Luận văn: Giải pháp thu hút lao động trình độ cao vào tỉnh Khánh Hòa

Bài luận văn thạc sĩ kinh tế đề xuất giải pháp thu hút lao động trình độ cao vào tỉnh Khánh Hòa, góp phần phát triển kinh tế địa phương.

Trường đại học

Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2011

84
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tầm quan trọng của việc thu hút lao động trình độ cao Khánh Hòa

Trong bối cảnh kinh tế tri thức, nguồn nhân lực, đặc biệt là lao động trình độ cao, đóng vai trò là yếu tố cốt lõi quyết định sự tăng trưởng và phát triển bền vững của mỗi quốc gia, mỗi địa phương. Luận văn thạc sĩ kinh tế của Nguyễn Văn Hậu (2011) đã nhấn mạnh rằng, các nguồn lực như vốn, tài nguyên thiên nhiên hay công nghệ chỉ phát huy tối đa hiệu quả khi được kết hợp với nguồn lực con người chất lượng. Đối với một tỉnh có tiềm năng lớn về du lịch, công nghiệp và kinh tế biển như Khánh Hòa, việc xây dựng và thực thi các giải pháp nhằm thu hút lao động trình độ cao không chỉ là một nhiệm vụ cấp thiết mà còn là một chiến lược đầu tư mang tính quyết định cho tương lai. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao giúp tỉnh nâng cao năng lực cạnh tranh, tạo ra các sản phẩm và dịch vụ có hàm lượng chất xám cao, đồng thời thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Sự thành công của các địa phương đi trước như Đà Nẵng đã cho thấy, một chính sách thu hút nhân tài bài bản, có tầm nhìn sẽ tạo ra động lực đột phá cho toàn bộ nền kinh tế - xã hội. Do đó, việc nghiên cứu và hoàn thiện các cơ chế, chính sách để Khánh Hòa trở thành “miền đất hứa” cho các chuyên gia, nhà khoa học, và lao động có kỹ năng là một yêu cầu tất yếu, phù hợp với xu thế phát triển chung và tiềm năng riêng của tỉnh.

1.1. Khái niệm và tiêu chí xác định nguồn nhân lực chất lượng cao

Luận văn định nghĩa nguồn lao động trình độ cao không chỉ dựa trên bằng cấp học vị mà là sự tổng hòa của nhiều yếu tố. Đó là những người lao động có chuyên môn kỹ thuật cao, kỹ năng lao động giỏi, và khả năng thích ứng nhanh với sự thay đổi của công nghệ. Họ có khả năng vận dụng sáng tạo kiến thức vào thực tiễn để tạo ra năng suất và hiệu quả vượt trội. Các tiêu chí xác định bao gồm: đạo đức nghề nghiệp, khả năng sáng tạo trong công việc, và sự linh hoạt để thích ứng với công nghệ mới. Quan trọng hơn, lao động có kỹ năng không đồng nghĩa với học vị cao mà là những người hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao, từ công nhân kỹ thuật đến các nhà khoa học.

1.2. Vai trò của chính quyền trong thu hút nhân lực chiến lược

Chính quyền địa phương đóng vai trò hạt nhân trong việc xây dựng và triển khai chính sách thu hút nhân tài Khánh Hòa. Vai trò này thể hiện qua việc hoạch định chiến lược phát triển nguồn nhân lực phù hợp với định hướng kinh tế - xã hội của tỉnh. Chính quyền là chủ thể ban hành các cơ chế đãi ngộ, tạo dựng môi trường làm việc cạnh tranh và đảm bảo chất lượng cuộc sống cho người lao động. Hơn nữa, vai trò của chính quyền trong thu hút nhân lực còn là việc quảng bá hình ảnh địa phương, tổ chức các hoạt động xúc tiến để kết nối với các ứng viên tiềm năng và xây dựng một thương hiệu địa phương hấp dẫn đối với nhân tài trong và ngoài nước.

