Hình tượng người phụ nữ trong Cung Oán & Chinh Phụ Ngâm qua tín hiệu thẩm mĩ

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ngôn ngữ học hình tượng người phụ nữ trong cung oán ngâm khúc và chinh phụ ngâm nhìn từ bình diện, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Ngôn Ngữ Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
154
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Luận văn hình tượng người phụ nữ Tổng quan hướng đi mới

Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học về hình tượng người phụ nữ trong Cung Oán Ngâm Khúc và Chinh Phụ Ngâm mở ra một hướng tiếp cận đột phá. Công trình này không chỉ dừng lại ở việc phân tích nội dung văn học đơn thuần. Nó áp dụng lý thuyết tín hiệu thẩm mĩ để giải mã các lớp nghĩa sâu sắc ẩn sau ngôn từ. Đây là một phương pháp nghiên cứu liên ngành, kết hợp giữa ngôn ngữ học, văn hóa học và phê bình văn học. Cách tiếp cận này cho phép đi từ "cái biểu đạt" (chất liệu ngôn ngữ) đến "cái được biểu đạt" (ý nghĩa, tư tưởng), đảm bảo tính khách quan và khoa học. Hai tác phẩm, Cung Oán Ngâm Khúc của Nguyễn Gia ThiềuChinh Phụ Ngâm của Đặng Trần Côn (bản dịch của Đoàn Thị Điểm), là những đỉnh cao của văn học trung đại Việt Nam. Cả hai đều tập trung khắc họa thân phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến đầy biến động. Việc đặt hai tác phẩm này cạnh nhau dưới lăng kính kí hiệu học văn học không chỉ làm nổi bật tài năng của các tác giả mà còn phơi bày một cách hệ thống những bi kịch số phận chung và riêng của người phụ nữ thời đại. Hướng nghiên cứu này có tính thực tiễn cao, cung cấp một bộ công cụ lý luận vững chắc cho việc giảng dạy và nghiên cứu văn chương cổ điển theo góc nhìn hiện đại.

1.1. Bối cảnh văn học trung đại và thân phận người phụ nữ

Thế kỷ XVIII đánh dấu một giai đoạn đầy biến động trong lịch sử Việt Nam, và văn học trung đại Việt Nam đã phản ánh sâu sắc thực tại đó. Đây là thời kỳ của những cuộc chiến tranh liên miên, xã hội phong kiến mục ruỗng, kéo theo vô vàn bi kịch cho con người, đặc biệt là phụ nữ. Thể loại ngâm khúc ra đời như một tiếng nói trữ tình, thể hiện những tâm sự u uất, những khát vọng cá nhân bị kìm nén. Hình tượng người phụ nữ trong giai đoạn này không còn là những hình mẫu đạo đức khô cứng. Thay vào đó, văn học tập trung khai thác nỗi lòng người phụ nữ phong kiến với những khát khao hạnh phúc đời thường, những nỗi đau do chiến tranh và lễ giáo hà khắc gây ra. Cả người cung nữ trong Cung Oán Ngâm Khúcngười chinh phụ trong Chinh Phụ Ngâm đều là nạn nhân của thời cuộc, đại diện cho thân phận người phụ nữ bị tước đoạt quyền sống và quyền yêu thương.

1.2. Lý thuyết tín hiệu thẩm mĩ Công cụ giải mã văn học

Lý thuyết tín hiệu thẩm mĩ (THTM), một nhánh ứng dụng của ký hiệu học, coi tác phẩm văn chương là một hệ thống các tín hiệu phức hợp. Mỗi yếu tố ngôn ngữ, từ một từ đơn lẻ đến một hình ảnh thơ, đều là một tín hiệu có hai mặt: cái biểu đạt (hình thức âm thanh, chữ viết) và cái được biểu đạt (ý nghĩa, giá trị biểu trưng). Việc vận dụng lý thuyết này vào phân tích Cung Oán Ngâm KhúcChinh Phụ Ngâm giúp bóc tách các lớp giá trị thẩm mĩ một cách hệ thống. Thay vì cảm nhận mơ hồ, nhà nghiên cứu có thể xác định các "tín hiệu hằng thể" (những từ chỉ định trực tiếp) và "tín hiệu biến thể" (những hình ảnh ẩn dụ, hoán dụ) để làm rõ cách tác giả xây dựng hình tượng. Đây là cơ sở để thực hiện một công trình luận văn so sánh khách quan, dựa trên dữ liệu ngôn ngữ cụ thể, từ đó khám phá những nét độc đáo trong ngôn ngữ nghệ thuật của mỗi tác giả.

