Quản lý nhà nước về bảo tồn và phát huy văn hóa dân tộc S’tiêng tại Bình Phước
Trường đại học
Trường Đại Học Bình PhướcChuyên ngành
Quản Lý CôngNgười đăng
Ẩn danhThể loại
Luận Văn2023
Phí lưu trữ
35 PointMục lục chi tiết
Tóm tắt
I. Hướng dẫn toàn diện quản lý nhà nước văn hóa Stiêng
Bài viết này cung cấp một cái nhìn tổng quan, hệ thống hóa các vấn đề lý luận và pháp lý liên quan đến hoạt động quản lý nhà nước về văn hóa dân tộc Stiêng tại Bình Phước. Đây là một đề tài nghiên cứu khoa học văn hóa quan trọng, đặt trong bối cảnh văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội. Việc bảo tồn không chỉ là gìn giữ quá khứ mà còn là động lực cho sự phát triển bền vững. Luận văn gốc của tác giả Phạm Tiến Dũng đã làm rõ các khái niệm cốt lõi như 'bảo tồn', 'di sản văn hóa', và mối quan hệ biện chứng giữa 'bảo tồn' và 'phát huy'. Cơ sở lý luận được xây dựng dựa trên quan điểm của Đảng và Nhà nước về xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Trong đó, bản sắc văn hóa dân tộc Stiêng được xem là tài sản quý giá, góp phần tạo nên sự đa dạng trong thống nhất của văn hóa Việt Nam. Việc nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn cung cấp cơ sở thực tiễn để các cơ quan quản lý tại Bình Phước xây dựng chiến lược hành động hiệu quả, đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới, đặc biệt khi các yếu tố kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế đang tác động mạnh mẽ đến các giá trị văn hóa truyền thống.
1.1. Phân tích cơ sở lý luận về quản lý công trong văn hóa
Cơ sở lý luận của đề tài bắt nguồn từ các khái niệm nền tảng trong khoa học quản lý. Quản lý công được hiểu là sự tác động có tổ chức của nhà nước lên các đối tượng quản lý nhằm đạt mục tiêu chung. Áp dụng vào lĩnh vực văn hóa, quản lý nhà nước về bảo tồn và phát huy văn hóa dân tộc Stiêng là hoạt động mang tính quyền lực nhà nước, sử dụng công cụ pháp luật và chính sách để điều chỉnh các hành vi xã hội. Luận văn nhấn mạnh, di sản văn hóa bao gồm cả di sản văn hóa vật thể (di tích, cổ vật) và di sản văn hóa phi vật thể (ngôn ngữ, lễ hội, tri thức dân gian). Vai trò của nhà nước là tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc, mà cốt lõi là Luật Di sản văn hóa, để định hướng và hỗ trợ cộng đồng trong việc gìn giữ những giá trị này. Mối quan hệ giữa 'bảo tồn' và 'phát huy' được làm rõ: bảo tồn là nền tảng để phát huy, và phát huy làm cho công tác bảo tồn có ý nghĩa thực tiễn, tránh tình trạng 'bảo tàng hóa' di sản.
1.2. Vai trò và giá trị cốt lõi của di sản văn hóa Stiêng
Di sản văn hóa dân tộc Stiêng không chỉ là tài sản của riêng cộng đồng người Stiêng mà còn là một phần không thể tách rời của di sản văn hóa quốc gia. Giá trị của nó thể hiện trên nhiều phương diện: lịch sử, văn hóa và khoa học. Về lịch sử, các di sản phản ánh quá trình hình thành, phát triển và đấu tranh của dân tộc. Về văn hóa, chúng thể hiện sâu sắc bản sắc văn hóa dân tộc Stiêng qua trang phục truyền thống, lễ hội truyền thống, kiến trúc, và đặc biệt là không gian văn hóa cồng chiêng. Về khoa học, các tri thức dân gian về y học, kỹ thuật thủ công (dệt, đan lát) chứa đựng những giá trị khoa học cần được nghiên cứu và ứng dụng. Phát huy những giá trị này góp phần giáo dục truyền thống, củng cố khối đại đoàn kết dân tộc và tạo ra nguồn lực để phát triển du lịch văn hóa Bình Phước, mang lại lợi ích kinh tế - xã hội trực tiếp cho cộng đồng.
