Luận văn: Vấn đề pháp lý cho vay ngang hàng của công ty Fintech tại Việt Nam

Luận văn về các vấn đề pháp lý liên quan đến cho vay ngang hàng (P2P Lending) của Fintech tại Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu về khung pháp lý.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Luật Học

2024

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, HÌNH

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Tình hình nghiên cứu đề tài

3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài

4. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu của đề tài

5. Các phương pháp nghiên cứu

6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của để tài

7. Bố cục của Luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VE HOAT DONG CHO VAY NGANG HANG CUA CAC CÔNG TY FINTECH VÀ PHÁP LUAT DIEU CHỈNH HOẠT ĐỘNG CHO VAY NGANG HANG CUA CÁC CONG TY FINTECH

1.1. Những van đề cơ ban về hoạt động cho vay ngang hang của các công ty Fintech

1.1.1. Khái quát về công ty Fintech

1.1.2. Khái quát về hoạt động cho vay ngang hàng của các công ty Fintech

1.2. Khái quát pháp luật điều chỉnh hoạt động cho vay ngang hàng của các công ty Fintech

1.2.1. Khái niệm và đặc điểm của pháp luật điều chỉnh hoạt động cho vay ngang hàng của các công ty Fintech

1.2.2. Mục tiêu điều chỉnh pháp luật đối với hoạt động cho vay ngang hàng của các công ty Fintech

1.2.3. Nội dung cơ bản của pháp luật điều chỉnh hoạt động cho vay ngang hàng của các công ty Fintech

1.3. Pháp luật điều chỉnh hoạt động cho vay ngang hàng của các công ty Fintech ở một số quốc gia trên thế giới và bài học cho Việt Nam

1.3.1. Thực tiễn và pháp luật điều chỉnh hoạt động cho vay ngang hàng của các công ty Fintech tại Trung Quốc

1.3.2. Thực tiễn và pháp luật điều chỉnh hoạt động cho vay ngang hàng của các công ty Fintech tại Vương quốc Anh

1.3.3. Thực tiễn và pháp luật điều chỉnh hoạt động cho vay ngang hàng của các công ty Fintech tại Singapore

1.3.4. Tổng kết kinh nghiệm trong quản lý hoạt động cho vay ngang hàng của các công ty Fintech từ một số quốc gia trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

2. CHƯNG l. THUC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ MỘT SO KHUYEN NGHỊ NHẰM HOÀN THIEN PHAP LUAT DIEU CHÍNH HOẠT ĐỘNG CHO VAY NGANG HANG CUA CÁC CONG TY FINTECH TAI VIET NAM

2.1. Sơ lược về hoạt động cho vay ngang hang của các công ty Fintech tại Việt Nam

2.2. Đánh giá thực trạng pháp luật và sự cần thiết phải ban hành khung pháp lý điều chỉnh hoạt động cho vay ngang hàng của các công ty Fintech tại Việt Nam

2.2.1. Một số kết quả đạt được

2.2.2. Một số hạn chế, tồn tại và nguyên nhân

2.3. Một số khuyến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật điều chính hoạt động cho vay ngang hàng của các công ty Fintech tại Việt Nam từ kinh nghiệm thế giới

2.3.1. Hoàn thiện khung pháp lý thử nghiệm trước khi xây dựng hành lang pháp lý hoàn chỉnh cho mô hình cho vay ngang hang của các công ty Fintech

2.3.2. Công nhận và đưa hoạt động cho vay ngang hàng của các công ty Fintech thành hoạt động kinh doanh có điều kiện

2.3.3. Quy định về hoạt động của các công ty Fintech cung cấp dịch vụ cho vay ngang hàng

2.3.3.1. Yêu cầu đối với các bên tham Gia
2.3.3.2. Xây dựng mô hình công ty Fintech có hoạt động cho vay ngang hàng liên kết với ngân hàng
2.3.3.3. Xây dựng cơ chế dé giải quyết các tranh chấp
2.3.3.4. Một số quy định khác nhằm nâng cao hiệu quả quan lý

