Luận văn: Biện pháp quản lý đổi mới PPDH của Hiệu trưởng THCS Đakrông, Quảng Trị

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu biện pháp quản lý đổi mới phương pháp dạy học của hiệu trưởng trường trung học cơ sở huyện Đakrông, Quảng Trị.

Chuyên ngành

Khoa Học Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của hiệu trưởng trong quản lý đổi mới PPDH THCS

Trong bối cảnh cuộc cách mạng khoa học công nghệ, quản lý giáo dục đứng trước yêu cầu phải thay đổi mạnh mẽ để đáp ứng nhu cầu phát triển của đất nước. Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI đã nhấn mạnh việc "Đổi mới căn bản, toàn diện nền giáo dục Việt Nam". Trọng tâm của quá trình này là đổi mới phương pháp dạy học (PPDH), chuyển từ lối dạy truyền thống sang phương pháp lấy người học làm trung tâm. Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục về "biện pháp quản lý hoạt động đổi mới phương pháp dạy học của hiệu trưởng các trường trung học cơ sở huyện Đakrông, tỉnh Quảng Trị" đã đi sâu nghiên cứu vấn đề này. Đề tài tập trung vào việc xác định các biện pháp quản lý khả thi, phù hợp với điều kiện thực tiễn tại một huyện miền núi còn nhiều khó khăn. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng dạy và học, góp phần phát triển nguồn nhân lực tại địa phương. Quá trình này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy và hành động của toàn bộ hệ thống giáo dục, trong đó, vai trò người đứng đầu – hiệu trưởng – là yếu tố then chốt, quyết định sự thành công của công cuộc đổi mới.

1.1. Khám phá cơ sở lý luận về quản lý đổi mới PPDH

Cơ sở lý luận của việc quản lý đổi mới PPDH dựa trên các khái niệm nền tảng về quản lý, phương pháp dạy học và vai trò của hiệu trưởng. Quản lý đổi mới PPDH được hiểu là quá trình tác động có mục đích, có tổ chức của hiệu trưởng đến toàn bộ các yếu tố trong nhà trường nhằm làm cho hoạt động đổi mới PPDH đạt được mục tiêu đề ra. Quá trình này không chỉ là thay thế phương pháp cũ bằng phương pháp mới mà là sự cải tiến, kết hợp giữa PPDH truyền thống và lý luận dạy học hiện đại. Cốt lõi của đổi mới là hướng tới hoạt động học tập chủ động, sáng tạo của học sinh. Hiệu trưởng, với tư cách là chủ thể quản lý, cần thực hiện đầy đủ bốn chức năng: lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra. Mỗi chức năng đều có vai trò quan trọng, từ việc xây dựng lộ trình đổi mới, phân công nhiệm vụ hợp lý, đến việc giám sát, điều chỉnh và tạo động lực cho tập thể sư phạm. Đây là nền tảng khoa học để xây dựng các biện pháp quản lý hiệu quả trong thực tiễn.

1.2. Vai trò người đứng đầu trong việc dẫn dắt sự thay đổi

Hiệu trưởng đóng vai trò là "nhạc trưởng" trong quá trình đổi mới PPDH tại trường giáo dục trung học cơ sở. Theo Điều lệ trường trung học, hiệu trưởng có nhiệm vụ và quyền hạn trong việc xây dựng quy hoạch phát triển nhà trường, quản lý giáo viên, nhân viên và tổ chức các hoạt động giáo dục. Để dẫn dắt sự thay đổi, năng lực quản lý của hiệu trưởng phải được thể hiện qua việc am hiểu sâu sắc về chuyên môn, có tư duy đổi mới và khả năng truyền cảm hứng. Người hiệu trưởng không chỉ là nhà quản lý hành chính mà còn phải là một nhà sư phạm mẫu mực, một nhà hoạt động xã hội. Họ phải là người tiên phong trong việc học tập, áp dụng các phương pháp mới, từ đó làm gương và thuyết phục đội ngũ giáo viên. Việc xây dựng một môi trường làm việc dân chủ, cởi mở, khuyến khích sự sáng tạo và dám thử nghiệm của giáo viên là yếu tố quyết định. Sự thành công của việc đổi mới PPDH phụ thuộc trực tiếp vào tầm nhìn, quyết tâm và khả năng tổ chức thực hiện của người đứng đầu nhà trường.

