Luận văn: Thực trạng và giải pháp quản lý nhà nước về bảo vệ rừng tại Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích quản lý nhà nước về bảo vệ rừng tại tỉnh Quảng Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả bảo vệ môi trường.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
141
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn quản lý nhà nước về bảo vệ rừng Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ "Quản lý nhà nước về bảo vệ rừng trên địa bàn tỉnh Quảng Nam" của tác giả Nguyễn Văn Vương là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn công tác quản lý lâm nghiệp tại địa phương giai đoạn 2016-2020. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các khái niệm, vai trò, nguyên tắc mà còn đi sâu vào các nội dung cốt lõi của hiệu quả quản lý nhà nước, từ đó cung cấp một cái nhìn toàn diện về bức tranh bảo vệ rừng. Đây là tài liệu tham khảo giá trị, đặt nền móng cho việc đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm bảo tồn hệ sinh thái và thúc đẩy phát triển lâm nghiệp bền vững trong bối cảnh mới.

1.1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý tài nguyên rừng

Luận văn đã hệ thống hóa một cách bài bản các vấn đề lý luận về quản lý nhà nước về bảo vệ rừng. Các khái niệm cốt lõi như "quản lý", "quản lý nhà nước", và "quản lý nhà nước về bảo vệ rừng" được định nghĩa rõ ràng, trong đó nhấn mạnh đây là quá trình các chủ thể có thẩm quyền sử dụng công cụ pháp luật để điều chỉnh hoạt động bảo vệ rừng nhằm đạt mục tiêu đã định. Nghiên cứu chỉ ra các đặc điểm đặc thù của công tác này, bao gồm đối tượng quản lý là tài nguyên rừng có khả năng tái tạo nhưng cũng rất dễ bị tổn thương, và chủ thể chịu sự quản lý đa dạng, từ cơ quan nhà nước đến cộng đồng, hộ gia đình. Các nguyên tắc quản lý như đảm bảo sự tập trung thống nhất của nhà nước, phát triển bền vững, và hài hòa lợi ích được xem là kim chỉ nam cho mọi hoạt động.

1.2. Tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học tại Quảng Nam

Tính cấp thiết của đề tài được luận văn làm nổi bật qua vai trò không thể thay thế của rừng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội và an ninh quốc phòng của tỉnh Quảng Nam. Rừng không chỉ là nguồn cung cấp lâm sản mà còn là "lá phổi xanh", điều hòa khí hậu, giữ nước, chống xói mòn và bảo vệ đa dạng sinh học. Tuy nhiên, thực trạng đáng báo động về nạn phá rừng, khai thác khoáng sản trái phép, và áp lực từ sinh kế cho người dân vùng đệm đã và đang làm suy giảm nghiêm trọng tài nguyên quý giá này. Dẫn chứng từ luận văn cho thấy, năm 2020, tỉnh đã xử lý 361 vụ vi phạm, cho thấy những bất cập trong quản lý vẫn còn tồn tại. Do đó, việc nghiên cứu và hoàn thiện cơ chế quản lý nhà nước về bảo vệ rừng là nhiệm vụ cấp bách để bảo vệ tương lai bền vững cho Quảng Nam.

II. TOP thách thức trong quản lý nhà nước về bảo vệ rừng ở Quảng Nam

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác quản lý nhà nước về bảo vệ rừng trên địa bàn tỉnh Quảng Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế. Luận văn đã chỉ ra những tồn tại cố hữu trong hệ thống chính sách, quy hoạch và thực thi pháp luật. Thực trạng mất rừng vẫn diễn biến phức tạp, chủ yếu xuất phát từ sự chồng chéo trong quy định, áp lực kinh tế và nhận thức của người dân chưa cao. Việc phân tích sâu các nguyên nhân, cả chủ quan và khách quan, là cơ sở quan trọng để tìm ra giải pháp tháo gỡ các nút thắt, hướng tới một mô hình quản lý hiệu quả và bền vững hơn.

