Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Tương tác thuốc (TTT) là hiện tượng dược lý xảy ra khi tác dụng hoặc độc tính của một thuốc bị biến đổi do sử dụng đồng thời với thuốc khác, thức ăn, đồ uống hoặc hóa chất. Trong thực hành lâm sàng, việc phối hợp nhiều thuốc là yêu cầu phổ biến nhằm nâng cao hiệu quả điều trị trên những bệnh nhân đa bệnh lý hoặc đa triệu chứng. Tuy nhiên, sự phối hợp này cũng làm gia tăng nguy cơ xuất hiện các biến cố bất lợi, gây giảm hiệu lực điều trị hoặc làm phát sinh phản ứng có hại của thuốc (ADR). Nghiên cứu của Freistein J. và cộng sự (2015) tại các bệnh viện nhi ở Hoa Kỳ đã ghi nhận hậu quả từ các tương tác thuốc tiềm tàng bao gồm: độc tính ức chế hô hấp (21%), tăng nguy cơ chảy máu (5%), kéo dài khoảng QT (4%), giảm hấp thu sắt (4%), ức chế hệ thần kinh trung ương (4%), tăng kali máu (3%) và thay đổi hiệu lực của thuốc lợi tiểu (3%). Bên cạnh tác động trực tiếp tới sức khỏe người bệnh, tương tác thuốc bất lợi còn dẫn đến gánh nặng kinh tế khi kéo dài thời gian nằm viện và làm gia tăng chi phí điều trị.
Tại Bệnh viện E, Khoa Thận - Tiết niệu là đơn vị tiếp nhận khối lượng lớn bệnh nhân điều trị nội trú với cơ cấu bệnh lý đa dạng và phức tạp. Đặc thù của nhóm bệnh nhân thận - tiết niệu thường đi kèm suy giảm chức năng lọc cầu thận, đòi hỏi chế độ dùng thuốc chặt chẽ và phải phối hợp nhiều nhóm thuốc điều trị triệu chứng, kháng sinh, thuốc tim mạch và thuốc điều chỉnh nước - điện giải. Hiện nay, các cán bộ y tế đã tiếp cận nhiều cơ sở dữ liệu (CSDL) tra cứu tương tác thuốc khác nhau, song giữa các nguồn tài liệu này tồn tại sự không đồng nhất về phát hiện tương tác, phân loại mức độ nghiêm trọng và khuyến cáo xử trí lâm sàng. Nhiều hệ thống đưa ra cảnh báo quá mức đối với những cặp tương tác ít có ý nghĩa thực tế, gây hội chứng "mệt mỏi vì cảnh báo" cho bác sĩ điều trị. Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp dược sĩ đại học của sinh viên Nguyễn Thị Hoài (Khoa Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội, 2017) đã thực hiện đề tài "Nghiên cứu xây dựng danh mục Tương tác thuốc tại Khoa Thận - Tiết niệu, Bệnh viện E" nhằm đáp ứng 03 mục tiêu cụ thể:
- Khảo sát đặc điểm bệnh nhân tại Khoa Thận - Tiết niệu, Bệnh viện E.
- Khảo sát thực trạng tương tác thuốc tại Khoa Thận – Tiết niệu, Bệnh viện E.
- Xây dựng danh mục tương tác thuốc cần chú ý tại Khoa Thận – Tiết niệu, Bệnh viện E.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu, đề tài thu thập toàn bộ bệnh án của bệnh nhân điều trị nội trú tại Khoa Thận - Tiết niệu, Bệnh viện E trong giai đoạn 8 tháng, từ ngày 01/01/2015 đến ngày 31/08/2015. Tổng số có 898 hồ sơ bệnh án được thu thập ban đầu, trong đó 866 bệnh án đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn lựa chọn để đưa vào phân tích.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên các lý thuyết nền tảng về dược lực học, dược động học và dịch tễ học tương tác thuốc. Tác giả phân loại cơ chế tương tác thuốc - thuốc thành hai nhóm chính:
- Tương tác dược động học: Biến đổi các quá trình hấp thu (thay đổi pH, tạo phức chelat, cản trở cơ học), phân bố (cạnh tranh gắn protein huyết tương, đặc biệt có ý nghĩa với thuốc có tỷ lệ liên kết >90% và phạm vi điều trị hẹp), chuyển hóa (cảm ứng hoặc ức chế enzym cytochrom P450 tại gan) và thải trừ (thay đổi pH nước tiểu, cạnh tranh chất mang bài tiết ở ống thận).