II. Thách thức khi phân tích bi kịch số phận qua ngôn ngữ xưa

Việc phân tích các tác phẩm văn học trung đại Việt Nam luôn đối mặt với những thách thức không nhỏ, đặc biệt khi mục tiêu là khám phá bi kịch số phận của con người. Rào cản lớn nhất chính là khoảng cách về thời gian, văn hóa và ngôn ngữ. Ngôn ngữ nghệ thuật trong Cung Oán Ngâm KhúcChinh Phụ Ngâm chứa đầy những điển cố, điển tích và hệ thống hình ảnh ước lệ đặc trưng của thi pháp cổ điển. Nếu không có một phương pháp luận khoa học, việc diễn giải dễ rơi vào chủ quan, suy diễn. Một thách thức khác là làm thế nào để so sánh văn học một cách công bằng và sâu sắc, vượt qua những nhận định chung chung. Cần có một hệ quy chiếu rõ ràng để đối sánh thi pháp, cách sử dụng tín hiệu ngôn ngữ, và quan điểm tư tưởng của Nguyễn Gia ThiềuĐặng Trần Côn. Luận văn này xác định những thách thức đó và đề xuất lý thuyết tín hiệu thẩm mĩ như một chìa khóa để vượt qua. Lý thuyết này cung cấp một bộ khung phân tích chặt chẽ, giúp "lượng hóa" và "hệ thống hóa" các yếu tố nghệ thuật, từ đó đưa ra những kết luận xác đáng về hình tượng người phụ nữ trong hai kiệt tác.

2.1. Vấn đề giải mã ngôn ngữ nghệ thuật của Nguyễn Gia Thiều

Nguyễn Gia Thiều sử dụng một hệ thống ngôn ngữ cực kỳ điêu luyện và phức tạp trong Cung Oán Ngâm Khúc. Thách thức đối với người nghiên cứu là phải giải mã được các lớp nghĩa chồng chéo trong từng câu chữ. Ví dụ, các biểu tượng nghệ thuật như "má đào", "phận bạc", "gió đông" không chỉ mang nghĩa đen mà còn là những tín hiệu thẩm mĩ mã hóa cho vẻ đẹp mong manh, số phận hẩm hiu và quyền lực vô tình của nhà vua. Việc phân tích diễn ngôn độc thoại nội tâm của người cung nữ đòi hỏi sự tinh tế để nhận ra sự chuyển biến trong tâm trạng, từ kiêu hãnh đến oán hờn, rồi tuyệt vọng. Nếu chỉ đọc lướt, người đọc khó có thể cảm nhận hết bi kịch số phận được nén chặt trong một ngôn ngữ giàu tính biểu trưng và đa nghĩa.

2.2. Khó khăn trong việc so sánh văn học hai khúc ngâm

Thực hiện một phép so sánh văn học giữa Cung Oán Ngâm KhúcChinh Phụ Ngâm là một nhiệm vụ khó khăn. Mặc dù cùng thể loại và chủ đề, bối cảnh và đối tượng trữ tình của hai tác phẩm lại khác nhau. Một bên là nỗi oán của người cung nữ trong chốn cung cấm, một bên là nỗi sầu của người chinh phụ chờ chồng nơi chiến trận. Khó khăn nằm ở việc tìm ra một mẫu số chung để so sánh. Luận văn đã giải quyết vấn đề này bằng cách tập trung vào cách các tác giả sử dụng tín hiệu ngôn ngữ để kiến tạo hình tượng người phụ nữ. Thay vì so sánh hoàn cảnh, nghiên cứu sẽ so sánh hệ thống tín hiệu chỉ ngoại hình, hành động, tâm trạng và không gian sống, từ đó làm nổi bật sự tương đồng và khác biệt trong thi pháp học và cảm quan nhân đạo của hai tác giả.

