Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm thay đổi lớp phủ thảm thực vật rừng tại khu bảo tồn thiên nhiên kẻ gỗ phục vụ công tác quản lý rừng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sự thay đổi lớp phủ thảm thực vật rừng tại khu bảo tồn thiên nhiên Kẻ Gỗ phục vụ quản lý rừng hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2010

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Lịch sử nghiên cứu trên thế giới

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ PHƯƠNG PHÁP VIỄN THÁM VÀ KỸ THUẬT XỬ LÝ SỐ

2.1. Khái niệm về kỹ thuật viễn thám, tư liệu ảnh số

2.2. Quang phổ điện từ. Phổ phản xạ của một số đối tượng tự nhiên chính

2.3. Khái niệm về tư liệu ảnh số và phương pháp phân loại

2.4. Cơ sở khoa học của kỹ thuật viễn thám

2.5. Cơ sở sinh vật học

2.6. Cơ sở sinh lý học

2.7. Lựa chọn tư liệu viễn thám

3. MỤC TIÊU - NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu chung

3.2. Mục tiêu cụ thể

3.3. Phạm vi nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.5. Phương pháp thu thập số liệu

3.6. Phương pháp xử lý số liệu

4. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ - XÃ HỘI

4.1. Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên

4.1.1. Vị trí địa lý

4.1.2. Khí hậu, thuỷ văn

4.1.3. Đất đai thổ nhưỡng

4.1.4. Tài nguyên sinh vật

4.2. Tình hình dân sinh, kinh tế, xã hội và các vấn đề liên quan

4.2.1. Tình hình dân sinh kinh tế

4.2.2. Cơ sở hạ tầng

4.2.3. Tiềm năng kinh tế

5. KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

5.1. Nghiên cứu đặc điểm các trạng thái rừng và tư liệu ảnh SPOT5 của khu vực nghiên cứu

5.2. Tư liệu ảnh, bản đồ và thông số kỹ thuật của ảnh SPOT-5

5.3. Xây dựng bộ khóa giải đoán ảnh

5.4. Đặc điểm biến động các kênh phổ trong khu vực nghiên cứu

5.5. Nghiên cứu phương pháp xây dựng bản đồ phân bố trạng thái rừng trên tư liệu ảnh SPOT 5

5.6. Nghiên cứu phương pháp phân loại rừng

5.7. Xác định ngưỡng phân loại

5.8. Kiểm chứng thực tế và đánh giá độ chính xác của kết quả phân loại

5.9. Nghiên cứu đánh giá biến động các diện tích rừng tại khu vực nghiên cứu

5.10. Đánh giá biến động tài nguyên rừng khu vực nghiên cứu. Phương pháp đánh giá biến động có sự kết hợp giữa công nghệ viễn thám và GIS (RS&GIS)

5.11. Đề xuất quy trình thành lập bản đồ biến động

5.12. Một số giải pháp quản lý bảo vệ và phát triển rừng cho khu vực nghiên cứu

KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Biến Động Lớp Phủ Rừng Kẻ Gỗ

Rừng đóng vai trò quan trọng đối với đời sống con người và sinh vật, là tài nguyên quý giá có thể phục hồi và bảo vệ môi trường. Lớp phủ thảm thực vật rừng đóng vai trò quan trọng đối với các rừng đặc dụng, bảo tồn hệ sinh thái mẫu chuẩn và các loài động thực vật quý hiếm. Sự thay đổi lớp phủ thảm thực vật rừng có thể làm mất đi hệ sinh thái mẫu chuẩn do hoạt động của con người hoặc các hiện tượng tự nhiên. Trong bối cảnh gia tăng dân số và phát triển khoa học kỹ thuật, môi trường sống của con người bị biến đổi, rừng có chức năng phòng hộ, điều hòa khí hậu, làm sạch môi trường, nuôi dưỡng nguồn nước, chống xói mòn, bảo vệ cải tạo đất, sẽ bảo vệ, duy trì và phục hồi môi trường sống cho con người. Để bảo vệ tốt những cánh rừng hiện có, cần đẩy mạnh nghiên cứu và triển khai công tác này theo một chương trình mang tính hệ thống cao, một kế hoạch phát triển lâu dài. Việc ứng dụng khoa học công nghệ kỹ thuật để quản lý các nguồn tài nguyên rừng là hết sức cần thiết, trong đó có khoa học kỹ thuật viễn thám.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Nghiên Cứu Viễn Thám Toàn Cầu

