Luận văn: Pháp luật về hoạt động ngân hàng phi chính thức tại Hà Nội

Luận văn ThS Luật: Pháp luật về hoạt động ngân hàng phi chính thức và thực tiễn tại Hà Nội. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án tốt nghiệp thạc sĩ luật học

2024

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG PHI CHÍNH THỨC VÀ PHÁP LUẬT ĐIỀU CHỈNH HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG PHI CHÍNH THỨC

1.1. Tổng quan về hoạt động ngân hàng phi chính thức

1.1.1. Khái niệm của hoạt động ngân hàng phi chính thức

1.1.2. Đặc điểm của hoạt động ngân hàng phi chính thức

1.1.3. Các hoạt động chủ yếu của ngân hàng phi chính thức

1.1.4. Cơ hội và thách thức của hoạt động ngân hàng phi chính thức

1.2. Sự điều chỉnh của pháp luật đối với hoạt động ngân hàng phi chính thức

1.2.1. Mục tiêu điều chỉnh của pháp luật đối với hoạt động ngân hàng phi chính thức

1.2.2. Nội dung của pháp luật điều chỉnh hoạt động ngân hàng phi chính thức

2. CHƯƠNG 2: NHẬN DIỆN HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG PHI CHÍNH THỨC, THỰC TIỄN PHÁP LUẬT ĐIỀU CHỈNH HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG PHI CHÍNH THỨC TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI VÀ KINH NGHIỆM CỦA MỘT SỐ QUỐC GIA TRÊN THẾ GIỚI

2.1. Nhận diện hoạt động ngân hàng phi chính thức tại thành phố Hà Nội

2.2. Thực trạng pháp luật điều chỉnh hoạt động ngân hàng phi chính thức và thực tiễn áp dụng tại thành phố Hà Nội

2.3. Pháp luật điều chỉnh hoạt động ngân hàng phi chính thức tại một số quốc gia trên thế giới và kinh nghiệm đối với Việt Nam

2.3.1. Pháp luật điều chỉnh hoạt động ngân hàng phi chính thức tại Trung Quốc

2.3.2. Pháp luật điều chỉnh hoạt động ngân hàng phi chính thức tại Singapore

2.3.3. Hoạt động ngân hàng phi chính thức tại Hoa Kỳ

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT ĐIỀU CHỈNH HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG PHI CHÍNH THỨC ĐỐI VỚI THỰC TIỄN TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI

3.1. Tổng kết kinh nghiệm từ các quốc gia và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

3.2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật điều chỉnh hoạt động ngân hàng phi chính thức đối với thực tiễn tại thành phố Hà Nội

3.2.1. Đối với mô hình quản lý, giám sát hệ thống ngân hàng phi chính thức

3.2.2. Đối với các quy định pháp luật về nhận diện hoạt động ngân hàng phi chính thức

3.2.3. Đối với các quy định của pháp luật nhằm kiểm soát và đảm bảo an toàn hệ thống

3.2.4. Đối với các chế tài xử phạt đối với hành vi vi phạm liên quan đến ngân hàng phi chính thức

3.3. Một số khuyến nghị khác

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn pháp luật về ngân hàng phi chính thức

Luận văn thạc sĩ luật học về pháp luật hoạt động ngân hàng phi chính thức là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào việc làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của một lĩnh vực tài chính phức tạp. Thị trường tài chính phi chính thức tại Việt Nam, đặc biệt là Hà Nội, tồn tại song song với hệ thống ngân hàng thương mại truyền thống, bao gồm nhiều hình thức đa dạng. Các hoạt động này, dù mang lại một số cơ hội tiếp cận vốn cho bộ phận dân cư không đủ điều kiện vay chính thống, lại tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sự ổn định kinh tế vĩ mô. Nghiên cứu này không chỉ nhận diện các mô hình như tín dụng đen hay họ hụi biêu phường mà còn đi sâu phân tích hệ thống văn bản pháp luật hiện hành. Từ đó, luận văn chỉ ra những khoảng trống, bất cập trong công tác quản lý nhà nước về tín dụng phi chính thức. Mục tiêu cốt lõi của đề tài là đánh giá một cách toàn diện thực trạng, so sánh với kinh nghiệm quốc tế quản lý ngân hàng bóng tối, và đề xuất các giải pháp khả thi. Việc làm sáng tỏ các vấn đề này có ý nghĩa quan trọng, không chỉ về mặt học thuật mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà hoạch định chính sách trong việc hoàn thiện khung pháp lý cho vay tư nhân, góp phần bảo vệ quyền lợi người dân và đảm bảo an ninh tài chính quốc gia. Đây là một đề tài mang tính cấp thiết, phản ánh đúng nhu cầu thực tiễn của xã hội trong bối cảnh các giao dịch tài chính ngày càng trở nên phức tạp.

