Hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về du lịch tỉnh Quảng Bình (Luận văn)

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về du lịch trên đại bàn tỉnh quảng bình, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

118
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác quản lý nhà nước về du lịch tỉnh Quảng Bình

Công tác quản lý nhà nước về du lịch đóng vai trò nền tảng, định hướng cho sự phát triển của ngành kinh tế không khói. Tại tỉnh Quảng Bình, một địa phương sở hữu tiềm năng thiên nhiên và văn hóa vượt trội, vai trò này càng trở nên cấp thiết. Việc hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về du lịch tỉnh Quảng Bình không chỉ là nhiệm vụ của riêng cơ quan chức năng mà còn là yếu tố quyết định để biến du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Quản lý nhà nước hiệu quả giúp tạo ra một môi trường pháp lý thông thoáng, cơ chế chính sách rõ ràng và một bộ máy vận hành chuyên nghiệp. Điều này là tiền đề để thu hút đầu tư, khai thác hợp lý tài nguyên và nâng cao chất lượng dịch vụ. Luận văn của tác giả Đoàn Xuân Ngọc (2014) đã chỉ rõ, quản lý nhà nước về du lịch là sự tác động có tổ chức bằng quyền lực pháp luật đối với các hoạt động du lịch nhằm duy trì và phát triển theo định hướng chung của đất nước. Tại Quảng Bình, với những di sản như Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng, hệ thống hang động kỳ vĩ và bờ biển dài, công tác quản lý cần được hệ thống hóa để tối ưu hóa lợi thế. Thực tiễn cho thấy, dù đạt được những thành tựu nhất định, công tác quản lý du lịch Quảng Bình vẫn còn những hạn chế, đòi hỏi một chiến lược hoàn thiện toàn diện, từ hoạch định chính sách, quy hoạch, phát triển nguồn nhân lực cho đến công tác xúc tiến, quảng bá. Việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp khoa học để nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý là con đường tất yếu để du lịch Quảng Bình cất cánh, tương xứng với tiềm năng vốn có.

1.1. Vai trò cốt lõi của quản lý nhà nước trong phát triển du lịch

Quản lý nhà nước (QLNN) có vai trò định hướng, kiến tạo và điều tiết sự phát triển của ngành du lịch. Thứ nhất, QLNN tạo ra hành lang pháp lý minh bạch thông qua việc ban hành và tổ chức thực thi các chính sách, pháp luật, đảm bảo môi trường cạnh tranh lành mạnh cho các doanh nghiệp. Thứ hai, QLNN giữ vai trò chủ đạo trong công tác quy hoạch phát triển du lịch, phân bổ nguồn lực hợp lý, tránh tình trạng khai thác tự phát, gây lãng phí tài nguyên và phá vỡ cảnh quan. Thứ ba, Nhà nước có trách nhiệm đầu tư vào cơ sở hạ tầng du lịch thiết yếu như giao thông, điện, nước, và viễn thông, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động kinh doanh du lịch. Hơn nữa, QLNN còn thực hiện chức năng điều hòa lợi ích giữa các ngành, bảo vệ môi trường, giữ gìn bản sắc văn hóa và đảm bảo an ninh, an toàn cho du khách. Nếu thiếu sự can thiệp và điều tiết vĩ mô, hoạt động du lịch có thể phát triển lệch hướng, chỉ tập trung vào lợi nhuận trước mắt mà bỏ qua các giá trị bền vững.

1.2. Tiềm năng và lợi thế để phát triển du lịch tại Quảng Bình

Quảng Bình được thiên nhiên ưu đãi với những tiềm năng du lịch độc đáo và đa dạng. Nổi bật nhất là Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng, di sản thiên nhiên thế giới được UNESCO công nhận, với hệ thống hơn 300 hang động kỳ vĩ, trong đó có hang Sơn Đoòng lớn nhất thế giới. Đây là tài nguyên vô giá để phát triển các loại hình du lịch khám phá, mạo hiểm. Bên cạnh đó, tỉnh sở hữu bờ biển dài 116 km với nhiều bãi tắm đẹp như Nhật Lệ, Đá Nhảy, Bảo Ninh, rất phù hợp cho du lịch nghỉ dưỡng biển. Về văn hóa - lịch sử, Quảng Bình là vùng đất có bề dày truyền thống, lưu giữ nhiều di tích như Bến phà Long Đại, đường Hồ Chí Minh huyền thoại, đền thờ Công chúa Liễu Hạnh, và là quê hương của Đại tướng Võ Nguyên Giáp. Sự đa dạng về địa hình, hệ sinh thái và các giá trị nhân văn tạo nên một lợi thế so sánh vượt trội, là cơ sở vững chắc để xây dựng các sản phẩm du lịch đặc thù, hấp dẫn du khách trong và ngoài nước.