II. Thách thức trong quản lý nhà nước về văn hóa Stiêng
Công tác quản lý nhà nước về bảo tồn văn hóa dân tộc Stiêng tại Bình Phước đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Luận văn đã chỉ ra thực trạng đáng lo ngại: quá trình toàn cầu hóa và kinh tế thị trường đang làm mai một nhiều giá trị văn hóa cốt lõi. Lớp trẻ ngày càng ít quan tâm đến ngôn ngữ, chữ viết người Stiêng hay các lễ hội truyền thống. Bên cạnh đó, hoạt động quản lý nhà nước về văn hóa vẫn còn những hạn chế. Các văn bản, chính sách được ban hành nhưng việc triển khai ở cấp cơ sở đôi khi còn chậm và thiếu đồng bộ. Nguồn lực cho văn hóa, bao gồm cả tài chính và nhân lực, còn rất eo hẹp, chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế của công tác bảo tồn di sản. Sự phối hợp giữa các ban ngành, đặc biệt là giữa ngành văn hóa và du lịch, chưa thực sự chặt chẽ. Xu hướng thương mại hóa di sản có nguy cơ làm biến dạng các giá trị nguyên bản. Đây là những vấn đề cấp bách đòi hỏi phải có những giải pháp đột phá và quyết liệt từ vai trò của chính quyền địa phương.
2.1. Đánh giá thực trạng công tác bảo tồn di sản hiện nay
Phân tích thực trạng văn hóa Stiêng cho thấy bức tranh đa chiều. Về mặt tích cực, tỉnh Bình Phước đã triển khai nhiều hoạt động như kiểm kê di sản, phục dựng một số lễ hội, xây dựng Khu bảo tồn văn hóa Sóc Bom Bo. Tuy nhiên, các hạn chế vẫn còn tồn tại. Luận văn của Phạm Tiến Dũng chỉ ra rằng, các dự án bảo tồn còn dàn trải, thiếu trọng tâm, trọng điểm. Việc triển khai đề án 'Bảo tồn, phát triển văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam đến năm 2020' trên địa bàn tỉnh còn chậm. Đội ngũ cán bộ làm công tác văn hóa ở cơ sở vừa thiếu về số lượng, vừa yếu về chuyên môn. Ý thức của một bộ phận người dân về việc bảo vệ di sản chưa cao, một số tập quán lạc hậu vẫn còn tồn tại. Sự thiếu hụt kinh phí khiến nhiều di tích vật thể xuống cấp, nhiều di sản phi vật thể có nguy cơ thất truyền do các nghệ nhân cao tuổi qua đời mà chưa có lớp kế cận.
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng tiêu cực đến di sản văn hóa
Nhiều yếu tố khách quan và chủ quan đang tác động tiêu cực đến việc bảo tồn. Yếu tố kinh tế thị trường thúc đẩy xu hướng thương mại hóa, khiến một số hoạt động văn hóa bị biến tướng, chạy theo lợi nhuận. Sự phát triển của du lịch nếu không được quản lý tốt có thể làm sai lệch các giá trị văn hóa bản địa. Yếu tố xã hội, với sự du nhập của các luồng văn hóa ngoại lai, khiến một bộ phận giới trẻ xa rời văn hóa truyền thống. Yếu tố tâm lý trong cộng đồng cũng phức tạp; một mặt tự hào về di sản, mặt khác lại có tâm lý trông chờ, ỷ lại vào sự hỗ trợ của Nhà nước. Bên cạnh đó, các yếu tố nội tại của di sản như chất liệu (với di sản văn hóa vật thể) hay hình thức truyền miệng (với di sản văn hóa phi vật thể) cũng gây khó khăn cho công tác bảo quản lâu dài. Tất cả những yếu tố này đòi hỏi một cơ chế quản lý linh hoạt và toàn diện hơn.
III. Phương pháp đổi mới quản lý nhà nước về văn hóa Stiêng
Để vượt qua thách thức, việc đổi mới quản lý nhà nước về bảo tồn và phát huy văn hóa dân tộc Stiêng là yêu cầu bắt buộc. Giải pháp này tập trung vào việc kiện toàn hệ thống từ trên xuống, bắt đầu từ việc rà soát và hoàn thiện cơ chế, chính sách. Cần xây dựng các văn bản quy phạm pháp luật đặc thù, phù hợp với điều kiện thực tiễn của Bình Phước, thay vì áp dụng máy móc các quy định chung. Đổi mới không chỉ nằm ở văn bản mà còn ở tư duy quản lý. Cần chuyển từ quản lý mang tính hành chính, mệnh lệnh sang quản lý theo hướng phục vụ, kiến tạo và đồng hành cùng cộng đồng. Vai trò của chính quyền địa phương phải được thể hiện rõ nét hơn trong việc định hướng, điều phối và tạo ra môi trường thuận lợi cho các hoạt động bảo tồn. Điều này bao gồm việc phân cấp, phân quyền mạnh mẽ hơn cho cấp cơ sở, nơi trực tiếp gắn bó với di sản và cộng đồng. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong việc số hóa di sản, xây dựng cơ sở dữ liệu và quảng bá văn hóa cũng là một hướng đi chiến lược, cần được ưu tiên đầu tư.
