Luận văn: Phát triển nguồn nhân lực ngành du lịch TP. Đồng Hới, Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển nguồn nhân lực ngành du lịch tại Đồng Hới, Quảng Bình, phân tích tiềm năng và giải pháp phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kinh Tế Phát Triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
138
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Top lý do phát triển nguồn nhân lực du lịch Đồng Hới là cốt lõi

Thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình, được thiên nhiên ưu đãi với nhiều tiềm năng vượt trội để trở thành một trung tâm du lịch hàng đầu. Với các bãi biển đẹp như Nhật Lệ, Bảo Ninh và hệ thống di tích lịch sử - văn hóa phong phú, tiềm năng du lịch Đồng Hới là không thể phủ nhận. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành lợi thế cạnh tranh thực sự, yếu tố con người đóng vai trò then chốt. Luận văn thạc sĩ kinh tế của Mai Đức Việt (2020) đã chỉ rõ, phát triển nguồn nhân lực ngành du lịch thành phố Đồng Hới không chỉ là một nhiệm vụ cấp thiết mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Một đội ngũ nhân lực chuyên nghiệp, được đào tạo bài bản sẽ trực tiếp nâng cao chất lượng dịch vụ, tạo ra trải nghiệm đáng nhớ cho du khách và gia tăng năng lực cạnh tranh điểm đến. Trong bối cảnh ngành du lịch ngày càng trở thành ngành kinh tế mũi nhọn của tỉnh, việc đầu tư vào con người chính là đầu tư cho tương lai, thúc đẩy phát triển kinh tế du lịch địa phương một cách hiệu quả. Chất lượng dịch vụ, từ khâu lễ tân trong khách sạn đến hướng dẫn viên tại các điểm tham quan, đều do con người quyết định. Do đó, việc xây dựng một chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yêu cầu bắt buộc để du lịch Đồng Hới cất cánh.

1.1. Phân tích tiềm năng và vai trò chiến lược của du lịch Đồng Hới

Đồng Hới sở hữu một vị trí địa lý thuận lợi, là trung tâm của tỉnh Quảng Bình và là cửa ngõ đến với Di sản Thiên nhiên Thế giới Vườn Quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng. Thành phố có bờ biển dài với bãi biển Nhật Lệ, Quang Phú, Bảo Ninh, cùng hệ thống sông Nhật Lệ thơ mộng, tạo điều kiện phát triển đa dạng các loại hình du lịch nghỉ dưỡng, sinh thái. Bên cạnh đó, các di tích lịch sử như Quảng Bình Quan, Lũy Thầy, thành Đồng Hới là những điểm nhấn văn hóa quan trọng. Theo luận văn, năm 2018, Đồng Hới đã đón trên 1 triệu lượt khách, doanh thu đạt 1.200 tỷ đồng, cho thấy du lịch đã và đang đóng góp vai trò quan trọng vào cơ cấu kinh tế. Để khai thác hiệu quả những tiềm năng du lịch Đồng Hới này, vai trò của nguồn nhân lực là cực kỳ quan trọng, là cầu nối trực tiếp giữa tài nguyên du lịch và du khách.

1.2. Mối liên hệ giữa nhân lực chất lượng cao và phát triển kinh tế

Sự phát triển kinh tế du lịch địa phương phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng sản phẩm dịch vụ. Một nguồn nhân lực chất lượng cao không chỉ thực hiện tốt các nghiệp vụ chuyên môn mà còn thể hiện được văn hóa bản địa, tạo ra sự khác biệt và dấu ấn riêng cho du lịch Đồng Hới. Nhân viên chuyên nghiệp giúp tăng sự hài lòng của du khách, khuyến khích họ chi tiêu nhiều hơn và quay trở lại. Điều này dẫn đến tăng doanh thu cho doanh nghiệp, đóng góp vào GDP của thành phố và tạo thêm nhiều việc làm. Hơn nữa, một đội ngũ lao động có trình độ cao sẽ dễ dàng tiếp thu công nghệ mới trong quản lý và vận hành, từ đó tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh. Như vậy, đầu tư vào con người là giải pháp nền tảng để nâng cao sức cạnh tranh và đảm bảo du lịch bền vững Quảng Bình.