- Tương tác dược lực học: Tương tác tại thụ thể hoặc qua các đáp ứng sinh lý, biểu hiện dưới dạng đối kháng (cùng đích tác động receptor hoặc đối kháng tác dụng dược lý) hoặc hiệp lực điều trị.
- Khái niệm tương tác thuốc có ý nghĩa lâm sàng: Được định nghĩa là những tương tác dẫn đến sự thay đổi tác dụng điều trị hoặc độc tính đến mức bắt buộc phải có can thiệp y khoa (thay đổi thuốc, hiệu chỉnh liều hoặc theo dõi giám sát đặc biệt), phụ thuộc vào phạm vi điều trị của thuốc và đáp ứng cá thể của người bệnh.
Về căn cứ pháp lý và quản trị lâm sàng, nghiên cứu bám sát các hướng dẫn tại Thông tư số 31/2012/TT-BYT của Bộ Y tế về hoạt động dược lâm sàng trong bệnh viện, trong đó quy định việc thiết lập danh mục cảnh báo tương tác thuốc tại cơ sở điều trị.
Phương pháp nghiên cứu được thiết kế theo mô hình mô tả hồi cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm các bệnh án nội trú có mã phân loại quốc tế bệnh tật ICD-10, sử dụng các thuốc đơn thành phần có tên generic rõ ràng và có mã giải phẫu - điều trị - hóa học (ATC). Tiêu chuẩn loại trừ gồm: bệnh án không ghi mã ICD-10, bệnh án thiếu số liệu, không đọc được liều dùng, bệnh án kê dưới 2 thuốc; các dạng thuốc đa thành phần, thực phẩm chức năng, thuốc nguồn gốc dược liệu, vitamin và khoáng chất, thuốc bôi ngoài da và dịch truyền. Nghiên cứu chỉ đánh giá tương tác theo từng cặp hai thuốc, không xét tương tác đa thuốc ($\ge 3$ thuốc).
Quy trình đánh giá chức năng thận ban đầu của bệnh nhân căn cứ vào nồng độ creatinin huyết thanh tại thời điểm trước khi dùng thuốc (hoặc xét nghiệm sinh hóa đầu tiên tại khoa), tính toán hệ số thanh thải creatinin ($Cl_{cr}$) theo công thức Cockcroft & Gault:
- Bình thường: $Cl_{cr} \ge 80$ ml/phút.
- Suy thận nhẹ: $50 \le Cl_{cr} < 80$ ml/phút.
- Suy thận trung bình: $15 \le Cl_{cr} < 50$ ml/phút.
- Suy thận nặng: $Cl_{cr} < 15$ ml/phút.
Dữ liệu kê đơn được trích xuất thông qua hai mẫu phiếu thu thập thông tin và đối chiếu độc lập trên 02 cơ sở dữ liệu tra cứu chuẩn:
- Phần mềm trực tuyến Drug Interactions - Micromedex® Solutions (Truven Health Analytics, Hoa Kỳ).
- Sách tham khảo “Tương tác thuốc và chú ý khi chỉ định” (GS.TS Lê Ngọc Trọng chủ biên, NXB Y học, 2006).
Các tương tác phát hiện được đối chiếu thêm với nguồn dữ liệu kiểm chứng Drugs.com. Số liệu được quản lý, nhập liệu bằng phần mềm EpiData và xử lý thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, trung vị, mode, khoảng biến thiên, tỷ suất chênh Odds Ratio - OR với khoảng tin cậy 95%) trên phần mềm Microsoft Excel 2013.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan
Chương này hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về tương tác thuốc:
- Khái niệm, cơ chế dược động học (hấp thu, phân bố, chuyển hóa qua CYP450, thải trừ qua thận) và dược lực học (đối kháng, hiệp lực).
