Luận văn: Phát triển làng nghề huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An

Luận văn thạc sĩ: Phát triển làng nghề huyện Quỳnh Lưu, Nghệ An. Nghiên cứu giải pháp thúc đẩy kinh tế địa phương bền vững thông qua làng nghề truyền thống.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

123
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bức tranh toàn cảnh về phát triển làng nghề Quỳnh Lưu

Quỳnh Lưu, một huyện ven biển phía Bắc tỉnh Nghệ An, từ lâu đã nổi tiếng với hệ thống làng nghề đa dạng và phong phú. Sự phát triển làng nghề Quỳnh Lưu không chỉ là một hoạt động kinh tế đơn thuần mà còn là sự kết tinh của giá trị văn hóa, lịch sử và bản sắc địa phương. Theo luận văn thạc sĩ của Nguyễn Văn Thưởng (2014), huyện hiện có 28 làng nghề được Ủy ban nhân dân tỉnh Nghệ An công nhận, hoạt động sôi nổi trong nhiều lĩnh vực. Các làng nghề này là minh chứng cho sức sống mãnh liệt của kinh tế nông thôn, góp phần quan trọng vào quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ. Các sản phẩm thủ công không chỉ phục vụ nhu cầu tiêu dùng tại chỗ mà còn vươn ra các thị trường lớn trong và ngoài nước, khẳng định thương hiệu và chất lượng. Sự phát triển này đã tạo ra hàng ngàn việc làm, đặc biệt là tận dụng lao động nông nhàn, giúp tăng thu nhập và cải thiện đáng kể đời sống vật chất, tinh thần cho người dân. Những làng nghề tiêu biểu như chế biến hải sản, mộc mỹ nghệ, mây tre đan, hay đóng tàu thuyền đã trở thành động lực chính, thúc đẩy nền kinh tế địa phương. Quá trình này thể hiện rõ vai trò chiến lược của làng nghề trong chương trình xây dựng nông thôn mới, ổn định xã hội và bảo tồn các giá trị truyền thống quý báu. Việc duy trì và phát huy tiềm năng của các làng nghề là nhiệm vụ trọng tâm, đòi hỏi sự quan tâm đồng bộ từ chính quyền và nỗ lực của chính các nghệ nhân, người lao động.

1.1. Lịch sử hình thành và các làng nghề tiêu biểu

Lịch sử làng nghề Quỳnh Lưu gắn liền với quá trình định cư và phát triển của cộng đồng dân cư địa phương. Nhiều làng nghề đã có tuổi đời hàng trăm năm, hình thành từ nhu cầu sản xuất và sinh hoạt của người dân. Các kỹ thuật và bí quyết sản xuất được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, tạo nên những sản phẩm thủ công mang đậm dấu ấn văn hóa. Hiện nay, Quỳnh Lưu nổi bật với 4 nhóm ngành nghề chính: mộc mỹ nghệ, mây tre đan, chế biến hải sản, và đóng tàu thuyền. Làng nghề làm bún, nước mắm, mắm tôm không chỉ được khôi phục mà còn phát triển mạnh mẽ. Đồng thời, nhiều làng nghề mới như mộc mỹ nghệ, cây cảnh cũng được đầu tư và mở rộng quy mô. Sự đa dạng này cho thấy tiềm năng to lớn và khả năng thích ứng của các làng nghề trong bối cảnh kinh tế thị trường.

1.2. Vai trò trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế xã hội

Sự phát triển làng nghề Quỳnh Lưu đóng vai trò then chốt trong việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn. Hoạt động của các làng nghề đã góp phần tăng tỷ trọng công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ, giảm dần sự phụ thuộc vào nông nghiệp thuần túy. Theo nghiên cứu, thu nhập của lao động tại các làng nghề cao gấp 3 - 4 lần so với lao động nông nghiệp. Điều này không chỉ giúp giải quyết việc làm cho hàng ngàn lao động mà còn góp phần tăng thu nhập, ổn định an sinh xã hội. Các làng nghề còn là hạt nhân thúc đẩy sự phát triển của các ngành dịch vụ phụ trợ như vận tải, cung ứng nguyên liệu, thương mại. Hơn nữa, chúng còn là nơi bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa dân tộc, tạo tiền đề cho việc kết hợp phát triển du lịch nông thôn trong tương lai.

