Luận văn: Quản lý nhà nước về FDI tại Khu kinh tế mở Chu Lai, Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích quản lý đầu tư trực tiếp nước ngoài tại khu kinh tế mở Chu Lai, Quảng Nam, góp phần phát triển kinh tế địa phương.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
120
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý nhà nước về FDI tại KKT Mở Chu Lai

Việc quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Khu kinh tế mở Chu Lai, tỉnh Quảng Nam là một quá trình tác động có tổ chức và định hướng của các cơ quan công quyền. Mục tiêu là tạo ra một hành lang pháp lý minh bạch và thuận lợi, nhằm tối ưu hóa việc thu hút và sử dụng nguồn vốn FDI. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc cấp phép mà còn bao gồm việc xây dựng chính sách, tổ chức thực thi, giám sát và hỗ trợ doanh nghiệp. Luận văn của Bùi Thị Xuân Quỳnh (2018) nhấn mạnh, quản lý nhà nước về FDI là "tác động của các chủ thể mang tính quyền lực nhà nước bằng nhiều biện pháp tới các doanh nghiệp có vốn FDI và hoạt động thu hút đầu tư nước ngoài". Điều này nhằm đảm bảo các hoạt động đầu tư phù hợp với chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Quảng Nam và quốc gia. Vai trò của nhà nước trong thu hút đầu tư được thể hiện rõ qua việc ổn định môi trường vĩ mô, hoàn thiện hệ thống pháp luật và cải cách thủ tục hành chính. Một môi trường chính trị ổn định và pháp lý nhất quán là tiền đề để các nhà đầu tư nước ngoài an tâm bỏ vốn. Tại KKT Chu Lai, Ban Quản lý Khu kinh tế (BQL) đóng vai trò là cơ quan đầu mối, thực hiện cơ chế "một cửa, một cửa liên thông" để giải quyết các thủ tục cho nhà đầu tư. Khu kinh tế này được xem là một trong tám khu kinh tế trọng điểm quốc gia, với mục tiêu tạo động lực phát triển cho toàn khu vực miền Trung.

1.1. Vai trò của nhà nước trong thu hút đầu tư tại Quảng Nam

Nhà nước đóng vai trò kiến tạo và định hướng trong việc thu hút vốn FDI vào Quảng Nam, đặc biệt là tại KKT Mở Chu Lai. Vai trò này được thể hiện qua ba chức năng chính: tạo lập môi trường đầu tư, hỗ trợ doanh nghiệp và kiểm tra, giám sát. Trước hết, chính quyền địa phương có trách nhiệm xây dựng một môi trường đầu tư kinh doanh KKT Chu Lai hấp dẫn, cạnh tranh thông qua việc ban hành các chính sách thu hút FDI tại Quảng Nam một cách cụ thể và vượt trội. Các chính sách này bao gồm các ưu đãi đầu tư tại Quảng Nam về thuế, tiền thuê đất và hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực. Thứ hai, nhà nước đóng vai trò hỗ trợ, đồng hành cùng doanh nghiệp FDI tại khu kinh tế mở Chu Lai trong suốt quá trình hoạt động, từ khâu tìm hiểu, cấp phép đến giải quyết các vướng mắc phát sinh. Cuối cùng, công tác quản lý còn bao gồm việc giám sát chặt chẽ để đảm bảo các dự án FDI hoạt động đúng pháp luật, bảo vệ môi trường và đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế - xã hội địa phương.

1.2. Môi trường đầu tư kinh doanh KKT Chu Lai hiện nay

Môi trường đầu tư kinh doanh KKT Chu Lai sở hữu nhiều lợi thế cạnh tranh chiến lược. Về vị trí địa lý, Chu Lai nằm ở trung điểm của Việt Nam, thuận lợi kết nối với các trục giao thông huyết mạch quốc gia và quốc tế thông qua Quốc lộ 1A, đường cao tốc Đà Nẵng - Quảng Ngãi, cảng biển Kỳ Hà và sân bay Chu Lai. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật được đầu tư tương đối đồng bộ. Tuy nhiên, theo đánh giá trong luận văn, môi trường đầu tư vẫn còn những điểm cần cải thiện. Mặc dù có các cơ chế ưu đãi, tính hấp dẫn và đột phá chưa thực sự cao so với các khu kinh tế khác. Công tác quảng bá, xúc tiến đầu tư còn hạn chế, chưa tiếp cận được các tập đoàn đa quốc gia có công nghệ nguồn. Việc hoàn thiện môi trường đầu tư, đặc biệt là hạ tầng xã hội và chất lượng nguồn nhân lực, là yếu tố then chốt để KKT Chu Lai trở thành điểm đến lý tưởng cho dòng vốn FDI chất lượng cao.