II. Các thách thức trong công tác quản lý nhà nước về du lịch Quảng Bình

Mặc dù sở hữu tiềm năng to lớn, công tác quản lý nhà nước về du lịch tỉnh Quảng Bình vẫn đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế, làm chậm quá trình đưa du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự thiếu đồng bộ và hiệu quả trong công tác xây dựng và thực hiện quy hoạch, kế hoạch phát triển du lịch. Nhiều quy hoạch còn mang tính hình thức, chưa bám sát thực tiễn và thiếu tầm nhìn dài hạn, dẫn đến việc đầu tư dàn trải, lãng phí. Công tác quản lý việc thực thi quy hoạch còn lỏng lẻo, chưa ngăn chặn kịp thời các hoạt động xây dựng trái phép, phá vỡ cảnh quan. Bên cạnh đó, hệ thống chính sách phát triển du lịch của tỉnh tuy đã được ban hành nhưng việc cụ thể hóa và tổ chức thực hiện còn chậm, thiếu các chính sách đột phá để thu hút các nhà đầu tư chiến lược. Bộ máy quản lý nhà nước về du lịch còn cồng kềnh, chức năng nhiệm vụ giữa các sở, ban, ngành còn chồng chéo. Năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý còn hạn chế, đặc biệt là về chuyên môn nghiệp vụ và ngoại ngữ, chưa đáp ứng yêu cầu hội nhập. Công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao chưa được quan tâm đúng mức. Hơn nữa, sự liên kết du lịch giữa Quảng Bình với các địa phương khác trong khu vực và cả nước còn yếu, chưa tạo ra được các chuỗi sản phẩm du lịch hấp dẫn. Hoạt động xúc tiến, quảng bá tuy có nỗ lực nhưng chưa chuyên nghiệp, thiếu chiến lược bài bản, khiến hình ảnh du lịch Quảng Bình chưa thực sự lan tỏa mạnh mẽ trên thị trường quốc tế. Những bất cập này đòi hỏi phải có các giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về du lịch một cách toàn diện và quyết liệt.

2.1. Thực trạng bất cập trong quy hoạch và thực thi chính sách du lịch

Công tác quy hoạch phát triển du lịch tại Quảng Bình giai đoạn trước năm 2014 được đánh giá là còn nhiều yếu kém. Các chiến lược, quy hoạch được xây dựng nhưng việc công khai và quản lý thực hiện còn lỏng lẻo. Điều này dẫn đến tình trạng các nhà đầu tư thiếu định hướng rõ ràng, gây ra sự phát triển không đồng bộ, đặc biệt là trong việc xây dựng cơ sở lưu trú và các khu du lịch. Hơn nữa, việc thực thi các chính sách phát triển du lịch còn chậm và kém hiệu quả. Luận văn gốc chỉ ra rằng, tỉnh chưa tạo được môi trường pháp luật, xã hội thuận lợi để phát triển du lịch. Các cơ chế khuyến khích đầu tư, ưu đãi về đất đai, tín dụng chưa đủ hấp dẫn để thu hút các dự án quy mô lớn, chất lượng cao. Sự thiếu nhất quán và chồng chéo trong các văn bản pháp quy ở địa phương cũng gây khó khăn cho doanh nghiệp.

