Luận văn Thạc sĩ: Giải quyết việc làm cho lao động nữ tại Đồng Hới, Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích phát triển giải quyết việc làm cho lao động nữ tại thành phố đồng hới tỉnh quảng bình, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kinh Tế Phát Triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giải quyết việc làm cho lao động nữ tại Đồng Hới

Vấn đề việc làm luôn là một trong những ưu tiên hàng đầu trong chính sách phát triển kinh tế xã hội Đồng Hới. Đặc biệt, việc giải quyết việc làm cho lao động nữ tại thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình mang một ý nghĩa quan trọng, không chỉ góp phần nâng cao thu nhập của lao động nữ mà còn thúc đẩy bình đẳng giới trong lao động. Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển của tác giả Trần Phương Thảo (2020) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về chủ đề này. Nghiên cứu tập trung phân tích các yếu tố lý luận và thực tiễn, từ đó đánh giá tình hình và đề xuất các giải pháp khả thi. Trong bối cảnh thành phố Đồng Hới đang trong quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa mạnh mẽ, dòng người nhập cư từ các huyện lân cận tăng lên, áp lực việc làm ngày càng lớn. Lao động nữ, với những đặc thù về sức khỏe, thiên chức gia đình, thường gặp nhiều khó khăn của lao động nữ khi tìm việc hơn so với nam giới. Họ thường tập trung trong các ngành nghề thiếu ổn định, thu nhập thấp và ít có cơ hội thăng tiến. Do đó, việc nghiên cứu và đưa ra các giải pháp tạo việc làm chuyên biệt, hiệu quả cho đối tượng này là yêu cầu cấp thiết, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu kinh tế phát triển bền vững của địa phương. Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về việc làm, đặc điểm lao động nữ và các nhân tố ảnh hưởng, làm nền tảng cho việc phân tích thực trạng tại Đồng Hới trong giai đoạn 2014-2018.

1.1. Tầm quan trọng của vai trò của phụ nữ trong phát triển kinh tế

Phụ nữ không chỉ là lực lượng lao động quan trọng mà còn đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sự ổn định gia đình và xã hội. Khi phụ nữ có việc làm ổn định, thu nhập được cải thiện, họ có điều kiện tốt hơn để chăm sóc con cái, đầu tư cho giáo dục và nâng cao chất lượng cuộc sống gia đình. Điều này tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nữ cho các thế hệ tương lai. Sự tham gia của phụ nữ vào các hoạt động kinh tế còn làm đa dạng hóa thị trường lao động, thúc đẩy sự sáng tạo và tăng cường năng lực cạnh tranh của nền kinh tế địa phương.

1.2. Đặc điểm lao động nữ tại Quảng Bình và thách thức đặt ra

Nghiên cứu của Trần Phương Thảo (2020) chỉ ra đặc điểm lao động nữ tại Quảng Bình nói chung và Đồng Hới nói riêng là chất lượng chưa cao, tỷ lệ qua đào tạo còn thấp. Cụ thể, tỷ lệ lao động nữ qua đào tạo tại Đồng Hới giai đoạn 2014-2018 chỉ dao động quanh mức 24%, thấp hơn so với lao động nam. Bên cạnh đó, gánh nặng công việc gia đình và các định kiến xã hội vẫn là rào cản lớn khiến phụ nữ khó tiếp cận các cơ hội việc làm tốt, đặc biệt là các vị trí quản lý. Những đặc điểm này đặt ra thách thức lớn cho chính quyền địa phương trong việc xây dựng các chính sách việc làm cho phụ nữ phù hợp và hiệu quả.