- Dịch tễ học tương tác thuốc: Tỷ lệ đơn thuốc chứa tương tác tiềm tàng trên thế giới dao động từ 35% đến 60%. Dẫn chứng các số liệu quốc tế tại Ý (21,7% trong số 45.315 ca ADR liên quan đến TTT), Canada (1% báo cáo ADR ở trẻ em liên quan TTT), Brazil (6% bệnh nhân cao tuổi gặp ADR do TTT, chủ yếu liên quan warfarin, aspirin, digoxin, spironolacton). Tại Việt Nam, nghiên cứu năm 2014 tại Khoa Hồi sức tích cực Bệnh viện E cho thấy 78,1% bệnh nhân có ít nhất 1 tương tác tiềm ẩn và 59% đơn thuốc chứa tương tác nghiêm trọng.
- Phân tích các yếu tố nguy cơ dẫn đến tương tác thuốc: số lượng thuốc sử dụng trong đơn (đơn có 3-6 thuốc làm tăng nguy cơ TTT gấp 3,39 lần; đơn $\ge 6$ thuốc tăng nguy cơ gấp 7,69 lần so với đơn < 3 thuốc), thuốc có khoảng điều trị hẹp (aminoglycosid, digoxin, thuốc chống đông, thuốc chống động kinh, theophyllin, thuốc hạ đường huyết), đối tượng bệnh nhân đặc biệt (người cao tuổi, suy giảm chức năng gan/thận, yếu tố di truyền enzym chuyển hóa).
- Hậu quả lâm sàng và kinh tế: gia tăng ADR (xuất huyết tiêu hóa 37%, tăng kali máu 17%, bệnh lý cơ 13%), tăng tỷ lệ nhập viện (chiếm 16,6% ca nhập viện do ADR), kéo dài ngày điều trị nội trú (nghiên cứu của Moura tại Brazil chỉ ra nhóm có TTT nằm viện 12 ngày so với 5 ngày ở nhóm không có TTT) và tổn thất kinh tế (Hamilton ước tính tổn thất 1,3 tỷ USD mỗi năm tại Mỹ).
- Đánh giá ưu nhược điểm của các cơ sở dữ liệu tra cứu: Micromedex, BNF, Drug Interaction Facts, Stockley's Drug Interactions, Martindale, Vidal Việt Nam, Dược thư Quốc gia Việt Nam và cuốn "Tương tác thuốc và chú ý khi chỉ định".
Chương 2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu mô tả hồi cứu trên 866 bệnh án nội trú tại Khoa Thận - Tiết niệu, Bệnh viện E từ 01/01/2015 đến 31/08/2015. Tác giả quy định cụ thể:
- Tiêu chuẩn đưa vào và tiêu chuẩn loại trừ mẫu nghiên cứu, quy trình sàng lọc thuốc đơn thành phần có mã ATC.
- Quy chuẩn đánh giá đặc điểm dịch tễ học và lâm sàng: độ tuổi, giới tính, phân loại mã bệnh chính và bệnh mắc kèm theo danh mục ICD-10, các loại phẫu thuật/thủ thuật ngoại khoa, thời gian nằm viện và kết quả điều trị xuất viện.
- Phương pháp tính toán và phân tầng chức năng thận theo $Cl_{cr}$ của Cockcroft & Gault.
- Phương pháp sàng lọc và nhận diện tương tác thuốc: khảo sát theo hai cấp độ độc lập là cấp độ bệnh án (tính số lượt và số cặp riêng biệt) và cấp độ đơn thuốc hàng ngày.
