Luận văn thạc sĩ: Quản lý nhà nước về Công nghệ thông tin tại tỉnh Kon Tum

Luận văn thạc sĩ phân tích vai trò của công nghệ thông tin trong quản lý nhà nước tại tỉnh Kon Tum, đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn quản lý nhà nước về CNTT tỉnh Kon Tum

Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế với đề tài “Quản lý nhà nước về công nghệ thông tin trên địa bàn tỉnh Kon Tum” của tác giả Nguyễn Thị Cẩm Bình là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, có giá trị lý luận và thực tiễn cao. Đề tài tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý nhà nước về CNTT, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác này tại Kon Tum. Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, CNTT không chỉ là một ngành kinh tế mà còn là hạ tầng thiết yếu, là động lực cho sự phát triển bền vững. Vì vậy, việc nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực này là nhiệm vụ cấp thiết. Công trình này là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách, các nhà quản lý và những ai quan tâm đến đề tài thạc sĩ CNTT liên quan đến quản lý công. Luận văn đã chỉ rõ, tại một tỉnh miền núi như Kon Tum, việc ứng dụng và phát triển CNTT đối mặt với nhiều thách thức đặc thù, đòi hỏi một chiến lược quản lý phù hợp. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc mô tả, mà còn đi sâu vào phân tích các nhân tố ảnh hưởng, từ điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội đến môi trường pháp lý và tổ chức bộ máy. Đây là cơ sở vững chắc để xây dựng các giải pháp mang tính đột phá, góp phần thúc đẩy chuyển đổi số tỉnh Kon Tum, hướng tới xây dựng một nền hành chính hiện đại, minh bạch và hiệu quả.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài thạc sĩ quản lý kinh tế này

Công nghệ thông tin (CNTT) đã trở thành hạ tầng quan trọng, gắn kết chặt chẽ mọi mặt của đời sống kinh tế - xã hội. Việc nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về CNTT là yếu tố then chốt để thúc đẩy cải cách hành chính công và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tại tỉnh Kon Tum, công tác này dù đã được chú trọng nhưng vẫn còn nhiều hạn chế, phát triển chậm so với nhiều địa phương. Các kế hoạch, đề án ứng dụng CNTT trong cơ quan nhà nước triển khai còn vướng mắc. Do đó, việc nghiên cứu sâu về thực trạng và đề xuất giải pháp cho công tác quản lý nhà nước về công nghệ thông tin trên địa bàn tỉnh Kon Tum là vô cùng cần thiết và cấp bách, đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn cao học

Mục tiêu tổng quát của luận văn cao học quản lý kinh tế này là đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nhà nước (QLNN) về CNTT tại Kon Tum. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận về QLNN về CNTT, phân tích và đánh giá thực trạng công tác này tại tỉnh, từ đó đưa ra các giải pháp khả thi. Đối tượng nghiên cứu chính là công tác QLNN về CNTT. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trên địa bàn tỉnh Kon Tum, với khung thời gian phân tích dữ liệu từ năm 2010 đến 2015 và đề xuất giải pháp đến năm 2020. Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa lý thuyết, tổng hợp, phân tích thống kê và phân tích chuỗi số thời gian để đảm bảo tính khoa học và khách quan.

