Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện nghiên cứu hoàn thiện tổ chức hoạt động thông tin thư viện của thư viện trường đại học sư phạm hà nội 2

Luận văn thạc sĩ giáo dục phân tích thư viện nghiên cứu hoàn thiện tổ chức hoạt động thông tin thư viện của thư viện trường đại học sư, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề

Chuyên ngành

Khoa học Thư viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2009

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của việc hoàn thiện hoạt động thông tin thư viện ĐHSPHN2

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, giáo dục đại học được xác định là động lực quan trọng. Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (ĐHSPHN2) giữ vai trò trung tâm đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Để thực hiện sứ mệnh này, việc hoàn thiện tổ chức hoạt động thông tin thư viện là một yêu cầu cấp thiết. Thư viện không chỉ là nơi lưu trữ tài liệu mà còn là trái tim của hoạt động nghiên cứu khoa học và đổi mới phương pháp giảng dạy. Một hệ thống thư viện hiện đại, có tổ chức tốt sẽ cung cấp nguồn tri thức dồi dào, cập nhật, giúp giảng viên và sinh viên tiếp cận thông tin nhanh chóng, chính xác. Luận văn thạc sĩ của tác giả Vũ Thị Thúy Chinh đã đi sâu phân tích và đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực của thư viện ĐHSPHN2. Nghiên cứu này làm sáng tỏ vai trò của hoạt động thông tin - thư viện trong việc nâng cao chất lượng đào tạo, đáp ứng mục tiêu phát triển của nhà trường đến năm 2020. Mục tiêu chính là biến thư viện thành một môi trường học tập, nghiên cứu năng động, nơi sinh viên phát huy tính chủ động, sáng tạo và giảng viên có đủ tài nguyên để làm phong phú bài giảng. Do đó, việc nghiên cứu để hoàn thiện tổ chức hoạt động thông tin thư viện không chỉ mang ý nghĩa thực tiễn cho riêng trường ĐHSPHN2 mà còn là một bài học kinh nghiệm cho các thư viện đại học khác tại Việt Nam trong quá trình hội nhập và phát triển.

1.1. Tầm quan trọng của thư viện trong đổi mới giáo dục đại học

Thư viện đại học là yếu tố căn bản, là thước đo đánh giá chất lượng và hiệu quả đào tạo. Trong bối cảnh đổi mới phương pháp dạy học, thư viện trở thành môi trường lý tưởng để sinh viên tự học, tự nghiên cứu. Phương pháp mới đòi hỏi người học phải chủ động tìm kiếm, xử lý thông tin trước khi lên lớp, và thư viện chính là nơi cung cấp nguồn lực thông tin dồi dào nhất. Hoạt động giảng dạy và học tập thực chất là quá trình truyền đạt và tiếp nhận thông tin. Một thư viện mạnh sẽ giúp giảng viên cập nhật kiến thức mới, làm bài giảng sinh động, và giúp sinh viên nâng cao khả năng nghiên cứu khoa học. Theo tác giả, "trường đại học sẽ không thể làm tốt nhiệm vụ đào tạo của mình nếu không có vai trò đóng góp của thư viện" [2, tr.18]. Vì vậy, đầu tư và hoàn thiện tổ chức hoạt động thông tin thư viện là đầu tư cho tương lai và chất lượng của giáo dục.

