Luận văn Thạc sĩ: Quản lý nhà nước về dịch vụ viễn thông tại tỉnh Attapeu, Lào

Luận văn thạc sĩ phân tích quản lý kinh tế và dịch vụ viễn thông tại tỉnh Attapeu, Lào, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
133
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá quản lý nhà nước về viễn thông tại Attapeu Lào

Viễn thông là ngành kinh tế - kỹ thuật trọng yếu, là hạ tầng cốt lõi cho sự phát triển của mọi quốc gia. Tại nước CHDCND Lào nói chung và tỉnh Attapeu nói riêng, ngành viễn thông đóng vai trò động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao chất lượng đời sống xã hội và đảm bảo an ninh - quốc phòng. Luận văn thạc sĩ “Quản lý nhà nước về dịch vụ viễn thông tại tỉnh Attapeu” của tác giả Chanhtakaly Larviengsay đã đi sâu phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cho công tác này. Bối cảnh thị trường viễn thông Lào đã chuyển đổi mạnh mẽ từ độc quyền sang cạnh tranh, với sự tham gia của nhiều doanh nghiệp, đòi hỏi vai trò của cơ quan quản lý nhà nước phải được nâng cao. Công tác quản lý không chỉ nhằm tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh mà còn phải đảm bảo các dịch vụ được cung cấp một cách công bằng, hiệu quả, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dân và doanh nghiệp. Hoạt động này bao gồm việc xây dựng và thực thi chính sách công về viễn thông, quy hoạch phát triển hạ tầng, giám sát chất lượng dịch vụ và xử lý các vi phạm. Một hệ thống quản lý hiệu quả sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Attapeu, đặc biệt trong kỷ nguyên chuyển đổi số tại Lào.

1.1. Phân tích cơ sở lý luận về quản lý nhà nước ngành viễn thông

Theo luận văn, quản lý nhà nước về dịch vụ viễn thông được định nghĩa là sự tác động có tổ chức và mục đích của Nhà nước lên hoạt động viễn thông nhằm sử dụng hiệu quả các nguồn lực để đạt được mục tiêu kinh tế - xã hội và an ninh quốc phòng. Cơ sở lý luận về quản lý nhà nước trong lĩnh vực này nhấn mạnh vai trò của Chính phủ trong việc hoạch định chính sách, xây dựng khung pháp lý viễn thông, tổ chức bộ máy thực thi và kiểm tra, giám sát. Mục tiêu cốt lõi là đảm bảo mạng lưới viễn thông hoạt động thông suốt, ổn định, an toàn, đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người tiêu dùng và thúc đẩy sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp trong ngành.

1.2. Vai trò của viễn thông trong phát triển KTXH tỉnh Attapeu

Dịch vụ viễn thông là huyết mạch thông tin, đóng vai trò không thể thiếu trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Attapeu. Nó tạo điều kiện cho các hoạt động thương mại, đầu tư, du lịch diễn ra suôn sẻ; nâng cao khả năng tiếp cận thông tin, tri thức cho người dân; và là công cụ quản lý, điều hành hiệu quả của chính quyền các cấp. Sự phát triển của viễn thông, đặc biệt là Internet băng thông rộng, còn tạo ra nhiều việc làm, đóng góp trực tiếp vào GDP của tỉnh. Do đó, việc nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với dịch vụ này là nhiệm vụ cấp thiết để khai thác tối đa tiềm năng, biến viễn thông thành động lực tăng trưởng cho Attapeu trong giai đoạn tới.