2.3.4. Phát triển các Trung tâm đổi mới sáng tạo cho lĩnh vực Fintech

2.3.5. Một số khuyến nghị khác nhằm tăng cường bảo vệ quyền lợi người tiêu đùng

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá toàn cảnh pháp lý về cho vay ngang hàng ở Việt Nam

Sự phát triển của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 đã thúc đẩy sự ra đời của công nghệ tài chính (Fintech), trong đó mô hình cho vay ngang hàng (P2P lending) nổi lên như một giải pháp tài chính đột phá. Mô hình này kết nối trực tiếp người vay và nhà đầu tư qua nền tảng số, loại bỏ vai trò trung gian của các tổ chức tín dụng truyền thống. Luận văn 'Một số vấn đề pháp lý về cho vay ngang hàng của các công ty fintech ở Việt Nam' của tác giả Vũ Thu Trang đã đi sâu phân tích bản chất, lợi ích và đặc biệt là những khoảng trống pháp lý của hoạt động này. Bài viết này sẽ hệ thống hóa các vấn đề pháp lý cốt lõi, từ định nghĩa, các mô hình phổ biến, đến việc cân bằng giữa lợi ích và rủi ro pháp lý, tạo ra một cái nhìn tổng quan và sâu sắc về thực trạng khung pháp lý cho P2P lending tại Việt Nam.

1.1. Định nghĩa Fintech và bản chất của hoạt động cho vay P2P

Theo Ủy ban Ổn định Tài chính (FSB), Fintech được định nghĩa là 'sự đổi mới về công nghệ trong các dịch vụ tài chính có thể cho phép hình thành các mô hình kinh doanh, ứng dụng, quy trình hoặc sản phẩm mới'. Tại Việt Nam, Dự thảo Nghị định về Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox) cũng định nghĩa tương tự. Trong hệ sinh thái Fintech, cho vay P2P là hoạt động sử dụng nền tảng công nghệ số để kết nối trực tiếp người đi vay và người cho vay (nhà đầu tư) mà không qua trung gian tài chính. Đặc điểm cốt lõi của mô hình này là vai trò trung gian công nghệ của công ty Fintech, giúp đơn giản hóa thủ tục, tăng tốc độ giải ngân và tiếp cận các đối tượng khách hàng khó vay vốn từ ngân hàng truyền thống. Về bản chất, đây là một giao dịch vay tài sản được điều chỉnh bởi Bộ luật Dân sự về hợp đồng vay tài sản, nhưng được thực hiện trên nền tảng số hóa hoàn toàn.

1.2. Phân loại các mô hình cho vay ngang hàng phổ biến hiện nay

Tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra ba mô hình cho vay ngang hàng chính đang hoạt động. Mô hình thứ nhất là mô hình truyền thống, nơi công ty Fintech chỉ đóng vai trò là nền tảng kết nối, không chịu rủi ro tín dụng; hợp đồng được ký trực tiếp giữa người vay và nhà đầu tư. Mô hình thứ hai là hợp tác với ngân hàng, trong đó ngân hàng cấp khoản vay ban đầu và sau đó bán lại cho nền tảng P2P, giúp tăng tính hợp pháp và giảm rủi ro. Mô hình thứ ba, ít phổ biến hơn, là công ty P2P tự huy động vốn từ nhà đầu tư và trực tiếp cho vay, hoạt động này có bản chất tương tự hoạt động của một tổ chức tín dụng và tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý. Việc nhận diện đúng mô hình hoạt động là yếu tố then chốt để xây dựng cơ chế quản lý nhà nước về fintech phù hợp, tránh bỏ lọt các hoạt động tiềm ẩn rủi ro.

