Tổng quan về luận án

Công trình khoa học "Nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn - Những vấn đề lý luận và thực tiễn" do nghiên cứu sinh Lê Thu Trang thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Nguyễn Thị Lan và PGS.TS. Nguyễn Minh Hằng tại Trường Đại học Luật Hà Nội (chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự, mã số 9380103, bảo vệ năm 2023) là nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện và có tính tiên phong về việc hoàn thiện thể chế pháp lý điều chỉnh hiện tượng sống chung không đăng ký kết hôn trong bối cảnh chuyển dịch kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế sâu rộng tại Việt Nam.

Trong khoa học pháp lý Việt Nam, sự biến thiên của các mô hình gia đình hiện đại đã đặt ra khoảng trống nghiên cứu (research gap) mang tính cốt lõi: hệ thống pháp luật hiện hành—cụ thể là Luật Hôn nhân và Gia đình (HN&GĐ) năm 2014, Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015, Bộ luật Tố tụng Dân sự (TTDS) năm 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành như Nghị quyết số 35/2000/NQ-QH10, Thông tư liên tịch số 01/2016/TTLT-BTP-TANDTC-VKSNDTC—mới chỉ tiếp cận việc không đăng ký kết hôn chủ yếu dưới lăng kính "không công nhận quan hệ vợ chồng" mang tính phủ định hành chính đơn thuần (Điều 14 Luật HN&GĐ năm 2014), chưa thiết lập được cơ chế bảo hộ hữu hiệu quyền nhân thân, quyền tài sản của bên yếu thế (phụ nữ, trẻ em) và quyền lợi của bên thứ ba ngay tình khi xác lập giao dịch dân sự, kinh tế.

Để giải quyết triệt để khoảng trống này, luận án xác lập hệ thống 6 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Bản chất pháp lý, đặc điểm và nội hàm khoa học của khái niệm nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn trong mối tương quan với các khái niệm "hôn nhân thực tế", "kết hôn trái pháp luật" là gì?
  2. Những yếu tố tự nhiên - sinh học, tâm lý, kinh tế - xã hội, văn hóa và chuẩn mực quốc tế nào chi phối sự hình thành và biến đổi của hiện tượng chung sống không đăng ký kết hôn?
  3. Tiến trình lịch sử lập pháp Việt Nam và kinh nghiệm lập pháp so sánh quốc tế phản ánh xu hướng điều chỉnh ra sao đối với quan hệ chung sống ngoài hôn nhân?
  4. Thực trạng quy phạm pháp luật thực định Việt Nam (Luật HN&GĐ, BLDS, BLHS, Luật Xử lý vi phạm hành chính) đang điều chỉnh các dạng thức chung sống này như thế nào và tồn tại những điểm nghẽn quy chuẩn nào?
  5. Thực tiễn áp dụng pháp luật và giải quyết tranh chấp tại Tòa án nhân dân các cấp đối với các vụ việc xác định tư cách nhân thân, chia tài sản chung và quyền nuôi dưỡng con phát sinh những vướng mắc cụ thể nào?
  6. Những định hướng chiến lược và giải pháp lập pháp khả thi nào cần được kiến nghị để hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn tại Việt Nam?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Lý thuyết duy vật lịch sử về nguồn gốc gia đình và nhà nước (Karl Marx & Friedrich Engels), Lý thuyết quyền con người phổ quát (Universal Declaration of Human Rights 1948; Yogyakarta Principles 2007) và Lý thuyết khế ước/thỏa thuận dân sự trong quan hệ hôn nhân phi truyền thống. Đóng góp đột phá của công trình nằm ở việc xây dựng định nghĩa khoa học hoàn chỉnh, phân định rành mạch 3 dạng thức pháp lý của việc chung sống, đồng thời mở rộng biên độ chủ thể nghiên cứu sang cả các cặp đôi cùng giới tính và người chuyển giới. Phạm vi nghiên cứu kết hợp phân tích chuẩn tắc (doctrinal analysis) với điều tra xã hội học thực nghiệm trên quy mô mẫu khảo sát tại 5 đô thị hạt nhân: Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh trong khung thời gian đối chiếu lập pháp từ trước năm 1945 đến giai đoạn thực thi Luật HN&GĐ 2014 hiện hành.


Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy sự phát triển đa tầng của các dòng học thuyết pháp lý xung quanh chế định chung sống không đăng ký kết hôn:

Trong nước, các công trình học thuật chia thành ba nhóm tiếp cận chính:

  • Nhóm tiếp cận lý luận và hậu quả pháp lý: Tiêu biểu là nghiên cứu của Hoàng Hạnh Nguyên (2011), Nguyễn Thị Phương Thảo (2015), Nông Thị Hồng Yến (2015), Tiêu Thị Kim Hiền (2017) đã phân tích các khía cạnh tranh chấp tài sản, con chung và thực tiễn xét xử tại Tòa án cấp tỉnh. Các chuyên khảo của PGS.TS. Nguyễn Ngọc Điện (2002), TS. Nguyễn Thị Cúc (2018), TS. Đinh Thị Mai Phương (2004) bình luận sâu về quan hệ tài sản với người thứ ba theo Luật HN&GĐ năm 2000 và năm 2014.
  • Nhóm tiếp cận chế định hôn nhân thực tế: Các công trình nền tảng của TS. Nguyễn Văn Cừ (2000, 2003, 2015), Nguyễn Đức Kiên (2001), Đỗ Văn Đại và Hà Thị Mận (2011), Đào Mai Hương (2012), Đoàn Đức Lương (2005) tập trung làm rõ mốc thời gian công nhận hôn nhân thực tế (trước ngày 03/01/1987 theo Nghị quyết 35/2000/NQ-QH10) và xung đột thẩm quyền thụ lý tố tụng dân sự.
  • Nhóm tiếp cận quyền của nhóm thiểu số (LGBT+) và chuyển đổi giới tính: Các nghiên cứu tiên phong của PGS.TS. Nguyễn Thị Lan (2016), Bùi Thị Hằng (2016), TS. Nguyễn Văn Hợi (2018), Trương Hồng Quang (2017) mở đường cho việc nhìn nhận quyền sống chung dưới lăng kính nhân quyền và bảo đảm không phân biệt đối xử.

Trên trường quốc tế, cuộc tranh luận khoa học diễn ra gay gắt giữa hai luồng quan điểm:

  • Quan điểm thứ nhất (Học thuyết Thừa nhận Thể chế - Institutional Recognition): Göran Lind (2009) trong "Common Law Marriage: A Legal Institution for Cohabitation" và Sanford N. Katz (2003) trong "Family Law in America" lập luận rằng sự chung sống ổn định, liên tục và công khai thỏa mãn các yếu tố bản chất của hôn nhân cần được gán các hệ quả pháp lý tương tự như hôn nhân danh nghĩa nhằm bảo đảm công bằng kinh tế khi quan hệ đổ vỡ. Mustafa El-Mumin (2016) và Michael Atiah (2012) phân tích các mô hình lập pháp tại Vương quốc Anh, Scotland, Pháp (Hợp đồng kết đôi dân sự - PACS) và Nigeria để chứng minh sự cần thiết phải mở rộng quy chế luật gia đình cho các cặp đôi phi hôn nhân.
  • Quan điểm thứ hai (Học thuyết Tôn trọng Quyền tự định đoạt cá nhân - Autonomy & Contractualism): Lawrence Waggoner (2016) trong "Marriage Is on the Decline and Cohabitation Is on the Rise" và Cyra Choudhury (2015) cảnh báo việc áp đặt mặc nhiên chế định tài sản hôn nhân lên các bên sống chung có thể xâm phạm quyền tự do cá nhân của những người chủ động từ chối sự can thiệp của Nhà nước vào đời sống riêng tư.