II. Top thách thức trong quản lý nhà nước viễn thông Attapeu

Giai đoạn 2016-2020, công tác quản lý nhà nước về dịch vụ viễn thông tại tỉnh Attapeu đã đạt được một số thành tựu, nhưng vẫn còn tồn tại nhiều bất cập và thách thức lớn. Luận văn đã chỉ ra các hạn chế cốt lõi, cản trở sự phát triển bền vững của ngành. Thứ nhất, cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ với quy hoạch giao thông và đô thị, dẫn đến tình trạng lãng phí nguồn lực xã hội do thiếu cơ chế sử dụng chung hiệu quả. Thứ hai, tình trạng cạnh tranh trong ngành viễn thông chưa thực sự lành mạnh, các dịch vụ nội dung chưa được giám sát chặt chẽ, gây ảnh hưởng đến quyền lợi người tiêu dùng. Thứ ba, bộ máy quản lý còn hạn chế về năng lực chuyên môn, chưa theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ. Cuối cùng, công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm còn chưa đủ sức răn đe. Những vấn đề này đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ và quyết liệt để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, tạo ra một thị trường viễn thông Lào phát triển minh bạch và bền vững tại địa phương.

2.1. Hạn chế về khung pháp lý viễn thông và công tác thực thi

Thực trạng cho thấy hệ thống văn bản pháp luật và các quy định liên quan đến kinh doanh dịch vụ viễn thông tại Attapeu còn một số điểm chưa theo kịp thực tiễn. Kết quả khảo sát trong luận văn (Bảng 2.4) cho thấy một bộ phận đối tượng được hỏi đánh giá tính kịp thời và phù hợp của các văn bản chưa cao. Việc phổ biến, tuyên truyền các quy định mới đến doanh nghiệp và người dân đôi khi còn chậm trễ. Điều này tạo ra những khoảng trống trong khung pháp lý viễn thông, gây khó khăn cho cả cơ quan quản lý nhà nước trong việc thực thi và các doanh nghiệp trong việc tuân thủ, dẫn đến môi trường kinh doanh thiếu nhất quán.

2.2. Bất cập trong tổ chức bộ máy và chất lượng nguồn nhân lực

Tổ chức bộ máy quản lý lĩnh vực viễn thông tại Sở Bưu chính Viễn thông và Truyền thông Attapeu còn một số hạn chế. Luận văn chỉ ra sự phân công chức năng, nhiệm vụ đôi khi còn chồng chéo, sự phối hợp giữa các đơn vị liên quan chưa thực sự nhịp nhàng. Đặc biệt, theo Bảng 2.5, trình độ của đội ngũ nhân sự quản lý tuy đã được cải thiện nhưng vẫn còn thiếu các chuyên gia giỏi về công nghệ mới và luật pháp quốc tế. Năng lực của đội ngũ cán bộ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản lý nhà nước, từ việc tham mưu chính sách đến công tác thanh tra, giải quyết khiếu nại.

2.3. Cạnh tranh không lành mạnh và chất lượng dịch vụ viễn thông

Mặc dù thị trường đã có nhiều nhà cung cấp, nhưng tình trạng cạnh tranh trong ngành viễn thông tại Attapeu vẫn tiềm ẩn nhiều vấn đề. Các doanh nghiệp chủ yếu cạnh tranh về giá cước và khuyến mãi thay vì tập trung nâng cao chất lượng dịch vụ viễn thông. Các hành vi cạnh tranh không lành mạnh chưa được chấn chỉnh kịp thời. Bên cạnh đó, việc giám sát chất lượng dịch vụ, đặc biệt là tốc độ truy cập Internet và độ phủ sóng ở các vùng sâu, vùng xa, còn chưa được thực hiện thường xuyên, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm và quyền lợi của người sử dụng.