II. Thách thức lớn trong phát triển làng nghề Quỳnh Lưu

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu quan trọng, quá trình phát triển làng nghề Quỳnh Lưu vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức, chưa tương xứng với tiềm năng vốn có. Một trong những rào cản lớn nhất là quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, chủ yếu là các hộ gia đình. Hình thức tổ chức này hạn chế khả năng tiếp cận nguồn vốn lớn, khó đầu tư vào công nghệ hiện đại và mở rộng sản xuất. Công nghệ sản xuất ở nhiều làng nghề vẫn còn thô sơ, lạc hậu, chủ yếu dựa vào lao động thủ công. Điều này dẫn đến năng suất thấp, chất lượng sản phẩm không đồng đều và khó cạnh tranh trên thị trường lớn. Bên cạnh đó, thị trường tiêu thụ sản phẩm còn bấp bênh, phụ thuộc nhiều vào thương lái và chưa xây dựng được thương hiệu mạnh. Vấn đề ô nhiễm môi trường tại các làng nghề cũng đang ở mức báo động, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người dân và sự phát triển bền vững. Nguồn nhân lực tuy dồi dào nhưng phần lớn chưa qua đào tạo bài bản, thiếu kỹ năng quản lý và kiến thức về thị trường. Những hạn chế này đòi hỏi cần có các giải pháp đồng bộ và quyết liệt để tháo gỡ, tạo đà cho sự phát triển mạnh mẽ hơn trong tương lai, hướng tới một mô hình phát triển bền vững cho các làng nghề tại địa phương.

2.1. Hạn chế về vốn công nghệ và thị trường tiêu thụ

Thiếu vốn là một trong những khó khăn cố hữu. Hầu hết các cơ sở sản xuất có quy mô hộ gia đình, nguồn vốn tự có hạn hẹp, trong khi việc tiếp cận nguồn vốn tín dụng chính thức còn gặp nhiều rào cản về thủ tục. Công nghệ sản xuất tại nhiều làng nghề vẫn mang tính thủ công, máy móc thô sơ. Điều này làm giảm năng suất và khả năng cạnh tranh. Luận văn chỉ ra rằng, dù đã có một số ứng dụng cơ giới hóa, nhưng chỉ ở một vài công đoạn. Về thị trường tiêu thụ, sản phẩm chủ yếu được bán tại các chợ địa phương hoặc qua trung gian, giá trị gia tăng thấp. Sự thiếu liên kết trong sản xuất và tiêu thụ khiến các làng nghề dễ bị động trước biến động của thị trường, chưa xây dựng được chuỗi giá trị bền vững.

2.2. Vấn đề lao động và tình trạng ô nhiễm môi trường

Nguồn lao động tại Quỳnh Lưu rất dồi dào, nhưng chất lượng chưa cao. Đa số lao động làm việc theo kinh nghiệm truyền lại, thiếu kiến thức về kỹ thuật mới và quản trị sản xuất. Công tác đào tạo nhân lực chưa được quan tâm đúng mức. Một thách thức nghiêm trọng khác là tình trạng ô nhiễm môi trường. Hoạt động sản xuất tại các làng nghề chế biến hải sản, mộc mỹ nghệ... thải ra lượng lớn chất thải rắn, nước thải, bụi và tiếng ồn mà không có hệ thống xử lý đạt chuẩn. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng mà còn làm suy giảm chất lượng môi trường sống, đi ngược lại mục tiêu phát triển bền vững.

