Luận văn: Phát triển thị trường hàng không khu vực Châu Âu của Vietnam Airlines

Chiến lược phát triển thị trường hàng không Châu Âu của Vietnam Airlines. Cập nhật các đường bay mới, kế hoạch mở rộng và hợp tác chiến lược.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Nguyễn Thị Vân

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2009

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh phát triển thị trường hàng không Châu Âu của VNA

Thị trường hàng không Châu Âu từ lâu đã được xác định là một trong những thị trường trọng điểm và tiềm năng bậc nhất trong chiến lược thị trường Châu Âu Vietnam Airlines. Xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế đã tạo ra một mắt xích quan trọng, trong đó vận tải hàng không đóng vai trò cầu nối không thể thiếu. Việc phát triển thị trường hàng không Châu Âu của Vietnam Airlines không chỉ mang ý nghĩa kinh tế, phục vụ nhu cầu giao thương, du lịch, mà còn khẳng định vị thế của hãng hàng không quốc gia trên trường quốc tế. Châu Âu, với lịch sử văn hóa lâu đời, nền kinh tế phát triển và cộng đồng người Việt đông đảo, là một nguồn khách hàng dồi dào. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Vân (2009), việc phát triển mạng bay tới Châu Âu là một xu thế tất yếu, vừa phục vụ nhu cầu kinh tế - văn hóa - chính trị quốc gia, vừa ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của doanh nghiệp. Trong bối cảnh hậu Covid-19, khi nhu cầu đi lại được khơi thông, việc nắm bắt cơ hội để thu hút khách du lịch Châu Âu và phục vụ cộng đồng người Việt xa xứ trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Bài viết này sẽ phân tích sâu các thách thức, giải pháp và kết quả thực tiễn trong hành trình chinh phục bầu trời châu Âu của Vietnam Airlines, dựa trên các nghiên cứu chuyên sâu và dữ liệu thực tế.

1.1. Tầm quan trọng chiến lược của thị trường hàng không Châu Âu

Châu Âu không chỉ là một trung tâm kinh tế, chính trị lớn mà còn là thị trường nguồn khách du lịch quan trọng cho Việt Nam. Việc thiết lập và mở rộng mạng bay Châu Âu giúp Vietnam Airlines tiếp cận trực tiếp với một lượng lớn khách hàng có khả năng chi trả cao, bao gồm khách doanh nhân, du khách và cộng đồng kiều bào. Các đường bay này còn đóng vai trò huyết mạch trong việc thúc đẩy hợp tác thương mại và đầu tư, đặc biệt khi hiệp định EVFTA hàng không có hiệu lực, tạo ra nhiều cơ hội giao thương. Hơn nữa, việc khai thác thành công các đường bay đến những trung tâm lớn như Paris, Frankfurt không chỉ mang lại doanh thu mà còn nâng cao hình ảnh và thương hiệu của Vietnam Airlines trên bản đồ hàng không thế giới.

1.2. Khái quát mục tiêu phát triển của Vietnam Airlines tại châu lục

Mục tiêu dài hạn của Vietnam Airlines là trở thành một trong những hãng hàng không được ưa chuộng tại khu vực, kết nối Việt Nam với các cửa ngõ chính của Châu Âu. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: tăng thị phần hàng không Việt Nam - Châu Âu, mở thêm các điểm đến mới tại Châu Âu, và nâng cao tần suất bay đến Paris, Frankfurt. Để đạt được điều này, hãng tập trung vào việc hiện đại hóa đội bay, nâng cao chất lượng dịch vụ đạt tiêu chuẩn quốc tế và tối ưu hóa mạng lưới bay thông qua các thỏa thuận hợp tác. Luận văn của Nguyễn Thị Vân (2009) đã chỉ ra rằng, định hướng khai thác thị trường này cần đi đôi với việc phân tích kỹ lưỡng cơ hội và rủi ro để đưa ra các kế hoạch khả thi, đảm bảo sự phát triển bền vững.