1.2. Nhu cầu thông tin của người dùng tin tại trường ĐHSPHN2

Nhu cầu tin tại trường ĐHSPHN2 rất đa dạng, phụ thuộc vào ba nhóm người dùng tin chính: cán bộ quản lý, cán bộ giảng viên và sinh viên. Nhóm cán bộ quản lý cần thông tin tổng hợp, mang tính chiến lược về giáo dục, quản lý. Nhóm cán bộ giảng viên yêu cầu thông tin chuyên sâu, cập nhật để phục vụ giảng dạy và nghiên cứu. Nhóm sinh viên, lực lượng đông đảo nhất, cần tài liệu học tập, giáo trình, sách tham khảo và các thông tin bổ trợ khác. Khảo sát trong luận văn cho thấy nhu cầu về giáo trình chiếm 83,33%, sách tham khảo chiếm 41,66%, và cơ sở dữ liệu (CSDL) chiếm 32,4%. Điều này cho thấy người dùng tin không chỉ phụ thuộc vào tài liệu in truyền thống mà còn có xu hướng khai thác các nguồn tài liệu số hóa, đòi hỏi thư viện phải đa dạng hóa các loại hình dịch vụ và sản phẩm thông tin để đáp ứng.

II. Thách thức trong tổ chức hoạt động thông tin thư viện ĐHSPHN2

Luận văn đã chỉ ra thực trạng và những thách thức lớn mà thư viện trường ĐHSPHN2 phải đối mặt trước yêu cầu đổi mới. Mặc dù đã có những nỗ lực cải thiện, việc tổ chức hoạt động thông tin - thư viện vẫn còn nhiều hạn chế. Về cơ cấu tổ chức, các bộ phận làm việc còn chồng chéo, chưa phát huy hết trách nhiệm và sự sáng tạo của cán bộ. Đội ngũ nhân sự tuy có chuyên môn nhưng trình độ ngoại ngữ và kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin chưa đồng đều, gây khó khăn trong việc tiếp cận và xử lý các nguồn tài liệu quốc tế. Cơ sở vật chất kỹ thuật, dù được đầu tư cơ sở mới, vẫn còn sự chênh lệch lớn so với cơ sở cũ, chưa tạo ra một hệ thống đồng bộ và hiện đại. Nguồn lực thông tin còn nhiều bất cập, sách tiếng Nga chiếm tỷ lệ cao (10,9%) nhưng ít giá trị sử dụng, trong khi tài liệu điện tử lại quá ít ỏi (chỉ 144 đĩa CD-ROM). Các sản phẩm và dịch vụ thư viện chưa thực sự đa dạng, chủ yếu vẫn là các dịch vụ truyền thống như đọc tại chỗ và mượn về nhà. Những hạn chế này là rào cản lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả phục vụ và khả năng đáp ứng nhu cầu tin ngày càng cao của giảng viên và sinh viên, đòi hỏi phải có những giải pháp hoàn thiện tổ chức hoạt động thông tin thư viện một cách toàn diện.

2.1. Hạn chế về cơ sở vật chất và đội ngũ cán bộ thư viện

Thực trạng cho thấy cơ sở vật chất của thư viện chưa đồng bộ. Cơ sở mới được trang bị hiện đại nhưng cơ sở cũ vẫn còn lạc hậu. Trang thiết bị như máy tính cho bạn đọc tra cứu còn ít (chỉ 05 máy), dịch vụ sao chụp tài liệu không thường xuyên. Về đội ngũ cán bộ, dù có 17/22 người có chuyên môn thư viện nhưng trình độ ngoại ngữ vẫn là một điểm yếu. Khả năng sử dụng tiếng Anh để khai thác, xử lý tài liệu ngoại văn và giao tiếp quốc tế còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến việc mở rộng hợp tác và chia sẻ nguồn lực thông tin với các thư viện tiên tiến trên thế giới. Đây là thách thức cần được ưu tiên giải quyết để nâng cao năng lực phục vụ của thư viện.