II. Thách thức trong thực trạng quản lý FDI tại KKT Mở Chu Lai

Mặc dù đạt được một số thành tựu, công tác quản lý nhà nước về FDI tại KKT Mở Chu Lai vẫn đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế. Thực trạng đầu tư nước ngoài tại Chu Lai cho thấy sự mất cân đối giữa vốn đăng ký và vốn thực hiện. Theo số liệu tính đến cuối năm 2017, KKT Chu Lai có 35 dự án FDI với tổng vốn đăng ký hơn 1 tỷ USD, nhưng vốn thực hiện chỉ đạt khoảng 227 triệu USD. Con số này được đánh giá là khá khiêm tốn so với tiềm năng và so với các khu kinh tế khác trên cả nước. Một trong những nguyên nhân chính là hiệu quả của cơ chế quản lý vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài chưa cao. Luận văn chỉ ra rằng, công tác hậu kiểm sau cấp phép chưa được chú trọng đúng mức, dẫn đến tình trạng nhiều dự án chậm triển khai hoặc hoạt động không đúng mục tiêu cam kết. Bên cạnh đó, việc thiếu quy hoạch chi tiết về thu hút FDI theo ngành, lĩnh vực cụ thể đã làm giảm tính chọn lọc của các dự án. Các vướng mắc trong thủ tục hành chính, dù đã được cải cách, đôi khi vẫn còn rườm rà, gây tốn kém thời gian và chi phí cho nhà đầu tư. Những hạn chế này đòi hỏi một sự nhìn nhận thẳng thắn và các giải pháp cải thiện quyết liệt từ các cơ quan quản lý.

2.1. Phân tích thực trạng đầu tư nước ngoài tại Chu Lai

Thực trạng đầu tư nước ngoài tại Chu Lai giai đoạn 2010-2017 cho thấy bức tranh chưa thực sự khởi sắc. Số lượng dự án FDI còn ít, quy mô vốn trung bình mỗi dự án không lớn và tập trung chủ yếu vào các ngành thâm dụng lao động như dệt may, da giày. Sự thiếu vắng các dự án công nghệ cao, có giá trị gia tăng lớn là một điểm yếu. Nguyên nhân được xác định bao gồm cả yếu tố khách quan như biến động kinh tế thế giới và yếu tố chủ quan từ công tác quản lý. Hạ tầng chưa được đầu tư đồng bộ, đặc biệt là hạ tầng dịch vụ và xã hội, cũng là một rào cản. Việc chưa tạo ra được một hệ sinh thái công nghiệp hoàn chỉnh khiến các doanh nghiệp FDI tại khu kinh tế mở Chu Lai gặp khó khăn trong việc kết nối chuỗi cung ứng. Điều này làm giảm sức hấp dẫn của KKT trong mắt các nhà đầu tư chiến lược.

2.2. Những hạn chế trong cơ chế quản lý vốn đầu tư FDI

Cơ chế quản lý vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại KKT Chu Lai bộc lộ một số bất cập. Thứ nhất, công tác thẩm định dự án trước khi cấp phép đôi khi chưa đánh giá sâu về năng lực tài chính và công nghệ của nhà đầu tư. Thứ hai, khâu giám sát sau cấp phép còn lỏng lẻo. Luận văn của Bùi Thị Xuân Quỳnh (2018) chỉ rõ: "công tác hậu kiểm tra sau cấp phép còn chưa được chú trọng, chưa có chế tài xử lý đối với các DN FDI không báo cáo cập nhật thường xuyên". Điều này dẫn đến việc khó kiểm soát tiến độ và hiệu quả sử dụng vốn FDI. Thứ ba, sự phối hợp giữa Ban Quản lý KKT và các sở, ngành liên quan đôi khi chưa đồng bộ, gây chồng chéo hoặc tạo ra khoảng trống trong quản lý. Việc hoàn thiện cơ chế quản lý theo hướng rõ ràng, minh bạch và tăng cường trách nhiệm của từng cơ quan là yêu cầu cấp thiết.