- Thang đo mức độ nghiêm trọng: Micromedex chia thành 5 mức (Chống chỉ định, Nghiêm trọng, Trung bình, Nhẹ, Không rõ); Sách "Tương tác thuốc và chú ý khi chỉ định" chia thành 4 mức (Độ 1: cần theo dõi; Độ 2: cần thận trọng; Độ 3: cân nhắc lợi ích/nguy cơ; Độ 4: phối hợp nguy hiểm).
- Phương pháp phân tích thống kê dịch tễ học, ứng dụng mô hình xác định Odds Ratio (OR) nhằm đánh giá mối liên quan giữa số lượng bệnh mắc phải và nguy cơ xảy ra tương tác thuốc.
Chương 3. Kết quả nghiên cứu và Bàn luận
Chương này trình bày toàn bộ số liệu khảo sát thực chứng và phân tích bàn luận chuyên sâu:
-
Đặc điểm mẫu nghiên cứu ($N = 866$ bệnh án):
- Tuổi: Dao động từ 16 đến 91 tuổi; trung vị là 51 tuổi; giá trị mode là 63 tuổi. Nhóm tuổi từ 41 đến 60 chiếm tỷ lệ cao nhất (42,26%); nhóm tuổi $\le 20$ thấp nhất (1,75% với 15 bệnh nhân).
- Giới tính: Nam giới chiếm 521 bệnh nhân (60,84%), nữ giới chiếm 345 bệnh nhân (39,16%); tỷ lệ nam/nữ xấp xỉ 1,51.
- Mô hình bệnh tật (ICD-10): Bệnh lý phổ biến nhất là Sỏi thận và niệu quản (mã N20) với 464 bệnh nhân; tiếp đến là Bệnh thận mạn tính (N18) với 173 bệnh nhân; Cơn đau quặn thận không xác định (N23) có 60 bệnh nhân; Viêm bàng quang (N30) có 33 bệnh nhân; Tăng sản tuyến tiền liệt (N40) có 30 bệnh nhân. Đa số bệnh nhân chỉ mắc 1 bệnh (709 bệnh nhân, chiếm 81,87%); số bệnh nhân mắc 2 bệnh là 126; mắc 3 bệnh là 29; mắc 4 bệnh là 2 người. Số bệnh trung bình là 1,5 bệnh/bệnh nhân.
- Can thiệp phẫu thuật/thủ thuật: Có 402 bệnh nhân phải thực hiện thủ thuật (chiếm 46,42%), số thủ thuật trung bình là 1,83 (dao động từ 1 đến 6, mode = 1).
- Thời gian điều trị và kết quả ra viện: Thời gian điều trị trung bình tại khoa là 6 ngày (ngắn nhất 1 ngày, dài nhất 91 ngày). Tình trạng khi rời khoa: đỡ giảm 854 bệnh nhân (98,61%), khỏi bệnh 9 bệnh nhân (1,04%), không thay đổi 3 bệnh nhân (0,35%).
- Chức năng thận: Trong số 566 bệnh nhân có đủ dữ liệu tính $Cl_{cr}$ (300 bệnh nhân không có số liệu), suy thận nhẹ (độ 2) chiếm tỷ lệ cao nhất với 41,x%; các mức độ bình thường (độ 1), suy thận trung bình (độ 3) và suy thận nặng (độ 4) phân bố tương đối đồng đều trong khoảng 17% đến 20%.