II. Phân tích thách thức quản lý nhà nước về CNTT tỉnh Kon Tum

Thực trạng công tác quản lý nhà nước về công nghệ thông tin trên địa bàn tỉnh Kon Tum giai đoạn 2010-2015 cho thấy nhiều tồn tại và hạn chế. Mặc dù đã có những nỗ lực nhất định, thứ hạng tổng thể về mức độ ứng dụng CNTT của Kon Tum vẫn ở mức thấp so với cả nước, thậm chí có xu hướng giảm (từ hạng 29 năm 2010 xuống hạng 61 năm 2013). Nguyên nhân chính xuất phát từ những thách thức về hạ tầng số, chất lượng nguồn nhân lực CNTT Kon Tum, và sự thiếu đồng bộ trong việc ban hành và thực thi chính sách công nghệ thông tin. Hạ tầng kỹ thuật, dù được đầu tư, nhưng chưa đáp ứng yêu cầu, nhiều thiết bị lạc hậu, đặc biệt ở cấp cơ sở. Việc xây dựng chính phủ điện tử Kon Tum còn chậm, các dịch vụ công trực tuyến mức độ 3, 4 còn rất hạn chế. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận cán bộ và người dân về vai trò của CNTT chưa cao, dẫn đến việc ứng dụng còn mang tính hình thức. Các doanh nghiệp trên địa bàn, đa số là doanh nghiệp vừa và nhỏ, cũng chưa mạnh dạn đầu tư vào thương mại điện tử, làm chậm quá trình phát triển kinh tế số. Những hạn chế này đòi hỏi một sự đánh giá toàn diện để tìm ra nguyên nhân gốc rễ và đưa ra các giải pháp khắc phục hiệu quả.

2.1. Thực trạng hạn chế về hạ tầng số và nguồn nhân lực

Luận văn chỉ ra rằng hạ tầng số của Kon Tum còn nhiều bất cập. Tỷ lệ máy tính/cán bộ công chức ở cấp huyện và xã còn thấp (lần lượt là 64,6% và 45%). Đặc biệt, nhiều hệ thống máy tính trong ngành giáo dục đã lạc hậu từ năm 2006. Về nguồn nhân lực CNTT Kon Tum, tỉnh đối mặt với tình trạng thiếu cả về số lượng và yếu về chất lượng. Đội ngũ chuyên trách về CNTT còn mỏng, chủ yếu tập trung tại Sở Thông tin và Truyền thông Kon Tum và Trung tâm CNTT&TT. Ở cấp huyện và các sở, ban, ngành khác, cán bộ thường kiêm nhiệm, chưa được đào tạo bài bản. Đây là rào cản lớn nhất trong việc vận hành, duy trì hệ thống và triển khai các ứng dụng mới.

2.2. Vấn đề trong xây dựng chính sách và hiệu quả quản lý

Công tác xây dựng, ban hành các chính sách công nghệ thông tin đã được thực hiện nhưng việc tổ chức triển khai còn nhiều vướng mắc. Luận văn trích dẫn Bảng 2.4 cho thấy xếp hạng về cơ chế chính sách của Kon Tum cũng ở mức rất thấp so với cả nước. Các quy hoạch, kế hoạch đã được phê duyệt nhưng tiến độ thực hiện chậm. Hiệu quả quản lý nhà nước chưa cao do công tác thanh tra, kiểm tra chưa được thực hiện thường xuyên và quyết liệt. Sự phối hợp giữa các cơ quan, đơn vị trong việc chia sẻ dữ liệu và triển khai các ứng dụng dùng chung còn hạn chế, gây ra tình trạng manh mún, lãng phí nguồn lực đầu tư.

III. Giải pháp hoàn thiện chính sách và hạ tầng số tỉnh Kon Tum

Để khắc phục những tồn tại, luận văn đề xuất nhóm giải pháp trọng tâm nhằm hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về công nghệ thông tin trên địa bàn tỉnh Kon Tum. Giải pháp hàng đầu là phải hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, cơ chế, chính sách liên quan. Cần rà soát, điều chỉnh các quy định hiện hành cho phù hợp với thực tiễn, tạo ra một hành lang pháp lý thông thoáng để thúc đẩy ứng dụng CNTT trong cơ quan nhà nước. Bên cạnh đó, việc đầu tư nâng cấp hạ tầng số là yêu cầu cấp bách. Tỉnh cần có kế hoạch đầu tư đồng bộ, hiện đại hóa trang thiết bị, mở rộng mạng truyền số liệu chuyên dùng đến cấp xã, đảm bảo kết nối thông suốt. Đặc biệt, vấn đề an ninh mạng trong quản lý công phải được đặt lên hàng đầu thông qua việc xây dựng các trung tâm giám sát và đầu tư các giải pháp bảo mật chuyên dụng. Các chính sách cần tập trung vào việc tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư, phát triển công nghiệp CNTT và thúc đẩy các doanh nghiệp tham gia vào phát triển kinh tế số.