III. Hướng dẫn hoàn thiện khung pháp lý viễn thông tại Attapeu

Để giải quyết các tồn tại, việc hoàn thiện hệ thống chính sách và pháp luật là bước đi tiên quyết. Một khung pháp lý viễn thông rõ ràng, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế sẽ là nền tảng để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Các giải pháp cần tập trung vào việc rà soát, sửa đổi và bổ sung các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành để đảm bảo tính thống nhất và khả thi. Quá trình xây dựng chính sách cần có sự tham gia của các bên liên quan, bao gồm các doanh nghiệp viễn thông nhà nước và tư nhân, các chuyên gia và người tiêu dùng. Trọng tâm của việc hoàn thiện pháp lý là tạo ra một môi trường đầu tư, kinh doanh bình đẳng, khuyến khích cạnh tranh lành mạnh và bảo vệ quyền lợi người sử dụng. Bên cạnh đó, cần xây dựng các quy định cụ thể về phát triển hạ tầng viễn thông dùng chung, tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ và cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả, góp phần vào sự phát triển ổn định của thị trường viễn thông Lào.

3.1. Xây dựng chính sách công về viễn thông minh bạch hiệu quả

Cần xây dựng và ban hành các chính sách công về viễn thông một cách công khai, minh bạch, phù hợp với cam kết quốc tế của Lào khi gia nhập WTO. Các chính sách này cần tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục hành chính trong cấp phép, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp. Đồng thời, cần có cơ chế khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào vùng sâu, vùng xa thông qua các chính sách ưu đãi về thuế, đất đai. Việc công khai các quy hoạch, kế hoạch phát triển ngành sẽ giúp doanh nghiệp định hướng đầu tư dài hạn, tránh lãng phí nguồn lực.

3.2. Quy hoạch phát triển hạ tầng viễn thông đồng bộ bền vững

Giải pháp quan trọng là xây dựng quy hoạch tổng thể về phát triển hạ tầng viễn thông trên địa bàn tỉnh Attapeu, đảm bảo tính đồng bộ với các quy hoạch khác như giao thông, xây dựng, điện lực. Quy hoạch cần bắt buộc việc sử dụng chung cơ sở hạ tầng thụ động (cột treo cáp, cống bể) để tối ưu hóa đầu tư và bảo vệ mỹ quan đô thị. Cần có cơ chế hợp tác, chia sẻ chi phí rõ ràng giữa các doanh nghiệp, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai các công nghệ mới như 5G, IoT trong tương lai.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước ngành viễn thông

Bên cạnh việc hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực thực thi của bộ máy nhà nước là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả quản lý nhà nước. Các giải pháp thực tiễn cần được triển khai đồng bộ để cải thiện hoạt động của cơ quan quản lý nhà nước cấp tỉnh. Điều này bao gồm việc kiện toàn tổ chức bộ máy, nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ, và tăng cường công tác thanh tra, giám sát. Một bộ máy quản lý tinh gọn, chuyên nghiệp, hoạt động dựa trên các quy trình rõ ràng sẽ thúc đẩy một thị trường viễn thông Lào phát triển lành mạnh. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào hoạt động quản lý cũng là một giải pháp đột phá, giúp tăng tính minh bạch và hiệu quả. Hơn nữa, cần xây dựng các chính sách hấp dẫn để thu hút đầu tư vào viễn thông, đặc biệt là các dự án hạ tầng mạng lưới và dịch vụ giá trị gia tăng, tạo thêm động lực cho sự phát triển của ngành tại Attapeu.

4.1. Tăng cường năng lực và kiện toàn cơ quan quản lý nhà nước

Cần rà soát và kiện toàn lại cơ cấu tổ chức của Sở Bưu chính Viễn thông và Truyền thông tỉnh Attapeu theo hướng tinh gọn, hiệu quả. Chức năng, nhiệm vụ của từng phòng ban cần được phân định rõ ràng, tránh chồng chéo. Đặc biệt, cần chú trọng đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ, cập nhật kiến thức về công nghệ mới, quản lý nhà nước về kinh tế, và kỹ năng xử lý các vấn đề pháp lý phức tạp. Việc này sẽ đảm bảo đội ngũ công chức có đủ năng lực để thực thi hiệu quả các chính sách đã đề ra.