Lịch sử viễn thám gắn liền với kỹ thuật chụp ảnh. Bức ảnh hàng không đầu tiên được chụp vào năm 1839. Năm 1849, Alime Laussedat khởi đầu chương trình sử dụng ảnh cho mục đích thành lập bản đồ địa hình. Năm 1858, người ta sử dụng khinh khí cầu để chụp ảnh từ trên không. Đầu thế kỷ 20, người ta thử nghiệm chụp ảnh từ trên không bằng máy bay. Viễn thám thực sự phát triển mạnh mẽ qua hơn ba thập kỷ gần đây, khi công nghệ vũ trụ cho ra các ảnh số, bắt đầu được thu nhận từ các vệ tinh trên quĩ đạo của trái đất vào năm 1960. Một trong những bức ảnh tiếp theo chụp bề mặt trái đất từ khinh khí cầu là ảnh vùng Bostom của tác giả James Wallace Black, 1860.

1.2. Ứng Dụng Viễn Thám Trong Nghiên Cứu Rừng Việt Nam

Kỹ thuật viễn thám đã được ứng dụng vào nhiều lĩnh vực nghiên cứu của Việt Nam, mang lại nhiều ứng dụng to lớn trong quản lý tài nguyên. Trong lĩnh vực lâm nghiệp, kỹ thuật viễn thám đã được sử dụng để thành lập các loại bản đồ hiện trạng rừng, phân loại trạng thái rừng, phân vùng trọng điểm cháy rừng, theo dõi diễn biến tài nguyên rừng. Tuy nhiên, sử dụng các bức ảnh viễn thám có độ phân giải thấp và phương pháp giải đoán ảnh bằng mắt hoặc xác định vùng mẫu thường mang lại kết quả có độ chính xác không cao, đặc biệt là với các đối tượng có biến động nhỏ thì khó phát hiện được. Kỹ thuật giải đoán ảnh tự động dựa trên bộ khóa ảnh sẽ có thể xác định nhanh các đối tượng và đánh giá được các biến động của chúng bằng việc sử dụng các bức ảnh đa thời gian.

II. Cơ Sở Khoa Học Phương Pháp Viễn Thám GIS Là Gì

Viễn thám là ngành khoa học nghiên cứu thông tin về một vật và một hiện tượng thông qua việc phân tích dữ liệu ảnh hàng không, ảnh vệ tinh, ảnh hồng ngoại nhiệt và ảnh radar. Sự phát triển của khoa học viễn thám được bắt đầu từ mục đích quân sự với việc nghiên cứu phim và ảnh, được chụp lúc đầu từ khinh khí cầu và sau đó là trên máy bay ở các độ cao khác nhau. Ngày nay, viễn thám ngoài việc tách lọc thông tin từ ảnh máy bay, còn áp dụng các công nghệ hiện đại trong thu nhận và xử lý thông tin ảnh số, thu được từ các bộ cảm có độ phân giải khác nhau, được đặt trên vệ tinh thuộc quỹ đạo trái đất. Sự biến động lớp phủ sẽ dễ dàng được phát hiện từ ảnh vệ tinh, tích hợp và xử lí các lớp thông tin qua các năm sẽ đánh giá được biến động trong giai đoạn nghiên cứu.

2.1. Khái Niệm Cơ Bản Về Kỹ Thuật Viễn Thám và Tư Liệu Ảnh Số

Phương pháp viễn thám là phương pháp sử dụng năng lượng điện từ như ánh sáng, nhiệt, sóng cực ngắn như một phương tiện để điều tra và đo đạc những đặc tính của đối tượng (Theo Floy Sabin 1987). Định nghĩa này loại trừ những quan trắc về điện, từ và trọng lực vì những quan trắc đó thuộc lĩnh vực địa vật lý, sử dụng để đo những trường lực nhiều hơn là đo bức xạ điện từ. Ảnh vệ tinh được xem là một trong những nguồn thông tin có triển vọng cho việc theo dõi sự biến động của lớp phủ thảm thực vật rừng.