1.3. Lợi ích và những rủi ro pháp lý tiềm ẩn của mô hình P2P

Mô hình cho vay P2P mang lại nhiều lợi ích như thủ tục nhanh gọn, lãi suất hấp dẫn cho nhà đầu tư và tạo kênh tiếp cận vốn cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tuy nhiên, hoạt động này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý. Đối với nhà đầu tư, rủi ro lớn nhất là mất vốn khi người vay không trả nợ do các khoản vay thường không có tài sản đảm bảo. Đối với người vay, rủi ro đến từ lãi suất cao trá hình, các loại phí không minh bạch và nguy cơ lộ lọt thông tin cá nhân. Đối với thị trường tài chính, sự phát triển không kiểm soát của P2P có thể dẫn đến các hoạt động tín dụng đen biến tướng, rửa tiền và gây bất ổn hệ thống. Những thách thức này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hoàn thiện khung pháp lý cho P2P lending để bảo vệ người tiêu dùng tài chính và nhà đầu tư.

II. Nhận diện 5 thách thức pháp lý của cho vay ngang hàng Fintech

Mặc dù có tiềm năng phát triển lớn, hoạt động cho vay ngang hàng của các công ty fintech ở Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng do thiếu một hành lang pháp lý rõ ràng. Thực trạng này tạo ra một 'vùng xám', nơi các công ty P2P hoạt động mà không có sự giám sát đầy đủ, dẫn đến nhiều hệ lụy tiêu cực. Các vấn đề nổi cộm bao gồm nguy cơ lừa đảo, chiếm dụng vốn, sự mập mờ về trách nhiệm pháp lý của nền tảng P2P, và các lỗ hổng trong việc bảo vệ nhà đầu tư và người vay. Việc nhận diện và phân tích sâu các thách thức này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để cơ quan quản lý nhà nước, đặc biệt là Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, có thể đưa ra các giải pháp quản lý hiệu quả, ngăn chặn rủi ro hệ thống và đảm bảo thị trường phát triển lành mạnh.

2.1. Nguy cơ biến tướng thành tín dụng đen và lừa đảo chiếm đoạt

Thách thức lớn nhất hiện nay là tình trạng nhiều nền tảng P2P đang hoạt động như một dạng tín dụng đen biến tướng. Lợi dụng kẽ hở pháp luật, một số công ty áp đặt lãi suất 'cắt cổ' thông qua các loại phí dịch vụ, phí tư vấn, phí phạt... khiến tổng chi phí vay vượt xa mức trần lãi suất quy định trong Bộ luật Dân sự. Tác giả Vũ Thu Trang chỉ ra rằng, 'sự thiếu minh bạch từ các công ty cho vay ngang hàng khiến người vay dễ trở thành đối tượng bị lừa đảo'. Đã có những trường hợp công ty P2P huy động vốn đa cấp, đưa ra các dự án không có thật để lừa đảo, chiếm đoạt tài sản của nhà đầu tư, gây mất an ninh trật tự xã hội. Đây là vấn đề cấp bách đòi hỏi sự can thiệp mạnh mẽ từ các cơ quan chức năng để thanh lọc thị trường.

2.2. Khoảng trống pháp lý trong việc bảo vệ người tiêu dùng tài chính

Hiện tại, việc bảo vệ người tiêu dùng tài chính trong lĩnh vực P2P lending còn rất yếu. Người vay thường ở vị thế yếu thế, phải chấp nhận các điều khoản bất lợi trong hợp đồng điện tử do nền tảng soạn sẵn. Khi xảy ra tranh chấp trong cho vay ngang hàng, chẳng hạn như bị đòi nợ theo kiểu 'xã hội đen' hoặc bị bôi nhọ danh dự, người vay thường không biết kêu cứu ở đâu. Thông tin cá nhân của người vay, bao gồm cả danh bạ người thân, bị thu thập và có nguy cơ bị lạm dụng cho mục đích đòi nợ hoặc bán cho bên thứ ba. Khoảng trống pháp lý này cho thấy sự cần thiết phải áp dụng các quy định chặt chẽ hơn về minh bạch thông tin, điều khoản hợp đồng và bảo vệ dữ liệu cá nhân cho người dùng dịch vụ P2P.