-
Thực trạng và phân bố tương tác thuốc:
Từ 866 bệnh án, nhóm nghiên cứu đã rà soát 2.352 đơn thuốc với 124 thuốc sử dụng, chọn lọc ra 99 hoạt chất generic để tra cứu tương tác. Kết quả đối chiếu giữa hai CSDL:
| Chỉ số khảo sát |
Cơ sở dữ liệu Micromedex |
Sách "TTT và chú ý khi chỉ định" |
| Số bệnh án có TTT |
133 bệnh án (15,36%) |
147 bệnh án (16,97%) |
| Tổng số lượt TTT theo bệnh án |
277 lượt (trung bình 1,4 lượt/BA) |
283 lượt (trung bình 1,6 lượt/BA) |
| Khoảng dao động TTT/bệnh án |
Min = 1; Max = 8; Mode = 1 |
Min = 1; Max = 10; Mode = 1 |
| Số đơn thuốc có TTT |
259 đơn (11,01%) |
334 đơn (14,20%) |
| Tổng số lượt TTT theo đơn |
377 lượt (trung bình 1,46 lượt/đơn) |
516 lượt (trung bình 1,54 lượt/đơn) |
| Khoảng dao động TTT/đơn |
Min = 1; Max = 6; Mode = 1 |
Min = 1; Max = 9; Mode = 1 |
| Tổng số cặp TTT riêng biệt |
73 cặp |
77 cặp |
| Tỷ lệ tương tác mức nghiêm trọng |
52,1% (mức Nghiêm trọng) |
2,6% (Độ 4 - Phối hợp nguy hiểm) |
-
Sự tương đồng giữa hai cơ sở dữ liệu:
Chỉ có 17 cặp tương tác thuốc xuất hiện đồng thời trên cả hai cơ sở dữ liệu (chiếm 23,28% số cặp của Micromedex và 22,08% số cặp của Sách), phản ánh sự khác biệt rất lớn giữa tài liệu trong nước và phần mềm quốc tế. Tác giả lập bảng tổng hợp đối chiếu 17 cặp trùng nhau, phân tích cơ chế, hậu quả và đối chiếu thêm với Drugs.com:
- Perindopril - Spironolacton: Micromedex xếp loại Nghiêm trọng, Sách xếp Độ 3, Drugs.com xếp mức Nặng. Cơ chế: phối hợp thuốc ức chế men chuyển và lợi tiểu giữ kali dẫn đến nguy cơ tăng kali máu nghiêm trọng. Xử trí: thay đổi phối hợp hoặc giám sát chặt nồng độ kali huyết.
- Cefoperazon - Heparin: Micromedex xếp loại Nghiêm trọng, Sách xếp Độ 3, Drugs.com xếp Trung bình. Hậu quả làm gia tăng nguy cơ chảy máu, đặc biệt ở liều cao cefoperazon hoặc trên bệnh nhân cao tuổi, suy dinh dưỡng, suy thận.
- Furosemid - Gentamicin: Micromedex xếp Nghiêm trọng, Sách xếp Độ 2, Drugs.com không ghi nhận. Hậu quả làm tăng nồng độ gentamicin trong huyết tương và mô, tăng độc tính trên thận và thính giác. Xử trí: theo dõi định kỳ thính lực, giảm liều khi có suy giảm chức năng thận.
- Digoxin - Spironolacton: Micromedex xếp Nghiêm trọng, Sách xếp Độ 2, Drugs.com xếp Nhẹ. Hậu quả làm tăng độc tính digoxin do giảm bài tiết; cần điều chỉnh liều digoxin và theo dõi sát.
- Ciprofloxacin - Theophyllin: Micromedex xếp Nghiêm trọng, Sách xếp Độ 2, Drugs.com xếp Nặng. Cơ chế do ciprofloxacin ức chế chuyển hóa theophyllin, làm tăng nồng độ theophyllin huyết thanh dẫn tới độc tính co giật, buồn nôn, đánh trống ngực.
- Diphenhydramin - Pethidin: Micromedex xếp Nghiêm trọng, Sách xếp Độ 1, Drugs.com xếp Trung bình (tăng ức chế thần kinh trung ương, suy hô hấp).
- Diazepam - Morphin & Diazepam - Pethidin: Cả hai cặp đều được Micromedex xếp Nghiêm trọng, Sách xếp Độ 1, Drugs.com xếp Nghiêm trọng do nguy cơ ức chế hô hấp sâu và suy giảm thần kinh trung ương.
- Aspirin - Furosemid: Micromedex xếp Nghiêm trọng, Sách xếp Độ 1, Drugs.com xếp Trung bình (giảm bài tiết natri, nguy cơ suy giảm chức năng thận).