2.2. Bất cập trong nguồn lực thông tin và xử lý kỹ thuật tài liệu

Nguồn lực thông tin của thư viện chưa thực sự cân đối và phong phú. Luận văn chỉ ra rằng tài liệu điện tử, một nguồn tài nguyên quý giá trong thời đại số, lại chiếm tỷ lệ rất thấp. Công tác bổ sung tài liệu nội sinh như đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên, báo cáo hội thảo chưa được thu thập một cách hệ thống. Về xử lý kỹ thuật tài liệu, thư viện đã chuyển sang sử dụng phần mềm Libol 5.5 và áp dụng khung phân loại Dewey, đây là một bước tiến lớn. Tuy nhiên, quá trình hồi cố dữ liệu cũ sang hệ thống mới còn chậm và phức tạp, gây khó khăn cho việc quản lý và tra cứu. Việc chuẩn hóa toàn bộ quy trình nghiệp vụ theo các tiêu chuẩn quốc tế vẫn là một thách thức lớn.

III. Phương pháp hoàn thiện cơ cấu tổ chức và nhân lực thư viện

Để giải quyết các thách thức, luận văn đề xuất các phương pháp mang tính chiến lược nhằm hoàn thiện tổ chức hoạt động thông tin thư viện. Trọng tâm đầu tiên là tái cấu trúc và hoàn thiện cơ cấu tổ chức. Thay vì 3 tổ chuyên môn như hiện tại, cần xây dựng một mô hình linh hoạt hơn, phân định rõ chức năng, nhiệm vụ của từng bộ phận, tránh sự chồng chéo và tăng cường tính chuyên môn hóa. Mô hình này cần có các phòng chức năng như: Phòng Bổ sung và Xử lý nghiệp vụ, Phòng Phục vụ Bạn đọc, và Phòng Tin học và Phát triển Dịch vụ số. Giải pháp thứ hai là tập trung nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ. Cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên về chuyên môn, đặc biệt là ngoại ngữ và kỹ năng tin học. Khuyến khích cán bộ tham gia các khóa học ngắn hạn, các buổi hội thảo chuyên ngành để cập nhật kiến thức và xu hướng mới. Đồng thời, cần có chính sách đãi ngộ hợp lý để thu hút và giữ chân nhân tài. Một đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp, năng động chính là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của mọi hoạt động cải tiến, góp phần đưa thư viện ĐHSPHN2 phát triển bền vững.

3.1. Tái cấu trúc bộ máy và phân định rõ chức năng nhiệm vụ

Một cơ cấu tổ chức hợp lý sẽ tối ưu hóa hiệu quả công việc. Luận văn gợi ý cần xác định lại vai trò của từng vị trí, xây dựng bản mô tả công việc chi tiết cho mỗi cán bộ. Việc này không chỉ giúp mỗi cá nhân hiểu rõ trách nhiệm của mình mà còn là cơ sở để đánh giá hiệu suất làm việc một cách khách quan. Ban lãnh đạo thư viện cần có sự phân công, phân nhiệm rõ ràng, trao quyền và khuyến khích sự chủ động, sáng tạo của nhân viên. Tái cấu trúc không chỉ là thay đổi sơ đồ tổ chức mà còn là thay đổi tư duy quản lý theo hướng hiện đại, chuyên nghiệp.

3.2. Chiến lược đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Con người là trung tâm của sự phát triển. Thư viện cần xây dựng một chiến lược dài hạn cho việc phát triển đội ngũ cán bộ. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào các kỹ năng thiết yếu như: sử dụng thành thạo phần mềm Libol, ứng dụng các công cụ tìm kiếm thông tin số, kỹ năng marketing thư viện và kỹ năng mềm trong giao tiếp với người dùng tin. Việc cử cán bộ đi học tập, trao đổi kinh nghiệm tại các thư viện lớn trong và ngoài nước cũng là một giải pháp hiệu quả để nâng cao trình độ và mở rộng tầm nhìn, chuẩn bị nguồn nhân lực sẵn sàng cho một thư viện số trong tương lai.

