Luận văn: Hoàn thiện công tác an sinh xã hội trên địa bàn huyện Đại Lộc, tỉnh Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hoàn thiện công tác an sinh xã hội trên địa bàn huyện đại lộc tỉnh quảng nam, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn hoàn thiện công tác an sinh xã hội Đại Lộc

Luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Lê Huy Phục (2018) cung cấp một cái nhìn toàn diện về việc hoàn thiện công tác an sinh xã hội trên địa bàn huyện Đại Lộc, tỉnh Quảng Nam. Nghiên cứu này khẳng định, an sinh xã hội (ASXH) là một trụ cột thiết yếu cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững, đóng vai trò như một "giá đỡ" đảm bảo thu nhập và mức sống tối thiểu cho người dân. Trong bối cảnh huyện Đại Lộc đối mặt với nhiều thách thức từ điều kiện tự nhiên khắc nghiệt và quá trình chuyển đổi kinh tế, việc củng cố hệ thống ASXH trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Công trình nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về ASXH mà còn đi sâu phân tích thực trạng tại địa phương, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính thực tiễn cao. Theo Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền, mọi thành viên xã hội đều có quyền hưởng bảo đảm xã hội, và đây là nền tảng cho sự phát triển tự do của mỗi cá nhân. Luận văn nhấn mạnh rằng, một hệ thống ASXH hiệu quả sẽ góp phần giảm bất bình đẳng, điều hòa mâu thuẫn xã hội, và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Đây là công cụ quản lý quan trọng của nhà nước nhằm ổn định chính trị - xã hội, đặc biệt trong việc giảm sự phân hóa giàu nghèo. Nghiên cứu xác định các nội dung cốt lõi của công tác an sinh xã hội bao gồm: bảo hiểm xã hội (BHXH), bảo hiểm y tế (BHYT), trợ giúp xã hội (TGXH), ưu đãi người có công và xóa đói giảm nghèo (XĐGN). Mỗi hợp phần này đều có vai trò riêng nhưng liên kết chặt chẽ, tạo thành một mạng lưới bảo vệ toàn diện cho người dân trước các rủi ro kinh tế - xã hội.

1.1. Cơ sở lý luận và vai trò của chính sách an sinh xã hội

Cơ sở lý luận của luận văn được xây dựng trên các quan điểm của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), Ngân hàng Thế giới (WB) và các học giả trong nước. Theo đó, an sinh xã hội được hiểu là sự bảo vệ của xã hội đối với các thành viên nhằm chống lại khó khăn kinh tế do suy giảm hoặc mất thu nhập. Vai trò của ASXH được thể hiện rõ qua ba khía cạnh: là nền tảng phát triển kinh tế - xã hội, là công cụ quản lý nhà nước hiệu quả, và là yếu tố thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Thông qua cơ chế phân phối lại thu nhập, chính sách an sinh xã hội giúp ổn định đời sống cho các nhóm yếu thế, người nghèo và người dễ bị tổn thương, từ đó tạo sự đồng thuận xã hội và phát huy giá trị truyền thống tương thân tương ái của dân tộc.

1.2. Các trụ cột chính trong hệ thống an sinh xã hội tại Việt Nam

Hệ thống an sinh xã hội tại Việt Nam, và áp dụng tại huyện Đại Lộc, được cấu thành từ năm trụ cột chính. Trụ cột thứ nhất là bảo hiểm xã hội, bao gồm các chế độ hưu trí, ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, nhằm bù đắp thu nhập cho người lao động. Trụ cột thứ hai là bảo hiểm y tế, đảm bảo người dân được tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Thứ ba là trợ giúp xã hội, hỗ trợ đột xuất và thường xuyên cho các đối tượng đặc biệt khó khăn. Thứ tư là chính sách ưu đãi người có công, thể hiện sự tri ân của xã hội. Cuối cùng là công tác xóa đói giảm nghèo, tập trung vào việc tạo sinh kế và nâng cao năng lực cho hộ nghèo.