Vị thế khoa học của luận án Lê Thu Trang (2023) được định vị chính xác tại điểm giao thoa giữa hai trường phái: Công trình không đề xuất đồng nhất hóa hoàn toàn việc sống chung với hôn nhân hợp pháp (tránh phá vỡ nguyên tắc đăng ký kết hôn tiến bộ), nhưng kiên quyết bác bỏ quan điểm xem sống chung là "khoảng trống vô hiệu lực". Luận án xác lập một cơ chế điều chỉnh nhị nguyên: vừa tôn trọng thỏa thuận cá nhân, vừa thiết lập mạng lưới an sinh pháp lý bắt buộc để bảo vệ bên yếu thế và trật tự giao dịch dân sự.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm Học thuyết Mác - Lênin về gia đình trong kỷ nguyên hiện đại. Luận án tái khẳng định luận điểm kinh điển trong Hệ tư tưởng Đức:

"sản xuất ra đời sống - ra đời sống của bản thân mình bằng lao động cũng như ra đời sống của người khác bằng việc sinh con đẻ cái - biểu hiện ngay ra là một quan hệ song trùng: một mặt là quan hệ tự nhiên, mặt khác là quan hệ với xã hội" (C. Mác và Ph. Ăngghen Toàn tập, tập 3, NXB Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 1995, tr. 43).

Từ nền tảng này, tác giả chứng minh rằng sống chung không đăng ký kết hôn mang tính quy luật sinh học tất yếu (nhu cầu tâm - sinh lý, duy trì nòi giống) nhưng luôn chịu sự quy định của cấu trúc thượng tầng kiến trúc (chuẩn mực văn hóa, kinh tế thị trường, kỹ thuật lập pháp).

Đồng thời, luận án viện dẫn luận điểm của Friedrich Engels: "Kết hôn vì tình yêu đã được tuyên bố là quyền của con người, hơn nữa, không những là droit de l'homme (quyền của người đàn ông) mà còn là - đây là ngoại lệ - droit de la femme (quyền của người đàn bà)" (Tập 21, tr. 126), kết hợp với quy định tại Điều 1 Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền năm 1948Bộ nguyên tắc Yogyakarta 2007 (Nguyên tắc 1 và 11) để xác lập sự chuyển dịch mô hình (paradigm shift): Từ việc coi chung sống không kết hôn là "hành vi lệch chuẩn thuần túy cần xử lý hành chính/phủ nhận" sang tiếp cận như một "quyền tự do mưu cầu hạnh phúc và quyền tự quyết thân thể gắn liền với phẩm giá con người".

Tác giả đưa ra định nghĩa khoa học chuẩn xác có tính bao quát cao:

"Nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn là một hiện tượng tất yếu của xã hội được pháp luật điều chỉnh tương tự như quan hệ vợ chồng hợp pháp hoặc pháp luật giải quyết những vấn đề phát sinh từ quan hệ chung sống đó. Việc chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn nhằm thỏa mãn nhu cầu về tinh thần và vật chất của các cá nhân bằng cách tự nguyện thỏa thuận xây dựng đời sống chung và cùng nhau gánh vác, chia sẻ mọi việc trong cuộc sống."

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 3 lý thuyết nền tảng:

  1. Lý thuyết Sự kiện pháp lý (Juridical Facts Theory): Phân tích hành vi sống chung dưới dạng cấu thành sự kiện pháp lý phức hợp, trong đó ý chí thực tế của các bên (cùng chung sống, có tài sản chung, sinh hoạt chung công khai) làm phát sinh các quyền và nghĩa vụ dân sự cụ thể dù không có sự kiện đăng ký hộ tịch.
  2. Lý thuyết Quyền con người và Không phân biệt đối xử (Human Rights & Anti-discrimination): Loại bỏ rào cản nhị nguyên giới truyền thống, mở rộng phạm vi chủ thể sang cộng đồng LGBT+ và người chuyển giới (kể cả đã phẫu thuật hoặc chưa phẫu thuật chuyển đổi giới tính).
  3. Lý thuyết An toàn giao dịch và Bảo vệ bên thứ ba ngay tình (Protection of Bona Fide Third Parties): Thiết lập ranh giới điều chỉnh giữa chế định tài sản chung theo phần của BLDS năm 2015 và chế định tài sản chung hợp nhất của Luật HN&GĐ năm 2014 nhằm vô hiệu hóa các giao dịch tẩu tán tài sản, trốn tránh nghĩa vụ trả nợ.

Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích giới hạn rõ tính "công khai", "liên tục" và "nhằm mục đích xây dựng đời sống chung", dứt khoát phân biệt hành vi sống chung như vợ chồng với các quan hệ mang tính tạm bợ, nhất thời như ngoại tình, "sống thử" thuần túy hoặc mua bán dâm.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng lập trường nhận thức luận Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp với Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử Mác - Lênin. Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp đa tầng (Mixed-Methods Sequential Design), kết hợp phân tích chuẩn mực quy phạm pháp luật (Black-letter law analysis) với nghiên cứu xã hội học pháp luật thực nghiệm (Empirical Legal Studies).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu triển khai qua 4 bước kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt:

  • Tam giác hóa phương pháp và nguồn dữ liệu (Data & Methodological Triangulation): Kết hợp dữ liệu văn bản luật, số liệu khảo sát định lượng bảng hỏi, biên bản phỏng vấn sâu và tập hợp 100+ bản án/quyết định thực tế của Tòa án nhân dân các cấp (Hà Nội, Thanh Hóa, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh...).
  • Chiến lược chọn mẫu (Sampling Strategy): Khảo sát xã hội học được thực hiện trên mẫu đối tượng đa dạng từ 18 tuổi đến trên 35 tuổi tại 5 địa bàn trọng điểm đại diện cho ba miền Bắc - Trung - Nam (Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh). Tiêu chí lựa chọn bao gồm cả nhóm có chuyên môn pháp lý (thẩm phán, luật sư, cán bộ tư pháp - hộ tịch) và người dân thuộc mọi tầng lớp xã hội.
  • Độ giá trị và độ tin cậy: Bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế chuẩn hóa, kiểm định tính tương thích nội hàm, loại trừ các câu hỏi mang tính định hướng thiên lệch; các bản án được trích xuất từ Cổng thông tin điện tử Tòa án nhân dân tối cao bảo đảm tính xác thực pháp lý tuyệt đối.

Data và phân tích

Dữ liệu định tính được phân tích thông qua phương pháp phân tích quy phạm (Normative jurisprudence analysis), phương pháp so sánh luật học (Comparative law method) đối chiếu trực tiếp với hệ thống pháp luật của Vương quốc Anh, Hợp chúng quốc Hoa Kỳ, Cộng hòa Pháp (chế định PACS), Khối Thịnh vượng chung Australia và Trung Quốc. Dữ liệu định lượng từ các phiếu khảo sát được làm sạch và xử lý thống kê mô tả, kiểm định tần suất nhằm chỉ ra sự khác biệt sâu sắc giữa nhận thức pháp luật và hành vi thực tế của các nhóm dân cư đô thị.


Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Xác lập hệ thống phân loại 3 dạng thức chung sống không đăng ký kết hôn: Luận án đã phá vỡ cách phân chia đơn điệu trước đây để hệ thống hóa thành 3 nhóm có hệ quả pháp lý hoàn toàn khác biệt:
    • Dạng thức 1: Nam, nữ chung sống như vợ chồng được pháp luật công nhận là vợ chồng (chủ yếu là hôn nhân thực tế xác lập trước ngày 03/01/1987 theo Nghị quyết 35/2000/NQ-QH10 và Thông tư liên tịch số 01/2016).
    • Dạng thức 2: Nam, nữ chung sống như vợ chồng không vi phạm điều cấm của pháp luật nhưng không được thừa nhận quan hệ vợ chồng (nam nữ đủ điều kiện kết hôn nhưng không đăng ký).
    • Dạng thức 3: Chung sống như vợ chồng vi phạm điều cấm của pháp luật (vi phạm chế độ hôn nhân một vợ một chồng, chưa đủ tuổi kết hôn, có quan hệ cận huyết, người cùng giới tính sống chung trái với nguyên tắc một số văn bản chuyên ngành).
  2. Phát hiện xung đột pháp lý nghiêm trọng giữa Luật HN&GĐ 2014 và BLDS 2015 trong giải quyết tài sản: Khoản 1 Điều 16 Luật HN&GĐ năm 2014 quy định quan hệ tài sản của nam nữ chung sống không đăng ký kết hôn được giải quyết theo thỏa thuận; không có thỏa thuận thì giải quyết theo BLDS và các luật khác. Tuy nhiên, BLDS năm 2015 chỉ quy định về "sở hữu chung theo phần" (Điều 209) và "sở hữu chung hợp nhất" (Điều 210), thiếu cơ chế định lượng công sức đóng góp vô hình (nội trợ, chăm sóc gia đình) của phụ nữ trong thời gian sống chung, dẫn đến phán quyết bất lợi và thiếu công bằng cho bên yếu thế tại Tòa án.
  3. Nghịch lý thụ lý tố tụng dân sự: Thực tiễn tư pháp bộc lộ sự không thống nhất giữa BLTTDS 2015 và Luật HN&GĐ 2014: Tòa án lúng túng trong việc xác định thời điểm bắt đầu và thời điểm chấm dứt quan hệ sống chung để tính thời hiệu phân chia tài sản và nghĩa vụ trả nợ cho bên thứ ba. Nhiều vụ án Tòa án tuyên "không công nhận quan hệ vợ chồng" nhưng lại bác yêu cầu phân chia tài sản vì không chứng minh được tỷ lệ đóng góp cụ thể bằng tiền mặt.
  4. Sự gia tăng tất yếu của các mô hình sống chung phi truyền thống: Số liệu thực nghiệm chỉ ra rằng quá trình đô thị hóa, lối sống cá nhân hóa và hội nhập quốc tế (sự gia tăng quan hệ có yếu tố nước ngoài, các cặp đôi cùng giới tính, người chuyển giới) đang thúc đẩy tỷ lệ sống chung không đăng ký kết hôn tăng nhanh. Luận án chỉ ra rằng áp lực kinh tế và nhu cầu khẳng định bản thân khiến giới trẻ trì hoãn hôn nhân chính thức nhưng vẫn duy trì nhu cầu sống chung bền vững.

Implications đa chiều

  • Về mặt lập pháp: Luận án cung cấp luận cứ khoa học sắc bén để sửa đổi, bổ sung Luật HN&GĐ trong tương lai: Đề xuất thừa nhận giá trị pháp lý của "Hợp đồng thỏa thuận tài sản tiền sống chung" (Cohabitation Property Agreement) tương tự mô hình PACS của Pháp và Đạo luật Gia đình Khối Thịnh vượng chung Australia; đồng thời bổ sung quy định rõ ràng về bảo vệ quyền lợi bên thứ ba khi giao dịch với người đang sống chung.
  • Về mặt tư pháp: Tòa án nhân dân tối cao cần ban hành Nghị quyết hướng dẫn cụ thể về: (1) Căn cứ xác định thời điểm bắt đầu và chấm dứt hành vi sống chung; (2) Phương thức định giá công sức đóng góp của công việc nội trợ thành tỷ lệ tài sản hữu hình; (3) Cơ chế tuyên bố vô hiệu đối với các thỏa thuận tẩu tán tài sản trốn tránh nghĩa vụ dân sự.
  • Về mặt xã hội và quyền con người: Tạo hành lang pháp lý nhân văn, không kỳ thị, từng bước công nhận và bảo vệ quyền nhân thân, quyền sở hữu của cộng đồng LGBT+ và các nhóm thiểu số giới tính trong xã hội hiện đại.