3.1. Hoàn thiện môi trường pháp lý và chính sách quản lý công

Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải xây dựng và ban hành các quy chế cụ thể về quản lý, vận hành và khai thác các hệ thống thông tin; quy chế về đảm bảo an toàn, an ninh thông tin. Các chính sách công nghệ thông tin cần có cơ chế ưu đãi, thu hút đầu tư vào lĩnh vực CNTT, đặc biệt là công nghiệp phần mềm và dịch vụ số. Sở Thông tin và Truyền thông Kon Tum cần đóng vai trò chủ trì, tham mưu cho UBND tỉnh trong việc xây dựng các chính sách này, đảm bảo tính đồng bộ và khả thi khi triển khai trong thực tế quản lý công.

3.2. Nâng cấp hạ tầng và đảm bảo an ninh mạng trong quản lý công

Giải pháp cụ thể là ưu tiên nguồn lực để xây dựng Trung tâm dữ liệu (Data Center) của tỉnh đạt chuẩn, phục vụ cho việc triển khai chính phủ điện tử Kon Tum. Cần đầu tư hệ thống mạng diện rộng (WAN) của tỉnh, kết nối tất cả các cơ quan nhà nước từ tỉnh đến xã. Về an ninh mạng trong quản lý công, cần thành lập đội ứng cứu sự cố máy tính, thường xuyên tổ chức diễn tập và nâng cao nhận thức về an toàn thông tin cho cán bộ, công chức. Việc đầu tư vào hạ tầng số phải đi đôi với các giải pháp bảo mật để bảo vệ tài nguyên thông tin của tỉnh.

IV. Cách phát triển nguồn nhân lực và ứng dụng CNTT Kon Tum

Con người là yếu tố quyết định sự thành công của chuyển đổi số tỉnh Kon Tum. Do đó, một trong những giải pháp cốt lõi được luận văn đề cập là tăng cường đào tạo, phát triển nguồn nhân lực CNTT Kon Tum. Cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng dài hạn và hàng năm cho đội ngũ cán bộ chuyên trách và cán bộ lãnh đạo. Nội dung đào tạo không chỉ về kỹ năng kỹ thuật mà còn về tư duy quản lý, nhận thức về vai trò của CNTT trong cải cách hành chính công. Đồng thời, tỉnh cần có cơ chế, chính sách đãi ngộ đặc thù để thu hút và giữ chân nhân tài trong lĩnh vực CNTT. Song song với đó là việc đẩy mạnh ứng dụng CNTT trong cơ quan nhà nước một cách thực chất. Thay vì triển khai dàn trải, cần tập trung vào các ứng dụng trọng điểm, có khả năng tạo ra sự thay đổi lớn như hệ thống văn phòng điện tử liên thông bốn cấp, các dịch vụ công trực tuyến thiết yếu cho người dân và doanh nghiệp. Việc này sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và tạo ra những kết quả rõ rệt.

4.1. Xây dựng cơ chế thu hút và đào tạo nguồn nhân lực CNTT

Luận văn đề xuất tỉnh cần xây dựng chính sách thu hút nhân lực chất lượng cao, có thể bao gồm hỗ trợ về nhà ở, phụ cấp ưu đãi, tạo môi trường làm việc năng động. Công tác đào tạo cần được đa dạng hóa với các hình thức như tập huấn tại chỗ, cử đi học các khóa chuyên sâu, tổ chức các hội thảo chuyên đề. Cần chú trọng đào tạo kỹ năng cho cán bộ lãnh đạo để nâng cao nhận thức và vai trò chỉ đạo trong việc ứng dụng CNTT. Việc phát triển nguồn nhân lực CNTT Kon Tum phải được xem là một khoản đầu tư chiến lược cho tương lai.