2.2. Hạn chế về bộ máy tổ chức và chất lượng nguồn nhân lực du lịch

Bộ máy quản lý nhà nước về du lịch ở Quảng Bình còn tồn tại những hạn chế. Mô hình tổ chức còn phân tán, sự phối hợp giữa Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch với các ngành liên quan như Giao thông, Xây dựng, Tài nguyên và Môi trường chưa thực sự chặt chẽ. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý tổng thể. Về nguồn nhân lực du lịch, cả trong khu vực công và tư, đều bộc lộ sự thiếu hụt và yếu kém. Đội ngũ cán bộ quản lý nhà nước thiếu chuyên môn sâu về kinh tế du lịch và kỹ năng quản trị hiện đại. Lực lượng lao động trực tiếp trong các doanh nghiệp du lịch phần lớn chưa qua đào tạo bài bản, yếu về ngoại ngữ và kỹ năng phục vụ chuyên nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của du khách.

2.3. Sự thiếu liên kết vùng và công tác xúc tiến quảng bá còn yếu kém

Hoạt động liên kết du lịch là một điểm yếu lớn của du lịch Quảng Bình. Tỉnh chưa chủ động tạo lập được các liên kết chặt chẽ với các trung tâm du lịch lớn của cả nước như Hà Nội, TP.HCM, hay các tỉnh lân cận trên "Con đường di sản miền Trung" như Huế, Đà Nẵng, Hội An. Việc thiếu liên kết khiến các tour, tuyến du lịch đến Quảng Bình còn đơn điệu, chưa khai thác hết lợi thế kết nối. Song song đó, công tác xúc tiến quảng bá du lịch chưa được đầu tư tương xứng và thiếu tính chuyên nghiệp. Các hoạt động quảng bá còn manh mún, nhỏ lẻ, chưa có một chiến dịch truyền thông tổng thể, dài hạn để xây dựng thương hiệu du lịch "Quảng Bình - Vương quốc hang động". Ngân sách dành cho xúc tiến còn hạn hẹp, chưa tận dụng hiệu quả sức mạnh của công nghệ số và các kênh truyền thông quốc tế.

III. Phương pháp củng cố bộ máy chính sách quản lý du lịch hiệu quả

Để hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về du lịch tỉnh Quảng Bình, việc củng cố bộ máy tổ chức và hệ thống chính sách là nhiệm vụ trọng tâm hàng đầu. Trước hết, cần rà soát, kiện toàn lại bộ máy quản lý theo hướng tinh gọn, hiệu quả, xác định rõ chức năng, nhiệm vụ của từng cơ quan, tránh chồng chéo. Mô hình quản lý cần được chuyên nghiệp hóa, có thể xem xét thành lập một cơ quan chuyên trách về du lịch với đủ thẩm quyền và nguồn lực. Đồng thời, phải xây dựng đội ngũ cán bộ quản lý nhà nước có đủ năng lực, phẩm chất. Cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên về chuyên môn, nghiệp vụ, ngoại ngữ và kỹ năng quản lý hiện đại cho đội ngũ này. Về mặt chính sách, tỉnh cần xây dựng và ban hành một hệ thống chính sách phát triển du lịch đồng bộ, thông thoáng và có tính đột phá. Các chính sách này phải tập trung vào việc cải thiện môi trường đầu tư, đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho các doanh nghiệp. Cần có những chính sách ưu đãi đặc thù để thu hút các nhà đầu tư chiến lược vào các dự án du lịch quy mô lớn, các khu nghỉ dưỡng cao cấp, và các dịch vụ vui chơi giải trí. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật, chính sách về du lịch đến các doanh nghiệp và người dân cũng cần được đẩy mạnh để nâng cao nhận thức và ý thức tuân thủ. Việc tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các vi phạm trong hoạt động kinh doanh du lịch cũng là một giải pháp quan trọng để lập lại trật tự, kỷ cương, đảm bảo môi trường kinh doanh lành mạnh.

3.1. Tái cấu trúc bộ máy quản lý và nâng cao năng lực cho cán bộ

Giải pháp then chốt là củng cố tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về du lịch. Cần xác định rõ vai trò, trách nhiệm của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch là cơ quan đầu mối, đồng thời xây dựng quy chế phối hợp chặt chẽ, hiệu quả với các sở, ngành liên quan. Việc cải cách hành chính trong lĩnh vực du lịch cần được đẩy mạnh, áp dụng mô hình "một cửa" trong việc cấp phép đầu tư, kinh doanh. Song song, cần tập trung vào việc xây dựng đội ngũ cán bộ quản lý chuyên nghiệp. Tỉnh nên có chính sách thu hút nhân tài, đồng thời mở các lớp đào tạo, bồi dưỡng kiến thức về kinh tế thị trường, quản trị du lịch, marketing và pháp luật quốc tế cho cán bộ, giúp họ đủ năng lực tham mưu và hoạch định chính sách phù hợp với xu thế phát triển mới.