4.2. Đẩy mạnh công tác thanh tra giám sát thị trường viễn thông

Công tác thanh tra, kiểm tra cần được tiến hành thường xuyên và có trọng tâm, trọng điểm. Nội dung giám sát cần tập trung vào việc tuân thủ các quy định về giá cước, khuyến mãi, chất lượng dịch vụ viễn thông và việc đăng ký thông tin thuê bao. Dựa trên kinh nghiệm từ các địa phương khác như Viêng Chăn và Champasak, việc xử lý vi phạm phải được thực hiện nghiêm minh, công bằng để tạo sức răn đe, ngăn chặn các hành vi cạnh tranh không lành mạnh và bảo vệ người tiêu dùng. Cần thiết lập một kênh tiếp nhận và giải quyết khiếu nại, tố cáo của người dân và doanh nghiệp một cách nhanh chóng, hiệu quả.

4.3. Phương pháp thu hút đầu tư vào viễn thông hiệu quả hơn

Để thu hút đầu tư vào viễn thông, chính quyền tỉnh Attapeu cần tạo ra một môi trường kinh doanh thực sự hấp dẫn. Điều này bao gồm việc công khai, minh bạch các quy hoạch, chính sách ưu đãi; rút ngắn thời gian xử lý các thủ tục hành chính liên quan đến đầu tư, xây dựng. Tỉnh có thể tổ chức các hội nghị xúc tiến đầu tư chuyên ngành, giới thiệu tiềm năng và cơ hội tại địa phương. Đồng thời, việc đảm bảo một môi trường cạnh tranh bình đẳng sẽ là yếu tố quan trọng để các nhà đầu tư trong và ngoài nước yên tâm triển khai các dự án dài hạn tại Attapeu.

V. Tác động của quản lý viễn thông đến KTXH tỉnh Attapeu

Việc hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về dịch vụ viễn thông sẽ mang lại những tác động tích cực và sâu rộng đến toàn bộ đời sống kinh tế - xã hội của tỉnh Attapeu. Một ngành viễn thông phát triển mạnh mẽ và bền vững không chỉ là một ngành kinh tế đóng góp vào ngân sách, mà còn là nền tảng hạ tầng thiết yếu cho các ngành khác. Nó giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp địa phương, cải thiện chất lượng các dịch vụ công như y tế, giáo dục, và rút ngắn khoảng cách phát triển giữa thành thị và nông thôn. Hơn nữa, một hệ thống viễn thông hiện đại, an toàn là điều kiện tiên quyết để triển khai chính phủ điện tử, thúc đẩy chuyển đổi số tại Lào từ cấp cơ sở. Quản lý tốt cũng đồng nghĩa với việc đảm bảo an ninh mạng và viễn thông, góp phần giữ vững ổn định chính trị và trật tự an toàn xã hội trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.

5.1. Thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội tỉnh Attapeu toàn diện

Khi dịch vụ viễn thông được quản lý tốt, chất lượng được đảm bảo và giá cước hợp lý, nó sẽ trở thành công cụ đắc lực thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Attapeu. Các doanh nghiệp có thể ứng dụng công nghệ để tối ưu hóa sản xuất kinh doanh. Người dân ở vùng sâu, vùng xa có cơ hội tiếp cận thông tin, dịch vụ trực tuyến, nâng cao dân trí và cải thiện đời sống. Ngành du lịch, thương mại và nông nghiệp công nghệ cao của tỉnh sẽ có thêm điều kiện để phát triển vượt bậc.

5.2. Nền tảng cốt lõi cho chương trình chuyển đổi số tại Lào

Không thể có chuyển đổi số tại Lào thành công nếu thiếu một hạ tầng viễn thông vững chắc và một cơ chế quản lý hiệu quả. Việc hoàn thiện quản lý nhà nước tại Attapeu chính là một bước đi cụ thể, góp phần thực hiện chiến lược quốc gia. Nó tạo ra môi trường thuận lợi để phát triển các ứng dụng chính phủ điện tử, thương mại điện tử, thanh toán không dùng tiền mặt, và các dịch vụ số khác, đưa Attapeu trở thành một điểm sáng trong quá trình hiện đại hóa đất nước.