1.3. Bài học kinh nghiệm từ các địa phương đi đầu như Đà Nẵng

Nghiên cứu của Nguyễn Văn Hậu đã chỉ ra thành công của Đà Nẵng là một bài học kinh nghiệm quý báu. Đà Nẵng không chỉ đưa ra các chính sách ưu đãi tài chính hấp dẫn mà còn tạo ra một cơ chế đột phá như thi tuyển chức danh lãnh đạo, tạo môi trường cạnh tranh công bằng. Việc thành lập Trung tâm đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và các đề án gửi học sinh, cán bộ đi đào tạo ở nước ngoài cho thấy một tầm nhìn dài hạn. Bài học này nhấn mạnh sự cần thiết của một chiến lược tổng thể, đồng bộ, từ đào tạo tại chỗ, thu hút bên ngoài, đến việc sử dụng và trọng dụng nhân tài một cách hiệu quả.

II. Phân tích thực trạng thu hút lao động trình độ cao ở Khánh Hòa

Giai đoạn 2001-2010, tỉnh Khánh Hòa đã ban hành nhiều chính sách nhằm thu hút nhân tài, góp phần không nhỏ vào sự phát triển kinh tế của tỉnh. Tuy nhiên, luận văn chỉ ra rằng công tác này vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế và thách thức. Thực trạng lao động trình độ cao tại Khánh Hòa cho thấy một sự thiếu hụt rõ rệt, đặc biệt là đội ngũ chuyên gia đầu ngành và nhân lực cho các lĩnh vực kinh tế mũi nhọn như công nghệ cao, quản lý du lịch hiện đại. Báo cáo của Sở Y tế Khánh Hòa cũng phản ánh khó khăn trong việc thu hút cán bộ y tế do định mức phân bổ ngân sách còn thấp. Một trong những rào cản lớn nhất là sự cạnh tranh thu hút lao động giữa các tỉnh. Các địa phương như Đà Nẵng, Bình Dương hay các thành phố lớn luôn có những chính sách đãi ngộ hấp dẫn hơn, tạo ra áp lực lớn cho Khánh Hòa. Bên cạnh đó, các chính sách của tỉnh dù đã có nhưng việc triển khai còn mang tính hình thức, thiếu sự quảng bá rộng rãi. Kết quả khảo sát trong luận văn cho thấy chỉ 14% đối tượng được thu hút biết đến chính sách qua các kênh quảng bá chính thức, còn lại chủ yếu là tình cờ. Những hạn chế này đòi hỏi một sự đánh giá lại toàn diện để tìm ra các giải pháp đột phá, giúp Khánh Hòa nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường lao động.

2.1. Đánh giá nguồn nhân lực tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2001 2010

Dữ liệu thống kê trong luận văn cho thấy cơ cấu nguồn nhân lực tỉnh Khánh Hòa còn nhiều bất cập. Lực lượng lao động qua đào tạo chiếm tỷ lệ thấp, đặc biệt là trình độ tiến sĩ (chỉ 33 người) và thạc sĩ (160 người) trên tổng số hơn 102.000 lao động được thống kê. Phần lớn lao động (khoảng 63%) chưa qua đào tạo chính quy. Điều này cho thấy tỉnh đang đối mặt với tình trạng “khát” nhân lực chất lượng cao, trong khi sản phẩm kinh tế đòi hỏi hàm lượng chất xám ngày càng lớn. Sự mất cân đối này là một thách thức lớn cho mục tiêu phát triển bền vững.

2.2. Các hạn chế trong chính sách đãi ngộ nhân tài hiện hành

Mặc dù đã có Nghị quyết 05/2008-NQ-HĐND, nhưng chính sách đãi ngộ nhân tài của Khánh Hòa vẫn chưa đủ sức cạnh tranh. So sánh với các địa phương khác, mức trợ cấp ban đầu cho các đối tượng như thạc sĩ, tiến sĩ còn thấp. Ví dụ, mức hỗ trợ cho tiến sĩ ở Khánh Hòa là 50 triệu đồng, trong khi các tỉnh khác có thể lên tới 80-100 triệu đồng. Ngoài ra, các chính sách phi tài chính như hỗ trợ nhà ở, tạo điều kiện cho người thân... dù có nhưng chưa thực sự vượt trội. Khảo sát cũng cho thấy 54% người được hỏi cho rằng thủ tục thực hiện chính sách còn phức tạp, rườm rà, làm giảm tính hấp dẫn của chính sách.