3.2. Hoàn thiện hệ thống cơ chế chính sách phát triển du lịch

Việc xây dựng một hệ thống cơ chế, chính sách hấp dẫn là đòn bẩy cho sự phát triển. Tỉnh Quảng Bình cần cụ thể hóa các chính sách chung của nhà nước và ban hành các chính sách đặc thù của địa phương. Trọng tâm là các chính sách khuyến khích đầu tư vào các loại hình du lịch cao cấp, du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng. Cần có chính sách ưu đãi rõ ràng về tiền thuê đất, thuế, tiếp cận vốn tín dụng cho các dự án du lịch trọng điểm. Ngoài ra, cần xây dựng chính sách hỗ trợ các doanh nghiệp trong việc đào tạo nguồn nhân lực du lịch, tham gia các hội chợ, sự kiện quảng bá quốc tế, và ứng dụng công nghệ trong quản lý và kinh doanh.

IV. Giải pháp về quy hoạch và phát triển sản phẩm du lịch đặc thù

Một trong những giải pháp nền tảng để hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về du lịch tỉnh Quảng Bình là nâng cao chất lượng công tác quy hoạch và phát triển sản phẩm du lịch. Công tác quy hoạch phát triển du lịch phải đi trước một bước, có tầm nhìn dài hạn, tích hợp và đảm bảo tính bền vững. Quy hoạch cần được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học, đánh giá đúng tiềm năng, lợi thế của tỉnh và xu hướng thị trường. Cần phân vùng chức năng rõ ràng, xác định các khu vực ưu tiên phát triển, các khu vực cần bảo tồn nghiêm ngặt, đặc biệt là tại Di sản Phong Nha - Kẻ Bàng. Sau khi được phê duyệt, quy hoạch phải được công bố rộng rãi, công khai và phải có cơ chế giám sát chặt chẽ việc thực hiện để tránh tình trạng phá vỡ quy hoạch. Dựa trên quy hoạch tổng thể, việc phát triển sản phẩm du lịch đặc thù là yếu tố tạo nên sự khác biệt và sức cạnh tranh cho du lịch Quảng Bình. Thay vì phát triển dàn trải, tỉnh cần tập trung xây dựng các nhóm sản phẩm chủ lực. Nhóm sản phẩm du lịch khám phá, mạo hiểm dựa trên hệ thống hang động cần được đầu tư chuyên nghiệp, đảm bảo an toàn và tiêu chuẩn quốc tế. Nhóm sản phẩm du lịch nghỉ dưỡng biển cần được nâng cấp với các khu resort cao cấp, thân thiện với môi trường. Đồng thời, cần phát triển các sản phẩm du lịch văn hóa - lịch sử, du lịch cộng đồng, du lịch tâm linh để đa dạng hóa trải nghiệm cho du khách, kéo dài thời gian lưu trú và tăng chi tiêu. Việc kết nối các sản phẩm này thành một chuỗi giá trị hoàn chỉnh sẽ nâng cao sức hấp dẫn chung của điểm đến Quảng Bình.

4.1. Nâng cao hiệu quả công tác tổ chức quy hoạch và quản lý du lịch

Để công tác quy hoạch thực sự hiệu quả, cần đổi mới cả về tư duy và phương pháp. Quy hoạch du lịch phải được lồng ghép trong quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội tổng thể của tỉnh, có sự liên kết với quy hoạch của các ngành khác. Cần huy động trí tuệ của các chuyên gia, nhà khoa học, doanh nghiệp và cộng đồng dân cư trong quá trình lập quy hoạch. Sau khi quy hoạch được duyệt, cơ quan quản lý nhà nước phải tăng cường vai trò giám sát, kiên quyết xử lý các trường hợp vi phạm. Việc công khai, minh bạch thông tin quy hoạch sẽ giúp các nhà đầu tư có định hướng đúng đắn, đồng thời giúp cộng đồng tham gia giám sát, bảo vệ tài nguyên chung.