2.3. Vấn đề an ninh mạng và trách nhiệm pháp lý của nền tảng P2P

Hoạt động hoàn toàn trên không gian mạng khiến các nền tảng P2P đối mặt với rủi ro cao về an ninh mạng trong lĩnh vực tài chính. Các cuộc tấn công của hacker có thể làm rò rỉ hàng loạt dữ liệu nhạy cảm của khách hàng, gây thiệt hại lớn về tài chính và uy tín. Một câu hỏi pháp lý quan trọng chưa có lời giải đáp rõ ràng là: trách nhiệm pháp lý của nền tảng P2P đến đâu khi xảy ra sự cố? Hiện nay, nhiều công ty chỉ tự nhận là 'trung gian kết nối' để chối bỏ trách nhiệm khi có tranh chấp hoặc người vay vỡ nợ. Cần có quy định pháp lý cụ thể xác định vai trò, nghĩa vụ của công ty Fintech trong việc thẩm định tín dụng khách hàng, đảm bảo an toàn hệ thống và bồi thường thiệt hại khi có sự cố xảy ra.

III. Bài học từ khung pháp lý cho P2P lending trên thế giới

Việt Nam không phải quốc gia duy nhất đối mặt với các thách thức từ cho vay P2P. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế là một phương pháp hiệu quả để xây dựng một khung pháp lý cho P2P lending vừa khuyến khích đổi mới, vừa kiểm soát rủi ro. Luận văn đã phân tích sâu sắc mô hình quản lý của các quốc gia đi đầu như Hoa Kỳ, Anh, Trung Quốc và Singapore. Mỗi quốc gia có một cách tiếp cận khác nhau, từ siết chặt quản lý như một hoạt động chứng khoán (Hoa Kỳ) đến việc áp dụng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (regulatory sandbox) linh hoạt (Anh, Singapore). Việc học hỏi có chọn lọc những bài học thành công và cả thất bại từ các quốc gia này sẽ giúp Việt Nam tránh được những sai lầm và xây dựng một hành lang pháp lý phù hợp với bối cảnh trong nước.

3.1. Phân tích mô hình quản lý chặt chẽ tại Hoa Kỳ và Vương quốc Anh

Tại Hoa Kỳ, Ủy ban Chứng khoán và Sàn giao dịch (SEC) coi các khoản cho vay trên nền tảng P2P là một dạng chứng khoán và yêu cầu các công ty phải đăng ký, tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về công bố thông tin, tương tự như các công ty đại chúng. Cách tiếp cận này giúp bảo vệ nhà đầu tư một cách tối đa. Trong khi đó, tại Vương quốc Anh, Cơ quan Kiểm soát Tài chính (FCA) quản lý P2P như một hoạt động tài chính chính thức, yêu cầu các công ty phải có giấy phép, duy trì vốn tối thiểu và có kế hoạch dự phòng rủi ro. Đặc biệt, Anh là quốc gia tiên phong áp dụng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (regulatory sandbox), cho phép các công ty Fintech thử nghiệm sản phẩm mới trong một môi trường an toàn trước khi triển khai rộng rãi.

3.2. Kinh nghiệm siết chặt quản lý từ cuộc khủng hoảng P2P Trung Quốc

Trung Quốc từng là thị trường cho vay P2P lớn nhất thế giới nhưng cũng trải qua một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng do sự quản lý lỏng lẻo ban đầu. Hàng nghìn công ty P2P phá sản, lừa đảo, gây thiệt hại hàng tỷ USD cho nhà đầu tư. Từ bài học cay đắng này, chính phủ Trung Quốc đã can thiệp mạnh mẽ, ban hành các quy định siết chặt hoạt động, coi P2P là 'trung gian thông tin' và cấm các hành vi như tự huy động vốn hay đảm bảo cho các khoản vay. Ủy ban Quản lý ngân hàng Trung Quốc (CBRC) được giao trọng trách giám sát. Bài học từ Trung Quốc cho thấy tầm quan trọng của việc quản lý nhà nước về fintech ngay từ giai đoạn đầu để ngăn chặn các tác động tiêu cực mang tính hệ thống.

