Luận văn Thạc sĩ: Giải quyết việc làm cho lao động nữ tại Đồng Hới, Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích phát triển giải quyết việc làm cho lao động nữ tại thành phố đồng hới tỉnh quảng bình, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kinh Tế Phát Triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giải quyết việc làm cho lao động nữ tại Đồng Hới

Vấn đề việc làm luôn là một trong những ưu tiên hàng đầu trong chính sách phát triển kinh tế xã hội Đồng Hới. Đặc biệt, việc giải quyết việc làm cho lao động nữ tại thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình mang một ý nghĩa quan trọng, không chỉ góp phần nâng cao thu nhập của lao động nữ mà còn thúc đẩy bình đẳng giới trong lao động. Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển của tác giả Trần Phương Thảo (2020) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về chủ đề này. Nghiên cứu tập trung phân tích các yếu tố lý luận và thực tiễn, từ đó đánh giá tình hình và đề xuất các giải pháp khả thi. Trong bối cảnh thành phố Đồng Hới đang trong quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa mạnh mẽ, dòng người nhập cư từ các huyện lân cận tăng lên, áp lực việc làm ngày càng lớn. Lao động nữ, với những đặc thù về sức khỏe, thiên chức gia đình, thường gặp nhiều khó khăn của lao động nữ khi tìm việc hơn so với nam giới. Họ thường tập trung trong các ngành nghề thiếu ổn định, thu nhập thấp và ít có cơ hội thăng tiến. Do đó, việc nghiên cứu và đưa ra các giải pháp tạo việc làm chuyên biệt, hiệu quả cho đối tượng này là yêu cầu cấp thiết, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu kinh tế phát triển bền vững của địa phương. Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về việc làm, đặc điểm lao động nữ và các nhân tố ảnh hưởng, làm nền tảng cho việc phân tích thực trạng tại Đồng Hới trong giai đoạn 2014-2018.

1.1. Tầm quan trọng của vai trò của phụ nữ trong phát triển kinh tế

Phụ nữ không chỉ là lực lượng lao động quan trọng mà còn đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sự ổn định gia đình và xã hội. Khi phụ nữ có việc làm ổn định, thu nhập được cải thiện, họ có điều kiện tốt hơn để chăm sóc con cái, đầu tư cho giáo dục và nâng cao chất lượng cuộc sống gia đình. Điều này tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nữ cho các thế hệ tương lai. Sự tham gia của phụ nữ vào các hoạt động kinh tế còn làm đa dạng hóa thị trường lao động, thúc đẩy sự sáng tạo và tăng cường năng lực cạnh tranh của nền kinh tế địa phương.

1.2. Đặc điểm lao động nữ tại Quảng Bình và thách thức đặt ra

Nghiên cứu của Trần Phương Thảo (2020) chỉ ra đặc điểm lao động nữ tại Quảng Bình nói chung và Đồng Hới nói riêng là chất lượng chưa cao, tỷ lệ qua đào tạo còn thấp. Cụ thể, tỷ lệ lao động nữ qua đào tạo tại Đồng Hới giai đoạn 2014-2018 chỉ dao động quanh mức 24%, thấp hơn so với lao động nam. Bên cạnh đó, gánh nặng công việc gia đình và các định kiến xã hội vẫn là rào cản lớn khiến phụ nữ khó tiếp cận các cơ hội việc làm tốt, đặc biệt là các vị trí quản lý. Những đặc điểm này đặt ra thách thức lớn cho chính quyền địa phương trong việc xây dựng các chính sách việc làm cho phụ nữ phù hợp và hiệu quả.