IV. Giải pháp nâng cao nguồn lực và hoạt động thông tin thư viện

Bên cạnh yếu tố con người và tổ chức, việc hoàn thiện tổ chức hoạt động thông tin thư viện phải tập trung vào cốt lõi là nguồn lực thông tin và các dịch vụ. Giải pháp hàng đầu là tăng cường và đa dạng hóa nguồn tài liệu. Thư viện cần xây dựng chính sách bổ sung hợp lý, giảm dần các tài liệu lỗi thời, tăng cường sách, tạp chí ngoại văn chuyên ngành, đặc biệt là tiếng Anh. Quan trọng hơn, cần đẩy mạnh phát triển tài liệu số, ưu tiên mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu trực tuyến uy tín trong nước và quốc tế. Việc số hóa các tài liệu nội sinh như luận văn, luận án, đề tài nghiên cứu khoa học sẽ tạo ra một nguồn tài nguyên số độc quyền và giá trị. Tiếp theo, cần ứng dụng triệt để công nghệ thông tin vào mọi hoạt động. Hoàn thiện việc hồi cố và xây dựng CSDL thư mục thống nhất, cho phép người dùng tin tra cứu dễ dàng qua giao diện web (OPAC). Đồng thời, phải đa dạng hóa các sản phẩm và dịch vụ thư viện, phát triển các dịch vụ mới như phổ biến thông tin có chọn lọc (SDI), cung cấp tài liệu điện tử, hỗ trợ trích dẫn, và đào tạo kỹ năng thông tin cho người dùng.

4.1. Đa dạng hóa nguồn lực thông tin và phát triển tài liệu số

Để đáp ứng nhu cầu tin ngày càng cao, thư viện phải vượt ra khỏi khuôn khổ tài liệu in. Cần tích cực liên kết, chia sẻ tài nguyên với các thư viện khác trong cùng hệ thống và trên cả nước. Việc tham gia vào các liên hợp thư viện cho phép truy cập chung vào các cơ sở dữ liệu đắt tiền với chi phí hợp lý. Đồng thời, chính sách thu thập và số hóa tài liệu nội sinh cần được thực hiện một cách bài bản, biến các công trình nghiên cứu của trường thành một tài sản số quý giá, có thể truy cập mọi lúc, mọi nơi.

4.2. Ứng dụng công nghệ và phát triển các sản phẩm dịch vụ mới

Công nghệ thông tin là đòn bẩy cho sự phát triển của thư viện hiện đại. Việc tối ưu hóa phần mềm Libol và giao diện tra cứu trực tuyến là ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, thư viện cần phát triển các sản phẩm và dịch vụ thư viện hướng tới người dùng. Ví dụ, xây dựng các bản tin thông báo sách mới theo chuyên ngành, tổ chức các lớp hướng dẫn tra cứu CSDL, hay cung cấp dịch vụ hỏi đáp trực tuyến. Vận dụng marketing trong hoạt động thư viện để quảng bá các nguồn tài nguyên và dịch vụ mới cũng là một giải pháp cần thiết để thu hút người dùng tin đến với thư viện nhiều hơn.

V. Kết quả mong đợi từ việc hoàn thiện hoạt động thông tin thư viện

Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp được đề xuất trong luận văn sẽ mang lại những kết quả tích cực, tạo ra một bước chuyển mình mạnh mẽ cho thư viện ĐHSPHN2. Trước hết, một cơ cấu tổ chức tinh gọn và chuyên nghiệp cùng với đội ngũ cán bộ chất lượng cao sẽ nâng cao hiệu quả vận hành, tạo ra môi trường làm việc năng động và sáng tạo. Khi đó, các hoạt động thông tin - thư viện sẽ được triển khai một cách bài bản và khoa học. Thứ hai, nguồn lực thông tin phong phú, đa dạng, đặc biệt là sự phát triển của tài nguyên số, sẽ đáp ứng tốt hơn nhu cầu tin của mọi đối tượng người dùng tin. Giảng viên và sinh viên sẽ có điều kiện tiếp cận với những tri thức mới nhất của thế giới, từ đó nâng cao chất lượng giảng dạy, học tập và nghiên cứu khoa học. Các sản phẩm và dịch vụ thư viện hiện đại sẽ biến thư viện thành một đối tác không thể thiếu trong quá trình học tập của sinh viên. Cuối cùng, việc hoàn thiện tổ chức hoạt động thông tin thư viện sẽ góp phần khẳng định vị thế và uy tín của trường ĐHSPHN2, đáp ứng các tiêu chí kiểm định chất lượng giáo dục đại học, và thực hiện thành công sứ mệnh đào tạo nguồn nhân lực cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