III. Phương pháp phân tích cái biểu đạt trong hai khúc ngâm

Để giải mã hình tượng người phụ nữ, bước đầu tiên và quan trọng nhất là phân tích bình diện "cái biểu đạt" – tức là hình thức ngôn ngữ cụ thể được sử dụng trong tác phẩm. Đây là một phương pháp tiếp cận khách quan, dựa trên việc thống kê, phân loại và miêu tả các tín hiệu ngôn ngữ một cách khoa học. Trong Cung Oán Ngâm KhúcChinh Phụ Ngâm, cái biểu đạt không chỉ là những từ ngữ thông thường. Chúng là những tín hiệu thẩm mĩ được chắt lọc, mang năng lượng biểu đạt cao. Luận văn chia các tín hiệu này thành hai loại chính: tín hiệu hằng thể và tín hiệu biến thể. Tín hiệu hằng thể là các danh từ, cụm từ chỉ trực tiếp đối tượng (ví dụ: cung phi, chinh phụ). Tín hiệu biến thể phong phú hơn nhiều, bao gồm các biến thể từ vựng (ẩn dụ, hoán dụ như má hồng, phận bạc) và biến thể kết hợp (các động từ, tính từ miêu tả hành động, tâm trạng). Bằng cách phân tích hệ thống này, nghiên cứu có thể vẽ nên một bức chân dung ngôn ngữ chi tiết về người cung nữngười chinh phụ, làm cơ sở cho việc diễn giải ý nghĩa ở chương sau.

3.1. Phân tích tín hiệu hằng thể Hình ảnh người cung nữ

Trong Cung Oán Ngâm Khúc, các tín hiệu hằng thể chỉ trực tiếp hình tượng người phụ nữ tuy không nhiều nhưng mang giá trị khái quát cao. Các từ như "cung phi", "ả sương khuê", "khách tiêu phòng", "vưu vật" được Nguyễn Gia Thiều sử dụng để định danh người cung nữ. Mỗi tín hiệu này không chỉ là một cái tên. Nó còn hàm chứa một vị thế, một thân phận. "Cung phi" gợi lên địa vị cao sang nhưng cũng đầy ràng buộc. "Vưu vật" (vật quý) lại cho thấy một cách nhìn đầy cay đắng: người phụ nữ bị đối tượng hóa, trở thành một món đồ trang sức cho vua chúa. Việc khảo sát tần suất xuất hiện và ngữ cảnh của các tín hiệu này giúp nhận diện rõ nét bi kịch cốt lõi của người cung nữ: bị giam cầm trong chính danh phận của mình.

3.2. Khảo sát tín hiệu biến thể Ngôn ngữ miêu tả người chinh phụ

Hệ thống tín hiệu biến thể trong Chinh Phụ Ngâm là phương tiện chủ yếu để thể hiện nỗi lòng người phụ nữ phong kiến. Các biến thể từ vựng thường lấy hình ảnh thiên nhiên làm biểu tượng nghệ thuật: sen, liễu, hoa, ngọc. Những hình ảnh này vừa ca ngợi vẻ đẹp, vừa ngầm chỉ sự mỏng manh, yếu đuối của người chinh phụ. Đặc biệt, các biến thể kết hợp, nhất là hệ thống động từ, tính từ, đã khắc họa một cách sống động tâm trạng chờ đợi, lo âu, sầu muộn. Các động từ như trông, ngóng, chờ, đợi lặp đi lặp lại, nhấn mạnh sự mòn mỏi của thời gian. Các tính từ như cô đơn, lạnh lẽo, hiu hắt không chỉ tả cảnh mà còn tả tình, tạo ra một không gian nghệ thuật thấm đẫm nỗi buồn, phản ánh sâu sắc bi kịch số phận do chiến tranh phi nghĩa gây ra.

IV. Bí quyết giải mã cái được biểu đạt Giá trị biểu trưng

Sau khi phân tích "cái biểu đạt", luận văn tiến đến bước giải mã "cái được biểu đạt" – tức là các tầng ý nghĩa, các giá trị thẩm mĩ và tư tưởng mà hệ thống ngôn ngữ kia biểu trưng. Đây là lúc lý thuyết tín hiệu thẩm mĩ phát huy sức mạnh lớn nhất. Một tín hiệu ngôn ngữ trong văn chương không chỉ có nghĩa từ điển. Nó được nạp thêm những ý nghĩa văn hóa, tư tưởng, cảm xúc, trở thành một biểu tượng nghệ thuật. Ví dụ, hình ảnh "rèm" trong cả hai tác phẩm không chỉ là vật che chắn. Nó là một tín hiệu thẩm mĩ biểu trưng cho sự ngăn cách, sự tù túng, sự cô đơn. Việc giải mã các giá trị biểu trưng này giúp chúng ta hiểu sâu hơn về thế giới nội tâm của nhân vật và thông điệp của tác giả. Qua đó, thân phận người phụ nữ không chỉ hiện lên qua lời than vãn trực tiếp, mà còn qua cả một hệ thống các biểu tượng gián tiếp, làm cho tác phẩm có chiều sâu và sức ám ảnh lâu dài.