II. Phân tích thực trạng việc làm lao động nữ tại Đồng Hới

Để có những giải pháp hiệu quả, việc phân tích sâu thực trạng việc làm lao động nữ tại thành phố Đồng Hới là bước đi tiên quyết. Dựa trên số liệu thống kê giai đoạn 2014-2018 được trình bày trong luận văn, bức tranh tổng thể về thị trường lao động nữ tại đây đã được làm rõ. Mặc dù số lượng việc làm tạo mới cho lao động nữ có xu hướng tăng, trung bình mỗi năm giải quyết được khoảng 1.100 việc làm, nhưng chất lượng và tính bền vững của các công việc này vẫn còn là một dấu hỏi lớn. Cơ cấu lao động theo giới cho thấy sự phân bổ không đồng đều. Phụ nữ chủ yếu tập trung trong các ngành dịch vụ, thương mại (chiếm hơn 50% số việc làm mới) và một phần trong nông nghiệp, công nghiệp nhẹ. Các ngành này thường có mức thu nhập trung bình và điều kiện làm việc chưa thực sự đảm bảo. Tỷ lệ thất nghiệp ở phụ nữ và số lao động nữ thiếu việc làm tuy có giảm nhưng vẫn ở mức đáng quan ngại, mỗi năm còn khoảng gần 2.000 người. Những con số này phản ánh những nỗ lực của chính quyền địa phương nhưng cũng cho thấy các thách thức tiềm ẩn. Các khó khăn của lao động nữ khi tìm việc không chỉ đến từ trình độ chuyên môn hạn chế mà còn do thiếu thông tin thị trường, kỹ năng mềm và sự tự tin. Vấn đề an sinh xã hội cho lao động nữ, đặc biệt là trong khu vực kinh tế phi chính thức, vẫn chưa được quan tâm đúng mức.

2.1. Đánh giá cơ cấu lao động và thu nhập của lao động nữ

Theo Bảng 2.7 trong luận văn, ngành Thương mại - Dịch vụ tạo ra nhiều việc làm nhất cho lao động nữ, tiếp đến là Công nghiệp - Xây dựng và cuối cùng là Nông - lâm - thủy sản. Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương theo hướng tăng tỷ trọng dịch vụ đã mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về việc làm bấp bênh. Mức thu nhập của lao động nữ nhìn chung thấp hơn so với nam giới ở cùng vị trí công việc, phản ánh tình trạng bất bình đẳng giới trong lao động vẫn còn tồn tại. Sự chênh lệch này không chỉ do khác biệt về ngành nghề mà còn do các yếu tố như thời gian làm việc, khả năng đàm phán lương và các rào cản vô hình khác.

2.2. Các rào cản chính khiến tỷ lệ thất nghiệp ở phụ nữ còn cao

Một trong những rào cản lớn nhất là trình độ học vấn và chuyên môn. Bảng 2.4 cho thấy tỷ lệ lao động nữ qua đào tạo rất thấp, gây khó khăn trong việc đáp ứng yêu cầu của các công việc đòi hỏi kỹ thuật cao. Thêm vào đó, trách nhiệm chăm sóc gia đình và con cái khiến nhiều phụ nữ không thể tham gia các công việc toàn thời gian hoặc đi làm xa. Các trung tâm giới thiệu việc làm hoạt động chưa thực sự hiệu quả trong việc kết nối lao động nữ với doanh nghiệp. Cuối cùng, tâm lý tự ti và thiếu các kỹ năng cần thiết như giao tiếp, quản lý thời gian cũng là những yếu tố nội tại cản trở quá trình tìm kiếm việc làm thành công của họ.

III. Phương pháp phát triển sản xuất giải quyết việc làm cho phụ nữ

Phát triển sản xuất là nền tảng cốt lõi để tạo ra việc làm bền vững. Luận văn đã nhấn mạnh đây là giải pháp tạo việc làm mang tính gốc rễ, giúp giải quyết việc làm cho lao động nữ một cách chủ động và lâu dài. Thành phố Đồng Hới cần tập trung vào việc cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, thu hút các dự án sản xuất, đặc biệt là trong các lĩnh vực sử dụng nhiều lao động nữ như dệt may, da giày, chế biến nông thủy sản và các ngành dịch vụ du lịch. Việc thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương theo hướng tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ là hoàn toàn đúng đắn. Theo phân tích, hệ số co giãn việc làm của kinh tế Đồng Hới giai đoạn 2014-2018 là 0,386, nghĩa là khi kinh tế tăng trưởng 1% thì việc làm tăng 0,386%. Điều này cho thấy tăng trưởng kinh tế có tác động trực tiếp đến việc tạo ra công ăn việc làm. Do đó, các chính sách khuyến khích doanh nghiệp nhỏ và vừa, hỗ trợ các hợp tác xã do phụ nữ làm chủ cần được ưu tiên. Đặc biệt, việc phát triển các mô hình kinh tế phù hợp với đặc điểm của địa phương như nông nghiệp công nghệ cao, du lịch sinh thái không chỉ tạo việc làm mà còn góp phần vào kinh tế phát triển bền vững, bảo vệ môi trường.

