Quản lý nhà nước về bảo tồn và phát huy văn hóa dân tộc S’tiêng tại Bình Phước

Luận văn thạc sĩ phân tích quản lý công quản lý nhà nước về bảo tồn và phát huy văn hóa dân tộc stiêng trên địa bàn tỉnh bình, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Trường đại học

Trường Đại Học Bình Phước

Chuyên ngành

Quản Lý Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

136
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ PHÁP LÝ CỦA QLNN VỀ BẢO TỒN VÀ PHÁT HUY DI SẢN VĂN HÓA S’TIÊNG

1.1. Một số khái niệm có liên quan

1.2. Bảo tồn và bảo tồn văn hóa

1.3. Dân tộc, dân tộc thiểu số

1.4. Di sản, văn hóa, di sản văn hóa

1.5. Quản lý và quản lý nhà nước

1.6. Vai trò của Di sản văn hóa

1.7. Quan hệ giữa “bảo tồn” và “phát huy” di sản văn hóa

1.8. Những yếu tố ảnh hưởng đến việc bảo tốn và phát huy di sản văn hóa

1.9. Sự cần thiết của quản lý nhà nước đối với di sản văn hóa và bảo tồn di sản văn hóa

1.10. Một số văn bản pháp luật về di sản và bảo tồn di sản văn hóa

1.11. Những yếu tố ảnh hưởng đến QLNN đối với bảo tồn và phát huy di sản văn hóa dân tộc

1.12. Nội dung QLNN về bảo tồn và phát huy di sản văn hóa

1.13. Phương thức QLNN về bảo tồn và phát huy di sản văn hóa

1.14. Tiểu kết

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ VIỆC BẢO TỒN VÀ PHÁT HUY DI SẢN VĂN HÓA DÂN TỘC S’TIÊNG TỈNH BÌNH PHƯỚC THỜI GIAN QUA

2.1. Khái quát về tỉnh Bình Phước

2.2. Vị trí địa lý và tổ chức hành chính

2.3. Điều kiện tự nhiên

2.4. Dân số, dân tộc, tôn giáo

2.5. Kinh tế, văn hóa, xã hội

2.6. Di sản văn hóa dân tộc S’tiêng ở Bình Phước

2.7. Sơ lược về dân tộc S’tiêng

2.8. Phân loại, đánh giá di sản văn hóa S’tiêng

2.9. Hoạt động quản lý nhà nước về bảo tồn di sản văn hóa dân tộc S’tiêng trong thời gian qua

2.10. Ban hành văn bản QLNN về bảo tồn di sản văn hóa S’tiêng

2.11. Tổ chức bộ máy QLNN về bảo tồn di sản văn hóa

2.12. Hoạt động QLNN đối với việc bảo tồn di sản văn hóa dân tộc S’tiêng

2.13. Một số vấn đề đặt ra về công tác bảo tồn di sản văn hóa S’tiêng

2.14. Tiểu kết

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ BẢO TỒN VÀ PHÁT HUY DI SẢN VĂN HÓA DÂN TỘC S’TIÊNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH PHƯỚC THỜI GIAN TỚI

3.1. Quan điểm của Đảng và Nhà nước ta về bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa

3.2. Quan điểm của Đảng và Nhà nước ta về xây dựng và phát triển nền văn hóa dân tộc

3.3. Phương hướng và nhiệm vụ bảo tồn và phát huy di sản văn hóa dân tộc S’tiêng

3.4. Phương hướng chung

3.5. Giải pháp thứ nhất: Gắn chặt công tác bảo tồn di sản văn hóa dân tộc S’tiêng với việc phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Bình Phước, cải thiện và nâng cao đời sống cho đồng bào S’tiêng ở địa phương

3.6. Giải pháp thứ hai: Đẩy mạnh xã hội hóa công tác bảo tồn di sản văn hóa dân tộc S’tiêng

3.7. Giải pháp thứ ba: Đổi mới quản lý nhà nước đối với công tác bảo tồn và phát huy di sản văn hóa S’tiêng

3.8. Giải pháp thứ tư: Tăng cường đầu tư các nguồn lực cho việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa dân tộc S’tiêng

3.9. Giải pháp thứ năm: Mở rộng kết nối, giao lưu, hợp tác và hội nhập về văn hóa với các địa phương trong cả nước, với các tổ chức và cá nhân trên thế giới