III. Giải pháp quy hoạch và phát triển thị trường sản phẩm

Để thúc đẩy sự phát triển làng nghề Quỳnh Lưu một cách bài bản và bền vững, công tác quy hoạch và phát triển thị trường phải được xem là nhiệm vụ hàng đầu. Việc xây dựng một chiến lược quy hoạch tổng thể, đồng bộ là yêu cầu cấp thiết. Quy hoạch cần xác định rõ các vùng sản xuất tập trung, tách biệt với khu dân cư để giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường. Đồng thời, quy hoạch vùng nguyên liệu ổn định, đảm bảo nguồn cung cho sản xuất lâu dài. Luận văn của Nguyễn Văn Thưởng nhấn mạnh, trong quy hoạch phải ưu tiên vị trí, diện tích đất và đầu tư cơ sở hạ tầng cho các khu công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp làng nghề. Về phát triển thị trường, cần chuyển đổi từ sản xuất theo khả năng sang sản xuất theo nhu cầu thị trường. Điều này đòi hỏi phải tăng cường công tác nghiên cứu, dự báo thị trường, xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm thủ công chủ lực của Quỳnh Lưu. Cần hỗ trợ các doanh nghiệp, hợp tác xã tham gia các hội chợ thương mại, triển lãm để quảng bá sản phẩm và tìm kiếm đối tác. Việc xây dựng các kênh phân phối hiện đại, ứng dụng thương mại điện tử để mở rộng thị trường tiêu thụ là hướng đi tất yếu. Một chiến lược thị trường hiệu quả sẽ giúp các làng nghề thoát khỏi sự phụ thuộc vào thương lái, nâng cao giá trị sản phẩm và đảm bảo đầu ra ổn định.

3.1. Tầm quan trọng của công tác quy hoạch đồng bộ

Thực hiện tốt công tác quy hoạch là giải pháp nền tảng cho phát triển bền vững. Quy hoạch không chỉ giới hạn ở việc phân bổ đất đai mà còn phải bao gồm quy hoạch phát triển ngành nghề, quy hoạch cơ sở hạ tầng (điện, nước, giao thông, xử lý chất thải) và quy hoạch vùng nguyên liệu. Cần xây dựng các cụm công nghiệp làng nghề tập trung để di dời các cơ sở sản xuất gây ô nhiễm ra khỏi khu dân cư. Một quy hoạch tốt sẽ tạo ra không gian phát triển khoa học, giúp quản lý hiệu quả và thu hút đầu tư, đồng thời bảo vệ môi trường sống cho cộng đồng.

3.2. Chiến lược mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm

Mở rộng thị trường tiêu thụ là yếu tố sống còn. Cần có chính sách hỗ trợ các làng nghề xây dựng và đăng ký thương hiệu, nhãn hiệu hàng hóa. Nhà nước và địa phương cần đóng vai trò cầu nối, tổ chức các chương trình xúc tiến thương mại, kết nối doanh nghiệp làng nghề với các nhà phân phối lớn, các thị trường xuất khẩu. Đồng thời, cần khuyến khích đa dạng hóa mẫu mã sản phẩm, nâng cao chất lượng để đáp ứng thị hiếu ngày càng cao của người tiêu dùng. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, bán hàng trực tuyến sẽ giúp sản phẩm của các làng nghề Quỳnh Lưu tiếp cận trực tiếp với khách hàng trên toàn quốc và quốc tế.

IV. Bí quyết huy động vốn và hiện đại hóa công nghệ SX

Để giải quyết hai điểm nghẽn lớn là vốn và công nghệ, việc phát triển làng nghề Quỳnh Lưu cần có những giải pháp đột phá và thực tế. Về vốn, cần đa dạng hóa các kênh huy động. Bên cạnh nguồn vốn tự có của người dân, cần tạo điều kiện thuận lợi để các hộ sản xuất, doanh nghiệp tiếp cận các nguồn vốn tín dụng ưu đãi từ ngân hàng và các tổ chức tài chính. Chính quyền địa phương có thể đứng ra bảo lãnh tín chấp, đơn giản hóa thủ tục vay vốn để khơi thông dòng vốn cho sản xuất kinh doanh. Các chương trình hỗ trợ vốn từ quỹ khuyến công, quỹ xóa đói giảm nghèo cũng cần được triển khai hiệu quả. Về công nghệ, hiện đại hóa không có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn yếu tố thủ công truyền thống. Thay vào đó, cần tập trung ứng dụng khoa học kỹ thuật vào những công đoạn nặng nhọc, tốn nhiều thời gian và gây ô nhiễm, như sơ chế nguyên liệu, sấy, hoàn thiện sản phẩm. Luận văn đề cập đến việc ứng dụng máy đục gỗ vi tính tại xã Quỳnh Hưng là một ví dụ điển hình về việc áp dụng công nghệ để tăng năng suất và độ chính xác. Nhà nước cần có chính sách khuyến khích, hỗ trợ chuyển giao công nghệ, giúp các làng nghề đổi mới thiết bị, nâng cao năng lực sản xuất và chất lượng sản phẩm thủ công.