5.3. Đảm bảo an ninh mạng và viễn thông trong bối cảnh mới

Trong bối cảnh mới, các mối đe dọa về an ninh mạng ngày càng gia tăng. Vai trò quản lý của nhà nước trong việc đảm bảo an ninh mạng và viễn thông là vô cùng quan trọng. Điều này bao gồm việc ban hành các quy định về bảo mật thông tin, an toàn dữ liệu, ngăn chặn tin tức giả, và phối hợp với các cơ quan chức năng để xử lý các hành vi tội phạm công nghệ cao. Một mạng lưới viễn thông an toàn sẽ bảo vệ lợi ích của nhà nước, doanh nghiệp và người dân.

VI. Triển vọng quản lý dịch vụ viễn thông Attapeu đến 2030

Dựa trên những phân tích thực trạng và các giải pháp đề xuất trong luận văn, triển vọng của công tác quản lý nhà nước về dịch vụ viễn thông tại tỉnh Attapeu đến năm 2030 là rất tích cực. Nếu các giải pháp được triển khai một cách đồng bộ và quyết liệt, Attapeu có thể xây dựng được một hệ sinh thái viễn thông phát triển, hiện đại và bền vững. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương và các cơ quan trung ương, đặc biệt là Bộ Bưu chính, Viễn thông và Truyền thông Lào. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế về quản lý viễn thông và áp dụng một cách sáng tạo vào điều kiện thực tế của địa phương sẽ là chìa khóa thành công. Tầm nhìn đến năm 2030 là Attapeu sẽ có một hạ tầng viễn thông phủ sóng rộng khắp, chất lượng cao, tạo nền tảng vững chắc cho kinh tế số và xã hội số, góp phần đưa tỉnh phát triển ngang tầm với các địa phương khác trong khu vực.

6.1. Kiến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước liên quan

Luận văn đề xuất các kiến nghị cụ thể. Đối với UBND tỉnh Attapeu, cần chỉ đạo quyết liệt việc thực thi các giải pháp, đặc biệt là công tác quy hoạch và giải phóng mặt bằng cho các công trình hạ tầng. Đối với Bộ Bưu chính, Viễn thông và Truyền thông Lào, cần sớm hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật cấp quốc gia, tạo hành lang pháp lý thống nhất và cung cấp các hướng dẫn chuyên môn, hỗ trợ kỹ thuật cho các cơ quan quản lý nhà nước cấp tỉnh. Sự phối hợp đồng bộ giữa trung ương và địa phương là yếu tố quyết định sự thành công.

6.2. Bài học kinh nghiệm quốc tế và trong nước cần áp dụng

Attapeu cần tích cực học hỏi bài học thành công từ các địa phương đi trước như thủ đô Viêng Chăn và tỉnh Champasak trong việc xây dựng chính sách thu hút đầu tư và quản lý cạnh tranh. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về quản lý viễn thông, đặc biệt từ các nước có điều kiện tương đồng, sẽ cung cấp những gợi ý quý báu về mô hình quản lý, công nghệ và chính sách. Việc áp dụng linh hoạt các bài học này sẽ giúp Attapeu đi nhanh hơn và tránh được những sai lầm không đáng có trong quá trình phát triển ngành viễn thông.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý nhà nước về dịch vụ viễn thông tại tỉnh attapeu nước cộng hòa dân chủ nhân dân lào

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn quản lý nhà nước về dịch vụ viễn thông. Chương 2: Thực trạng quản lý nhà nước về địch vụ viễn thông tại tỉnh Attapeu nước CHDCND Lào. Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về dịch vụ viễn thông tại tỉnh Attapeu.Tỗng quan tài liệu nghiên viru Đề tài có tham khảo một giáo trình, sách, báo, tạp chí về đề tài liên quan đến viễn thông. Trong đó phải kể đến một số tài liệu sau: * Giáo trình (1) Vũ Đức Đam (1996), Phát triển viễn thông trong nên kinh tế hiện đại, Nxb Khoa học Xã hội, Hà Nội.