II. Phân tích thực trạng việc làm lao động nữ tại Đồng Hới

Để có những giải pháp hiệu quả, việc phân tích sâu thực trạng việc làm lao động nữ tại thành phố Đồng Hới là bước đi tiên quyết. Dựa trên số liệu thống kê giai đoạn 2014-2018 được trình bày trong luận văn, bức tranh tổng thể về thị trường lao động nữ tại đây đã được làm rõ. Mặc dù số lượng việc làm tạo mới cho lao động nữ có xu hướng tăng, trung bình mỗi năm giải quyết được khoảng 1.100 việc làm, nhưng chất lượng và tính bền vững của các công việc này vẫn còn là một dấu hỏi lớn. Cơ cấu lao động theo giới cho thấy sự phân bổ không đồng đều. Phụ nữ chủ yếu tập trung trong các ngành dịch vụ, thương mại (chiếm hơn 50% số việc làm mới) và một phần trong nông nghiệp, công nghiệp nhẹ. Các ngành này thường có mức thu nhập trung bình và điều kiện làm việc chưa thực sự đảm bảo. Tỷ lệ thất nghiệp ở phụ nữ và số lao động nữ thiếu việc làm tuy có giảm nhưng vẫn ở mức đáng quan ngại, mỗi năm còn khoảng gần 2.000 người. Những con số này phản ánh những nỗ lực của chính quyền địa phương nhưng cũng cho thấy các thách thức tiềm ẩn. Các khó khăn của lao động nữ khi tìm việc không chỉ đến từ trình độ chuyên môn hạn chế mà còn do thiếu thông tin thị trường, kỹ năng mềm và sự tự tin. Vấn đề an sinh xã hội cho lao động nữ, đặc biệt là trong khu vực kinh tế phi chính thức, vẫn chưa được quan tâm đúng mức.

2.1. Đánh giá cơ cấu lao động và thu nhập của lao động nữ

Theo Bảng 2.7 trong luận văn, ngành Thương mại - Dịch vụ tạo ra nhiều việc làm nhất cho lao động nữ, tiếp đến là Công nghiệp - Xây dựng và cuối cùng là Nông - lâm - thủy sản. Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương theo hướng tăng tỷ trọng dịch vụ đã mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về việc làm bấp bênh. Mức thu nhập của lao động nữ nhìn chung thấp hơn so với nam giới ở cùng vị trí công việc, phản ánh tình trạng bất bình đẳng giới trong lao động vẫn còn tồn tại. Sự chênh lệch này không chỉ do khác biệt về ngành nghề mà còn do các yếu tố như thời gian làm việc, khả năng đàm phán lương và các rào cản vô hình khác.

2.2. Các rào cản chính khiến tỷ lệ thất nghiệp ở phụ nữ còn cao

Một trong những rào cản lớn nhất là trình độ học vấn và chuyên môn. Bảng 2.4 cho thấy tỷ lệ lao động nữ qua đào tạo rất thấp, gây khó khăn trong việc đáp ứng yêu cầu của các công việc đòi hỏi kỹ thuật cao. Thêm vào đó, trách nhiệm chăm sóc gia đình và con cái khiến nhiều phụ nữ không thể tham gia các công việc toàn thời gian hoặc đi làm xa. Các trung tâm giới thiệu việc làm hoạt động chưa thực sự hiệu quả trong việc kết nối lao động nữ với doanh nghiệp. Cuối cùng, tâm lý tự ti và thiếu các kỹ năng cần thiết như giao tiếp, quản lý thời gian cũng là những yếu tố nội tại cản trở quá trình tìm kiếm việc làm thành công của họ.