3.10. Kiến nghị và đề xuất

3.11. Tiểu kết

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện quản lý nhà nước văn hóa Stiêng

Bài viết này cung cấp một cái nhìn tổng quan, hệ thống hóa các vấn đề lý luận và pháp lý liên quan đến hoạt động quản lý nhà nước về văn hóa dân tộc Stiêng tại Bình Phước. Đây là một đề tài nghiên cứu khoa học văn hóa quan trọng, đặt trong bối cảnh văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội. Việc bảo tồn không chỉ là gìn giữ quá khứ mà còn là động lực cho sự phát triển bền vững. Luận văn gốc của tác giả Phạm Tiến Dũng đã làm rõ các khái niệm cốt lõi như 'bảo tồn', 'di sản văn hóa', và mối quan hệ biện chứng giữa 'bảo tồn' và 'phát huy'. Cơ sở lý luận được xây dựng dựa trên quan điểm của Đảng và Nhà nước về xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Trong đó, bản sắc văn hóa dân tộc Stiêng được xem là tài sản quý giá, góp phần tạo nên sự đa dạng trong thống nhất của văn hóa Việt Nam. Việc nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn cung cấp cơ sở thực tiễn để các cơ quan quản lý tại Bình Phước xây dựng chiến lược hành động hiệu quả, đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới, đặc biệt khi các yếu tố kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế đang tác động mạnh mẽ đến các giá trị văn hóa truyền thống.

1.1. Phân tích cơ sở lý luận về quản lý công trong văn hóa

Cơ sở lý luận của đề tài bắt nguồn từ các khái niệm nền tảng trong khoa học quản lý. Quản lý công được hiểu là sự tác động có tổ chức của nhà nước lên các đối tượng quản lý nhằm đạt mục tiêu chung. Áp dụng vào lĩnh vực văn hóa, quản lý nhà nước về bảo tồn và phát huy văn hóa dân tộc Stiêng là hoạt động mang tính quyền lực nhà nước, sử dụng công cụ pháp luật và chính sách để điều chỉnh các hành vi xã hội. Luận văn nhấn mạnh, di sản văn hóa bao gồm cả di sản văn hóa vật thể (di tích, cổ vật) và di sản văn hóa phi vật thể (ngôn ngữ, lễ hội, tri thức dân gian). Vai trò của nhà nước là tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc, mà cốt lõi là Luật Di sản văn hóa, để định hướng và hỗ trợ cộng đồng trong việc gìn giữ những giá trị này. Mối quan hệ giữa 'bảo tồn' và 'phát huy' được làm rõ: bảo tồn là nền tảng để phát huy, và phát huy làm cho công tác bảo tồn có ý nghĩa thực tiễn, tránh tình trạng 'bảo tàng hóa' di sản.

1.2. Vai trò và giá trị cốt lõi của di sản văn hóa Stiêng

Di sản văn hóa dân tộc Stiêng không chỉ là tài sản của riêng cộng đồng người Stiêng mà còn là một phần không thể tách rời của di sản văn hóa quốc gia. Giá trị của nó thể hiện trên nhiều phương diện: lịch sử, văn hóa và khoa học. Về lịch sử, các di sản phản ánh quá trình hình thành, phát triển và đấu tranh của dân tộc. Về văn hóa, chúng thể hiện sâu sắc bản sắc văn hóa dân tộc Stiêng qua trang phục truyền thống, lễ hội truyền thống, kiến trúc, và đặc biệt là không gian văn hóa cồng chiêng. Về khoa học, các tri thức dân gian về y học, kỹ thuật thủ công (dệt, đan lát) chứa đựng những giá trị khoa học cần được nghiên cứu và ứng dụng. Phát huy những giá trị này góp phần giáo dục truyền thống, củng cố khối đại đoàn kết dân tộc và tạo ra nguồn lực để phát triển du lịch văn hóa Bình Phước, mang lại lợi ích kinh tế - xã hội trực tiếp cho cộng đồng.