2.3. Tác động từ sự phát triển khu kinh tế Vân Phong và nhu cầu nhân lực

Quy hoạch tổng thể khu kinh tế Vân Phong với các dự án cảng trung chuyển quốc tế, nhà máy đóng tàu, và các khu công nghiệp công nghệ cao đã và đang tạo ra một nhu cầu khổng lồ về nhân lực chất lượng cao. Đây vừa là cơ hội, vừa là thách thức. Thực trạng hiện tại cho thấy nguồn cung lao động tại chỗ chưa thể đáp ứng cả về số lượng và chất lượng. Nếu không có một chiến lược thu hút đột phá, Khánh Hòa có nguy cơ bỏ lỡ cơ hội vàng để phát triển, hoặc phải phụ thuộc vào nguồn nhân lực từ các địa phương khác, gây ra sự thiếu bền vững trong dài hạn.

III. Phương pháp cải thiện chính sách thu hút nhân tài Khánh Hòa

Để giải quyết những tồn tại, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện chính sách thu hút nhân tài Khánh Hòa. Trọng tâm của các giải pháp này là tạo ra một cơ chế cạnh tranh, minh bạch và thực sự hấp dẫn. Đầu tiên, cần cải cách mạnh mẽ chính sách đãi ngộ, không chỉ tập trung vào hỗ trợ tài chính ban đầu mà còn xây dựng một lộ trình lương, thưởng và phúc lợi dài hạn dựa trên hiệu quả công việc. Việc so sánh và điều chỉnh mức hỗ trợ ngang bằng hoặc cao hơn các tỉnh cạnh tranh là yêu cầu cấp thiết. Thứ hai, công tác truyền thông, quảng bá chính sách phải được chuyên nghiệp hóa. Thay vì chờ đợi ứng viên tự tìm đến, tỉnh cần chủ động tổ chức các hội thảo, ngày hội việc làm tại các trường đại học lớn, sử dụng các kênh truyền thông hiện đại để lan tỏa thông điệp. Thứ ba, cải cách thủ tục hành chính là khâu đột phá. Quy trình tiếp nhận, xét duyệt hồ sơ cần được đơn giản hóa, công khai và nhanh chóng, có thể ứng dụng công nghệ thông tin để tạo sự thuận lợi tối đa cho ứng viên. Một chính sách đãi ngộ nhân tài toàn diện phải kết hợp hài hòa giữa lợi ích vật chất và tinh thần, tạo ra một cam kết mạnh mẽ từ cả hai phía.

3.1. Nâng cao mức hỗ trợ tài chính và phúc lợi cạnh tranh

Giải pháp trực diện nhất là nâng cao các khoản trợ cấp ban đầu và xây dựng cơ chế lương thưởng hấp dẫn. Cần nghiên cứu và cập nhật định kỳ mức hỗ trợ của các địa phương khác để đảm bảo tính cạnh tranh. Ngoài lương, cần bổ sung các gói phúc lợi đa dạng như hỗ trợ mua nhà ở xã hội, cho vay ưu đãi, cấp đất, bảo hiểm sức khỏe cao cấp cho cả gia đình. Đối với các chuyên gia đầu ngành, cần có cơ chế đàm phán riêng, linh hoạt, không bị ràng buộc bởi các quy định hành chính cứng nhắc để đáp ứng kỳ vọng của họ.

3.2. Xây dựng chương trình quảng bá và xúc tiến thu hút chuyên nghiệp

Khánh Hòa cần xây dựng một chương trình xúc tiến bài bản, có mục tiêu rõ ràng cho từng nhóm đối tượng. Các hoạt động có thể bao gồm: tổ chức các sự kiện tuyển dụng tại Hà Nội và TP.HCM, xây dựng một cổng thông tin riêng về cơ hội việc làm và chính sách nhân tài của tỉnh, hợp tác với các trung tâm giới thiệu việc làm uy tín. Việc quảng bá hình ảnh một Khánh Hòa năng động, hiện đại với chất lượng cuộc sống ở Khánh Hòa cao cũng là một yếu tố quan trọng để thu hút nhân tài và gia đình họ.