Giáo trình đã khái quát hóa các khái niệm, các yếu , các chức năng, nguyên tắc và phương pháp về phát triển viễn thông trong nên kinh tế hiện đại (2) Phan Huy Đường (2015). Quản by nhà nước về kinh tế, NXB Đại học Quốc Gia Hà Nội. Giáo trình đã khái quát hóa các khái niệm, phạm trù, các yếu tố, bộ phận cấu thành, các chức năng, nguyên tắc, phương pháp, tổ chức bộ máy thông tin và quyết định quản lý, cán bộ, công chức quản lý nhà nước vẻ kinh tế. Tác giả đã kế thừa và chọn lọc những kiến thức từ các công trình nghiên cứu, các chuyên đẻ về quản lý nhà nước và quản lý nhà nước về kinh tế kết hợp với những vấn đẻ lý luận và thực tiễn mới nảy sinh để có cái nhìn rõ hơn về Quản lý nhà nước về kinh tế.

(3) Phạm Thị Hương Duyên (2000), Một số vấn đẻ lầu tư phát triển ngành Bưu chính — Viễn thông Việt nam trong giai đoạn hiện nay, Trường Đại học Ngoại thương, Hà Nội. Giáo trình đã khái quát hóa các khái niệm, các , các chức năng, nguyên tắc và phương hướng về một số vấn đề cơ bản trong công tác đầu tư phát triển Bưu chính-viễn thông trong tình trạng hiện nay, trong tình hình nền kinh tế - xã hội hiện đang phát triển hiện nay. (4) Đỗ Doãn Quý (2004), Chính sách hội nhập quốc tê trong lĩnh vực Bưu chính — Viễn thông của Việt Nam, Đại học Quốc gia Hà Nội. Khái quát và mô tả các nội dung vẻ chính sách hội nhập quốc tế của lĩnh vực Bưu chính ~ viễn thông Việt nam, chứng minh những ưu điểm và thách thức khi hội nhập quốc tế của ngành Bưu chính-viễn thông Việt nam.

(5) Cơ quan phát triển quốc tế Hoa Kỳ (2005), Nghiên cứu về cạnh tranh ngành Viễn thông Việt Nam, báo cáo nghiên cứu chính sách — VNCL Nghiên cứu đã chứng kiến nhiều thay đổi nhanh chóng trong hình thức thông tin và giao tiếp của xã hội như thời điểm hiện nay. Nhờ những tiến bộ ngoạn mục về khả năng máy tính và truy nhập Internet băng rộng, những thành tựu gần đây của máy tính và viễn thông đã thay đổi căn bản ng của chúng ta; quan trình bày trong báo cáo này là nhất thiết phản anh quan điểm của phát triển quốc tế Hoa Ky cũng như quan điểm của Chính phủ Hoa kỳ và những thách thức về cạnh tranh ngành Viễn thông Việt nam. (6) Lê Bửu Trân (2005), Báo cáo phát triển thị trường dịch vụ viễn thông Việt Nam, TP. Hồ Chí Minh.

Tác giả đã khái quát hóa về quan điểm và đặc điểm phát triển thị trường dịch vụ viễn thông Việt Nam trong những năm qua và rút ra một số bài học kinh nghiệm về thị trường dịch vụ viễn thông. (7) Lê Thanh Dũng (2005), Các địch vụ viễn thông của Tổng công ty Bưu chính — Viễn thông Việt Nam, Nxb Bưu điện, Hà Nội. Khái quát về lịch sử phát triểm của dịch vụ viễn thông của Tổng công ty Bưu chính - Viễn thông Việt Nam; phân tích và đánh giá đúng những điểm mạnh và khó khăn trong công tác dịch vụ viễn thông và tạo điều kiện phát triển dịch vụ viễn thông của công ty Bưu chính - viễn thông trong thời gian tới. (8) Ngyễn Thành Phúc (2006), Viễn thông và Internet Việt Nam hướng tói năm 2010, Báo Bưu điện Việt Nam.