II. Phân tích thực trạng công tác an sinh xã hội tại Đại Lộc

Nghiên cứu của Lê Huy Phục (2018) đã chỉ ra một bức tranh đa chiều về thực trạng công tác an sinh xã hội trên địa bàn huyện Đại Lộc giai đoạn 2012-2016. Mặc dù đạt được những kết quả tích cực, công tác này vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế và thách thức lớn. Một trong những vấn đề nổi cộm là công tác xóa đói giảm nghèo chưa bền vững. Tỷ lệ hộ nghèo giảm nhưng nguy cơ tái nghèo vẫn ở mức cao, đặc biệt tại các vùng thường xuyên chịu ảnh hưởng của thiên tai, lũ lụt. Báo cáo từ Niên giám thống kê huyện Đại Lộc cho thấy, dù tỷ lệ hộ nghèo giảm qua các năm, việc thoát nghèo của nhiều hộ gia đình vẫn chưa thực sự vững chắc. Bên cạnh đó, mức độ bao phủ của bảo hiểm xã hội, đặc biệt là BHXH tự nguyện và BHXH cho khu vực ngoài nhà nước, còn rất thấp. Tình trạng doanh nghiệp nợ đọng, trốn đóng BHXH vẫn diễn ra, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người lao động. Về bảo hiểm y tế, tuy tỷ lệ bao phủ toàn dân có tăng nhưng chất lượng khám chữa bệnh BHYT chưa cao khiến một bộ phận người dân chưa mặn mà tham gia. Các chính sách trợ giúp xã hội tuy đã được triển khai nhưng mức trợ cấp còn thấp so với nhu cầu sống tối thiểu, chưa đủ sức giúp các đối tượng yếu thế vượt qua khó khăn một cách căn cơ. Thủ tục hành chính trong việc xác nhận đối tượng hưởng ưu đãi người có công còn phức tạp, gây khó khăn cho người dân. Những hạn chế này xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan và chủ quan, đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ để hoàn thiện công tác an sinh xã hội tại địa phương.

2.1. Hạn chế trong chính sách bảo hiểm xã hội và y tế

Luận văn chỉ rõ, dù đã có nhiều nỗ lực, chính sách bảo hiểm xã hội tại huyện Đại Lộc vẫn gặp khó khăn trong việc mở rộng đối tượng tham gia. Nhận thức của một bộ phận người lao động và người sử dụng lao động về tầm quan trọng của BHXH chưa đầy đủ. Đối với bảo hiểm y tế, rào cản lớn nhất là chất lượng dịch vụ y tế tuyến cơ sở chưa đáp ứng kỳ vọng. Điều này dẫn đến tình trạng người dân, đặc biệt ở khu vực nông thôn, không muốn tham gia BHYT theo hộ gia đình. Tỷ lệ tham gia thấp làm giảm tính bền vững của quỹ BHYT và hạn chế khả năng chia sẻ rủi ro trong cộng đồng.

2.2. Thách thức về xóa đói giảm nghèo và nguồn lực thực thi

Công tác xóa đói giảm nghèo tại Đại Lộc đối mặt với thách thức lớn về tính bền vững. Nguyên nhân chính là do huyện thường xuyên gánh chịu hậu quả nặng nề từ thiên tai, lũ lụt, khiến các hộ gia đình dễ dàng rơi vào cảnh tái nghèo. Luận văn cũng nêu rõ, nguồn lực dành cho công tác an sinh xã hội còn hạn chế, chủ yếu phụ thuộc vào ngân sách cấp trên. Nguồn vận động tại địa phương còn ít, chưa đáp ứng được nhu cầu ngày càng tăng của các đối tượng cần trợ giúp xã hội. Thêm vào đó, tư tưởng trông chờ, ỷ lại vào sự hỗ trợ của Nhà nước trong một bộ phận người dân cũng là một rào cản cần khắc phục.