3.3. Đổi mới quy trình tuyển dụng và đánh giá cán bộ công chức

Quy trình tuyển dụng cần chuyển từ bị động sang chủ động, từ “xét duyệt” sang “săn đầu người”. Áp dụng các hình thức thi tuyển công khai, minh bạch cho các vị trí quản lý, tương tự mô hình của Đà Nẵng, sẽ tạo ra động lực và sự tin tưởng cho người tài. Hệ thống đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) cần được xây dựng một cách khoa học, làm cơ sở cho việc đãi ngộ và thăng tiến, xóa bỏ tư tưởng “cào bằng” và tạo ra một môi trường làm việc thực sự trọng dụng người có năng lực.

IV. Bí quyết tạo dựng môi trường làm việc lý tưởng tại Khánh Hòa

Bên cạnh chính sách đãi ngộ vật chất, việc tạo dựng một môi trường làm việc tại Khánh Hòa chuyên nghiệp, năng động và giàu cơ hội phát triển là yếu tố then chốt để giữ chân nhân tài. Luận văn nhấn mạnh rằng, lao động trình độ cao, đặc biệt là giới tri thức, luôn tìm kiếm một môi trường nơi họ có thể cống hiến, sáng tạo và được ghi nhận. Do đó, các cơ quan, đơn vị cần tập trung xây dựng văn hóa tổ chức cởi mở, khuyến khích sự đổi mới và tôn trọng sự khác biệt. Chất lượng cuộc sống ở Khánh Hòa, với lợi thế về biển, khí hậu và du lịch, là một điểm cộng lớn cần được phát huy. Tỉnh cần đầu tư đồng bộ vào hạ tầng xã hội như giáo dục, y tế, văn hóa để không chỉ người lao động mà cả gia đình họ cũng cảm thấy an tâm và gắn bó lâu dài. Đặc biệt, việc tạo ra các cơ hội đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại chỗ thông qua các khóa học, hội thảo quốc tế, và các chương trình liên kết đào tạo sẽ giúp nhân tài không ngừng nâng cao giá trị bản thân, qua đó đóng góp nhiều hơn cho sự phát triển của tỉnh. Một môi trường làm việc tốt là sự kết hợp của cơ sở vật chất hiện đại, văn hóa tổ chức tích cực và cơ hội phát triển sự nghiệp rõ ràng.

4.1. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng và nâng cao chất lượng dịch vụ công

Để thu hút các chuyên gia và gia đình họ, việc nâng cao chất lượng sống là bắt buộc. Khánh Hòa cần tiếp tục đầu tư vào hệ thống trường học đạt chuẩn quốc tế, các bệnh viện chất lượng cao, và các khu đô thị văn minh, hiện đại. Cải thiện chất lượng dịch vụ công, đặc biệt là các thủ tục hành chính liên quan đến cư trú, giáo dục, y tế, sẽ tạo ra sự thuận tiện và hài lòng, góp phần xây dựng hình ảnh một địa phương đáng sống và làm việc.

4.2. Tăng cường cơ hội đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại chỗ

Thu hút nhân tài không chỉ là kéo người từ nơi khác đến mà còn là nuôi dưỡng và phát triển nguồn lực sẵn có. Tỉnh cần xây dựng các chương trình đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại chỗ một cách chiến lược. Cần có chính sách hỗ trợ kinh phí cho cán bộ, công chức đi học nâng cao trình độ trong và ngoài nước, đồng thời tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng mềm, kỹ năng quản lý. Việc liên kết với các viện, trường đại học uy tín để mở các chương trình đào tạo sau đại học ngay tại tỉnh là một giải pháp hiệu quả.