3.1. Thúc đẩy doanh nghiệp nhỏ và vừa hỗ trợ phụ nữ khởi nghiệp

Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) được xem là động lực chính trong việc tạo việc làm. Cần có các chính sách cụ thể như ưu đãi về thuế, mặt bằng sản xuất và đơn giản hóa thủ tục hành chính để khuyến khích thành lập DNNVV. Song song đó, chương trình hỗ trợ phụ nữ khởi nghiệp cần được đẩy mạnh thông qua việc cung cấp các khoản vay vốn ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách xã hội, tổ chức các lớp tập huấn về quản trị kinh doanh, marketing và xây dựng thương hiệu. Việc hình thành các câu lạc bộ, mạng lưới nữ doanh nhân sẽ tạo môi trường để họ chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ lẫn nhau.

3.2. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế gắn với thị trường lao động Quảng Bình

Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế phải gắn liền với quy hoạch phát triển nguồn nhân lực và dự báo thị trường lao động Quảng Bình. Cần tập trung phát triển các ngành có lợi thế so sánh như du lịch, dịch vụ cảng biển, và công nghiệp chế biến. Việc phát triển các khu công nghiệp, cụm công nghiệp phải đi đôi với việc xây dựng nhà ở cho công nhân, trường mẫu giáo, và các công trình phúc lợi xã hội khác để lao động nữ có thể yên tâm làm việc. Điều này không chỉ thu hút lao động mà còn đảm bảo an sinh xã hội cho lao động nữ một cách thiết thực.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nữ ở Đồng Hới

Bên cạnh việc tạo ra số lượng việc làm, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nữ là yếu tố quyết định đến khả năng cạnh tranh và thu nhập của họ. Đây là một trong những giải pháp trọng tâm được luận văn đề xuất để giải quyết việc làm cho lao động nữ một cách bền vững. Công tác giáo dục, đào tạo nghề cần được đổi mới mạnh mẽ, bám sát nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Thay vì đào tạo dàn trải, cần tập trung vào các ngành nghề mà Đồng Hới có thế mạnh và doanh nghiệp đang có nhu cầu tuyển dụng cao. Chương trình đào tạo nghề cho lao động nữ không chỉ trang bị kỹ năng chuyên môn mà còn phải bổ sung các kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và ngoại ngữ. Luận văn của Trần Phương Thảo (2020) chỉ ra rằng, kết quả đào tạo nghề cho lao động nữ tuy có tăng về số lượng nhưng chất lượng và cơ cấu ngành nghề chưa thực sự phù hợp (Bảng 2.8). Do đó, cần có sự liên kết chặt chẽ giữa "3 nhà": Nhà nước - Nhà trường - Nhà doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần tham gia vào quá trình xây dựng chương trình đào tạo, tiếp nhận sinh viên thực tập và cam kết tuyển dụng sau khi tốt nghiệp. Chính quyền cần có chính sách hỗ trợ học phí, tạo điều kiện cho phụ nữ ở khu vực nông thôn, hộ nghèo có cơ hội tiếp cận giáo dục nghề nghiệp.