1.1. Định nghĩa và các hình thức tín dụng phi chính thức

Hoạt động ngân hàng phi chính thức, hay còn gọi là ngân hàng bóng tối (shadow banking), được hiểu là hệ thống trung gian tín dụng bao gồm các tổ chức và hoạt động nằm ngoài hệ thống ngân hàng thông thường. Đặc điểm cốt lõi của nó là thực hiện các chức năng tương tự ngân hàng (huy động vốn, cho vay) nhưng không chịu sự quản lý, giám sát chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước. Tại Hà Nội, các hình thức này biểu hiện rất đa dạng, từ truyền thống đến hiện đại, bao gồm: tín dụng đen, cầm đồ, họ hụi biêu phường, và các công ty cho vay ngang hàng (P2P) biến tướng. Mỗi hình thức đều có cơ chế vận hành và đối tượng khách hàng riêng, đáp ứng nhu cầu vốn nhanh, không cần thủ tục phức tạp nhưng đi kèm với lãi suất cao và rủi ro pháp lý lớn.

1.2. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu khung pháp lý tại Hà Nội

Hà Nội, với vị thế trung tâm kinh tế, là nơi các hoạt động tín dụng phi chính thức diễn ra sôi động nhất. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp bách phải có một khung pháp lý cho vay tư nhân hoàn chỉnh và hiệu quả. Việc thiếu vắng một hành lang pháp lý đồng bộ đã tạo ra nhiều kẽ hở, khiến các hoạt động như cho vay nặng lãi phát triển, gây ra các hệ lụy nghiêm trọng về an ninh trật tự xã hội, điển hình là các vụ tranh chấp hợp đồng vay tài sản và đòi nợ theo kiểu xã hội đen. Do đó, việc nghiên cứu sâu về pháp luật về hoạt động ngân hàng phi chính thức và thực tiễn tại thành phố Hà Nội không chỉ là một yêu cầu học thuật mà còn là nhiệm vụ cấp thiết để bảo vệ người dân và ổn định thị trường.

II. Nhận diện rủi ro từ hoạt động ngân hàng phi chính thức

Thực tiễn hoạt động ngân hàng phi chính thức tại Hà Nội cho thấy nhiều rủi ro tiềm ẩn, tác động tiêu cực đến cả người tham gia và sự ổn định chung của xã hội. Vấn đề nhức nhối nhất chính là tín dụng đen với các hành vi cho vay nặng lãi, đẩy nhiều người vào vòng xoáy nợ nần không lối thoát. Các hình thức truyền thống như họ hụi biêu phường, dù dựa trên sự tin tưởng, cũng thường xuyên xảy ra tình trạng vỡ hụi, gây thiệt hại tài sản lớn cho các thành viên. Sự bùng nổ của công nghệ cũng làm phát sinh các hình thức biến tướng mới. Hoạt động cho vay ngang hàng (P2P) dù mang lại tiện ích nhưng dễ dàng bị lợi dụng để trở thành một kênh tín dụng đen trá hình, thu phí mập mờ và lãi suất cắt cổ. Những rủi ro này không chỉ dừng lại ở tổn thất tài chính. Chúng còn là nguồn cơn của nhiều loại tội phạm như cưỡng đoạt tài sản, cố ý gây thương tích, làm mất an ninh trật tự. Việc nhận diện rõ các thách thức này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp phòng chống tín dụng đen hiệu quả, bảo vệ an toàn cho người dân.