4.3. Xây dựng cơ chế sử dụng và trọng dụng nhân tài hiệu quả

Thu hút về nhưng không biết cách sử dụng sẽ gây lãng phí lớn. Cần đảm bảo bố trí công việc đúng chuyên môn, sở trường cho người lao động. Giao những nhiệm vụ có tính thách thức, tạo điều kiện để họ phát huy tối đa năng lực và sự sáng tạo. Xây dựng một lộ trình thăng tiến rõ ràng, công bằng dựa trên năng lực và cống hiến thực tế. Việc ghi nhận và khen thưởng kịp thời những thành tích xuất sắc sẽ là động lực tinh thần to lớn, khiến họ cảm thấy được trân trọng và gắn bó hơn với tổ chức.

V. Hướng đi chiến lược thu hút lao động cho kinh tế Khánh Hòa

Hướng tới tương lai, các giải pháp nhằm thu hút lao động trình độ cao cần được tích hợp vào chiến lược phát triển kinh tế xã hội Khánh Hòa một cách tổng thể. Tầm nhìn không chỉ dừng lại ở việc lấp đầy các vị trí thiếu hụt mà phải là kiến tạo một hệ sinh thái nhân tài bền vững. Một trong những hướng đi chiến lược là tập trung thu hút nhân lực cho các ngành kinh tế mũi nhọn mà tỉnh có lợi thế, như du lịch chất lượng cao, công nghiệp đóng tàu, logistics và nông nghiệp công nghệ cao. Đặc biệt, khu kinh tế Vân Phong phải được xem là một “thỏi nam châm” thu hút nhân tài với những cơ chế, chính sách đặc thù, vượt trội. Bên cạnh đó, xu thế liên kết vùng trong phát triển nhân lực ngày càng trở nên quan trọng. Khánh Hòa cần chủ động hợp tác với các tỉnh trong khu vực Nam Trung Bộ và Tây Nguyên để hình thành một thị trường lao động chung, chia sẻ nguồn lực đào tạo và xây dựng các chương trình thu hút chung. Việc dự báo chính xác xu hướng của thị trường lao động Nha Trang và toàn tỉnh sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra những điều chỉnh kịp thời, đảm bảo nguồn nhân lực luôn đi trước một bước, sẵn sàng đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.

5.1. Tập trung vào các ngành kinh tế mũi nhọn và công nghệ cao

Chính sách thu hút cần được thiết kế riêng cho từng ngành ưu tiên. Ví dụ, đối với ngành du lịch, cần thu hút các chuyên gia quản lý khách sạn, marketing quốc tế. Với công nghiệp đóng tàu, cần các kỹ sư, chuyên gia kỹ thuật trình độ cao. Việc xác định rõ nhu cầu sẽ giúp các hoạt động xúc tiến trở nên tập trung và hiệu quả hơn. Đồng thời, tỉnh cần tạo điều kiện để hình thành các khu công nghệ, vườn ươm doanh nghiệp nhằm tạo ra một môi trường làm việc sáng tạo, thu hút các startup và chuyên gia công nghệ.

5.2. Tăng cường liên kết vùng trong phát triển và thu hút nhân lực

Thay vì cạnh tranh riêng lẻ, Khánh Hòa có thể khởi xướng các chương trình hợp tác với các tỉnh lân cận như Phú Yên, Ninh Thuận, Lâm Đồng. Liên kết vùng trong phát triển nhân lực có thể bao gồm việc phối hợp xây dựng các chương trình đào tạo chung, chia sẻ thông tin về thị trường lao động, và tổ chức các sự kiện tuyển dụng quy mô vùng. Cách tiếp cận này không chỉ giúp giảm chi phí mà còn tạo ra một sức hút tổng thể lớn hơn cho cả khu vực, mang lại lợi ích chung cho tất cả các bên tham gia.