Limitations và Future Research

  • Giới hạn nghiên cứu: Luận án chủ yếu tập trung khảo sát định lượng tại các vùng đô thị lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Quảng Ninh, Đà Nẵng), do đó mức độ phản ánh tập quán sống chung tại các vùng đồng bào dân tộc thiểu số và vùng sâu, vùng xa có những đặc thù riêng biệt chưa được bao phủ tuyệt đối.
  • Giới hạn thời gian và quy chuẩn thực định: Nghiên cứu dựa trên khung khổ các văn bản luật hiện hành tại thời điểm 2023; sự thay đổi trong tương lai của các đạo luật chuyên ngành (như Luật Chuyển đổi giới tính đang trong tiến trình soạn thảo) sẽ tạo ra những bối cảnh pháp lý mới.
  • Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
    1. Nghiên cứu sâu về chế định thừa kế theo pháp luật đối với người sống chung như vợ chồng lâu năm không đăng ký kết hôn khi một bên qua đời đột ngột.
    2. Xây dựng khung pháp lý về kỹ thuật hỗ trợ sinh sản và xác định cha, mẹ cho con sinh ra từ các cặp đôi sống chung cùng giới tính hoặc người chuyển giới.
    3. Đánh giá tác động kinh tế lượng (Econometric Impact Analysis) của việc công nhận hợp đồng sống chung đối với sự ổn định thị trường bất động sản và tín dụng ngân hàng.
    4. Nghiên cứu so sánh chuyên sâu về giải quyết xung đột pháp luật trong tư pháp quốc tế đối với các quan hệ chung sống không đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam.

Tác động và ảnh hưởng

  • Giá trị học thuật: Đóng góp một hệ thống lý luận hoàn chỉnh, trở thành tài liệu tham khảo mẫu mực cho công tác đào tạo sau đại học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự tại các cơ sở đào tạo luật hàng đầu như Trường Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh.
  • Tác động hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Ủy ban Pháp luật của Quốc hội, Bộ Tư pháp và Tòa án nhân dân tối cao trong việc rà soát, đánh giá tổng kết thi hành Luật HN&GĐ năm 2014, định hình chương trình xây dựng luật pháp trong giai đoạn tới.
  • Lợi ích xã hội: Góp phần nâng cao ý thức pháp lý của người dân, giảm thiểu tranh chấp dân sự phức tạp, bảo vệ trực tiếp quyền và lợi ích hợp pháp của hàng trăm nghìn phụ nữ, trẻ em và các cá nhân đang sinh sống trong các mối quan hệ phi hôn nhân truyền thống.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên Luật học: Thừa hưởng hệ thống khái niệm, khung phân tích lý thuyết, danh mục tổng quan tài liệu đồ sộ và các khoảng trống nghiên cứu đã được nhận diện rõ nét.
  • Thẩm phán, Thẩm tra viên, Hội thẩm nhân dân và Luật sư: Tiếp cận các luận cứ sắc bén và giải pháp thực tiễn để tháo gỡ vướng mắc khi giải quyết tranh chấp tài sản chung, xác định nghĩa vụ nuôi dưỡng con và xử lý xung đột tố tụng.
  • Cán bộ Tư pháp - Hộ tịch các cấp: Nắm vững tiêu chí phân biệt giữa hôn nhân thực tế, chung sống hợp pháp và vi phạm điều cấm để thực hiện đúng thẩm quyền quản lý nhà nước về hộ tịch.
  • Cộng đồng xã hội và nhóm yếu thế: Được bảo vệ quyền bình đẳng, quyền tự quyết thân thể và quyền tài sản chính đáng thông qua các kiến nghị lập pháp tiến bộ.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã mở rộng Học thuyết Mác - Lênin về nguồn gốc gia đìnhHọc thuyết Quyền con người bằng việc xây dựng thành công khái niệm khoa học chuẩn xác về chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn; đồng thời xác lập mô hình phân loại 3 dạng thức pháp lý độc lập, vượt qua quan niệm truyền thống để mở rộng biên độ chủ thể nghiên cứu sang nhóm cùng giới tính và người chuyển giới.