2.2. Cơ Sở Sinh Học và Sinh Lý Học Trong Viễn Thám Rừng

Cơ sở sinh học và sinh lý học đóng vai trò quan trọng trong việc giải đoán ảnh viễn thám rừng. Các đặc tính sinh học của cây cối, như cấu trúc lá, hàm lượng diệp lục, và độ che phủ, ảnh hưởng đến khả năng phản xạ ánh sáng của chúng. Các đặc tính sinh lý học, như quá trình quang hợp và thoát hơi nước, cũng ảnh hưởng đến nhiệt độ và độ ẩm của cây cối, có thể được phát hiện bằng các cảm biến nhiệt. Việc hiểu rõ các cơ sở này giúp chúng ta phân biệt các loại rừng khác nhau và theo dõi sự thay đổi của chúng theo thời gian.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Biến Động Rừng Kẻ Gỗ Hiệu Quả

Để thực hiện nghiên cứu biến động lớp phủ thảm thực vật rừng tại Khu bảo tồn Kẻ Gỗ, cần áp dụng phương pháp nghiên cứu phù hợp. Phương pháp này bao gồm thu thập số liệu từ nhiều nguồn khác nhau, xử lý số liệu bằng các công cụ chuyên dụng, và phân tích kết quả để đưa ra kết luận. Việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp sẽ đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả nghiên cứu.

3.1. Thu Thập Dữ Liệu Viễn Thám và Dữ Liệu Thực Địa

Việc thu thập dữ liệu là bước quan trọng trong nghiên cứu biến động lớp phủ. Dữ liệu viễn thám, bao gồm ảnh vệ tinh và ảnh hàng không, cung cấp thông tin về hiện trạng và sự thay đổi của lớp phủ. Dữ liệu thực địa, bao gồm khảo sát thực địa và đo đạc, cung cấp thông tin chi tiết về thành phần loài, cấu trúc rừng, và các yếu tố môi trường. Kết hợp hai loại dữ liệu này giúp tăng độ chính xác của kết quả nghiên cứu.

3.2. Xử Lý Ảnh Vệ Tinh và Phân Tích Biến Động Sử Dụng GIS

Sau khi thu thập dữ liệu, cần xử lý ảnh vệ tinh để loại bỏ nhiễu và tăng cường chất lượng ảnh. Các phương pháp xử lý ảnh phổ biến bao gồm hiệu chỉnh hình học, hiệu chỉnh khí quyển, và tăng cường độ tương phản. Sau đó, sử dụng phần mềm GIS để phân tích biến động lớp phủ bằng cách so sánh ảnh vệ tinh của các thời điểm khác nhau. Kết quả phân tích sẽ cho biết diện tích và vị trí của các khu vực rừng bị mất, suy thoái, hoặc phục hồi.

3.3. Đánh Giá Độ Chính Xác và Kiểm Chứng Kết Quả Phân Loại

Sau khi phân tích biến động lớp phủ, cần đánh giá độ chính xác của kết quả phân loại. Phương pháp đánh giá độ chính xác phổ biến là sử dụng ma trận nhầm lẫn, so sánh kết quả phân loại với dữ liệu thực địa. Nếu độ chính xác không đạt yêu cầu, cần điều chỉnh phương pháp phân loại và xử lý ảnh để cải thiện độ chính xác. Việc kiểm chứng kết quả phân loại giúp đảm bảo tính tin cậy của kết quả nghiên cứu.

IV. Đánh Giá Biến Động Diện Tích Rừng Kẻ Gỗ Giai Đoạn 2006 2009

Nghiên cứu đánh giá biến động các diện tích rừng tại khu vực nghiên cứu. Phương pháp đánh giá biến động có sự kết hợp giữa công nghệ viễn thámGIS (RS&GIS). Đề xuất quy trình thành lập bản đồ biến động. Một số giải pháp quản lý bảo vệ và phát triển rừng cho khu vực nghiên cứu.

4.1. Kết Hợp Viễn Thám và GIS Đánh Giá Biến Động Rừng

Phương pháp đánh giá biến động có sự kết hợp giữa công nghệ viễn thámGIS (RS&GIS) là một phương pháp hiệu quả để theo dõi và đánh giá sự thay đổi của tài nguyên rừng. Công nghệ viễn thám cung cấp dữ liệu về hiện trạng rừng, trong khi GIS cung cấp công cụ để phân tích và quản lý dữ liệu không gian. Kết hợp hai công nghệ này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá trình biến động rừng và đưa ra các giải pháp quản lý phù hợp.