- Furosemid - Perindopril: Micromedex xếp Trung bình, Sách xếp Độ 2, Drugs.com xếp Trung bình (nguy cơ hạ huyết áp thế đứng liều đầu).
- Digoxin - Furosemid: Micromedex xếp Trung bình, Sách xếp Độ 2 (furosemid làm hạ kali và magnesi máu, gián tiếp làm tăng độc tính của digitalis).
- Diazepam - Omeprazol: Micromedex xếp Nhẹ, Sách xếp Độ 2 (omeprazol ức chế CYP450 làm chậm chuyển hóa và tăng nồng độ diazepam).
- Amoxicillin phối hợp Aminoglycosid (Gentamicin, Amikacin): Micromedex xếp Nhẹ, Sách xếp Độ 2 (amoxicillin làm giảm hoạt tính của aminoglycosid khi trộn chung trong cùng một dung dịch tiêm truyền).
-
Mối tương quan giữa số bệnh mắc phải và xuất hiện TTT:
Kết quả phân tích hồi quy cho thấy bệnh nhân mắc 2 bệnh có nguy cơ gặp tương tác thuốc cao gấp 2,23 lần trên Micromedex (OR = 2,23; 95% CI: [1,40 - 3,55]) và cao gấp 3,11 lần trên Sách (OR = 3,11; 95% CI: [2,01 - 4,81]) so với bệnh nhân chỉ mắc 1 bệnh. Đối với bệnh nhân mắc 3 bệnh, tỷ lệ xuất hiện TTT cao gấp 4 đến 5 lần so với nhóm 1 bệnh (kết quả có ý nghĩa thống kê với $p < 0,05$). Nhóm mắc 4 bệnh chỉ ghi nhận 2 ca nên không đủ ý nghĩa thống kê.
-
Bàn luận chuyên môn:
Tỷ lệ tương tác thuốc tại Khoa Thận - Tiết niệu Bệnh viện E (15,36% theo bệnh án và 11,01% theo đơn) thấp hơn rất nhiều so với nghiên cứu năm 2014 tại Khoa Hồi sức tích cực cùng bệnh viện (78,1% đơn có TTT, 93,1% bệnh án có TTT) và nghiên cứu tại Ấn Độ năm 2012 (trung bình 2,4 TTT/bệnh án). Tác giả lý giải nguyên nhân là do trong năm 2015, Khoa Dược Bệnh viện E đã cử một dược sĩ lâm sàng tham gia trực tiếp tại buồng bệnh Khoa Thận - Tiết niệu, phối hợp chặt chẽ với các bác sĩ điều trị để rà soát đơn thuốc, tư vấn hiệu chỉnh liều theo chức năng thận ($Cl_{cr}$) và phòng ngừa tương tác bất lợi.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã định lượng cụ thể thực trạng tương tác thuốc trên một quần thể ngoại - nội khoa tiết niệu quy mô 866 bệnh nhân, phân tích 2.352 đơn thuốc và 99 hoạt chất:
- Xác định tỷ lệ bệnh án có tương tác thuốc tiềm tàng dao động từ 15,36% (theo Micromedex) đến 16,97% (theo Sách "Tương tác thuốc và chú ý khi chỉ định"); tỷ lệ đơn thuốc có tương tác dao động từ 11,01% đến 14,20%.
- Chỉ ra mức độ không đồng nhất rất lớn giữa các cơ sở dữ liệu tra cứu: tỷ lệ trùng khớp giữa hai hệ thống chỉ đạt 17 cặp trên tổng số hơn 70 cặp được tìm thấy; trong khi Micromedex phân loại đến 52,1% cặp tương tác ở mức nghiêm trọng thì tài liệu sách chuyên khảo trong nước chỉ ghi nhận 2,6% tương tác ở mức độ nguy hiểm cao nhất (Độ 4).
- Xây dựng thành công danh mục các tương tác thuốc có ý nghĩa lâm sàng tại Khoa Thận - Tiết niệu với bảng hướng dẫn chi tiết về cơ chế, hậu quả và biện pháp xử trí dự phòng (đặc biệt nhấn mạnh các cặp nguy cơ cao như perindopril - spironolacton, cefoperazon - heparin, thuốc ức chế men chuyển - lợi tiểu quai, opioid - benzodiazepin).