II. Phân tích thực trạng nguồn nhân lực du lịch Đồng Hới 2014 2018

Mặc dù có nhiều tiềm năng, thực trạng nguồn nhân lực du lịch tại Đồng Hới giai đoạn 2014-2018 bộc lộ nhiều thách thức lớn, là rào cản chính cho sự phát triển của ngành. Theo nghiên cứu của Mai Đức Việt (2020), nguồn nhân lực du lịch thành phố vừa thiếu về số lượng, vừa yếu về chất lượng. Phần lớn lao động được tuyển dụng từ các ngành nghề khác, chưa qua đào tạo chuyên môn sâu về du lịch, dẫn đến tính chuyên nghiệp không cao. Dữ liệu khảo sát cho thấy, tỷ lệ lao động có trình độ đại học, cao đẳng chuyên ngành du lịch còn thấp, trong khi lao động phổ thông chiếm tỷ trọng lớn. Chất lượng lao động du lịch chưa đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của du khách, đặc biệt là khách quốc tế. Các kỹ năng mềm như giao tiếp, ngoại ngữ, xử lý tình huống còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của khách hàng và làm giảm năng lực cạnh tranh điểm đến của Đồng Hới so với các thành phố du lịch khác như Đà Nẵng hay Nha Trang. Công tác quản trị nhân sự khách sạn và các công ty lữ hành còn manh mún, thiếu chiến lược dài hạn trong việc đào tạo và giữ chân nhân tài. Đây là những vấn đề cốt lõi cần có giải pháp khắc phục triệt để.

2.1. Đánh giá chất lượng lao động du lịch Vừa thiếu vừa yếu

Số liệu từ luận văn cho thấy, trong giai đoạn 2014-2018, tổng số lao động trong ngành du lịch Đồng Hới tăng nhưng không tương xứng với tốc độ phát triển của cơ sở vật chất và lượng khách. Cụ thể, Bảng 2.12 (năm 2018) chỉ ra rằng lao động có trình độ Đại học – Cao đẳng chỉ chiếm một phần nhỏ, còn lại chủ yếu là trình độ trung cấp và lao động chưa qua đào tạo. Đặc biệt, theo Biểu đồ 2.8, trình độ ngoại ngữ của lao động rất yếu, đây là một bất lợi lớn trong việc phục vụ khách quốc tế. Sự thiếu hụt nhân sự có kỹ năng nghề du lịch cao dẫn đến tình trạng một nhân viên phải kiêm nhiệm nhiều vị trí, ảnh hưởng đến chất lượng công việc.

2.2. Hạn chế trong quản trị nhân sự tại các doanh nghiệp lữ hành

Công tác quản trị nhân lực tại các doanh nghiệp du lịch, đặc biệt là các khách sạn và nhân lực ngành lữ hành, còn nhiều bất cập. Khảo sát tại các doanh nghiệp (Bảng 2.16) cho thấy quy trình tuyển dụng chưa thực sự chuyên nghiệp, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm thay vì các tiêu chí rõ ràng. Các hoạt động đào tạo và phát triển nhân viên chưa được chú trọng đúng mức, thường chỉ mang tính thời vụ, đối phó. Chính sách lương thưởng, đãi ngộ chưa đủ sức hấp dẫn để thu hút và giữ chân lao động giỏi, dẫn đến tỷ lệ nhảy việc cao. Việc thiếu một chiến lược nhân sự bài bản khiến các doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc xây dựng một đội ngũ ổn định và trung thành.