4.2. Quy Trình Thành Lập Bản Đồ Biến Động Tài Nguyên Rừng

Việc thành lập bản đồ biến động tài nguyên rừng từ ảnh vệ tinh có độ phân giải cao là một quy trình phức tạp, đòi hỏi kiến thức chuyên môn về viễn thám, GIS, và lâm nghiệp. Quy trình này bao gồm các bước như thu thập và xử lý ảnh vệ tinh, phân loại lớp phủ, so sánh ảnh của các thời điểm khác nhau, và đánh giá độ chính xác. Bản đồ biến động tài nguyên rừng là một công cụ quan trọng để quản lý và bảo vệ rừng.

V. Giải Pháp Quản Lý và Bảo Vệ Rừng Kẻ Gỗ Bền Vững

Để quản lý và bảo vệ rừng Kẻ Gỗ một cách bền vững, cần có các giải pháp toàn diện, bao gồm cả giải pháp về chính sách, kinh tế, xã hội, và kỹ thuật. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách đồng bộ và có sự tham gia của cộng đồng địa phương.

5.1. Chính Sách Quản Lý Rừng và Sự Tham Gia Cộng Đồng

Chính sách quản lý rừng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ rừng. Chính sách cần khuyến khích sự tham gia của cộng đồng địa phương vào công tác quản lý và bảo vệ rừng, đồng thời đảm bảo quyền lợi của họ. Việc tạo ra các cơ hội sinh kế bền vững cho cộng đồng địa phương cũng là một yếu tố quan trọng để giảm áp lực lên rừng.

5.2. Ứng Dụng Viễn Thám Giám Sát Tài Nguyên Rừng Kẻ Gỗ

Công nghệ viễn thám có thể được sử dụng để giám sát tài nguyên rừng một cách hiệu quả. Ảnh vệ tinh có thể cung cấp thông tin về diện tích rừng, độ che phủ rừng, và các hoạt động khai thác rừng trái phép. Thông tin này có thể được sử dụng để phát hiện sớm các nguy cơ và đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời.

VI. Kết Luận Kiến Nghị Nghiên Cứu Biến Động Rừng Kẻ Gỗ

Nghiên cứu biến động lớp phủ thảm thực vật rừng tại Khu bảo tồn Kẻ Gỗ là một công việc quan trọng để bảo vệ tài nguyên rừng và đa dạng sinh học. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để đưa ra các quyết định quản lý rừng phù hợp và bảo vệ môi trường.

6.1. Tồn Tại và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Rừng Kẻ Gỗ

Mặc dù đã đạt được những kết quả nhất định, nghiên cứu biến động lớp phủ tại Khu bảo tồn Kẻ Gỗ vẫn còn nhiều tồn tại và hạn chế. Cần có các nghiên cứu tiếp theo để giải quyết các vấn đề này và cung cấp thông tin đầy đủ hơn cho công tác quản lý rừng.

6.2. Kiến Nghị Giải Pháp Quản Lý Rừng Kẻ Gỗ Bền Vững

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đưa ra các kiến nghị về giải pháp quản lý rừng Kẻ Gỗ bền vững. Các kiến nghị này cần được xem xét và thực hiện một cách nghiêm túc để bảo vệ tài nguyên rừng và đa dạng sinh học.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm thay đổi lớp phủ thảm thực vật rừng tại khu bảo tồn thiên nhiên kẻ gỗ phục vụ công tác quản lý rừng

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho việc quan sát và dự báo khí tượng. Vệ tinh khí tượng NOAA, đã hoạt động từ sau năm 1972, cho ra dữ liệu ảnh có độ phân giải thời gian cao nhất, đánh dấu cho việc nghiên cứu khí tượng trái đất từ vũ trụ một cách tổng thể và cập nhật từng ngày [5]. Sự phát triển của viễn thám, đi liền với sự phát triển của công nghệ nghiên cứu vũ trụ, phục vụ cho nghiên cứu trái đất, các hành tinh và quyển khí. Các ảnh chụp nổi (stereo), thực hiện theo phương đứng và xiên, cung cấp từ vệ tinh Gemini (1965), đã thể hiện ưu thế của công việc nghiên cứu trái đất.