4.2. Phương pháp đẩy mạnh ứng dụng CNTT trong cơ quan nhà nước

Cần ưu tiên triển khai các hệ thống thông tin và cơ sở dữ liệu dùng chung của tỉnh, tạo nền tảng cho việc chia sẻ thông tin và liên thông nghiệp vụ. Đẩy mạnh việc cung cấp dịch vụ công trực tuyến mức độ 3, 4, đặc biệt là các thủ tục liên quan đến đầu tư, đất đai, xây dựng. Tăng cường công tác tuyên truyền, hướng dẫn để người dân và doanh nghiệp biết và sử dụng các dịch vụ này. Việc ứng dụng CNTT trong cơ quan nhà nước phải gắn liền với mục tiêu cải cách thủ tục hành chính, lấy sự hài lòng của người dân làm thước đo hiệu quả.

V. Hướng tới chính phủ điện tử Ứng dụng CNTT tại Kon Tum

Mục tiêu cuối cùng của việc hoàn thiện quản lý nhà nước về công nghệ thông tin trên địa bàn tỉnh Kon Tum là xây dựng thành công chính phủ điện tử Kon Tum và thúc đẩy phát triển kinh tế số. Luận văn đã phác thảo một lộ trình rõ ràng, trong đó nhấn mạnh vai trò kiến tạo của chính quyền. Việc ứng dụng CNTT không chỉ gói gọn trong nội bộ các cơ quan nhà nước mà phải lan tỏa ra toàn xã hội. Trong lĩnh vực kinh tế công, CNTT giúp minh bạch hóa các hoạt động quản lý, cung cấp dịch vụ công tốt hơn. Trong giáo dục, y tế, CNTT giúp nâng cao chất lượng dịch vụ, rút ngắn khoảng cách giữa thành thị và nông thôn. Đối với doanh nghiệp, một môi trường chính quyền điện tử năng động sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất kinh doanh, đặc biệt là thương mại điện tử. Quá trình chuyển đổi số tỉnh Kon Tum cần được thực hiện một cách bài bản, có sự chỉ đạo quyết liệt từ lãnh đạo tỉnh và sự tham gia tích cực của toàn xã hội. Những giải pháp đề xuất trong luận văn chính là nền tảng quan trọng để Kon Tum có thể bứt phá, tận dụng cơ hội từ cuộc cách mạng công nghệ để phát triển kinh tế - xã hội một cách bền vững.

5.1. Vai trò của CNTT trong cải cách hành chính công tại Kon Tum

Ứng dụng CNTT là công cụ đắc lực để thực hiện cải cách hành chính công. Việc triển khai hệ thống một cửa điện tử, một cửa liên thông hiện đại tại các cấp chính quyền sẽ giúp giảm thời gian, chi phí cho người dân và doanh nghiệp. Hệ thống quản lý văn bản và điều hành (eOffice) giúp quy trình xử lý công việc nhanh chóng, minh bạch và hiệu quả hơn. Xây dựng chính phủ điện tử Kon Tum không chỉ là hiện đại hóa công nghệ mà còn là đổi mới phương thức làm việc, hướng tới một nền hành chính phục vụ chuyên nghiệp.

5.2. Thúc đẩy phát triển kinh tế số và thương mại điện tử

Để thúc đẩy phát triển kinh tế số, tỉnh cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng website, tham gia các sàn giao dịch thương mại điện tử. Tổ chức các lớp tập huấn, phổ biến kiến thức về kinh doanh trực tuyến, thanh toán điện tử. Sở Thông tin và Truyền thông Kon Tum cần phối hợp với Sở Công Thương để xây dựng và vận hành sàn giao dịch thương mại điện tử của tỉnh, tạo kênh quảng bá và tiêu thụ hiệu quả cho các sản phẩm đặc trưng của địa phương. Đây là hướng đi tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Kon Tum trong bối cảnh hội nhập.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý nhà nước về công nghệ thông tin trên địa bàn tỉnh kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận QLNN về CNTT. Thực trạng công tác QLNN về CNTT tại tỉnh Kon Tum. Định hướng và giải pháp hoàn thiện công tác QLNN về NTT tai tinh Kon Tum 10 CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN QUAN LY NHA NUOC VE CONG NGHE THONG TIN 1.1, NHUNG VAN DE CHUNG VE CÔNG NGHỆ THONG TIN VA QUẦN LÝ NHÀ NƯỚC VE CONG NGHE THONG TIN 1.