III. Bí quyết đào tạo nhân lực du lịch Quảng Bình một cách chuyên nghiệp

Để giải quyết bài toán thiếu hụt nhân lực chất lượng, công tác đào tạo và phát triển đóng vai trò then chốt. Giải pháp trọng tâm là xây dựng một hệ thống đào tạo nhân lực du lịch Quảng Bình đồng bộ và hiệu quả, gắn liền với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, cụ thể là Sở Du lịch Quảng Bình, các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp. Luận văn đề xuất cần đa dạng hóa các hình thức đào tạo, từ đào tạo chính quy tại các trường cao đẳng, đại học đến các khóa bồi dưỡng ngắn hạn, đào tạo tại chỗ (on-the-job training). Nội dung đào tạo phải tập trung vào việc nâng cao kỹ năng nghề du lịch, đặc biệt là ngoại ngữ, kỹ năng giao tiếp, ứng xử văn hóa và nghiệp vụ chuyên sâu theo từng vị trí (lễ tân, buồng phòng, hướng dẫn viên). Việc mời các chuyên gia hàng đầu trong và ngoài nước về giảng dạy, cũng như tổ chức các chương trình trao đổi, học tập kinh nghiệm tại các trung tâm du lịch phát triển như Đà Nẵng, Khánh Hòa là những giải pháp phát triển nhân lực hiệu quả cần được triển khai.

3.1. Tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp và cơ sở đào tạo

Mô hình liên kết "Nhà trường – Doanh nghiệp" cần được đẩy mạnh. Doanh nghiệp cần chủ động đặt hàng đào tạo với các trường, tham gia vào quá trình xây dựng chương trình giảng dạy và tạo điều kiện cho sinh viên thực tập. Ngược lại, các cơ sở đào tạo cần cập nhật chương trình theo xu hướng thị trường, đảm bảo sinh viên ra trường có thể làm việc ngay mà không cần đào tạo lại. Sự hợp tác này giúp giải quyết được hai vấn đề: đảm bảo đầu ra cho sinh viên và cung cấp nguồn lao động chất lượng, phù hợp với nhu cầu cho doanh nghiệp.

3.2. Chuẩn hóa kỹ năng nghề du lịch theo tiêu chuẩn quốc gia

Cần áp dụng Bộ Tiêu chuẩn Kỹ năng nghề Du lịch Việt Nam (VTOS) vào chương trình đào tạo và đánh giá nhân lực. Việc chuẩn hóa này giúp tạo ra một mặt bằng chung về chất lượng lao động, đảm bảo nhân viên ở bất kỳ cơ sở nào cũng đáp ứng được những yêu cầu nghiệp vụ cơ bản. Sở Du lịch Quảng Bình có thể tổ chức các kỳ thi sát hạch, cấp chứng chỉ nghề cho người lao động, coi đây là một tiêu chí bắt buộc đối với nhân sự làm việc trong ngành. Điều này không chỉ nâng cao tính chuyên nghiệp mà còn tạo động lực cho người lao động không ngừng học hỏi, hoàn thiện bản thân.

IV. Hướng dẫn hoàn thiện chính sách phát triển nhân lực du lịch

Bên cạnh đào tạo, việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống chính sách là yếu tố mang tính đòn bẩy để thu hút và phát triển nguồn nhân lực. Cần có một chính sách phát triển du lịch Đồng Hới toàn diện, trong đó chính sách về con người phải được đặt lên hàng đầu. Các chính sách này cần bao quát từ khâu quy hoạch, dự báo nhu cầu nhân lực, đến tuyển dụng, sử dụng và đãi ngộ. Chính quyền địa phương cần ban hành các cơ chế ưu đãi, khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư cho công tác đào tạo lại và bồi dưỡng nhân viên. Các chính sách về lương, thưởng, bảo hiểm, phúc lợi và cơ hội thăng tiến cần được xây dựng một cách cạnh tranh, công bằng và minh bạch để tạo động lực cho người lao động gắn bó lâu dài. Nghiên cứu chỉ ra rằng, mức lương và chế độ đãi ngộ là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng nhân sự dịch chuyển. Do đó, cải thiện môi trường làm việc và đời sống cho người lao động là một giải pháp phát triển nhân lực bền vững và cấp thiết.