II. Thách thức trong quản lý nhà nước về văn hóa Stiêng

Công tác quản lý nhà nước về bảo tồn văn hóa dân tộc Stiêng tại Bình Phước đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Luận văn đã chỉ ra thực trạng đáng lo ngại: quá trình toàn cầu hóa và kinh tế thị trường đang làm mai một nhiều giá trị văn hóa cốt lõi. Lớp trẻ ngày càng ít quan tâm đến ngôn ngữ, chữ viết người Stiêng hay các lễ hội truyền thống. Bên cạnh đó, hoạt động quản lý nhà nước về văn hóa vẫn còn những hạn chế. Các văn bản, chính sách được ban hành nhưng việc triển khai ở cấp cơ sở đôi khi còn chậm và thiếu đồng bộ. Nguồn lực cho văn hóa, bao gồm cả tài chính và nhân lực, còn rất eo hẹp, chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế của công tác bảo tồn di sản. Sự phối hợp giữa các ban ngành, đặc biệt là giữa ngành văn hóa và du lịch, chưa thực sự chặt chẽ. Xu hướng thương mại hóa di sản có nguy cơ làm biến dạng các giá trị nguyên bản. Đây là những vấn đề cấp bách đòi hỏi phải có những giải pháp đột phá và quyết liệt từ vai trò của chính quyền địa phương.

2.1. Đánh giá thực trạng công tác bảo tồn di sản hiện nay

Phân tích thực trạng văn hóa Stiêng cho thấy bức tranh đa chiều. Về mặt tích cực, tỉnh Bình Phước đã triển khai nhiều hoạt động như kiểm kê di sản, phục dựng một số lễ hội, xây dựng Khu bảo tồn văn hóa Sóc Bom Bo. Tuy nhiên, các hạn chế vẫn còn tồn tại. Luận văn của Phạm Tiến Dũng chỉ ra rằng, các dự án bảo tồn còn dàn trải, thiếu trọng tâm, trọng điểm. Việc triển khai đề án 'Bảo tồn, phát triển văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam đến năm 2020' trên địa bàn tỉnh còn chậm. Đội ngũ cán bộ làm công tác văn hóa ở cơ sở vừa thiếu về số lượng, vừa yếu về chuyên môn. Ý thức của một bộ phận người dân về việc bảo vệ di sản chưa cao, một số tập quán lạc hậu vẫn còn tồn tại. Sự thiếu hụt kinh phí khiến nhiều di tích vật thể xuống cấp, nhiều di sản phi vật thể có nguy cơ thất truyền do các nghệ nhân cao tuổi qua đời mà chưa có lớp kế cận.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng tiêu cực đến di sản văn hóa

Nhiều yếu tố khách quan và chủ quan đang tác động tiêu cực đến việc bảo tồn. Yếu tố kinh tế thị trường thúc đẩy xu hướng thương mại hóa, khiến một số hoạt động văn hóa bị biến tướng, chạy theo lợi nhuận. Sự phát triển của du lịch nếu không được quản lý tốt có thể làm sai lệch các giá trị văn hóa bản địa. Yếu tố xã hội, với sự du nhập của các luồng văn hóa ngoại lai, khiến một bộ phận giới trẻ xa rời văn hóa truyền thống. Yếu tố tâm lý trong cộng đồng cũng phức tạp; một mặt tự hào về di sản, mặt khác lại có tâm lý trông chờ, ỷ lại vào sự hỗ trợ của Nhà nước. Bên cạnh đó, các yếu tố nội tại của di sản như chất liệu (với di sản văn hóa vật thể) hay hình thức truyền miệng (với di sản văn hóa phi vật thể) cũng gây khó khăn cho công tác bảo quản lâu dài. Tất cả những yếu tố này đòi hỏi một cơ chế quản lý linh hoạt và toàn diện hơn.

