Luận văn Thạc sĩ: Quản lý nhà nước về môi trường tại quận Hải Châu, Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ phân tích quản lý kinh tế và môi trường tại quận Hải Châu, Đà Nẵng, cung cấp giải pháp hiệu quả cho phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

130
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn quản lý nhà nước về môi trường Hải Châu

Luận văn thạc sĩ ngành quản lý kinh tế về chủ đề quản lý nhà nước về môi trường tại quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn. Quận Hải Châu, với vị thế là trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa của Đà Nẵng, đang đối mặt với những áp lực môi trường ngày càng gia tăng do quá trình đô thị hóa, phát triển du lịch và dịch vụ. Công tác quản lý nhà nước trong lĩnh vực này đóng vai trò then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các khái niệm, vai trò, nguyên tắc quản lý mà còn xác định các nội dung cốt lõi của hoạt động quản lý, từ việc xây dựng chính sách, quy hoạch đến tổ chức thực hiện và giám sát. Luận văn sử dụng phương pháp luận tương tự các công trình nghiên cứu kinh tế cấp thạc sĩ, bao gồm phân tích dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo của Sở Tài nguyên và Môi trường, UBND quận Hải Châu và khảo sát sơ cấp để có cái nhìn đa chiều. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả của công tác bảo vệ môi trường trên địa bàn.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài quản lý môi trường tại Hải Châu

Quận Hải Châu là quận trung tâm của thành phố Đà Nẵng, nơi tập trung dày đặc các hoạt động thương mại, dịch vụ, du lịch và dân cư. Sự phát triển kinh tế - xã hội nhanh chóng này đã tạo ra những thách thức lớn về môi trường, bao gồm ô nhiễm không khí, ô nhiễm tiếng ồn, áp lực lên hệ thống thoát nước và vấn đề chất thải rắn sinh hoạt. Thực trạng này đòi hỏi một hệ thống quản lý nhà nước về môi trường hiệu quả, có khả năng ứng phó kịp thời và định hướng phát triển theo hướng bền vững. Việc nghiên cứu và đánh giá toàn diện công tác quản lý hiện tại trở nên cấp thiết để xác định những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục. Đề tài này có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn, góp phần hoàn thiện khung chính sách và nâng cao năng lực quản lý cho các cơ quan chức năng tại địa phương.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu luận văn kinh tế

Luận văn đặt ra ba mục tiêu chính: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý nhà nước về môi trường trong bối cảnh đô thị trung tâm. (2) Phân tích, đánh giá thực trạng công tác quản lý môi trường tại quận Hải Châu giai đoạn vừa qua, chỉ ra thành tựu, hạn chế và nguyên nhân. (3) Đề xuất các giải pháp chiến lược và cụ thể nhằm hoàn thiện công tác quản lý, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Để đạt được các mục tiêu này, nghiên cứu áp dụng tổng hợp nhiều phương pháp. Phương pháp thống kê, mô tả được sử dụng để phân tích dữ liệu từ các báo cáo của UBND quận Hải Châu và các sở, ngành liên quan. Phương pháp khảo sát xã hội học thông qua bảng hỏi được tiến hành với các cán bộ quản lý và người dân để thu thập dữ liệu sơ cấp. Phương pháp so sánh và tổng hợp được dùng để đối chiếu lý luận và thực tiễn, từ đó rút ra những kết luận khoa học làm cơ sở cho các đề xuất.