IV. Hướng dẫn hoàn thiện pháp luật cho vay ngang hàng tại Việt Nam

Dựa trên phân tích thực trạng và kinh nghiệm quốc tế, việc xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý cho P2P lending tại Việt Nam là nhiệm vụ cấp bách. Các giải pháp cần mang tính đồng bộ, vừa tạo điều kiện cho các công ty fintech đổi mới sáng tạo, vừa đảm bảo an toàn cho hệ thống tài chính và bảo vệ quyền lợi các bên tham gia. Một số hướng đi trọng tâm được đề xuất bao gồm việc sớm ban hành Nghị định về cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (regulatory sandbox), công nhận P2P lending là một ngành nghề kinh doanh có điều kiện, và quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của các bên. Mục tiêu cuối cùng là đưa hoạt động cho vay ngang hàng vào một khuôn khổ pháp lý minh bạch, có kiểm soát.

4.1. Xây dựng và sớm ban hành cơ chế thử nghiệm có kiểm soát

Việc áp dụng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (regulatory sandbox), như kinh nghiệm của Anh và Singapore, là giải pháp phù hợp cho Việt Nam trong giai đoạn hiện nay. Cơ chế này cho phép các công ty Fintech triển khai dịch vụ cho vay P2P trong một phạm vi và thời gian giới hạn, dưới sự giám sát chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Thông qua sandbox, các cơ quan quản lý có thể đánh giá được mô hình hoạt động, nhận diện các rủi ro pháp lý tiềm ẩn và thu thập dữ liệu thực tế. Đây là cơ sở vững chắc để xây dựng một hành lang pháp lý hoàn chỉnh, phù hợp với thực tiễn thị trường, thay vì cấm đoán hoặc thả nổi hoạt động này.

4.2. Quy định rõ ràng trách nhiệm pháp lý của các nền tảng P2P

Pháp luật cần định danh rõ hoạt động cho vay ngang hàng là một ngành kinh doanh có điều kiện và quy định cụ thể về trách nhiệm pháp lý của nền tảng P2P. Cần yêu cầu các công ty này phải đáp ứng các điều kiện về vốn pháp định, năng lực nhân sự, hạ tầng công nghệ và các biện pháp an ninh mạng trong lĩnh vực tài chính. Quan trọng hơn, cần buộc các công ty phải có trách nhiệm trong việc thẩm định tín dụng khách hàng ở mức độ cơ bản, công bố thông tin minh bạch về lãi suất, phí, rủi ro, và tuân thủ các quy định về phòng chống rửa tiền (AML). Điều này sẽ giúp loại bỏ các công ty yếu kém, lừa đảo và nâng cao chất lượng thị trường.

4.3. Hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp và bảo vệ người dùng

Để bảo vệ người tiêu dùng tài chính và nhà đầu tư, cần xây dựng một cơ chế hiệu quả để giải quyết các tranh chấp trong cho vay ngang hàng. Pháp luật nên quy định rõ các phương thức giải quyết tranh chấp, có thể là thông qua hòa giải, trọng tài hoặc tòa án. Bên cạnh đó, cần yêu cầu các hợp đồng điện tử phải có các điều khoản rõ ràng, cân bằng, không gây bất lợi cho người vay. Các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân cần được thực thi nghiêm ngặt, cấm các hành vi thu thập và sử dụng thông tin trái phép cho mục đích đòi nợ hoặc mục đích khác. Điều này sẽ giúp xây dựng lòng tin của công chúng vào một kênh đầu tư và vay vốn mới mẻ này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ luật học một số vấn đề pháp lý về cho vay ngang hàng của các công ty fintech ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan về hoạt động cho vay ngang hàng của các công ty Fintech và pháp luật điều chỉnh hoạt động cho vay ngang hàng của các công ty Fintech Chương 2. Thực trạng pháp luật và một số khuyên nghị nhằm hoàn thiện pháp luật điều chỉnh hoạt động cho vay ngang hàng của các công ty Eintech tại Việt Nam PHAN NOI DUNG CHUONG 1. TONG QUAN VE HOAT DONG CHO VAY NGANG HANG CUA CAC CONG TY FINTECH VA PHAP LUAT DIEU CHINH HOAT DONG CHO VAY NGANG HANG CUA CAC CONG TY FINTECH 1.