II. Phân tích thách thức của VNA tại thị trường hàng không Châu Âu

Hành trình phát triển thị trường hàng không Châu Âu của Vietnam Airlines không hề bằng phẳng mà phải đối mặt với nhiều thách thức lớn từ cả bên ngoài lẫn nội tại. Thách thức lớn nhất đến từ sự cạnh tranh với các hãng Trung Đông như Emirates, Qatar Airways, Etihad Airways. Các hãng này có lợi thế vượt trội về vị trí địa lý, tiềm lực tài chính, đội bay hiện đại và mạng lưới bay toàn cầu, cho phép họ cung cấp các chuyến bay nối chuyến với mức giá vé máy bay đi Châu Âu rất cạnh tranh. Bên cạnh đó, các rào cản về quy định hàng không, tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt của châu Âu cũng đòi hỏi Vietnam Airlines phải liên tục đầu tư và cải tiến. Các yếu tố vĩ mô như biến động chính trị, tỷ giá hối đoái, và đặc biệt là các quy định về chính sách visa châu Âu cho người Việt cũng là những nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng hành khách. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Vân (2009) cũng nhấn mạnh những hạn chế nội tại của VNA thời điểm đó như quy mô đội bay còn nhỏ, phụ thuộc vào máy bay đi thuê và nguồn vốn hạn chế, gây khó khăn trong việc mở rộng quy mô khai thác và cạnh tranh sòng phẳng với các đối thủ lớn.

2.1. Sức ép cạnh tranh từ các hãng hàng không quốc tế lớn

Thị trường hàng không Việt Nam - Châu Âu là một trong những thị trường cạnh tranh khốc liệt nhất. Các hãng hàng không Trung Đông với mô hìnhハブ・アンド・スポーク (hub-and-spoke) tại Dubai, Doha, Abu Dhabi đã tạo ra một lợi thế kết nối khổng lồ. Họ không chỉ mạnh về giá mà còn về chất lượng dịch vụ 4 sao, 5 sao và trải nghiệm trên các dòng máy bay hiện đại. Ngoài ra, các hãng hàng không châu Âu như Air France, Lufthansa cũng có lợi thế sân nhà và mạng lưới bay nội địa rộng khắp, dễ dàng kết nối hành khách từ Việt Nam đến các thành phố nhỏ hơn. Điều này đặt ra bài toán khó cho Vietnam Airlines trong việc định vị sản phẩm và thu hút khách hàng.

2.2. Rào cản về chính sách quy định và hạ tầng khai thác

Việc xin cấp phép bay, tuân thủ các quy định về an ninh, an toàn và môi trường của Cơ quan An toàn Hàng không Châu Âu (EASA) là một quá trình phức tạp và tốn kém. Bên cạnh đó, chi phí khai thác tại các sân bay lớn ở Châu Âu rất cao, bao gồm phí cất hạ cánh, phí phục vụ mặt đất. Chính sách visa châu Âu cho người Việt vẫn là một trong những trở ngại lớn, ảnh hưởng đến quyết định đi du lịch của nhiều người dân. Việc đơn giản hóa thủ tục visa sẽ là một cú hích quan trọng để tăng trưởng lượng khách từ Việt Nam.

2.3. Hạn chế nội tại về nguồn lực và quy mô đội bay

Mặc dù đã có những bước tiến vượt bậc, quy mô đội bay thân rộng của Vietnam Airlines vẫn còn khiêm tốn so với các đối thủ. Như phân tích trong tài liệu gốc (Nguyễn Thị Vân, 2009), tình trạng thiếu vốn và phụ thuộc vào tài sản đi thuê làm giảm thế chủ động trong kinh doanh và tăng chi phí. Việc nâng cấp đội bay Boeing 787 và Airbus A350 là một bước đi chiến lược, nhưng quá trình này đòi hỏi nguồn vốn đầu tư khổng lồ và thời gian để đồng bộ hóa khai thác, bảo dưỡng.