2.1. Phân tích những bất cập trong quản lý và cơ chế chính sách

Một trong những hạn chế lớn nhất được chỉ ra là hệ thống văn bản quy phạm pháp luật còn tồn tại nhiều mâu thuẫn, chồng chéo, chưa làm rõ cơ chế thực hiện quyền của chủ rừng và nhà nước. Công tác quy hoạch, dù đã được triển khai, vẫn còn bất cập trong quản lý, thiếu đồng bộ giữa các ngành. Việc triển khai các chính sách như giao đất giao rừng còn chậm, chưa thực sự tạo động lực kinh tế đủ mạnh để người dân yên tâm sống bằng nghề rừng. Hơn nữa, vai trò của kiểm lâm địa bàn đôi khi chưa được phát huy tối đa, việc tham mưu cho chính quyền và phối hợp với chủ rừng còn thiếu thường xuyên, dẫn đến các vi phạm không được ngăn chặn kịp thời từ gốc.

2.2. Áp lực từ sinh kế người dân và thực trạng mất rừng

Nguyên nhân khách quan lớn nhất gây áp lực lên tài nguyên rừng là đời sống của một bộ phận người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, còn nhiều khó khăn. Sinh kế cho người dân vùng đệm phụ thuộc lớn vào việc khai thác các sản phẩm từ rừng. Tình trạng thiếu đất sản xuất, tập quán di cư tự do, du canh du cư đã dẫn đến hành vi phá rừng làm nương rẫy. Bên cạnh đó, lợi nhuận cao từ gỗ và khoáng sản đã kích thích các hoạt động khai thác trái phép. Việc xây dựng các công trình thủy điện, đường giao thông tuy cần thiết cho phát triển nhưng cũng tạo điều kiện thuận lợi cho các đối tượng xấu xâm hại rừng. Những yếu tố này tạo thành một vòng luẩn quẩn, gây khó khăn cho việc xử lý vi phạm luật lâm nghiệp.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách quản lý bảo vệ rừng Quảng Nam

Từ việc phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một nhóm giải pháp toàn diện nhằm hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về bảo vệ rừng, tập trung vào nền tảng pháp lý và quy hoạch. Định hướng chung là xây dựng một cơ chế quản lý minh bạch, hiệu quả, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa nhà nước, chủ rừng và cộng đồng. Việc đổi mới tư duy, chuyển từ quản lý bị động sang chủ động, kiến tạo phát triển là chìa khóa để công tác bảo vệ rừng đi vào thực chất, góp phần vào mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững của tỉnh Quảng Nam trong giai đoạn tới.

3.1. Hoàn thiện hệ thống chính sách pháp luật về rừng

Giải pháp hàng đầu là tiếp tục rà soát, sửa đổi và ban hành mới các văn bản chính sách pháp luật về rừng để loại bỏ sự chồng chéo, đảm bảo tính thống nhất và khả thi. Cần xây dựng các văn bản hướng dẫn cụ thể, dễ hiểu, đặc biệt đối với đồng bào dân tộc thiểu số. Luận văn nhấn mạnh việc phải làm rõ quyền lợi, trách nhiệm của các bên liên quan, nhất là cơ chế hưởng lợi cho người dân tham gia nhận khoán bảo vệ rừng. Việc hoàn thiện hành lang pháp lý sẽ tạo cơ sở cho việc phân cấp quản lý hiệu quả hơn, đồng thời tăng cường tính nghiêm minh trong xử lý vi phạm luật lâm nghiệp.

3.2. Nâng cao hiệu quả quy hoạch và kế hoạch sử dụng rừng

Công tác quy hoạch và kế hoạch cần được đổi mới theo hướng khoa học và thực tiễn hơn. Luận văn đề xuất cần thực hiện hiệu quả quy hoạch 3 loại rừng đã được phê duyệt, gắn với việc xây dựng kế hoạch quản lý BVR cụ thể hàng năm. Cần kiên quyết thu hồi đất rừng từ các dự án không hiệu quả, sử dụng sai mục đích. Đặc biệt, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ hiện đại như GIS, viễn thám để giám sát diễn biến tài nguyên, phát hiện sớm mất rừng và cháy rừng. Một quy hoạch tốt sẽ là công cụ hữu hiệu để nhà nước quản lý chặt chẽ tài nguyên rừng, hạn chế chuyển đổi mục đích sử dụng tùy tiện.