4.1. Xây dựng quy hoạch và chiến lược nhân lực du lịch dài hạn

Chính quyền thành phố Đồng Hới cần phối hợp với Sở Du lịch Quảng Bình xây dựng một quy hoạch phát triển nguồn nhân lực ngành du lịch đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Quy hoạch này phải dự báo được nhu cầu về số lượng, cơ cấu và trình độ nhân lực theo từng giai đoạn phát triển. Dựa trên quy hoạch, các kế hoạch tuyển dụng và đào tạo sẽ được xây dựng một cách khoa học, tránh tình trạng phát triển ồ ạt, mất cân đối. Chiến lược này cũng cần xác định các ngành nghề ưu tiên đào tạo như quản trị khách sạn, lữ hành, hướng dẫn viên du lịch quốc tế.

4.2. Cải thiện chính sách tuyển dụng lương thưởng và đãi ngộ

Các doanh nghiệp du lịch cần chuyên nghiệp hóa quy trình tuyển dụng, áp dụng các công cụ đánh giá năng lực hiện đại để lựa chọn đúng người, đúng việc. Chính sách tiền lương cần được xây dựng dựa trên hiệu quả công việc (KPIs) thay vì chỉ dựa vào bằng cấp. Theo kết quả khảo sát trong luận văn (Bảng 2.20), người lao động đánh giá mức lương hiện tại chưa thực sự tương xứng. Vì vậy, việc thiết lập một khung lương cạnh tranh so với thị trường, cùng với các chế độ phúc lợi tốt (bảo hiểm sức khỏe, du lịch nghỉ dưỡng, cơ hội đào tạo nâng cao) sẽ là chìa khóa để giữ chân nhân lực chất lượng cao.

V. Bài học kinh nghiệm cho Đồng Hới từ các trung tâm du lịch lớn

Việc học hỏi kinh nghiệm từ các địa phương đã thành công là con đường ngắn nhất để du lịch Đồng Hới bứt phá. Luận văn của Mai Đức Việt đã phân tích các mô hình phát triển nguồn nhân lực tại Đà Nẵng, Khánh Hòa và Quảng Ninh, từ đó rút ra những bài học quý giá. Một trong những kinh nghiệm quan trọng là vai trò điều phối, dẫn dắt của cơ quan quản lý nhà nước. Sở Du lịch Quảng Bình cần chủ động hơn trong việc kết nối các bên liên quan, xây dựng các chương trình, đề án phát triển nhân lực quy mô lớn. Đà Nẵng đã rất thành công trong việc xã hội hóa công tác đào tạo, huy động nguồn lực từ doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế. Khánh Hòa chú trọng đào tạo tại chỗ, gắn liền với nhu cầu của các khu nghỉ dưỡng cao cấp. Áp dụng những mô hình này một cách linh hoạt, phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương sẽ giúp Đồng Hới nhanh chóng cải thiện chất lượng lao động du lịch, góp phần xây dựng ngành du lịch bền vững Quảng Bình và nâng cao hình ảnh điểm đến trên bản đồ du lịch Việt Nam và quốc tế.

5.1. Vai trò của Sở Du lịch Quảng Bình trong việc điều phối

Kinh nghiệm từ các tỉnh bạn cho thấy, cơ quan quản lý nhà nước về du lịch phải đóng vai trò nhạc trưởng. Sở Du lịch Quảng Bình cần là đơn vị chủ trì, xây dựng các kế hoạch tổng thể, tổ chức các hội thảo, diễn đàn để doanh nghiệp và trường học đối thoại, tìm kiếm giải pháp chung. Sở cũng có thể thành lập một quỹ phát triển du lịch, trong đó có một phần ngân sách dành riêng cho việc đào tạo và cấp học bổng cho các tài năng trẻ theo học ngành du lịch. Việc chủ động ban hành các quy định, tiêu chuẩn về chất lượng dịch vụ và lao động cũng là nhiệm vụ quan trọng để định hướng sự phát triển của toàn ngành.