4.2. Xây dựng và đa dạng hóa các sản phẩm du lịch mang dấu ấn riêng

Sức hấp dẫn của một điểm đến nằm ở những sản phẩm du lịch độc đáo. Quảng Bình cần tập trung nguồn lực để phát triển các sản phẩm mang thương hiệu riêng. Bên cạnh việc tiếp tục khai thác chuyên nghiệp sản phẩm du lịch hang động, cần nghiên cứu phát triển các tour du lịch sinh thái trong Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng, các tour du lịch văn hóa tìm hiểu về cuộc sống của người Bru-Vân Kiều. Đối với du lịch biển, cần tạo ra các hoạt động thể thao dưới nước, các lễ hội biển để tăng tính hấp dẫn. Việc phát triển các sản phẩm OCOP (Mỗi xã một sản phẩm) gắn với du lịch, như ẩm thực địa phương, hàng thủ công mỹ nghệ, sẽ góp phần làm phong phú thêm trải nghiệm của du khách và tạo thu nhập cho người dân địa phương.

V. Bí quyết tăng cường liên kết và xúc tiến du lịch Quảng Bình

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, tăng cường liên kết và đổi mới công tác xúc tiến là chìa khóa để nâng cao vị thế của du lịch Quảng Bình. Đây là một nội dung quan trọng trong việc hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về du lịch. Cơ quan quản lý nhà nước cần đóng vai trò là "nhạc trưởng" trong việc tạo lập và thúc đẩy các cơ chế liên kết du lịch. Cần chủ động xây dựng các chương trình hợp tác phát triển du lịch với các địa phương trọng điểm như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, và đặc biệt là các tỉnh trong khu vực miền Trung (Hà Tĩnh, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng) để hình thành các tuyến du lịch liên vùng hấp dẫn. Sự liên kết không chỉ dừng lại ở cấp chính quyền mà còn phải được thúc đẩy mạnh mẽ giữa các doanh nghiệp du lịch để tạo ra các gói sản phẩm chung, chia sẻ thông tin thị trường và phối hợp trong các chiến dịch quảng bá. Song song với đó, công tác xúc tiến quảng bá du lịch cần được thực hiện một cách bài bản, chuyên nghiệp và có trọng tâm, trọng điểm. Cần xác định rõ thị trường mục tiêu (nội địa và quốc tế) để có thông điệp và phương thức tiếp cận phù hợp. Ngân sách cho hoạt động xúc tiến cần được tăng cường. Hoạt động quảng bá phải đa dạng hóa các kênh, đặc biệt là tận dụng sức mạnh của marketing kỹ thuật số, mạng xã hội, và hợp tác với những người có ảnh hưởng (KOLs) trong lĩnh vực du lịch. Việc tổ chức các sự kiện văn hóa, thể thao, du lịch mang tầm quốc gia và quốc tế tại Quảng Bình cũng là một cách hiệu quả để quảng bá điểm đến và thu hút du khách.

5.1. Xây dựng cơ chế liên kết liên ngành liên vùng trong du lịch

Để tạo ra sức mạnh tổng hợp, liên kết du lịch phải được thực hiện trên cả ba cấp độ: liên kết giữa các doanh nghiệp trên địa bàn, liên kết giữa ngành du lịch với các ngành kinh tế khác (giao thông, thương mại, nông nghiệp), và liên kết với các địa phương khác. Chính quyền tỉnh cần đứng ra tổ chức các diễn đàn, hội nghị kết nối, ký kết các thỏa thuận hợp tác. Ví dụ, xây dựng tuyến du lịch "Con đường di sản miền Trung mở rộng" kết nối Phong Nha - Kẻ Bàng với Cố đô Huế, Phố cổ Hội An và Thánh địa Mỹ Sơn. Việc liên kết này giúp tạo ra những sản phẩm du lịch có giá trị cao, thu hút khách ở lại lâu hơn và chi tiêu nhiều hơn.

