Quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp FDI trên địa bàn tỉnh Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp FDI tại tỉnh Quảng Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
129
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý nhà nước doanh nghiệp FDI tại Quảng Nam

Quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một nhiệm vụ trọng tâm, quyết định đến hiệu quả thu hút và sử dụng nguồn vốn quan trọng này cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Tại tỉnh Quảng Nam, kể từ khi tái lập vào năm 1997, nguồn vốn FDI đã trở thành một động lực thiết yếu, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế, hiện đại hóa công nghệ và tạo ra hàng chục nghìn việc làm. Luận văn thạc sĩ của tác giả Võ Văn Hùng (2019) chỉ rõ, tính đến cuối năm 2018, Quảng Nam đã thu hút 170 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký lên tới 5,840 tỷ USD. Con số này cho thấy tiềm năng và sức hấp dẫn của tỉnh đối với các nhà đầu tư quốc tế. Tuy nhiên, để nguồn lực này phát huy tối đa hiệu quả, công tác quản lý nhà nước doanh nghiệp FDI Quảng Nam cần được hệ thống hóa và không ngừng hoàn thiện. Việc quản lý không chỉ dừng lại ở khâu cấp phép mà còn phải bao trùm toàn bộ vòng đời của dự án, từ xây dựng chiến lược, thẩm định, đến giám sát hoạt động và hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa nhà đầu tư, nhà nước và người dân địa phương. Một hệ thống quản lý hiệu quả sẽ tạo ra môi trường đầu tư minh bạch, cạnh tranh, qua đó thu hút được các dự án chất lượng cao, phù hợp với định hướng phát triển bền vững của tỉnh.

1.1. Vai trò của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI

Đối với một tỉnh đang trong giai đoạn đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa như Quảng Nam, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đóng một vai trò không thể thiếu. Nguồn vốn này không chỉ bổ sung một lượng vốn đầu tư phát triển xã hội đáng kể trong bối cảnh ngân sách nhà nước còn hạn hẹp, mà còn mang theo những giá trị vô hình quan trọng. Các dự án FDI là kênh chuyển giao công nghệ tiên tiến, kinh nghiệm quản lý hiện đại và kỹ năng lao động tiên tiến. Theo luận văn, các doanh nghiệp FDI đã đóng góp lớn vào việc nâng cao giá trị sản xuất công nghiệp - dịch vụ, tăng kim ngạch xuất khẩu và đóng góp đáng kể vào ngân sách tỉnh. Quan trọng hơn, khu vực kinh tế này đã tạo ra nhiều việc làm, góp phần giải quyết các vấn đề an sinh xã hội và nâng cao thu nhập cho người lao động địa phương. Sự hiện diện của các tập đoàn đa quốc gia cũng tạo ra tác động lan tỏa, thúc đẩy các doanh nghiệp trong nước đổi mới và tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu.

1.2. Mục tiêu của quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp FDI

Mục tiêu cốt lõi của quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp FDI là định hướng hoạt động của các doanh nghiệp này phù hợp với chiến lược phát triển kinh tế - xã hội chung của tỉnh. Cụ thể, công tác quản lý nhằm đảm bảo các dự án FDI đầu tư vào các lĩnh vực ưu tiên, sử dụng công nghệ cao, thân thiện với môi trường và tạo ra giá trị gia tăng lớn. Bên cạnh đó, nhà nước phải tạo dựng một hành lang pháp lý công bằng, minh bạch, bảo hộ quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư theo cam kết quốc tế. Mục tiêu không kém phần quan trọng là tối đa hóa lợi ích quốc gia thông qua việc giám sát doanh nghiệp thực hiện đầy đủ nghĩa vụ về thuế, lao động, bảo vệ môi trường. Quản lý hiệu quả còn giúp hạn chế các mặt tiêu cực như chuyển giá, trốn thuế, khai thác tài nguyên lãng phí hay gây ô nhiễm môi trường, đảm bảo sự phát triển bền vững.