4.1. Đa dạng hóa các hình thức đào tạo nghề cho lao động nữ

Cần đa dạng hóa các hình thức đào tạo, từ chính quy dài hạn tại các trường cao đẳng, trung cấp nghề đến các lớp đào tạo ngắn hạn, dạy nghề lưu động tại các xã, phường. Các mô hình đào tạo gắn với thực hành tại doanh nghiệp, truyền nghề tại các làng nghề truyền thống cần được nhân rộng. Đặc biệt, cần chú trọng đào tạo lại và đào tạo nâng cao cho những lao động nữ đang làm việc để họ có thể thích ứng với sự thay đổi của công nghệ và yêu cầu công việc, từ đó cải thiện chất lượng nguồn nhân lực nữ.

4.2. Hoàn thiện chính sách việc làm cho phụ nữ và hướng nghiệp

Công tác hướng nghiệp cần được thực hiện ngay từ bậc phổ thông để học sinh, đặc biệt là học sinh nữ, có định hướng nghề nghiệp rõ ràng. Các trung tâm dịch vụ việc làm cần nâng cao hiệu quả hoạt động, không chỉ giới thiệu việc làm mà còn tư vấn, cung cấp thông tin dự báo về thị trường lao động Quảng Bình. Các chính sách việc làm cho phụ nữ cần được hoàn thiện, bao gồm các quy định bảo vệ quyền lợi lao động nữ, chính sách hỗ trợ phụ nữ quay trở lại làm việc sau thời gian nghỉ sinh, và các biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới trong lao động tại nơi làm việc.

V. Đánh giá kết quả thực tiễn giải quyết việc làm lao động nữ

Luận văn đã tiến hành đánh giá chi tiết những kết quả đạt được cũng như các tồn tại trong công tác giải quyết việc làm cho lao động nữ tại thành phố Đồng Hới giai đoạn 2014-2018. Về mặt tích cực, thành phố đã tạo ra được 5.501 việc làm mới cho lao động nữ trong 5 năm, góp phần đáng kể vào việc giảm tỷ lệ thất nghiệp ở phụ nữ và cải thiện đời sống người dân. Các chương trình tín dụng ưu đãi, đặc biệt là nguồn vốn từ Ngân hàng Chính sách xã hội, đã phát huy hiệu quả. Theo Bảng 2.9, hàng năm có hàng trăm lao động nữ được vay vốn để phát triển sản xuất, kinh doanh, tự tạo việc làm cho mình và cho người khác. Công tác đào tạo nghề cho lao động nữ cũng đạt được những kết quả nhất định về số lượng. Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm, các phiên giao dịch việc làm đã trở thành cầu nối quan trọng giữa người lao động và doanh nghiệp. Tuy nhiên, bên cạnh những thành công, nghiên cứu cũng chỉ ra nhiều vấn đề còn tồn tại. Chất lượng việc làm chưa cao, nhiều công việc còn mang tính thời vụ, thiếu ổn định. Sự liên kết giữa đào tạo và sử dụng lao động còn lỏng lẻo, dẫn đến tình trạng "thừa thầy, thiếu thợ". Các chính sách việc làm cho phụ nữ tuy đã được ban hành nhưng việc triển khai ở cơ sở đôi khi còn hình thức, chưa đi vào chiều sâu.

5.1. Hiệu quả từ các chương trình hỗ trợ tín dụng và vốn vay

Chương trình cho vay giải quyết việc làm đã thực sự là một điểm sáng. Nguồn vốn vay không chỉ giúp phụ nữ có nguồn lực để khởi sự kinh doanh, mở rộng sản xuất mà còn nâng cao vị thế và sự tự chủ của họ trong gia đình. Theo số liệu, nguồn vốn từ Ngân hàng Chính sách đã hỗ trợ giải quyết việc làm cho hàng nghìn lao động nữ. Tuy nhiên, hạn mức cho vay đôi khi còn thấp và thủ tục tiếp cận vốn vẫn còn có thể được cải thiện để nhiều phụ nữ hơn nữa có thể hưởng lợi từ chính sách này.