3.1. Hoàn thiện bộ máy và chính sách văn hóa dân tộc
Một trong những nội dung cốt lõi là tổ chức lại bộ máy quản lý di sản theo hướng tinh gọn, hiệu quả. Luận văn đề xuất sáp nhập các bộ phận liên quan để giảm đầu mối, tăng cường sự phối hợp. Song song đó, việc xây dựng và thực thi chính sách văn hóa dân tộc phải đi vào thực chất. Cần có chính sách đãi ngộ xứng đáng cho các nghệ nhân, những người nắm giữ 'báu vật sống' của di sản phi vật thể. Các chính sách phải khuyến khích sự tham gia của cộng đồng, thay vì chỉ coi họ là đối tượng thụ hưởng. Cần có cơ chế rõ ràng về quyền lợi và trách nhiệm của người dân trong việc bảo vệ và khai thác giá trị di sản. Việc sửa đổi, bổ sung các quy định về quản lý di sản phải dựa trên kết quả khảo sát, đánh giá khoa học, lấy ý kiến rộng rãi từ chính cộng đồng chủ thể văn hóa.
3.2. Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ làm công tác văn hóa
Con người là yếu tố quyết định. Cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng bài bản để nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ văn hóa các cấp. Nội dung đào tạo không chỉ bao gồm kiến thức về quản lý, pháp luật mà còn phải trang bị hiểu biết sâu sắc về lịch sử, văn hóa các dân tộc thiểu số, đặc biệt là dân tộc Stiêng. Ưu tiên tuyển dụng và đào tạo con em người dân tộc Stiêng để họ trở thành hạt nhân trong công tác bảo tồn di sản ngay tại quê hương. Ngoài ra, cần xây dựng đội ngũ cộng tác viên là các già làng, trưởng bản, nghệ nhân để phát huy trí tuệ và uy tín của họ trong cộng đồng. Đầu tư vào con người chính là đầu tư bền vững nhất để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về văn hóa.
IV. Cách xã hội hóa công tác bảo tồn văn hóa dân tộc Stiêng
Nhà nước không thể đơn độc trong công cuộc bảo tồn di sản. Xã hội hóa công tác bảo tồn là một giải pháp chiến lược nhằm huy động sức mạnh tổng hợp của toàn xã hội. Đây là quá trình cộng đồng hóa trách nhiệm, biến việc bảo tồn từ nhiệm vụ của riêng ngành văn hóa thành sự nghiệp của toàn dân. Chủ trương này nhằm thu hút mọi nguồn lực cho văn hóa, từ các doanh nghiệp, tổ chức xã hội đến từng cá nhân. Để thực hiện hiệu quả, chính quyền cần đóng vai trò 'nhạc trưởng', xây dựng cơ chế, chính sách khuyến khích, tạo điều kiện thuận lợi và minh bạch. Các hình thức xã hội hóa rất đa dạng: doanh nghiệp đầu tư vào các dự án du lịch văn hóa, các tổ chức phi chính phủ hỗ trợ dự án phục dựng làng nghề, các nhà hảo tâm đóng góp kinh phí tu bổ di tích. Quan trọng nhất là phải khơi dậy được ý thức tự giác và lòng tự hào của chính cộng đồng người Stiêng, để họ trở thành chủ thể tích cực, tự nguyện tham gia gìn giữ và phát huy di sản của cha ông.
4.1. Phát huy vai trò cộng đồng và các thiết chế văn hóa
Cộng đồng người Stiêng phải là trung tâm của mọi hoạt động bảo tồn. Cần trao quyền và tạo cơ chế để họ trực tiếp tham gia vào quá trình ra quyết định, từ việc lập kế hoạch đến triển khai và giám sát. Vai trò của già làng, trưởng bản và các nghệ nhân cần được đề cao và phát huy. Các thiết chế văn hóa cơ sở như nhà văn hóa cộng đồng phải được đầu tư và trở thành không gian sinh hoạt, trình diễn và trao truyền văn hóa thực sự. Tổ chức các hoạt động gần gũi như thi dệt thổ cẩm, kể chuyện sử thi, biểu diễn cồng chiêng... sẽ giúp làm sống lại di sản trong đời sống hàng ngày. Khi người dân nhận thấy giá trị và lợi ích (cả về tinh thần và vật chất) từ di sản, họ sẽ là những người bảo vệ nhiệt thành nhất. Đây là hình thức xã hội hóa bền vững và hiệu quả nhất.