II. Thực trạng và thách thức trong quản lý doanh nghiệp FDI

Mặc dù đạt được những thành tựu đáng ghi nhận trong việc thu hút FDI, công tác quản lý nhà nước doanh nghiệp FDI Quảng Nam vẫn còn đối mặt với không ít hạn chế và thách thức. Luận văn của Võ Văn Hùng đã chỉ ra những "mặt yếu kém" và "bất cập" cần được khắc phục. Một trong những vấn đề nổi cộm là chất lượng quy hoạch chưa theo kịp thực tiễn, thiếu sự liên kết giữa quy hoạch ngành và quy hoạch vùng, dẫn đến việc thu hút đầu tư còn dàn trải, chưa tập trung vào các lĩnh vực thế mạnh. Hệ thống cơ chế, chính sách dù đã được cải thiện nhưng đôi khi còn thiếu tính cạnh tranh so với các địa phương lân cận. Đặc biệt, khâu hậu kiểm, bao gồm công tác thanh tra, giám sát hoạt động của doanh nghiệp sau khi cấp phép, vẫn còn yếu. Điều này dẫn đến tình trạng một số dự án chậm triển khai, sử dụng đất đai kém hiệu quả, hoặc chưa tuân thủ đầy đủ các quy định về môi trường và lao động. Việc giải quyết các vướng mắc, khó khăn cho nhà đầu tư đôi khi còn chậm, ảnh hưởng đến môi trường đầu tư và kinh doanh của tỉnh. Những thách thức này đòi hỏi một sự đổi mới toàn diện và quyết liệt trong tư duy và phương thức quản lý.

2.1. Hạn chế trong công tác quy hoạch và xây dựng chính sách

Một trong những hạn chế lớn nhất được xác định là công tác xây dựng chiến lược, quy hoạch thu hút FDI chưa thực sự bài bản và có tầm nhìn dài hạn. Quảng Nam chưa xây dựng được một danh mục các dự án trọng điểm, có sức hấp dẫn cao để chủ động tiếp cận các nhà đầu tư chiến lược. Công tác dự báo xu hướng dòng vốn đầu tư quốc tế còn yếu, dẫn đến việc hoạch định chính sách đôi khi bị động. Hơn nữa, các chính sách pháp luật ưu đãi đầu tư của tỉnh tuy tuân thủ khung chung của quốc gia nhưng chưa tạo ra được sự khác biệt và lợi thế cạnh tranh vượt trội. Sự thiếu đồng bộ giữa các chính sách liên quan như đất đai, xây dựng, môi trường cũng gây khó khăn cho nhà đầu tư trong quá trình triển khai dự án.

2.2. Bất cập về thủ tục hành chính và giám sát sau cấp phép

Luận văn nhấn mạnh rằng "thủ tục hành chính còn phiền hà" là một trong những rào cản làm nản lòng nhà đầu tư. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực cải cách, quy trình thẩm định dự án, cấp phép và điều chỉnh giấy chứng nhận đầu tư vẫn còn qua nhiều khâu, tốn thời gian. Sự phối hợp giữa các sở, ban, ngành đôi khi chưa nhịp nhàng, gây chậm trễ trong việc giải quyết hồ sơ. Nghiêm trọng hơn, công tác thanh tra kiểm tra và giám sát sau cấp phép chưa được thực hiện thường xuyên và hiệu quả. Việc thiếu một cơ chế giám sát chặt chẽ khiến các cơ quan quản lý khó nắm bắt tình hình hoạt động thực tế của doanh nghiệp FDI, từ đó khó có biện pháp hỗ trợ kịp thời hoặc xử lý các vi phạm, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả tổng thể của nguồn vốn FDI.