II. Thách thức trong quản lý đổi mới PPDH tại huyện Đakrông

Mặc dù nhận thức được tầm quan trọng của việc đổi mới, công tác quản lý trường học tại các trường THCS huyện Đakrông, tỉnh Quảng Trị vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Thực trạng quản lý giáo dục tại Quảng Trị, đặc biệt ở các huyện miền núi, cho thấy một bức tranh còn nhiều khó khăn. Nghiên cứu thực trạng tại 6 trường THCS trên địa bàn huyện chỉ ra rằng quá trình đổi mới PPDH diễn ra còn chậm, chưa đồng bộ và thiếu chiều sâu. Nhiều giáo viên vẫn duy trì thói quen giảng dạy theo phương pháp cũ "thầy đọc, trò chép", chưa thực sự phát huy được tính tích cực, chủ động của học sinh. Các phương pháp dạy học tích cực như học theo dự án, thảo luận nhóm, giải quyết vấn đề chưa được áp dụng rộng rãi. Nguyên nhân của tình trạng này đến từ cả yếu tố chủ quan và khách quan, bao gồm nhận thức của đội ngũ, điều kiện cơ sở vật chất, và năng lực quản lý của cán bộ. Việc xác định rõ những rào cản này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục một cách phù hợp và hiệu quả.

2.1. Thực trạng nhận thức và kỹ năng của đội ngũ giáo viên

Kết quả khảo sát cho thấy, mặc dù phần lớn giáo viên và cán bộ quản lý nhận thức được sự cần thiết của đổi mới PPDH (76,7% giáo viên cho là rất cần thiết), nhưng việc chuyển hóa từ nhận thức sang hành động còn hạn chế. Kỹ năng thiết kế bài dạy theo hướng phát huy tính tích cực của học sinh còn yếu. Cụ thể, các kỹ năng như thiết kế hoạt động sắm vai, trò chơi sư phạm hay hợp tác nhóm chỉ được thực hiện ở mức "thỉnh thoảng" (Bảng 2.8). Trên lớp, phương pháp được sử dụng nhiều nhất vẫn là thuyết trình kết hợp đàm thoại (57,5%). Nguyên nhân chính là do trình độ chuyên môn chưa đồng đều, đặc biệt là các giáo viên trẻ ở vùng sâu, vùng xa còn thiếu kinh nghiệm. Thêm vào đó, việc tự bồi dưỡng, cập nhật kiến thức mới của một bộ phận giáo viên chưa trở thành thói quen thường xuyên. Đây là rào cản lớn nhất, bởi phát triển chuyên môn giáo viên chính là hạt nhân của mọi cuộc cải cách giáo dục.

2.2. Hạn chế về cơ sở vật chất và ứng dụng công nghệ thông tin

Điều kiện dạy học là yếu tố khách quan ảnh hưởng lớn đến quá trình đổi mới PPDH. Tại huyện Đakrông, cơ sở vật chất (CSVC) và thiết bị dạy học (TBDH) còn nhiều thiếu thốn. Nhiều trường chưa có đủ phòng học chức năng, phòng học bộ môn, gây khó khăn cho việc tổ chức thực hành, thí nghiệm. Việc ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) vào giảng dạy còn hạn chế. Khảo sát cho thấy chỉ có 6,6% giáo viên thường xuyên soạn giáo án điện tử, trong khi 18,8% thừa nhận không thực hiện (Bảng 2.12). Tình trạng thiếu máy tính, máy chiếu, và đường truyền internet không ổn định là những khó khăn phổ biến. Sự thiếu hụt về CSVC và TBDH không chỉ làm giảm hiệu quả của các phương pháp dạy học hiện đại mà còn làm giảm động lực đổi mới của giáo viên, khiến họ có xu hướng quay về với các phương pháp truyền thống an toàn hơn.

2.3. Bất cập trong công tác quản lý hoạt động chuyên môn

Hoạt động của tổ chuyên môn là "tế bào" cơ bản trong việc triển khai đổi mới PPDH, nhưng thực tế quản lý hoạt động này còn nhiều bất cập. Tại Đakrông, do cơ cấu giáo viên không đồng đều, một tổ chuyên môn thường phải ghép 2-3 môn khác nhau. Điều này làm giảm hiệu quả sinh hoạt chuyên môn, khó đi sâu vào đặc thù phương pháp của từng môn học. Vai trò của tổ trưởng chuyên môn, những người chưa qua đào tạo về quản lý, đôi khi còn mờ nhạt. Nội dung sinh hoạt tổ chuyên môn nhiều lúc còn mang tính hình thức, chủ yếu để hoàn thành kế hoạch thay vì thực sự là nơi trao đổi, rút kinh nghiệm và thử nghiệm PPDH mới. Việc quản lý hoạt động chuyên môn chưa thực sự trở thành đòn bẩy thúc đẩy giáo viên sáng tạo. Công tác kiểm tra, đánh giá của hiệu trưởng đối với hoạt động này đôi khi chưa thường xuyên, sâu sát, dẫn đến tình trạng đổi mới chỉ mang tính phong trào, thiếu bền vững.