Khái nigmyé cong nghé thông tin CNTT là thuật ngữ dùng để chỉ các ngành khoa học và công nghệ liên cquan đến thông tin va quá trình thu thập, xử lý, lưu giữ thông tin. Theo cách nhìn đó, CNTT bao gồm các phương pháp khoa học, các phương tiện, công cụ và giải pháp kỳ thuật hiện đại, chủ yếu là máy tính và mạng truyền thông. cùng với hệ thống nội dung thông tin điện tử nhằm tổ chức, lưu trữ, khai thác. và sử dụng có hiệu quả các nguồn thông tỉa trong mọi lĩnh vực hoạt động như.

kinh tế - xã hội, văn hoá, quốc phòng, an ninh, đối ngoại. Luật CNTT số 67/2006/QH11 ngày 29/6/2006 xác định: "CNTT là tập hợp các phương pháp khoa học, công nghệ và công cụ kỹ thuật hiện đại để sản xuất, truyền đưa, thu thập, xử lý, lưu trữ và trao đổi thông tin 'Như vậy có thể rút ra khái niệm về CNTT: CNTT la tập hợp các phương pháp khoa học, ic phương tiện và công cụ kỹ thuật hiện đại, chủ yếu là kỹ thuật máy tính và viễn thông, nhằm tổ chức khai thác và sử dụng có hiệu quả các nguồn tài nguyên thông tỉn rất phong phú và tiềm năng trong mọi lĩnh vực hoạt động của con người và xã hội. Đây có thể được coi là một khái niệm hoàn chỉnh về CNTT vì đã bao quát được toàn bộ nội dung, vai trò vàý nghĩa của CNTT đối với các lĩnh vực đời sống KT-XH. Khái niệm về ứng dụng công nghệ thông tin ‘Ung dung CNTT là việc sử dụng CNTT vào các hoạt động thuộc lĩnh vực kinh tế - xã hội, đối ngoại, quốc phòng, an ninh và các hoạt động khác nhằm.

" nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả của các hoạt động này (điểm 5, điều 4, Luật CNTT) 1. Đặc điểm của CNTT và ứng dụng công nghệ thông tin. Đặc điểm của công nghệ thông tỉn Thứ nhất, CNTT là công nghệ mũi nhọn. Công nghệ mũi nhọn là công nghệ được xây dựng dựa trên những thành quả mới nhất của nhiều ngành công nghệ khác và của những lý thuyết khoa học hiện đại.

Do vậy, để xây đựng được một ngành công nghệ mũi nhọn, trước hết, phải phát triển ngành khoa học đó trên cơ sở những lý thuyết hiện đại nhất và có những bước đi thích hợp trong quá trình phát triển, ứng dụng các tiến bộ kỹ thuật của ngành. đó vào cuộc sống. Như vậy CNTT được xây dựng trên những thành quả mới nhất của các ngành công nghệ khác nhau dựa trên những lý thuy khoa học hiện đại nhất hiện nay. Thứ hai, CNTT là công nghệ phổ biển trong mọi lĩnh vực.

Ngày nay, CNTT đã tác động mạnh mẽ đến tắt các lĩnh vực của đời sống xã hội. dung CNTT trở nên phổ biến trong tắt cả các lĩnh vực công nghiệp, nông. nghiệp và các dịch vụ quan trọng trong đời sống hiện đại của con người như: cquản lý công, quản lý sản xuất kinh doanh trong lĩnh vực khoa học kỳ thuật, các dịch vụ tài chính, ngân hàng, bảo hiểm. Thứ ba, CNTT là một công nghệ có nhiều tằng lớp.