IV. Hướng dẫn tăng cường quản lý nhà nước bảo vệ rừng tại cơ sở

Bên cạnh việc hoàn thiện chính sách vĩ mô, hiệu quả của công tác quản lý nhà nước về bảo vệ rừng được quyết định bởi năng lực thực thi tại cấp cơ sở. Luận văn đề xuất các giải pháp tập trung vào việc nâng cao năng lực cho các lực lượng chức năng, phát huy sức mạnh cộng đồng và áp dụng các công cụ tài chính bền vững. Việc trao quyền và tạo lợi ích trực tiếp cho người dân địa phương được xem là giải pháp gốc rễ để thay đổi nhận thức và hành vi, biến họ từ đối tượng quản lý thành chủ thể tích cực trong việc bảo vệ "ngôi nhà chung" của mình.

4.1. Củng cố vai trò của cộng đồng và lực lượng kiểm lâm

Để bảo vệ rừng từ gốc, cần tăng cường vai trò của kiểm lâm địa bàn, bố trí đủ lực lượng tại các xã trọng điểm để tham mưu cho chính quyền và hỗ trợ người dân. Đồng thời, cần phát huy tối đa vai trò của cộng đồng thông qua việc đẩy mạnh giao đất giao rừng, ký các hợp đồng khoán bảo vệ rừng ổn định, lâu dài. Việc xây dựng và thực hiện các quy ước bảo vệ rừng ở cấp thôn, bản sẽ giúp xã hội hóa công tác bảo vệ rừng. Công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật cũng cần được đổi mới, sử dụng các hình thức phù hợp với văn hóa địa phương để nâng cao nhận thức và ý thức chấp hành của người dân.

4.2. Cách triển khai chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng PFES

Một giải pháp tài chính mang tính đột phá là triển khai hiệu quả chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES). Đây là cơ chế huy động nguồn lực tài chính cho lâm nghiệp từ các đơn vị hưởng lợi từ hệ sinh thái rừng (như thủy điện, du lịch) để chi trả lại cho những người tham gia bảo vệ rừng. Việc thực hiện minh bạch và công bằng chính sách này không chỉ tạo ra nguồn thu nhập ổn định, cải thiện sinh kế cho người dân vùng đệm, mà còn tạo động lực kinh tế mạnh mẽ, khuyến khích họ gắn bó và bảo vệ rừng một cách tự nguyện. Đây là công cụ quan trọng để hiện thực hóa chủ trương "lấy rừng nuôi rừng".

4.3. Đẩy mạnh phát triển kinh tế dưới tán rừng

Thay vì chỉ tập trung vào bảo vệ, cần thúc đẩy các mô hình phát triển kinh tế dưới tán rừng. Luận văn khuyến nghị tỉnh Quảng Nam cần có chính sách hỗ trợ người dân phát triển các loại lâm sản ngoài gỗ, cây dược liệu quý (như Sâm Ngọc Linh, Quế Trà My). Việc này vừa giúp bảo vệ cấu trúc rừng, bảo tồn đa dạng sinh học, vừa tạo ra các sản phẩm có giá trị kinh tế cao. Khi người dân có thể làm giàu hợp pháp từ rừng, áp lực khai thác gỗ trái phép sẽ giảm đi đáng kể, góp phần vào mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững và giảm nghèo tại các huyện miền núi.

V. Bí quyết đánh giá hiệu quả quản lý nhà nước về bảo vệ rừng

Để hoàn thiện công tác quản lý, việc đánh giá chính xác hiệu quả thực tiễn là vô cùng quan trọng. Luận văn đã tổng hợp và phân tích các số liệu cụ thể về hiệu quả quản lý nhà nước tại Quảng Nam trong giai đoạn 2016-2020. Kết quả cho thấy những thành công nhất định trong việc kiềm chế các điểm nóng, nâng cao độ che phủ rừng. Tuy nhiên, các con số cũng phản ánh những tồn tại dai dẳng về số vụ vi phạm và thiệt hại do cháy rừng. Đây là cơ sở dữ liệu quan trọng giúp các nhà quản lý nhận diện đúng vấn đề và điều chỉnh chính sách cho phù hợp.