III. Phương pháp phát triển sản xuất giải quyết việc làm cho phụ nữ

Phát triển sản xuất là nền tảng cốt lõi để tạo ra việc làm bền vững. Luận văn đã nhấn mạnh đây là giải pháp tạo việc làm mang tính gốc rễ, giúp giải quyết việc làm cho lao động nữ một cách chủ động và lâu dài. Thành phố Đồng Hới cần tập trung vào việc cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, thu hút các dự án sản xuất, đặc biệt là trong các lĩnh vực sử dụng nhiều lao động nữ như dệt may, da giày, chế biến nông thủy sản và các ngành dịch vụ du lịch. Việc thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương theo hướng tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ là hoàn toàn đúng đắn. Theo phân tích, hệ số co giãn việc làm của kinh tế Đồng Hới giai đoạn 2014-2018 là 0,386, nghĩa là khi kinh tế tăng trưởng 1% thì việc làm tăng 0,386%. Điều này cho thấy tăng trưởng kinh tế có tác động trực tiếp đến việc tạo ra công ăn việc làm. Do đó, các chính sách khuyến khích doanh nghiệp nhỏ và vừa, hỗ trợ các hợp tác xã do phụ nữ làm chủ cần được ưu tiên. Đặc biệt, việc phát triển các mô hình kinh tế phù hợp với đặc điểm của địa phương như nông nghiệp công nghệ cao, du lịch sinh thái không chỉ tạo việc làm mà còn góp phần vào kinh tế phát triển bền vững, bảo vệ môi trường.

3.1. Thúc đẩy doanh nghiệp nhỏ và vừa hỗ trợ phụ nữ khởi nghiệp

Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) được xem là động lực chính trong việc tạo việc làm. Cần có các chính sách cụ thể như ưu đãi về thuế, mặt bằng sản xuất và đơn giản hóa thủ tục hành chính để khuyến khích thành lập DNNVV. Song song đó, chương trình hỗ trợ phụ nữ khởi nghiệp cần được đẩy mạnh thông qua việc cung cấp các khoản vay vốn ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách xã hội, tổ chức các lớp tập huấn về quản trị kinh doanh, marketing và xây dựng thương hiệu. Việc hình thành các câu lạc bộ, mạng lưới nữ doanh nhân sẽ tạo môi trường để họ chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ lẫn nhau.

3.2. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế gắn với thị trường lao động Quảng Bình

Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế phải gắn liền với quy hoạch phát triển nguồn nhân lực và dự báo thị trường lao động Quảng Bình. Cần tập trung phát triển các ngành có lợi thế so sánh như du lịch, dịch vụ cảng biển, và công nghiệp chế biến. Việc phát triển các khu công nghiệp, cụm công nghiệp phải đi đôi với việc xây dựng nhà ở cho công nhân, trường mẫu giáo, và các công trình phúc lợi xã hội khác để lao động nữ có thể yên tâm làm việc. Điều này không chỉ thu hút lao động mà còn đảm bảo an sinh xã hội cho lao động nữ một cách thiết thực.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nữ ở Đồng Hới

Bên cạnh việc tạo ra số lượng việc làm, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nữ là yếu tố quyết định đến khả năng cạnh tranh và thu nhập của họ. Đây là một trong những giải pháp trọng tâm được luận văn đề xuất để giải quyết việc làm cho lao động nữ một cách bền vững. Công tác giáo dục, đào tạo nghề cần được đổi mới mạnh mẽ, bám sát nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Thay vì đào tạo dàn trải, cần tập trung vào các ngành nghề mà Đồng Hới có thế mạnh và doanh nghiệp đang có nhu cầu tuyển dụng cao. Chương trình đào tạo nghề cho lao động nữ không chỉ trang bị kỹ năng chuyên môn mà còn phải bổ sung các kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và ngoại ngữ. Luận văn của Trần Phương Thảo (2020) chỉ ra rằng, kết quả đào tạo nghề cho lao động nữ tuy có tăng về số lượng nhưng chất lượng và cơ cấu ngành nghề chưa thực sự phù hợp (Bảng 2.8). Do đó, cần có sự liên kết chặt chẽ giữa "3 nhà": Nhà nước - Nhà trường - Nhà doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần tham gia vào quá trình xây dựng chương trình đào tạo, tiếp nhận sinh viên thực tập và cam kết tuyển dụng sau khi tốt nghiệp. Chính quyền cần có chính sách hỗ trợ học phí, tạo điều kiện cho phụ nữ ở khu vực nông thôn, hộ nghèo có cơ hội tiếp cận giáo dục nghề nghiệp.