4.1. Khơi thông nguồn vốn tín dụng cho các làng nghề

Giải pháp về nguồn vốn tín dụng là cực kỳ quan trọng. Cần có sự phối hợp giữa Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, các ngân hàng thương mại và chính quyền địa phương để xây dựng các gói tín dụng chuyên biệt cho làng nghề. Các gói vay này nên có lãi suất ưu đãi, thủ tục đơn giản và thời hạn linh hoạt, phù hợp với chu kỳ sản xuất kinh doanh của từng ngành nghề. Bên cạnh đó, việc thành lập các quỹ tín dụng nhân dân tại các xã có làng nghề phát triển cũng là một kênh huy động và cho vay hiệu quả, giúp người dân dễ dàng tiếp cận vốn khi cần thiết.

4.2. Ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất thủ công

Việc ứng dụng khoa học kỹ thuật phải được thực hiện một cách chọn lọc. Cần ưu tiên đầu tư máy móc, thiết bị cho các khâu có thể tự động hóa mà không làm mất đi giá trị cốt lõi của sản phẩm thủ công. Ví dụ, trong ngành mộc mỹ nghệ, có thể sử dụng máy cưa, máy bào, máy đục vi tính để gia công thô, sau đó các công đoạn chạm khắc tinh xảo vẫn do nghệ nhân thực hiện. Trong chế biến hải sản, cần áp dụng công nghệ sấy khô, đóng gói hút chân không hiện đại để nâng cao chất lượng và kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm. Nhà nước cần hỗ trợ kinh phí cho các cơ sở tiên phong trong việc đổi mới công nghệ.

V. Nâng cao chất lượng nhân lực và hạ tầng làng nghề

Yếu tố con người và cơ sở hạ tầng là hai trụ cột cho sự phát triển làng nghề Quỳnh Lưu theo hướng bền vững. Để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, cần xây dựng các chương trình đào tạo nhân lực bài bản. Các chương trình này không chỉ dạy kỹ năng nghề mà còn phải trang bị kiến thức về quản trị sản xuất, marketing, an toàn lao động và bảo vệ môi trường. Cần kết hợp giữa việc mời các nghệ nhân giỏi tham gia truyền nghề cho lớp trẻ và tổ chức các lớp đào tạo ngắn hạn do các chuyên gia phụ trách. Việc tôn vinh và có chính sách đãi ngộ xứng đáng cho các nghệ nhân là cần thiết để giữ gìn và phát huy bí quyết nghề nghiệp. Song song với đó, việc đầu tư xây dựng, hoàn thiện cơ sở hạ tầng là yêu cầu không thể thiếu. Hệ thống giao thông phải được nâng cấp để thuận tiện cho việc vận chuyển nguyên liệu và hàng hóa. Cần đảm bảo cung cấp điện, nước ổn định cho sản xuất. Đặc biệt, phải đầu tư xây dựng các hệ thống xử lý nước thải, chất thải rắn tập trung tại các cụm công nghiệp làng nghề. Một hạ tầng tốt không chỉ thúc đẩy sản xuất mà còn cải thiện bộ mặt nông thôn, nâng cao chất lượng cuộc sống và giải quyết bài toán ô nhiễm môi trường.