4.1. Giá trị thẩm mĩ qua biểu tượng nghệ thuật trong Cung Oán

Giá trị biểu trưng trong Cung Oán Ngâm Khúc thể hiện rõ qua các biểu tượng nghệ thuật gắn liền với người cung nữ. Hình ảnh "hoa" và các biến thể (đóa hồng đào, đóa lê, đóa hải đường) được dùng với tần suất cao. Cái được biểu đạt ở đây là vẻ đẹp xuân sắc nhưng ngắn ngủi và phụ thuộc. Như bông hoa bị "hái", bị "bẻ", người cung nữ không thể tự quyết định số phận. Một biểu tượng quan trọng khác là "gương", "soi". Hành động soi gương lặp lại nhiều lần không phải để ngắm vẻ đẹp, mà để đối diện với sự tàn phai, sự cô đơn, thể hiện một bi kịch số phận mang tính hiện sinh. Những giá trị thẩm mĩ này cho thấy cái nhìn sắc sảo và đầy xót thương của Nguyễn Gia Thiều.

4.2. Nỗi lòng người phụ nữ qua tín hiệu ngôn ngữ Chinh Phụ

Trong Chinh Phụ Ngâm, cái được biểu đạt tập trung thể hiện nỗi lòng người phụ nữ phong kiến trước sự tàn khốc của chiến tranh. Các tín hiệu ngôn ngữ về không gian như sân, rèm, cửa, thềm biểu trưng cho sự tù hãm, bó buộc, đối lập với không gian rộng lớn, hiểm nguy nơi chiến trường của người chồng. Các tín hiệu về thời gian như ngày, đêm, xuân, thu không còn là thước đo tự nhiên mà trở thành thước đo của nỗi nhớ và sự mòn mỏi. Đặc biệt, các cặp tín hiệu đối lập như sum vầy/chia ly, ấm áp/lạnh lẽo đã mã hóa một cách hiệu quả khao khát hạnh phúc lứa đôi và hiện thực phũ phàng, từ đó cất lên tiếng nói phản chiến và đề cao giá trị hạnh phúc con người.

V. Kết quả so sánh văn học hình tượng người phụ nữ đặc sắc

Việc áp dụng lý thuyết tín hiệu thẩm mĩ vào so sánh văn học đã mang lại những kết quả mới mẻ và sâu sắc. Luận văn chỉ ra rằng, dù ở hai hoàn cảnh khác nhau, hình tượng người phụ nữ trong Cung Oán Ngâm Khúc và Chinh Phụ Ngâm có nhiều điểm tương đồng cốt lõi. Cả hai đều là những nạn nhân của xã hội nam quyền, bị động trước số phận và mang trong mình những bi kịch số phận sâu sắc. Họ đều có ý thức sâu sắc về tuổi xuân, sắc đẹp và khao khát hạnh phúc lứa đôi. Tuy nhiên, sự khác biệt trong thi pháp học của Nguyễn Gia ThiềuĐặng Trần Côn/Đoàn Thị Điểm cũng được làm rõ. Sự khác biệt không chỉ nằm ở hoàn cảnh nhân vật, mà còn ở giọng điệu, ở hệ thống biểu tượng nghệ thuật và ở chiều sâu triết lý được gửi gắm. Kết quả so sánh này khẳng định vị thế của hai kiệt tác trong dòng văn học nhân đạo của văn học trung đại Việt Nam.

5.1. Điểm tương đồng trong việc khắc họa bi kịch số phận

Điểm tương đồng lớn nhất là cả hai tác giả đều tập trung khắc họa bi kịch số phận của người phụ nữ qua nỗi cô đơn và sự chờ đợi. Người cung nữ chờ đợi sự đoái hoài của vua trong vô vọng. Người chinh phụ chờ chồng trở về từ chiến trận trong mòn mỏi. Cả hai đều bị giam hãm trong một không gian tù túng, thời gian như ngưng đọng. Hơn nữa, ý thức về giá trị bản thân, về tài và sắc, càng làm cho bi kịch của họ thêm sâu sắc. Họ không cam chịu một cách thụ động mà cất lên tiếng nói oán trách, thể hiện một bước tiến trong tư tưởng nhân đạo và manh nha của tinh thần chủ nghĩa nữ quyền trong văn học.