Tiếp theo, tầu Apolo cho ra sản phẩm ảnh chụp nổi và đa phổ, có kích thước ảnh 70mm, chụp về trái đất, đã cho ra các thông tin vô cùng hữu ích trong nghiên cứu mặt đất. Ngành hàng không vũ trụ Nga đã đóng vai trò tiên phong trong nghiên cứu Trái Đất từ vũ trụ. Việc nghiên cứu trái đất đã được thực hiện trên các con tàu vũ trụ có người như Soyuz, các tàu Meteor và Cosmos (từ năm 1961), hoặc trên các trạm chào mừng Salyut. Sản phẩm thu được là các ảnh chụp trên các thiết bị quét đa phổ phân giải cao, như MSU-E (trên Meteor - priroda).

Các bức ảnh chụp từ vệ tinh Cosmos có dải phổ nằm trên 5 kênh khác nhau, với kích thước ảnh 18 x 18cm. Ngoài ra, các ảnh chụp từ thiết bị chụp KATE-140, MKF-6M trên trạm quỹ đạo Salyut, cho ra 6 kênh ảnh thuộc dải phổ 0. Độ phân giải mặt đất tại tâm ảnh đạt 20 x 20m. Tiếp theo vệ tinh nghiên cứu trái đất ERTS (sau đổi tên là Landsat-1), là các vệ tinh thế hệ mới hơn như Landsat-2, Landsat- 3, Landsat-4 và Landsat-5.

Ngay từ đầu, ERTS-1 mang theo bộ cảm quét đa phổ MSS với bốn kênh phổ khác nhau, và bộ cảm RBV (Return Beam Vidicon) với ba kênh phổ khác nhau. Ngoài các vệ tinh Landsat-2, Landsat-3, còn có các vệ tinh khác là SKYLAB (1973) và HCMM (1978). Từ 1982, các ảnh chuyên đề được thực hiện trên các vệ tinh Landsat TM-4 và Landsat TM-5 với 7 kênh phổ c 7 từ giải sóng nhìn thấy đến hồng ngoại nhiệt. Điều này tạo nên một ưu thế mới trong nghiên cứu trái đất từ nhiều dải phổ khác nhau [24].

Ngày nay, ảnh vệ tinh chuyên đề từ Landsat-7 đã được phổ biến với giá rẻ hơn các ảnh vệ tinh Landsat TM-5, cho phép người sử dụng ngày càng có điều kiện để tiếp cận với phương pháp nghiên cứu môi trường qua các dữ liệu vệ tinh. Dữ liệu ảnh vệ tinh SPOT của Pháp khởi đầu từ năm 1986, trải qua các thế hệ SPOT-1, SPOT-2, SPOT-3, SPOT-4 và SPOT-5, đã đưa ra sản phẩm ảnh số thuộc hai kiểu phổ, đơn kênh (panchoromatic) với độ phân dải không gian từ 10 x 10m đến 2,5 x 2,5m, và đa kênh SPOT- XS ( hai kênh thuộc dải phổ nhìn thấy, một kênh thuộc dải phổ hồng ngoại) với độ phân giải không gian 20 x 20m. Đặc tính của ảnh vệ tinh SPOT là cho ra các cặp ảnh phủ chồng cho phép nhìn đối tượng nổi (stereo) trong không gian ba chiều. Điều này giúp cho việc nghiên cứu bề mặt trái đất đạt kết quả cao, nhất là trong việc phân tích các yếu tố địa hình.

Các ảnh vệ tinh của Nhật, như MOS-1, phục vụ cho quan sát biển (Marine Observation Satellite). Công nghệ thu ảnh vệ tinh cũng được thực hiện trên các vệ tinh của Ấn độ IRS-1A, tạo ra các ảnh vệ tinh như LISS thuộc nhiều hệ khác nhau. Trong nghiên cứu môi trường và khí hậu trái đất, các ảnh vệ tinh NOAA có độ phủ lớn và có sự lặp lại hàng ngày, đã cho phép nghiên cứu các hiện tượng khí hậu xảy ra trong quyển khí như nhiệt độ, áp suất nhiệt đới hoặc dự báo bão. Sự phát triển trong lĩnh vực nghiên cứu trái đất bằng viễn thám được đẩy mạnh do áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật mới với việc sử dụng các ảnh radar.

Viễn thám radar tích cực, thu nhận ảnh bằng việc phát sóng dài siêu tần và thu tia phản hồi, cho phép thực hiện các nghiên cứu độc lập, không phụ thuộc vào mây. Sóng radar có đặc tính xuyên qua mây, lớp đất mỏng và thực vật và là nguồn sóng nhân tạo, nên nó có khả năng hoạt động cả ngày và đêm, không phụ thuộc vào nguồn năng lượng mặt trời. Các bức ảnh tạo nên bởi hệ radar kiểu SLAR được ghi nhận đầu tiên trên bộ cảm Seasat. Đặc tính của sóng radar là thu tia phản hồi từ nguồn phát với góc xiên rất đa dạng.