III. Bí quyết nâng cao năng lực đội ngũ trong đổi mới dạy học

Con người là yếu tố quyết định thành công của mọi sự thay đổi. Để quản lý hoạt động đổi mới phương pháp dạy học hiệu quả, biện pháp trọng tâm mà các hiệu trưởng tại trường THCS huyện Đakrông cần tập trung là nâng cao toàn diện năng lực cho đội ngũ. Điều này bao gồm việc thay đổi nhận thức, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ và tạo dựng một môi trường làm việc tích cực. Một đội ngũ giáo viên có nhận thức đúng, có năng lực chuyên môn vững vàng và tràn đầy động lực sẽ là nền tảng vững chắc nhất cho quá trình đổi mới. Năng lực quản lý của hiệu trưởng được thể hiện rõ nét qua việc xây dựng và triển khai một chiến lược phát triển con người bài bản. Các biện pháp không chỉ dừng lại ở việc tổ chức các lớp tập huấn, mà phải là một quá trình liên tục, được lồng ghép vào hoạt động hàng ngày của nhà trường, từ sinh hoạt chuyên môn đến công tác thi đua, khen thưởng. Mục tiêu là biến mỗi giáo viên thành một nhà nghiên cứu, chủ động tìm tòi và sáng tạo trong công việc giảng dạy của mình.

3.1. Nâng cao nhận thức và tạo động lực cho giáo viên học sinh

Biện pháp đầu tiên và nền tảng là nâng cao nhận thức về tầm quan trọng và sự cấp thiết của đổi mới PPDH cho toàn thể cán bộ, giáo viên, học sinh và cả phụ huynh. Hiệu trưởng cần tổ chức các buổi hội thảo, chuyên đề, sinh hoạt chuyên môn để phân tích sâu sắc về cơ sở lý luận về quản lý đổi mới PPDH và lợi ích của nó. Bên cạnh đó, việc tạo động lực là yếu tố then chốt. Cần xây dựng cơ chế khen thưởng, động viên kịp thời cả về vật chất lẫn tinh thần đối với những cá nhân, tập thể có thành tích xuất sắc trong việc áp dụng PPDH mới. Chế độ chính sách đãi ngộ hợp lý, công bằng sẽ khơi dậy nhu cầu tự khẳng định, cống hiến của giáo viên. Đối với học sinh, việc tạo ra môi trường học tập hứng thú, vui vẻ sẽ là động lực lớn nhất. Sự công nhận và khuyến khích từ thầy cô, nhà trường sẽ giúp các em tự tin, tích cực hơn trong học tập.

3.2. Kế hoạch phát triển chuyên môn giáo viên một cách hiệu quả

Biện pháp cốt lõi thứ hai là đẩy mạnh công tác bồi dưỡng, nâng cao năng lực cho đội ngũ giáo viên. Xây dựng kế hoạch giáo dục nhà trường phải bao gồm một kế hoạch chi tiết về phát triển chuyên môn giáo viên. Nội dung bồi dưỡng cần đa dạng, tập trung vào những kỹ năng còn yếu như: thiết kế bài dạy theo hướng dạy học tích cực, kỹ năng ứng dụng CNTT, và kỹ năng sử dụng các phương tiện kỹ thuật hiện đại. Hình thức bồi dưỡng cần linh hoạt: tổ chức tập huấn tại trường, tại cụm trường; khuyến khích giáo viên tự học, tự nghiên cứu qua mạng internet; tạo điều kiện cho giáo viên đi tham quan, học tập kinh nghiệm ở các đơn vị điển hình. Đặc biệt, cần chú trọng bồi dưỡng tại chỗ thông qua hoạt động dự giờ, thao giảng, phân tích bài học. Hiệu trưởng phải là người trực tiếp chỉ đạo, theo dõi và đánh giá hiệu quả của công tác bồi dưỡng, đảm bảo hoạt động này đi vào thực chất, tránh hình thức.

IV. Cách quản lý hoạt động chuyên môn và đổi mới dạy và học

Bên cạnh yếu tố con người, việc thiết lập và vận hành hiệu quả các quy trình quản lý là xương sống của hoạt động đổi mới PPDH. Các biện pháp quản lý hoạt động đổi mới phương pháp dạy học cần được thực hiện một cách đồng bộ, từ việc phát huy vai trò của tổ chuyên môn, quản lý hoạt động học tập của học sinh, cho đến việc cải tiến căn bản công tác kiểm tra, đánh giá. Hiệu trưởng cần xây dựng các quy định, tiêu chí rõ ràng, biến việc đổi mới trở thành một nhiệm vụ thường xuyên, có kế hoạch và được giám sát chặt chẽ. Việc này giúp chuyển đổi từ trạng thái đổi mới tự phát, mang tính phong trào sang một quy trình được quản lý khoa học, bài bản. Mục tiêu là tạo ra một hệ sinh thái giáo dục mà ở đó, mọi hoạt động từ soạn bài, lên lớp, học tập đến kiểm tra đều hướng đến mục tiêu cuối cùng là phát triển năng lực và phẩm chất của người học, một trong những giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục bền vững nhất.