5.2. Sự khác biệt trong thi pháp học của hai tác giả lớn

Sự khác biệt trong thi pháp học là điểm nhấn đặc sắc. Nguyễn Gia Thiều trong Cung Oán Ngâm Khúc có giọng điệu sắc sảo, đay nghiến, ngôn ngữ giàu tính triết lý và có phần gai góc. Bi kịch của người cung nữ mang màu sắc cá nhân, hướng nội, là sự đổ vỡ của một cái tôi kiêu hãnh. Ngược lại, Chinh Phụ Ngâm của Đặng Trần CônĐoàn Thị Điểm lại có giọng điệu tha thiết, ai oán, thấm đẫm nỗi buồn chung của thời đại. Bi kịch của người chinh phụ mang tính xã hội rộng lớn hơn, là lời tố cáo chiến tranh phi nghĩa. Hệ thống biểu tượng nghệ thuật trong Chinh Phụ Ngâm cũng gần gũi và mang đậm màu sắc dân gian hơn.

VI. Hướng nghiên cứu mới cho phê bình văn học từ kí hiệu học

Công trình nghiên cứu hình tượng người phụ nữ trong Cung Oán Ngâm Khúc và Chinh Phụ Ngâm từ bình diện lý thuyết tín hiệu thẩm mĩ không chỉ là một luận văn cụ thể. Nó mở ra một hướng đi đầy tiềm năng cho ngành phê bình văn học và ngôn ngữ học ở Việt Nam. Hướng đi này cho phép các nhà nghiên cứu tiếp cận văn bản văn học cổ điển bằng một phương pháp luận hiện đại, khách quan và có hệ thống. Việc ứng dụng kí hiệu học văn học giúp vượt qua lối phê bình ấn tượng, cảm tính, thay vào đó là những phân tích dựa trên bằng chứng ngôn ngữ xác thực. Điều này không chỉ làm tăng giá trị khoa học cho các công trình nghiên cứu mà còn cung cấp những công cụ hữu hiệu cho việc giảng dạy trong nhà trường. Tương lai của việc nghiên cứu văn học trung đại Việt Nam có thể được làm giàu thêm bằng những góc nhìn liên ngành, kết hợp ngôn ngữ học với văn hóa, lịch sử và xã hội học, để khám phá những giá trị bền vững của di sản văn học dân tộc.

6.1. Đóng góp của luận văn cho ngành Ngôn ngữ học Việt Nam

Về mặt lý luận, luận văn đã hệ thống hóa và làm rõ các khái niệm cốt lõi của lý thuyết tín hiệu thẩm mĩ, đồng thời xác lập một quy trình thao tác cụ thể để vận dụng lý thuyết này vào phân tích văn bản. Về mặt thực tiễn, công trình cung cấp một nguồn tư liệu phân tích chi tiết, mới mẻ về ngôn ngữ trong hai kiệt tác ngâm khúc. Đây là một đóng góp quan trọng, cho thấy tiềm năng của việc ứng dụng ngôn ngữ học vào nghiên cứu văn chương, làm cầu nối giữa hai lĩnh vực khoa học xã hội quan trọng. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên, học viên cao học và các nhà nghiên cứu chuyên sâu về phê bình văn học và ngôn ngữ.

6.2. Tương lai của chủ nghĩa nữ quyền trong văn học trung đại

Nghiên cứu này cũng gợi mở những hướng tiếp cận mới từ góc độ chủ nghĩa nữ quyền trong văn học. Bằng cách tập trung vào tiếng nói và thân phận người phụ nữ, luận văn đã góp phần khẳng định sự tồn tại của một dòng tư tưởng nhân văn, tiền-nữ quyền trong văn học dân tộc. Việc giải mã các tín hiệu ngôn ngữ cho thấy các tác giả nam giới thế kỷ XVIII không chỉ thương cảm mà còn thực sự thấu hiểu và trân trọng những khát vọng chính đáng của người phụ nữ. Tương lai của hướng nghiên cứu này có thể đi sâu hơn vào việc so sánh với các tác phẩm do tác giả nữ sáng tác, hoặc phân tích sự trỗi dậy của ý thức cá nhân nữ giới qua các giai đoạn văn học khác nhau, làm phong phú thêm cho lịch sử văn học Việt Nam.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học hình tượng người phụ nữ trong cung oán ngâm khúc và chinh phụ ngâm nhìn từ bình diện lý thuyết tín hiệu thẩm mĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ NHUNG VAN DE LIEN QUAN 1. LÝ THUYẾT VỀ KÍ HIỆU HỌC: 1. VỀ khái niệm kí hiệu, tín hiệu, dấu hiệu 1. Định nghĩa “Trước khi bản về vấn dé này, chúng ta biết hiện nay có nhiều cách hiểu khác nhau về kí hiểu, tín hiệu, đấu hiệu với nội hàm và ngoại diên của khái niệm không đồng nhất.