II. Thực trạng thách thức quản lý nhà nước về môi trường

Phân tích thực trạng cho thấy công tác quản lý nhà nước về môi trường tại quận Hải Châu đã đạt được những kết quả nhất định. Hệ thống văn bản pháp quy và chính sách môi trường của thành phố đã được triển khai tương đối đồng bộ. Công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cộng đồng được chú trọng thông qua các chương trình như “Ngày Chủ nhật Xanh - Sạch - Đẹp”. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đó, quận Hải Châu vẫn đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Tốc độ phát sinh chất thải rắn vượt quá năng lực thu gom và xử lý ở một số thời điểm. Tình trạng ô nhiễm không khí và tiếng ồn từ hoạt động xây dựng, giao thông vẫn còn phổ biến. Nguồn nhân lực cho công tác quản lý còn mỏng, chưa đáp ứng được yêu cầu nhiệm vụ ngày càng phức tạp. Sự phối hợp giữa các phòng, ban chuyên môn và chính quyền các phường đôi khi còn thiếu chặt chẽ, dẫn đến hiệu quả trong xử lý vi phạm môi trường chưa cao. Đây là những nút thắt lớn cần được tháo gỡ để công tác quản lý đi vào chiều sâu và thực chất hơn.

2.1. Phân tích các vấn đề ô nhiễm môi trường nổi cộm

Các vấn đề ô nhiễm môi trường tại quận Hải Châu mang đặc trưng của một đô thị lõi. Thứ nhất là vấn đề quản lý chất thải rắn sinh hoạt, đặc biệt tại các khu vực chợ, tuyến phố du lịch và khu dân cư đông đúc. Dù đã có nhiều nỗ lực, tình trạng rác thải tồn đọng cục bộ và việc phân loại rác tại nguồn chưa hiệu quả vẫn là bài toán nan giải. Thứ hai là ô nhiễm không khí và tiếng ồn, chủ yếu xuất phát từ mật độ phương tiện giao thông cao và hoạt động xây dựng diễn ra liên tục. Các chỉ số quan trắc môi trường không khí tại một số nút giao thông trọng điểm đôi khi vượt ngưỡng cho phép. Thứ ba là ô nhiễm nguồn nước mặt tại một số kênh, mương thoát nước do nước thải sinh hoạt chưa qua xử lý triệt để. Những vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng sống của người dân mà còn tác động tiêu cực đến hình ảnh một thành phố du lịch văn minh, hiện đại.

2.2. Đánh giá hạn chế trong bộ máy và cơ chế phối hợp

Một trong những hạn chế cốt lõi được luận văn chỉ ra là những bất cập trong tổ chức bộ máy và cơ chế phối hợp. Mặc dù đã có sự phân công, phân cấp nhiệm vụ cho Phòng Tài nguyên và Môi trường quận và UBND các phường, nhưng nguồn nhân lực chuyên trách về môi trường còn thiếu và yếu. Cán bộ thường phải kiêm nhiệm nhiều công việc, hạn chế thời gian đi sâu vào công tác thanh tra, kiểm tra thực địa. Cơ chế phối hợp liên ngành (giữa Môi trường - Xây dựng - Giao thông - Công an) trong xử lý vi phạm môi trường còn chưa thực sự nhịp nhàng. Ví dụ, việc xử lý các công trình xây dựng gây bụi, tiếng ồn đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ nhưng thường bị phân mảnh. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong giám sát và quản lý môi trường tuy đã được triển khai nhưng chưa phát huy hết hiệu quả, dữ liệu chưa được liên thông và cập nhật theo thời gian thực.

III. Giải pháp hoàn thiện bộ máy quản lý nhà nước về môi trường

Để khắc phục những hạn chế hiện hữu, luận văn đề xuất một nhóm giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện và nâng cao năng lực của bộ máy quản lý nhà nước về môi trường. Trọng tâm là việc củng cố và kiện toàn cơ cấu tổ chức của Phòng Tài nguyên và Môi trường quận Hải Châu, theo hướng chuyên môn hóa cao hơn. Cần bổ sung biên chế cán bộ có trình độ chuyên môn sâu về kỹ thuật môi trường, luật môi trường và quản lý đô thị. Song song đó, việc xây dựng và ban hành quy chế phối hợp liên ngành một cách rõ ràng, chi tiết là cực kỳ quan trọng. Quy chế này cần xác định rõ trách nhiệm của từng cơ quan chủ trì và cơ quan phối hợp trong từng loại vụ việc cụ thể, từ kiểm tra ô nhiễm do xây dựng đến quản lý rác thải. Đồng thời, cần đẩy mạnh các chương trình đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ thường xuyên cho đội ngũ cán bộ môi trường cấp quận và phường. Việc trang bị kiến thức mới về công nghệ xử lý ô nhiễm, kỹ năng giám sát và kỹ năng truyền thông sẽ giúp nâng cao đáng kể hiệu quả công việc.