III. Giải pháp hoàn thiện chính sách BHXH và BHYT tại Đại Lộc

Để hoàn thiện công tác an sinh xã hội tại huyện Đại Lộc, luận văn đề xuất một nhóm giải pháp chiến lược tập trung vào hai trụ cột quan trọng là bảo hiểm xã hộibảo hiểm y tế. Mục tiêu chính là nâng cao tỷ lệ bao phủ, đảm bảo tính bền vững của các quỹ và cải thiện chất lượng dịch vụ, từ đó củng cố lòng tin của người dân. Đối với bảo hiểm xã hội, giải pháp trọng tâm là đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về BHXH đến từng doanh nghiệp và người lao động. Cần làm rõ quyền lợi và trách nhiệm khi tham gia, đặc biệt nhấn mạnh lợi ích lâu dài của chế độ hưu trí và tử tuất. Đồng thời, cơ quan BHXH huyện cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật về BHXH như nợ đọng, trốn đóng. Việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và chi trả cũng là một yếu tố then chốt để thu hút người lao động tham gia. Đối với bảo hiểm y tế, giải pháp đột phá nằm ở việc nâng cao chất lượng khám chữa bệnh tại các tuyến y tế cơ sở. Cần đầu tư trang thiết bị, nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ y bác sĩ, và cải thiện thái độ phục vụ. Khi chất lượng được đảm bảo, người dân sẽ tự nguyện tham gia BHYT. Bên cạnh đó, cần triển khai các chính sách hỗ trợ mức đóng linh hoạt cho các hộ gia đình cận nghèo, hộ làm nông nghiệp có mức sống trung bình để khuyến khích họ tham gia bảo hiểm y tế hộ gia đình.

3.1. Nâng cao tỷ lệ bao phủ bảo hiểm xã hội bắt buộc và tự nguyện

Giải pháp cốt lõi là tăng cường sự phối hợp giữa cơ quan BHXH, Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội và Liên đoàn Lao động huyện trong việc rà soát, quản lý lao động tại các doanh nghiệp. Cần xây dựng các chương trình truyền thông chuyên biệt, hướng đến nhóm lao động tự do và nông dân để khuyến khích họ tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện. Việc thiết kế các gói BHXH tự nguyện linh hoạt, phù hợp với khả năng tài chính của từng nhóm đối tượng cũng cần được xem xét.

3.2. Phương pháp phát triển bảo hiểm y tế hộ gia đình bền vững

Để phát triển bảo hiểm y tế hộ gia đình một cách bền vững, luận văn đề xuất cần đẩy mạnh mô hình đại lý thu BHYT tại các xã, thị trấn. Các đại lý này có vai trò tư vấn, giải đáp thắc mắc và hỗ trợ người dân làm thủ tục tham gia. Đồng thời, chính quyền địa phương cần công khai, minh bạch việc sử dụng quỹ BHYT. Việc tổ chức các buổi đối thoại trực tiếp giữa cơ quan y tế và người dân để lắng nghe phản hồi về chất lượng dịch vụ sẽ giúp củng cố niềm tin và khuyến khích sự tham gia tích cực từ cộng đồng.

IV. Phương pháp cải thiện trợ giúp xã hội và giảm nghèo bền vững

Bên cạnh các chính sách bảo hiểm, luận văn cũng đưa ra các giải pháp hoàn thiện công tác an sinh xã hội thông qua việc cải thiện hệ thống trợ giúp xã hội và đảm bảo xóa đói giảm nghèo bền vững. Đây là những hợp phần quan trọng, trực tiếp hỗ trợ các nhóm yếu thế và dễ bị tổn thương nhất trong xã hội tại huyện Đại Lộc. Về trợ giúp xã hội, giải pháp được đề xuất là cần rà soát và từng bước mở rộng đối tượng thụ hưởng, đảm bảo không bỏ sót những người thực sự khó khăn. Quan trọng hơn, cần nghiên cứu điều chỉnh mức chuẩn trợ cấp xã hội cho phù hợp với mức sống tối thiểu và sự biến động của giá cả thị trường. Thay vì chỉ hỗ trợ bằng tiền mặt, cần đa dạng hóa các hình thức trợ giúp như cung cấp dịch vụ chăm sóc tại cộng đồng, hỗ trợ tâm lý, tư vấn pháp lý. Về xóa đói giảm nghèo bền vững, luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải chuyển từ cách tiếp cận cho "con cá" sang "cần câu". Cần lồng ghép hiệu quả các chương trình mục tiêu quốc gia với các chính sách hỗ trợ phát triển sản xuất của địa phương. Thay vì hỗ trợ dàn trải, cần tập trung nguồn lực vào việc xây dựng các mô hình sinh kế hiệu quả, phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng và thế mạnh của từng vùng. Các chính sách tín dụng ưu đãi, khuyến nông, đào tạo nghề cần được thiết kế riêng cho từng nhóm hộ nghèo, giúp họ nâng cao năng lực sản xuất và tự vươn lên thoát nghèo một cách bền vững.