4.1. Tối ưu hóa vai trò tổ chuyên môn để thúc đẩy đổi mới PPDH

Để phát huy vai trò nòng cốt của tổ chuyên môn, hiệu trưởng cần đổi mới nội dung và hình thức sinh hoạt. Sinh hoạt tổ chuyên môn phải tập trung vào nghiên cứu bài học, thảo luận các vấn đề khó, chia sẻ kinh nghiệm áp dụng PPDH mới, thay vì chỉ phổ biến các văn bản hành chính. Cần trao quyền tự chủ lớn hơn cho các tổ, khuyến khích họ xây dựng kế hoạch đổi mới riêng, phù hợp với đặc thù môn học. Hiệu trưởng cần thường xuyên dự sinh hoạt, lắng nghe và định hướng cho các tổ. Việc xem xét lại cơ cấu tổ chuyên môn để đảm bảo tính chuyên sâu, hoặc tổ chức các buổi sinh hoạt liên tổ đối với các môn gần nhau cũng là một giải pháp cần tính đến. Khi quản lý hoạt động chuyên môn được thực hiện tốt, tổ chuyên môn sẽ trở thành một cộng đồng học tập chuyên nghiệp, là nơi ươm mầm và lan tỏa các sáng kiến đổi mới trong toàn trường.

4.2. Hướng dẫn đổi mới kiểm tra đánh giá phát triển năng lực

Đổi mới PPDH phải đi đôi với đổi mới kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực. Đây là một khâu đột phá, có tác động trở lại mạnh mẽ đến quá trình dạy và học. Hiệu trưởng cần chỉ đạo giáo viên chuyển từ việc kiểm tra khả năng tái hiện kiến thức sang đánh giá năng lực vận dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Cần đa dạng hóa các hình thức kiểm tra, đánh giá: kết hợp giữa trắc nghiệm khách quan và tự luận, đánh giá qua sản phẩm học tập, dự án, bài thực hành... Quan trọng hơn, cần chú trọng đánh giá quá trình, phát triển kỹ năng tự đánh giá và đánh giá lẫn nhau của học sinh. Việc này giúp học sinh nhận ra điểm mạnh, điểm yếu của mình để tự điều chỉnh cách học. Khi việc kiểm tra, đánh giá thay đổi, nó sẽ buộc cả giáo viên và học sinh phải thay đổi cách dạy và cách học tương ứng, tạo ra một sự chuyển biến thực chất.

4.3. Tăng cường quản lý hoạt động học tập của học sinh tích cực

Quản lý đổi mới PPDH cũng bao gồm việc quản lý hoạt động học tập của học sinh. Mục tiêu là rèn luyện cho các em phương pháp tự học, kỹ năng hợp tác và tư duy phản biện. Hiệu trưởng cần chỉ đạo giáo viên thiết kế các hoạt động học tập đa dạng trong giờ học, tạo điều kiện cho học sinh được suy nghĩ nhiều hơn, làm nhiều hơn và thảo luận nhiều hơn. Ngoài giờ lên lớp, cần tổ chức các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ học thuật, các cuộc thi sáng tạo khoa học kỹ thuật để khơi dậy niềm đam mê học tập và phát triển năng lực toàn diện cho học sinh. Bên cạnh đó, việc phối hợp chặt chẽ với gia đình để quản lý thời gian tự học ở nhà, tạo môi trường học tập thuận lợi cũng là một nhiệm vụ quan trọng. Khi học sinh trở thành chủ thể tích cực, chủ động của quá trình học tập, chất lượng giáo dục sẽ được nâng cao một cách bền vững.

V. Cách áp dụng thực tiễn và đảm bảo nguồn lực cho đổi mới

Việc đề xuất các biện pháp quản lý đổi mới PPDH sẽ không có giá trị nếu thiếu đi các điều kiện đảm bảo và tính khả thi trong thực tiễn. Công tác quản lý trường học hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa các giải pháp về con người, quy trình và nguồn lực. Tại một địa bàn khó khăn như huyện Đakrông, việc đảm bảo cơ sở vật chất, thiết bị dạy học và ứng dụng công nghệ thông tin là một bài toán không hề đơn giản. Tuy nhiên, đây là điều kiện tiên quyết để các phương pháp dạy học hiện đại có thể được triển khai. Bên cạnh đó, việc khảo nghiệm, đánh giá mức độ cần thiết và tính khả thi của các biện pháp được đề xuất là bước quan trọng để khẳng định giá trị khoa học và thực tiễn của nghiên cứu. Hiệu trưởng cần có kế hoạch huy động nguồn lực một cách sáng tạo, đồng thời phải chứng minh được hiệu quả của các giải pháp để nhận được sự ủng hộ từ các cấp quản lý và cộng đồng.