3.1. Tái cấu trúc và nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ

Giải pháp ưu tiên hàng đầu là tái cấu trúc nhân sự tại các đơn vị trực tiếp làm công tác bảo vệ môi trường. Cần rà soát, đánh giá lại năng lực của đội ngũ cán bộ hiện có để xây dựng kế hoạch đào tạo lại hoặc bố trí công việc phù hợp. Đồng thời, cần có chính sách thu hút nhân tài, tuyển dụng các chuyên gia có kinh nghiệm thực tiễn về làm việc tại quận. Việc thành lập các tổ công tác chuyên trách theo từng lĩnh vực như giám sát nước thải, quản lý chất thải nguy hại, hay kiểm soát ô nhiễm không khí sẽ giúp hoạt động quản lý đi vào chiều sâu. Hơn nữa, cần tăng cường năng lực cho cán bộ môi trường cấp phường, bởi đây là cấp cơ sở gần dân nhất, có vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm và xử lý ban đầu các vi phạm.

3.2. Xây dựng quy chế phối hợp liên ngành hiệu quả

Để phá vỡ tình trạng "cát cứ", thiếu đồng bộ, việc xây dựng một quy chế phối hợp liên ngành chặt chẽ là yêu cầu bắt buộc. Quy chế này phải được thể chế hóa bằng quyết định của UBND quận Hải Châu, quy định rõ: (1) Trách nhiệm của đơn vị chủ trì và thời gian xử lý cho từng loại vi phạm môi trường. (2) Cơ chế chia sẻ thông tin, dữ liệu giữa các phòng ban. (3) Quy trình tổ chức các đoàn kiểm tra liên ngành định kỳ và đột xuất. (4) Chế tài xử lý đối với các đơn vị, cá nhân thiếu trách nhiệm trong công tác phối hợp. Việc ứng dụng một nền tảng công nghệ chung để quản lý và theo dõi tiến độ xử lý các vụ việc sẽ giúp tăng cường tính minh bạch và hiệu quả của cơ chế này.

IV. Phương pháp tăng cường chính sách và pháp chế môi trường

Bên cạnh việc củng cố bộ máy, việc tăng cường hiệu lực của chính sách môi trường và pháp chế là yếu tố quyết định. Luận văn đề xuất các giải pháp nhằm đảm bảo các quy định pháp luật được thực thi nghiêm minh trên địa bàn quận Hải Châu. Trước hết, cần đẩy mạnh công tác thanh tra, kiểm tra, đặc biệt là các cuộc kiểm tra đột xuất đối với các nguồn thải lớn như nhà hàng, khách sạn, công trường xây dựng. Việc xử lý vi phạm môi trường phải được thực hiện một cách kiên quyết, công khai và minh bạch để tạo tính răn đe. Cần áp dụng các mức phạt nghiêm khắc theo quy định, đồng thời buộc các đối tượng vi phạm phải thực hiện các biện pháp khắc phục hậu quả. Ngoài ra, cần cụ thể hóa các chính sách của thành phố cho phù hợp với đặc thù của quận. Ví dụ, xây dựng các quy định riêng về quản lý rác thải tại các tuyến phố đi bộ, hay tiêu chuẩn tiếng ồn tại các khu vực tập trung dịch vụ du lịch. Công tác phổ biến, giáo dục pháp luật cho người dân và doanh nghiệp cũng cần được đổi mới về nội dung và hình thức để dễ tiếp cận và hiệu quả hơn.