Những van đề cơ ban về hoạt động cho vay ngang hang của các công ty Fintech 1. Khái quát về công ty Fintech 1. Định nghĩa về Fintech và công ty Fintech “Fintech” là thuật ngữ có nguồn gốc từ hai từ “tài chính” (Financial) và “khoa học công nghệ” (Technology), theo đó Fintech được hiểu là sự kết hợp của những hoạt động kinh doanh của ngành dịch vụ tài chính và những công nghệ hiện đại dựa trên nền tang Internet. Theo Uỷ ban Chứng khoán và Dau tư Úc (Australian Securities and Investments Commission- ASIC), Fintech là một thuật ngữ được sử dung để mô tả việc su dụng công nghệ trong các dich vụ tài chính.

Cac công ty Fintech thường là các doanh nghiệp mới thành lập, sử đụng mô hình kinh doanh mới dẫn đến phá vỡ hệ thống tài chính hiện tại. Fintech tạo ra các mô hình kinh doanh mới và các sản phẩm mới cạnh tranh với hoạt động ngân hàng cốt lõi, bảo hiểm, hoặc thanh toán!. Patrick Schueffel nhận định Fintech được coi “là một ngành công nghiệp tài chính mới áp dung công nghệ dé nâng cao hiệu quả hoạt động tài chính?”. Bên cạnh đó, Uỷ ban On định Tài chính (Financial Stability Board- FSB) cũng đã đưa ra một định nghĩa chung và tương đối toàn diện về Fintech như sau “Fintech as technology-enabled innovation in financial services that could result in new business models, applications, processes or products with an associated material effect on the provision offinancial services*”.

Theo đó có thê hiểu “Fintech là sự đổi mới về công nghệ trong các dich vụ tài chính có thé cho phép hình thành các mô hình ! Australian Securities and Investments Commission (2016), Fintech: ASIC’s Approach and Regulatory Issues, A paper submitted for the Melbourne Money & Finance Conference July 2016, tr. ? Patrick Schueffel (2016), “Taming the Beast: A Scientific Definition of Fintech”, Journal of Innovation Management, vol. 3 Financial Stability Board (2019), FSB report assesses FinTech developments and potential financial stability implications, tr. kinh doanh, các ứng dung, các quy trình hoặc các sản phẩm mới có tác động quan trọng liên quan đến VIỆC Cung cấp các địch vụ tài chính.

Đặc biệt, trong định nghĩa mà FSB đưa ra thì Fintech không chỉ là các hoạt động của các công ty Fintech, mà đó còn là hoạt động của các ngân hàng truyền thống. Định nghĩa này đã đóng góp cho việc phân tích và xây dựng các chiến lược hợp tác hay cạnh tranh giữa các ngân hàng truyền thống và các công ty Eintech. Tại Việt Nam, trong Dự thảo Nghị định quy định về Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng (phiên bản 22/4/2024) (sau đây gọi tắt là Dự thảo Fintech 2024) định nghĩa Giải pháp công nghệ tài chính (giải pháp Fintech) trong lĩnh vực ngân hàng “là những đổi mới sáng tạo và hiện đại về sản phẩm, dịch vụ, mô hình kinh doanh mới dựa trên các giải pháp công nghệ được ứng dung trong lĩnh vực ngân hàng?” và Công ty công nghệ tài chính (công ty Fintech) “Ia t6 chức không phái là tổ chức tín dụng, có giấy phép thành lập hoặc đăng ký kinh doanh hợp pháp trên lãnh thé Việt Nam, độc lập cung ứng giải pháp Fintech hoặc thông qua hợp tác với tổ chức tín dụng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài để cung ứng giải pháp Fintech ra thị trường”. Từ các định nghĩa trên có thể thấy Fintech được nhận diện qua một số dấu hiệu sau: đây là hoạt động ứng dụng công nghệ trong ngành dịch vụ tài chính; tạo ra các sản phẩm, dịch vụ, mô hình kinh doanh mới; được thực hiện trên nền tảng Internet.