III. Giải pháp hoàn thiện chiến lược quy hoạch thu hút FDI

Để vượt qua các thách thức hiện tại và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước doanh nghiệp FDI Quảng Nam, việc hoàn thiện chiến lược và quy hoạch là bước đi tiên quyết. Thay vì thu hút đầu tư một cách dàn trải, tỉnh cần chuyển sang một cách tiếp cận chủ động, có chọn lọc, tập trung vào các ngành, lĩnh vực có lợi thế so sánh và phù hợp với định hướng phát triển bền vững. Điều này đòi hỏi phải xây dựng một chiến lược thu hút FDI thế hệ mới, rõ ràng về mục tiêu, đối tác và lĩnh vực ưu tiên. Chiến lược này phải được cụ thể hóa bằng các quy hoạch chi tiết, có tính khả thi cao, đảm bảo quỹ đất sạch và hạ tầng đồng bộ sẵn sàng đón nhà đầu tư. Song song đó, việc rà soát, điều chỉnh và ban hành các cơ chế, chính sách pháp luật đặc thù, có tính cạnh tranh cao là yếu tố sống còn để tạo ra một môi trường đầu tư thực sự hấp dẫn. Các chính sách cần được thiết kế dựa trên nguyên tắc hài hòa lợi ích, vừa đảm bảo ưu đãi cho nhà đầu tư, vừa bảo vệ lợi ích lâu dài của địa phương và quốc gia.

3.1. Xây dựng danh mục dự án kêu gọi đầu tư có trọng tâm

Một giải pháp quan trọng là phải xây dựng và công khai hóa danh mục các dự án kêu gọi đầu tư một cách chuyên nghiệp. Danh mục này không chỉ liệt kê tên dự án mà cần cung cấp thông tin chi tiết về quy mô, địa điểm, mục tiêu, yêu cầu về công nghệ, các chỉ tiêu kinh tế - xã hội và các chính sách ưu đãi cụ thể. Việc này giúp định hướng rõ ràng cho các nhà đầu tư tiềm năng, tiết kiệm thời gian nghiên cứu và thể hiện sự chuẩn bị chu đáo của chính quyền Quảng Nam. Các dự án cần tập trung vào các lĩnh vực mũi nhọn như công nghiệp công nghệ cao, công nghiệp phụ trợ cho ngành ô tô, du lịch - dịch vụ chất lượng cao và nông nghiệp công nghệ cao, qua đó tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn lực.

3.2. Đổi mới cơ chế chính sách pháp luật để tăng cạnh tranh

Hệ thống cơ chế, chính sách cần được đổi mới theo hướng minh bạch, dễ dự báo và cạnh tranh hơn. Quảng Nam cần nghiên cứu và áp dụng các mô hình ưu đãi tiên tiến, không chỉ dựa vào thuế và đất đai, mà còn tập trung vào hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực, hỗ trợ nghiên cứu và phát triển (R&D), và tạo điều kiện kết nối với các doanh nghiệp trong nước. Việc tuân thủ và thực thi nghiêm túc các cam kết trong Luật Đầu tưLuật Doanh nghiệp sẽ củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Đồng thời, tỉnh cần ban hành các quy định rõ ràng về trách nhiệm phối hợp giữa các cơ quan nhà nước để giải quyết thủ tục cho doanh nghiệp một cách nhanh chóng, thống nhất.

IV. Cách tối ưu hóa thủ tục và giám sát doanh nghiệp FDI

Bên cạnh chiến lược và chính sách, việc tối ưu hóa các quy trình hành chính và nâng cao hiệu quả giám sát là chìa khóa để cải thiện công tác quản lý nhà nước doanh nghiệp FDI Quảng Nam. Mục tiêu là chuyển từ tư duy "quản lý" sang "phục vụ", xem doanh nghiệp là đối tác đồng hành. Quá trình này bắt đầu từ việc cải cách hành chính mạnh mẽ trong khâu thẩm định và cấp phép đầu tư, giảm thiểu tối đa thời gian và chi phí không chính thức cho doanh nghiệp. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về đầu tư và triển khai dịch vụ công trực tuyến mức độ cao là những công cụ hữu hiệu. Quan trọng không kém là phải đổi mới hoạt động hậu kiểm. Công tác thanh tra kiểm tra và giám sát cần được thực hiện dựa trên nguyên tắc quản lý rủi ro, tránh chồng chéo, phiền hà, nhưng vẫn đảm bảo các doanh nghiệp FDI hoạt động đúng pháp luật và thực hiện đúng các cam kết trong giấy chứng nhận đầu tư. Sự minh bạch và hiệu quả trong khâu này sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) một cách bền vững.

