lâu dài cho người dân. Chính sách đất đai nông nghiệp hướng tới việc kiểm soát tích tụ ruộng đất, tránh tình trạng nông dân mất đất sản xuất. Đồng thời, chính sách khuyến khích chuyển đổi ruộng đất một cách hợp lý để hình thành các vùng sản xuất lớn. Nhóm chính sách thứ hai là phát triển các thành phần kinh tế. Nhà nước khuyến khích kinh tế hộ gia đình, kinh tế trang trại, đồng thời củng cố vai trò của kinh tế nhà nước và kinh tế hợp tác. Mỗi thành phần kinh tế đều có vai trò riêng, tạo nên một cơ cấu đa dạng, năng động. Nhóm chính sách thứ ba là về khoa học và công nghệ. Đây được xem là khâu đột phá. Nhà nước ưu tiên đầu tư vào công nghệ sinh học, công nghệ chế biến, bảo quản sau thu hoạch. Các chính sách khuyến nông, khuyến lâm, khuyến ngư được đẩy mạnh để chuyển giao tiến bộ kỹ thuật đến người dân. Cuối cùng là nhóm chính sách về đầu tư, tín dụng và thị trường, tạo nguồn lực tài chính và đầu ra ổn định cho nông sản, thúc đẩy kinh tế nông nghiệp phát triển.

4.1. Cải cách chính sách đất đai nông nghiệp và quyền sử dụng đất

Chính sách đất đai nông nghiệp là nền tảng của mọi hoạt động sản xuất. Nhà nước tập trung vào việc đẩy mạnh giao đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâu dài cho nông dân. Điều này tạo sự yên tâm để người dân đầu tư vào sản xuất. Chính sách cũng cho phép thuê đất ngoài hạn điền, khuyến khích khai thác đất trống, đồi núi trọc. Một điểm quan trọng là bảo vệ diện tích đất trồng lúa, đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất lúa phải tuân theo quy hoạch và được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt. Các cải cách này nhằm sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên đất đai, vừa đảm bảo công bằng xã hội, vừa thúc đẩy sản xuất hàng hóa.

4.2. Chính sách khoa học công nghệ tín dụng cho kinh tế nông nghiệp

Khoa học công nghệ và tín dụng là hai đòn bẩy cho kinh tế nông nghiệp. Chính sách của Nhà nước tập trung đầu tư vào các lĩnh vực trọng điểm như thủy lợi, công nghệ sinh học, và cơ giới hóa. Việc chấn chỉnh hệ thống các viện nghiên cứu, trung tâm khoa học cũng được chú trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động. Về tín dụng, Nhà nước mở rộng thị trường, tăng vốn vay trung và dài hạn cho nông dân. Các chính sách ưu đãi về lãi suất được áp dụng cho các dự án ưu tiên. Sự kết hợp giữa khoa học kỹ thuật hiện đại và nguồn vốn dồi dào sẽ tạo ra bước đột phá về năng suất, chất lượng và sức cạnh tranh cho nông sản Việt Nam.

V. Cách áp dụng quản lý nhà nước vào xây dựng nông thôn mới

Chương trình xây dựng nông thôn mới là một ứng dụng thực tiễn toàn diện của công tác quản lý nhà nước. Đây không chỉ là việc xây dựng cơ sở hạ tầng mà là một quá trình phát triển kinh tế - xã hội tổng thể. Quản lý nhà nước trong lĩnh vực này thể hiện ở nhiều khía cạnh. Trước hết là quản lý quy hoạch. Nhà nước hướng dẫn, phê duyệt quy hoạch xây dựng các điểm dân cư nông thôn, đảm bảo sự phát triển đồng bộ, hợp lý, tránh lãng phí đất đai. Nội dung này được đề cập chi tiết trong Chương IV của giáo trình. Tiếp theo là quản lý việc xây dựng kết cấu hạ tầng. Nhà nước đầu tư và huy động các nguồn lực để xây dựng hệ thống điện, đường, trường, trạm. Việc quản lý các công trình này sau đầu tư cũng là trách nhiệm của chính quyền địa phương, đặc biệt là cấp xã. Một nội dung quan trọng khác là thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Nhà nước ban hành các chính sách khuyến khích phát triển công nghiệp, dịch vụ ở nông thôn. Điều này giúp tạo việc làm, tăng thu nhập, giảm dần sự phụ thuộc vào nông nghiệp. Cuối cùng, quản lý nhà nước còn bao gồm việc phát triển văn hóa - xã hội, nâng cao dân trí, bảo vệ môi trường, và thực hiện quy chế dân chủ ở cơ sở, hướng tới một nông thôn văn minh, hiện đại.