5.3. Xây dựng hệ thống dự báo nhu cầu thị trường lao động Nha Trang

Để chính sách luôn phù hợp, tỉnh cần xây dựng một hệ thống thông tin và dự báo nhu cầu nhân lực chuyên nghiệp. Hệ thống này cần thường xuyên thu thập dữ liệu từ các doanh nghiệp, cơ quan nhà nước và các cơ sở đào tạo để phân tích, đưa ra các dự báo ngắn hạn và dài hạn về thị trường lao động Nha Trang và các khu vực trọng điểm khác. Dựa trên các dự báo này, tỉnh có thể điều chỉnh chính sách đào tạo và thu hút một cách linh hoạt, đảm bảo cung và cầu về lao động chất lượng cao luôn gặp nhau.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế một số giải pháp nhằm thu hút lao động trình độ cao vào tỉnh khánh hòa

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, dé tai được chia làm 3 chương. CHUONG 1: CO SỞ LÝ LUẬN THU HÚT LAO ĐỘNG TRÌNH ĐỘ CAO. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG THU HÚT LAO ĐỘNG TRÌNH ĐỘ CAO (CUA TINH KHANH HOA. CHUONG 3: MỘT SO GIAI PHAP NHAM HOAN THIEN CONG TAC THU HUT LAO DONG TRINH DO CAO VAOTINH KHANH HOA.

6 CHƯƠNG1 CƠ SỞ LÝ LUẬN THU HÚT LAO ĐỘNG TRÌNH ĐỘ CAO. Khái niệm, tiêu chí xác định và vai trò của lao động trình độ cao 1.Các khái niệm Khái niện nguồn nhân lực. Nguồn nhân lực là một khái nệm mang tính ng hợp các đặt tính, chất lượng và số lượng về nguồn lao động, được mô tả bởi qui mô và cơ cấu theo các đặt điểm giới tính. Trình độ chuyên môn, nghiệp vụ, ngành nghề hay một đặt tính nào khác.

Như vậy khi nói đến nguồn, chúng ta không dừng lạiở việc mô tả quy mô của lực lượng này và cơ cấu theo các đặt tính dễ xác định như. giới tính, trình độ chuyên môn, nghiệp vụ mà còn xác định các thông tin về kỹ năng, kinh nghiệm, sự tận tâm, nỗ lực, tiềm năng sing tao. Theo định nghĩ của Liên hiệp quốc, nguồn nhân lực hà trình độ lành ng kiến thức và năng lực của toàn bộ cuộc sống con người hiện có thực tế hoặc tiềm năng đề phát triển kinh É - xã hội trong một cộng đồng. Nguồn nhân lực theo nghĩa hẹp và để có thể lượng hoá được trong công.

tác kế hoạch hoá ở nước ta được quy định là một bộ phận của dân số, bao sồm những người trong đô tuổi lao động có khả năng lao động theo quy định của Bộ luật lao động Việt Nam (nam đủ 15 đến hết 60 tuổi, nữ đủ 15 đến hết 55 tudi) [30]. Trên cơ sở đó, một số nhà khoa học Việt Nam đã xác định nguồn nhân lực hay nguồn lực con người bao gồm lực lượng ho động và ho động dự trữ. Trong đó lực lượng lao động được xác định người lao động đang làm việc và người trong độ tuổi ho động có nhu cầu nhưng không có việc làm (người thất nghiệp). Lao động dự trữ bao gồm học sinh trong độ tuổi lào động, người trong độ tuổi lao động nhưng không có nhu cầu lao động.

Như vậy nguồn lao. động là người lao động đang làm việc và người trong độ tôi lao động có nhụ. câu nhưng không có việc làm (người thắt nghiệp) [30]. Nguồn nhân lực được hiểu là nguồn lực con người, là một trong những.

nguồn lực quan trọng nhất của sự phát triển knh tế xã hội. Nguồn nhân lực 7 khác với nguồn lực (như: nguồn lực tài chính, nguồn lực vật chất, nguồn lực công nghệ,.) làở chỗ quá trình vận động nguồn nhân lực chịu tác động của. yếu tố tự nhiền (sinh, chết,.) và yếu tố xã hội (việc làm, thất nghiệp,.) “Chính vì vậy nguồn nhân lực là một khái niệm khá phức tạp được nghiền cứu dưới nhiều góc độ khác nhau. Hiện nay, có khá nhiều những định nghĩa khác nhau về nguồn nhân lực như: Theo Liên Hợp Quốc thì '“Nguồn nhân lực là tất cả những kiến thí kỹ năng.