5.2. Đổi mới phương thức tuyên truyền quảng bá hình ảnh du lịch

Công tác tuyên truyền quảng bá du lịch cần chuyển từ bị động sang chủ động, từ dàn trải sang tập trung. Cần xây dựng một bộ nhận diện thương hiệu chuyên nghiệp cho du lịch Quảng Bình với thông điệp cốt lõi, nhất quán. Tăng cường sản xuất các ấn phẩm, video clip quảng bá chất lượng cao và phát hành trên các kênh truyền thông quốc tế uy tín (như CNN, BBC). Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin: xây dựng cổng thông tin du lịch thông minh, phát triển ứng dụng di động, quảng bá qua các nền tảng mạng xã hội (Facebook, Instagram, YouTube, TikTok). Tổ chức các chương trình Famtrip, Presstrip mời các hãng lữ hành, nhà báo quốc tế đến trải nghiệm và viết bài quảng bá là một phương pháp hiệu quả cần được thực hiện thường xuyên.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về du lịch trên đại bàn tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Những vấn đề chung về du lịch và QLNN về du lịch Chương 2. Thực trạng công tác quản lý nhà nước về du lịch Chương 3. Giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về du lịch tỉnh Quảng Bình 6.

Tổng quan tài liệu nghiên cứu Để thực hiện đề tài này, tác giả đã nghiên cứu một số nội dung về quản lý nhà nước về kinh tế nói chung, quản lý và kinh doanh du lịch, các tài liệu có liên quan đến ngành du lịch của các tác giả đã nghiên cứu về này. Những tài liệu chủ yếu mà tác giả đã nghiên cứu đó là: ¡ với hoạt động du lịch ở Việt Nam hiện nay, Luận án tiến sĩ luật học của tác giả Trịnh Đăng Thanh - Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh năm 2004, Luận án đã đưa ra cơ sở lý luận về sự cần thiết phải QLNN bằng pháp luật đối với hoạt động du lịch; phân tích, đánh giá thực trạng và đề xuất những giải pháp nhằm hoàn thiện QLNN bằng pháp luật đối với HĐDL trước yêu cầu mới. Tuy nhiên, tác giả chưa nghiên cứu toàn diện vấn đề QLNN đối với HĐDL nói chung và ở từng địa phương nói riêng. Quản lý nhà nước đối với hoạt động thương mại, du lịch tỉnh Sơn La trong quá trình CNH, HĐH, Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Nguyễn Minh Đức, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh năm 2007.

Đây là một công trình nghiên cứu QLNN đối với hoạt động thương mại, du lịch ở một địa phương cụ thể. Luận án đã phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn nhằm làm rõ chức năng, nhiệm vụ; đề xuất quan điểm và giải pháp nhằm góp phần đồi mới và nâng cao trình độ QLNN về thương mại, du lịch ở tỉnh Sơn La. Tuy nhiên, tác giả chỉ nghiên cứu QLNN đối với hoạt động thương mại, du lịch thuộc khu vực Tây Bắc Bộ, bao gồm các tỉnh miễn núi, trong đó có tỉnh Sơn La, có điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội, văn hóa, tiềm năng phát triển du lịch khác nhiều so với khu vực Bắc Trung Bộ, trong đó có tỉnh Quảng Bình. Quản lý nhà nước về du lịch trong giai đoạn phát triển mới của nền kinh tế Việt Nam”, Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế của tác giả Nguyễn Thị Thanh Hiền, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh năm 1995.

Luận văn đã phân tích đặc điểm, vai trò của ngành du lịch trong giai đoạn đầu phát triển nên kinh tế thị trường Việt Nam, đánh giá thực trạng QLNN về du lịch nói chung và đề xuất những giải pháp nhằm góp phần nâng cao hiệu lực QLNN về du lịch. Tuy nhiên, tác giả chưa nghiên cứu vấn đề QLNN về du lịch ở một địa phương cụ thẻ. Giải pháp tăng cường quản lý nhà nước về thị trường du lịch, của tác giả Trần Xuân Ảnh (2007), Tạp chí Quản lý nhà nước, số 132. Để du lịch Việt Nam phát triển nhanh và bền vững sau khi gia nhập.