III. Bí quyết hoàn thiện chính sách thu hút FDI tại Quảng Nam

Để nâng cao hiệu quả thu hút và quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài, việc hoàn thiện hệ thống chính sách là giải pháp nền tảng. Bí quyết nằm ở việc xây dựng một khung chính sách vừa tuân thủ quy định chung, vừa có những đột phá đặc thù cho KKT Mở Chu Lai. Trước hết, cần rà soát và điều chỉnh các chính sách thu hút FDI tại Quảng Nam theo hướng tăng cường tính cạnh tranh. Các chính sách này không nên chỉ tập trung vào ưu đãi tài chính mà cần mở rộng sang các hỗ trợ phi tài chính như đào tạo lao động, kết nối thị trường, và phát triển chuỗi cung ứng. Việc xây dựng các gói ưu đãi đầu tư tại Quảng Nam riêng cho từng ngành, lĩnh vực ưu tiên như công nghiệp công nghệ cao, logistics, dịch vụ du lịch chất lượng cao sẽ giúp thu hút đúng đối tượng nhà đầu tư chiến lược. Song song đó, cải cách thủ tục hành chính về đầu tư phải được xem là nhiệm vụ trọng tâm. Quy trình cần được đơn giản hóa, công khai, minh bạch và ứng dụng công nghệ thông tin để rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ. Việc tạo dựng một môi trường kinh doanh thực sự thông thoáng và thân thiện sẽ là "thỏi nam châm" hiệu quả nhất để thu hút dòng vốn FDI chất lượng.

3.1. Xây dựng ưu đãi đầu tư tại Quảng Nam mang tính đột phá

Các ưu đãi đầu tư tại Quảng Nam cần được thiết kế lại để tạo ra sự khác biệt. Thay vì các ưu đãi dàn trải, cần tập trung vào các chính sách có chiều sâu, nhắm đến các dự án có tác động lan tỏa lớn. Ví dụ, có thể áp dụng mức ưu đãi đặc biệt về thuế thu nhập doanh nghiệp và tiền thuê đất cho các dự án R&D, các dự án thuộc lĩnh vực công nghệ xanh, năng lượng tái tạo. Ngoài ra, cần có chính sách hỗ trợ chi phí đào tạo lao động tay nghề cao, hỗ trợ xây dựng nhà ở cho công nhân và chuyên gia. Quan trọng hơn, các chính sách ưu đãi này phải được công bố rộng rãi, áp dụng ổn định và lâu dài để tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Một luận án tiến sĩ quản lý kinh tế FDI có thể nghiên cứu sâu hơn về mô hình ưu đãi linh hoạt theo từng giai đoạn phát triển của dự án.

3.2. Cải cách thủ tục hành chính về đầu tư toàn diện

Cải cách thủ tục hành chính về đầu tư không chỉ là cắt giảm số lượng thủ tục mà là thay đổi tư duy phục vụ của bộ máy công quyền. Cần triệt để thực hiện cơ chế một cửa tại chỗ tại Ban Quản lý KKT Chu Lai, ủy quyền tối đa cho BQL trong việc giải quyết các thủ tục liên quan đến đầu tư, xây dựng, môi trường, lao động. Việc công khai hóa toàn bộ quy trình, thời gian giải quyết và trách nhiệm của từng bộ phận trên cổng thông tin điện tử là bắt buộc. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế đối thoại định kỳ giữa chính quyền và doanh nghiệp để kịp thời lắng nghe và tháo gỡ khó khăn. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một quy trình cấp phép đầu tư nhanh gọn, dễ dự đoán và giảm thiểu chi phí không chính thức cho doanh nghiệp, qua đó cải thiện đáng kể môi trường đầu tư kinh doanh KKT Chu Lai.

IV. Phương pháp nâng cao hiệu quả quản lý FDI sau cấp phép

Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về FDI không chỉ dừng ở khâu thu hút mà phải đặc biệt chú trọng giai đoạn sau cấp phép. Một phương pháp hiệu quả là xây dựng một hệ thống giám sát và hỗ trợ toàn diện, chủ động. Công tác này giúp đảm bảo các dự án được triển khai đúng tiến độ, tuân thủ pháp luật và phát huy tối đa hiệu quả kinh tế-xã hội. Trọng tâm của phương pháp này là tăng cường năng lực hậu kiểm. Thay vì thanh tra, kiểm tra mang tính hành chính, cần chuyển sang cơ chế giám sát dựa trên rủi ro và đối thoại. Ban Quản lý KKT Chu Lai cần thiết lập một bộ phận chuyên trách theo dõi, đánh giá định kỳ hoạt động của các doanh nghiệp FDI tại khu kinh tế mở Chu Lai. Hệ thống báo cáo trực tuyến cần được áp dụng để doanh nghiệp cập nhật thông tin thuận lợi và cơ quan quản lý nắm bắt tình hình kịp thời. Bên cạnh giám sát, vai trò hỗ trợ cũng rất quan trọng. Việc chủ động nhận diện và tháo gỡ các vướng mắc về đất đai, lao động, hay thủ tục hải quan sẽ giúp dự án vận hành trơn tru, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn FDI.