4.1. Tăng cường hoạt động thanh tra và xử lý vi phạm

Hiệu quả của quản lý nhà nước thể hiện rõ nhất qua công tác thanh tra và xử lý vi phạm. Cần xây dựng kế hoạch thanh tra, kiểm tra môi trường hàng năm, có trọng tâm, trọng điểm, tập trung vào các lĩnh vực và đối tượng có nguy cơ gây ô nhiễm cao. Phải tăng cường các đợt kiểm tra đột xuất không báo trước để nắm bắt thực tế. Việc áp dụng công nghệ như flycam để giám sát các công trình xây dựng, thiết bị đo nhanh tại hiện trường sẽ giúp nâng cao hiệu quả và tính chính xác. Mọi kết quả xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực môi trường cần được công khai trên cổng thông tin điện tử của quận để người dân cùng giám sát, tạo áp lực xã hội lên các đối tượng vi phạm.

4.2. Xây dựng chính sách khuyến khích và chế tài phù hợp

Quản lý không chỉ bao gồm chế tài mà còn cần các chính sách môi trường mang tính khuyến khích. UBND quận Hải Châu có thể đề xuất các cơ chế khen thưởng, vinh danh các doanh nghiệp, hộ gia đình thực hiện tốt công tác bảo vệ môi trường, áp dụng mô hình sản xuất kinh doanh xanh. Ngược lại, cần nghiên cứu áp dụng các chế tài kinh tế mạnh mẽ hơn, ví dụ như đề xuất tăng phí bảo vệ môi trường đối với các hoạt động kinh doanh phát sinh nhiều rác thải nhưng không thực hiện phân loại. Việc xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá mức độ tuân thủ môi trường của các cơ sở kinh doanh trên địa bàn sẽ là cơ sở để áp dụng các chính sách này một cách công bằng.

V. Ứng dụng mô hình quản lý môi trường bền vững tại Hải Châu

Hướng tới phát triển bền vững, luận văn đề xuất áp dụng các mô hình quản lý môi trường hiện đại dựa trên sự tham gia của cộng đồng và ứng dụng công nghệ. Một trong những mô hình cốt lõi là xã hội hóa công tác bảo vệ môi trường. Cần phát huy vai trò của các tổ chức đoàn thể, tổ dân phố và chính người dân trong việc giám sát, phát hiện và tố giác các hành vi gây ô nhiễm. Xây dựng các mô hình “Tổ dân phố tự quản về môi trường” hay “Tuyến đường không rác” là những ví dụ điển hình. Song song đó, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ 4.0 trong quản lý là xu thế tất yếu. Có thể triển khai các ứng dụng (app) trên điện thoại thông minh để người dân phản ánh tình trạng ô nhiễm, lắp đặt các trạm quan trắc không khí, nước tự động tại các điểm nóng và sử dụng hệ thống thông tin địa lý (GIS) để quản lý các nguồn thải. Những mô hình này không chỉ giảm tải cho bộ máy nhà nước mà còn nâng cao ý thức, trách nhiệm của toàn xã hội, tạo nên sức mạnh tổng hợp trong công cuộc bảo vệ môi trường đô thị.

5.1. Thúc đẩy xã hội hóa và sự tham gia của cộng đồng

Chìa khóa cho sự phát triển bền vững nằm ở việc huy động sức mạnh của toàn xã hội. Cần tạo ra các cơ chế hiệu quả để người dân và doanh nghiệp tham gia trực tiếp vào hoạt động bảo vệ môi trường. Điều này có thể được thực hiện thông qua các buổi đối thoại công - tư về các vấn đề môi trường, thành lập các quỹ môi trường do cộng đồng đóng góp và quản lý, hay khuyến khích các sáng kiến, dự án bảo vệ môi trường của các nhóm thanh niên, phụ nữ. Khi người dân cảm thấy họ là một phần của giải pháp, ý thức và hành động của họ sẽ thay đổi tích cực, góp phần tạo nên một môi trường sống xanh, sạch, đẹp ngay từ cấp cơ sở.