4.1. Đa dạng hóa các hình thức đào tạo nghề cho lao động nữ

Cần đa dạng hóa các hình thức đào tạo, từ chính quy dài hạn tại các trường cao đẳng, trung cấp nghề đến các lớp đào tạo ngắn hạn, dạy nghề lưu động tại các xã, phường. Các mô hình đào tạo gắn với thực hành tại doanh nghiệp, truyền nghề tại các làng nghề truyền thống cần được nhân rộng. Đặc biệt, cần chú trọng đào tạo lại và đào tạo nâng cao cho những lao động nữ đang làm việc để họ có thể thích ứng với sự thay đổi của công nghệ và yêu cầu công việc, từ đó cải thiện chất lượng nguồn nhân lực nữ.

4.2. Hoàn thiện chính sách việc làm cho phụ nữ và hướng nghiệp

Công tác hướng nghiệp cần được thực hiện ngay từ bậc phổ thông để học sinh, đặc biệt là học sinh nữ, có định hướng nghề nghiệp rõ ràng. Các trung tâm dịch vụ việc làm cần nâng cao hiệu quả hoạt động, không chỉ giới thiệu việc làm mà còn tư vấn, cung cấp thông tin dự báo về thị trường lao động Quảng Bình. Các chính sách việc làm cho phụ nữ cần được hoàn thiện, bao gồm các quy định bảo vệ quyền lợi lao động nữ, chính sách hỗ trợ phụ nữ quay trở lại làm việc sau thời gian nghỉ sinh, và các biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới trong lao động tại nơi làm việc.

V. Đánh giá kết quả thực tiễn giải quyết việc làm lao động nữ

Luận văn đã tiến hành đánh giá chi tiết những kết quả đạt được cũng như các tồn tại trong công tác giải quyết việc làm cho lao động nữ tại thành phố Đồng Hới giai đoạn 2014-2018. Về mặt tích cực, thành phố đã tạo ra được 5.501 việc làm mới cho lao động nữ trong 5 năm, góp phần đáng kể vào việc giảm tỷ lệ thất nghiệp ở phụ nữ và cải thiện đời sống người dân. Các chương trình tín dụng ưu đãi, đặc biệt là nguồn vốn từ Ngân hàng Chính sách xã hội, đã phát huy hiệu quả. Theo Bảng 2.9, hàng năm có hàng trăm lao động nữ được vay vốn để phát triển sản xuất, kinh doanh, tự tạo việc làm cho mình và cho người khác. Công tác đào tạo nghề cho lao động nữ cũng đạt được những kết quả nhất định về số lượng. Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm, các phiên giao dịch việc làm đã trở thành cầu nối quan trọng giữa người lao động và doanh nghiệp. Tuy nhiên, bên cạnh những thành công, nghiên cứu cũng chỉ ra nhiều vấn đề còn tồn tại. Chất lượng việc làm chưa cao, nhiều công việc còn mang tính thời vụ, thiếu ổn định. Sự liên kết giữa đào tạo và sử dụng lao động còn lỏng lẻo, dẫn đến tình trạng "thừa thầy, thiếu thợ". Các chính sách việc làm cho phụ nữ tuy đã được ban hành nhưng việc triển khai ở cơ sở đôi khi còn hình thức, chưa đi vào chiều sâu.

5.1. Hiệu quả từ các chương trình hỗ trợ tín dụng và vốn vay

Chương trình cho vay giải quyết việc làm đã thực sự là một điểm sáng. Nguồn vốn vay không chỉ giúp phụ nữ có nguồn lực để khởi sự kinh doanh, mở rộng sản xuất mà còn nâng cao vị thế và sự tự chủ của họ trong gia đình. Theo số liệu, nguồn vốn từ Ngân hàng Chính sách đã hỗ trợ giải quyết việc làm cho hàng nghìn lao động nữ. Tuy nhiên, hạn mức cho vay đôi khi còn thấp và thủ tục tiếp cận vốn vẫn còn có thể được cải thiện để nhiều phụ nữ hơn nữa có thể hưởng lợi từ chính sách này.