5.2. Những tồn tại trong công tác giới thiệu và xuất khẩu lao động

Hoạt động giới thiệu việc làm tuy có nhiều nỗ lực nhưng vẫn chưa đáp ứng hết nhu cầu. Thông tin về thị trường lao động Quảng Bình chưa được cập nhật thường xuyên và phổ biến rộng rãi. Lĩnh vực xuất khẩu lao động nữ cũng là một hướng đi tiềm năng nhưng chưa được khai thác mạnh mẽ. Cần có sự quản lý chặt chẽ hơn từ nhà nước để bảo vệ quyền lợi của lao động nữ khi đi làm việc ở nước ngoài, đồng thời hỗ trợ họ về mặt tài chính và đào tạo kỹ năng cần thiết trước khi đi.

VI. Hướng đi bền vững giải quyết việc làm cho lao động nữ

Từ những phân tích thực trạng và kết quả, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm giải quyết việc làm cho lao động nữ tại Đồng Hới theo hướng bền vững. Tầm nhìn dài hạn không chỉ dừng lại ở việc tạo ra việc làm mà còn phải hướng đến việc nâng cao chất lượng việc làm, đảm bảo thu nhập ổn định và môi trường làm việc an toàn, bình đẳng. Để đạt được mục tiêu này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, doanh nghiệp và toàn xã hội. Định hướng phát triển kinh tế phải luôn gắn liền với mục tiêu an sinh xã hội, trong đó an sinh xã hội cho lao động nữ là một trụ cột quan trọng. Cần tiếp tục đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương, ưu tiên các ngành công nghệ cao, dịch vụ chất lượng cao để tạo ra những việc làm có giá trị gia tăng lớn. Song song đó, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, chính sách liên quan đến lao động nữ là yêu cầu cấp thiết. Các chính sách này phải đảm bảo tính thực thi cao, xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử và thúc đẩy mạnh mẽ bình đẳng giới trong lao động. Tương lai của thị trường lao động Quảng Bình phụ thuộc rất nhiều vào việc phát huy tiềm năng của lực lượng lao động nữ, biến họ từ đối tượng yếu thế thành động lực quan trọng cho sự phát triển.

6.1. Xây dựng chính sách đồng bộ cho kinh tế phát triển bền vững

Cần xây dựng một chiến lược tổng thể về phát triển nguồn nhân lực nữ, lồng ghép các mục tiêu về giới vào trong tất cả các kế hoạch, chương trình phát triển kinh tế - xã hội của thành phố. Các chính sách không nên rời rạc mà cần có sự kết nối, từ giáo dục, y tế, đào tạo nghề đến tín dụng, hỗ trợ khởi nghiệp. Điều này sẽ tạo ra một hệ sinh thái thuận lợi, giúp phụ nữ phát triển toàn diện cả về năng lực chuyên môn và vai trò trong xã hội, góp phần vào mục tiêu kinh tế phát triển bền vững.