Mô tả về khái niệm ngành viễn thông về việc xây dựng hạ tầng phát triển và cơ sở hạ tầng thông tin hiện đại, dịch vụ viễn thông và Internet Việt Nam hướng tói năm 2010. (9) Đoàn Phúc Thanh (2000), Nguyên lý quản lý kinh tế, Nxb Chính trị quốc gia Hà Nội. Giáo trình đã khái quát hóa những khái niệm, đặc điểm cơ bản và vai trò về nguyên lý quản lý kinh tế; ngoài ra, còn trình bả nội dung cơ bản của các tư tưởng quản lý thời kỳ cỗ đại đến thời kỳ hiện đại, liên hệ vận dụng các tư tưởng quản lý đó trong thực tiễn quản lý kinh tế hiện nay. * Luận án, luận văn (1) Tran Dang Khoa (2009), “Phát triển ngành viễn thông Ưiệt nam đến năm 2020”, Luận án tiến sỹ kinh tế, Trường Dai học kinh tế TP.

Hồ Chí Minh. Tác giả đã phân tích số liệu về dân số, nguồn nhân lực, năng lực, khả năng phát triển và khả năng cạnh tranh của ngành viễn thông; đưa ra những. chiến lược phát triển ngành viễn thông trong vòng 10 năm, phác thảo được quá trình cũng như hướng phát triển cần thiết để đưa viễn thông trở thành một hệ thống an toàn viễn thông trong xã hội toàn dân, đảm bảo quyền lợi và lợi ích cho người sử dung viễn thông, phục vụ cho nền kinh tế xã hội của Việt Nam. (2) Nguyễn Thị Hải (2015), “Quản lý nhà nước vẻ thị trường viễn thông ở Việt nam ”.

Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế, Đại học quốc gia Hà Nội, trường Đại học kinh tế. Tác giả đã hệ thống hóa các cơ sở lý luận và thực. tiến về quản lý nhà nước đối với thị trường viễn thông về các khái niệm, đặc điểm dịch vụ viễn thông, vai trò của nganh viễn thông, các nội dung quản lý nhà nước về đối với thị trường viễn thông và đưa ra những giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước đối với thị trường viễn thông ở Việt nam. (3) Nguyễn Tất Thắng (2009), “Quản lý nhà nước đối với thị trường dịch vụ viễn thông Việt nam ”.

Luận văn thạc sĩ kinh tế chính trị, Đại học quốc gia Hà Nội, trường Đại học kinh tế. Tác giả đã hệ thống hóa các cơ sở lý luận và thực tiến về quản lý nhà nước đối với thị trường dịch vụ viễn thông về khái niệm và phân loại, đặc điểm và vai trò về quản lý nhà nước về dịch vụ viễn thông và đưa ra những phương hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý nhà nước đối với thị trường dịch vụ viễn thông Việt nam. (4) Đặng Văn Thái (2004), “Quản lý nhà nước về dịch vụ viễn thông công ích ở Việt nam ”. Luận văn thạc sĩ quản ly kinh tế, Đại học quốc gia Hà Nội, trường Đại học kinh tế.

Tác giá đã hệ thống hóa vẻ khái niệm dịch vụ viễn thông, đặc và phân loại dịch vụ viễn thông công ích, các nội dung. về quản lý nhà nước về dịch vụ viễn thông và dich vụ viễn thông công ích và đưa ra những phương hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện quản lý nhà nước về dịch vụ viễn thông công ích ở Việt nam. Các công trình nghiên cứu trên có mục đích, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, cách tiếp cận khác nhau nhưng chủ yếu nghiên cứu về dịch vụ viễn thông. và công tác quản lý nhà nước về dịch vụ viễn thông tại các thời điểm và địa phương khác nhau.