5.2. Mô hình thành công từ Đà Nẵng và Khánh Hòa cho Đồng Hới

Đà Nẵng nổi bật với việc tổ chức các sự kiện, lễ hội du lịch tầm cỡ, đòi hỏi một đội ngũ nhân lực sự kiện chuyên nghiệp. Đồng Hới có thể học hỏi kinh nghiệm này để tổ chức các sự kiện văn hóa, thể thao mang dấu ấn riêng. Khánh Hòa (Nha Trang) mạnh về du lịch nghỉ dưỡng biển cao cấp, với các mô hình quản trị nhân sự khách sạn theo tiêu chuẩn quốc tế. Đây là bài học trực tiếp cho các khu nghỉ dưỡng tại Đồng Hới trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ. Việc cử cán bộ, quản lý đi học tập thực tế tại các khách sạn, resort 5 sao ở Đà Nẵng, Nha Trang là một giải pháp thiết thực và hiệu quả.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển phát triển nguồn nhân lực ngành du lịch thành phố đồng hới tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VA THUC TIEN VE PHAT TRIEN NGUON NHÂN LỰC TRONG NGÀNH DU LỊCH 1. KHAI NIEM, DAC DIEM VÀ VAI TRÒ NGUÒN NHÂN LỰC TRONG NGÀNH DU LICH 1. Khái niệm nguồn nhân lực “Thuật ngữ nguồn nhân lực (hurmanresourses) xuất hiện từ thập niên 80 của thế kỷ XX khi có sự thay đổi căn bản về phương thức quản lý, sử dụng. con người trong kinh tế lao động.

Có thể nói, sự xuất hiện của thuật ngữ. "nguén nhân iực” là một trong những biểu hiện cụ thể cho sự thắng thế của. phương thức quản lý mới đối với phương thức quản lý cũ trong việc sử dụng nguồn lực con người. Hiện nay có nhiều quan điểm khác nhau về nguồn nhân lực.

"Theo định nghĩa của Liên Hợp Quốc: "Nguồn nhân lực là tất cả những. kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, năng lực và tính sáng tạo của con người có. quan hệ tới sự phát triển của mỗi cá nhân và của đất nước"[2,8]. lực là trình độ lành nghề, là kiến thức và năng lực của toàn bộ cụ sống con người hiện có thực tế hoặc tiềm năng để phát triển KT-XH trong một cộng.

Ngân hàng thế giới cho rằng: Nguồn nhân lực là toàn bộ vốn con người bao gồm: thể lực, trí lực, kỹ năng nghề nghiệp. của mỗi cá nhân, tức xem xét nhân tổ con người với tư cách là một yếu tố của quá trình sản xuất, một phương tiện để phát triển kinh tế - xã hội. Như vậy, nguồn lực con người được coi như một nguồn vốn bên cạnh các loại vốn vật chất khác: vồn tiền tệ, công nghệ, tài nguyên thiên nhiên. 'Tổ chức lao động quốc tế cho rằng: Nguồn nhân lực của một quốc gia là toàn bộ những người trong độ tuổi có kha năng tham gia lao động.

này được hiểu theo hai nghĩa: Theo nghĩa rộng, nguồn nhân lực là nguồn cung. cấp sức lao động cho sản xuất xã hội, cung cấp nguồn lực con người cho sự. phát triển do đó nguồn nhân lực bao gồm toàn bộ dân cư có thể phát triển bình thường. Theo nghĩa hẹp, nguồn nhân lực là khả năng lao động của xã hội, là nguồn lực cho sự phát triển kinh tế - xã hội, bao gồm các nhóm dân cư trong.

độ tuổi lao động, có khả năng tham giải lao động sản xuất xã hội, tức là toàn bộ các cá nhân cụ thể tham gia vào quá trình lao động, là tổng thể các yếu tố về thé lực, trí lực của họ được huy động vào quá trình. “Các nhà khoa học Việt Nam có nhiều khái niệm khác nhau về nguồn nhân lực: ‘Theo Giáo sư - Viện sĩ Phạm Minh Hạc cùng các nhà khoa học tham gia chương trình KX - 07: xét trên bình diện quốc gia hay địa phương "Nguồn nhân lực cần được hiểu là số dân và chất lượng con người, bao gầm cả thể. chất và tỉnh thân, sức khỏe và trí tuệ, năng lực, phẩm chất và đạo đức của. mgười lao động.