6.2. Tăng cường vai trò của các tổ chức xã hội và cộng đồng

Vai trò của các tổ chức như Hội Liên hiệp Phụ nữ, Công đoàn cần được phát huy mạnh mẽ hơn nữa trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của lao động nữ. Các tổ chức này có thể đứng ra tổ chức các lớp tập huấn, các buổi đối thoại chính sách, thành lập các quỹ tương trợ và làm cầu nối giữa lao động nữ với chính quyền và doanh nghiệp. Sự tham gia tích cực của cộng đồng sẽ tạo ra một môi trường xã hội ủng hộ, khuyến khích phụ nữ vươn lên, khẳng định giá trị bản thân.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRUONG DAL HQC KINH TẾ. TRAN PHUONG THAO GIAI QUYET VIEC LAM CHO LAO DONG NU’ THANH PHO DONG HOI, TINH QUANG BINH LUAN VAN THAC Si KINH TE PHAT TRIEN 2020 | PDF | 104 Pages buihuuhanh@gmail.com ‘Da Ning - Nim 2020 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRUONG DAL HQC KINH TẾ. TRAN PHUONG THAO GIAI QUYET VIEC LAM CHO LAO DONG NU’ THANH PHO DONG HOI, TINH QUANG BINH LUAN VAN THAC SI KINH TE PHAT TRIEN Mã số: 831.05 Người hướng dẫn khoa học: PGS. BÙI QUANG BÌNH Đà Nẵng - Năm 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tối. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bồ trong bắt kỳ công trình nào khác. Tác giả ‘Tran Phương Tháo. MỤC LỤC MO BAU 1 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 2. Mục tiêu nghiên cứu 2 3. Câu hỏi nghiên cứu 2 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu 3 6. Y nghĩa về cơ sở lý luận và thực tiễn của luận văn. Tài liệu nghiên cứuc 5 8, Téng quan tài liệu nghiên cứu. Kết cấu của luận văn. MỘT SỐ VẤN ĐÈ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ GIẢI QUYẾT. VIỆC LÀM CHO LAO ĐỌNG. NHỮNG VẤN BE CHUNG VỀ GIẢI QUYẾT VIỆC LAM 10 1. Những vấn đề chung về lao động. Những vấn đề chung về giải quyết việc làm. Đặc điểm của lao đông nữ ảnh hưởng tới giải quyết việc làm cho lao động nữ. NỘI DUNG VÀ TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ GIẢI QUYẾT VIỆC LÀM CHO LAO DONG NU. Phát triển sản xuất giải quyết việc làm. Hướng nghiệp, giới thiệu việc làm 20 1. Đào tạo nghề gắn với giải quyết việc làm. Hỗ trợ tín dụng giải quyết việc làm 2 1. Xuất khẩu lao động. CÁC NHÂN TỔ ẢNH HƯỚNG ĐỀN GIẢI QUYẾT VIỆC LÀM. Điều kiện tự nhiên 26 1. Điều kiện kinh tế 26 1. Các yếu tổ xã hội 27 CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG QUYẾT VIỆC LÀM CHO LAO. ĐỘNG NỮ TẠI THÀNH PHÔ ĐÔNG HỚI. KHAI QUAT VE DAC DIEM TỰ NHIÊN, ĐẶC DIEM KINH TẾ - XÃ HOI VA CAC NHAN TO ANH HUONG TOI GIAI QUYET VIEC LAM CHO LAO ĐỘNG NỮ THÀNH PHÓ ĐỒNG HỚI. Điều kiện tự nhiên. Tỉnh hình phát triển kinh tế - xã hội 33 2. Điều kiện về xã hội của Thành phố Đồng Hới 36 2. Thực trang lao động và việc làm của lao động nữ. PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH GIẢI QUYẾT VIỆC LAM CHO LAO DONG NỮ THÀNH PHÔ ĐÔNG HỚI 40 2. Thực trạng phát triển sản xuất giải quyết việc làm cho lao động nữ: thành phố Đồng Hới. Thực trang hướng nghiệp, giới thiệu việc làm cho lao động nữ. Tình hình đảo tạo nghề cho lao động nữ 48 2. Tinh hình hỗ trợ tín dụng để giải quyết việc làm. Tình hình xuất khẩu lao động nữ. NHUNG KET QUA VA NHUNG VAN ĐÈ ĐẠT RA TRONG GIẢI QUYẾT VIỆC LAM CHO LAO DONG NU O THANH PHO DONG HOI 55 2. Những thành công, 55 2. Những vấn đề đặt ra trong công tác giải quyết việc làm cho