5.2. Những tồn tại trong công tác giới thiệu và xuất khẩu lao động

Hoạt động giới thiệu việc làm tuy có nhiều nỗ lực nhưng vẫn chưa đáp ứng hết nhu cầu. Thông tin về thị trường lao động Quảng Bình chưa được cập nhật thường xuyên và phổ biến rộng rãi. Lĩnh vực xuất khẩu lao động nữ cũng là một hướng đi tiềm năng nhưng chưa được khai thác mạnh mẽ. Cần có sự quản lý chặt chẽ hơn từ nhà nước để bảo vệ quyền lợi của lao động nữ khi đi làm việc ở nước ngoài, đồng thời hỗ trợ họ về mặt tài chính và đào tạo kỹ năng cần thiết trước khi đi.

VI. Hướng đi bền vững giải quyết việc làm cho lao động nữ

Từ những phân tích thực trạng và kết quả, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm giải quyết việc làm cho lao động nữ tại Đồng Hới theo hướng bền vững. Tầm nhìn dài hạn không chỉ dừng lại ở việc tạo ra việc làm mà còn phải hướng đến việc nâng cao chất lượng việc làm, đảm bảo thu nhập ổn định và môi trường làm việc an toàn, bình đẳng. Để đạt được mục tiêu này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, doanh nghiệp và toàn xã hội. Định hướng phát triển kinh tế phải luôn gắn liền với mục tiêu an sinh xã hội, trong đó an sinh xã hội cho lao động nữ là một trụ cột quan trọng. Cần tiếp tục đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương, ưu tiên các ngành công nghệ cao, dịch vụ chất lượng cao để tạo ra những việc làm có giá trị gia tăng lớn. Song song đó, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, chính sách liên quan đến lao động nữ là yêu cầu cấp thiết. Các chính sách này phải đảm bảo tính thực thi cao, xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử và thúc đẩy mạnh mẽ bình đẳng giới trong lao động. Tương lai của thị trường lao động Quảng Bình phụ thuộc rất nhiều vào việc phát huy tiềm năng của lực lượng lao động nữ, biến họ từ đối tượng yếu thế thành động lực quan trọng cho sự phát triển.

6.1. Xây dựng chính sách đồng bộ cho kinh tế phát triển bền vững

Cần xây dựng một chiến lược tổng thể về phát triển nguồn nhân lực nữ, lồng ghép các mục tiêu về giới vào trong tất cả các kế hoạch, chương trình phát triển kinh tế - xã hội của thành phố. Các chính sách không nên rời rạc mà cần có sự kết nối, từ giáo dục, y tế, đào tạo nghề đến tín dụng, hỗ trợ khởi nghiệp. Điều này sẽ tạo ra một hệ sinh thái thuận lợi, giúp phụ nữ phát triển toàn diện cả về năng lực chuyên môn và vai trò trong xã hội, góp phần vào mục tiêu kinh tế phát triển bền vững.

6.2. Tăng cường vai trò của các tổ chức xã hội và cộng đồng

Vai trò của các tổ chức như Hội Liên hiệp Phụ nữ, Công đoàn cần được phát huy mạnh mẽ hơn nữa trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của lao động nữ. Các tổ chức này có thể đứng ra tổ chức các lớp tập huấn, các buổi đối thoại chính sách, thành lập các quỹ tương trợ và làm cầu nối giữa lao động nữ với chính quyền và doanh nghiệp. Sự tham gia tích cực của cộng đồng sẽ tạo ra một môi trường xã hội ủng hộ, khuyến khích phụ nữ vươn lên, khẳng định giá trị bản thân.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển giải quyết việc làm cho lao động nữ tại thành phố đồng hới tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MOT SO VAN DE LY LUAN CO BAN VE GIAI QUYẾT VIEC LAM CHO LAO DON! 1.1, NHUNG VAN DE CHUNG VE GIAI QUYET VIEC LAM 1. Những vấn đề chung về lao động. Khái niệm v lao động Lao động thường được hiểu như hoạt động có mục đích, có ý thức của con người. Hoạt động này sẽ tác động vào thế giới tự nhiên biến đổi chúng thành những sản phẩm phục vụ cho đời sống của con người.