Nó là tổng thể nguằn nhân lực hiện có thực tế và tiềm năng. được chuẩn bị sẵn sàng để tham gia phát triển KT- XH của một quốc gia hay. một địa phương nào đó."[23, 323] “Theo quan niệm này, nguồn nhân lực là nguồn lao động sẵn sàng tham. gia lao động trong phạm vi quốc gia, vùng hay địa phương.

Hoặc có thể hiểu, nguồn nhân lực là bộ phận dân số trong độ tuổi nhất định theo qui định của. pháp luật có khả năng tham gia lao động. Đề cập đến các yếu tố cơ bản của quá trình lao động sản xuất, Mác viết: Sức lao động là "toàn bộ những năng lực thẻ chất và tinh thần tôn tai trong một cơ thể, trong một con người đang sống. và được người đó đem ra vận dụng mỗi khi sản xuất ra một giá tri sit dung nào đó".

Sức lao động là khả. năng lao động của con người, là điều kiện tiên quyết của mọi quá trình sản xuất và là lực lượng sản xuất sáng tạo chủ yếu của xã hội. Trong quá trình lao. động, con người tích lũy được kinh nghiệm sản xuất, làm giàu trí thức của.

mình, hoàn thiện cả thể lực, trí lực [10, 2 1- 22]. Mác đã khẳng định sức lao động là nguồn nhân lực tham gia vào quá trình phát triển sản xuất của. xã hội 'Từ những quan niệm trên, tiếp cận dưới góc độ của Kinh tế chính trị có. thể hiểu: Nguồn nhân lực là tổng hòa thé lực và trí lực tôn tại trong toàn bộ lực lượng lao động xã hội của một quốc gia, trong đó kết tỉnh truyền thống và kinh nghiệm do lao động sáng tạo của một dân tộc trong lịch sử được vận “dụng để sản xuất ra của cải vật chất và tỉnh thần phục vụ cho nhu câu hiện tại và tương lai của đt nước 1.

Khi mm phát trì nguồn nhân lực từ nhiều cách tiếp cận kh: nhau, cho nên có nhiều cách. hiểu khác nhau đẻ cập về phát triển nguồn nhân lực. Tổ chức Liên hợp quốc cho rằng: Phát triển nguồn nhân lực là quá trình 'bao gồm: giáo dục, đào tạo và sử dụng tiềm năng con người nhằm thúc đây phát triển kinh tế -xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống. 'Tổ chức phát triển công nghiệp Liên Hiệp quốc: Phát triển con người một cách hệ thống vừa là mục tiêu vừa là đối tượng của sự phát triển của một quốc gia.

Nó bao mọi khía cạnh kinh và khia cạnh xã hội. Như năng, cao khả năng cá nhân, tăng năng lực sản xuất và khả năng sáng tạo, bồi dưỡng. chức năng chỉ đạo thông qua GD&ĐT, nghiên cứu và hoạt động thực tiễn. [61] Theo tổ chức Lương thực và nông nghiệp Liên Hiệp quốc (FAO): Sự phát triển nguồn nhân lực như một quá trình mở rộng các khả năng tham gia hiệu quả vào phát triển nông thôn, bao gồm cả tăng năng lực sản xuất.

‘Theo quan niệm của Tổ chức Lao động quốc tế (ILO): Phát triển nguồn nhân lực, bao hàm một phạm vi rộng lớn hơn chứ không chỉ có sự chiếm lĩnh ngành nghề, hoặc ngay cả việc đảo tạo nói chung. Quan niệm này dựa trên cơ sở nhận thức rằng, con người có nhu cầu sử dụng năng lực của mình để tiến tới có được việc làm hiệu quả, cũng như những thoả mãn về nghề nghiệp và. cuộc sống cá nhân. Sự lành nghề được hoàn thiện nhờ bổ sung nâng cao kiến thức trong quá trình sống, làm việc, nhằm đáp ứng kỳ vọng của con người.