Các công ty Fintech sẽ thực hiện các hoạt động nêu trên dé mang tới các sản phẩm, dịch vụ tài chính mới mẻ, tiện lợi, hứa hẹn sẽ thay thé một số các sản phẩm, dịch vụ truyền thống trong tương lai. Nhìn chung, trên thế giới đến nay vẫn chưa có một định nghĩa thống nhất về Fintech. Trong phạm vi bài viết, Fintech được hiểu là việc sử dụng các sáng kiến, công nghệ mới đề cung ứng các dịch vụ tài chính, công ty Fintech được hiểu là những công ty tham gia cung cấp dich vụ tài chính dựa trên nên tang công nghệ, bao gồm các hoạt động liên quan đến sáng tạo, đổi mới trong công nghệ nhằm cung ứng giải pháp hoặc địch vụ tài chính hiện đại, da dang và tiện lợi. * Xem khoản I Điều 3 Dự thảo Nghị định quy định về Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng (phiên bản 22/4/2024) 5 Xem khoản 2 Điều 3 Dự thảo Nghị định quy định về Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng (phiên bản 22/4/2024) Trong quan hệ giao dich Fintech gồm ba đối tượng là định chế tài chính, công ty Fintech và khách hang.

Đây là điểm khác biệt so với thị trường tài chính truyền thống khi chỉ gồm hai đối tượng là các định chế tài chính và khách hàng. Cụ thé các đối tượng trong giao dịch Fintech như sau: (1) Các định chế tài chính là những thực thé đóng vai trò quan trọng trong ngành tài chính, hiện nay các định chế này đang ngày càng mở rộng hợp tác với các công ty Fintech do nhận thức được sự của công nghệ. Các định chế này cũng có sự chủ động trong việc đầu tư vào các công ty Fintech hoặc tiễn hành các hoạt động nghiên cứu để năm bắt công nghệ mới, từ đó giữ vững vị thế trong thị trường. (2) Các công ty Fintech là các doanh nghiệp độc lập có hoạt động trong lĩnh vực công nghệ, các công ty này thực hiện cung cấp các sản phâm, địch vụ mới trong lĩnh vực tài chính.

Khách hàng của họ có thể là người sử dụng cuối cùng hoặc chính là các định chế tài chính. (3) Khách hàng là những người sử dụng các sản phẩm và dịch vụ tài chính. Nhờ vào sự phát triển của công nghệ mới, họ được hưởng lợi nhiều nhất từ sự cạnh tranh giữa các công ty và định chế tài chính, cũng như từ những tiện ích công nghệ tiên tiễn mà các công ty này mang lại. Một số loại hình công ty Fintech Căn cứ vào các đối tượng được cung ứng dịch vụ, các công ty Fintech có thể được chia thành hai nhóm gồm: Thứ nhất, các công ty phục vụ người tiêu dùng thông thường bằng việc cung cấp các công cụ kỹ thuật số nhằm tạo ra các sản phẩm tài chính mới tương ứng với các lĩnh vực hoạt động hiện tại của ngành tài chính truyền thống như cho vay, thanh toán, huy động vốn, bảo hiểm, đầu tư và quản lý tài sản.