III. Phương pháp đổi mới quản lý nhà nước về văn hóa Stiêng

Để vượt qua thách thức, việc đổi mới quản lý nhà nước về bảo tồn và phát huy văn hóa dân tộc Stiêng là yêu cầu bắt buộc. Giải pháp này tập trung vào việc kiện toàn hệ thống từ trên xuống, bắt đầu từ việc rà soát và hoàn thiện cơ chế, chính sách. Cần xây dựng các văn bản quy phạm pháp luật đặc thù, phù hợp với điều kiện thực tiễn của Bình Phước, thay vì áp dụng máy móc các quy định chung. Đổi mới không chỉ nằm ở văn bản mà còn ở tư duy quản lý. Cần chuyển từ quản lý mang tính hành chính, mệnh lệnh sang quản lý theo hướng phục vụ, kiến tạo và đồng hành cùng cộng đồng. Vai trò của chính quyền địa phương phải được thể hiện rõ nét hơn trong việc định hướng, điều phối và tạo ra môi trường thuận lợi cho các hoạt động bảo tồn. Điều này bao gồm việc phân cấp, phân quyền mạnh mẽ hơn cho cấp cơ sở, nơi trực tiếp gắn bó với di sản và cộng đồng. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong việc số hóa di sản, xây dựng cơ sở dữ liệu và quảng bá văn hóa cũng là một hướng đi chiến lược, cần được ưu tiên đầu tư.

3.1. Hoàn thiện bộ máy và chính sách văn hóa dân tộc

Một trong những nội dung cốt lõi là tổ chức lại bộ máy quản lý di sản theo hướng tinh gọn, hiệu quả. Luận văn đề xuất sáp nhập các bộ phận liên quan để giảm đầu mối, tăng cường sự phối hợp. Song song đó, việc xây dựng và thực thi chính sách văn hóa dân tộc phải đi vào thực chất. Cần có chính sách đãi ngộ xứng đáng cho các nghệ nhân, những người nắm giữ 'báu vật sống' của di sản phi vật thể. Các chính sách phải khuyến khích sự tham gia của cộng đồng, thay vì chỉ coi họ là đối tượng thụ hưởng. Cần có cơ chế rõ ràng về quyền lợi và trách nhiệm của người dân trong việc bảo vệ và khai thác giá trị di sản. Việc sửa đổi, bổ sung các quy định về quản lý di sản phải dựa trên kết quả khảo sát, đánh giá khoa học, lấy ý kiến rộng rãi từ chính cộng đồng chủ thể văn hóa.

3.2. Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ làm công tác văn hóa

Con người là yếu tố quyết định. Cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng bài bản để nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ văn hóa các cấp. Nội dung đào tạo không chỉ bao gồm kiến thức về quản lý, pháp luật mà còn phải trang bị hiểu biết sâu sắc về lịch sử, văn hóa các dân tộc thiểu số, đặc biệt là dân tộc Stiêng. Ưu tiên tuyển dụng và đào tạo con em người dân tộc Stiêng để họ trở thành hạt nhân trong công tác bảo tồn di sản ngay tại quê hương. Ngoài ra, cần xây dựng đội ngũ cộng tác viên là các già làng, trưởng bản, nghệ nhân để phát huy trí tuệ và uy tín của họ trong cộng đồng. Đầu tư vào con người chính là đầu tư bền vững nhất để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về văn hóa.

IV. Cách xã hội hóa công tác bảo tồn văn hóa dân tộc Stiêng

Nhà nước không thể đơn độc trong công cuộc bảo tồn di sản. Xã hội hóa công tác bảo tồn là một giải pháp chiến lược nhằm huy động sức mạnh tổng hợp của toàn xã hội. Đây là quá trình cộng đồng hóa trách nhiệm, biến việc bảo tồn từ nhiệm vụ của riêng ngành văn hóa thành sự nghiệp của toàn dân. Chủ trương này nhằm thu hút mọi nguồn lực cho văn hóa, từ các doanh nghiệp, tổ chức xã hội đến từng cá nhân. Để thực hiện hiệu quả, chính quyền cần đóng vai trò 'nhạc trưởng', xây dựng cơ chế, chính sách khuyến khích, tạo điều kiện thuận lợi và minh bạch. Các hình thức xã hội hóa rất đa dạng: doanh nghiệp đầu tư vào các dự án du lịch văn hóa, các tổ chức phi chính phủ hỗ trợ dự án phục dựng làng nghề, các nhà hảo tâm đóng góp kinh phí tu bổ di tích. Quan trọng nhất là phải khơi dậy được ý thức tự giác và lòng tự hào của chính cộng đồng người Stiêng, để họ trở thành chủ thể tích cực, tự nguyện tham gia gìn giữ và phát huy di sản của cha ông.