5.1. Quản lý quy hoạch các điểm dân cư và kết cấu hạ tầng nông thôn

Quy hoạch là công cụ quản lý đi trước một bước. Trong xây dựng nông thôn mới, công tác quy hoạch các điểm dân cư (làng, bản, ấp) có vai trò định hình không gian sống và sản xuất. Quản lý nhà nước phải đảm bảo quy hoạch được lập một cách khoa học, phù hợp với điều kiện thực tế và tầm nhìn dài hạn. Song song với đó là quy hoạch và xây dựng kết cấu hạ tầng. Theo giáo trình, mục tiêu là “xây dựng kết cấu hạ tầng và dịch vụ công của Ủy ban nhân dân xã”. Điều này bao gồm hệ thống giao thông, thủy lợi, điện, nước sạch, thông tin liên lạc. Quản lý tốt khâu này sẽ tạo ra nền tảng vật chất vững chắc cho sự phát triển toàn diện của nông thôn.

5.2. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa

Một mục tiêu cốt lõi của xây dựng nông thôn mới là chuyển dịch cơ cấu kinh tế và cơ cấu lao động. Quản lý nhà nước tập trung vào việc tạo điều kiện để tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ. Các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng, đất đai được ban hành để thu hút doanh nghiệp đầu tư vào nông thôn. Phát triển các làng nghề truyền thống và các cụm công nghiệp nhỏ cũng là một hướng đi quan trọng. Quá trình này giúp giải quyết vấn đề lao động dôi dư trong nông nghiệp, nâng cao thu nhập và từng bước thu hẹp khoảng cách giữa thành thị và nông thôn. Đây chính là thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa ngay tại địa bàn nông thôn.

21/07/2025
Giáo trình quản lý nhà nước về nông nghiệp và nông thôn phần 1 pgs ts phạm kim giao

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Khái quát chung uê Nông nghiệp uà Nông thôn. Chương 9: Dịnh hướng phái triển Nông nghiệp uà Nông thôn. Chương 3: Những uấn đề chủ yếu của Quản lý nhà nước uê Nông nghiệp va kinh tế nông thôn. Chuong 4: Quan ly nha nude vé quy hoach xéy dựng các điểm dân cư nông thôn.

Chương 5: Quan ly nhà nước uê xây dựng kết cấu ha tầng ở Nông thôn. Để biên soạn tập bời giảng này các tác giả căn cứ uào đường lối, chủ chương, chính sách của Đảng uè Nhà nước uề công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn. Định hướng phát triển nông nghiệp uà nông thôn Việt Nam thời gian tới, tham khảo các công trình nghiên cứu khoa học uê nông nghiệp, xây dựng khu dân cư nông thôn trong uà ngoài nước, các bài giảng Quản lý nhà nước uê nông nghiệp uà nông thôn cho các đối tượng thuộc Học uiện Hành chính Quốc gia, các giáo trình quản lý xây dựng uà phát triển nông nghiệp nông thôn của một số trường đại học chuyên ngành trong nước uà các tài liệu uê quản lý nông nghiệp, nông thôn của một số nước trên thế giới. Do được biên soạn lần đâu nên cuốn sách khó tránh khỏi những thiếu sót, hạn chế.

Rất mong nhận được sự góp + của người học uà bạn đọc. Hà Nội, 2004 Bộ môn Quản lý Nhà nước về Đô thị và Nông thôn Chuong 1 KHAI QUAT CHUNG VE NONG NGHIEP VA PHAT TRIEN NONG THON I. VAI TRÒ CỦA NÔNG NGHIỆP, NÔNG THÔN TRONG PHÁT TRIỂN KINH TẾ - XÃ HỘI Xét về mặt lịch sử phát triển, nông nghiệp là ngành sản xuất vật chất hình thành đầu tiên của xã hội loài người. Nông nghiệp luôn luôn là một ngành kinh tế có vai trò và vị trí quan trọng trong nền kinh tế quốc dân của hầu hết các quốc gia trên thế giới.