kinh nghiệm, năng lực và tính sáng tạo của con người có quan hệ isu phát trên của mỗi cá nhân và của đất mị Quan niệm về nguồn nhân lực theo hướng tiếp cận này có phần thiên về chất lượng của nguồn nhân lực. “Trong quan niệm này, điểm được đánh giá cao là coi các tiềm năng của con người cũng là năng lực khả năng để từ đó có những cơ chế thích hợp trong. quản lý, sử dụng. Ngân hàng thể giới cho rằng: Nguồn nhân lực là toàn bộ vốn con người bao gồm thê lực, trí lực, kỹ năng nghề nghiệp.

của mỗi cá nhân. Như vậy, ở đây nguồn lực con người được coi như một nguồn vốn bên cạnh các loại vốn vật chất khác như: Vốn tiền tệ, công nghệ, tài nguyên thiên nhiên. “Theo tô chức lao động Quốc tế thì: Nguồn nhân lực của một quốc gia là toàn bộ những người trong độ tuổi có khả năng tham gia lao động. Nguồn nhân lực được hiểu theo hai nghĩa ~ Theo nghĩ rộng, nguồn nhân lực là nguồn cung cấp sức lao động cho.

sản xuất xã hội, cung cấp nguồn lực con người cho sự phát trên. Do đó, nguồn nhân lực bao gồm toàn bộ dân cư có thể phát triển bình thường. ~ Theo nghĩa hẹp, nguồn nhân lực là khả năng lao động của xã hội, là nguồn lực cho sự phát triển kinh tế xã hội, bao gồm các nhóm dân cư trong độ. tuổi ho động, có khả năng tham gia vào lao động, sản xuất xã hội, tức là toàn bộ các cá nhân cụ thể tham gia vào quá trình lao động, là tổng thể các yếu tố về thể lực, trí lực của họ được huy động vào quá trình lao động.

8 Tuy có những định nghĩa khác nhau tiy theo giác độ tiếp cận nghiên cứu nhưng, êm chung mà ta có thể dễ dàng nhận thấy qua các định nghĩa. trên về nguồn nhân lực hà: ~ Số lượng nguồn nhân lực: Nói đến nguồn nhân lực của bắt kỳ một tổ chức, một địa phương hay một quốc gia nào, câu hỏi đầu tiên dat ma là có bao. nhiều người và sẽ có tiêm bao nhiêu người nữa trong tương lai. Đấy là những.

câu hỏi cho việc xác định số lượng nguồn nhân lực. Sự phát triển về số lượng nguồn nhân lực dựa trên hai nhóm: Yếu tố bên trong là nhu cầu thực tế công việc đòi hỏi phải tăng số lượng lao động và những yếu tố bên ngoài của tổ. chức như sự gia tăng về dân số hay lực lượng lao độngdo di dan. ~ Chất lượng nguồn nhân lực: Chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố tông.

hợp của nhiều yếu tố bộ phận như: Trí tuệ, trình độ, sự hiểu biết, kỹ năng, sức khỏe, thẩm mỹ,. của người lao động. Trong các yếu tố trên thì trí lực và thể lực là hai yếu tố quan trọng trong việc xem xét đánh giá chất lượng nguồn. ~ Cơ cấu nhân lực: Là yếu không thê thiếu khi xem xét đánh giá về nguồn nhân lực.

Cơ cấu nhân lực thể hiện trên các phương diện khác nhau như: Cơ cấu trình độ đào tạo, giới tính, độ tuổi, 'Tóm lại, nguồn nhân lực là khái niệm tổng hợp bao gồm các yếu tố số. lượng, chất lượng và cơ cấu phát triển người lao động nói chungở cả hiện tại cũng như trong tương bì tiềm năng của mỗi tổ chức, mỗi đại phương, mỗi quốc gia, khu vực và thế giới Đảng Cộng sản Việt Nam đã khẳng định: “Nguôn lực con người là quý báu nhất, có vai rò quyết định, đặc biệt đối với nước ta, khi nguôn lực tài chính và nguôn lực vật chất còn hạn hẹp”. Các nguồn lực khác như vốn, tài nguyên thiên nhiên, vị trí địa lý, khoa học - kỹ: thuật, công nghệ. không những hữu hạn mà còn cần được kết hợp với nguồn luc con người thì mới có thể phát huy tác dụng và có ý nghĩa tích cực xã hội Khái niệm nguồn lao động trình độ cao.