5.1. Giải pháp đảm bảo cơ sở vật chất thiết bị dạy học TBDH

Để đáp ứng yêu cầu đổi mới, hiệu trưởng phải có kế hoạch cụ thể trong việc tăng cường CSVC và TBDH. Biện pháp này bao gồm việc rà soát, đánh giá thực trạng trang thiết bị hiện có, từ đó xây dựng kế hoạch mua sắm, bổ sung theo thứ tự ưu tiên. Nguồn kinh phí không chỉ trông chờ vào ngân sách nhà nước mà cần chủ động huy động từ các nguồn lực xã hội hóa. Cần tranh thủ sự ủng hộ của chính quyền địa phương, các doanh nghiệp, các nhà hảo tâm và đặc biệt là phụ huynh học sinh. Hiệu trưởng phải xây dựng các dự án, đề án cụ thể để thuyết phục cộng đồng cùng chung tay đầu tư cho giáo dục. Ngoài ra, việc quản lý, bảo quản và khai thác, sử dụng hiệu quả các trang thiết bị hiện có cũng là một nội dung quan trọng. Cần có quy chế sử dụng rõ ràng, khuyến khích giáo viên tối đa hóa công năng của thiết bị trong giảng dạy, tránh tình trạng "thiết bị trong kho".

5.2. Đánh giá tính cần thiết và khả thi của các biện pháp đề xuất

Một điểm quan trọng của luận văn là đã tiến hành khảo nghiệm, đánh giá mức độ cần thiết và tính khả thi của 7 biện pháp được đề xuất. Kết quả khảo nghiệm từ các cán bộ quản lý và giáo viên cốt cán tại huyện Đakrông cho thấy tất cả các biện pháp đều được đánh giá ở mức "Rất cần thiết" và "Khả thi". Điều này khẳng định rằng các giải pháp được xây dựng dựa trên cơ sở phân tích kỹ lưỡng cả về lý luận và thực trạng quản lý giáo dục tại Quảng Trị. Sự đồng thuận cao từ đội ngũ thực tiễn là một cơ sở vững chắc để tin rằng nếu được triển khai một cách đồng bộ và quyết liệt, các biện pháp này sẽ mang lại hiệu quả tích cực. Đây là minh chứng cho tính ứng dụng của nghiên cứu, cho thấy các giải pháp không chỉ là lý thuyết suông mà hoàn toàn có thể áp dụng vào thực tế giáo dục trung học cơ sở tại địa phương.

VI. Kết luận và hướng đi cho quản lý giáo dục THCS Đakrông

Nghiên cứu về các biện pháp quản lý hoạt động đổi mới phương pháp dạy học của hiệu trưởng các trường THCS huyện Đakrông đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất được 7 biện pháp quản lý toàn diện, khả thi. Các biện pháp này có mối quan hệ chặt chẽ, hỗ trợ lẫn nhau, tạo thành một hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao chất lượng giáo dục. Vai trò người đứng đầu được khẳng định là yếu tố quyết định, người hiệu trưởng cần thay đổi tư duy quản lý để quản lý sự thay đổi. Việc áp dụng thành công các biện pháp này không chỉ góp phần nâng cao chất lượng dạy và học tại các trường THCS huyện Đakrông mà còn có thể là kinh nghiệm tham khảo cho các địa phương có điều kiện tương tự. Đây là một hướng đi chiến lược, đòi hỏi sự quyết tâm của các cấp quản lý, sự nỗ lực của mỗi nhà trường và sự đồng hành của toàn xã hội.

6.1. Tổng kết những giải pháp quản lý cốt lõi cho hiệu trưởng

Tóm lại, để quản lý hiệu quả hoạt động đổi mới PPDH, hiệu trưởng trường THCS cần tập trung vào các nhóm giải pháp chính. Thứ nhất, nhóm giải pháp về con người: nâng cao nhận thức, bồi dưỡng chuyên môn và tạo động lực. Thứ hai, nhóm giải pháp về quy trình: đổi mới hoạt động tổ chuyên môn, quản lý việc học của trò và cải tiến kiểm tra đánh giá. Thứ ba, nhóm giải pháp về điều kiện: đảm bảo cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học. Bảy biện pháp cụ thể được đề xuất trong luận văn chính là sự cụ thể hóa của ba nhóm giải pháp cốt lõi này. Hiệu trưởng cần vận dụng linh hoạt, sáng tạo các biện pháp này vào điều kiện thực tế của đơn vị mình. Việc xây dựng kế hoạch giáo dục nhà trường phải lấy các giải pháp này làm trọng tâm, biến chúng thành các hoạt động, chỉ tiêu cụ thể để phấn đấu thực hiện trong từng năm học.