2.1. Phân tích thực trạng tín dụng đen và cho vay nặng lãi

Theo thống kê từ Bộ Công an, trong giai đoạn 2019 – 2022, toàn quốc đã xảy ra 7.624 vụ phạm tội liên quan đến tín dụng đen. Tại Hà Nội, tình hình cũng rất phức tạp với các đối tượng hoạt động tinh vi, núp bóng dưới dạng các công ty tư vấn tài chính hoặc hiệu cầm đồ. Thủ đoạn phổ biến là ép người vay ký giấy tờ mua bán tài sản hoặc ghi nợ với lãi suất thấp nhưng cộng thêm nhiều loại phí dịch vụ vô lý, đẩy lãi suất thực tế lên rất cao. Hành vi cho vay nặng lãi thường đi kèm với các biện pháp đòi nợ phi pháp, gây áp lực tâm lý và thể chất cho người vay và gia đình họ. Đây là mối đe dọa trực tiếp đến an toàn xã hội và cần có chế tài xử phạt hoạt động bất hợp pháp này một cách nghiêm khắc.

2.2. Vấn nạn vỡ họ hụi biêu phường và hệ lụy xã hội

Mặc dù được pháp luật thừa nhận tại Nghị định 19/2019/NĐ-CP, hoạt động họ hụi biêu phường vẫn tiềm ẩn nguy cơ rất lớn. Nhiều vụ vỡ hụi với số tiền lên đến hàng chục, thậm chí hàng trăm tỷ đồng đã xảy ra tại Hà Nội và các tỉnh thành khác. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc chủ hụi lợi dụng lòng tin để lừa đảo, chiếm đoạt tài sản hoặc do mất khả năng thanh toán. Hậu quả là nhiều người dân mất trắng tài sản tích cóp cả đời, gây ra những bi kịch gia đình và bất ổn trong cộng đồng. Việc thiếu cơ chế giám sát hiệu quả và chế tài xử lý chưa đủ sức răn đe là những lỗ hổng pháp lý cần sớm được khắc phục để quản lý loại hình này.

2.3. Biến tướng của cho vay ngang hàng P2P thành ngân hàng bóng tối

Sự phát triển của Fintech đã tạo ra mô hình cho vay ngang hàng (P2P), nhưng tại Việt Nam, nhiều công ty P2P đang hoạt động như một dạng ngân hàng bóng tối trá hình. Họ quảng cáo thủ tục vay nhanh gọn, lãi suất 0%, nhưng thực chất lại thu các khoản phí dịch vụ, phí tư vấn rất cao, đẩy người vay vào bẫy nợ. Theo ghi nhận của Ngân hàng Nhà nước, số lượng công ty P2P đã tăng từ 40 (năm 2016) lên khoảng 200 (tháng 3/2024), cho thấy quy mô phát triển rất nhanh. Việc thiếu một hành lang pháp lý chuyên biệt cho P2P lending đã tạo điều kiện cho các hoạt động biến tướng này phát triển, đặt ra thách thức lớn cho công tác quản lý nhà nước.

III. Phân tích khung pháp luật điều chỉnh ngân hàng phi chính thức

Khung pháp luật về hoạt động ngân hàng phi chính thức tại Việt Nam hiện nay còn phân tán và chưa có tính hệ thống. Các quy định điều chỉnh nằm rải rác trong nhiều văn bản luật khác nhau, gây khó khăn cho việc áp dụng và thực thi. Bộ luật Dân sự 2015 quy định về giới hạn lãi suất cho vay, là cơ sở pháp lý quan trọng để xác định hành vi cho vay nặng lãi. Trong khi đó, Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) đã hình sự hóa tội danh này, tạo ra chế tài răn đe mạnh mẽ. Đối với các hình thức cụ thể, hoạt động cầm đồ được điều chỉnh bởi Nghị định 96/2016/NĐ-CP, còn họ hụi biêu phường được quy định tại Nghị định 19/2019/NĐ-CP. Mặc dù đã có những văn bản pháp lý ban đầu, nhưng sự phối hợp giữa các cơ quan trong quản lý nhà nước về tín dụng phi chính thức còn hạn chế. Đặc biệt, các hình thức mới như P2P lending gần như vẫn nằm ngoài vòng pháp luật, chưa có quy định điều chỉnh trực tiếp. Điều này cho thấy sự cần thiết phải xây dựng một luận án tiến sĩ luật học về tín dụng hoặc các nghiên cứu chuyên sâu hơn để đề xuất một khung pháp lý toàn diện, bao quát và phù hợp với thực tiễn.