Vai trò quan trọng của nông nghiệp (kể cả lâm, ngư nghiệp) thể hiện ở sự đóng góp to lớn, toàn diện vào việc phát triển kinh tế - xã hội của mỗi đất nước, đó là: - Cung cấp lương thực, thực phẩm cũng như nguyên liệu gia dụng khác cho đời sống của con người; - Cung cấp nguyên vật liệu cho sản xuất tiểu thủ công nghiệp và nhất là công nghiệp chế biến, sản xuất đồ dùng gia dụng; - Xuất khẩu hàng hóa nông sản thu ngoại tệ, tạo tích lũy ban đầu đầu tư trở lại cho phát triển kinh tế — xã hội; - Là thị trường tiêu thụ sản phẩm của công nghiệp — địch vụ, là ngành cung cấp đáng kể việc làm (trực tiếp và gián tiếp), nhất là những nước có tiểm năng phát triển nông - lâm - ngư nghiệp; - Phòng chống ngăn ngừa thiên tai, bảo vệ môi trường sinh thái, cải tạo vi khí hậu, đáp ứng nhu cầu nghỉ ngơi, du lịch, đặc biệt là du lịch sinh thái; ng nghiệp và kinh tế nông thôn phát triển đời sống kinh tế của nông dân được đảm bảo sẽ góp phần ổn định chính trị - xã hội, an ninh trật tự được giữ vững, thúc đẩy xây dựng nông thôn mới, từng bước đô thị hóa nông thôn. Sản xuất nông nghiệp (theo nghĩa rộng) được thực hiện chủ yếu bởi người nông dân trên địa bàn nông thôn. Nông nghiệp là bộ phận cấu thành chủ yếu của kinh tế nông thôn, có ảnh hưởng quan trọng đến đời sống kinh tế - xã hội của nông dân, nên giải quyết những vấn đề nông nghiệp cũng là giải quyết những vấn để liên quan mật thiết đến nông dân, nông thôn. Như vậy, nông nghiệp không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là vấn để chính trị trong mối quan hệ giữa nông nghiệp với công nghiệp, giữa nông dân với công nhân và trí thức, giữa nông thôn và thành thị.

Ở nước ta hiện nay, nông nghiệp có vai trò ngày càng lớn trong việc đảm bảo an ninh lương thực, nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn tài nguyên của đất nước và xóa đói giảm nghèo, góp phần thúc đẩy tăng trưởng nói chung. Tăng trưởng trong nông nghiệp thường đi đôi với mức tăng trưởng gần như tương tự trong các ngành phi nông nghiệp. Bởi lẽ, nếu áp dụng tốt những thành tựu khoa học - kỹ thuật hiện đại vào nông nghiệp thì năng suất nông nghiệp có thể tăng với nhịp độ không kém nhiều các khu vực kinh tế khác và tác dụng của nó lại lan rộng khắp nơi. Khi nông dân ngày càng mua nhiều hàng tiêu dùng nội địa nhiều hơn, cũng như có nhụ cấu lớn hơn về hàng hóa va dịch vu để hỗ trợ cho sản xuất ngày càng tăng thì sản xuất phi nông nghiệp tại thành phố cùng như ở nông thôn sẽ phát triển theo.

Sự tăng trưởng của các ngành phi nông nghiệp tại nông thôn sẽ tạo công an việc làm cho người dân, và như vậy không cần phải hạn chế việc đi cư mà tốc độ di dân vào thanh phố cũng sẽ giảm một cách tự nhiên, các thành phố sẽ giảm tải về dân số và dỡ phức tạp về các vấn để kinh tế - chính trị - xã hội - môi trường. Sản lượng nông nghiệp ngày càng tăng sẽ đảm bảo việc cung cấp lương thực, thực phẩm theo nhu cầu của người dân và góp phần gia tăng kim ngạch xuất khẩu, đồng thời hỗ trợ sự phát triển của công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp. dịch vụ và nhất là công nghiệp chế biến nông sản. Nhu vậy, tăng trưởng trong nông nghiệp sẽ đưa đến tăng trưởng chung của nông thôn và thành thị, hỗ trợ việc én định xã hội do các cơ hội làm ăn được phân bố một cách hợp lý, đồng đều và nguồn cung cấp lương thực, thực phẩm được bảo đảm.

Các điểm dân cư nôn thôn (làng, bản, ấp, trại) là bộ phận quan trọng cấu thành đời sống xã hội của đất nước nhất là Việt nam, tạo môi trường hình thành phát triển và thúc đẩy các hoạt động kinh tế - xã hội, đời sống sinh hoạt của cộng đồng dân cư nông thôn, không những đáp ứng các yêu cầu sản xuất, kinh doanh dịch vụ, mà còn đáp ứng các nhu cầu vật chất, văn hóa, tỉnh thần của người nông dân và sự nghiệp bảo vệ tổ quốc. Nông thôn là địa bàn chiến lược trong các cuộc kháng chiến cứu quốc. Trước đây, khi công nghiệp và đô thị chưa phát triển thì nông nghiệp và khu dân cư nông thôn giữ vị trí bao trùm. Khi có sự gia tăng của công nghiệp hóa và đô thị hóa.