6.2. Khuyến nghị chiến lược cho ngành giáo dục huyện Đakrông

Từ kết quả nghiên cứu, một số khuyến nghị chiến lược được đưa ra cho các cấp quản lý. Đối với Sở GD&ĐT Quảng Trị và UBND huyện Đakrông, cần tăng cường đầu tư kinh phí xây dựng cơ sở vật chất, cung cấp trang thiết bị dạy học hiện đại cho các trường miền núi. Cần có chính sách đặc thù để thu hút, giữ chân và động viên đội ngũ giáo viên công tác tại vùng khó khăn. Đối với Phòng GD&ĐT Đakrông, cần tăng cường tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ quản lý cho đội ngũ hiệu trưởng và tổ trưởng chuyên môn; chỉ đạo quyết liệt hơn nữa việc đổi mới PPDH và kiểm tra, đánh giá. Đối với các hiệu trưởng, cần chủ động, sáng tạo trong công tác quản lý, dám nghĩ dám làm, biến quá trình đổi mới PPDH trở thành một hoạt động tự thân, thường xuyên và thực chất trong mỗi nhà trường, hướng tới mục tiêu cuối cùng là giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục biện pháp quản lý hoạt động đổi mới phương pháp dạy học của hiệu trưởng các trường trung học cơ sở huyện đakrông tỉnh quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận của việc quản lý mới PPDH ở trường THCS Chương 2: Thực trang quản lý đổi mới PPDH của HT các trường THCS "huyện Đakrông, tỉnh Quảng Trị Chương 3: Biện pháp quản lý đổi mới PPDH của HT trường THCS "huyện Ðakrông, tỉnh Quảng Trị NỘI DỰNG: 'CHƯƠNG L CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VIỆC QUẦN LÝ ĐÔI MỚI PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ. Khái quát lịch sử nghiên cứu vấn đề DH là một hoạt động lao động xã hội. Quản lý PPDH là quản lý một quá trình xã hội đặc thủ, có vai trò quan trọng và cin thiết. Đổi mới PPDH luôn được đặt ra như một yêu cầu thường xuyên của mỗi thầy cô giáo.

Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển của xã hội, yêu cầu này càng trở nên bức thiết, nhiều hội nghị, hội thảo khoa học đã được tổ chức. Mặc dù dạy và học ở trường THCS đã có nhiều chuyển biến nhưng kết quả chưa thực sự được như mong muốn, nhất là việc đổi mới PPDH. Thực tiễn và lý luận về quản lý PPDH được hình thành và phát triển củng với sự hình thành và phát triển của xã hội Ì i người. Đôi mới PPDH và quản lý việc đổi mới PPDH hiện nay là một vẫn đề cấp bách.

Chiến lược phat trién GD giai đoạn 2011-2020 được Đăng và Nhà nước ta khẳng định: “ Phát triển GD là quốc sách hàng đầu, đầu tự cho GD là đầu tự cho phất triển; GD vữa là mục tiêu vừa là động lực đễ phát triển kinh - xã hội" [23] Ngay từ thời cỗ đại, tư tưởng vẻ PPDH và quản lý PPDH đã được thể hiện trong những quan điểm của các triết gia đồng thời là các nhà GD. Các nhà GD lớn như Socrates, Khổng Từ rắt coi trọng tính tích eye của HS trong DH.Komensky nba su phạm lỗi lạc của thế ky XVI đã đưa ra những PPDH. bắt HS phải tìm tòi, suy nghĩ và nắm được bản chất của sự vật, hiện tượng. JJ Ruxo cũng cho rằng phải hướng HS tính tích cực, tự giác dành kiến thức bằng cách tìm hiễu, khám phá và sáng tạo.Disteevee thì nói ring: "Người GV rồi là người cung cấp cho học sinh chân lý, những người GV giới là người dạy cho họ tìm ra cchén 1” (21, tr286].