3.1. Quy định pháp luật dân sự về hợp đồng vay và lãi suất

Pháp luật dân sự về hợp đồng vay là nền tảng điều chỉnh các giao dịch cho vay tư nhân. Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015 quy định rõ, lãi suất cho vay theo thỏa thuận không được vượt quá 20%/năm của khoản tiền vay. Bất kỳ thỏa thuận nào vượt quá mức trần này đều không có hiệu lực pháp lý đối với phần vượt quá. Quy định này là công cụ pháp lý cốt lõi để bảo vệ người vay vốn tư nhân khỏi tình trạng lãi suất cắt cổ. Tuy nhiên, trên thực tế, các đối tượng cho vay nặng lãi thường lách luật bằng cách không ghi lãi suất trong hợp đồng mà thu dưới dạng các khoản phí khác, gây khó khăn cho việc xử lý tranh chấp hợp đồng vay tài sản.

3.2. Chế tài xử lý hình sự tội cho vay nặng lãi theo luật

Để tăng tính răn đe, Điều 201 Bộ luật Hình sự 2015 đã quy định về tội cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự. Theo đó, người nào cho vay với lãi suất gấp 05 lần trở lên mức lãi suất cao nhất do Bộ luật Dân sự quy định (tức trên 100%/năm) và thu lợi bất chính từ 30 triệu đồng trở lên sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Mức phạt có thể lên tới 03 năm tù. Quy định này thể hiện thái độ kiên quyết của nhà nước trong việc chống lại tín dụng đen. Tuy nhiên, việc chứng minh hành vi và số tiền thu lợi bất chính trên thực tế gặp nhiều khó khăn, đòi hỏi cơ quan điều tra phải có nghiệp vụ chuyên sâu và sự phối hợp chặt chẽ.

IV. Hướng hoàn thiện pháp luật về hoạt động ngân hàng phi chính thức

Để quản lý hiệu quả hoạt động ngân hàng phi chính thức, việc hoàn thiện khung pháp lý là nhiệm vụ trọng tâm. Một luận văn thạc sĩ luật học về chủ đề này cần đề xuất những giải pháp mang tính đột phá và khả thi. Trước hết, cần xây dựng một văn bản pháp luật thống nhất, có thể là một Luật hoặc Nghị định chuyên biệt, điều chỉnh toàn diện các hoạt động tín dụng ngoài hệ thống ngân hàng. Văn bản này cần định nghĩa rõ các hình thức như ngân hàng bóng tối, cho vay ngang hàng, và quy định điều kiện hoạt động, trách nhiệm của các bên. Cần có các giải pháp phòng chống tín dụng đen mang tính hệ thống, kết hợp giữa chế tài nghiêm khắc và các biện pháp kinh tế. Song song đó, việc bảo vệ người vay vốn tư nhân phải được đặt lên hàng đầu thông qua các quy định về minh bạch thông tin hợp đồng, lãi suất và các loại phí. Một hướng đi quan trọng khác là khuyến khích phát triển các kênh tài chính vi mô và quỹ tín dụng nhân dân. Đây là những mô hình cung cấp vốn an toàn, hợp pháp, giúp người dân và doanh nghiệp nhỏ có thêm lựa chọn, từ đó giảm dần sự phụ thuộc vào thị trường tài chính phi chính thức.

4.1. Đề xuất giải pháp phòng chống tín dụng đen toàn diện

Một giải pháp phòng chống tín dụng đen hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ. Về mặt pháp luật, cần tăng nặng chế tài xử phạt đối với hành vi cho vay nặng lãi và các hoạt động đòi nợ thuê trái pháp luật. Về mặt quản lý, cần tăng cường vai trò giám sát của chính quyền địa phương và công an cơ sở. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác truyền thông để nâng cao nhận thức của người dân về những rủi ro của tín dụng đen. Vai trò của ngân hàng nhà nước cũng cần được phát huy trong việc chỉ đạo các tổ chức tín dụng đơn giản hóa thủ tục, mở rộng các gói vay tiêu dùng hợp pháp để người dân dễ dàng tiếp cận nguồn vốn chính thống.

4.2. Kiến nghị chính sách bảo vệ người vay vốn tư nhân hiệu quả

Chính sách bảo vệ người vay vốn tư nhân cần tập trung vào việc đảm bảo tính minh bạch. Pháp luật cần yêu cầu các tổ chức cho vay (kể cả P2P) phải công khai, giải thích rõ ràng mọi điều khoản về lãi suất, phí phạt, và phương thức tính lãi trước khi ký hợp đồng. Cần thành lập các cơ quan hoặc đường dây nóng để tiếp nhận và xử lý khiếu nại của người dân liên quan đến tín dụng đencho vay nặng lãi. Ngoài ra, cần có các chương trình hỗ trợ pháp lý miễn phí cho các nạn nhân để giúp họ bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình khi xảy ra tranh chấp hợp đồng vay tài sản.