5.1. Phân tích kết quả công tác phòng chống cháy rừng

Công tác phòng chống cháy rừng (PCCCR) được tỉnh đặc biệt quan tâm, thể hiện qua việc củng cố ban chỉ đạo, xây dựng phương án và tổ chức diễn tập hàng năm. Tuy nhiên, dữ liệu từ Bảng 2.16 trong luận văn cho thấy tình hình cháy rừng vẫn diễn biến phức tạp. Năm 2019 xảy ra 23 vụ cháy làm thiệt hại 163,02 ha, năm 2020 là 12 vụ với 77,667 ha thiệt hại. Điều này cho thấy các biện pháp phòng ngừa, đặc biệt là kiểm soát việc sử dụng lửa của người dân, cần được tăng cường quyết liệt hơn. Nâng cao trách nhiệm của chủ rừng và chính quyền địa phương vẫn là yếu tố then chốt để giảm thiểu thiệt hại do "giặc lửa" gây ra.

5.2. Thống kê kết quả thanh tra và xử lý vi phạm luật lâm nghiệp

Trong giai đoạn 2016-2020, lực lượng chức năng đã tổ chức hàng nghìn lượt tuần tra, truy quét. Kết quả là phát hiện và lập biên bản xử lý hàng loạt vụ vi phạm. Theo Bảng 2.20, số vụ vi phạm có xu hướng giảm từ 897 vụ (năm 2016) xuống còn 361 vụ (năm 2020), cho thấy nỗ lực ngăn chặn đã có kết quả. Tuy nhiên, tính chất các vụ việc ngày càng tinh vi. Việc xử lý vi phạm luật lâm nghiệp đã được thực hiện, thu nộp ngân sách hàng tỷ đồng và khởi tố hàng chục vụ án hình sự mỗi năm. Mặc dù vậy, luận văn cũng chỉ ra rằng việc xử lý đôi khi chưa đủ sức răn đe, cần phải nghiêm minh và quyết liệt hơn nữa.

VI. Tương lai của quản lý nhà nước về bảo vệ rừng tại Quảng Nam

Dựa trên nền tảng phân tích sâu sắc, luận văn không chỉ dừng lại ở việc đánh giá quá khứ mà còn đưa ra những định hướng và kiến nghị chiến lược cho tương lai của công tác quản lý nhà nước về bảo vệ rừng trên địa bàn tỉnh Quảng Nam. Tầm nhìn được đặt ra là chuyển đổi từ mô hình quản lý bảo vệ đơn thuần sang quản lý phát triển bền vững, nơi rừng được xem là một hệ sinh thái toàn diện, mang lại lợi ích đa chiều về kinh tế, xã hội và môi trường. Đây là lộ trình cần thiết để Quảng Nam khai thác tiềm năng, đồng thời giữ gìn di sản thiên nhiên cho các thế hệ mai sau.

6.1. Định hướng chiến lược phát triển lâm nghiệp bền vững

Định hướng cốt lõi là gắn liền quản lý tài nguyên rừng với các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội. Luận văn đề xuất cần coi trọng việc xây dựng và củng cố các lực lượng bảo vệ rừng chuyên trách, bán chuyên trách tại cơ sở. Đồng thời, phải lấy phát triển để bảo vệ, tạo điều kiện cho chủ rừng và người dân địa phương tham gia các hoạt động phát triển kinh tế dưới tán rừng. Việc xã hội hóa mạnh mẽ công tác bảo vệ rừng, huy động mọi nguồn lực từ xã hội, doanh nghiệp và cộng đồng quốc tế sẽ là động lực chính để thực hiện thành công chiến lược phát triển lâm nghiệp bền vững đến năm 2030.