5.1. Kế hoạch đào tạo nhân lực và truyền nghề hiệu quả

Một kế hoạch đào tạo nhân lực hiệu quả cần được triển khai đồng bộ. Các trung tâm giáo dục nghề nghiệp của huyện cần mở các lớp đào tạo chuyên sâu cho các ngành nghề chủ lực như mộc mỹ nghệ, đóng tàu thuyền. Nội dung đào tạo phải gắn liền với thực tiễn sản xuất. Ngoài ra, cần có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp, cơ sở sản xuất lớn tự tổ chức đào tạo tại chỗ. Việc duy trì và phát triển hình thức truyền nghề trong gia đình, dòng họ vẫn rất quan trọng, bởi đó là cách tốt nhất để bảo tồn những kỹ thuật tinh hoa và bản sắc văn hóa của nghề.

5.2. Xây dựng hạ tầng gắn với bảo vệ môi trường làng nghề

Đầu tư cho cơ sở hạ tầng phải đi đôi với các giải pháp bảo vệ môi trường. Khi quy hoạch các cụm làng nghề, bắt buộc phải có hạng mục xây dựng hệ thống xử lý chất thải tập trung. Cần hỗ trợ các hộ sản xuất xây dựng các công trình xử lý ô nhiễm quy mô nhỏ tại nguồn. Bên cạnh đó, việc nâng cấp đường giao thông nông thôn, hệ thống điện lưới sẽ giúp giảm chi phí sản xuất, tăng khả năng cạnh tranh cho sản phẩm thủ công. Đây là sự đầu tư cho tương lai, đảm bảo sự phát triển bền vững cho các làng nghề.

VI. Định hướng phát triển làng nghề Quỳnh Lưu bền vững

Để đảm bảo tương lai lâu dài, định hướng phát triển làng nghề Quỳnh Lưu phải lấy mục tiêu phát triển bền vững làm kim chỉ nam. Điều này có nghĩa là phải cân bằng giữa ba yếu tố: tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Mục tiêu chính là xây dựng các làng nghề phát triển ổn định, tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao, có thương hiệu và vị thế vững chắc trên thị trường. Cần xác định phát triển làng nghề là một bộ phận quan trọng trong chiến lược kinh tế - xã hội tổng thể của huyện. Một trong những hướng đi chiến lược và đầy tiềm năng được đề xuất trong luận văn là gắn kết phát triển làng nghề với du lịch. Việc biến các làng nghề thành những điểm đến du lịch trải nghiệm sẽ tạo ra một nguồn thu mới, đồng thời là kênh quảng bá hiệu quả nhất cho sản phẩm thủ công và văn hóa địa phương. Để làm được điều này, cần có sự đầu tư vào cảnh quan, cải thiện vệ sinh môi trường, đào tạo kỹ năng phục vụ du lịch cho người dân. Tương lai của làng nghề Quỳnh Lưu phụ thuộc vào khả năng đổi mới, thích ứng và sự chung tay của cả hệ thống chính trị, doanh nghiệp và cộng đồng, hướng tới một mô hình phát triển hài hòa và thịnh vượng.

6.1. Mục tiêu và lộ trình phát triển trong giai đoạn tới

Mục tiêu trong giai đoạn tới là tập trung phát triển các nhóm ngành nghề có thế mạnh như chế biến hải sảnmộc mỹ nghệ theo hướng chuyên sâu, hiện đại. Cần xây dựng lộ trình cụ thể để từng bước giải quyết các vấn đề tồn tại về vốn, công nghệ và môi trường. Phấn đấu tăng giá trị sản xuất của các làng nghề, nâng cao tỷ lệ sản phẩm đạt tiêu chuẩn xuất khẩu. Đồng thời, cần có chính sách bảo tồn và khôi phục các nghề thủ công truyền thống có nguy cơ mai một, xem đó là tài sản văn hóa quý giá của địa phương.