5.2. Ứng dụng công nghệ 4.0 trong giám sát và quản lý

Công nghệ mang lại công cụ mạnh mẽ để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về môi trường. Việc xây dựng một trung tâm điều hành môi trường thông minh cho quận Hải Châu là một giải pháp mang tính đột phá. Trung tâm này sẽ tích hợp dữ liệu từ các trạm quan trắc tự động, camera giám sát, phản ánh của người dân qua ứng dụng và hệ thống GIS. Từ đó, các nhà quản lý có thể theo dõi tình hình môi trường theo thời gian thực, đưa ra cảnh báo sớm về các sự cố ô nhiễm và ra quyết định xử lý một cách nhanh chóng, chính xác. Việc công khai các dữ liệu này cũng giúp tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của chính quyền.

VI. Định hướng tương lai cho quản lý nhà nước về môi trường

Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế này không chỉ dừng lại ở việc phân tích và đề xuất giải pháp cho giai đoạn hiện tại mà còn mở ra những định hướng chiến lược cho tương lai của công tác quản lý nhà nước về môi trường tại quận Hải Châu. Tầm nhìn đến năm 2030 là xây dựng Hải Châu trở thành một quận đô thị thông minh, sinh thái, và đáng sống, nơi các vấn đề môi trường được kiểm soát chặt chẽ và chất lượng sống của người dân được đặt lên hàng đầu. Để đạt được điều đó, công tác quản lý cần chuyển từ bị động xử lý sự cố sang chủ động phòng ngừa. Điều này đòi hỏi việc lồng ghép các yêu cầu về bảo vệ môi trường ngay từ khâu quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội, thẩm định dự án đầu tư. Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, cập nhật các tiêu chuẩn môi trường tiệm cận với các nước tiên tiến trong khu vực. Quan trọng hơn cả là xây dựng văn hóa môi trường trong cộng đồng, biến việc bảo vệ môi trường thành thói quen, nếp sống của mỗi người dân và trách nhiệm xã hội của mỗi doanh nghiệp.

6.1. Tầm nhìn chiến lược cho phát triển bền vững tại Hải Châu

Định hướng chiến lược dài hạn yêu cầu một tầm nhìn vượt ra ngoài các kế hoạch 5 năm. Đó là việc xây dựng một lộ trình cụ thể để quận Hải Châu đạt được các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc. Lộ trình này cần xác định các chỉ tiêu rõ ràng về giảm phát thải khí nhà kính, tăng tỷ lệ tái chế chất thải, bảo vệ đa dạng sinh học đô thị và đảm bảo khả năng tiếp cận không gian xanh cho người dân. Quản lý nhà nước phải đóng vai trò kiến tạo, dẫn dắt quá trình chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn, khuyến khích các mô hình kinh doanh thân thiện với môi trường.

6.2. Kiến nghị và kết luận từ kết quả nghiên cứu luận văn

Trên cơ sở các phân tích, luận văn đưa ra một số kiến nghị chính. Đối với UBND thành phố Đà Nẵng, cần sớm ban hành các cơ chế, chính sách đặc thù hỗ trợ quận trung tâm như Hải Châu trong việc xử lý các vấn đề môi trường phức tạp. Đối với UBND quận Hải Châu, cần quyết liệt triển khai các nhóm giải pháp đã đề xuất, đặc biệt là việc củng cố bộ máy và tăng cường thanh tra. Luận văn kết luận rằng, để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về môi trường, cần có sự kết hợp đồng bộ giữa ba yếu tố: thể chế mạnh, bộ máy hiệu lực và cộng đồng chung tay. Chỉ khi đó, quận Hải Châu mới có thể giải quyết được các thách thức môi trường và phát triển một cách thực sự bền vững.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý nhà nước về môi trường tại quận hải châu thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VE DAU TU CONG 1. DAU TU' CONG VA QUAN LY NHA NUGOC VE DAU TU’ CONG DOI VOI CAC CÔNG TRÌNH THỦY LỢI 1. Đầu tư công và đầu tư công các công trình thủy lợi a. Khái niệm đầu tư công Đầu tư là quá trình sử dụng phối hợp các nguồn lực (có thể là tiền, là tài nguyên thiên nhiên, là sức lao động và trí tuệ) trong một khoảng thời gian xác định nhằm đạt được kết quả hoặc một tập hợp các mục tiêu xác định trong điều kiện KTXH nhất định.