III. Hướng dẫn mở rộng mạng bay Vietnam Airlines tại thị trường Châu Âu

Để vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội, việc mở rộng mạng bay Châu Âu một cách chiến lược là giải pháp cốt lõi. Trọng tâm của chiến lược này là phát triển các đường bay thẳng đến Châu Âu, kết nối các trung tâm kinh tế lớn của Việt Nam với các cửa ngõ hàng không quan trọng của châu lục. Việc khai thác đường bay thẳng không chỉ giúp rút ngắn thời gian di chuyển, mang lại sự tiện lợi tối đa cho hành khách, mà còn là một lợi thế cạnh tranh trực tiếp so với các hãng hàng không cung cấp chuyến bay nối chuyến. Bên cạnh việc củng cố các đường bay hiện có, Vietnam Airlines cần nghiên cứu và mở thêm các điểm đến mới tại Châu Âu, nhắm vào các thị trường tiềm năng như Bắc Âu, Đông Âu hoặc các trung tâm kinh tế khác như Amsterdam, Munich. Tuy nhiên, việc mở đường bay mới đòi hỏi sự đầu tư lớn và phải được tính toán kỹ lưỡng dựa trên phân tích nhu cầu thị trường, tiềm năng tăng trưởng và khả năng cạnh tranh. Một phương pháp hiệu quả để tối ưu hóa mạng bay mà không cần đầu tư dàn trải là tăng cường hợp tác liên danh (codeshare) và tham gia sâu hơn vào liên minh hàng không SkyTeam.

3.1. Tăng cường khai thác đường bay thẳng và điểm đến mới

Các đường bay thẳng đến Châu Âu là sản phẩm chủ lực và khác biệt nhất của Vietnam Airlines. Việc duy trì và tăng tần suất bay đến ParisFrankfurt là ưu tiên hàng đầu. Đồng thời, hãng cần nghiên cứu các thị trường hàng không Đức, Pháp, Anh và các quốc gia khác để xác định các điểm đến mới tại Châu Âu có tiềm năng. Các thành phố như London, Munich, Milan, hoặc Amsterdam có thể là những lựa chọn tiếp theo, dựa trên lưu lượng khách du lịch, cộng đồng người Việt và nhu cầu vận chuyển hàng hóa. Việc mở rộng này cần đi đôi với các chiến dịch quảng bá, tiếp thị mạnh mẽ để xây dựng nhận diện thương hiệu tại thị trường mới.

3.2. Tối ưu hóa mạng bay qua liên minh hàng không SkyTeam

Là thành viên của liên minh hàng không SkyTeam, Vietnam Airlines có lợi thế rất lớn trong việc mở rộng mạng lưới mà không cần trực tiếp khai thác. Hành khách có thể bay từ Việt Nam đến các cửa ngõ châu Âu, sau đó nối chuyến đến hàng trăm điểm đến khác trên mạng bay của các hãng thành viên như Air France-KLM. Vietnam Airlines cần tận dụng tối đa lợi thế này bằng cách đẩy mạnh các chương trình khách hàng thân thiết liên kết, đồng bộ hóa lịch bay và đơn giản hóa thủ tục nối chuyến cho hành khách. Điều này không chỉ giúp thu hút khách du lịch Châu Âu đến Việt Nam mà còn phục vụ tốt hơn nhuu cầu của khách hàng Việt Nam đi khắp châu lục.

3.3. Đẩy mạnh hợp tác liên danh codeshare với các hãng đối tác

Bên cạnh SkyTeam, việc hợp tác liên danh (codeshare) với các hãng hàng không khác, kể cả các hãng ngoài liên minh, là một giải pháp linh hoạt và hiệu quả. Các thỏa thuận codeshare cho phép Vietnam Airlines bán vé trên các chuyến bay do đối tác khai thác dưới số hiệu chuyến bay của mình. Điều này giúp hãng nhanh chóng có mặt tại các thị trường mới, tăng lựa chọn cho hành khách và chia sẻ rủi ro khai thác. Việc hợp tác này đặc biệt quan trọng tại các thị trường ngách hoặc các đường bay có dung lượng chưa đủ lớn để khai thác độc lập.