4.1. Tăng cường thanh tra giám sát doanh nghiệp FDI tại KKT

Hoạt động thanh tra, giám sát cần được đổi mới theo hướng chuyên nghiệp và hiệu quả. Cần xây dựng kế hoạch thanh tra, kiểm tra hàng năm dựa trên phân tích, đánh giá mức độ rủi ro của từng dự án, tránh chồng chéo và gây phiền hà cho doanh nghiệp. Nội dung giám sát cần tập trung vào các cam kết của nhà đầu tư về tiến độ góp vốn, tiến độ xây dựng, công nghệ, môi trường và các nghĩa vụ tài chính. Đối với các dự án chậm triển khai không có lý do chính đáng, cần có chế tài xử lý kiên quyết, kể cả thu hồi giấy chứng nhận đầu tư. Việc công khai kết quả thanh tra, kiểm tra cũng là một biện pháp để tăng cường tính minh bạch và răn đe. Mục tiêu là đảm bảo mọi doanh nghiệp FDI tại khu kinh tế mở Chu Lai đều hoạt động trong khuôn khổ pháp luật.

4.2. Quy trình giải quyết tranh chấp khiếu nại hiệu quả

Xây dựng một quy trình giải quyết tranh chấp, khiếu nại nhanh chóng và công bằng là yếu tố then chốt để duy trì một môi trường đầu tư ổn định. Các tranh chấp có thể phát sinh giữa doanh nghiệp với người lao động, giữa các doanh nghiệp với nhau, hoặc giữa doanh nghiệp với cơ quan quản lý. Ban Quản lý KKT cần đóng vai trò là trung gian hòa giải, cung cấp thông tin pháp lý và hướng dẫn các bên giải quyết vấn đề trên tinh thần hợp tác. Cần thiết lập một đường dây nóng hoặc bộ phận tiếp nhận và xử lý khiếu nại chuyên biệt. Quy trình xử lý phải được quy định rõ ràng về thời gian, thẩm quyền và các bước thực hiện. Việc giải quyết kịp thời, dứt điểm các tranh chấp sẽ giúp doanh nghiệp an tâm sản xuất, kinh doanh, đồng thời củng cố niềm tin của nhà đầu tư vào sự công minh của hệ thống pháp luật và chính quyền địa phương.

V. Đánh giá tác động của FDI đến kinh tế Quảng Nam thực tiễn

Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đã tạo ra những tác động của FDI đến kinh tế Quảng Nam một cách rõ rệt, đặc biệt thông qua KKT Mở Chu Lai. Dù quy mô còn khiêm tốn, khu vực FDI đã trở thành một động lực tăng trưởng quan trọng. Các dự án FDI đóng góp đáng kể vào giá trị sản xuất công nghiệp, kim ngạch xuất khẩu và thu ngân sách của tỉnh. Theo báo cáo trong luận văn, năm 2017, KKT Chu Lai đóng góp tới 70% tổng thu ngân sách của toàn tỉnh Quảng Nam, trong đó có phần không nhỏ từ các doanh nghiệp FDI. Về mặt xã hội, các dự án FDI đã tạo ra hàng chục nghìn việc làm, góp phần chuyển dịch cơ cấu lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ, nâng cao thu nhập và đời sống cho người dân địa phương. Hơn nữa, sự hiện diện của các nhà đầu tư nước ngoài còn mang lại hiệu ứng lan tỏa tích cực. Đó là sự du nhập của kinh nghiệm quản lý tiên tiến, văn hóa doanh nghiệp chuyên nghiệp và đặc biệt là chuyển giao công nghệ. Mặc dù vậy, hiệu quả sử dụng vốn FDI vẫn cần được nâng cao hơn nữa để tối đa hóa các tác động tích cực và giảm thiểu các hệ lụy tiêu cực có thể xảy ra như ô nhiễm môi trường hay cạnh tranh không lành mạnh.