nông thôn đã dần thu hẹp lại kể cả về dân số và không gian lãnh thổ. Song về lâu dài, các làng, bản, ấp trại vẫn tổn tại là một địa bàn cư trú của con người trong thời đại văn minh hơn, tiến gần các đô thị hơn. Để quá trình đô thị hóa nông thôn diễn ra thuận lợi theo định hướng, cần phải tiến hành quy hoạch nông nghiệp - nông thôn. Quy hoạch xây dựng và phát triển các khu dân cư nông thôn nhằm tạo lập các cơ sở vật chất và kỹ thuật thuận lợi cho việc triển khai các hoạt động sản xuất cũng như tổ chức cuộc sống của người dân lao động trên địa bàn nông thôn.

Trong nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, bao cấp, công tác quy hoạch và quản lý xây dựng các khu dân cư nông thôn được nghiên cứu và triển khai trên cơ sở của một nền kinh tế tập trung kém phát triển với cách thức tổ chức sản xuất theo hợp tác xã, theo tập đoàn với quy mô lớn nên quy hoạch cũng tản mạn, bất hợp lý. Khi chuyển sang kinh tế hàng hóa nhiều thành phân vận động theo cơ chế thị trường có sự điều tiết của Nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa (KHCN) thi cdc phương thức tổ chức hoạt động sản xuất - kinh doanh, dịch vụ rất đa dạng; tổ chức cuộc sống trong xã hội nông thôn cũng xuất hiện nhiều yếu tố mới, do đó, công tác quy hoạch, phát triển và quản lý các khu dân cư nông thôn cần được nghiên cứu sửa đổi, bổ sung cho phù hợp với thực tế phát triển kinh tế - xã hội trong hiện tại và xây dựng cuộc sống mới của xã hội nông thôn nước ta trong tương lai. Có như thế, chúng ta mới có thể đẩy mạnh và nhanh tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và đô thị hóa nông thôn, phát triển kinh tế - xã hội-toàn diện; nâng cao đời sống vật chất, 10 văn hóa tỉnh th n eda ca din néng thon, gop phan thu hẹp khoảng cách giả nghèo trong xã hội. Các đô thị lớn ở nước ta.

đặc biệt là thành phố Hà Nội và thành phố Hồ Chi Minh đang đứng trước những áp lực lớn về gia tăng dân số và lao động từ bên ngoài vào - nhất là từ nông thôn (do khoảng cách về điều kiện sống và lao động giữa các đô thị lớn và vùng ngoại thành còn quá xa). Áp lực về dân số sẽ kéo theo sự tập trung của sản xuất công nghiệp, dịch vụ, phương tiện giao thông.và gây nên tình trạng quá tải, xuống cấp của kết cấu hạ tẳng, gia tăng ô nhiễm môi trường. phức tạp về an ninh trật tự mà chúng ta sẽ phải tốn kém nhiều tiền của để cải tạo và phát triển ổn định mới có thể được nhu cầu toàn diện ở các đô thị này. Để giải quyết triệt để mâu thuẫn trên chỉ có thể đẩy mạnh quá trình đô thị hóa nông thôn, tăng cường phát triển về lượng và chất các đô thị vừa và nhỏ, các điểm dân cư nông thôn theo kiểu đô thị mới.

Làm như vậy có thể vừa hạn chế hoặc kiểm soát được sự di dân vào các đô thị lớn, vừa cải tạo, nâng cấp các khu đô thị hiện có, giúp cho sự phát triển hài hòa ổn định và bền vững trên cả phạm vi nền kinh tế nói chung và trong các đô thị, nhất là các đô thị lớn nói riêng. ĐẶC THÙ CỦA NÔNG NGHIỆP, NÔNG THÔN Do tính chất sản xuất và hoạt động kinh tế - xã hội chỉ phối mà nông nghiệp, nông thôn có những nét đặc thù cần được chú ý trong quản lý nhà nước về nông nghiệp, nông thôn. - Nông nghiệp là ngành kinh tế chịu sự tác động và chỉ phôi mạnh của các quy luật tự nhiên và các điểu kiện tự 11 nhiên nhu: dat dai, khi hau, thoi tiét, sinh vat.nén hoat động quản lý nhà nước và hoạt động quan lý sản xuất kinh doanh cần phải nắm vững các đặc thù và tôn trọng các quy luật trong đó có quy luật sinh học, bởi những đối tượng sản xuất chủ yếu là sinh vật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