4.2. Kêu gọi nguồn lực từ doanh nghiệp và các tổ chức
Để thu hút nguồn lực bên ngoài, cần có một danh mục các dự án bảo tồn cụ thể, khả thi và minh bạch để kêu gọi đầu tư. Tỉnh Bình Phước cần xây dựng chính sách ưu đãi (về thuế, đất đai) cho các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực văn hóa, đặc biệt là các dự án gắn kết bảo tồn với phát triển du lịch văn hóa Bình Phước. Cần tăng cường hợp tác với các viện nghiên cứu, trường đại học, các tổ chức quốc tế để tranh thủ sự hỗ trợ về chuyên môn kỹ thuật và tài chính. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước - nhà khoa học - nhà doanh nghiệp - nhà nông (cộng đồng) sẽ tạo ra một hệ sinh thái mạnh mẽ cho công tác bảo tồn di sản, đảm bảo hài hòa giữa lợi ích kinh tế và mục tiêu bảo tồn giá trị văn hóa cốt lõi.
V. Bí quyết gắn bảo tồn văn hóa Stiêng với du lịch bền vững
Đây là một trong những giải pháp phát huy giá trị văn hóa hiệu quả nhất, biến di sản thành tài sản và nguồn lực phát triển. Gắn kết bảo tồn với du lịch không phải là thương mại hóa di sản một cách tùy tiện, mà là khai thác các giá trị văn hóa một cách có chọn lọc, tôn trọng và bền vững. Mục tiêu là tạo ra các sản phẩm du lịch độc đáo, mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc Stiêng, thu hút du khách và tạo sinh kế cho người dân địa phương. Điều này giúp cộng đồng thấy được lợi ích kinh tế trực tiếp từ việc gìn giữ văn hóa, từ đó thúc đẩy công tác bảo tồn một cách tự nguyện. Kinh nghiệm bảo tồn văn hóa dân tộc thiểu số ở nhiều nơi cho thấy, mô hình du lịch cộng đồng, du lịch sinh thái kết hợp trải nghiệm văn hóa là hướng đi phù hợp. Thành công của mô hình này phụ thuộc vào sự quy hoạch bài bản, đầu tư có chiều sâu và sự tham gia tích cực của chính người dân.
5.1. Xây dựng mô hình phát triển du lịch văn hóa Bình Phước
Bình Phước cần xây dựng một chiến lược tổng thể về phát triển du lịch văn hóa, trong đó văn hóa Stiêng là một trong những điểm nhấn cốt lõi. Cần quy hoạch các tuyến, điểm du lịch kết nối các di sản vật thể và phi vật thể. Ví dụ, xây dựng tour tham quan Khu bảo tồn văn hóa Sóc Bom Bo, kết hợp trải nghiệm ở tại nhà dân (homestay), học cách dệt thổ cẩm, thưởng thức ẩm thực truyền thống và tham gia vào một lễ hội truyền thống người Stiêng. Các sản phẩm du lịch phải được thiết kế chuyên nghiệp, đảm bảo tính nguyên bản và chất lượng. Ngành du lịch cần phối hợp với ngành văn hóa để đào tạo kỹ năng làm du lịch cho người dân, từ giao tiếp, hướng dẫn đến quản lý dịch vụ. Việc quảng bá, xúc tiến du lịch cần nhấn mạnh vào yếu tố khác biệt, độc đáo của văn hóa Stiêng để thu hút đúng đối tượng du khách quan tâm.
5.2. Kinh nghiệm thực tiễn từ Khu bảo tồn văn hóa Sóc Bom Bo
Khu bảo tồn văn hóa Sóc Bom Bo là một mô hình thực tiễn điển hình. Luận văn đã phân tích các hoạt động tại đây như một ví dụ về nỗ lực của tỉnh. Tuy nhiên, để khu bảo tồn này phát huy hết tiềm năng, cần giải quyết các vấn đề còn tồn tại. Phải làm cho nơi đây 'sống' thực sự, thay vì chỉ là nơi trưng bày tĩnh. Cần tổ chức thường xuyên các hoạt động trình diễn văn hóa, tái hiện không gian sống và sản xuất của người Stiêng. Mô hình 'nhà - vườn' được đề xuất trong luận văn là một sáng kiến hay, nhằm giải quyết vấn đề sinh kế, thu hút người dân về sinh sống, tạo nên một cộng đồng dân cư gắn bó với khu bảo tồn. Kinh nghiệm từ Sóc Bom Bo sẽ là bài học quý giá để nhân rộng các mô hình tương tự, góp phần biến di sản thành nguồn lực phát triển bền vững cho toàn tỉnh.
TÀI LIỆU LIÊN QUAN
Bạn đang xem trước tài liệu:
Luận văn thạc sĩ quản lý công quản lý nhà nước về bảo tồn và phát huy văn hóa dân tộc stiêng trên địa bàn tỉnh bình phước