WTO, của tác giả Nguyễn Văn Mạnh (2007), Tạp chí Kinh tế và phát triển, số 115. Một số suy nghĩ về công tác quản lý nhà nước đối với ngành du lịch, của tác giả Trịnh Đăng Thanh (2004), Tạp chí Quản lý nhà nước, số 98. Du lịch Việt Nam phát triển theo hướng trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, của tác giả Trần Nguyễn Tuyên (2005), Tạp chí Quản lý nhà nước, số 114. Giáo trình Kinh tế Du lịch của tác giả Nguyễn Văn Đính - Trần Thị Minh Hòa, năm 2004, Nhà xuất bản Lao động - Xã hội; Nghiên cứu đề xuất đây mạnh hoạt động tuyên truyền quảng bá du lịch 'Việt Nam tại một số thị trường du lịch quốc tế trọng điểm, đề tài cấp Bộ nam 2006, của Đỗ Thanh Hoa chủ nhiệm đề tài.

Qua nghiên cứu một số tài liệu liên quan, tác giả rút ra các vấn đề cơ bản đặt ra làm cơ sở cho nghiên cứu đề tài của mình: Thứ nhất, việc nghiên cứu của các tác giả về du lịch có rất nhiều nội dung và đi vào từng lĩnh vực cụ thể của ngành du lịch, nhưng chủ yếu là tập trung vào các ngành nghề kinh doanh du lịch và phát triển ngành du lịch để du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn của quốc gia hoặc địa phương. Các đề tài nghiên cứu QLNN về du lịch chỉ dừng lại ở phạm vi từng lĩnh vực trong ngành du lịch, chứ chưa nghiên cứu một cách tông thề, toàn diện đặc biệt là QLNN vé du lịch của một tỉnh, thành phó trực thuộc trung ương. Ví dụ như: Việc hoạch định chính sách phát triển du lịch và quy hoạch phát triển du lịch nên kết hợp như thế nào? phát triển du lịch lữ hành của một doanh nghiệp hoặc một địa phương, tăng cường khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp du lịch, nâng cao chất lượng sản phẩm trong các dịch vụ du lịch, quản lý nhà nước về lao động trong kinh doanh du lịch, các biện pháp đề thu hút nhiều hơn khách du lịch đặc biệt là du khác nước ngoài trong bối cảnh mở rộng quan hệ kinh tế quốc tế. Khi đó QLNN về du lịch đồng thời phải được mở rộng và có sự điều chỉnh đồng bộ nhiều quy định, luật lệ và chính sách trong.

nhiều lĩnh vực khác nhau cho phù hợp với thông lệ quốc tế và Việt Nam. Thứ hai, tác giả của nhiều nghiên cứu này chọn đề tài QLNN về du lịch của một địa phương để nghiên cứu tìm ra giải pháp hoàn thiện QLNN đối với ngành du lịch địa phương là mở ra hướng nghiên cứu mới. Các nghiên cứu này kế thừa và vận dụng những luận điểm các công trình của các tác giả nghiên cứu trước đây về từng lĩnh vực quản lý và kinh doanh của từng loại hình du lịch, dịch vụ du lịch từ đó đưa ra hướng nghiên cứu cho mình, đồng thời nghiên cứu này có ý nghĩa thiết thực cho công tác QLNN về du lich cho địa phương cấp tỉnh nói chung nhằm phát triển ngành du lịch theo đúng hướng và đạt được mục tiêu đề ra. Chủ đề xuyên suốt của nhiều nghiên cứu là: QLNN đối với sự phát triển ngành du lịch trên địa bàn một tỉnh cụ thể.

Theo logic thông thường luận án phải đề cập đến nội hàm của các khái niệm, nội dung cốt lõi của các lý thuyết. Điểm nỗi bật của các nghiên cứu là đã xử lý thành công sự giao thoa của các mảng lý luận về phát triển ngành du lịch, lý luận phát triển tăng trưởng kinh tế địa phương; lý luận quản lý ngành, hợp quản lý theo lãnh thổ, lý luận QLNN trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN để xây dựng được cơ sở lý luận, phương pháp luận vững vàng cho nghiên cứu. Đích đến của nhiều nghiên cứu là vận dụng tổng hợp quan điểm, lý luận, kinh nghiệm quản lý, những cơ chế, chính sách hiện hành áp dụng vào điều kiện cụ thể của địa phương đề hoạch định chiến lược, kế hoạch, định hướng, loại hình du lịch, cơ chế, chính sách phù hợp, tính khả thi cao. nhằm nâng cao hiệu quả QLNN về du lịch đề thực sự chiến lược phát triển du lịch của tỉnh với chiến lược kinh doanh của các doanh nghiệp du lịch cùng gặp nhau theo định hướng.