Kết quả đạt được của hoạt động đầu tư có thể có những kết quả trực tiếp và có những kết quả gián tiếp. Lợi ích do các kết quả đầu tư mang lại có thể là lợi ích trực tiếp cho chủ đầu tư, tuy nhiên cũng có thể là các lợi ích gián tiếp cho toàn bộ nền kinh tế và toàn xã hội [24, tr.5] “ĐTC là việc sử dụng vốn Nhà nước (bao gồm cả vốn NSNN, vốn tín dụng của nhà nước cho đầu tư và vốn đầu tư của doanh nghiệp nhà nước) để đầu tư vào các chương trình, dự án không vì mục tiêu lợi nhuận và (hoặc) không. có khả năng hoàn vốn trực tiếp”. Ngoài ra, Luật Đầu tư công năm 2014 giải thích: “ĐTC là hoạt động đầu tư của Nhà nước vào các chương trình, dự án xây dựng kết cấu hạ tầng KTXH và đầu tư vào các chương trình, dự án phục vụ phat trién KTXH” [9], (24, tr.

DTC nham muc tiéu tao mới, nâng cấp, củng có năng lực hoạt động của nên kinh tế thông qua gia tăng giá trị các tài sản công. Hoạt động ĐTC bao gồm toàn bộ quá trình từ lập, phê duyệt kế hoạch, chương trình, dự án ĐTC; đến triển khai thực hiện đầu tư và quản lý khai thác, sử dụng các dự án ĐTC, đánh giá sau ĐTC. Thông qua hoạt động ĐTC, năng lực phục vụ của hệ thống hạ tầng kinh tế, hạ tầng xã hội dưới hình thức sở hữu toàn dân sẽ được cải thiện 13 và gia tăng [24, tr. Dự án ĐTC là DAĐT sử dụng vốn nhà nước đề thực hiện các mục tiêu phát triển KTXH không có khả năng hoàn vốn trực tiếp.

Các dự an DTC bao gồm: dự án phát triển kết cấu hạ tầng kỹ thuật, kinh tế, xã hội, môi trường, quốc. phòng, an ninh; các DAĐT không có điều kiện xã hội hóa thuộc các lĩnh vực kinh tế, văn hóa, xã hội, giáo dục, đảo tao.; dự án phục vụ hoạt động của các cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp, tô chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, kể cả việc mua sắm, sửa chữa tài sản có định bằng vén su nj các DAĐT của cộng đồng dân cư, tổ chức chính trị - xã hội - nghề nghiệp, tổ chức nghề nghiệp được hỗ trợ từ vốn nhà nước theo quy định của pháp luật [24, tr. - Theo Luat Dau tu công năm 2014, dự án ĐTC được phân loại như sau: *(1) Căn cứ tính chất, dự án DTC được phân loại thành: dự án có cấu phần xây dựng và dự án không có cấu phần xây dựng; (2) Căn cứ mức độ quan trọng và quy mô, dự án ĐTC được phân loại thành: dự án quan trọng quốc gia, dự án nhóm A, dự án nhóm B và dự án nhóm c’ 9). Ngoài ra, theo Luật Đầu tư công năm 2014 quy định HĐND tỉnh quyết định tiêu chí dự án ĐTC trọng điểm nhóm C phù hợp với mục tiêu, định hướng.

phát triển, khả năng tài chính và đặc điểm cụ thể của địa phương. Việc phân chia các nhóm dự án nhằm mục đích phân cấp trong quản lý hoạt động ĐTC. Đâu tư công các công trình thủy lợi Luật Thủy lợi năm 2017 giải thích: “CTTL là công trình hạ tằng kỹ thuật thủy lợi bao gồm đập, hồ chứa nước, cống, trạm bơm, hệ thống dẫn, chuyển nước, kè, bờ bao thủy lợi và công trình khác phục vụ quản lý, khai thác thủy lợi" [13]. 14 - Vai trò của các CTTL: Thứ nhất, góp phần quan trọng trong việc tưới, tiêu phục vụ sản xuất nông nghiệp, làm tăng diện tích, tăng vụ, tăng năng suất, sản lượng cây trồng.