IV. Phương pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của VNA tại Châu Âu

Bên cạnh việc mở rộng mạng bay, nâng cao năng lực cạnh tranh nội tại là yếu tố sống còn để phát triển thị trường hàng không Châu Âu của Vietnam Airlines. Chiến lược này tập trung vào ba trụ cột chính: hiện đại hóa đội bay, nâng cao chất lượng dịch vụ và xây dựng chính sách giá linh hoạt. Việc nâng cấp đội bay Boeing 787 Dreamliner và nâng cấp đội bay Airbus A350 đã mang lại một bước đột phá. Đây là những dòng máy bay thân rộng thế hệ mới, tiết kiệm nhiên liệu, thân thiện với môi trường và mang lại trải nghiệm bay thoải mái hơn cho hành khách trên các chặng bay dài. Song song với đó, việc duy trì và nâng tầm chất lượng dịch vụ 4 sao theo tiêu chuẩn Skytrax là một cam kết quan trọng. Chất lượng dịch vụ không chỉ thể hiện ở trên không mà còn ở dịch vụ mặt đất, từ thủ tục check-in, phòng chờ cho đến xử lý hành lý. Cuối cùng, chính sách giá vé máy bay đi Châu Âu cần được xây dựng một cách khoa học, vừa đảm bảo tính cạnh tranh so với các đối thủ, vừa tối ưu hóa doanh thu thông qua các chương trình khuyến mãi, chính sách cho khách hàng thân thiết và các gói sản phẩm đa dạng.

4.1. Đầu tư và hiện đại hóa đội bay đường dài

Đội bay là tài sản cốt lõi và là bộ mặt của hãng hàng không. Việc đưa vào khai thác các dòng máy bay hiện đại như Boeing 787Airbus A350 không chỉ nâng cao hiệu quả khai thác mà còn là một công cụ marketing mạnh mẽ. Các dòng máy bay này có cabin rộng rãi hơn, độ ẩm và áp suất trong cabin tốt hơn, giúp giảm mệt mỏi cho hành khách. Việc đầu tư này khẳng định cam kết của Vietnam Airlines trong việc mang lại trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng, đủ sức cạnh tranh với các hãng hàng không hàng đầu thế giới trên đường bay tới Châu Âu.

4.2. Nâng tầm chất lượng dịch vụ 4 sao mang bản sắc Việt

Yếu tố tạo nên sự khác biệt cho Vietnam Airlines chính là chất lượng dịch vụ 4 sao mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam. Từ tà áo dài của tiếp viên, các món ăn mang hương vị quê hương cho đến sự phục vụ tận tình, chu đáo đều là những điểm cộng lớn trong mắt hành khách quốc tế. Hãng cần tiếp tục đầu tư vào đào tạo nhân viên, cải tiến suất ăn, nâng cấp hệ thống giải trí trên chuyến bay và hoàn thiện các dịch vụ bổ trợ để không chỉ đáp ứng mà còn vượt qua kỳ vọng của khách hàng. Đây chính là vũ khí mềm để giữ chân khách hàng trung thành và thu hút khách du lịch Châu Âu.

4.3. Xây dựng chiến lược giá vé linh hoạt và hiệu quả

Đối với một thị trường nhạy cảm về giá như hàng không, một chiến lược giá thông minh là vô cùng quan trọng. Vietnam Airlines cần áp dụng các hệ thống quản trị doanh thu hiện đại để tối ưu hóa việc định giá cho từng chuyến bay, từng thời điểm. Cần có các dải giá vé đa dạng, từ phổ thông tiết kiệm đến thương gia linh hoạt, đáp ứng nhu cầu của nhiều phân khúc khách hàng. Các chương trình khuyến mãi theo mùa, ưu đãi cho khách hàng đặt vé sớm, và các gói sản phẩm kết hợp với du lịch, khách sạn sẽ giúp tăng sức cạnh tranh và kích cầu hiệu quả.