4.1. Cải cách công tác thẩm định và cấp giấy chứng nhận đầu tư

Để tối ưu hóa khâu "tiền kiểm", cần đơn giản hóa bộ hồ sơ, công khai, minh bạch các quy trình và tiêu chí thẩm định. Việc triển khai hiệu quả cơ chế một cửa, một cửa liên thông tại các cơ quan quản lý đầu tư là yêu cầu cấp thiết. Đồng thời, cần nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ làm công tác thẩm định dự án, đảm bảo họ không chỉ am hiểu pháp luật mà còn có kiến thức sâu về kinh tế, kỹ thuật và thị trường. Điều này giúp đánh giá chính xác tính khả thi và hiệu quả kinh tế - xã hội của dự án, từ đó lựa chọn được những nhà đầu tư thực sự có năng lực, tránh cấp phép cho các dự án "ảo" hoặc công nghệ lạc hậu.

4.2. Nâng cao hiệu quả công tác thanh tra kiểm tra giám sát

Hoạt động giám sát hoạt động của doanh nghiệp FDI cần chuyển từ bị động sang chủ động. Thay vì chỉ kiểm tra khi có dấu hiệu vi phạm, các cơ quan quản lý cần xây dựng kế hoạch thanh tra định kỳ, có sự phối hợp liên ngành để tránh một doanh nghiệp phải tiếp nhiều đoàn trong một năm. Nội dung giám sát phải toàn diện, bao gồm tiến độ góp vốn, triển khai dự án, tuân thủ quy định về môi trường, sử dụng lao động, và thực hiện nghĩa vụ tài chính. Kết quả giám sát phải được sử dụng để cập nhật thông tin, đánh giá hiệu quả chính sách và kịp thời đưa ra các biện pháp hỗ trợ doanh nghiệp tháo gỡ khó khăn hoặc xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm, đảm bảo sự nghiêm minh của pháp luật.

V. Bài học kinh nghiệm từ các địa phương thu hút FDI hiệu quả

Nghiên cứu kinh nghiệm từ các địa phương thành công là một phương pháp hiệu quả để tìm ra hướng đi phù hợp cho Quảng Nam. Luận văn của Võ Văn Hùng đã phân tích mô hình của Đà Nẵng và đặc biệt là Quảng Ninh, những địa phương có nhiều sáng kiến đột phá trong thu hút FDI. Các bài học này cho thấy, một môi trường pháp lý thuận lợi là điều kiện cần nhưng chưa đủ. Yếu tố quyết định sự thành công nằm ở quyết tâm chính trị của lãnh đạo, sự năng động, chuyên nghiệp của bộ máy thực thi và một chiến lược phát triển hạ tầng đi trước một bước. Quảng Ninh đã chứng minh rằng việc thành lập một cơ quan xúc tiến đầu tư chuyên trách, có thực quyền và một đội ngũ cán bộ chất lượng cao có thể tạo ra sự khác biệt lớn. Tương tự, việc tập trung nguồn lực đầu tư vào hạ tầng giao thông kết nối và liên tục cải cách hành chính đã giúp tỉnh này nhiều năm liền dẫn đầu chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI). Đây là những gợi ý quý báu để Quảng Nam tham khảo và vận dụng sáng tạo vào điều kiện thực tiễn của mình.

5.1. Kinh nghiệm cải thiện môi trường đầu tư từ Đà Nẵng

Mặc dù gặp một số khó khăn, Đà Nẵng vẫn là một hình mẫu về xây dựng môi trường đầu tư hấp dẫn thông qua việc phát triển đồng bộ hạ tầng đô thị, du lịch và công nghệ thông tin. Bài học từ Đà Nẵng cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng thương hiệu địa phương, tạo dựng hình ảnh một thành phố đáng sống, an toàn và năng động. Điều này không chỉ thu hút khách du lịch mà còn hấp dẫn các chuyên gia, lao động chất lượng cao và các nhà đầu tư trong lĩnh vực công nghệ, dịch vụ. Quảng Nam có thể học hỏi cách Đà Nẵng quy hoạch và phát triển các khu công nghệ cao, khu công nghệ thông tin tập trung, cũng như chính sách đào tạo và thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao.