Những tư tưởng trên vẫn còn nguyên giá trị trong thời đại ngày nay. Thé ky XX, cùng với sự phát triển của cuộc cách mạng KHCN, sự bùng nỗ của công nghệ thông tin (CNTT) dẫn đến tỉnh trang các tỉ thức được dạy trong nhà trường nhanh chóng bị lạc hậu, nhà trường không đủ thời gian để trang bị cho HS những trì thức. GD của thể giới đã tải qua nhiều cuộc cải cách, có thể nói n đi it nhiều thúc đấy sự biến đổi GD từ trang thái truyền thng sang hiện đại, rong đó có x về PPDH. Đặc biệt, cuộc cải cách vào những năm 50 và 80 của thể ky XX đề cập nhiều đến việc đổi mới PPDH theo hướng phát huy tính tích cực, chủ động, sing tạo của người học.

Các nhà GD nỗi tiếng của phương Tây ở thể kỹ này như JDewey, E Claparet và CiRogers đã đặt nền tảng cho tư tưởng DH "hướng vào gui hoe” (learner centered teaching). Quan diém chung của họ là tăng cường tính tích cực, vai trò tự lực nghiên cứu, học tập của người học. Ở Liên Xô (cữ) trước đây, PPDH đã từng được tổ chức nghiên cứu một cách có hệ thống và đã đạt được những kết quả quan trọng. Hệ thống PPDII đang được phổ biến rộng rãi nhất là của lu.

Hệ thống này được thiết lập trên cơ sở vận dung quan điểm của K.Marx về bản chí của quá trình lao động vào quá trình đay học (QTDH), một quá trình lao động đặc thù.Babanxki, xét về phương diện điều khiến học, QTDHI gồm ba yếu tổ: tổ chức và thực hiện theo hoạt động nhận thức, kích thích hoạt động nhận thứ kiểm trả và đánh giá kết quả “Tương ứng với ba yếu tổ này có ba nhóm PPDIT ~ Nhóm các PP tổ chức và thực hiện hoạt động nhận thức, ~ Nhóm các PP kích thích và xây dựng đông cơ học tập. ~ Nhóm các PP kiểm tra, tr kiém tra (21, tr228] Tir cudi thé ky XX, đặc biệt trong những năm gần đây, ở Việt Nam có khá nhiều công trình nghiên cứu về PPDH, đổi mới PPDH. Một sông trình nghiên cứu tiêu biểu đã được thử nghiệm, ứng dụng về đổi mới PPDHI đã xuất bản như: *Giáo dục học (GDH): Một số vấn đề về lý luân và thực tiễn” của Hà Thế Ngữ, *Mô hình dạy học tích cực lắ người học làm trung tâm” của tác giả Nguyễn Kỷ: "Những vấn đề chung vé GDH”, “Phuong pháp dạy học- Truyền thông và đổi mới” của Thái Duy Tuyên, Trong chiến lược phát triển GD của đất nước giai đoạn 2011-2020, với những điều chỉnh cần thiết, GD Việt Nam tiếp tục tạo những bước chuyển căn bản của GD. trong thập niên tới đã đề cập: *Thực hiện cuộc vận động toàn ngành đổi mới PPDH.

theo hướng phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động, sáng tạo của người học, biến quá trình học tập thành quá trình tự học có hướng dẫn và quản lý của GV”; * Xây dựng lại "những tài liệu đổi mới PPDH và đánh giá kết quả học tập cho GV từ mầm non đến GD. nghề nghiệp và đại học, đẫy mạnh ứng dụng CNTT trong dạy học” [23] `Về phương diện quản lý đôi mới PPDIHI đã có các công trình sau: ~ Tên Thất Viễn Tương (2006), Các biện pháp quản lý của HT trong việc đổi mới PPDH ở các trường THPT thành phố Huế, Luận văn thạc sĩ GDH, Huế. - Pham Ngọc Thắng (2008), Biện pháp quản lý của HT trong việc đổi mới PPDH ở các trường THPT tỉnh Khánh Hòa, Luận văn thạc sĩ GDH, Huế. - Từ Xuân Hóa (2009), Biện pháp quản lý đối mới PPDHI của HT các trường THPT công lập tinh Quang Bình, Luận văn thạc sĩ GDH, Hud, ~ Nguyễn văn Nhẫn (2011), Biện pháp quản lý của HT về.

việc đổi mới PPDH ở các trường THPT huyện Bổ Trạch, tinh Quảng Bình, Luận văn thạc sĩ GDH, Huế. Các tác giả trên, mặc dù vẫn còn một số điểm chưa thật sự thống nhất với nhau nhưng nhìn một cách tổng quát, đều đã việc đổi mới PPDH, quản lý vị đổi mới PDH là một trong những hướng quan trọng để nâng cao chất lượng và hiệu quả DH ở những địa bản khác nhau trên phạm vi cả nước. Tuy nhiên chưa có công trình cụ thể nào đề cập đến việc quản lý đổi mới PPDH ở các trường THCS huyện Đakrông, tính Quảng Trị. Trong bối cảnh đó, GD THCS Đakrông đã có những bước chuyển mình trong việc đổi mới PPDI cùng với phong trảo rộng khắp trong ngành GD trên toàn tỉnh.