4.3. Phát triển tài chính vi mô như một kênh thay thế an toàn

Thay vì chỉ tập trung vào các biện pháp cấm đoán, một giải pháp bền vững là phát triển các kênh tín dụng thay thế. Tài chính vi mô, do các tổ chức được cấp phép hoạt động, là một lựa chọn lý tưởng. Các tổ chức này có thể cung cấp các khoản vay nhỏ, linh hoạt cho người có thu nhập thấp, hộ kinh doanh nhỏ lẻ mà không yêu cầu thủ tục phức tạp như ngân hàng thương mại. Việc mở rộng mạng lưới tài chính vi mô sẽ tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, giúp thu hẹp không gian hoạt động của thị trường tài chính phi chính thức và mang lại kênh tiếp cận vốn an toàn cho người dân.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật về hoạt động ngân hàng phi chính thức và thực tiễn tại thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MOT SO VAN DE LÝ LUẬN VE HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG PHI CHÍNH THUC VÀ PHÁP LUẬT DIEU CHÍNH HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG PHI CHÍNH THỨC 1. Tống quan về hoạt động ngân hàng phi chính thức 1. Khát niệm của hoạt động ngân hàng phi chính thức Thuật ngữ “phi chính thức” thường được sử dụng cho những mối quan hệ, hoạt động diễn ra ngoài các kênh chính thức, không theo một quy trình nào, có tính hợp pháp nhưng chưa được thừa nhận và điều chỉnh đúng như bản chất của nó. Hiện nay, có nhiều khái niệm khác nhau về hoạt động ngân hàng phi chính thức, ví đụ: Theo Ngân hang Trung ương của Ireland: “Ngân hàng phi chính thức là một thuật ngữ được sử dụng nhằm mô tả các hoạt động giống như ngân hang (chủ yếu là cho vay) diễn ra bên ngoài phạm vi ngân hàng truyền thong.

Hiện nay, trên thi trường quốc tế, nó vẫn được xem như là trung gian tài chính phi ngân hàng. Ngân hàng phi chính thức cũng có chức năng cho vay tương te ngân hàng truyền thong. Tuy nhiên, cách thức quy định giữa các bên lại có nhiều điểm khác biệt”. Bên cạnh đó, Uy ban ổn định tài chính (Financial Stability Board- FSB) cũng đưa ra định nghĩa chung về hoạt động ngân hàng phi truyền thống như sau: “Ngân hàng phi chính thức là hệ thong trung gian tín dụng gôm các to chức cùng các hoạt động nằm ngoài hệ thong ngân hàng thông thường”.

Ngoài những định nghĩa mang tính học thuật/chuyên ngành nói trên, tac giả Laura E.Kordes để mang đến một cái nhìn mới lạ và dễ hiểu hơn đối với thuật ngữ “Ngân hàng phi chính thức ” khi vi von như sau: “Nếu như một thứ nhìn giống như một con vit, phát ra âm thanh như một con vit, hoạt động như một con vit thì nó sẽ là một con vịt hoặc được coi là một con vịt. Vậy nêu một tô chức nhìn giông một ngân hàng, * htips://www.ie/consumer-hub/ explainers/what-is-shadow-banking, truy cập ngày 10/8/2024. > FSB (2018), Global shadow banking monitoring report 2017. hoạt động như một ngân hàng thì sao? Thuong thì néu nó không phải là ngân hàng — nó là ngân hàng phi chính thức”.

Nhìn chung, xung quanh sự vận hành của hoạt động ngân hàng phi chính thức, có rất nhiều quan điểm cũng như là góc nhìn về định nghĩa, bản chất của nó. Thông qua việc nghiên cứu các quan điểm trên có thể khái quát lại định nghĩa của hoạt động ngân hàng phi chính thức như sau: Hoat động ngân hang phi chính thức là hình thức tín dụng phi truyền thông được thực hiện bởi các định chế tài chính hoặc tổ chức, cá nhân, theo đó các hoạt động huy động vốn và cho vay fương tự ngân hàng truyền thông được tiễn hành nhưng không chịu sự điều tiết và kiểm soát chặt chẽ của các quy định an toàn tài chính do Ngân hàng Trung wong (NHTW) dat ra, có bản chất của nghiệp vụ ngân hàng nhưng chưa được kiểm soát và gidm sát chặt chẽ như hoạt động kinh doanh truyền thông của NHTM. Khi nghiên cứu về quá trình hình thành của ngân hàng phi chính thức, có nhiều quan điểm cho rằng nó được bắt nguồn từ thuật ngữ “Ngân hàng song hành” (Parallel banking system) được đề cập đến trong tác phẩm The parallel banking sysfem của đồng tác giả Jane W. D'Arista và Tom Schlesinger, xuất bản năm 1993.