4.1. Phát huy vai trò cộng đồng và các thiết chế văn hóa

Cộng đồng người Stiêng phải là trung tâm của mọi hoạt động bảo tồn. Cần trao quyền và tạo cơ chế để họ trực tiếp tham gia vào quá trình ra quyết định, từ việc lập kế hoạch đến triển khai và giám sát. Vai trò của già làng, trưởng bản và các nghệ nhân cần được đề cao và phát huy. Các thiết chế văn hóa cơ sở như nhà văn hóa cộng đồng phải được đầu tư và trở thành không gian sinh hoạt, trình diễn và trao truyền văn hóa thực sự. Tổ chức các hoạt động gần gũi như thi dệt thổ cẩm, kể chuyện sử thi, biểu diễn cồng chiêng... sẽ giúp làm sống lại di sản trong đời sống hàng ngày. Khi người dân nhận thấy giá trị và lợi ích (cả về tinh thần và vật chất) từ di sản, họ sẽ là những người bảo vệ nhiệt thành nhất. Đây là hình thức xã hội hóa bền vững và hiệu quả nhất.

4.2. Kêu gọi nguồn lực từ doanh nghiệp và các tổ chức

Để thu hút nguồn lực bên ngoài, cần có một danh mục các dự án bảo tồn cụ thể, khả thi và minh bạch để kêu gọi đầu tư. Tỉnh Bình Phước cần xây dựng chính sách ưu đãi (về thuế, đất đai) cho các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực văn hóa, đặc biệt là các dự án gắn kết bảo tồn với phát triển du lịch văn hóa Bình Phước. Cần tăng cường hợp tác với các viện nghiên cứu, trường đại học, các tổ chức quốc tế để tranh thủ sự hỗ trợ về chuyên môn kỹ thuật và tài chính. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước - nhà khoa học - nhà doanh nghiệp - nhà nông (cộng đồng) sẽ tạo ra một hệ sinh thái mạnh mẽ cho công tác bảo tồn di sản, đảm bảo hài hòa giữa lợi ích kinh tế và mục tiêu bảo tồn giá trị văn hóa cốt lõi.

V. Bí quyết gắn bảo tồn văn hóa Stiêng với du lịch bền vững

Đây là một trong những giải pháp phát huy giá trị văn hóa hiệu quả nhất, biến di sản thành tài sản và nguồn lực phát triển. Gắn kết bảo tồn với du lịch không phải là thương mại hóa di sản một cách tùy tiện, mà là khai thác các giá trị văn hóa một cách có chọn lọc, tôn trọng và bền vững. Mục tiêu là tạo ra các sản phẩm du lịch độc đáo, mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc Stiêng, thu hút du khách và tạo sinh kế cho người dân địa phương. Điều này giúp cộng đồng thấy được lợi ích kinh tế trực tiếp từ việc gìn giữ văn hóa, từ đó thúc đẩy công tác bảo tồn một cách tự nguyện. Kinh nghiệm bảo tồn văn hóa dân tộc thiểu số ở nhiều nơi cho thấy, mô hình du lịch cộng đồng, du lịch sinh thái kết hợp trải nghiệm văn hóa là hướng đi phù hợp. Thành công của mô hình này phụ thuộc vào sự quy hoạch bài bản, đầu tư có chiều sâu và sự tham gia tích cực của chính người dân.

5.1. Xây dựng mô hình phát triển du lịch văn hóa Bình Phước

Bình Phước cần xây dựng một chiến lược tổng thể về phát triển du lịch văn hóa, trong đó văn hóa Stiêng là một trong những điểm nhấn cốt lõi. Cần quy hoạch các tuyến, điểm du lịch kết nối các di sản vật thể và phi vật thể. Ví dụ, xây dựng tour tham quan Khu bảo tồn văn hóa Sóc Bom Bo, kết hợp trải nghiệm ở tại nhà dân (homestay), học cách dệt thổ cẩm, thưởng thức ẩm thực truyền thống và tham gia vào một lễ hội truyền thống người Stiêng. Các sản phẩm du lịch phải được thiết kế chuyên nghiệp, đảm bảo tính nguyên bản và chất lượng. Ngành du lịch cần phối hợp với ngành văn hóa để đào tạo kỹ năng làm du lịch cho người dân, từ giao tiếp, hướng dẫn đến quản lý dịch vụ. Việc quảng bá, xúc tiến du lịch cần nhấn mạnh vào yếu tố khác biệt, độc đáo của văn hóa Stiêng để thu hút đúng đối tượng du khách quan tâm.