5.1. Hiệu quả sử dụng vốn FDI và đóng góp vào ngân sách

Hiệu quả sử dụng vốn FDI có thể được đo lường qua nhiều chỉ số. Tỷ lệ vốn thực hiện trên vốn đăng ký là một chỉ số quan trọng, cho thấy mức độ cam kết và khả năng triển khai dự án của nhà đầu tư. Tại Chu Lai, tỷ lệ này còn thấp, đòi hỏi các giải pháp thúc đẩy giải ngân vốn. Về đóng góp ngân sách, các doanh nghiệp FDI thực hiện nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế xuất nhập khẩu, và các loại thuế, phí khác, trở thành nguồn thu ổn định cho địa phương. Tuy nhiên, cần tăng cường quản lý thuế để chống các hành vi chuyển giá, trốn thuế, đảm bảo sự công bằng và nguồn thu bền vững cho ngân sách nhà nước. Việc đánh giá hiệu quả cần được thực hiện thường xuyên để có những điều chỉnh chính sách kịp thời.

5.2. Chuyển giao công nghệ và tạo việc làm từ dự án FDI

Một trong những kỳ vọng lớn nhất từ FDI là chuyển giao công nghệ và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Các doanh nghiệp FDI tại khu kinh tế mở Chu Lai đã mang đến những dây chuyền sản xuất hiện đại và quy trình quản lý tiên tiến. Điều này không chỉ nâng cao năng suất trong chính doanh nghiệp FDI mà còn tạo cơ hội cho các doanh nghiệp phụ trợ trong nước học hỏi và tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Về việc làm, FDI đã giải quyết công ăn việc làm cho một lượng lớn lao động địa phương. Tuy nhiên, để quá trình chuyển giao công nghệ diễn ra thực chất và tạo ra nhiều việc làm chất lượng cao, các chính sách thu hút FDI cần ưu tiên các dự án công nghệ cao và có cam kết rõ ràng về đào tạo, sử dụng lao động địa phương ở các vị trí kỹ thuật và quản lý.

VI. Hướng tới phát triển bền vững khu kinh tế Chu Lai với FDI

Để KKT Mở Chu Lai thực sự trở thành một cực tăng trưởng năng động, định hướng quản lý nhà nước về FDI trong tương lai cần hướng đến mục tiêu phát triển bền vững khu kinh tế Chu Lai. Điều này đòi hỏi một sự chuyển đổi trong tư duy thu hút đầu tư, từ "số lượng" sang "chất lượng". Thay vì thu hút đầu tư bằng mọi giá, Quảng Nam cần có sự chọn lọc kỹ lưỡng, ưu tiên các dự án có công nghệ tiên tiến, thân thiện với môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên và tạo ra giá trị gia tăng cao. Định hướng này phải được thể chế hóa trong quy hoạch phát triển của tỉnh và danh mục các dự án kêu gọi đầu tư. Hơn nữa, phát triển bền vững còn gắn liền với việc đảm bảo hài hòa lợi ích giữa nhà đầu tư, nhà nước và người dân. Cần chú trọng đến các vấn đề an sinh xã hội, xây dựng nhà ở cho công nhân, phát triển hạ tầng xã hội đồng bộ và bảo vệ môi trường sinh thái. Việc học hỏi kinh nghiệm quản lý FDI của các địa phương thành công như Bắc Ninh, Bình Dương là rất cần thiết để rút ra những bài học thực tiễn, áp dụng một cách sáng tạo và phù hợp với điều kiện đặc thù của KKT Mở Chu Lai.

6.1. Định hướng thu hút FDI có chọn lọc trong giai đoạn mới

Định hướng thu hút FDI trong giai đoạn tới cần tập trung vào các ngành công nghiệp nền tảng, công nghệ cao và dịch vụ có giá trị lớn. Cụ thể, KKT Chu Lai có thể nhắm đến các lĩnh vực như công nghiệp ô tô và cơ khí chế tạo, công nghiệp phụ trợ, chế biến nông sản công nghệ cao, logistics và dịch vụ cảng biển, du lịch và bất động sản nghỉ dưỡng. Để thực hiện định hướng này, công tác xúc tiến đầu tư cần được đổi mới, chuyển từ bị động chờ nhà đầu tư sang chủ động tìm kiếm, tiếp cận các tập đoàn lớn trên thế giới. Cần chuẩn bị sẵn các điều kiện cần thiết như quỹ đất sạch, hạ tầng kết nối và nguồn nhân lực chất lượng cao để sẵn sàng đón nhận các dự án lớn, tạo ra bước đột phá cho phát triển bền vững khu kinh tế Chu Lai.