Trong luận văn này, chúng tôi không đi vào bình luận cách hiểu khác nhau này mà thống nhất cách hiểu: &í hiệu được sử dụng đồng nhất với tin higu va đấu hiệu, nhất là khi nói về tín hiệu thẩm mĩ. Chẳng hạn, tin hiệu ngôn ngữ, kí hiệu ngôn ngữ, đấu hiệu ngôn ngữ được hiều đồng nhất; tương tự, kí hiệu thẳm mĩ và tín hiệu thẩm mĩ cũng được sử dụng đồng nhất. Theo cách gọi phỏ dụng, chúng tôi sir dụng thuật ngữ sin higu, tin higu ngôn ngữ, tín hiệu thảm mĩ làm cơ sở lí luận của để tải; cồn khái niệm 7 hiệu học cũng là khái niệm quen ding nên được chúng tôi sử dụng đồng nhất với tín hiệu học và đấu hiệu học. Luận văn chọn cách dùng thuật ngữ kí hiệu học.

Cuộc sống của con người được bao quanh bởi các tín hiệu như: tín hiệu đèn giao thông, tín hiệu ngôn ngữ, tín hiệu hàng hải, các nghĩ lễ, biểu tượng, các hoạt động giao tiếp, đường nét, âm thanh, màu sắc, tiếng kêu của động vật.mỗi một sự. vật, hiện tượng đều có thể trở thành một tín hiệu. Như vậy, điều gì làm cho một sự. vật, hiện tượng trở thành một tín hiệu? Có nhiều các quan niệm khác nhau về rín hiệu liên quan đến cách hiểu rộng hẹp khác nhau của các tác giả.

Trong số những cách quan niệm khác nhau đó, đề tài của chúng tôi đồng ý với quan niệm của P.Guiraund vẻ tín hiệu ngôn ngữ theo nghĩa rộng đã được tác giả Dỗ Hữu Châu để cập trong giáo trình “Cơ sở ngữ nghĩa. học từ vựng” như sau: “một tín hiệu.là một kích thích mã tác động của nỗ đến cơ thể gợi ra hình ảnh ký ức của một kích thích khác ” [§, tr-S1]. Theo quan niệm nay, tắt cả những hình thức vật chất nào gợi ra một “hình ảnh ký ức” đều được xem là tín hiệu/kí hiệu. Như vậy, dù bằng dẫu hiệu hình thức nào, tin hiệu cũng “gợi zø một cái gì 4ó”.

Hay nói cách khác, tín hiệu bao giờ cũng mang nội dung thông báo đến một đối tượng nào đó. Nếu không mang nội dung thông báo, tín hiệu không còn là tín hiệu. Noi dung thông báo đó được các nhà nghiên cứu lý thuyết thông tin goi 1a những yêu tổ mang “rin”; edn các nhà nghiên cứu nghĩa học gọi là các yêu tổ mang “nghĩa”. Trong hệ thống tín hiệu đèn giao thông, md đỏ gợi cho ta thông tin “không được pháp di”, màu vàng gợi cho ta một ý niệm về “sự chuẩn bị”, màu xanh đồng nghĩa với thông báo “người tham gia giao thông được phép di”.

Dam mây gợi cho ta một hình ảnh “cơn ømzz”, một câu hỏi “bạn có đỏng hỏ không?" chỉ muốn biết thông tin về giờ giấc thời gian, chứ không phải tim hiéu vật sở hữu của người khác Từ sự phân tích các quan niệm của các tác giá trên, chúng tôi thống nhất quan niệm tín hiệu trong đề tài như sau: tín hiệu là đơn vị có hai mặt: cái biểu đạt và. cái được biểu đạt, được chủ thể lý giải, nhân thức và lĩnh hội trong một hệ thống nhất định. Các điều kiện của tín hiệu “Theo quan niệm cita P. Guiraud, một "kích thích” có thể gợi ra “hinh ảnh ký ức” đối với những kích thích khác là quan niệm có tinh bao quát, vừa đề cập đến tín hiệu tự nhiên và nhân tạo, vừa bao hàm cả tín hiệu giao tiếp lẫn tín hiệu phi giao tiếp.