5.2. Kinh nghiệm thực tiễn từ Khu bảo tồn văn hóa Sóc Bom Bo

Khu bảo tồn văn hóa Sóc Bom Bo là một mô hình thực tiễn điển hình. Luận văn đã phân tích các hoạt động tại đây như một ví dụ về nỗ lực của tỉnh. Tuy nhiên, để khu bảo tồn này phát huy hết tiềm năng, cần giải quyết các vấn đề còn tồn tại. Phải làm cho nơi đây 'sống' thực sự, thay vì chỉ là nơi trưng bày tĩnh. Cần tổ chức thường xuyên các hoạt động trình diễn văn hóa, tái hiện không gian sống và sản xuất của người Stiêng. Mô hình 'nhà - vườn' được đề xuất trong luận văn là một sáng kiến hay, nhằm giải quyết vấn đề sinh kế, thu hút người dân về sinh sống, tạo nên một cộng đồng dân cư gắn bó với khu bảo tồn. Kinh nghiệm từ Sóc Bom Bo sẽ là bài học quý giá để nhân rộng các mô hình tương tự, góp phần biến di sản thành nguồn lực phát triển bền vững cho toàn tỉnh.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý công quản lý nhà nước về bảo tồn và phát huy văn hóa dân tộc stiêng trên địa bàn tỉnh bình phước

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu] Theo chúng tôi, “bảo tồn” và “phát huy” là hai mặt của một vấn đề có mối quan hệ qua lại với nhau và gắn với việc phát triển văn hóa. Quan hệ qua lại giữa “bảo tồn” và “phát huy” có hai khía cạnh. Thứ nhất, “bảo tồn” là cơ sở để “phát huy” giá trị của di sản văn hóa. 1 Ngược lai “phát huy” làm cho “bảo tồn” thực sự có ý nghĩa.

Vì vậy, di sản văn hóa có được bảo tồn đầy đủ, đúng nguyên dạng thì giá trị của di sản văn hóa mới được phát huy đầy đủ theo đúng ý nghĩa đích thực của nó. Nếu di sản văn hóa không được gìn giữ, bảo vệ, đầy đủ; không còn nguyên dạng hoặc được tôn tạo, phục dựng, chế khác đi thì việc phát huy giá trị di sản văn hóa sẽ không có ý nghĩa, thậm chí phản tác dụng, không đúng mục đích sử dụng di sản văn hóa như Luật Di sản văn hóa đã nêu. [xin xem Điều 12 Luật Di sản văn hóa] Ngược lại, di sản văn hóa dù có được bảo tồn tốt bao nhiêu đi nữa, nhưng lại “đem cất vào kho”, không đưa đến với cộng đồng, xã hội; cộng đồng và xã hội không biết đến di sản, không được tận hưởng những giá trị tích cực của di sản thì việc bảo tồn ấy không hữu ích gì nếu không muốn nói là chỉ tốn tiền của và công sức. Thứ hai, “bảo tồn” tốt và biết cách phát huy giá trị của di sản văn hóa sẽ tạo ra được những giá trị văn hóa mới.

Chẳng hạn, từ việc bảo tồn, lưu giữ và truyền bá kho tàng ca dao dân ca và tục ngữ của các dân tộc (thông qua công tác sưu tầm, xuất bản), người ta có những bài học kinh nghiệm để vận dụng vào điều kiện mới, cuộc sống mới,… Ví dụ: từ câu tục ngữ “ Ráng mỡ gà ai có nhà phải chống” có thể cảnh báo cho người dân về bão tố sắp xảy ra. Hay từ việc xây dựng tháp Chàm của đồng bào Chăm, các nhà xây dựng tạo ra được chất kết dính trong quá trình xây dựng. Kỹ thuật đúc đồng của ông cha ta xưa kia đang được vận dụng vào ngành công nghiệp gang thép. Nói tóm lại, để cho di sản văn hóa thực sự trở thành tài sản quý báu của người dân, của cộng đồng cần phải coi trọng mối quan hệ giữa hai mặt “bảo tồn” và “phát huy”.