Thứ hai, cung cấp nước thô cho các nhà máy nước sản xuất nước sạch dé cấp nước cho các khu dân cư, đô thị góp phần đảm bảo nguồn nước sinh hoạt cho người dân. Ngoài ra, còn đóng vai trò phục vụ tích cực, có hiệu quả cấp thoát nước cho nuôi trồng thủy sản. Thứ ba, thu hút các dự án phát triển du lịch, cải thiện môi trường sinh thái và góp phần phát triển nông thôn toàn diện. Thứ tư, góp phần hạn chế ngập úng đắt sản xuất nông nghiệp, giảm ngập.

lụt vùng hạ du trong mùa mưa lũ, đồng thời điều tiết, bổ sung nước đề chống, hạn hán, xâm nhập mặn trong mùa cạn. Qua tổng hợp các khái niệm về ĐTC và CTTL, căn cứ vào mục tiêu và phạm vi nghiên cứu, tác giả tiếp cận: ĐTC các CTTL là hoạt động đâu tư sử dung nguôn vốn NSNN để thực hiện các dự án ĐTXD công trinh ha tang kỳ thuật thủy lợi phục vụ phát triển KTXH. - Đặc điểm ĐTC các CTTL: ĐTC vào các chương trình, dự án xây dựng kết cầu hạ tầng KTXH góp. phần tạo đòn bẩy đối với một số ngành, đồng thời giải quyết các vấn đề về xã hội, văn hóa, môi trường.

Do đó, đặc điểm ĐTC các CTTL cũng mang những đặc điểm của ĐTC, cụ thể: Thứ nhất, ĐTC các CTTL luôn gắn với chủ thê là Nhà nước Theo Luật Đầu tư công năm 2014, “Nhà nước quản lý hoạt động ĐTC bao gồm: lập, thâm định, quyết định chủ trương đầu tư; lập, thâm định, quyết định chương trình, dự án ĐTC; lập, thẩm định, phê duyệt, giao, triển khai thực hiện kế hoạch ĐTC; quản lý, sử dụng vốn ĐTC; theo dõi và đánh giá, kiểm tra, thanh tra kế hoạch, chương trình, dự án ĐTC” [9]. Các hoạt động ĐTC nêu 15 trên được thực hiện bởi cơ quan QLNN vé DTC va co quan chuyén mén quản ly DTC. Do d6, ĐTC luôn gắn với chủ thể là Nhà nước. Thứ hai, ĐTC các CTTL của NSNN là chỉ cho tích lũy ĐTC các CTTL cũng trực tiếp làm tăng số lượng, chất lượng tài sản cố.

định, làm tăng giá trị của tài sản cho nền kinh tế quốc dân, tạo nền tảng thúc đây sự phát triển trước hết cho nông nghiệp, nông thôn, của các thành phần kinh tế, thu hút đầu tư trong và ngoài nước. Thứ ba, ĐTC các CTTL thường cần rất lớn lượng vốn đầu tư, vốn này nằm khê đọng trong suốt quá trình thực hiện đầu tư. Thời kỳ đầu tư tính từ khi khởi công thực hiện dự án đến khi dự án hoàn. thành và đưa vào sử dụng có thời gian kéo dài, nhất là các công trình hồ chứa, đập thủy lợi.