4.1. Mở rộng đối tượng và nâng mức trợ cấp xã hội thường xuyên

Giải pháp cụ thể là chính quyền huyện Đại Lộc cần chủ động rà soát, lập danh sách các đối tượng có hoàn cảnh khó khăn nhưng chưa được hưởng chính sách trợ giúp xã hội. Luận văn đề nghị cần xây dựng một lộ trình tăng mức trợ cấp hàng năm, gắn liền với chỉ số giá tiêu dùng (CPI) để đảm bảo giá trị thực của khoản trợ cấp. Đồng thời, cần huy động sự tham gia của các tổ chức xã hội và cộng đồng trong việc chăm sóc người cao tuổi cô đơn, người khuyết tật, và trẻ mồ côi.

4.2. Tích hợp chính sách hỗ trợ sản xuất và đào tạo nghề cho hộ nghèo

Để xóa đói giảm nghèo bền vững, cần có sự liên kết chặt chẽ giữa chính sách hỗ trợ vốn, khoa học kỹ thuật và bao tiêu sản phẩm. Luận văn đề xuất huyện Đại Lộc nên thành lập các tổ hợp tác, hợp tác xã kiểu mới, nơi các hộ nghèo được hướng dẫn kỹ thuật sản xuất và kết nối với thị trường. Các chương trình đào tạo nghề cần được xây dựng dựa trên khảo sát nhu cầu của doanh nghiệp trên địa bàn, đảm bảo lao động sau đào tạo có việc làm và thu nhập ổn định, tránh tình trạng tái nghèo.

V. Đánh giá kết quả đạt được và nguyên nhân của các hạn chế

Luận văn của Lê Huy Phục (2018) đã thực hiện một đánh giá khách quan về công tác an sinh xã hội trên địa bàn huyện Đại Lộc, chỉ ra cả những thành tựu và tồn tại trong giai đoạn 2012-2016. Về kết quả đạt được, huyện đã có nhiều nỗ lực trong việc triển khai các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước. Công tác xóa đói giảm nghèo đã đạt được những kết quả ban đầu, tỷ lệ hộ nghèo giảm dần qua các năm. Các chương trình hỗ trợ sản xuất, xây dựng cơ sở hạ tầng cho vùng khó khăn đã góp phần cải thiện đời sống người dân. Mạng lưới bảo hiểm y tế được mở rộng, số người tham gia BHYT tăng lên, giúp nhiều người dân, đặc biệt là người nghèo và các đối tượng chính sách, được tiếp cận dịch vụ y tế. Công tác chăm lo cho người có công và các đối tượng trợ giúp xã hội luôn được quan tâm, thể hiện truyền thống "Uống nước nhớ nguồn" của dân tộc. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu đó, luận văn cũng phân tích sâu sắc các hạn chế và nguyên nhân. Hạn chế lớn nhất là tính thiếu bền vững của nhiều chính sách. Công tác giảm nghèo dễ bị ảnh hưởng bởi thiên tai, nguy cơ tái nghèo cao. Tỷ lệ tham gia bảo hiểm xã hội còn thấp. Chất lượng một số dịch vụ xã hội cơ bản chưa đáp ứng yêu cầu. Nguyên nhân của những hạn chế này bao gồm cả yếu tố khách quan và chủ quan. Về khách quan, huyện Đại Lộc có điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, thường xuyên xảy ra bão lũ, kinh tế địa phương còn nhiều khó khăn, nguồn lực đầu tư cho an sinh xã hội còn hạn hẹp. Về chủ quan, nhận thức của một bộ phận cán bộ và người dân về vai trò của ASXH chưa đầy đủ. Công tác tuyên truyền, vận động chưa thực sự hiệu quả. Sự phối hợp giữa các ban, ngành, đoàn thể đôi khi còn thiếu đồng bộ.