6.2. Bài học kinh nghiệm quản lý FDI của các địa phương khác

Nghiên cứu kinh nghiệm quản lý FDI của các địa phương đi trước là một cách tiếp cận thông minh. Ví dụ, Bắc Ninh thành công nhờ tập trung thu hút các tập đoàn công nghệ lớn và xây dựng hệ sinh thái công nghiệp phụ trợ xung quanh họ. Bình Dương tạo ấn tượng tốt với nhà đầu tư nhờ hạ tầng công nghiệp hiện đại và môi trường kinh doanh cực kỳ thông thoáng. Từ những kinh nghiệm này, Quảng Nam có thể rút ra bài học về tầm quan trọng của việc quy hoạch đồng bộ, cải cách hành chính quyết liệt, và chính sách hỗ trợ doanh nghiệp thực chất. Việc áp dụng những bài học này không phải là sao chép máy móc mà cần có sự điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với lợi thế và định hướng phát triển riêng của KKT Mở Chu Lai, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về FDI một cách bền vững.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài tại khu kinh tế mở chu lai tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG HỌC KINH TẾ BÙI THỊ XUÂN QUỲNH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP. NƯỚC NGOÀI TẠI KHU KINH TẾ MỞ CHU LAI, TINH QUANG NAM LUẬN VĂN THẠC SI QUAN LY KINH TẾ 2018 | PDF | 119 Pages buihuuhanh@gmail.com Da Ning — Nam 2018 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG: C) TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ. BÙI THỊ XUÂN QUỲNH. QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐÀU TƯ TRỰC TIẾP.

NƯỚC NGOÀI TẠI KHU KINH TẾ MỞ CHU LAI, TỈNH QUẢNG NAM LUẬN VAN THAC Si QUAN LY KINH TẾ Mã số: 60 34 04 10 Người hướng dẫn khoa học: PGS. ĐÀO HỮU HOA Đà Nẵng~ Năm 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bắt kỳ công trình nào khác. Tác giá luận văn Bùi Thị Xuân Quỳnh MỤC LỤC MO BAU 1 1.

Tính cấp thiết của dé tai. Mục tiêu nghiên cứu 3 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. 3 4, Phuong pháp nghiên cứu 3 §.

Téng quan tai liệu nghiên cứu. CO SO LY LUAN QUAN LY NHÀ NƯỚC VE DAU TU’ TRUC TIẾP NƯỚC NGOÀI TẠI KHU KINH TẾ. ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀ QUÁN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI. Đầu từ trực tiếp nước ngoài.12 Khái niệm Quản lý nhà nước về FDI 12 1.13 Vai trò của QLNN tư trực tiếp ngoài.14 Mục tiêu QLNN vé FDI 16 1.

NOL DUNG QLNN VE FDI TAI KHU KINH TE 6 CAP ĐỘ DIA PHUONG - 7 1.1 Xây dựng và ban hành các văn bản để triển khai thực hiện các quy. định pháp luật của nha nước trong hoạt động quản lý FDI.22 Tổ chức triển khai thực hiện các quy định pháp luật của nhà nước trong hoạt động quản lý FDI tại Khu kinh tế 9 i, khiéu kiện trong hoạt động FDI. 28 13 NHUNG NHAN TO CUA KKT ANH HƯỚNG ĐẾN CÔNG TÁC: QUNN VE FDI 29 1. Tính nhất quán của môi trường thể chế tại các KKT.

Vai trò của KKT trong chiến lược phát triển của địa phương. Đặc điểm, yêu cầu của cơ sở hạ tầng đối với FDI 30 KẾT LUẬN CHUONG 1 3 CHƯƠNG 2. THUC TRANG QUAN LY NHA NUGC VE DAU TƯ TRUC TIEP NUGC NGOAI TREN DIA BAN KHU KINH TE MO CHU. ĐẶC ĐIÊM CỦA KHU KINH TẾ MỠ CHU LAI ANH HUONG DEN CÔNG TÁC QLNN VE FDI 33 2.1 Giới thiệu vé Khu KTM.2 Dae diém cia BQL Khu KTM Chu Lai anh hưởng đến công tác.

QUNN vé FDI tai Khu KTM. Tỉnh hình thu hút đầu tư của KKT thời gian qua. THỰC TRANG QUNN VE FDI TAI KHU KTM. Xây dựng và ban hành các văn bản để triển khai thực hiện các quy.