CNTT có nhiều tang lớp và tầng lớp trên lại được xây dựng dựa trên các tầng lớp dưới. Cụ thể 'CNTT gồm có các tầng lớp sau: ~ Các chương trình ứng dung riêng cho từng cơ quan, đơn vị. ~ Các chương trình ứng dụng và hệ phần mềm cơ bản. ~ Hệ điều hành và hệ điều hành mạng là môi trường thiết yếu cho các ứng dụng hoạt động.

~ Tầng tiếp theo bao gồm tắt cả các hệ máy tính và mạng máy tính đang. 12 hoạt động trên thế giới. ~ Tầng cu( tùng là việc sản xuất các linh kiện điện tử. Thứ tư, CNTT là lĩnh vực phát triển và đào thải nhanh.

Những nghiên cứu trên thị trường cho thấy, các sản phẩm CNTT và thiết bị ngoại vi thường. có sự chuyển biến nhanh dưới sự tác động c các tiến bộ khoa học, công. Những chuyển biến này chạy theo kịp đà tiến của công nghiệp điện tử với giá cố định thì khả năng các linh kiện sau 18 tháng lại tăng gấp đôi về công năng (dung lượng bộ nhớ, tốc độ xử lý thông tin. Nhu vay, trong CNTT, phần cứng (thiết bị, các bộ xử lý.) có tốc độ thay đổi và đào thải nhanh nhất.

Trong khi đó, việc thiết kế hệ thống có tốc độ biến chuyển chậm hơn, cuối cùng phần mềm ứng dụng tổng quát biển chuyển. Đặc điễm của ứng dụng CNTT ~ CNTT được ứng dung trong mọi lĩnh vực. CNTT dang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, làm tăng năng suất lao động, thúc đẩy nhanh quá trình tăng trưởng kinh tế của các nước. Nhờ có CNTT, quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại các nước chậm và đang phát triển diễn ra nhanh hơn.

Một mặt, CNTT làm thay đổi đời sống kinh tế của các quốc gia, mặt khác, khi điều kiện sống, cách làm việc thay đổi sẽ dẫn đến những thay đi :ơ cấu xã hội, phương pháp học tập của con. CNTT góp phần tạo ra nhiều ngành nghề mới, làm thay đổi sâu sắc các. ngành công nghiệp hiện tại, tăng khả năng cạnh tranh của các ngành công, nghiệp truyền thống thông qua một hệ thống hỗ trợ như viễn thông, thương. mại điện tử, dịch vụ truyền thông đa phương tiện.

ng dụng CNTT làm biến đối cách thức giao tiếp. Nhờ có ứng dụng CNTT, hàng tỷ người trên thể giới có thể truy cập Internet cùng một lúc và tham gia vào những cuộc gặp gờ điện tử theo thời 13 gian thực, có thể tiếp nhận tin tức hàng ngày, hàng giờ, tiến hành các giao. dịch thương mại hoặc trò truyện với bạn bè, người thân trên khắp thế giới. Việc giao tiếp cá nhân và giao tiếp công vụ ngày nay có thể được thực hiện trong môi trường mạng, không cần gặp mặt.

Các phương tiện giao tiếp mới của CNTT còn làm cho các phương tiện giao tiếp cũ trở nên lạc hậu, kém hiệu. ‘qua, văn hóa giao tiếp cũng bị thay đổi rất nhiều. Tuy nhiên, việc phát triển mạng ở quy mô toàn cầu sẽ dụng chạm đến các mối quan hệ quốc tế khi dòng. thông tỉn vô hình chảy xuyên biên giới và các công ty da quốc gia sử dụng mạng toàn cầu vào mục đích riêng.

Vấn để lớn nhất cho mọi thành viên trong. xã hội là hiểu được mình sử dụng các thành tựu tiên tiến của truyền thông. điện tử hiện đại trong giao tiếp như thế nào. Các vấn để về bảo mật thông tindo đó cũng gặp những thách thức lớn -Uing dung CNTT biển đổi cách thức sử dụng thông tin.