V. Đánh giá hiệu quả chiến lược thị trường Châu Âu của Vietnam Airlines

Việc triển khai đồng bộ các giải pháp đã mang lại những kết quả tích cực trong chiến lược phát triển thị trường hàng không Châu Âu của Vietnam Airlines. Một trong những thành công rõ nét nhất là quá trình phục hồi đường bay Châu Âu sau Covid. Vietnam Airlines là một trong những hãng hàng không đầu tiên tại Đông Nam Á tái kết nối với Châu Âu, nhanh chóng khôi phục lại các đường bay chủ lực và đáp ứng nhu cầu đi lại bùng nổ của người dân. Tần suất bay đến ParisFrankfurt đã dần được khôi phục và tăng cường, giúp ổn định thị phần hàng không Việt Nam - Châu Âu. Việc đưa vào khai thác đội bay thế hệ mới đã nhận được phản hồi rất tốt từ hành khách, góp phần nâng cao hệ số sử dụng ghế và cải thiện hiệu quả kinh doanh. Sự hỗ trợ từ các chính sách vĩ mô, đặc biệt là hiệp định EVFTA hàng không, đã tạo ra một hành lang pháp lý thuận lợi, thúc đẩy không chỉ vận tải hành khách mà còn cả vận tải hàng hóa giữa hai khu vực. Những kết quả này cho thấy chiến lược của Vietnam Airlines đang đi đúng hướng, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển trong tương lai.

5.1. Phân tích quá trình phục hồi và tăng trưởng sau đại dịch

Sau giai đoạn đóng băng vì đại dịch, việc phục hồi đường bay Châu Âu sau Covid là một ưu tiên chiến lược. Vietnam Airlines đã thể hiện sự linh hoạt và quyết đoán khi nhanh chóng mở lại các đường bay, đáp ứng nhu cầu về thăm thân, du lịch và công tác. Dữ liệu khai thác cho thấy sự phục hồi ấn tượng về cả lượng khách và doanh thu trên các đường bay này. Quá trình này không chỉ thể hiện năng lực vận hành của hãng mà còn củng cố vai trò là cầu nối hàng không quan trọng giữa Việt Nam và Châu Âu, góp phần vào sự phục hồi kinh tế chung của đất nước.

5.2. Hiệu quả khai thác trên các đường bay trọng điểm

Paris và Frankfurt là hai cửa ngõ chiến lược của Vietnam Airlines tại Châu Âu. Việc duy trì ổn định và tăng dần tần suất bay đến Paris (Pháp) và Frankfurt (Đức) đã chứng tỏ hiệu quả. Đây là những đường bay có hệ số tải cao, phục vụ đa dạng các đối tượng khách hàng từ khách doanh nhân, du học sinh đến khách du lịch. Sự thành công trên các đường bay này là cơ sở để Vietnam Airlines tự tin nghiên cứu và mở rộng sang các thị trường hàng không Đức, Pháp và các quốc gia lân cận khác, từng bước xây dựng một mạng lưới bay bao phủ và hiệu quả hơn tại châu lục.

VI. Định hướng tương lai thị trường hàng không Châu Âu của VNA

Nhìn về tương lai, việc phát triển thị trường hàng không Châu Âu của Vietnam Airlines sẽ tiếp tục là một trọng tâm chiến lược với nhiều cơ hội và thách thức mới. Định hướng chính là phát triển bền vững, không chỉ mở rộng về quy mô mà còn đi sâu vào chất lượng và hiệu quả. Vietnam Airlines cần tiếp tục chiến lược “mũi nhọn kép”: củng cố vị thế tại các thị trường truyền thống và mạnh dạn khám phá các thị trường mới nổi. Cụ thể, bên cạnh việc duy trì sự hiện diện mạnh mẽ tại thị trường hàng không Phápthị trường hàng không Đức, hãng cần dành nguồn lực để nghiên cứu sâu hơn về thị trường hàng không Anh sau Brexit và các thị trường tiềm năng khác ở Bắc và Nam Âu. Việc ứng dụng công nghệ số vào mọi khía cạnh, từ bán vé, chăm sóc khách hàng đến vận hành khai thác, sẽ là chìa khóa để tối ưu hóa chi phí và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Cuối cùng, việc tăng cường hợp tác quốc tế, cả trong và ngoài liên minh hàng không SkyTeam, sẽ giúp Vietnam Airlines tạo ra một mạng lưới bay toàn diện, mang lại nhiều giá trị hơn cho hành khách và khẳng định vị thế của một hãng hàng không quốc gia vươn tầm khu vực và thế giới.