định pháp luật của nhà nước trong hoạt động quản lý FDI 48 2. Té chite trién khai thye hiện các quy định pháp luật của nhà nước trong hoạt động quản lý FDI 59 2.3 Công tác kiểm tra, thanh tra, giám sát, xử lý vi phạm trong hoạt động của DN FDI 7 2. Công tác giải quyết tranh chấp, khiếu nại, khiếu kiện. ĐÁNH GIÁ THÀNH CÔNG, HẠN CHẾ, NGUYÊN NHÂN 79 2.

Nguyên nhân của những hạn chế. 84 KET LUAN CHUONG 2. GIẢI PHÁP HOÀN THIEN CONG TAC QLNN VE FDI TREN DIA BAN KHU KINH TE MO CHU LAL 88 3. CƠ SỞ TIỀN ĐÈ CHO GIẢI PHÁP.

Một số dự báo về xu hướng vận động của dòng vốn FDI vao Việt Nam 88 3. Định hướng thu hút FDI vio Khu KTM 90 3. Phương hướng QLNN vẻ đầu tư FDI tại Khu KTM. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QLNN VỀ FDI TRONG THỜI GIAN ĐỀN.

Xây dựng và ban hành các văn bản dễ triển khai thực hiện các quy định pháp luật của nhà nước trong hoạt động quản lý FDL 92 3. Tổ chức triển khai thực hiện các quy định pháp luật của nhà nước trong hoạt động quan ly FDI 95 3. Công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát, xử lý vi phạm. Công tác giải quyết tranh chắp, khiếu nại, khiếu kiện.

Giải pháp khác 99 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 103 KẾT LUẬN 104 TÀI LIỆU THAM KHẢO. PHỤ LỤC QUYẾT ĐỊNH GIÁO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN (BẢN SAO) DANH MUC CAC TU VIET TAT Doanh nghiệp DN Dyan DA Đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI Kinh tế - Xã hội KTXH Khu công nghiệp KCN Khu Kinh tế mở Chu Lai Khu KTM “Quản lý nhà nước QLNN “Thủ tục hành chính TIHC Ủy ban nhân dân UBND Xúc XTĐT Nhà NDT. DANH MỤC BẢNG BIÊU Số hiệu Tén bang Trang bang 2.

[Nhân sự tại Ban Quan ly Khu KTM hign nay 4 22. [Tỉnh hình cho thuê đất tại các KCN 4 23, [Tong sb DAwén dia bin Khu KTM 4 24, [Cơcẫu DAdiu tu theo Tinh vực hoạt động, 45 Kết quả khảo sát ý kiến các chuyên gia về công tác 2.5, | tỗ chức xây dựng và ban hành các văn bản triển khái | ss thực hiện các quy định pháp luật về hoạt động quản ly FDI 26. [Cơ cấu DAdầu tưtheo tiến độ triển khai thực hiện 6 Tinh hình cấp phép thủ tục về lao động và việc làm 2. | cho DN FDI trén dia bin Khu KTM giai đoạn 2010 -| 66 2015 Tinh hình cấp phép thủ tục về lao động và việc làm 28, | cho DN FDI trên địa bin Khu KTM giai đoạn 2016 -| 66 2017 Kết quả Khảo sát ý kiến các chuyên gia về công tác 29.

triển khai thực hiện các quy định về quản lý đầu tư 68 FDI 210. [Kết quả rà soát TTHC năm 2017 70 ZIT. [Tông hợp DAFDIthu hỗi qua các năm. T2 Kết quả Khảo sát ý kiến các chuyên gia về công tác 2.

| kiém ưa, thanh tra, giám sát, xử lý sai phạm về triển | — 76 khai các quy định của pháp luật về FDI Kết quả khảo sát ý kiến các chuyên gia về công tác 243 gi quyết tranh chấp, khiếu nại, khiếu kiện liên 76 quan đến hoạt động đầu tư của DN FDI DANH MỤC HÌNH VẼ Số hiệu 'Tên hình vẽ Trang hình vẽ 21, _ | Ban d6 quy hoạch tông thé Khu KTM 3 22. [Môhinhtỗ chức quản lý Ban quản lý KKT Chu La 38 23 [Quy trình giải quyết TTHC tại BỌI Khu KIM 61 24 Quy trinh Ï cửa giải quyết TTHC @ MO DAU 1. Tính cấp thiết của đề tài Khu KTM là KKT ven biển đầu tiên của Việt Nam được Thủ tướng Chính phủ thành lập vào ngày 05/6/2003 và được Chính phủ lựa chọn là một trong 8 nhóm KKT trọng điểm quốc gia. Việc thành lập Khu KTM Chu Lai nhằm áp dung các thể chế, cơ chế và chính sách mới trong uu đãi đầu tư để đạt được các mục tiêu như: Tạo môi trường đầu tư, kinh doanh bình đẳng, phù hợp với thông lệ quốc tế cho các loại hình kinh doanh của các tổ chức kinh tế trong và ngoài nước; Khắc phục những vướng mắc trong chính sách và cơ chế quản lý kinh tế hiện hành trên cơ sở áp dụng thí điểm các mô hình, với động lực mới cho phát triển kinh tế, trong khi chưa có điều kiện thực hiện trên phạm vi cả.