‘Theo Giáo sự - Viện sĩ Phạm Minh Hạc cùng các nhà khoa học tham gia chương trình KX - 07 thì: "Phát triển nguồn nhân lực được hiễu là quá trình làm tăng giá trị con người trên các mặt như: trí tuệ, kỹ năng, thể lực, dao đức, tâm hồn. làm cho con người trở thành những người có năng lực, phẩm chất mới và trình độ cao đáp ứng yêu cầu to lớn của sự phát triển KT-XH". [23, 285] Từ các luận điểm đã trình bày, có thể thấy rằng: phát triển nguồn nhân lực của một quốc gia chính là sự biển đổi về số lượng và chắt lượng nguén nhân lực triển các mặt: thể lực, trí lực, kỹ năng, kiến thức và tỉnh thân cùng với quá trình tạo ra những biễn đổi tiến bộ về cơ cấu nguồn nhân lực. Nôi một cách khái quát, phát triển nguồn nhân lực chính là quá trình tạo lập và sử dụng năng lực toàn diện con người vì sự tiến bộ KT-XH và sự hoàn thiện bản thân mỗi con người.

“Trên đây là một số khái niệm về phát triển nguồn nhân lực. nghiệp thực hiện công tác phát triển nguồn nhân lực phải xem xét các yếu tố tác động đến phát triển nguồn nhân lực, từ đó xác định được nhu cầu về số lượng cũng như chất lượng lao động, nhu cầu đào tạo và đào tạo lại lao động, đáp ứng được yêu. du phát triển của doanh nghiệp. Quan niệm về du lịch và ngành du lịch "Ngày nay ngành du lịch đã trở thành một hiện tượng kinh tế - xã hội phổ biến.

Hội đồng Lữ hành và Du lịch quốc tế (World Travel and Tuorism 'Council - WTTC) đã công nhận du lịch là một ngành kinh tế lớn nhất thể giới. Đối với một số quốc gia, du lịch là một trong những ngành kinh tế hàng đầu. Mặc dù hoạt động du lịch đã được hình thành từ rất lâu và phát triển với tốc độ khá nhanh, song cho đến nay khái niệm du lịch được hiểu rất khác nhau tại các quốc gia. Tại Điều 4 của Luật du lịch Nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam được Quốc hội thông qua ngày 14 tháng 6 năm 2005 đã giải thích một số khái niệm có liên quan tới *Du lịch” như sau: Du lịch: Là hoạt động có liên quan đến chuyển đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm 10 hiểu, giải trí, nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định [33,25] sành dụ lịch: Là một ngành kinh tế có chức năng tổ chức các dịch vụ.

phục vụ những nhu cầu du lịch của khách như: Đi lại, ăn ở, vui chơi, nghỉ ngơi, thăm viếng, tham quan, khám phá, thử thách v.25] Làm du lịch có nghĩa là xây dựng, tiếp thị, quảng bá, bán và thực hiện các chương trình du lịch (Tour). Ngành du lịch là một ngành kinh tế có chức năng tổ chức các dịch vụ phục vụ những nhu cầu du lịch của khách. nước trên thế giới, ngành du lịch đã có lịch sử lâu đời, ở Việt Nam vẫn còn là Tinh vực mới có nhiễu tiềm năng và đang có nhiều cơ hội phát triển mạnh. Khái niệm nguồn nhân lực trong ngành du lịch Trong hoạt động du lịch, từ phía “cung du lịch” có nhiều thành phần tham gia vào hoạt động phục vụ khách du lịch là: + Tại các đầu mối giao thông: Các hoạt động phục vụ khách du lịch đi qua bằng phương tiện giao thông đường hàng không, đường bộ, đường sắt, đường biển để đến điểm du lịch của họ được tổ chức tại hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật đặc thù như: sân bay, nhà ga, mạng lưới đường xá, cảng, các kho nhiên liệu, các phương tiện máy móc và sửa chữa.

Các dich vụ và phương tiện phục vụ khách du lịch bao gồm: nhà hàng, quầy bar, cơ sở lưu. trú, ngân hàng, viễn thông, các cửa hàng bán lẻ, của hàng sách. và hoạt động của một số cơ quan quản ly nhân lực liên quan đến phục vụ khách du lich như: biên phòng, xuất nhập cảnh, hải quan cũng được tổ chức tại đây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