Và điều kiện để mot “Rich shích” trở thành một tín hiệu được tác giả Dỗ Hữu Châu [3] trình bây đủ. Theo đó, một tín hiệu phải thöa mãn các điều kiện cơ bản sau đây: Thứ nhất, nó phải được các ic quan cảm nhận, phải có một hình thức cảm tỉnh là cái biểu đạt của tin hiệu. Thứ hai, phải nói lên được một nội dung “ý nghĩa ” gì đó khác với chính nó, Tín hiệu là hợp thể cái biểu đạt và cái được biểu đạt. Thứ ba, cái biểu đạt và cái được biểu đạt phải được chủ thể thức, lĩnh hội.

Thứ tư, phải nằm trong một hệ thống nhất định. “Trong khi đi tìm một cách hiểu về tín hiệu, các nhà nghiên cứu đã phân chia các tín hiệu thành nhiều loại khác nhau dựa trên những tiêu chí phân loại không. Ở đây chúng tôi trình bày một cách khái quát nhất các cách phân loại của các tác giả đã được trình bày trong giáo trình “Cơ sở ngữ nghĩa học từ vựng ”. Trong cách phân loại của R.Buhler, tín hiệu có thể được phân thành ba loại khác nhau như: biểu tượng (Symbolk), rriệu chứng (Symbone) và tín hiệu (Signal).

Đặt trong mối quan hệ với sự vật, người nói, người nghe, Buhler đã thấy được rằng ứng với ba yếu tố nói trên, tin hiệu thực hiện đồng thời cả ba chức năng: chức năng biểu thị, chức năng biểu cảm và chức năng thỉnh cằu. Tín hiệu có thể được xem là. những “ðiểu wong” (Symbole), ning “hinh higu” (icones), những “chỉ hiệu” (indices) trong cách phân loại của Ch. Tuy nhiên, theo tác giả, tín hiệu chỉ là cái biểu đạt tách riêng; trong khi cơ chế tín higu hoe theo F.

de Saussure [61],ti hiệu là hợp thể cái biểu đạt và cái được biểu đạt. Về sau, Ch.Morris bỗ sung vào mô hình của Ch.Pierce bằng cách thêm vào các “chi hiểu” (sign indices) và các “định ‘higu” (sign caractevisant). Ngay trong các “định hiệu ” cũng tin tai cde “hinh hiệu” và các "biểu trưng ” Từ cách nhìn tổng thể về những“kíeh shich” cua thể giới cảm tính, .Guiraud không đặt các tín hiệu trong sự lưỡng phân giữa tín hiệu tự nhiên và tin hiệu giao tiếp mà đặt trong mối quan hệ giữa thực tẾ và nhận thức của con người. Theo đó, tín hiệu là những “kích thich lién ning” bao gồm nhiều loại khác nhau: tín hiệu tự nhiên, tín hiệu nhân tao, các hình hiệu và ước hiệu trong mồi quan hệ hoặc võ đoán (đối vị ước hiệu) hoặc có lý do (đối với cá hiệu có tính hình hiệu.) Van dụng nhiều tiêu chí phân loại khác nhau, tác giá Đỗ Hữu Châu |8] đ được bảng phân loại tín hiệu một cách đầy đủ và bao quát nhiễu loại hình khác nhau.

Bằng cách này, tín hiệu được phân thành tín hiệu giao tiếp và tín hiệu phi giao tiếp, tin hiệu tự nhiên và tín hiệu nhân tạo, tín hiệu thị giác và tín hiệu thính giác, tí hiệu sơ cấp và tín hiệu thứ cấp, tín hiệu miêu tả và tín hiệu phi miêu ta Cách phân loại trên có ưu là đã bao quát nhiều tiêu chí phân loại: về nguồn trúc cái biểu đạt và cái được biểu đạt của tín hiệu, chức năng của tín hiệu cũng như đặc tính vật lý cái biểu đạt của tín hiệu. Đây cũng là quan niệm về tín hiệu của chúng tôi trong quá trình nghiên cứu đẻ tài, góp phần. nhận điện tín hiệu trong tính chỉnh thể, tính hệ thông 1. Kí hiệu học hai bình điện của E.