lao. NHỮNG GIẢI PHÁP GIẢI QUYẾT VIỆC LÀM CHO. LAO ĐỌNG NỮ TẠI THÀNH PHÓ ĐÔNG HỚI. CĂN CỨ ĐÈ XUẤT GIẢI PHÁP GIẢI QUYET VIỆC LÀM. Một số định hướng cơ bản 2 3. Mục tiêu giải quyết việc làm trong giai đoạn hiện nay. GIẢI PHÁP GIẢI QUYẾT VIEC LAM CHO LAO BONG NU TREN DIA BAN THANH PHO BONG HOI 69 3. Day mạnh phát triển các ngành sản xuất tạo việc làm cho lao động. Đây mạnh công tác hướng nghiệp và giới thiệu việc làm cho lao động nữ. Đẩy mạnh công tác giáo dục - đào tạo và dạy nghề cho lao động. Hoàn thiện chính sách tín dụng giải quyết việc làm cho lao động, nữ 78 3. Hoàn thiện chính sách xuất khẩu với lao động nữ. Giải pháp khác oe 80 KẾT LUẬN 89 1. KIEN NGHI 9Ị DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH MUC CAC TU VIET TAT Từ viết tắt Ý nghĩa CNH Công nghiệp hoá BHXH Đảo hiểm xã hội BHYT Bảo hiểm y tế HDI Hiện đại hod LDTB & XH Lao động thương binh và xã hội LD Lao động NHCSXH. Ngân hàng chính sách xã hội UBND Uỷ ban nhân dân VSATLĐ "Vệ sinh an toàn lao động XHCN 'Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu . ‘Ten bang ‘Trang bang 31, | Sis tH sin xu GTSX) va tăng hướng kh tế của| thành phố Đồng Hới 22. _ | Cocdukinh t thành phd Dong Hới 3 23.——[TTTĐ vả Số lao dong tham gia hoạt động kinh tế 3T 24 hình Lao động nữ của thành phố Đông Hới 3g Tinh hình việc làm của lao động nữ ở thành phố 25 ‹ 39 Đồng Hới "Việc làm được tạo ra từ phát triển sản xuất của thành 26. a — 2 phố 3 Số Š việcviệc làm mới đểlễ GQVL GQVL chocho LÐ nữ ỗở thành mỗiphố „ Đồng Hới 2g — | TỊBh hình hướng nghiệp và giới hiệu việt làm choi 2à LÐ nữ ở thành phố Đồng Hới 29. [Kết quả đảo tạo nghệ cho lao động nữ 4 2g. [HỖ tợ giải quyết việ mm cho lao động nữ từ nguôn| „| vốn vay của Ngân hàng Chính sách . 31, [Hỗ tợ giải quyết vide Tam cho Tao động nt tr naubn | 2 R s vốn xã hội hóa vị, | Der bio số ho động cần đào o nghề cho ede Tinh | vực, nhóm ngành nghề giai đoạn 2020 - 2025 Dự báo lao động nữ và giải quyết việc làm cho lao, 32 69 động nữ giai đoạn 2020 - 2025 MỞ ĐẦU 1, Tính cấp thiết của đề tài Những thành công trong phát triển kinh tế hơn 30 năm qua đã giúp chúng ta giải quyết vấn đề việc làm một cách khá tốt. Cách thức giải quyết việc làm này đã tuân theo quy luật khách quan của kinh tẾ thị trường và quy luật của thị trường lao động. Điều này đã góp phần giải phóng sức sản xuất đưa nền kinh tế nước ta phát triển đạt đưọc những thành tựu to lớn có ý nghĩa lich sit. Nhung việc làm vẫn luôn là vấn đề đáng quan tâm như các thị trường, lao động các nước đang phát triển khác vì những vấn đề trong nội tại của nền. kinh tế Việt Nam. Lao động nữ với những đặc thù riêng như đặc điểm tự nhiên về sức khoẻ, giới tính, thiên chức, trách nhiệm và gánh nặng gia đình, con cái. nên họ thường dễ tổn thương và khó tiếp cận cơ hội việc làm hơn so với nam giới. Lao động nữ thường làm những công việc thiếu én định và thu nhập thấp. Thậm chí ở khu vực thành thị lao động nữ thường làm việc trong khu vực không chính thức thiếu điều kiện làm việc và bắp bênh và luôn bị phân biệt đối xử. Chính vì vậy, vấn để giải quyết cho lao động nữ luôn được quan tâm bởi chính quyền và các nhà hoạch định chính sách. Nên công tác giải quyết việc làm cho lao động nữ luôn được lồng ghép vào trong chính sách phát triển của các địa phương và cả nước. ‘Thanh phố Đồng Hới