6.2. Gắn kết phát triển làng nghề với du lịch nông thôn

Kết hợp phát triển làng nghề với du lịch là một hướng đi mang lại lợi ích kép. Cần lựa chọn một vài làng nghề tiêu biểu để xây dựng mô hình du lịch làng nghề. Tại đây, du khách có thể tham quan quy trình sản xuất, tự tay làm ra sản phẩm và mua sắm các mặt hàng lưu niệm đặc trưng. Điều này không chỉ giúp tăng thu nhập cho người dân mà còn nâng cao ý thức gìn giữ không gian văn hóa, bảo vệ môi trường. Việc phát triển du lịch nông thôn sẽ tạo ra sức sống mới, giúp các làng nghề Quỳnh Lưu phát triển một cách toàn diện và bền vững hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển làng nghề trên địa bàn huyện quỳnh lưu tỉnh nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển làng nghề Chương 2: Thực trạng phát triển làng nghề trên địa bàn huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An Chương 3: Một số giải pháp phát triển làng nghề huyện Quỳnh Lưu 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN LÀNG NGHỀ 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN LÀNG NGHỀ 1. Quan niệm về làng nghề - Quan niệm về làng nghề Cho đến nay , đã có nhiều quan niệm về làng nghề , làng nghề truyền thống khác nhau. Theo mô ̣t số công triǹ h nghiên cứu và tổng hợp từ các tài liệu [16,23,36,45,47], có thể nêu một số quan niệm như sau: Quan niệm thứ nhất: làng nghề là làng cổ truyền làm nghề thủ công.

Ở đây không nhất thiết tất cả dân làng đều sản xuất hàng thủ công, người thợ thủ công nhiều khi cũng là người làm nghề nông. Nhưng do yêu cầu chuyên môn hoá cao đã tạo ra những người thợ chuyên sản xuất hàng thủ công truyền thống ngay tại LN. Trầ n Quố c Vươ ̣ng “Làng nghề là làng ấ y tuy vẫn trồ ng tro ̣t theo lố i tiể u nông và chăn nuôi nhỏ , cũng có một số nghề phụ khác, song đã nổ i trô ̣i mô ̣t số nghề cổ truyề n tinh xảo với mô ̣t tầ ng lớp thơ ̣ thủ công chuyên nghiê ̣p hay bán chuyên nghiê ̣p , có phường, có ông trùm, có phó cả… cùng một số thợ và phó nhỏ đã chuyên tâm, có quy trình công nghệ nhất đinh ̣ “sinh ư nghê ̣, tử ư nghê ̣”, “nhấ t nghê ̣ tinh, nhấ t thân vinh”, số ng chủ yế u đươ ̣c bằ ng các nghề đó và sản xuấ t ra các mă ̣t hàng thủ công" [36]. Quan niệm về làng nghề này chưa đầy đủ, chưa xem xét tỷ trọng lao động hay số hộ làm nghề so với toàn bộ lao động và hộ ở làng, hay tỷ trọng thu nhập từ ngành nghề so với tổng thu nhập của làng.

Đồng thời, chưa phù hơ ̣p với một số làng nghề mới. Quan niệm thứ hai: làng nghề là nơi mà hầu hết mọi người trong làng đều hoạt động cho nghề ấy và lấy đó làm nghề sống chủ yếu. Theo đề tài "Khảo sát một số làng nghề truyền thống - chính sách và giải pháp " (1996) của Viện Chủ nghĩa xã hội khoa học quan niệm “Làng nghề là một cộng đồ ng 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com dân cư, mô ̣t cô ̣ng đồ ng sản xuấ t nghề tiể u thủ công nghiê ̣p và nông nghiê ̣p ở nông thôn” [47]. Quan niê ̣m này mới nêu chung chung về mă ̣t đinh ̣ tiń h mà chưa nêu đươ ̣c mă ̣t đinh ̣ lươ ̣ng của làng nghề.

Mặt khác, với quan niệm làng nghề là nơi đa số người dân lao động cho nghề ấy thì những làng nghề như vậy hiện nay không còn nhiều. Quan niệm thứ ba: làng nghề là làng ở khu vực nông thôn nhưng tách khỏi nông nghiệp, chuyên sản xuất hàng thủ công, nơi đây quy tụ các nghệ nhân và nhiều hộ gia đình chuyên tâm làm nghề truyền thống lâu đời, có sự liên kết hỗ trợ trong sản xuất, bán sản phẩm theo kiểu phường hội, theo kiểu hệ thống doanh nghiệp vừa và nhỏ, có cùng tổ nghề. Dương Bá Phươ ̣ng “Làng nghề là làng ở nông thôn , có một (hay mô ̣t số ) nghề thủ công tách hẳn khỏi nông nghiệp và kinh doanh độc lập” [23]. Còn theo tác giả Mai Thế Hởn cho rằng "Làng nghề là một cụm dân cư sinh sống trong một thôn (làng) có một hay một số nghề được tách ra khỏi nông nghiệp để sản xuất độc lập.