5.1. Nâng cao rõ rệt hiệu quả phục vụ và sự hài lòng của người dùng

Khi các giải pháp được thực thi, người dùng tin sẽ là đối tượng hưởng lợi trực tiếp. Thời gian tìm kiếm tài liệu sẽ rút ngắn nhờ hệ thống tra cứu OPAC hiệu quả và kho sách được tổ chức khoa học theo chuẩn phân loại Dewey. Nguồn tài liệu đa dạng, từ sách in đến cơ sở dữ liệu trực tuyến, sẽ thỏa mãn các yêu cầu thông tin từ cơ bản đến chuyên sâu. Các dịch vụ gia tăng như tư vấn thông tin, hỗ trợ học thuật sẽ giúp sinh viên và giảng viên khai thác tối đa giá trị của các nguồn tài nguyên. Sự hài lòng của người dùng chính là thước đo thành công quan trọng nhất của quá trình đổi mới.

5.2. Đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng đào tạo và NCKH

Một thư viện mạnh là nền tảng vững chắc cho chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học (NCKH). Khi thư viện cung cấp đầy đủ tài liệu tham khảo, giáo trình cập nhật và quyền truy cập các tạp chí khoa học quốc tế, chất lượng các bài giảng, luận văn, và công trình nghiên cứu sẽ được nâng lên một tầm cao mới. Thư viện sẽ không còn là nơi chỉ để mượn sách, mà trở thành một trung tâm hỗ trợ học thuật toàn diện, góp phần thực hiện mục tiêu chiến lược mà nhà trường đã đề ra, khẳng định vai trò là một trung tâm giáo dục uy tín của quốc gia.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện nghiên cứu hoàn thiện tổ chức hoạt động thông tin thư viện của thư viện trường đại học sư phạm hà nội 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI 2 TRƯỚC YÊU CÀU ĐÓI MỚI GIÁO DỤC ĐẠI HỌC 1. Khái quát về trường Đại học sư phạm Hà Nội 2 1. Quá trình hình thành và phát triển 1 Giai đoạn 1967- 1975 Trường được thành lập theo quyết định số 128/CP, ngày 14/8/1967 của hội đồng chính phủ. Trường có nhiệm vụ đảo tạo giáo viên khoa học tự nhiên cho các trường phổ thông và được đặt ở Cầu Giấy, Từ Liêm, Hà Nội.

Giáo sư, Tiến sĩ khoa học nhà giáo nhân dân Nguyễn Cảnh Toàn là hiệu trưởng đầu tiên của trường. Trường đã đào tạo được hàng ngàn giáo viên và cán bộ giáo dục. Nhiều cán bộ, sinh viên đã tham gia trực tiếp cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Nhiều cán bộ đã được thực tập, đào tạo, bồi dưỡng ở nước ngoài.

Trường đã đóng góp quan trọng vào sự phát triển các nghành khoa học cơ bản và sự nghiệp giáo dục ở nước nhà. Bộ trưởng bộ giáo dục ra quyết định số 872/QÐ về việc cải tạo xây dựng trường ĐHSPHNI và trường ĐHSPHN2 để mỗi trường đều hoàn chỉnh, có các khoa đào tạo giáo viên cấp 3 khoa học xã hội, các khoa đào tạo giáo viên cấp 3 khoa học tự nhiên và chuyển trường ĐHSPHN2 lên Xuân Hoà - Phúc Yên - Vĩnh Phúc. Từ đó trường bước vào giai đoạn mới, xây dựng và phát triển toàn diện. 1 Giai đoạn từ 1975 đến nay *Thời kỳ 1975 - 1985 Đây là thời kỳ thử thách nhưng cũng rất tự hào của mọi cán bộ và sinh viên trường ĐHSPHN2.