6.2. Các kiến nghị chính sách then chốt cho các cấp quản lý

Luận văn đã đưa ra các kiến nghị cụ thể, mang tính thực tiễn cao. Đối với Chính phủ và Bộ NN&PTNT, kiến nghị tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý, phân định rõ chức năng, nhiệm vụ giữa các ngành. Đối với UBND tỉnh Quảng Nam, các kiến nghị nhấn mạnh vào việc tiếp tục sắp xếp lại các chủ rừng là tổ chức, thực hiện tốt các chính sách hỗ trợ như Nghị định 75/2015/NĐ-CP, và nâng mức hỗ trợ cho lực lượng chuyên trách bảo vệ rừng. Những kiến nghị này, nếu được thực thi, sẽ góp phần tháo gỡ các vướng mắc, tạo ra một cơ chế quản lý hiệu quả, đồng bộ từ trung ương đến địa phương.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý nhà nước về bảo vệ rừng trên địa bàn tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, luận văn được kết cấu thành 03 chương, bao gồm: Chương l: Lý luận chung quản lý nhà nước về bảo vệ rừng. Chương 2: Thực trạng công tác quản lý nhà nước về bảo vệ rừng trên địa bàn tỉnh Quảng Nam. Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về bảo vệ rừng trên địa bàn tỉnh Quảng Nam. 11 CHUONG 1 MOT SO VAN DE LY LUAN VE QUAN LY NHA NUGOC VE BAO VE RUNG 1.

KHAI QUAT QUAN LY NHA NUOC VE BAO VE RUNG 1. Các khái niệm liên quan a. Quan I Quan lý là một hiện tượng xã hội, xuất hiện rất lâu trong lịch sử loài người và được các nhà tư tưởng, các nhà triết học, các nhà khoa học thuộc. nhiều lĩnh vực khác nhau tìm hiểu, nghiên cứu.

Theo từ điển Bách khoa Việt Nam, quản lý khi là động từ mang ý nghĩa: quản là “trông coi và giữ gìn theo những yêu cầu nhất định”; lý là “tổ chức và điều khiển các hoạt động theo yêu cầu nhất định” [6]. Hiểu theo ngôn ngữ Hán Việt, công tác quản lý là “thực hiện hai quá trình liên hệ chặt chẽ với nhau: quản và lý” [6]. Quá trình quản gồm “sự coi sóc, giữ gìn, duy trì hệ thống ở trạng thái ồn định; quá trình lý gồm việc sửa sang, sắp xếp, đổi mới đưa hệ thống vào thế phát triển” [6] Quản lý là điều khiển, chỉ đạo một hệ thống hay một quá trình, căn cứ vào những quy luật, định luật hay nguyên tắc tương ứng đề cho hệ thống hay quá trình ấy vận động theo ý muốn của người quản lý nhằm đạt được mục đích đã định trước [19] Trong phạm vi nghiên cứu này, quản lý được hiểu là sự tác động của chủ thể quản lý lên đối tượng quản lý nhằm đạt được mục tiêu quản lý. Việc tác động theo cách nào còn tùy thuộc vào góc độ khoa học khác nhau, các lĩnh vực khác nhau cũng như các tiếp cận của người nghiên cứu.

Quản lý nhà nước Quản lý nhà nước xuất hiện cùng với sự ra đời của Nhà nước, là một dạng của quản lý xã hội [20]. Đây là một quá trình phức tạp, đa dạng. Theo nghĩa rộng, quản lý nhà nước đề cập đến chức năng của cả bộ máy nhà nước, từ hoạt động lập hiến, lập pháp, hoạt động hành pháp đến hoạt động tư pháp. Theo nghĩa hẹp, quản lý nhà nước là hoạt động chấp hành của cơ quan quản lý nhà nước.

Hoạt động này chủ yếu giao cho hệ thống cơ quan hành chính thực hiện, đó là các chủ thê quản lý. Quản lý nhà nước không phải là sự quản lý đối với nhà nước mà là sự quản lý có tính chất nhà nước, của nhà nước đối với xã hội [20]. Quản lý nhà nước được thực hiện bởi quyền lực nhà nước. Như vậy, quản lý nhà nước mang tính chất quyền lực nhà nước, có tính chất tổ chức cao, mang tính mệnh lệnh của nhà nước.