Thu nhập từ các nghề đó chiếm tỷ trọng cao trong tổng giá trị sản phẩm của làng"[16]. Quan niê ̣m này nêu hai yế u tố cơ bản cấ u thành làng nghề , đó là làng và nghề. Song ở đây chưa phản ánh đầy đủ tính chất của làng nghề, đặc biệt là sự gắn kết giữa tiểu thủ công nghiệp và nông nghiệp. Quan niệm thứ tư: Làng nghề là làng có nghề tiểu thủ công nghiệp, với một quy mô sản xuất kinh doanh nhất định và được cấp có thẩm quyền công nhận.

Theo Quyết định số 80/2008/QĐ-UBND ngày 18/12/2008 của UBND tỉnh Nghệ An về công nhận làng nghề thì “Làng nghề là làng có nghề tiểu thủ công nghiệp, với quy mô sản xuất kinh doanh phát triển, đạt tiêu chí quy định và được cấp có thẩm quyền công nhận” [45]. Quan niệm trên chưa xem xét làng nghề là một thực thể sản xuất kinh doanh tồn tại và phát triển lâu đời trong lịch sử. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Theo Thông tư số 116/2006/TT-BNN của Bô ̣ Nông nghiê ̣p và Phát triể n nông thôn ngày 18/12/2006 về viê ̣c Hướng dẫn thực hiê ̣n mô ̣t số nô ̣i dung Nghi ̣đinh ̣ số 66/2006/NĐ-CP về P hát triển ngành nghề nông thôn quy đinh: ̣ Làng nghề là một hoặc nhiều cụm dân cư cấp thôn, ấp, bản, làng, buôn, phum, sóc hoặc các điểm dân cư tương tự trên địa bàn một xã, thị trấn, có các hoạt động ngành nghề nông thôn, sản xuất ra một hoặc nhiều loại sản phẩm khác nhau [3]. Từ mô ̣t số quan niê ̣m trên ta thấ y , thuâ ̣t ngữ làng nghề gồ m hai yế u tố làng và nghề.

Làng là một tổ chức ở nông thôn nước ta , là sản phẩm tự nhiên phát sinh từ quá trin ̀ h đinh ̣ cư và cộ ng cư của con ng ười, ở đó họ sống , làm việc, quan hê ̣ và vui chơ i thể hiê ̣n mố i ứng xử văn hóa với thiên nhiên , xã hội và bản thân họ. Nghề là khái niệm chỉ các hoạt động sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp diễn ra tại khu vực nông thôn mà lao động trong các nghề này thường được tách ra từ nông nghiệp với mục tiêu tăng thu nhập, cải thiện đời sống. Nghề là một công việc thủ công cụ thể như dệt , đan lát, khảm trai, gố m sứ… Lúc đầu nghề chỉ làm phụ trong các gia đình ở nông thôn chủ yếu lúc nông nhàn, nhưng dầ n dầ n số người làm nghề thủ công ngày càng nhiề u , tách rời khỏi nông nghiệp và họ sinh sống chính bằng thu nhập từ nghề đó ngay tại làng quê. Như vâ ̣y, có thể quan niệm rằng làng nghề là một cụm dân cư như làng, thôn, ấp, bản, buôn, phum, sóc… (gọi chung là làng ) có sản xuất kinh doanh ngành nghề nông thôn mà số hộ làm nghề và thu nhập từ các nghề đó chiếm tỷ trọng cao.