5.2. Mô hình xúc tiến và hỗ trợ đầu tư chuyên nghiệp của Quảng Ninh

Quảng Ninh là một ví dụ điển hình về đổi mới trong quản lý nhà nước về đầu tư. Tỉnh này là địa phương đầu tiên trong cả nước thành lập Ban Xúc tiến và Hỗ trợ đầu tư (IPA) trực thuộc UBND tỉnh. Mô hình này cho phép giải quyết các thủ tục cho nhà đầu tư một cách nhanh chóng và hiệu quả, đóng vai trò là đầu mối duy nhất đồng hành cùng doanh nghiệp. Hơn nữa, Quảng Ninh rất quyết liệt trong việc huy động vốn xã hội hóa, đặc biệt là theo hình thức đối tác công - tư (PPP) để phát triển các dự án hạ tầng lớn như sân bay, cao tốc. Bài học cho Quảng Nam là cần xây dựng một bộ máy xúc tiến đầu tư thực sự mạnh, chuyên nghiệp và trao đủ thẩm quyền để tạo ra đột phá trong thu hút FDI.

VI. Định hướng tương lai cho quản lý nhà nước FDI tại Quảng Nam

Để phát triển bền vững, công tác quản lý nhà nước doanh nghiệp FDI Quảng Nam trong giai đoạn tới cần có sự chuyển dịch chiến lược cả về chất và lượng. Thay vì chỉ tập trung vào số vốn đăng ký, tỉnh cần ưu tiên các dự án FDI thế hệ mới, có hàm lượng công nghệ cao, thân thiện với môi trường và có khả năng lan tỏa, kết nối với khu vực kinh tế trong nước. Định hướng này đòi hỏi một sự nâng cấp toàn diện trong hệ thống quản lý, từ khâu hoạch định chính sách đến năng lực thực thi của đội ngũ cán bộ. Việc tiếp tục đẩy mạnh cải cách hành chính, xây dựng chính quyền điện tử và tăng cường đối thoại với cộng đồng doanh nghiệp là những nhiệm vụ không thể thiếu. Tương lai của thu hút FDI tại Quảng Nam phụ thuộc vào khả năng kiến tạo một môi trường đầu tư thực sự minh bạch, cạnh tranh và ổn định, nơi các doanh nghiệp FDI có thể phát triển lâu dài và đóng góp tích cực vào sự thịnh vượng chung của tỉnh. Đây là con đường duy nhất để nguồn vốn ngoại thực sự trở thành động lực cho một giai đoạn phát triển mới.

6.1. Hướng tới thu hút dòng vốn FDI thế hệ mới chất lượng cao

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, Quảng Nam cần định vị lại chiến lược thu hút đầu tư của mình. Tỉnh nên tập trung vào các nhà đầu tư chiến lược từ các quốc gia phát triển, có công nghệ nguồn trong các lĩnh vực như kinh tế số, năng lượng tái tạo, công nghệ sinh học và dịch vụ logistics thông minh. Để làm được điều này, các hoạt động xúc tiến đầu tư phải chuyên nghiệp hơn, nhắm đúng đối tượng và chuẩn bị sẵn các điều kiện về đất đai, hạ tầng và nguồn nhân lực. Việc sàng lọc và lựa chọn dự án phải dựa trên các tiêu chí khắt khe về công nghệ, môi trường và hiệu quả kinh tế - xã hội, kiên quyết từ chối các dự án tiêu tốn tài nguyên, năng lượng và lao động giá rẻ.