Bên cạnh đó, theo nhiều chuyên gia tài chính, ít nhất từ cuối thế kỷ XIX, ngân hàng phi chính thức đã bắt đầu xuất hiện tại Anh khi ngân hàng Anh bắt đầu triển khai chương trình bình ôn héi phiếu tư nhân bằng cách bảo lãnh các nhà môi giới hối phiếu. Các nhà môi giới này không phải là ngân hang, nhưng họ đã thực hiện việc quy đổi héi phiếu thành tiền - một hoạt động mà ngày nay chúng ta vẫn xem là dich vụ của các ngân hàng phi chính thức. Đặc điểm của hoạt động ngân hang phi chính thức Như định nghĩa mà tác giả Laura E.Kordes đã đề cập, ngân hàng phi chính thức là tổ chức “nhìn giống một ngân hàng, hoạt động như một ngân hàng”. Chính vì vậy, trước hết, hoạt động ngân hàng phi chính thức sở hữu những đặc điểm tương tự như hoạt động của NHTM truyền thống.

Theo đó, có thé đề cập đến một số đặc điêm cơ bản như sau: 10 - Cả hai loại hình hoạt động đều cung cấp dịch vụ tài chính các dịch vụ tài chính cơ ban như cho vay, gửi tiết kiệm các dịch vụ thanh toán và luân chuyển dong tiền dé sinh lời. - Mục tiêu của cả NHTM và ngân hàng phi chính thức đều là là cung cấp tín dụng cho các cá nhân, tô chức, doanh nghiệp. - Cả hai đều hướng đến việc hỗ trợ khách hàng tiếp cận các nguồn tài chính để phục vụ các nhu cầu cá nhân hoặc kinh doanh. - Cả hai đều tiềm ân những rủi ro tài chính như rủi ro tín dụng (rủi ro do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ tra nợ theo hợp đồng hoặc thỏa thuận với ngân hàng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài; rủi ro do đối tác không thực hiện hoặc không có kha năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ thanh toán trước hoặc khi đến hạn của các giao dich); rủi ro thị trường (rủi ro do biến động bat lợi của lãi suất, tỷ giá, giá chứng khoán và giá hàng hoá trên thị trường) thì các hoạt động ngân hàng phi chính thức còn có rủi ro ở mức độ nguy hiểm cao hơn rất nhiều và luôn tiềm ân nguy cơ vo nợ.

Ngoài những đặc điểm tương tự NHTM truyền thống, hoạt động ngân hàng phi chính thức còn mang những đặc trưng riêng biệt sau đây: Thứ nhất, các hoạt động ngân hàng phi chính thức không nằm dưới sự quan lý chặt chẽ của cấp có thầm quyên. Do các hoạt động của ngân hàng phi chính thức nằm ngoài hệ thống tài chính chính thức, nên những hoạt động này chịu rất ít sự giám sát hay kiểm soát từ các cơ quan nhà nước có thâm quyên. Việc này giúp các tổ chức, cá nhân thực hiện hoạt đông nay dé đàng tránh được sự can thiệp hoặc quy định của các cơ quan quản lý tài chính như ngân hàng Trung ương, các cơ quan thuế, hay cơ quan bảo vệ người tiêu dùng. Đồng thời, một số hoạt động được diễn ra theo hình thức "ngầm", không công khai.