Các nghiên cứu nói trên đã góp phần hệ thống hóa và làm phong phú thêm về cơ sở lý luận và thực tiễn của công tác quản lý nhả nước về dịch vụ viễn thông. Tuy nhiên, chưa có đề tài nào nghiên cứu về “qwán lý nhà nước về dịch vụ viễn thông tại tỉnh Attapeu nước CHDCND Lào”. Dé tài này không trùng lắp và đồng thời cũng chính là khoảng trống cho nghiên cứu của tác giả 10 CHUONG 1 CỞ SỞ LÝ LUẬN QUAN LY NHA NUOC VE DỊCH VỤ VIEN THONG 1. KHÁI QUÁT VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DỊCH VỤ VIÊN THÔNG 1.

Khái niệm quản lý nhà nước về dịch vụ viễn thông a. Khái niệm dịch vụ viễn thong Viễn thông miêu tả một cách tổng quát tất cả các hình thức trao đổi thông tin qua một khoảng cách nhất định mà không phải chuyên chở những thông tin này đi một cách cụ thể (thí dụ như thư). Theo nghĩa hẹp hơn, ngày nay viễn thông được hiểu như là cách thức trao đổi thông tin, dữ liệu thông qua kỹ thuật điện, điện tử và các công nghệ hiện đại khác. Các dịch vụ viễn thông đầu tiên theo nghĩa này là điện báo và điện thoại, sau dần phát triển thêm các hình thức truyền đưa số liệu, hình ảnh.

Dịch vụ viễn thông nói chung là một tập hợp các hoạt động bao gồm các nhân tố không hiện hữu, tạo ra chuỗi giá trị và mang lại lợi ích tong hop. Do đó, thực thể dịch vụ viễn thông thường được phân làm 2 loại: dịch vụ cơ bản (dich vụ cốt Idi) va dich vu gid tri gia tăng (dịch vụ phụ thêm). ~_ Dịch vụ cơ bản là dịch vụ chủ yếu của doanh nghiệp cung cắp cho thị trường. Dịch vụ cơ bản thỏa mãn một loại nhu cầu nhất định vì nó mang lại một loại giá trị sử dụng (hay là giá trị lợi ích) cụ thể.

Dịch vụ cơ bản quyết định bản chất của dịch vụ, nó gắn liền với công nghệ, hệ thống sản xuất và cung ứng dịch vụ. Nói một cách cụ thể hơn viễn thông cơ bản là dịch vụ để kết nối và truyền tín hiệu số giữa các thiết bị đầu cuối. Các dịch vụ cơ bản của viễn thông bao gồm dịch vụ thoại và dịch vụ truyền số liệu. Dịch vụ thoại bao.

gồm dịch vụ điện cố định, di động; Dịch vụ truyền số liệu gồm: dịch vụ kênh thuê riêng, dịch vụ truyền dẫn tín hiệu truyền hình. 11 - Dich vu gid tri gia tăng là những dịch vụ bổ sung, tạo ra những giá trị phụ trội thêm cho khách hàng, làm cho khách hàng có sự cảm nhận tốt hơn về dịch vụ cơ bản. Dịch vụ giá trị gia tăng của dịch vụ viễn thông là các dịch vụ làm tăng thêm các giá trị thông tin của người sử dụng dịch vụ bằng cách khai thác thêm các loại hình dịch vụ mới nhằm đáp ứng nhu cầu của người sử dụng dịch vụ viễn thông. Dịch vụ giá trị gia tăng của dịch vụ viễn thông bao gồm các dịch vụ gia tăng trên nền thoại đó là: dịch vụ hiển thị số gọi đến, dịch vụ chuyển cuộc gọi tạm thời, dịch vụ báo thức, dịch vụ điện thoại hội nghị ba bên, dịch vụ nhắn tin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