6.1. Khai thác tiềm năng các thị trường trọng điểm Đức Pháp Anh

Thị trường hàng không Đứcthị trường hàng không Pháp là hai trụ cột chính. Trong tương lai, cần tiếp tục tăng tần suất và xem xét mở đường bay đến các thành phố thứ cấp như Munich hoặc Lyon. Đối với thị trường hàng không Anh, đây là một thị trường lớn với nhu cầu cao, việc nghiên cứu mở lại đường bay thẳng đến London cần được đặt lên hàng đầu. Việc chinh phục thành công ba thị trường này sẽ tạo ra một thế chân kiềng vững chắc cho sự hiện diện của Vietnam Airlines tại châu Âu.

6.2. Chiến lược phát triển bền vững và tích hợp công nghệ số

Phát triển bền vững không chỉ là mục tiêu mà còn là yêu cầu bắt buộc, đặc biệt với các quy định môi trường ngày càng nghiêm ngặt của Châu Âu. Việc sử dụng các dòng máy bay tiết kiệm nhiên liệu như Boeing 787 và Airbus A350 là một phần của chiến lược này. Bên cạnh đó, việc số hóa toàn diện trải nghiệm khách hàng, từ ứng dụng di động, website cho đến dịch vụ trên chuyến bay, sẽ giúp Vietnam Airlines nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng kỳ vọng của thế hệ khách hàng mới và tạo ra một nền tảng tăng trưởng vững chắc cho tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển thị trường hàng không khu vực châu âu của vietnam airlines

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Lý luận chung về phát triển thị trường Vận tải Hàng không. Chương 2: Đánh giá thực trạng phát triển thị trường Hàng không khu vực Châu Âu của Vietnam Airlines. Chương 3: Phương hướng, giải pháp phát triển thị trường Hàng không khu vực Châu Âu của Vietnam Airlines. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƢỜNG VẬN TẢI HÀNG KHÔNG 1.1 Khái niệm, vai trò, đặc điểm vận tải hàng không 1.1 Khái niệm vận tải hàng không Hàng không dân dụng là lĩnh vực kinh tế có nhiệm vụ cơ bản là thực hiện và đảm bảo thực hiện chuyên chở (vận chuyển) hành khách, hàng hóa bằng đường hàng không.

Thuật ngữ chuyên môn gọi là vận tải hàng không, đây là hoạt động đóng vai trò trung tâm của hàng không dân dụng bởi phần lớn các hoạt động hàng không khác điều diễn ra xung quanh. Cụm từ “vận tải” đặt hàng không vào “đại gia đình” giao thông vận tải, cụm từ “hàng không” lại phân biệt vận tải hàng không với các phương thức vận tải khác như vận tải đường biển, vận tải đường sắt, vận tải đường bộ và vận tải đường sông, v. Hãng hàng không (ở đây chỉ đề cập đến nhà vận chuyển hàng không hoạt động vì mục đích thương mại) có chức năng trực tiếp thực hiện nhiệm vụ vận chuyển hành khách và hàng hóa bằng đường hàng không - đây là lực lượng trung tâm của hàng không dân dụng bởi nó trực tiếp thực hiện nhiệm vụ cơ bản của hàng không dân dụng. Sản phẩm cuối cùng của hãng hàng không là lượng hành khách và hàng hóa do nó vận chuyển được đo bằng đơn vị hành khách thực hiện và tấn hàng hóa thực hiện.

Muốn vậy hãng hàng không phải cung ứng cho thị trường khả năng vận chuyển lượng hành khách và hàng hóa, thể hiện dưới dạng ghế cung ứng và tấn cung ứng trên các chuyến bay do nó thực hiện. Như vậy vận tải hàng không chiếm vị trí trung tâm trong hoạt động hàng không dân dụng, nhưng sẽ không có một hành khách hay một tấn hàng hóa nào được vận chuyển nếu thiếu kết cấu hạ tầng hàng không đó là các cảng hàng không, các trung tâm quản lý, điều hành bay khu vực, v. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thông qua tìm hiểu khái quát về ngành hàng không dân dụng ta sẽ có khái niệm đầy đủ về vận tải hàng không. Vận tải hàng không là sự tập hợp các yếu tố kinh tế, kỹ thuật nhằm khai thác chuyên chở hành khách và hàng hóa bằng tàu bay một cách có hiệu quả.