Cả hai mặt “bảo tồn” và “phát huy” giá trị di sản văn hóa đều hướng đến ba mục đích của việc sử dụng di sản văn hóa: - Phát huy giá trị di sản văn hóa vì lợi ích của toàn xã hội. 2 - Phát huy truyền thống tốt đẹp của cộng đồng các dân tộc Việt Nam. - Góp phần sáng tạo những giá trị văn hóa mới, làm giàu kho tàng di sản văn hóa Việt Nam và mở rộng giao lưu văn hóa quốc tế [Luật Di sản văn hóa, Điều 12]. Những yếu tố ảnh hưởng đến việc bảo tốn và phát huy giá trị di sản văn hóa Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa.

Có yếu tố nằm ngay trong di sản, tự thân của di sản, Có yếu tố nằm ở bên ngoài di sản. Trong những yếu tố nằm ngoài di sản, có những yếu tố ảnh hưởng đến di sản văn hóa phi vật thể, có những yếu tố ảnh hưởng đến di sản văn hóa vật thể, những cũng có yếu tố ảnh huởng đến mọi loại hình của di sản. Có thể tạm hình dung những yếu tố ảnh hưởng đến bảo tồn và phát huy giá tri văn hóa qua lược đồ sau: Những yếu tố ảnh hưởng đến bảo tồn và phát triển di sản văn hóa Yếu tố bên trong di sản Yếu tố nằm bên ngoài di sản Hình thức của di sản Cho mọi di sản Riêng cho từng loại hình Chất liệu tạo nên di sản Kinh tế * Di sản vật thể *Di sản phi vật thể Xã hội Thời gian Tâm lý Thời tiết - Người sưu Khí hậu tầm truyền bá 20 - Không gian truyền bà Dưới đây, chúng tôi xin trình bảy sơ lược ảnh hưởng của các yếu tố đến việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa. Yếu tố nằm trong di sản: Đây là những yếu tố của chính di sản văn hóa.

Có hai yếu tố cơ bản. Chất liệu tạo nên di sản: Yếu tố này trực tiếp gắn với các di sản văn hóa vật thể (chùa, tháp,.di vật, cổ vật,.) và các di sản văn hóa phi vật thể (chữ viết, tác phẩm văn hóa, trang phục,. Chất liệu tạo nên di sản văn hóa rất đa rạng: đất, đá, đồng, gỗ, tre, giấy, vải,.Việc bảo tồn di sản văn hóa được tạo từ những chất liệu này hết sức khó, nhất là khi có các yếu tố của tự nhiên (thời tiết, khí hậu, thới gian, không gian,. Việc bảo tồn (gìn giữ, bảo vệ, trùng tu, phục chế,.) các ngôi chùa, tháp Chàm với chất liệu chủ yếu là gỗ, gạch, ngói hay các văn bản cổ (thư tịch cổ, truyện nôm,.) được viết trên giấy với mực màu,.vì thế rất khó khăn.

Hình thức của di sản: Những ngôi chùa, những tòa tháp hay những ngôi nhà rông (ở Tây Nguyên), nhà rường (nhà cổ) có diện tích hàng trăm hoặc hàng ngàn mét vuông, cao vài chục mét sẽ rất khó khăn và tốn kém khi trùng tu, phục chế hay tôn tạo. Tương tự, các di sản văn hóa được lưu truyền bằng miệng, như ca dao, dân ca dân gian,.rất khó lưu giữ, dễ rơi vào cảnh tam sao thất bản,.Tình trạng một văn bản văn học như Truyện Kiều có nhiều dị bản không phải là hiếm. Yếu tố nằm ngoài di sản a. Những yếu tố chung cho mọi di sản: Trong số những yếu tố nằm ngoài di sản, có những yếu tố ảnh hưởng đến mọi di sản.

Đây là những yếu tố chung. Trong những yếu tố chung có yếu tố kinh tế, yếu tố xã hội và yếu tố tâm lý. Yếu tố kinh tế: Yếu tố kinh tế mà chúng tôi muốn nói đến ở đây là kinh phí để bảo tồn, trùng tu, bảo quản di sản văn hóa cũng như giá trị kinh tế 21 do di sản mang lại. Có nhiều di sản văn hóa rất tốn kém khi trùng tu, tôn tạo, rất nhiều trường hợp vượt quá khả năng tài chính của một người, một nhóm hay cả một địa phương.