Cụ thể: Trong lĩnh vực thanh toán, công ty Fintech mang đến các phương thức thanh toán hiện đại như thanh toán di động và ví điện tử. Trong huy động vốn, công ty Fintech tạo ra mô hình gọi vốn cộng đồng Trong mảng cho vay, công ty Fintech triển khai sản phẩm cho vay ngang hàng (Peer-to-Peer Lending - P2P Lending) trên nền tảng trực tuyến dé kết nỗi trực tiếp giữa người vay và người cho vay. 10 Đối với bảo hiểm, công ty Fintech cung cấp mô hình môi giới và các công ty bảo hiểm nhằm cải thiện khả năng tìm kiếm san phẩm bảo hiểm phù hợp và mang đến các giải pháp tối ưu hơn cho khách hàng thông qua công nghệ. Về đầu tư và quan lý tài sản, công ty Fintech cung cấp các giải pháp tư vấn, lựa chọn và quản lý đầu tư dựa trên công nghệ, thông qua mạng giao địch xã hội và các nền tang tu van tự động.

Thứ hai, các công ty cung cấp những sản pham công nghệ hậu cần (Back- office), hỗ trợ công nghệ cho các định chế tài chính truyền thống như ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán. Nhóm này sẽ cung cấp các sản phẩm công nghệ như công cụ bảo mật, phần mềm nhận diện khách hàng, quản lý và phân tích dữ liệu, quản lý rủi ro, quản lý quan hệ khác hàng, các phần mềm quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp. Khái quát về hoạt động cho vay ngang hàng của các công ty Fintech Trong những năm gần đây, các công ty Fintech có sự phát triển ngày càng mạnh mẽ, cung cấp các giải pháp tài chính mới trên nền tảng số; trong đó có mô hình cho vay ngang hàng - P2P lending. Trên thế giới, mô hình cho vay ngang hàng đã xuất hiện ở nhiều quốc gia với nhiều công ty lớn như Zopa, Dianrong, Lufax, Funding Circle (Anh); Lending Club, Prosper (Hoa Kỳ); Ppdai (Trung Quốc).

Dinh nghĩa về hoạt động cho vay ngang hàng của công ty Fintech Cho vay ngang hàng (Peer to Peer Lending - P2P Lending) là thuật ngữ được ra đời vào thế kỷ 21 cùng với sự ra đời của công nghệ tài chính Fintech và có sự xuất hiện lần đầu tiên ở Anh vào năm 2005 cùng với sự ra đời của nền tảng cho vay ngang hàng - Zopa. Về mặt học thuật, theo ông Alan B. Krueger — nguyên Chủ tịch Hội đồng Cố van Kinh tế thuộc Nhà Trắng (White House Council of Economic Advisers} của Hoa Ky cho rang “Cho vay ngang hàng là một cách dé liên kết người cho vay với người đi vay mà không can trung gian là ngân hàng, giống như cách mà eBay đối sánh người mua và người bán hàng hóa mà không cần có cửa hàng ở giữa”5 6 Nguyễn Thị Hoài Thu (2022), Cho vay ngang hàng và một số kiến nghị xây dựng khung pháp luật điều chỉnh tại Việt Nam, Tạp chí Pháp luật và Phát triển số 9+10/2022, https://bachkhoaluat.vn/v5-cam- nang/20562/cho-vay-ngang-hang-va-mot-so-kien-nghi-xay-dung-khung-phap-luat-dieu-chinh-tai-viet-nam truy cập 13/11/2024 11 Theo Từ điển tài chính Investopedia, cho vay ngang hang - P2P Lending được định nghĩa là “một hình thức gọi vốn cong déng dya trên các khoản vay (loan-based crowdfunding) mà trong đó các nền tảng công nghệ kết nối trực tuyến (platforms) được sử dung dé kết nói trực tiép/gidn tiếp các nhà dau tu (investors) và bên kêu gọi vốn (borrowers) nhằm cung cấp một khoản vay tín chấp có lãi suất mà không cần các ngân hàng, tổ chức tín dung làm trung gian”. Tại Việt Nam, theo Vụ Chính sách tiền tệ, Ngân hàng Nhà nước (2020), cho vay ngang hàng — P2P Lending được hiểu là sự trao đổi tài chính trực tuyến, giữa các cá nhân hoặc tổ chức mà không thông qua trung gian trực tiếp như tổ chức tài chính truyền thống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