Chính vì vậy Ph.Angghen đã viết: Lao động là điều kiện cơ bản đầu tiên của toàn bộ đời sống loài người, và như thể đến một mức mã trên một ý nghĩa nảo đó chúng ta phải nói: lao động đã sáng tao ra bản thân con người (Ph. Vì thế, thiểu lao động con người sẽ không thể tồn tại va vì vậy đây là hoạt động quan trọng nhất của con người mà nhờ nó các cải vật chất và cả giá trị tỉnh thần của xã hội loài người được tạo ra. Lao động với năng suất cao, hảm lượng trí tuệ cao sẽ là nhân tổ quan trọng nhất với sự phát triển. Độ tuổi lao động khác nhau ở các quốc gia, theo Bộ Luật lao động Việt Nam (2012), độ tuổi lao động đối với nam từ 15 - 60 và nữ từ 15 - 55 (Bộ Luật Lao động.

(2012) Lực lượng lao động là những người đủ 15 tuổi trở lên có việc làm và những người đang thất nghiệp tại thời điểm điều tra Cách tính: Lực lượng. Số người đang. = + Số người bị lao động làm việc thất nghiệp Việc xác định lực lượng lao đông được thực hiện thông qua tổng tra dân số hoặc điều tra thực trạng lao động với việc làm hàng năm. Đặc điểm của lao động nữ Trong tổng lực lượng lao động, số lượng lao động nữ thường chiếm.

khoảng hơn 50%, bao gồm những người phụ nữ trong độ tuổi lao động có khả năng lao động nhưng đang làm việc hay thất nghiệp. Bộ Luật Lao động Việt Nam quy định: lao động nữ là những phụ nữ từ 18 - 55 tuổi có khả năng lao đông, hiện đang có việc làm hoặc bị thất nghiệp. Lao đông nữ có những đặc điểm sau: Đặc điểm xã hội: Lao đông nữ phải thực hiện chức năng làm mẹ; Đặc điểm tự nhiên: Lao động nữ có sức khỏe và tâm sinh lý khác với nam giới chỉ thích hợp với công việc ít nặng nhọc. Thất nghiệp - lao động không có việc làm Về khái niệm thất nghiệp có nhiều nhưng theo Tổ chức lao động thể giới - ILO: Thất nghiệp là tình trạng tồn tại khi một số người trong lực lượng.

lao động muốn làm việc, nhưng không thể tìm được việc làm ở mức tiền công. đang thịnh hành, “Thất nghiệp là trong thái người lao động vì lý do nào đó không có việc nhưng muốn làm việc. Tuy nhiên tùy theo cách tiếp cận khác nhau mà có các. dạng thất nghiệp khác nhau: 'Thất nghiệp tự nhiên là tình trạng thất nghiệp xuất hiện và tồn tại ngay.

cả trong dài hạn, và thất nghiệp chu kỳ diễn ra trong ngắn hạn do sai lệch giữa. thất nghiệp thực tế và tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên dưới ảnh hưởng của chu kỳ kinh doanh. Thất nghiệp chu kỳ là loại thất nghiệp xảy ra khi thất nghiệp thực tế chênh lệch với tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên do những biến động trong nền kinh. tế và thường được gọi là chu kỳ kinh doanh.