5.1. Các thành tựu nổi bật trong đảm bảo an sinh xã hội giai đoạn 2012 2016

Thành tựu đáng ghi nhận nhất là việc hình thành một hệ thống chính sách an sinh xã hội tương đối toàn diện tại huyện Đại Lộc. Huyện đã tập trung chỉ đạo và huy động nguồn lực để trợ giúp người nghèo, giúp họ vượt qua khó khăn. Các chính sách ưu đãi người có công được thực hiện kịp thời, đầy đủ. Tỷ lệ bao phủ bảo hiểm y tế tăng đều qua các năm, góp phần quan trọng vào sự nghiệp chăm sóc sức khỏe toàn dân. Những kết quả này là tiền đề quan trọng để tiếp tục hoàn thiện công tác an sinh xã hội trong giai đoạn tiếp theo.

5.2. Phân tích nguyên nhân khách quan và chủ quan của các tồn tại

Luận văn chỉ rõ, nguyên nhân khách quan chủ yếu là do đặc thù về vị trí địa lý và điều kiện kinh tế của huyện Đại Lộc. Tuy nhiên, các nguyên nhân chủ quan đóng vai trò quyết định. Đó là nhận thức chưa đầy đủ về ASXH, coi đây là trách nhiệm riêng của nhà nước. Công tác thanh tra, kiểm tra việc thực hiện chính sách, đặc biệt là pháp luật về bảo hiểm xã hội, chưa được quan tâm đúng mức. Hệ thống chính sách ban hành ở nhiều giai đoạn khác nhau đôi khi còn chồng chéo, gây khó khăn trong việc áp dụng và quản lý đối tượng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế hoàn thiện công tác an sinh xã hội trên địa bàn huyện đại lộc tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC AN SINH XÃ HỌI 1. NHỮNG VẤN ĐÈ CHUNG VỀ AN SINH XÃ HỌI 1. Khái niệm an sinh xã hội Để thỏa mãn những nhu ¡ thiểu, con người phải lao động sản xuất để có thu nhập. Tuy vậy, không phái lúc nào người lao động cũng đảm bảo chắc chắn duy trì được việc làm thường xuyên và thu nhập ổn định.

Đó là những lúc gặp rủi ro như ôm đau, bệnh tật, tai nạn lao động dẫn đến bị mắt hoặt giảm việc làm. Hơn nữa, các hoạt động lao động sản xuất của con người không phải lúc nào cũng thuận lợi vì còn bị phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên, môi trường, xã hội. Vì thế, sự cần thiết phải có các biện pháp phòng tránh và khắc phục rủi ro đã trở thành một nhu cầu của con người. Đặc biệt trong nền.

sản xuất công nghiệp, khi mà số lượng người lao động có thu nhập chính từ. tiền lương lên thì sự hằng hụt về thu nhập trong các trường hợp gặp rủi ro. hoặc khi không còn khả năng lao động.cảng trở thành mối đe dọa đối với cuộc sống của họ. Tính tất yếu phải đối mặt với những hẳng hụt về thu nhập trong những.

trường hợp bắt khả kháng đã buộc người lao động tìm cách khắc phục bằng. nhiều biện pháp khác nhau như tiết kiệm với phương châm “tích cóc phòng. cơ, tích y phòng hàn” hoặc dựa vào sự diim boc, cưu mang của cộng đồng với tinh thần truyền thống như trên đã tỏ ra không đủ độ an toàn để giúp cho mỗi người có thể khắc phục hoặc vượt qua khó khăn trong cuộc sống. Bồ sung vào.

đó là các biện pháp phi truyền thống chỉ có trong xã hội hiện đại như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm hiểm thất nghiệp, ưu đãi xã hội, trợ giúp xã hội. Đây là những trụ cột cơ bản của công tác an sinh xã hội nhằm bảo vệ con người trước những rủi ro về kinh tế - xã hội. " Đo sự đa dạng về nội dung, phương thức và góc độ tiếp cận nên giới nghiên cứu lý luận, cũng như những nhà chỉ đạo thực tiễn hiện có nhiều cách. hiểu về an sinh xã hội.