Trường đã xây dựng được đội ngũ cán bộ đông đảo và một hệ thống tương đối hoàn chỉnh. Các khoa, phòng, ban và đơn vị trực thuộc đáp ứng toàn diện những lĩnh vực hoạt động của trường. Trường có 8 khoa,9 phòng, 4 bộ môn và 2 đơn vị trực thuộc. Trường đào tạo đại học các ngành: Ngữ văn, Toán, Vật lý, Địa lý và Sinh ~ KTNN với 4 hệ đào tạo: hệ chính quy, hệ chuyên tu, hệ tại chức và hệ đào tao chuẩn hoá chương trình đại học sư phạm bốn năm.

Trường tổ chức giảng dạy các lớp bổ túc chương trình phổ thông cho cán bộ, công nhân viên các cơ quan, đơn vị khu vực Xuân Hoà, Mê linh. Hàng trăm cán bộ đã trưởng thành. Hàng ngàn sinh viên đã tốt nghiệp. Gần một ngàn giáo viên trung học phổ thông các tỉnh, thành phố được đào tạo đạt chuẩn trình độ đại học 4 năm.

Hàng trăm cán bộ, công nhân viên các cơ quan, đơn vị đã đạt được bằng tốt nghiệp trung học bỗ túc. *Thời kỳ 1985 - 1995 Để đảm bảo chất lượng, phù hợp với nhu cầu xã hội, quy mô đào tạo của nhà trường bị thu hẹp. Với tiềm lực trí tuệ và quyết tâm, trường đã có những. quyết định quan trọng tạo nên vị thế mới: mở hệ đào tạo giáo viên cấp 2, giáo viên cốt cán bậc tiểu học và chuyên ngành sau đại học.

Từng bước mở rộng phạm vỉ tuyển sinh, giữ ổn định và tự khẳng định vươn lên. Trường đã mở thêm nhiều mã ngành đảo tạo, xuất bản được giáo trình giảng dạy, trồng rừng sản xuất cây giếng Trường đã được Chủ tịch nước tặng huân chương Lao động hạng Ba (năm 1986) và Huân chương Lao động hạng Hai (1995) nhân dịp kỷ niệm 20 năm đào tạo tại Xuân Hoà. * Thời kỳ 1995 - 2005 Đây là thời kỳ trường phát triển vững chắc, mở rộng quy mô, từng bước hiện đại hoá cơ sở vật chất, chuẩn hoá đội ngũ, cải thiện đời sống, có vị trí xứng. đáng trong các trường đại học.

Trường có hơn 400 cán bộ, công chức (261 cán bộ giảng dạy, trong đó PGS và tiến sĩ 38, Giảng viên cao cấp:1, giảng viên chính và thạc sĩ: 175). Năm 1997, trường thành lập khoa Giáo dục tiểu học, khoa Cao đẳng sư phạm, phòng, Sau đại học và trung tâm Giáo dục quốc phòng Hà Nội 2. Giai đoạn này cơ sở vật chất của trường đã được cải thiện rất nhiều. Trường đã xây dựng khu giảng đường và nhà học đa năng, xây dựng nhà mở.

rộng khu hành chính. Đầu tư nâng cấp trang thiết bị thí nghiệm, phương tiện điện tử, nối mạng internet, intranet, các phương tiện giao thông, triển khai nhiều dự án đại học có hiệu quả. Mở rộng giao lưu giữa các trường đại học và cao đẳng trong cụm trung Bắc. Cải thiện điều kiện công tác, sinh hoạt cho cán bộ, sinh viên.