- Quan niệm về làng nghề truyền thống Quan niệm về LNTT còn có nhiều cách hiểu khác nhau do cách tiếp cận nghiên cứu khác nhau. Để làm rõ về LNTT cần căn cứ vào các tiêu chí 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com như: Số hộ và số lao động làm nghề truyền thống ở làng nghề chiếm một tỷ lệ nhất định so với tổng số hộ và lao động của làng; giá trị sản xuất (SX) và thu nhập từ ngành nghề truyền thống ở làng đạt tỷ lệ cao trong tổng giá trị SX và thu nhập của làng trong một năm; sản phẩm làm ra có tính mỹ nghệ cao mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc, sản phẩm làng nghề truyền thống vừa có giá trị sử dụng, vừa có giá trị thẩm mỹ cao; sản xuất có quy trình công nghệ nhất định, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Từ cách tiếp cận trên , theo tác giả luận văn: Làng nghề truyền thống là làng nghề được tồn tại và phát triển lâu đời trong lịch sử, trong đó có một hoặc nhiều nghề thủ công truyền thống; là nơi quy tụ các nghệ nhân và đội ngũ thợ lành nghề; là nơi có nhiều hộ gia đình chuyên làm nghề truyền thống lâu đ ời, giữa họ có sự liên kết, hỗ trợ nhau trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm. Họ có cùng tổ nghề và đặc biệt các thành viên luôn ý thức tuân thủ những hương ước của xã hội và gia tộc.

Đặc điểm của làng nghề - Một là: Các làng nghề tồn tại ở nông thôn, gắn bó chặt chẽ với nông nghiệp. Do tính thời vụ của sản xuất nông nghiệp đã tạo ra một sự dư thừa lao động trong một thời gian nhất định ở khu vực nông thôn, trong khi đó, ngay trên thị trường địa phương nhân dân có nhu cầu về sản phẩm tiểu thủ công nghiệp phục vụ cho tiêu dùng, sinh hoạt, sản xuất nông nghiệp, nguồn nguyên liệu phục vụ cho các nghề thủ công lại tương đối dồi dào … Tất cả những điều đó đã thúc đẩy các hoạt động tiểu thủ công nghiệp, ban đầu phục vụ nhu cầu của gia đình, sau phát triển thành hoạt động có quy mô nhiều gia đình cùng tham gia, và như vậy, làng nghề hình thành và phát triển. Các làng nghề xuất hiện trong từng làng - xã ở nông thôn, sau đó các ngành nghề thủ công nghiệp được tách dần nhưng không rời khỏi nông thôn, sản xuất nông nghiệp và sản xuất kinh doanh thủ công nghiệp trong các LN đan xen lẫn nhau. Người thợ thủ công trước hết và đồng thời là người nông dân.

11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Hai là: công nghệ kỹ thuật sản xuất thô sơ. Sản phẩm trong các làng nghề, đặc biệt là các làng nghề truyền thống thường rất thô sơ, lạc hậu, sử dụng kỹ thuật thủ công là chủ yếu. Công cụ lao động trong các làng nghề đa số là công cụ thủ công, công nghệ sản xuất mang tính đơn chiếc. Nhiều loại sản phẩm có công nghệ - kỹ thuật hoàn toàn phải dựa vào đôi bàn tay khéo léo của người thợ mặc dù hiện nay đã có cơ khí hoá và điện khí hoá từng bước trong sản xuất, song cũng chỉ có một số không nhiều nghề có khả năng cơ giới hoá được một số công đoạn trong sản xuất sản phẩm.

- Ba là: Sử dụng nguồn nguyên liệu tự nhiên, tại chỗ là chủ yếu. Hầu hết các làng nghề truyền thống được hình thành xuất phát từ sự sẵn có của nguồn nguyên liệu tại chỗ, trên địa bàn địa phương. Ngày nay, do đòi hỏi của việc mở rộng quy mô sản xuất, chất lượng sản phẩm và xuất hiện một số làng nghề mới nên có thể có một số nguyên liệu phải nhập từ vùng khác hoặc từ nước ngoài như một số loại chỉ thêu, thuốc nhuộm. song không nhiều.

- Bốn là: Lao động chủ yếu là thủ công.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