Quản lý nhà nước mang tính tổ chức và điều chỉnh chủ yếu, kế hoạch và mang tính liên tục. e Quản lý nhà nước về bảo vệ rừng QUNN về bảo vệ rừng là một bộ phận của QLNN nên nó có những đặc trưng vốn có, ngoài ra nó có chủ thể, đối tượng quản lý riêng. Có thẻ khái quát QLNN về bảo vệ rừng là quá trình các chủ thể QLNN xây dựng chính sách, ban hành pháp luật và sử dụng công cụ pháp luật trong hoạt động quản lý nhằm đạt được yêu cầu, mục đích BVR nhà nước đã đặt ra [14] Cu thé hon, QLNN về bảo vệ rừng là quá trình các cơ quan, cá nhân trong bộ máy nhà nước đề ra các chủ trương, chính sách, xây dựng hệ thống văn bản pháp luật và sử dụng nó để điều chỉnh các hoạt động quản lý nhằm đạt được những yêu cầu, mục đích của mình về bảo vệ rừng [19] Như vậy, quản lý nhà nước về bảo vệ rừng là tổng hợp các hoạt động. về công tác lãnh đạo, chỉ đạo, tổ chức thực hiện các quy định pháp luật của các cơ quan cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã có chức năng theo phân khúc trong 13 Luật Lâm nghiệp, Luật Dat đai và các quy định khác có liên quan đối với quản lý rừng (rừng sản xuất, phòng hộ, đặc dụng).

Đặc điểm quản lý nhà nước về bảo vệ rừng - Rừng là đối tượng quản lý nhà nước đặc thủ [10] Rừng là nguồn tài nguyên có khả năng tái tạo và có tính chất quyết định trong việc bảo vệ môi trường sinh thái toàn cầu; rừng bao gồm các yếu tố thực vật, động vật, vi sinh vật, đất rừng, các yếu tố này có quan hệ liên kết cùng tạo nên hoàn cảnh rừng đặc trưng. Rừng Việt Nam gắn bó chặt chẽ với đời sống của hàng triệu người dân sống trong rừng và gần rừng; diện tích rừng quốc gia được chia thành 3 loại theo chức năng và công dụng của các yếu tố để quản lý gồm: rừng phòng hộ, rừng đặc dụng và rừng sản xuất. Vì vậy, QLNN về bảo vệ rừng phải áp dung những cơ ché, chính sách, các quy định pháp luật khác nhau phù hợp với mục đích chủ yếu đối với từng loại rừng. QLNN về bảo vệ rừng phải lên hành đồng bộ các công cụ quản lý, phát huy sức mạnh của cộng đồng dé đạt được mục tiêu và chương trình hành động bảo vệ rừng [10].

~ Đặc trưng về chủ thể chịu sự quản lý [10] Chủ thẻ chịu sự QLNN về bảo vệ rừng là tổ chức, cá nhân có liên quan đến hoạt động bảo vệ rừng; các chủ thể chịu sự quản lý rất đa dạng, thuộc nhiều thành phần kinh tế và mỗi loại hình chủ t ó địa vị pháp lý khác nhau. Trong đó, các chủ rừng là chủ thể chịu sự quản lý chủ yếu bao gồm: các cộng, đồng dân cư, hộ gia đình, cá nhân; các tô chức kinh tế như lâm trường, công ty lâm nghiệp; các ban quản lý rừng đặc dụng, rừng phòng hộ; các tô chức, cá nhân nước ngoài được nhà nước giao, cho thuê rừng là chủ thể chịu sự quản lý của nhà nước trực tiếp và chủ yếu nhất. Mỗi loại chủ thể nói trên có những đặc trưng riêng: các Ban quản lý rừng phòng hộ, rừng đặc dụng được nhà nước giao rừng, giao đất để phát 14 triển rừng. Các tô chức kinh tế được nhà nước giao rừng, cho thuê rừng, giao.