- Đóng góp về mặt quản lý y tế: Chứng minh bằng số liệu thực nghiệm về hiệu quả của mô hình dược sĩ lâm sàng làm việc trực tiếp tại khoa điều trị, giúp giảm thiểu đáng kể các chỉ số tương tác thuốc bất lợi so với các khoa phòng lâm sàng khác trong cùng bệnh viện.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế gắn liền với thiết kế và nguồn dữ liệu:
- Nghiên cứu thực hiện theo phương pháp hồi cứu hồ sơ bệnh án giấy, dẫn tới việc có 300 trên tổng số 866 bệnh nhân (34,64%) không có đầy đủ số liệu xét nghiệm sinh hóa ban đầu để ước tính chức năng lọc cầu thận ($Cl_{cr}$).
- Nghiên cứu chỉ dừng lại ở việc phát hiện các tương tác thuốc tiềm tàng trên lý thuyết thông qua tra cứu dữ liệu; chưa thể đánh giá, theo dõi trực tiếp các biến cố bất lợi (ADR) hoặc hậu quả lâm sàng thực tế xuất hiện trên từng bệnh nhân cụ thể trong quá trình nằm viện.
- Phạm vi nghiên cứu mới chỉ giới hạn ở việc xét các tương tác thuốc đôi (từng cặp 2 thuốc), loại trừ hoàn toàn các tương tác phức hợp từ 3 thuốc trở lên; đồng thời loại trừ thuốc đa thành phần, dịch truyền, thảo dược và chế phẩm dinh dưỡng.
Về hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Cần triển khai các nghiên cứu tiến cứu theo dõi dọc trên lâm sàng nhằm đo lường chính xác tỷ lệ xuất hiện biến cố bất lợi thực tế do tương tác thuốc gây ra tại khoa.
- Tích hợp bộ danh mục tương tác thuốc có ý nghĩa lâm sàng đã sàng lọc vào hệ thống phần mềm quản lý bệnh viện (HIS/LIS) để hỗ trợ cảnh báo tự động theo thời gian thực cho bác sĩ khi kê đơn.
Giá trị tham khảo
Công trình nghiên cứu có giá trị thực tiễn đối với nhiều đối tượng trong ngành y tế:
- Dược sĩ lâm sàng: Là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp luận sàng lọc, đối chiếu tương tác thuốc từ nhiều nguồn CSDL quốc tế và trong nước; cung cấp quy trình phân loại và xây dựng danh mục tương tác thuốc trọng điểm phù hợp với mô hình bệnh tật chuyên khoa.
- Bác sĩ Khoa Thận - Tiết niệu và Hồi sức: Cung cấp thông tin thực chứng về 17 cặp tương tác thường gặp, giúp nhận diện sớm các nguy cơ đe dọa tính mạng (tăng kali máu do spironolacton kết hợp ức chế men chuyển, độc tính trên thính giác của aminoglycosid kết hợp furosemid, nguy cơ xuất huyết do cefoperazon dùng chung heparin) để chủ động điều chỉnh liều hoặc giãn thời gian dùng thuốc.
- Sinh viên Y Dược và học viên sau đại học: Cung cấp khung phương pháp nghiên cứu mô tả hồi cứu hoàn chỉnh, cách ứng dụng công thức Cockcroft & Gault trong phân tầng suy thận và kỹ thuật xử lý số liệu thống kê dịch tễ dược học bằng EpiData và Excel.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ bệnh án và đơn thuốc ghi nhận có tương tác thuốc tại Khoa Thận - Tiết niệu, Bệnh viện E là bao nhiêu?