Tổng hợp các ý kiến, có thể khái quát, phạm trù an sinh xã hội thường được đề cập đến hai nghĩa rộng và hẹp. “Theo nghĩa rộng: An sinh xã hội là sự bảo đảm thực hiện các quyền để con người được bình an, bảo đảm an ninh, an toàn trong xã hội. Theo nghĩa hẹp: An sinh xã hội là sự bảo đảm thu nhập và một số điều kiện thiết yếu khác cho cá nhân, gia đình và cộng đồng trong trường hợp bi giảm hoặc mắt thu nhập vì lý do bị giảm hoặc mắt khả năng lao động hay mắt việc làm; cho những người giả cô đơn, trẻ em mỖ côi, người tần tật, những, người yếu thể, người bị ảnh hưởng bởi thiên tai địch họa. “Theo nghĩa chung nhất: An sinh xã hội là hệ thống các chính sách và chương trình do Nhà nước và các lực lượng xã hội thực hiện nhằm bảo đảm cho mọi người dân ít nhất có được mức tối thiểu về thu nhập, có cơ hội tiếp cận ở mức tối thiểu vẻ các dịch vụ xã hội cơ bản, thiết yếu, như giáo dục, y tế, nhà , nước sạch, thông tin,.

thông qua việc nâng cao năng lực tự an sinh của người dân và sự trợ giúp của Nhà nước. An sinh xã hội là một khái niệm được nêu trong Điều 22 của Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền phát biểu rằng “Mọi người, như một thành viên của. xã hội, có quyền an sinh xã hội và được quyền thực hiện, thông qua nỗ lực quốc gia và hợp tác quốc tế và phù hợp với tổ chức và các nguồn lực của mỗi quốc gia, các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa không thể thiếu cho nhân phẩm của mình và sự phát triển tự do của nhân cách của mình”. Nói một cách đơn giản, điều này có nghĩa là các bên tham gia ký kết thỏa thuận rằng xã hội, trong đó một người sinh sống có thể giúp họ phát triển và tận dụng tối đa tắt cả những lợi thế (văn hóa, công việc, phúc lợi xã hội) được cung cấp cho họ trong quốc gia đó.

12 “Chiến lược an sinh xã hội giai đoạn 2011 ~ 2020” ghi nhận: * An sinh xã hội là sự bảo đảm mà xã hội cung cấp cho mọi thành viên trong xã hội thông qua việc thực thi hệ thống các cơ chế, chính sách và biện pháp can thiệp trước các nguy cơ, rủi ro có thể dẫn đến suy giảm hoặc mắt đi nguồn sinh kế”, Ngân hàng phát triển Châu Á (ADB) quan niệm: *An sinh xã hội là một hệ thống chính sách công nhằm giảm nhẹ tác động bắt lợi của những biến. động đối với các hộ gia đình và cá nhân”. Định nghĩa này nhắn mạnh vào tính “dễ bị tổn thương của con người nếu không có an sinh xã hội. Ngân hàng Thế giới (WB) cho rằng: “ An sinh xã hội là những biện pháp công cộng nhằm giúp cho các cá nhân, hộ gia đình và cộng đồng đương.

đầu và kiềm chế được nguy cơ tác động đến thu nhập nhằm giảm tính dễ bị tổn thương và những bắp bênh về thu nhập”. WB nhắn mạnh đến các biện pháp công cộng để hạn chế và làm giảm các tác động tiêu cục cho hộ gia đình và cộng đồng dễ bị tổn thương bao gồm việc nhà nước cung cấp và khuyến khích phát triển các dịch vụ công như: bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, trợ giúp xã hội và những biện pháp khác có tính chất tương tự, trong đó BHXH có vai trò quan trọng nhất. “Theo tổ chức lao động quốc tế (ILO): “An sinh xã hội là sự bảo vệ của xã hội ¡ với các thành viên của mình thông qua một loạt biện pháp công, cộng, nhằm chống lại những khó khăn vẻ kinh tế và xã hội do bị mắt hoặc bị giảm đột ngột nguồn thu nhập vì ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, thất nghiệp, thương tật, tuổi già và chết; đồng thời bảo đảm các chăm sóc y tế và trợ cấp cho các gia đình có con nhớ”. Định nghĩa này nhắn mạnh về mặt bản chat, an sinh xã hội là góp phần bảo đảm thu nhập vả đời sống cho công dân.

trong xã hội, phương thức hoạt động là thông qua các biện pháp công cộng, mục đích là tạo ra cuộc sống tốt đẹp, bình an cho mọi thành viên trong xã hội. 13 Theo Otto Von Bismack (1815-1898): *An sinh xã hội được thực hiện dựa trên trụ cột là bảo hiểm xã hội gắn với yếu tố lao động. Chế độ bảo hiểm. xã hội được áp dụng bắt buộc với một mức lương cụ thể, mức đóng góp và mức trả bảo hiểm xã hội được tính căn cứ vào tiền lương và được quản lý bởi các đối tác xã hội”.