đất, cho thuê đất đẻ phát triển rừng hoặc công nhận quyền sử dụng rừng, quyền sở hữu rừng sản xuất là rừng trồng, nhận chuyển quyền sử dụng rừng, nhận chuyền quyền sở hữu rừng sản xuất là rừng trồng. Các hộ gia đình, cá nhân trong nước được nhà nước giao rừng, cho thuê rừng, giao đất, cho thuê đât phát triển rừng hoặc công nhận quyền sử dụng rừng, quyền sở hữu. rừng sản xuất là rừng trồng, nhận chuyền quyền sử dụng rừng, nhận chuyền quyền sở hữu rừng sản xuất là rừng trồng. Các tổ chức, cá nhân nước ngoài đầu tư tại Việt Nam được nhà nước cho thuê rừng, cho thuê đất đẻ phát triển rừng nên QLNN về bảo vệ rừng đòi hỏi nhà nước phải chú trọng nghiên cứu áp dụng các biện pháp quản lý phù hợp với những đối tượng chủ thể cụ t Mặt khác phải coi trọng và tăng cường biện pháp giáo dục, thuyết phục và giải thích pháp luật, chế độ, chính sách của đảng, nhà nước; đồng thời bảo vệ rừng với phát triển kinh tế - văn hóa nông thôn miễn núi [10], ~ Khách thể quản lý nhà nước trong bảo vệ rừng [10] Khách thể QLNN về bảo vệ rừng là trật tự QLNN về bảo vệ rừng: trật tự này được quy định trước hết và chủ yếu trong các quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng như qui định về tổ chức bộ máy quản lý, quyền định đoạt của nhà nước, quyền và nghĩa vụ của các chủ thể chịu sự quản lý.nhằm đạt được mục đích quản lý bảo vệ rừng của nhà nước 1.

Vai trò của quản lý nhà nước về bảo vệ rừng. Nhà nước với tư cách là chủ thê đặc biệt tham gia quản lý, bảo vệ rừng bằng việc xây dựng và ban hành các cơ chế, chính sách bảo vệ rừng thống nhất từ Trung ương đến địa phương theo từng giai đoạn cụ thể. Theo đó, các địa phương, các bộ, ngành có liên quan cụ thể hóa các cơ chế, chính sách bằng việc xây dựng kế hoạch bảo vệ rừng và có sự phối hợp chặt chẽ, đồng bộ đem lại kết quả tốt nhất. 15 Hoạt động quản lý của nhà nước về bảo vệ rừng là tất yếu, thường xuyên, liên tục và không thê thiếu [7].

Song song với hoạt động bảo vệ rừng, Nhà nước đồng thời ban hành cơ chế chính sách về khai thác, sử dụng nguồn tài nguyên rừng hợp lý nhằm phục vụ nền kinh tế, nhu cầu cuộc sống, văn hóa, xã hội của đất nước, đồng thời tái tạo, phát triển vốn rừng và làm giàu rừng. Quan lý nhà nước về bảo vệ rừng là nhằm thực hiện chức năng quản lý của Nhà nước, sự thiết lập và thực thi những khuôn khổ thể chế cùng với những quy định có tính chất pháp quy để duy trì, bảo tồn và phát triển rừng, I. Vì thế, việc quản lý, sử dụng, bảo vệ và phát triển rừng phải tuân theo quy hoạch, kế hoạch mang tính chiến lược, lâu dài đã được Nhà nước phê duyệt Uỷ ban nhân dân các cấp, các Bộ, ngành có liên quan trong quá trình quản lý phải tuân theo những yêu cầu nhất định. Yêu cầu chung là coi trọng và đề cao.

vai trò của QLNN hướng tới mô hình Nhà nước pháp qu). QLNN được thực hiện trên mọi lĩnh vực và mọi thành phân kinh tế. Đối với mỗi lĩnh vực. phải thể hiện quyền lực, sự kiểm soát, giám sát, điều chỉnh của Nhà nước ở lĩnh vực đó nhằm đảm bảo các hoạt động đúng với pháp luật, phù hợp với quyền và nghĩa vụ của mọi công dân và các tô chức xã hội 1.

Nguyên tắc quản lý nhà nước về bảo vệ rừng. ~ Bảo đảm sự quản lý tập trung thông nhất của nhà nước [7] Rừng có vai trò rất to lớn đối với cuộc sống của con người, đối với nền kinh tế cho thấy việc nhà nước thống nhất quản lý trong lĩnh vực bảo vệ rừng. là cần thiết; điều đó sẽ đảm bảo cho việc duy trì mục tiêu chung của cả xã hội. Quyền quản lý tập trung thống nhất của nhà nước được thực hiện theo.

luật pháp và được thể hiện trên nhiều mặt như: quyền giao đất, giao rừng, cho.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