“Do vốn lớn lại nằm khê đọng trong suốt quá trình thực hiện đầu tư nên để nâng cao hiệu quả vốn đầu tư cần tiền hành phân kỳ đầu tư, bố trí von và các nguồn lực tập trung hoàn thành dứt điểm từng hạng mục công trình, quản lý chặt chẽ tiến độ, kế hoạch đầu tư, khắc phục tình trạng thiếu vốn, nợ dong vốn ĐTXD cơ bản” [24, tr.23] Bên cạnh đó, do thời gian đầu tư xây dựng thường kéo dài nên quá trình thực hiện đầu tư phải chịu ảnh hưởng lớn của các nhân tố tự nhiên như thời tiết, khí hậu, có thể làm giảm chất lượng công trình và làm tăng chỉ phí về vật tư do tăng giá cả nguyên vật liệu. Thứ tư, ĐTC các CTTL gắn chặt giữa chỉ đầu tư phát triển và chỉ thường xuyên từ NSNN nhằm nâng cao hiệu quả đầu tư. ĐTC sử dụng NSNN từ nguồn kinh phí chỉ đầu tư phát triễ: lầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng KTXH nhằm thực hiện mục tiêu ổn định, thúc đầy tăng. trưởng kinh tế và phát triển xã hội.

Các công trình, dự án sau khi hoàn thành được Nhà nước giao cho các đối tượng quản lý, sử dụng theo quy định của pháp luật. Để duy trì tình trang ky thuật của tài sản, bảo đảm hoạt động bình thường 16 và an toàn khi sử dụng, khai thác cần phải sử dụng NSNN từ nguồn kinh phí chỉ thường xuyên để bảo trì công trình, dự án. Do đó, sự gắn kết giữa chi dau tư phát triển và chỉ thường xuyên từ NSNN gop phan lam cho việc đầu tư, quản lý, sử dụng các công trình, dự án có hiệu quả. Thứ năm, quy mô và cơ cấu chỉ ĐTC cho các CTTL của NSNN không.

cố định và phụ thuộc vào chiến lược phát triển KTXH của Nhà nước trong từng. Trong thời kỳ đầu thực hiện công nghiệp hoá, hiện đại hóa nông nghỉ nông thôn quy mô chỉ ĐTC cho xây dựng các CTTL của NSNN thường chiếm ở mức cao để tạo dựng cơ sở hạ tầng phát triển nông nghiệp, chuyển nông nghiệp nhỏ thành sản xuất quy mô lớn, tập trung. Giai đoạn sau, quy mô chỉ ĐTC của Nhà nước cho CTTL sẽ giảm dần khi đã tạo được về cơ bản điều kiện hạ tầng cần thiết cho lĩnh vực thủy lợi. Thứ sáu, ĐTC các CTTL phần lớn là đầu tư có tính chất lâu dài, độ rủi ro cao do địa bàn thi công có thẻ trải rộng về không gian, có liên quan đến nhiều chủ thẻ khác nhau, khiến cho quá trình quản lý khá phức tạp.

- Vai trò ĐTC các CTTL: Thứ m tác động đến khu vực nông nghiệp, nông thôn: các dự án ĐTC CTTL góp phần hoàn thiện kết cấu hạ tầng thủy lợi, đảm bảo nguồn nước tưới tiêu phục vụ sản xuất nông nghiệp sẽ mang tính chất quyết định, tạo tiền đề chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn, tạo bước đột phá thúc đây phát triển ngành nông nghiệp và tăng trưởng KTXH. Thứ hai, tác động đến các ngành nghề, lĩnh vực khác: các dự án ĐTC CTTL góp phần làm tăng diện tích, tăng vụ, tăng năng suất sản lượng cây trồng, do đó tăng nguồn cung cấp nguyên liệu cho ngành công nghiệp, đặc biệt là công. nghiệp chế biến phục vụ tiêu dùng trong nước và xuất khẩu, nâng cao khả năng. cạnh tranh của các sản phẩm nông nghiệp, góp phần tăng thu nhập cho người dân khu vực nông thôn.

Quản lý nhà nước về đầu tư công đối với các công trình thủy lợi +. Khái niệm quản lý nhà nước về đầu tư công đối với các CTTL “Quản lý theo nghĩa chung là sự tác động có mục đích của chủ thể vào. các đối tượng quản lý nhằm đạt được các mục tiêu quản lý đã đề ra” [21]. ĐTC là hoạt động có tính liên ngành, do đó quản lý hoạt động ĐTC là yêu cầu khách quan nhằm nâng cao hiệu quả đầu tư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