~ Thất nghiệp cơ cấu: là tình trạng thất nghiệp xây ra do cơ cấu tiêu dùng thay đổi làm thay đổi cơ cấu sản xuất tạo ra mắt đồng bộ giữa cơ cấu lao 12 động (tay nghề, nghề nghiệp) và cơ hội làm việc. Loại thất nghiệp này mang. đặc điểm của thất nghiệp dai han ~ Thất nghiệp thời vụ: là tình trạng thất nghiệp xảy ra khi xuất hiện mức độ hoạt động kinh tế thấp ở một số ngành kinh tế trong một số khoảng thời gian trong năm. Người thất nghiệp là người trong độ tuổi lao động, có khả năng lao động nhưng không có việc làm vì lý do nào đó nhưng có nhu cầu tìm việc làm.

Tỹ lệ thắt nghiệp: Tình trạng thất nghiệp của nền kinh tế được đánh giá bằng chỉ tý lệ thất nghiệp. Là tỷ lệ giữa Số người có việc làm so với Tổng lực lượng lao. động xã hội Từ sự phân tích trên, thống nhất khái niệm người thất nghiệp ở Việt Nam như hướng dẫn điều tra lao động việc làm năm 2000 có nghĩa là: Người thất nghiệp là người từ đủ 15 tuổi trở lên trong nhóm dân số hoạt động kinh tế, có khả năng lao động, trong tuần lễ điều tra không có việc làm, đang có nhu cầu tìm việc làm hoặc đã đi tìm việc làm trong 4 tuần qua nhưng không. tìm được việc làm Trong điều kiện thị trường lao động Việt Nam chưa phát triển, hệ thống.

thu thập thông tin còn chưa đồng bộ đễ phục vụ kịp thời cho c hoạch định các chính sách quản lý lao động và chính sách đối với người thất nghiệp, cẳn chú ý đến hai dạng thất nghiệp là thất nghiệp dài hạn và thất nghiệp ngắn hạn. ~ Thất nghiệp dài hạn là người bị thất nghiệp liên tục từ 12 tháng trở lên tính từ ngày đăng ký thất nghiệp. ~ Thất nghiệp ngắn hạn là trạng thái mà người ta rơi vào thất nghiệp đưới 12 tháng tính từ ngày đăng ký thất nghiệp. 'Về lâu dài việc thống kê thất nghiệp phải theo khái niệm trên, nhưng 13 hiện nay hệ thống dich vụ việc làm chưa phát triển, số lao động thất nghiệp chưa đăng ký khá nhiễu, khi lh chỉ tiêu này phải tính từ ngày bị thất nghiệp.

thay thế ngày đăng ký thất nghiệp. Những vấn đề chung về giải quyết việc làm. Vige lam Khái niệm: Việc làm là tiền đề cơ bản giúp chúng ta nhận dạng và phân loại đối tượng một cách chính xác và thống nhất, từ đó có những biện pháp. hữu hiệu để giải quyết vấn đề việc làm cho người lao động.

Cho đến nay, khái niệm về việc làm được tiếp cận theo nhiều cách khác nhau: ~ Việc làm là sự kết hợp giữa lao động và vốn sản xuất hay tư bản theo cách nào đó để biển đổi đối tượng lao động thành sản phẩm phục vụ cho nhu. cầu của con người (Bùi Quang Bình (2012) ~ Việc làm là hoạt động lao động tạo ra thu nhập mà không bị pháp luật cắm (Bộ Luật Lao động (2012)). Dù tiếp cận theo nhiều cách khác nhau nhưng các khái niệm việc làm này vẫn biểu hiện những nội dung tuy có khác nhau, nhưng vẫn có những, điểm chung sau: + Việc làm gắn với hoạt động lao động của con người. + Người lao động làm việc đều có mục đích nhất định mà trong đó bao.

gồm các mục tiêu chủ yếu nl như có ngt thu nhập; làm việc để chứng tỏ ban than, + Hoạt động lao động đó không bị luật pháp ngăn cắm. ‘Tuy nhiên, việc làm và làm việc tuy cùng chỉ hoạt động lao động của con người nhưng ngữ nghĩa có sự khác biệt. Việc làm là danh từ để chỉ hoạt động của con người nhưng làm việc lại là động từ tuy cũng chỉ hoạt động của con người qua đó chỉ trạng thái hoạt động. Trên thực tế, có trường hợp người lao động có sức lao động nhưng không có việc làm, cần phải giải quyết việc 14 làm.