Nhiều cán bộ của trường đã bảo vệ thành công luận án Tiến sĩ, được phong hàm Phó Giáo sư, được tặng huy chương vì sự nghiệp giáo dục và nhiều bằng khen khác. Nhiều đơn vị được công nhận "Tập thể lao động xuất sắc”, nhiều cán bộ được trao tặng danh hiệu “Chiến si thi đua cấp Bộ” và “Giảng viên giỏi cấp Bộ”. * Thời kỳ 2005 đến nay. Trải qua hơn 40 năm xây dựng và phát triển từ cơ sở vật chất nghèo nàn thiếu thốn với đội ngũ cán bộ ít ỏi, đến nay trường đã có cơ ngơi khang trang.

Trường đã đảo tạo đợc hơn 20 nghìn cử nhân khoa học hệ chính quy. Trong đó 95% làm giáo viên, 4500 chuyên gia cốt cán giáo dục, 550 thạc sĩ, đào tạo nâng. chuẩn và bồi dưỡng cho gần 6000 giáo viên các trường phổ thông, mở thêm nhiều mã ngành đảo tạo. Nhiều cán bộ đã bảo vệ thành công luận án tiến sĩ, nhiều cán bộ được thủ tướng chính phủ, bộ trưởng bộ giáo dục tặng bằng khen, tặng danh hiệu “chiến sĩ thi đua cấp bộ” “giảng viên giỏi cấp bộ”.

Nhiều đơn vị được công nhận “Tập thể lao động xuất sắc” [18, tr 3-14] Hiện nay trường có 10 khoa, 1 bộ môn trực thuộc, 8 phòng và 9 đơn vị dưới sự điều hành của Ban giám hiệu được tổ chức theo cơ cấu sau: Sơ đồ cơ cấu tổ chức hành chính của trường ĐHSPHN2 CácHộ đồng |,bÌ mauyvớng l<—|khoa, ——| —»| mụn + Cõc trung tôm, Trung tõm Trung tom Trung tom| | Trung tom Trung tom Trường. pap Khao the val Tin học và | [HTNCKH&, Ngoai THPT DL. Cúc từ viết tắ trong sơ đô: KTNN: KỸ THUẬT NỤNG NGHIỆP; TCCB: TÔ CHUC CON BỘ; KHCN: KHOA HỌC CỤNG NGHỆ; CTCT-HSSV: CỤNG TOC CHÓNH TRỊ - HỌC SINH, SINH VIỜN; QTĐS: QUẢN TRỊ đỜI SÓNG; HCTH: HaNH CHONH TONG HGP; KTX SV: KY TYC XO SINH VION; GDQP: GIỎO DỤC QUỐC PHŨNG; KĐCLGD: KIEM dINH CHAT LuQNG GIỎO DỤC, TBKT: THIẾT BỊ KỸ THUẬT; HT NCKH&CGCN: HỖ TRỢ NGHION CUU KHOA HQC Va CHUYEN GIAO CUNG NGHE; THPT DL: TRUNG HOC HOC PHO THUNG DON LAP. * Về đội ngũ cán bộ: Trường hiện có 492 cán bộ công chức lao động.

Trong đó có 187 cán bộ giảng dạy, 01 giảng viên cao cấp, 122 giảng viên chính Tiến sĩ giảng viên 39, phó giáo sư 6, tiến sĩ 43, thạc sĩ 160, nhà giáo ưu tú 6 ngoài ra còn rất nhiều lao động hợp đồng. * Về phương pháp giảng dạy: Tham nhuan tinh thần đổi mới giáo dục của nghị quyết đại hội Đảng toàn quốc lần thứ 9 [4], thực hiện chỉ thị XV của bộ giáo dục và đảo tạo về đẩy mạnh hoạt động đổi mới phương pháp giảng dạy và học tập trong các trường sư phạm. theo hướng tích cực. Cán bộ, giáo viên trường ĐHSPHN2 đã trăn trở tìm cách thực hiện tốt sự nghiệp đổi mới phương pháp dạy và học Nhà trường đã tích cực đổi mới cách quản lý và đánh giá chất lượng của sinh viên, khuyến khích các phương pháp đánh giá bằng trắc nghiệm khách quan, viết tiểu luận.