Các tổ chức này có thể có quy mô nhỏ hay hoạt động trong môi trường phi chính thức, dễ dàng tránh được sự giám sát của chính quyền và cơ quan quản lý tài chính. Ngoài ra, các giao dịch trong ngân hàng phi chính thức thường thiếu tính 11 minh bạch và không qua các kênh tài chính chính, khiến cơ quan chức năng khó có thé kiểm soát hoặc theo dõi, đặc biệt là khi dién ra dưới dạng tiền mặt hoặc các giao dịch nhỏ lẻ. Mặt khác, không phải tất cả các hoạt động tài chính phi chính thức đều có cấu trúc hoặc tiêu chí nhận diện rõ ràng, chúng có thể mang tính chất cá nhân hoặc nhóm nhỏ trong cộng đồng, chưa có cơ sở pháp lý rõ rang dé xác định và quản lý. Vì vậy, cơ quan nhà nước khó có thể can thiệp vào các hoạt động này mà không gây xáo trộn hoặc xâm phạm đến quyền tự do cá nhân.

Thứ hai, hoạt động ngân hang phi chính thức tiềm an rủi ro vô cùng lớn. Bên cạnh những rủi ro tương tự như hệ thống ngân hàng truyền thống như rủi ro tín dụng hay rủi ro thị trường thì các hoạt động ngân hàng phi chính thức còn có rủi ro ở mức độ nguy hiểm cao hơn rất nhiều và luôn tiềm ấn nguy co vỡ nợ. Nguyên nhân ở đây là do các hoạt động ngân hàng phi chính thức ít chịu sự quản lý, kiểm soát của cơ quan nhà nước (trong khi các ngân hàng truyền thống hoạt động đưới sự giám sát của cơ quan quản lý nhà nước có thâm quyền, được cung cấp các chính sách bảo vệ người tiêu ding (như bảo vệ khoản tiền gửi, quy định về lãi suất tối đa, và có các biện pháp phòng ngừa lừa đáo)); đồng thời, cũng ít được điều chỉnh bởi các quy định pháp luật. Trong trường hợp người dân rút tiền một cách 6 at thì sẽ không có cơ chế bảo vệ khỏi những rủi ro hệ thống như ở các truyền thống.

Đây là môi trường không an toàn cho người tham gia và đễ dàng dẫn đến các tình huống lừa đảo, tranh chấp, và tài chính không ổn định, có thé dẫn đến "vòng xoáy nợ”, khi lãi suất cao và không rõ ràng khiến người vay khó có thể trả nợ. Thứ ba, với hoạt động ngân hàng phi chính thức, các cá nhân và tổ chức có thé dé đàng tham gia mà không cần phải tuân thủ nhiều quy định phức tap. Dưới góc độ quản lý, việc đưa ra các tiêu chí nhằm nhận diện được hoạt động của ngân hàng phi chính thức là hết sức quan trọng và cần thiết. Chính vì vậy, FSB đã đưa ra bốn tiêu chí để nhận diện, bộ tiêu chí này hiện nay cũng được ấp dụng tại nhiêu quốc gia trên thê giới, cụ thê: 12 - Hoạt động ngân hàng phi chính thức là hoạt động mang bản chất tín dụng: Tương tự các ngân hàng truyền thống, ngân hàng phi chính thức cũng thực hiện một số hoạt động mang bản chất tín dụng như huy động vốn hay cho vay.

- Hoạt động ngân hàng phi chính thức có phương thức huy động vốn va cho vay không chính thức: Ngân hàng phi chính thức thường huy động và cho vay tiền theo các phương thức không chính thức, không phải thông qua các sản phẩm tài chính được đăng ký và kiểm soát bởi cơ quan tài chính chính thức. - Các hoạt động của ngân hàng phi chính thức không được nhận đảm bảo thanh khoản chính thức từ nguồn tài trợ công. Các khoản bảo đảm của nhà nước dành cho các NHTM thường có hai dang: (i) Bảo hiểm tiền gửi bảo đảm cho người gửi tiền và phòng tránh hoảng loạn và rút tiền 6 ạt khỏi ngân hang; (ii) các dịch vụ cho vay và hỗ trợ thanh khoản từ NHTW. Các tổ chức ngân hàng phi chính thức không được tiếp cận các tiện ích này.

- Hoạt động ngân hàng phi chính thức ít bị điều tiết bởi NHTW. Nếu như các NHTM truyền thống nằm dưới sự giám sát và quán lý chặt chẽ của NHTW cùng các tổ chức chính phủ khác và chịu sự điều chỉnh của các văn bản pháp luật, quy định pháp lý thì hiện nay vẫn chưa có một Bộ luật hay văn bản nào điều chỉnh một cách có hệ thống đối với hoạt động của ngân hàng phi chính thức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