Sóng này hết sức nhạy cảm với độ ghồ ghề của bề mặt vật, được chùm tia radar phát tới, vì vậy nó được ứng c 8 dụng cho nghiên cứu cấu trúc một khu vực nào đó. Công nghệ máy tính ngày nay đã phát triển mạnh mẽ cùng với các sản phẩm phần mềm chuyên dụng, tạo điều kiện cho phân tích ảnh vệ tinh dạng số hoặc ảnh radar. Thời đại bùng nổ của Internet, công nghệ tin học với kỹ thuật xử lý ảnh số, kết hợp với Hệ thông tin Địa lý (GIS), cho khả năng nghiên cứu trái đất bằng viễn thám ngày càng thuận lợi và đạt hiệu quả cao hơn [24]. Phương pháp xử lý ảnh đươ ̣c nghiên cứu và ứng du ̣ng khá phổ biế n từ những năm 1970 ở nhiề u nước tiên tiế n trên thế giới như: Mỹ, Canada, Thu ̣y Điể n, Pháp, Nhâ ̣t Bản.

Sau đó phổ câ ̣p nhanh chóng ta ̣i các nước trong khu vực Châu Á như Ấn Đô ̣, Trung Quố c, Thái Lan, Indonexia, Philipin, Malaixia. Xử lý ảnh số đã đươ ̣c ứng du ̣ng rô ̣ng raĩ trong nhiề u liñ h vực khác nhau như: lâm nghiêp, ̣ nông nghiê ̣p, điạ chấ t,…. Trong hội nghị khoa học quốc tế bàn về vấn đề lớp phủ thảm thực vật từ ngày 29- 31/8/1995 tại Nhật Bản có rất nhiều báo cáo xung quanh việc sử dụng tư liệu viễn thám trong nghiên cúư các phương pháp, kỹ thuật và công nghệ để phân loại các đối tượng, phân tích môi trương, nghiên cứu biến động và xây dựng bản đồ.Ví dụ sử dụng chỉ số thực vật trên tư liệu vệ tinh kết hợp với GIS để lập kế hoạch chống xói mòn đất và nghiên cúư sự phục hồi rừng. Tại các hội nghi châu Á lần thứ 18 và 19 được tổ chức tại Malaysia và Philippin có rất nhiều báo cáo về việc xử lý số tư liệu viễn thám trong thành lập bản đồ trạng thái lớp phủ ( Land cover ) và bản đồ sử dụng đất ( Land use ), theo dõi quá trình sa mạc hoá ở khu vực tự trị của người Mông Cổ dựa trên cơ sở theo dõi biến động của lớp phủ thảm thực vật, báo cáo về sử dụng ảnh vệ tinh vào xây dựng bản đồ rừng, theo dõi biến động rừng của các nước như Nhật Bản, Malaysia, Thái Lan.

̣ sử nghiên cứu ở Viêṭ Nam 1. Lich Viễn thám theo nghĩa rộng được đưa vào Việt Nam có thể nói bắt đầu từ những năm 30 khi pháp chụp ảnh đồng băng sông cửu Long và rải rác các khu vực như Lai Châu, Thái Nguyên, Bắc Cạn.Trong suốt thời gian dài trước năm c 9 1945, Việt Nam không có khả năng thực hiện việc điều tra rừng. Thời kỳ này chỉ có số liệu về tài nguyên rừng được công bố trong công trình "Lâm nghiệp Đông Dương" của P. Maurand và số liệu đó thường được xem là tài liệu gốc để so sánh diễn biến rừng ở Việt Nam từ năm 1945 trở về sau.

Theo tài liệu và bản đồ của Maurand thì đến năm 1943, rừng Việt nam vẫn còn khoảng 14.000 ha, độ che phủ 43,7%. Trong giai đoạn 1945-1954 không có tài liệu nào đề cập đến việc điều tra rừng mà chỉ đi sâu phân tích các hoạt động bảo vệ rừng, khai thác tài nguyên rừng, trồng cây gây rừng và đào tạo cán bộ lâm nghiệp [2]. (Nguyễn Ngọc Bình, 2006) Năm 1958, với sự hợp tác của CHDC Đức đã sử dụng ảnh máy bay đen trắng toàn sắc tỷ lệ 1/30.000 để điều tra rừng ở vùng Đông Bắc [4]. Đó là một bước tiến bộ kỹ thuật rất cơ bản, tạo điều kiện xây dựng các công cụ cần thiết để nâng cao chất lượng công tác điều tra rừng ở nước ta.