6.2. Tăng cường năng lực và cơ chế phối hợp của bộ máy QLNN

Yếu tố con người và thể chế luôn là nền tảng. Để thực hiện thành công các định hướng trên, việc nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý nhà nước về đầu tư là yêu cầu sống còn. Cần tổ chức các chương trình đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên về pháp luật quốc tế, kỹ năng đàm phán, thẩm định công nghệ và ngoại ngữ. Quan trọng hơn, cần xây dựng một cơ chế phối hợp liên ngành thực sự hiệu quả, phá bỏ các rào cản cục bộ, đảm bảo thông tin thông suốt và quyết sách được đưa ra một cách nhanh chóng, thống nhất. Một bộ máy quản lý mạnh, minh bạch và liêm chính sẽ là tài sản lớn nhất để Quảng Nam cạnh tranh và thành công trong kỷ nguyên mới.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi trên địa bàn tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CO SO LY LUAN VE QUAN LY NHA NƯỚC ĐÓI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VÓN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP.1 NHUNG VAN DE CHUNG VE QUAN LY NHA NUGC DOI VOI DOANH NGHIỆP CÓ VÓN ĐÀU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI 1. Đầu tư trực tiếp nước ngoài a. Khái niệm đầu tr trực tiếp nước ngoài Hiện nay, có rất nhiều quan điểm khác nhau về đầu tư trực tiếp nước. Mỗi quan điểm đều cố gắng khái quát hoá bản chất và nhấn mạnh đến một khía cạnh nào đó của FDI.

Một số khái niệm như sau: Theo Synthia Day, Wallace dua ra khái niệm đầu tư trực tiếp nước ngoài có thể định nghĩa theo nghĩa rộng là “việc thiết lập hay giành được. quyền sở hữu đáng kẻ trong một loạt công ty ở nước ngoài hay sự gia tăng. khối lượng của một khoảng đầu tư nước ngoài nhằm đạt được quyền sở hữu đáng kẻ”. Khái niệm này nhấn mạnh đến quyền sở hữu.

Ủy ban Liên hợp Quốc về Thương mại và phát triển (UNCTAD) định nghĩa đầu tư trực tiếp nước ngoài “là một khoản đầu tư bao gồm mỗi quan hệ trong dai hạn, phản ánh lợi ích và quyễn kiểm soát lâu dài của một thực thể thường trú ở một nên kinh tế (nhà đâu tư nước ngoài hoặc công ty mẹ nước ngoài) trong một doanh nghiệp thường trú ớ một nên kinh tế khác với nên kinh tế của nhà đâu tư mước ngoài (doanh nghiệp đầu tư nước ngoài trực tiếp, doanh nghiệp liên doanh hoặc chỉ nhánh nước ngoài)”. Khái niệm do Quỹ tiền tệ quốc tế (IME) đưa ra năm 1997 được chấp. nhận khá rộng rãi về đầu tư trực tiếp nước ngoài như sau: “số vốn đẩu fư. “được thực hiện để thu được lợi ích lâu dài trong một doanh nghiệp hoạt động 12 ở nên kinh tế khác với nền kinh tế của nhà đầu ae.

Mục đích của nhà đầu ae là có được tiếng nói hiệu lực và đạt hiệu quả cao trong quản lý doanh nghiệp " [26, tr1]. Khái niệm này cho thấy, sự khác nhau cơ bản giữa đầu tư trực tiếp nước ngoài với đầu tư gián tiếp là mục đích của các nhà đầu tư. Mục đích của đầu tư trực tiếp nước ngoài là ngoài việc thu lợi nhuận, còn tính. đến việc tham gia quản lý doanh nghiệp và phải có được hiệu quả cao trong.

Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam (năm 1996) đã nêu: “Đâu tư trực. tiếp nước ngoài là việc nhà đầu tư nước ngoài đưa vào Việt Nam vốn bằng tiển hoặc bắt kỳ tài sản nào để tiến hành các hoạt động đầu tư theo quy định của Luật này” [1 tr. Luật Đầu tư năm 2005 đưa ra khái niệm đầu tư nước ngoài như sau: °Đầu rư nước ngoài là việc nhà đầu tư mước ngoài đưa vào Việt Nam vồn bằng tiên và các tài sản hợp pháp khác để tiền hành hoạt động đâu te" [1, khoản 1, Điều 3]. Luật đầu tư năm 2014 không đề cập cụ thể đến khái niệm đầu tư trực tiếp nước ngoài mà chỉ đưa ra khái niệm nhà đầu tư nước ngoài, đầu tư trực tiếp, đầu tư gián tiếp.