Hoạt động vận tải hàng không là một hoạt động kinh tế có mục đích của con người và sự ra đời của vận tải hàng không để phục vụ mục đích đó. Sản phẩm trong kinh doanh vận tải hàng không là loại hình sản phẩm dịch vụ đó chính là sự di chuyển hành khách, hàng hóa, hành lý và bưu kiện trong không gian. Sản phẩm vận tải hàng không cũng có hai thuộc tính là giá trị sử dụng và giá trị. Giá trị của hàng hóa là lực lượng lao động xã hội cần thiết kết tinh trong hàng hóa đó.

Giá trị sử dụng sản phẩm vận tải hàng không là khả năng đáp ứng nhu cầu di chuyển. Vận tải hàng không mang tính chất đặc thù nên so với các ngành sản xuất vật chất khác, ngành vận tải hàng không có những điểm khác biệt về quá trình sản xuất, về sản phẩm và tiêu thụ sản phẩm, thể hiện ở các điểm sau: * Môi trường sản xuất của vận tải hàng không là không gian, luôn di động chứ không cố định như trong các ngành sản xuất khác. * Sản xuất trong vận tải hàng không là quá trình tác động về mặt không gian vào đối tượng lao động chứ không phải về mặt kỹ thuật vì vậy không làm thay đổi hình dáng, kích thước của đối tượng lao động. * Sản phẩm vận tải hàng không không tồn tại dưới hình thức vật chất mà sản xuất và tiêu thụ diễn ra đồng thời, do đó không có khả năng dự trữ sản phẩm vận tải để tiêu dùng về sau mà chỉ có dự trữ năng lực vận tải.

Cụ thể khác với nhiều sản phẩm khác khi chúng đã được sản xuất ra nhưng chưa tiêu thụ được thì vẫn nằm trong kho để tiêu thụ sau này, còn sản phẩm của hãng hàng không một khi đã sản xuất ra nhưng chưa tiêu thụ được thì nó tự động mất đi. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com * Quá trình sản xuất của ngành vận tải hàng không không tạo ra sản phẩm vật chất mới mà chỉ làm thay đổi vị trí của hàng hóa và qua đó làm tăng giá trị của hàng hóa. Như vậy căn cứ vào môi trường sản xuất thì vận tải hàng không là một phương thức vận tải đáp ứng nhu cầu di chuyển vị trí của đối tượng vận chuyển nhằm mục đích kinh tế. Qua đó, chúng ta có thể xác định vận tải hàng không là việc chuyên chở hành khách và hàng hóa từ nơi này đến nơi khác bằng tàu bay và sản phẩm trong kinh doanh vận tải hàng không là loại hình sản phẩm dịch vụ.2 Vai trò của vận tải hàng không 1.1 Vai trò của vận tải hàng không trong nền kinh tế quốc dân Vận tải hàng không có vai trò quan trọng và có tác động to lớn đối với nền kinh tế quốc dân, nó giữ vai trò là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn đại diện cho phương thức vận tải tiên tiến và hiện đại, đóng góp vai trò to lớn và có ảnh hưởng quan trọng trong công cuộc phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội, an ninh quốc phòng của đất nước.

Đặc biệt vận tải hàng không góp phần thúc đẩy tiến trình buôn bán quốc tế, du lịch và hội nhập giữa các nước trong khu vực và giữa các khu vực trên thế giới. Hệ thống vận tải hàng không phục vụ tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội như sản xuất, lưu thông, tiêu dùng, quốc phòng và phản ánh trình độ phát triển của một quốc gia. Cũng như các phương tiện vận tải khác, vận tải hàng không là một yếu tố của quá trình lưu thông. Các Mác nói “Lưu thông có nghĩa là hành trình thực tế của hàng hóa trong không gian được giải quyết bằng vận tải.