  2. Điểm mới mang tính đột phá về phương pháp luận nghiên cứu so với các công trình trước đây? Trả lời: Khác với các công trình trước đây của Hoàng Hạnh Nguyên (2011) hay Tiêu Thị Kim Hiền (2017) vốn chỉ dừng lại ở nghiên cứu quy phạm chuẩn tắc hoặc phạm vi một địa phương hẹp, luận án đã thiết lập quy trình tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp nghiên cứu sử học pháp lý từ trước 1945, đối chiếu lập pháp so sánh với 5 quốc gia (Anh, Mỹ, Pháp, Úc, Trung Quốc), phân tích hàng trăm bản án thực tế và triển khai khảo sát xã hội học pháp luật đa vùng miền tại 5 đô thị lớn của Việt Nam.

  3. Phát hiện thực nghiệm nào trong luận án gây bất ngờ nhất dưới góc độ khoa học pháp lý? Trả lời: Phát hiện về "khoảng trống bảo hộ công sức nội trợ" trong Điều 16 Luật HN&GĐ 2014 khi dẫn chiếu sang BLDS 2015. Thực tiễn tư pháp cho thấy việc áp dụng nguyên tắc sở hữu chung theo phần của luật dân sự đã vô tình tước đoạt quyền lợi tài sản chính đáng của bên yếu thế (thường là phụ nữ) do công sức đóng góp tạo lập gia đình không được quy đổi tường minh như chế độ tài sản chung vợ chồng, tạo nên sự bất bình đẳng thực tế sâu sắc.

  4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức kiểm chứng lại (Replication Protocol) không? Trả lời: Có. Luận án công khai toàn bộ biểu mẫu phiếu khảo sát xã hội học pháp luật (Phụ lục 2), báo cáo kết quả tổng hợp số liệu điều tra (Phụ lục 3), danh mục và trích yếu các bản án Tòa án nhân dân được sử dụng làm án mẫu nghiên cứu (Phụ lục 4), cho phép các nhà khoa học độc lập kiểm chứng và tái lặp quy trình nghiên cứu.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Trả lời: Tập trung vào 3 trụ cột chiến lược: (1) Thể chế hóa hợp đồng sống chung trong Luật Dân sự sửa đổi; (2) Thiết lập cơ chế tư pháp quốc tế bảo vệ quyền lợi trong hôn nhân/sống chung xuyên biên giới; (3) Hoàn thiện khung pháp luật toàn diện về quyền kết đôi và bảo vệ trẻ em trong các gia đình có cha mẹ là người chuyển giới và đồng giới tại Việt Nam.


Kết luận

Công trình nghiên cứu khoa học của NCS. Lê Thu Trang đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp cốt lõi:

  1. Xác lập hệ thống cơ sở lý luận khoa học, hoàn thiện định nghĩa pháp lý đa chiều về hiện tượng nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn.
  2. Phân định rành mạch 3 dạng thức chung sống và hệ quả pháp lý tương ứng, khắc phục sự tùy tiện trong áp dụng pháp luật.
  3. Làm rõ sự phát triển lịch sử lập pháp Việt Nam và tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế tiến bộ (PACS của Pháp, De facto relationship của Úc).
  4. Nhận diện chính xác các xung đột và khoảng trống quy chuẩn giữa Luật HN&GĐ năm 2014, BLDS năm 2015 và BLTTDS năm 2015.
  5. Đánh giá toàn diện thực tiễn xét xử của Tòa án thông qua điều tra xã hội học và khảo sát án văn thực tế.
  6. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, khả thi về lập pháp và tư pháp nhằm bảo vệ vững chắc quyền con người, bảo đảm bình đẳng giới và an toàn giao dịch trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.