Tín hiệu ngôn ngữ: cái biểu đạt và cái được biểu đạt Ngôn ngữ là một loại tín hiệu đặc biệt. Tín hiệu ngôn ngữ được xác định là loại tín hiệu thính giác, tin hiệu giao tiếp, tin hiệu nhân tạo, ước hiệu (võ đoán) Như vậy, dưới góc nhìn kí hiệu học, ở bắt kỳ góc độ nào, một tín hiệu ngôn ngữ cũng phải bao hàm một hình thức ngữ âm (cái biểu đạt) tương ứng với một nội dung, ngữ nghĩa (cái được biễu đạt) và ở bắt kỳ cắp đô nào, giá trị tín hiệu ngôn ngữ cũng phải do những mồi quan hệ thuộc hệ thống ngôn ngữ quy định. Về vẫn đề ly được nhà ngôn ngữ học E.de Saussure đề cập trong Giáo trinh ngôn ngữ học đại cương, chia ra hai loại quan hệ hệ thống có tính phổ biến trong. Đó là: quan hệ đồng nhất lập và quan hệ khác biệt; quan hệ liên tưởng và quan hệ ngữ đoạn.

Trình bày về cặp quan hệ thứ nhất, đối với E.de Saussure thi “trong ngén ngữ chỉ có những sự phân biệt mà thôi” [61]. Một hiệu ngôn ngữ có nghĩa không phải bản thân tự nó có nghĩa. Nó có nghĩa là vì nó ở thế đối lập với các yếu tố khác cùng hệ thống, một yếu tố ngôn ngữ nào đó mới có nghĩa. Trình bày về cặp quan hệ thứ bai, F.de Saussure lưu ý đến tương quan ngữ đoạn nồi kí từ theo một trật từ tuyi tính, nó xác định nại cho các từ, và tương quan liên tưởng giữa một từ với các từ có một hay một số nét chung nào đó do ký ức ta gợi nên.

Mỗi nhóm như vay “tao nén chudi tiém tai trong trí nhớ, kho ˆký ức” theo nhận xét của R Barthes. Ngôn ngữ học hiện đại bổ sung các loại quan hệ mới, sau hai cặp quan hệ mới Saussure đã để ra. Dó là: quan hệ tôn tỉ giữa các cắp độ ngôn ngữ; quan hệ hiện thực hóa bình diện trừu tượng và cu thé, giữa điển dang và hiện dạng của tín hiệu. Khi nói ngôn ngữ là một hệ thống tín hiệu, và không phải mọi tín hiệu đều là ngôn ngữ, các nhà ngôn ngữ thường chú ý đến vẫn đỀ chức năng và tỉnh đa chức năng của tín hiệu ngôn ngữ.

Ngôn ngữ là phương tiện được dùng không chỉ để giao tiếp mà còn phục vụ cho tư duy: “Một đơn vị ngôn ngữ phải vừa phục cho giao tiếp vừa phục vụ cho tư duy. Đây là đặc trưng cơ bản phân biệt tín hiệu ngôn ngữ và các tin hiệu khác của hệ thông giao tiép thudn ty voi ede tin higu tue duy thun túy ” theo như nhân định của Đỗ Hữu Châu [8]. Mặt khác, ngôn ngữ trong khi làm nhiệm vụ quan trọng của mình, ngoài chức năng làm phương tiên để giao tiếp và công cụ để tư duy còn thực hiện chức năng làm công cụ để tổ chức xã hội, duy trì những quan hệ giữa người với người, duy ì sự sống của con người cũng như góp phẫn lưu trữ kinh nghiệm của dân tộc tích lũy hàng ngàn năm lịch sử. VỀ tính đa chức năng của ngôn ngữ, ý kiến của nhà ngôn ngữ học R.Jakobson [60] có đóng góp quan trọng trong việc nhận diện các đặc tính của tí hiệu ngôn ngữ.Jakobson dựa vào những tiến bộ của lý thuyết thông tin phân tích một hiện tượng giao tiếp bằng cách phân nhỏ thành sáu yếu tố: người gửi, bối cảnh, thông điệp, kênh, mã, người nhận.

Trong quá trình giao tiếp, ngôn ngữ thực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