Có những di sản văn hóa có giá trị rất lớn (khi tính ra tiền), ví thế có người đã bán ngôi nhà cổ hơn một trăm tuổi cho một thương lái (chuyên kinh doanh gỗ) lấy vài ba tỷ đồng để đầu tư vào kinh doanh. Vì giá trị kinh tế lớn, nhiều cổ vật và báu vật quốc gia đã bị đánh cắp. Yếu tố xã hội: Yếu tố xã hội chúng tôi muốn nói đến ở đây là những biến động về chính trị, xã hội qua từng giai đoạn lịch sử. Đất nước ta từ khi thống nhất năm 1975 đến nay đã trải qua nhiều giai đoạn lịch sử với nhiều biến động về chính trị, xã hội.

Hiện nay, nước ta đang tiếp tục thực hiện công cuộc xây dựng công nghiệp hóa (CNH), hiện đại hóa (HĐH), tiếp tục sự nghiệp đổi mới, xây dựng nền kinh tế thị trường và mở rộng giao lưu hợp nhập quốc tế. Tất cả các sự kiện ấy tác động mạnh mẽ đến mọi mặt của đời sống xã hội, trong đó có vấn đề bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa. Chẳng hạn, qúa trình mở rộng giao lưu hội nhập dẫn đến sự bùng nổ của ngành du lịch. Một trong những đích đến của ngành du lịch là khai thác tối đa giá trị di sản văn hóa.

Xu hướng thương mại hóa đã tác động tiêu cực đến hoạt động bảo tồn di sản văn hóa. Kéo theo đó là thái độ của người dân và của chính quyền địa phương rất khác nhau trước xu hướng này. Yếu tố tâm lý: Tâm lý của người dân – chủ thể của di sản văn hóa, khá đa dạng và phức tạp. Phần lớn người dân tự hào và hãnh diện về di sản của dân tộc mình, có ý thức gìn giữ bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa.

Tuy nhiên, một số ít choáng ngợp trước làn sóng văn hóa nước ngoài, nhất là văn hóa phương Tây tràn vào Việt Nam bằng nhiều con đường và các hình thức khác nhau, đặc biệt là con đường công nghệ hiện đại (công nghệ 4.0) trong giai đoạn hiện nay. Họ sẵn sàng gạt bỏ di sản văn hóa dân tộc sang một bên và đón nhận văn hóa nước ngoài. Một số khác trước sự hấp dẫn về kinh tế 22 từ các di sản văn hóa nên sẵn sàng bắt tay với những đối tượng kinh doanh du lịch làm méo mó, hủy hoại, thay đổi,.nhiều di sản văn hóa, nhất là các danh lam thắng cảnh nổi tiếng, các di tích lịch sử. Ngoài các yếu tố chung ảnh hưởng đến bảo tồn di sản văn hóa, mỗi loại hình di sản văn hóa chịu ảnh hưởng bởi những yếu tố khác nhau.

Các di sản văn hóa vật thể chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố tự nhiên như: yếu tố không gian; yếu tố thời gian; yếu tố khí hậu, thời tiết. Những yếu tố này sẽ “bào mòn” , “gặm nhấm” chất liệu làm nên di sản văn hóa. Trải qua thời gian nắng mưa, thời tiết và khí hậu khắc nghiệt, hậu quả của chiến tranh,.nhiều di sản văn hóa vật thể bị hủy hoại, xuống cấp. Hiện nay, Việt Nam là một trong 5 nước bị ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu.

Điều này càng ảnh hưởng đến việc bảo tồn các di sản văn hóa vật thể. Các di sản văn hóa phi vật thể chịu ảnh hưởng bởi người sưu tầm, không gian truyền bá. Nhiều di sản văn hóa phi vật thể được lưu truyền bằng miệng (ca dao, dân ca, diễn xướng,.) muốn bảo tồn và phát triển cần phải có một đội ngũ sưu tầm và truyền bà có trình độ chuyên môn, có kỹ thuật và am hiểu văn hóa. Trên thực tế, ở nhiều dân tộc, những người sưu tầm, truyền bá là những người lớn tuổi, có ý thức bảo tồn di sản văn hóa.

Họ làm công việc sưu tầm, truyền bá trên tinh thần tự nguyện, thiếu kiến thức về sưu tầm, giảng dạy, đào tạo. Không gian truyền bá khá hạn hẹp tại thôn, bản, làng,.Khi những người sưu tầm, truyền bá ấy ra đi sẽ để lại một khoảng trống trong việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