Thứ ba, Môi quan hệ QLNN về du lịch và các lĩnh vực khác được thực hiện như thế nào để bảo đảm sự thống nhất chung trong quản lý nhà nước và tránh tình trạng chồng chéo lên nhau bảo đảm sự phát triển chung của nền kinh tế cũng chưa được chú ý nghiên cứu và do đó vẫn còn nhiều vướng mac trong giải quyết vấn đề này. Không chỉ trong các văn bản pháp quy của QLNN về du lịch và các lĩnh vực khác mà còn trong cở chế tô chức điều hành hoạt động cũng như cơ chế phối hợp với nhau giữa các cơ quan quản lý nhà nước. Ngoài ra trong bối cảnh các tỉnh Miền Trung đây mạnh é triển du lịch thì những quy định và các quyết định của QLNN của mỗi tỉnh cần có sự thống nhất và phối hợp chung để tranh mâu thuẫn và cạnh tranh lẫn nhau. Đồng thời một cơ chế phối hợp liên kết giữa các cơ quan QLNN cũng chưa có và cần thiết phải tiến hành soạn thảo.

CHUONG 1 VAN DE CHUNG VE DU LICH VA QUAN LY NHA NUOC VE DU LICH 1. NHUNG VAN DE CHUNG VE DU LICH 1. Du lịch và hoạt động du lịch Khái niệm du lịch: Thuật ngữ “du lịch” bắt nguồn từ tiếng Pháp: “Tour” nghĩa là đi vòng. quanh, cuộc đạo chơi, còn “touriste” là người đi dạo chơi.

Trong tiếng Anh “to tour” có nghĩa là đi đã ngoại đến một nơi nào đó. Mặt khác, “du lịch” là từ Hán-Việt, có thể coi là từ ghép giữa “du” là di chơi với “lịch” là sự lịch lãm, hiểu biết Vay du lich la gi? Có nhiều quan niệm khác nhau về du lịch, đầu tiên du lịch được hiểu là việc đi lại của từng cá nhân hoặc một nhóm người rời khỏi chỗ ở của mình trong khoảng thời gian ngắn đến các vùng xung quanh dé nghỉ ngơi, giải trí hay chữa bệnh. Ngày nay, khi du lịch phát triển mạnh trở thành lĩnh vực không thể thiếu trong đời sống con người (từ giữa thế kỷ XX đến nay), người ta đưa ra những khái niệm cụ thể hơn về du lịch. Có quan niệm cho rằng: Du lịch là một dạng hoạt động của dân cư trong thời gian rỗi liên quan với sự di chuyển và lưu lại tạm thời bên ngoài nơi cư trú thường xuyên nhằm nghỉ ngơi, chữa bệnh, phát triển thể chất và tỉnh thần, nâng cao trình độ nhận thức - văn hóa hoặc thể thao kèm theo việc tiêu thụ những giá trị về tự nhiên, kinh tế và văn hóa.

Tại Hội nghị quốc tế về thống kê du lịch ở Ottawa - Canada (6/1991) đã đưa ra định nghĩa: “Du lịch là hoạt động của con người đi tới một nơi ngoài môi trường thường xuyên của mình trong một khoảng thời gian nhất định, mục đích của chuyến đi không phải là để tiến hành các hoạt động kiếm tiền trong phạm vi vùng tới thăm”. Theo định nghĩa của Tổ chức Du lịch thế giới của Liên Hợp Quốc. (UNWTO): Du lịch bao gồm tắt cả các hoạt động của những người du hành, tạm trú, trong mục đích tham quan, khám phá và tìm hiểu, trải nghiệm hoặc trong mục đích nghỉ ngơi, giải trí, thư giãn; cũng như mục đích hành nghề và những mục đích khác nữa, trong thời gian liên tục không quá một năm, ở bên ngoài môi trường sống định cư; nhưng loại trừ các du hành mà có mục đích chính là kiếm tiền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