Tùy vào cách tiếp cận, có nhiều cách định nghĩa khác nhau về nguồn lao động trình độ cao cao: 9 Dựa trên hiệu quả, năng suất của người lao động: Nguồn lao động trình độ cao là một bộ phận của lực lượng lao động, có khả năng đáp ứng. những yêu cầu phức tạp của công việc; từ đó tạo ra năng suất và hiệu quả cao: trong công việc, có những đóng góp đáng kể cho sự tăng trưởng và phát triển của đơn vị nói riêng và cho bàn xã hội nói chung. Định nghĩa nguồn lao động trình độ cao nêu trên thiên về mặt định tinh, giúp ta có thể trả lời một cách lý thuyết: Nguồn lao động trình độ cao bao. gdm những người lao động có khả năng như thế nào trong lực lượng lao động.

Tuy vậy, trong bối cảnh thực tế ở Việt Nam hiện nay, khi những tiêu chí đánh giá khả năng của người lao động chưa được lượng hóa thì dựa vào định nghĩa này, chúng ta sẽ rất khó khăn trong việc thông kê bộ phận lao động trình độ. Dựa trên trình độ được đào tạo của nguôn lao động: Nguồn lao động trình độ cao bao những người lo động qua dio tao, đó là những người lao động được đào tạo trong hị 1g giáo dục quốc dân thống nhất (hệ thống. giáo dục nghề nghiệp đào tạo ho động kỹ thuật và hệ thống giáo dục cao đẳng, đại học, sau đại học, đào tạo lao động chuyên môn) được cấp bằng. chứng chỉ của các bậc đào tạo.

Bộ phận lao động này được gọi chung là ho động chuyên môn kỹ thuật Tuy nhiên, nhìn vào định nghă trên chúng ta thấy rằng còn bộc lộ hai nhược điểm: ~ Thứ nhất, nếu dựa vào định nghĩa này, những lao động không qua đào. tạo chính quy nhưng có trình độ tay nghề rất cao, thậm chí họ còn làm được những công việc mà ít người có thể làm được (ví dụ như các nghệ nhân) lại không được coi là lao động trình độ cao. Trong thực tế, lực lượng này có sự đóng góp rất quan trọng và không thẻ thay thế trong thị trường lao động chất lượng cao. ~ Thứ hai cũng dựa vào định nghĩa trên, bất kỳ lao động nào qua dio tạo cũng được coi là lao động trình độ cao.

Trên thực tế, có những lao động, qua đảo to, nhưng không đáp ứng được yêu cầu của công việc tương ứng với 10 trình độ đảo go, vi vay không thể coi bộ phận lao động đó là lao động trình độ cao Những phân tích về hạn chế của hai định nghĩa nêu trên đã cho thấy cần phải đưa ra một định nghĩa chính xác, khoa học, vừa mang tính định tính, vita mang tinh định lượng về nguồn nhân lực chất lượng cao. Có thể định nghĩ nguồn lao động trình độ cao như sau: Ng: lao động trình độ cao bao gầm những lao động qua đào :ạo, được cấp bằng, chứng chỉ của các bậc đào tạo, có chuyên môn kỹ thuật cao; có kÿ năng lao động giỏi và có khả năng thích ứng nhanh với những thay đổi nhanh chóng của công nghệ sản xuất; đáp ứng những yêu cầu phức tạp của công việc tương ứng với trình độ được đào tạo (từ một số trường hợp đặc biệt không qua đào tạo); có sức khoẻ và phẩm chất tốt, có khả năng vận dụng sáng tạo những trì thức, những kỹ năng đã được đào tạo vào quá trình lao động sản xuất nhằm đem lại năng suất, chất lượng và hiệu quả cao, có những đóng góp đáng kẻ cho sự tăng trưởng và phát triển của mỗi đơn vị nói riêng và toàn xã hội nói chung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