Từ cuối năm 1958, bình quân mỗi năm đã điều tra được khoảng 200.000 ha rừng, đã sơ thám được tình hình rừng và đất đồi núi, lập được thống kê tài nguyên rừng đơn giản và vẽ được phân bố tài nguyên rừng ở miền Bắc. Đến cuối năm 1960, tổng diện tích rừng ở miền Bắc đã điều tra được vào khoảng 1,5 triệu ha. Ở Miền Nam ảnh máy bay được sử dụng từ năm 1959, đã xác định tổng diện tích rừng miền Nam là 8 triệu ha. Năm 1968 đã sử dụng ảnh máy bay trong công tác điều tra rừng cho lâm trường Hữu Lũng, Lạng Sơn.

Dựa vào ảnh máy bay, khoanh ra các loại rừng, sau đó ra thực địa kiểm tra và đo đếm cho từng loại rừng, xây dựng bản đồ hiện trạng rừng thành quả. Giai đoạn 1970 – 1975 ảnh máy bay đã được sử dụng rộng rãi để xây dựng các bản đồ hiện trạng, bản đồ mạng lưới vận xuất, vận chuyển cho nhiều vùng thuộc miền Bắc [11] (Vũ .Tiến Hinh, Phạm Ngọc Giao, 1997). Từ năm 1981 đến năm 1983, lần đầu tiên ngành Lâm nghiệp tiến hành điều tra, đánh giá tài nguyên rừng trên phạm vi toàn quốc. Trong đó đã kết hợp giữa điều tra mặt đất và giải đoán ảnh vệ tinh do FAO hỗ trợ.

Do vào đầu những c 10 năm 1980, ảnh vệ tinh và ảnh hàng không còn rất hạn chế, chỉ đáp ứng yêu cầu điều tra rừng ở một số vùng nhất định, mà chưa có đủ cho toàn quốc. Ảnh vệ tinh được sử dụng thời kỳ đó là Landsat MSS. Từ năm 1991 – 1995 đã tiến hành theo dõi diễn biến tài nguyên rừng toàn quốc và xây dựng bản đồ hiện trạng tài nguyên rừng trên cơ sở kế thừa những bản đồ hiện trạng rừng hiện có thời kỳ trước năm 1990, sau đó dùng ảnh vệ tinh Landsat MSS và Landsat TM có độ phân giải 30x30m để cập nhật những khu vực thay đổi sử dụng đất, những nơi mất rừng hoặc những nơi có rừng trồng mới hay mới tái sinh phục hồi [9]. Ảnh vệ tinh Landsat MSS và Landsat TM tỷ lệ 1:250.000, được giải đoán khoanh vẽ trực tiếp trên ảnh bằng mắt thường.

Kết quả giải đoán được chuyển hoạ lên bản đồ địa hình tỷ lệ 1:100.000 và được kiểm tra tại hiện trường. Thành quả đã thành lập được: bản đồ sinh thái thảm thực vật rừng các vùng tỷ lệ 1:250.000; bản đồ dạng đất đai các tỉnh tỷ lệ 1:100.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y học và công nghệ, với những điểm nổi bật về sự phát triển và cải tiến trong các phương pháp điều trị và nghiên cứu. Đặc biệt, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong y học, từ việc khảo sát hình ảnh y tế đến việc phát triển các xúc tác mới cho các phản ứng hóa học.

Để mở rộng kiến thức của bạn, bạn có thể tham khảo tài liệu Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên ct scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh từ tháng 11, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh trong y học. Bên cạnh đó, tài liệu Chế tạo xúc tác nickel hydroxyapatite biến tính zirconia và ruthenium cho phản ứng methane hóa carbon dioxide sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các ứng dụng của xúc tác trong hóa học. Cuối cùng, tài liệu Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản hà nội cung cấp cái nhìn sâu sắc về các ca phẫu thuật y tế phức tạp và kết quả của chúng.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình trong lĩnh vực này.