Doi hoi sinh viên tự giác học tập, tự giác đánh giá chất lượng học tập thể hiện thực chất trình độ học vấn của cá nhân. Triển khai công tác nghiệp vụ sư phạm, nhiều năm qua nhà trường chú trọng đổi mới phương pháp đảo tạo nghề dạy học cho sinh viên, trong đó có việc hình thành các năng lực sư phạm, các kỹ năng giảng dạy cũng như các kỹ năng giáo dục cho sinh viên trong quá trình đảo tạo thành người giáo viên. Nhà trường cũng đang từng bước tiến hành xây dựng và sửa đổi kịp thời chương trình dao tao dai học hệ ngắn hạn, dài hạn cho phù hợp với mục tiêu hướng tới công đồng và nhu cầu xã hội, nhằm lập lại kỷ cương trong dạy và học, khuyến khích mạnh mẽ sức sáng tạo của thầy cô, nâng cao chất lượng dạy và học, nâng. cao hiệu quả GD - ĐT, Hiện nay nhà trường đang triển khai đào tạo theo hệ thống tín chỉ, lấy người học làm trung tâm.

Tạo điều kiện cho người học tích luỹ kiến thức, kỹ năng, đồng thời quản lý chặt chẽ quá trình học tập của từng sinh viên để đảm bảo chất lượng đảo tạo [20] * Về nghiên cứu khoa học; Công tác nghiên cứu khoa học ở trường ĐHSPHN2 luôn được chú trọng và phát triển. Từ khi thành lập trường đến nay trường đã hoàn thành 3 chương trình quốc gia, 5 để tài khoa học cấp nhà nước, 87 đề tài cấp bộ, 230 dề tài cấp trường, xây dựng chương trình, viết giáo trình đáp ứng đào tạo. Trường có hơn 90 cán bộ bảo vệ thành công luận án tiến sĩ. Có nhiều đề tài đã được đánh giá xuất sắc và có hiệu quả phục vụ giáo dục đào tạo, phục vụ thực tiễn và sự phát triển giáo dục, kinh tế của đất nước.

Đồng thời nhà trường cũng mở rộng quan hệ hợp tác với nhiều trường đại học, các viện nghiên cứu trong và ngoài nước. Vì vậy, hoạt động nghiên cứu khoa học ngày càng được nâng cao. Nhiều cán bộ của nhà trường tham gia biên soạn tài liệu giáo trình giảng dạy, viết các bài báo khoa học và được công bố trên các tạp chí trong và ngoài nước. Chức năng và nhiệm vụ của trường Đại học sư phạm Hà Nội 2 trước yêu cầu đỗi mới giáo dục đại học Trường ĐHSPHN2 thực hiện trách nhiệm đặc biệt trong công tác dao tao, bồi dưỡng nâng cao trình độ đội ngũ cán bộ, giáo viên ngành giáo dục; Thoả mân nhu cầu nhân lực cho giáo dục đào tạo với các học vị cần thiết.

Đồng thời xây dựng chương trình đào tạo, tổ chức nghiên cứu khoa học cơ bản và khoa học. giáo dục, đặc biệt nghiên cứu những dự án, những chương trình khoa học, giải quyết những vấn đề cơ bản của ngành. Cụ thể, nhà trường đã đào tạo các ngành sư phạm và cử nhân khoa học các ngành khoa học cơ bản, kỹ thuật công nghệ, thạc sĩ khoa học các chuyên ngành khoa học cơ bản và khoa học giáo dục, đảo tạo tiến sĩ, 1. Thư viện trường Đại học sư phạm Hà Nội 2 với yêu cầu đổi mới hoạt động thông tin - thư viện 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