Theo kết quả tra cứu trên 866 bệnh án và 2.352 đơn thuốc, khi sử dụng phần mềm Micromedex ghi nhận 133 bệnh án (15,36%) và 259 đơn thuốc (11,01%) có tương tác thuốc; khi sử dụng sách "Tương tác thuốc và chú ý khi chỉ định" ghi nhận 147 bệnh án (16,97%) và 334 đơn thuốc (14,20%) có tương tác thuốc.
2. Hai cơ sở dữ liệu Micromedex và sách "Tương tác thuốc và chú ý khi chỉ định" có mức độ tương đồng như thế nào?
Mức độ tương đồng giữa hai CSDL không cao. Trong tổng số 73 cặp tương tác tìm thấy ở Micromedex và 77 cặp tìm thấy ở sách, chỉ có 17 cặp xuất hiện đồng thời trên cả hai nguồn (đạt tỷ lệ trùng khớp 23,28% ở Micromedex và 22,08% ở sách). Micromedex có xu hướng cảnh báo nghiêm ngặt hơn khi xếp 52,1% số cặp vào mức Nghiêm trọng, trong khi sách chỉ xếp 2,6% vào mức Độ 4 (nguy hiểm nhất).
3. Những cặp tương tác thuốc nghiêm trọng nào xuất hiện đồng thời trên cả hai cơ sở dữ liệu tra cứu?
Có hai cặp tương tác được cả hai nguồn xếp ở mức độ cảnh báo nguy hiểm cao nhất (mức Nghiêm trọng ở Micromedex và Độ 3 ở sách): cặp perindopril - spironolacton (nguy cơ tăng kali máu đe dọa tính mạng) và cặp cefoperazon - heparin (làm tăng mạnh nguy cơ xuất huyết). Ngoài ra, còn có các cặp nghiêm trọng khác như furosemid - gentamicin, digoxin - spironolacton, ciprofloxacin - theophyllin, diazepam - morphin và diazepam - pethidin.
4. Mối liên quan giữa số lượng bệnh mắc phải và nguy cơ xuất hiện tương tác thuốc được xác định ra sao?
Phân tích thống kê cho thấy số lượng bệnh mắc kèm tỷ lệ thuận với khả năng xuất hiện tương tác thuốc. Những bệnh nhân mắc từ 2 đến 3 bệnh có nguy cơ gặp tương tác thuốc cao gấp từ 2 đến 5 lần so với bệnh nhân chỉ mắc 1 bệnh (với nhóm mắc 2 bệnh: OR = 2,23 theo Micromedex và OR = 3,11 theo Sách; sự khác biệt đều có ý nghĩa thống kê).
5. Vì sao tỷ lệ tương tác thuốc tại Khoa Thận - Tiết niệu lại thấp hơn đáng kể so với Khoa Hồi sức tích cực cùng bệnh viện?
Tác giả lý giải nguyên nhân là trong năm 2015, Khoa Dược Bệnh viện E đã cử một dược sĩ lâm sàng xuống làm việc thường trực tại Khoa Thận - Tiết niệu để đồng hành cùng các bác sĩ, trực tiếp hỗ trợ rà soát đơn thuốc, kiểm soát tương tác và hướng dẫn điều chỉnh liều theo chức năng lọc cầu thận của bệnh nhân.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Hoài đã khảo sát toàn diện thực trạng tương tác thuốc trên 866 bệnh án tại Khoa Thận - Tiết niệu, Bệnh viện E, ghi nhận tỷ lệ bệnh án có tương tác tiềm tàng từ 15,36% đến 16,97%. Nghiên cứu đã làm rõ sự thiếu nhất quán đáng kể giữa các nguồn cơ sở dữ liệu tra cứu quốc tế và tài liệu trong nước khi chỉ có 17 cặp tương tác trùng nhau giữa Micromedex và sách chuyên khảo. Từ những phát hiện thực chứng, đề tài đã thiết lập thành công danh mục tương tác thuốc có ý nghĩa lâm sàng kèm khuyến cáo can thiệp cụ thể, đồng thời khẳng định vai trò thiết thực của dược sĩ lâm sàng trong việc nâng cao an toàn và tối ưu hóa sử dụng thuốc tại bệnh viện.