Vận tải là sự tiếp tục của quá trình sản xuất ở bên trong quá trình lưu thông và vì quá trình lưu thông ấy”. Như vậy, vai trò vận tải hàng không trong kinh tế quốc dân biểu hiện rõ nét ở hai khía cạnh sau: 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com * Vận tải hàng không là chất xúc tác đặc biệt thúc đẩy nền kinh tế quốc dân và mối quan hệ kinh tế quốc tế phát triển. Thực tế cho thấy sự phát triển của ngành hàng không kéo theo sự phát triển của nhiều lĩnh vực kinh tế khác, hàng không là ngành có nhiều đóng góp ngoại tệ cho nhà nước, là nơi dự trữ và cung cấp đội ngũ cán bộ có trình độ, có kỹ thuật phục vụ cho quốc phòng, là phương tiện vận tải có khả năng kết nối nhiều vùng trong quốc gia và nhiều quốc gia trên toàn cầu với tốc độ nhanh mà các phương tiện vận tải khác không làm được. Do đó hệ thống vận tải hàng không là huyết mạch quan trọng của các hoạt động kinh tế và kinh tế quốc tế.

Mở rộng phát triển vận tải hàng không đồng nghĩa với việc mở đường bay. Mở đường bay có nghĩa là mở rộng hợp tác về kinh tế, quan hệ chính trị và giao lưu văn hóa xã hội. Hay nói cách khác, vận tải hàng không là một điển hình về mối quan hệ kinh tế quốc tế, là ngành có vai trò quan trọng trong quá trình hội nhập mà các phương tiện vận tải khác không thể so sánh được. * Thu và chi của ngành vận tải hàng không là một bộ phận quan trọng trong cán cân thanh toán quốc tế Theo định nghĩa trong thương mại quốc tế thì “Việc thanh toán các nghĩa vụ tiền tệ phát sinh có liên quan tới các quan hệ quốc tế, thương mại và các mối quan hệ khác giữa các tổ chức, các công ty và các chủ thể khác nhau của các nước gọi là thanh toán quốc tế”.

Những ảnh hưởng tích cực của nó trong thanh toán quốc tế thể hiện ở giá vé áp dụng cho người nước ngoài trên chuyến bay nội địa và các khoản thu ngoại tệ từ các hoạt động dịch vụ thương mại và kỹ thuật hàng không. Điều đó có nghĩa là những khoản thu nhập ấy trở thành một khoản thuận lợi trong cân bằng thương mại và có thể bù đắp lại cho những khoản thiếu hụt trong cán cân thanh toán từ việc thanh toán thương mại cho các Hãng hàng không nước ngoài cũng như từ việc chi tiêu ngoại tệ của người du lịch đi du lịch nước ngoài. Đồng thời nó là điều kiện quan trọng 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trong cán cân thanh toán cho việc mua bán các thiết bị hàng không và nhiên liệu máy bay. Từ các phân tích nêu trên có thể xác định tác dụng của vận tải hàng không như sau: * Là một ngành kinh tế mũi nhọn đóng góp kể tổng sản phẩm xã hội và thu nhập quốc dân.

* Đáp ứng nhu cầu di chuyển với tốc độ nhanh, thời gian ngắn của hàng hóa và hành khách. * Góp phần khắc phục sự phát triển không đều giữa các khu vực, các địa phương, mở rộng giao lưu trao đổi hàng hóa trong nước cũng như quốc tế. * Rút ngắn khoảng cách giữa thành thị và nông thôn, đồng bằng và miền núi, góp phần cải thiện đời sống người lao động. * Mở rộng quan hệ kinh tế với nước ngoài.

* Tăng cường khả năng quốc phòng và bảo vệ đất nước.2 Vai trò vận tải hàng không trong quá trình toàn cầu hóa kinh tế Xu thế toàn cầu hóa trong nền kinh tế thế giới ngày càng tăng đã kéo theo xu thế toàn cầu hóa vận tải hàng không phát triển. Hiện nay xu thế này cũng đang diễn ra với tốc độ ngày một nhanh và cũng theo các cấp độ tiểu khu vực, khu vực và toàn cầu. Nếu như biểu hiện của liên kết thương mại quốc tế là các tổ chức WTO thì biểu hiện của liên kết vận tải hàng không quốc tế là tổ chức ICAO (Tổ chức hàng không dân dụng quốc tế) và IATA (Hiệp hội vận tải hàng không quốc tế). Nếu như biểu hiện của liên kết thương mại khu vực là tổ chức APEC thì biểu hiện về liên kết vận tải khu vực là tổ chức AAPA (Hiệp hội hàng không Châu Á Thái Bình Dương), v.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