nước; Phát triển sản xuất, tạo ra những sản phẩm có chất lượng và khả năng. cạnh tranh cao, đẩy mạnh xuất khẩu và mở rộng ra thị trường thế giới; Tạo việc làm, thúc đây việc đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; Khai thác lợi thể về vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, kinh tế và chính trị trong giao thương, dịch vụ quốc tế và trong nước để thúc đấy phát triển KT-XH tinh Quảng Nam, góp phân tạo động lực phát triển kinh tế - xã hội cho toàn khu vực miễn Trung, thu hep khoảng cách phát triển giữa khu vực này với vùng khác trong cả nước. Qua 15 năm hình thành và phát triển, Khu KTM đã đạt được nhiều thành tựu nổi bật, đã thay đổi vùng cát trắng hoan sơ trở thành trung tâm phát triển công nghiệp, du lịch, dịch vụ của tỉnh nhà. Tính đến ngày 31/12/2017, tổng số DA trên địa bàn Khu KTM là 142 DA với tổng vốn đầu tư hơn 86 nghìn tỷ đồng, tương đương 4.2 tỷ USD, đóng góp ngân sách dat 13.052 tỷ đồng vào năm 2017, chiếm khoảng 70% toàn tỉnh (18.

nhiên, bên cạnh những thành công đạt được, so với mục tiêu ban đầu đặt ra theo chủ trương của Bộ Chính trị là thí điểm áp dụng các cơ chế chính sách. ưu đãi đặc biệt, có môi trường đầu tư thuận lợi, thông thoáng, phủ hợp với thông lệ quốc tế (có thể ưu đãi vượt ngoài khung các quy định pháp luật hiện hành) nhưng quá trình triển khai không thực hiện được những ý tưởng đó. Riêng đối với việc thu hit DN FDI dau tư vào địa bàn Khu KTM còn chưa hiệu quả. Hiện nay, trên địa bàn Khu KTM chỉ có 35 DA FDI với tổng vốn đăng ký hơn 1 tỷ USD, trong đó 24 DA.

EDI đi vào hoạt động, vốn thực hiện khoảng 227 triệu USD, thấp hơn khá nhiều so với các KKT, KCN trên cả nước. Nguyên nhân chủ yếu là do tình hình thế giới biến động, vị trí địa lý gắn với hệ thống cơ sở hạ tằng chưa được đầu tư đồng bộ, không có thị trường tiêu thụ hàng hóa, chủ yếu DN FDI đầu tư trong Khu KTM cung cấp sản phẩm cho các tỉnh, thành phố lớn như Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh, xuất khẩu sang các nước trong khu vực, trên thế giới và đặc biệt, công tác 'QLNN về đầu tư FDI chưa thực sự hiệu quả, điều đó thê hiện ở việc chưa lập quy hoạch, chiến lược về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài, chưa tạo môi trường đầu tư tốt, chính sách ưu đãi đầu tư chưa thực sự hắp dẫn, mang tầm. quốc tế, có sức hút đối với các DN FDI có tiểm lực kinh tế, công ty đa quốc gia, TTHC còn rườm rà, vướng mắc, bắt cập. Bên cạnh đó, công tác hậu kiểm.

tra sau cấp phép còn chưa được chú trọng, chưa có chế tài xử lý đối với các DN FDI không báo cáo cập nhật thường xuyên về tình hình hoạt động của dự án theo quy định. Chính vì vậy, việc nghiên cứu lý luận và thực tiễn QLNN vé FDI tai Khu KTM để từ đó xây dựng các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao năng lực cạnh tranh, góp phần đây mạnh phát triển kinh tế ~ xã hội tỉnh Quảng Nam là cấp thiết, vậy tôi chọn đề tài “Quán lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Khu kinh tế mở Chu Lai, tỉnh Quảng Nam” làm đề tài luận văn tốt nghiệp của mình. Mục tiêu nghiên cứu 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