Trong đạo luật an sinh xã hội của Mỹ: An sinh xã hội được hiểu là sự. bảo đảm của xã hội nhằm bảo tổn nhân cách cùng giá trị của cá nhân, đồng. thời tạo lập cho con người một đời sống sung mãn và hữu ích để phát triển tài năng đến tột độ. Trong hiển chương Đại tây dương: An sinh xã hội được hiểu là sự đảm 'bảo quyền thực hiện con người trong hỏa bình, được tự do làm ăn, cư trú, di chuyển, phát triển chính kiến trong khuôn khổ pháp luật; được học tập, làm việc và nghỉ ngơi; có nhà ở; được chăm sóc y tế và đảm bảo thu nhập để có.

thỏa mãn những nhu cầu sinh sống thiết yếu khi bị rủi ro, thai sản, tuổi già Hệ thống an sinh xã hội được xây dựng có sự khác nhau giữa các quốc gia trên thể giới. Tuy nhiên, những cơ chế chủ yếu của nó bao gồm: Bảo hiểm. xã hội (bảo hiểm hưu trí, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm y tế bắt buộc. giúp xã hội, các chế độ trợ cấp từ các quỹ công cộng, các chế độ trợ cắp gia đình, các quỹ dự phòng, sự bảo vệ do người sử dụng lao động cung cắp, các dich vu liên quan đến an sinh xã hội.

'Bản chất của an sinh xã hội là góp phần đảm bảo thu nhập và đời sống cho các công dân trong xã hội với phương thức hoạt động là thông qua các biện pháp công cộng, nhằm tạo ra sự “an sinh” cho moi than viên trong xã hội. Vì vậy mang tính xã hội, tính nhân văn sâu sắc và thẻ hiện truyền thống. đoàn kết, giúp đỡ lẫn nhau, tương thân tương ái của cộng đồng 4 1. Vai trd da an sinh xã hội An sinh xã hội có vai trò quan trọng trong các chương trình xã hội của một quốc gia và là công cụ quản lý của nhà nước thông qua hệ thống pháp luật, chính sách va các chương trình ASXH.

Nhằm giữ gìn ôn định về xã hội ~ kinh tế - chính trị của đắt nước. Nhà nước tiến hành phân phối lại thu nhập. cho người yếu thế trong xã hội và những người dễ bị tổn thương và người nghèo, đặc biệt là ổn định xã hội, giảm sự phân hóa gidu nghỏo, giữa khu vực. nông thôn và thành thị thông qua hệ thống ASXH.

Trên cơ sở phân tích vị trí của an sinh xã hội trong hệ thống chính sách kinh tế - xã hội, tôi nhận thấy. rằng ASXH có những vai trò cơ bản sau: * Đối ví hội Thứ nhất: Bảo đảm ASXH là nền tảng của sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Thông qua việc áp dụng các cơ chế điều tiết, phân phối lại thu nhập giữa các khu vực kinh tế, các vùng kinh tế và các nhóm dân cu, ASXH có thể được coi như là một giá đỡ đảm bảo thu nhập cho người dân. Hệ thống chính sách ASXH được thiết kế trên cơ sở các nguyên tắc công bằng, đoàn kết ở các mức độ khác nhau còn thể hiện giá trị và định hướng phát triển của một quốc gia.

Cách thức thiết kế hệ thống ASXH chính là sự thể hiện mô hình phát triển xã hội, quan điểm lựa chọn đầu tư cho con người. Thứ hai: Hệ thống an sinh xã hội là một trong những cấu phần quan trọng trong các chương trình xã hội của một quốc gia và là công cụ quản lý của nhà nước thông qua hệ thống pháp luật, chính sách và các chương trình ASXH.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