Hai khái niệm trên được hiểu: “đầu tư trực tiếp là hình thức đầu tư do nhà đầu tư bỏ vốn đầu tư và tham gia quản lý hoạt động đầu tư”, “đầu tư gián tiếp là hình thức đầu tư thông qua. việc mua cổ phần, cổ phiếu, trái phiếu, các giấy tờ có giá khác, quỹ đầu tư chứng khoán va thông qua các định chế tài chính trung gian khác mã nha 'tư không trực tiếp tham gia quản lý hoạt động đầu tư”. Luật Đầu tư số 67/2014/QH13 có một số khái niệm về đầu tư, kinh. doanh, đầu tư trực tiếp nước ngoài như sau: ~ “Dự án đâu tư là tập hợp đề xuất bó vốn trung hạn hoặc dài hạn để tiến hành các hoạt động đầu tư kinh doanh trên địa ban cu thé trong khoảng, thời gian xác định” ~ "Đâu tư kinh doanh là việc nhà đầu tư bỏ vốn đâu tư để thực hiện 13 hoạt động kinh doanh thông qua việc thành lập tổ chức kinh tế: đầu tư góp vốn, mua cổ phẩn, phân vốn góp của tổ chức kinh tế; đâu tư theo hình thức.

hợp đẳng hoặc thực hiện dự án đâu tư. - "Nhà đầu tư là tổ chức, cá nhân thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh, gằm nhà đâu tư trong nước, nhà đầu tu nước ngoài và tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài ”. ~ “Nhà đầu tư nước ngoài là cá nhân có quốc tịch nước ngoài, tổ chức thành lập theo pháp luật nước ngoài thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh: tại Việt Nam”. Đặc điểm của đầu tư trực tiếp nước ngoài Dù có nhiều quan điểm khác nhau, nhưng xét về bản chất, đầu tư trực tiếp nước ngoài là một loại hình di chuyển vốn quốc tế trong đó người chủ sở hữu vốn đồng thời là người quản lý và đi hành các hoạt động sử dụng vốn.

Đề tham gia trực tiếp vào việc quản lý và điều hành các hoạt động. sử dụng vốn, nhà đầu tư nước ngoài phải có vốn và thực hiện theo các hình. 'thức đầu tư do pháp luật nước tiếp nhận đầu tư quy định. Điều đó có nghĩa là, trong đầu tư trực tiếp nước ngoài, nhà đầu tư nước ngoài sẽ sử dụng vốn, tài sản, kinh nghiệm, uy tín và nhãn hiệu sản phẩm của mình để tiến hành các.

hoạt động sản xuất, kinh doanh ở nước tiếp nhận đầu tư nhằm thu lợi nhuận và để đạt được những mục tiêu của mình. Đây là hình thức xuất khẩu vốn, một hình thức cao hơn của xuất khẩu hàng hoá. Sau khi xem xét các khái niệm về đầu tư nước ngoài và cùng với nội dung nêu trên, ta có thể thấy đầu tư trực tiếp nước ngoài có các đặc trưng sau: ~ Đầu tư trực tiếp nước ngoài không có những ràng buộc về chính trị, không để lại gánh nặng nợ nần cho nền kinh tế của nước tiếp nhận đầu tư nhưng có đóng góp tích cực cho phát triển kinh tế và là một bộ phận hữu cơ. trong cơ cấu đầu tư của nền kinh tế nước tiếp nhận đầu tư, 14 ~ Trong hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài, có sự thiết lập quyền sở hữu về vốn của công ty ở một nước khác; đầu tư trực tiếp nước ngoài được thực hiện bằng vốn của cá nhân hoặc nhóm nhiều cá nhân hoặc của công ty mẹ và do họ (các chủ đầu tư) tự quyết định đầu tư, tự chịu trách nhiệm về các khoản lỗ, lãi.