Ngược lại, có trường hợp người lao động có sức lao động, có việc làm. nhưng không làm việc vì những lý do khác nhau. Ví dụ: trong các hợp tác xã nông nghiệp ở Việt Nam trước đây, người lao động thờ ơ với công việc của hợp tác xã do thu nhập thấp, người công nhân trong doanh nghiệp đình công. do bắt mãn với cách thức quản lý của chủ doanh nghiệp.

Trong những trường hợp này cần phải có những biện pháp hợp lý để người lao động tự giác làm việc, nâng cao hiệu quả sử dụng lao động. Như vậy, từ việc làm đến làm việc còn có sự khác biệt và cần phải có thay đổi lớn. Việc làm là trạng thái tĩnh, khi người lao động có được công việc ở nơi nào đó nhưng không nói được họ làm việc thế nào. Chỉ khi người ta làm việc có năng suất thì ý nghĩa của việc làm mới được nâng lên.

'Vì vậy, có thể đưa ra khái niệm về việc làm: Việc làm là khái niệm đề phản ánh quá trình kết hợp giữa lao động và vốn sản xuất hay tư bản theo cách nào đó đẻ tạo ra sản phẩm nhằm thỏa mân nhu cầu nào đó của con người như tạo ra thu nhập, ra của cải vật chất hoặc thoả mãn những nhu cầu nào đỏ. phù hợp với những qip' định của pháp luật. Việc làm cho lao động nữ: Các chính sách của Việt Nam khẳng định phải bảo đảm quyền làm việc. cho lao động nói chung và phụ nữ nói riêng.

Điều này được khẳng định cụ thể ở các điểm sau: Bao đảm quyền làm việc bình đẳng của lao động nữ; Khuyến khích người sử dụng lao động tạo điều kiện để lao động nữ có việc làm thường, xuyên, áp dụng rộng rãi chế độ làm việc theo thời gian biểu linh hoạt, làm việc không trọn thời gian, giao việc làm tại nhà (Bộ Luật Lao động (2012) b. Giải quyết việc làm Việc làm được tạo ra nếu điều kiện để lao động và tư bản được kết hợp với nhau theo cách nào đó. Người lao động vì lý do nào đó không có việc làm 15 hay trạng thái khi đó người lao động không thể có được các điều kiện để sức lao động của họ có thể kết hợp với các tư bản và công nghiệ sản xuất. Do đó: Giải quyết việc làm người lao động là các hoạt động của xã hội nhằm tạo ra các điều kiện thuận lợi dé kết hợp lao động với tư bản hay vốn sản xuất theo cách thức nào trong quá trình sản xuất xã hội đó để họ có được lợi ích từ hoạt động này (Đăng Nguyên Anh (2010).

Giải quyết việc làm là hoạt động chủ quan của nhà nước nhưng đường như thụ động theo bối cảnh và ngược với cách tạo việc làm. Tạo việc làm mang tính chủ động hơn và được hoạch định trên cơ sở dự báo thị trường lao động. Nhưng khi sai lệch trước những biến động bất thường sẽ làm thất nghiệp và thiếu việc lam tang lên sẽ cần chính sách giải quyết việc làm. vậy chính sách việc làm sẽ bao hàm hai hướng giải quyết việc làm và tạo việc.

Giải quyết việc làm cho lao động phụ thuộc cung cầu lao động và chính sách của nhà nước. Số lượng và chất lượng lao động ảnh hưởng tới nguồn cung lao động, mức độ sẵn sàng tham gia thị trường lao động cũng là một yếu tố quan trọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