Nhờ có ứng dụng CNTT mà ngày nay bắt kỳ ai cũng có thể tiếp cận, yêu cầu hoặc sao chép mọi cuốn sách, tạp chí, băng video, dữ liệu hoặc tài liệu. tham khảo bằng bắt kỳ ngôn ngữ nào. Nhờ có công cụ phần mềm, người ta có thể lựa chọn phương thức trình bay theo ý mình:sồliệu, văn bản, hình ảnh, âm.làm tăng thêm giá trị và hiểu biết của mỗi cá nhân. Tuy nhiên, chính do điểm này của ứng dụng CNTT mà vấn để tôn trọng quyển sở hữu trí tuệ, Luật bản quyền bị đe doạ và nÌ khi không có khả năng kiểm soát.

~Ủng dụng CNTT làm biến đổi cách thức học tập. Ngày nay, bất kỳ cá nhân nào cũng có thể tham gia những chương trình học tập trên mạng, không phụ thuộc vị trí địa lý, tuổi tác, hạn chế thẻ chất hoặc thời gian biểu của cá nhân. Mọi người đều có thể tiếp cận kho tải liệu giáo dục, dễ dàng tìm lại những bài học đã qua, cập nhật các kỹ năng và lựa chọn cho mình một phương pháp hiệu quả nhất trong số rất nhiều phương pháp giảng dạy khác nhau. 14 ~ Ứng dụng CNTT làm biển đổi bản chắt thương mại.

Khách hàng có thể tiếp xúc với các công ty một cách dễ dàng dù đang ở dau, Công ty sẽ nhận được phản hồi từ khách hàng ngay lập tức, do đó có thể nhanh chóng điều chỉnh chiến lược tiếp thị hoặc danh mục hàng hoá trên cơ sở những phản hồi đó. Người tiêu dùng có thể yêu cầu những mặt hàng, dịch vụ với giá cả hợp lý một cách thuận lợi nhất từ nhà riêng, khách sạn hay văn phòng. Việc mua sắm này được thực hiện an toàn vì nó cho phép người bán lẻ và nhà cung cấp nhận được tiền ngay lập tức. Tuy nhiên, vấn đề đặt ra là độ.

an toàn của mạng truyền thông, của máy tính và các phần mềm ứng dụng. CẤu trúc của ngành công nghệ thông tin trúc của ngành CNTT 6 nước ta hiện nay được đặc trưng bởi n thành phần cơ bản đó là: ứng dụng CNTT, cơ sở hạ tầng CNTT, nguồn nhân lực CNTT và công nghiệp CNTT. Ứng dụng và phát triển công nghệ thông tin là một nhiệm vụ ưu tiên trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, là phương tiện chủ lực để đi tắt đón đầu, rút ngắn khoảng cách phát triển so với các nước đi trước. vực hoạt động kinh tế, văn hoá, xã hội, an ninh, quốc phòng đều phải ứng dụng công nghệ thông tin để phát triển.

Co so ha ting CNTT được xây dựng trên cơ sở đáp ứng yêu cầu trao đổi thông tin của toàn xã hội, đi thẳng vào công nghệ hiện đại, phát triển nhanh, da dang hóa, cung cấp cho người sử dụng các dịch vụ chất lượng cao và bảo đảm an toàn, anh ninh thông tin. Phát triển nguồn nhân lực cho công nghệ thông tin là yếu tố then chốt có ý nghĩa quyết định đối với việc ứng dụng và phát triển công nghệ thông tin. Phát triển công nghiệp công nghệ thông tin thành một ngành kinh tế cquan trọng, đặc biệt là phát triển công nghiệp phần mềm góp phần đây nhanh sự phát triển ngành công nghệ thông tin, đóng góp cho sự tăng trưởng kinh tế 15 lồn thành phẩn này có mi quan hệ chặt chẽ, tương hỗ lẫn nhau và tạo. nên sức mạnh CNTT của quốc gia và được thie dy, phát triển bởi ba chủ thể ‘quan trong là chính phủ, doanh nghiệp và người sử dụng.

Chính phủ đóng vai trò tạo môi trường pháp lý, thể chế, chính sách, tổ chức, quản lý, điều phối, đào tạo, hợp tác quốc tế, thúc đẩy và hỗ trợ cho. NTT phat triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