Đầu tư trực tiếp nước ngoài phát triển gắn liền với sự ra đời và hoạt động của các công ty đa quốc gia; ~ Đầu tư trực tiếp nước ngoài có mục tiêu, nhiệm vụ rõ ràng nhằm mở. rộng, chiếm lĩnh thị trường của các công ty đa quốc gia và thu về lợi nhuận tối đa cho nhà đầu tư; - Đầu tư trực tiếp nước ngoài có sự kết hợp giữa quyền sở hữu với quyền quản lý các nguồn vốn đã được đầu tư. Trong hình thức đầu tư gián tiếp (góp ví , mua cỗ phần) nhà tư không trực tiếp tham gia quản lý doanh nghiệp, còn trong đầu tư trực tiếp, nhà đầu tư nước ngoài chính là chủ đầu tư nên họ trực tiếp điều hành toàn bộ mọi hoạt động đầu tư (nếu là doanh. nghiệp 100% vốn nước ngoài của họ) hoặc tham gia điều hành doanh nghiệp liên doanh (nếu thực hiện đầu tư theo hình thức liên doanh và mức độ tham gia quản lý tuỳ theo tỷ lệ góp vốn của mình); ~ Hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài có thể kèm theo việc chuyển.

giao công nghệ và kỹ năng quản lý. Thông qua đầu tư trực tiếp nước ngoài, nước tiếp nhận đầu tư có th nhận được công nghệ, kỹ thuật tiên học hỏi kinh nghiệm quản lý. Vì vậy, các nước tiếp nhận đầu tư mong. muốn hình thức đầu tư trực tiếp.

Đây là những mục tiêu mà các hình thức. đầu tư khác không giải quyết được; ~ Hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài gắn liền với sự phát triển của. thị trường tải chính quốc tế và thương mại quốc tế, Trong hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài, các công ty mẹ thường chuyển giao vốn của mình qua các công ty con để thực hiện dự án đầu tư tại nước tiếp nhận đầu tư. Do đó, 15 đầu tư trực tiếp nước ngoài có liên quan chặt chẽ với dòng lưu chuyển vốn quốc tẾ Qua phân tích những đặc trưng trên, chúng ta có thể thấy được bản chất thực sự và những lợi thế của hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài trong phát triển kinh tế của từng quốc gia nói riêng và của nền kinh tế thế giới nói chung.

Hiện nay, trong bối cảnh hầu hết nền kinh tế của các nước hoạt động theo cơ chế kinh tế thị trường, xu thế khu vực hóa và toàn cầu hóa kinh tế ngày càng phổ biến và diễn ra với tốc độ nhanh, khoa. học- kỹ thuật, công nghệ đạt đến trình độ phát triển cao. thì đầu tư trực tiếp nước ngoài được sử dụng như một trong những hình thức hợp tác kinh tế, phương tiện thực hiện phân công lao động quốc tế, và được xem là một trong các điều kiện quyết định sự phát triển của. Doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.

a) Khái niệm doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài Theo quy định tại Luật Doanh nghiệp số 68/2014/QH13 thì “đoanh nghiệp là tổ chức có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch, được đăng kj thành lập theo quy định của pháp luật nhằm mục đích kinh doanh” [17, khoản T, Điều 4] Khoản 6 Điều 3 của Luật Đầu tư 2005 định nghĩa “doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài bao gôm doanh nghiệp do nhà đầu tư nước ngoài thành lập để thực hiện hoạt động đầu tự tại Việt Nam hoặc là doanh nghiệp Việt Nam do nhà đầu tự nước ngoài mua cổ phần, sáp nhập, mua lại. Như vậy, doanh nghiệp Việt Nam chỉ cần có I cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài sẽ được coi là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Doanh nghiệp EDI là một hình thức tổ chức kinh doanh, trong đó có một bên hoặc các bên mang quốc tịch khác nhau cùng góp vốn, cùng quản lý 16 cơ sở kinh tế đó vì mục tiêu sinh lời, phù hợp với các quy định luật pháp của nước tiếp nhận đầu tư và thông lệ quốc tế. 5) Đặc điểm của doanh nghiệp có vốn đầu te trực tiếp nước ngoài - Doanh nghiệp FDI là những tô chức kinh doanh có yếu tố quốc tế, thuộc một phần sở hữu nước ngoài (doanh nghiệp liên doanh) hoặc thuộc toàn bộ sở hữu nước ngoài (doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