tỉnh Quảng Bình đang trong quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa nhưng khu vực nông thôn vẫn còn khá lớn, ngoài ra dòng, nhập cư từ các huyện của tỉnh cũng lớn. cảnh đó, các ngành công nghiệp và dịch vụ phát triển khá nhưng chưa tạo ra được nhiều chỗ làm mới. Mặt khác lao động nữ ở đây có chất lượng chưa cao, tỷ lệ qua đảo tạo còn thấp, khá năng tự tạo ra ví làm hạn chế. Vì vậy vấn đề việc làm cho lao động nữ càng trở nên rất thời sự. Từ yêu cầu của thực tiễn của địa phương về giải quyết việc làm cho lao. Bản thân học viên cũng muốn nghiên cứu vấn đề này để có thể đề xuất được một số giải pháp đóng góp vào giải quyết vấn đẻ này. Vì vậy học viên quyết định lựa chọn đề tài “Giải quyết việc làm cho lao động nit Thành phố Đằng Hới” làm luận văn tốt nghiệp của mình. Mục tiêu nghiên cứu 2. Mục tiêu nghiên cứu tông quát Luận văn nghiên cứu những vấn đề lý luận và thực tiễn về giải quyết việc làm cho lao động nữ ở Thành phố Đồng Hới. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể ~ Khái quát được lý luận về giải quyết việc làm. ~ Đánh giá được tình hình giải quyết việc làm cho lao động nữ ở "Thành phố Đồng Hới. ~ Đề xuất các giải pháp giải quyết việc làm cho lao động nữ trên địa bàn Thành phố Đồng Hới trong thời gian tới. Câu hỏi nghiên cứu ~ Tình hình giải quyết việc làm cho lao động nữ ở Thành phố Đồng Hới như thế nào ? ~ Giải pháp nào để giải quyết việc làm cho lao động nữ trên địa bản. Thành phí ing Hoi trong thời gian tới ? 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. 'Về nội dung: Luận văn tiếp cận trên góc độ Kinh tế phát triển nên trong nghiên cứu sẽ tập trung vào cách nhìn nhận đánh giá và đưa ra các chính sách của chính quyền thành phố Đông Hới trong giải quyết việc làm cho lao động nữ ở đây. Giải quyết việc làm cho lao động nữ là các chính sách liên quan tới việc trả lời câu hỏi làm thế nào để phụ nữ không có việc làm sẽ có được việc làm, 'Khách thẻ của các chính sách này là hoạt động giải quyết việc làm cho lao động nữ. Không gian: Thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình. Phạm vi thời gian: thời gian số liệu nghiên cứu từ 2014-2018 và thời gian phát huy tác động của chính sách trong những năm tới 5. Phương pháp nghiên cứu 'Phương pháp thu thập số liệu Các số liệu và tài liệu thứ cấp là số liệu đã được công bố từ các cơ quan, tổ chức của chính quyển địa phương theo yêu cầu đảm bảo độ tin cậy số liệu, cơ sở khoa học và cơ sở pháp lý của chúng. Bao gồm các đề tài, giáo. trình, sách tham khảo, các bài báo khoa học chuyên ngành, các luận án tiến sỹ, luận văn thạc sỹ; trực tuyến trên Internet của Tổng cục Thống kê, Bộ Lao. động và TBXH, các tạp chí, trang báo mạng chính thống. Dữ liệu này sẽ được dùng làm cơ sở lý luận về giải quyết việc làm cho lao động nữ. 'Đặc biệt đề tai sử dụng các tài liệu liên quan của địa phương như: Báo cáo thống kê Thành phố Đồng Hới; của Chi Cục Thống kê Thành phố Đồng Hới, Các báo cáo KT-XH của UBND Thành phổ Đồng Hới, Phòng Lao động, - Thương binh và Xã hội, Hội Liên hiệp phụ nữ Thành phổ. Phương pháp phân tích Luận văn không sử dụng phương pháp riêng cụ thể mà sử dụng tổng. hợp nhiều phương pháp khác nhau trong đó chủ yếu là phương pháp tổng hợp, phân tích, thống kê, hệ thống, kết hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