Tuy nhiên, do những đặc thù về kinh tẾ - xã hội, trình độ dân trí, CSVC, địa hình. nên còn nhiều hạn chế rong việc thực hiện đổi mới. Việc đổi mới PPDH chưa được thực hiện một cách đồng bộ ở' ác trường học, cấp học trên địa bản toàn huyện. Có thể nói, đổi mới PPDH và các biện pháp quản lý đổi mới PPDH của HT ở các trường THCS huyện Đalrông là vẫn để chưa được nghiên cứu và chưa cổ quy trình hướng dẫn cụ thể thực hiện từ trước đến nay.

Chính vì thể, nghiên cứu đổi mới PPDH dưới góc độ quản lý của HT ở các trường THCS huyện Đakrông, tỉnh Quảng Trị là việc làm cằn thiết phải thực hiện để góp phần nâng cao chất lượng DH. 4 1 Mật số khái niệm cơ bản 1. Khái niệm phương pháp dạy học 1. Phương pháp dạy học “Thuật ngữ PP trong iếng Hy Lạp “Methodos” có nghĩa là con đường, cách thức hoạt động nhằm đạt được mục dịch nhất định.

Vì vậy, PP là hệ thống những hình động. tự giác, tuần tự nhằm đạt được những kết quả phủ hợp với mục đích đã định. “Theo từ diễn tiếng Việt thông dụng: “PP là hệ thống các cách sử dụng dễ tiến hành một hoạt động nào đớ” [27, 782] ĐH là quá trình tác động qua lại giữa GV và HS nhằm truyền đạt và ĩnh hội hệ thống tr thức khoa học, rèn luyện kỹ năng và kỹ xảo, thực hiện hoạt động nhận thức và thực tiễn, phát triền trí tuệ, trên cơ sở đó hình thành thế giới quan khoa học và những phẩm chất của nhân cách. Có nhiều cách định nghĩa khác nhau về DH, song có thể higu: DH là một quá trình gầm toàn bộ các thao tác có “hức và có định hướng giúp người học từng bước có năng lực tư duy và năng lực hành động với mục đích chiểm lĩnh các giá trị tinh thằn, các hiểu bi, các kỳ năng, các giá trị văn hóa mà nhân loại đã đại được để trên cơ sở đỏ có khả năng giải quyết được các bài toán thực tế đặt ra trong toàn bộ cuộc sống của mỗi người học.

được hiểu dưới nhiều góc độ khác nhau. Tùy theo cách tiếp cận với đặc điểm lịch sử của từng thời kỳ, PPDH được định nghĩa theo nhiều quan điểm khác nhau. Hiện nay, có một số cách định nghĩa của các nhà sư phạm đang được "khá nhiều người chấp nhận: ~ Iw.K Babanxki cho rằng: PPDH +h thite tương tác hoạt động giữa thầy và trò nhằm giải quyết các nhiệm vụ giáo dưỡng, GD và phát triển trong QTDH.Dverev, PPDH là cách thức hoạt động tương hỗ giữa thầy và trò nhằm đạt được mục đích DH. Hoạt động này được thể hiện trong việc sử dụng nguồn nhận thức, các thủ thuật logic, các hoạt động độc lập của HS và quá trình điều khiển nhận thức của thầy giáo.

~ Ha Leene xem PPDH là một hệ thống những hành động có mục đích của 'GV nhằm tổ chức hoạt động nhận thức và thực hành của HS, đảm bảo HS lĩnh hội nội dung học vin [21,tr.226) Is Có thể nói, trên cơ sở tiếp cận các quan điểm khác nhau, khái quát một cách cô động nhất, chúng tôi cho rằng: PPDHI là phương pháp hoạt động phối hop thống nhất của GI và HS rong OTDH được tiễn hành dưới vai trò chủ đạo của GI nhằm thực .Miện tối vu mục tiêu và các nhiệm vụ DH. PD = Packew U Pryte ting Pon 7 it \PH=P sips U Pai P nent Hình I. Sơ đỗ mô tả phương pháp day học. Déi méi phuong php day hoc Đôi mới PPDH có thể hiểu là con đường tốt nhất để đạt chất lượng và hiệu ‘qui DH cao.

Đôi mới PPDH theo định hướng của đổi mới mục tiêu GD hiện nay, về bản chất là sự đổi mới cách thức tổ chức DH. theo quan điểm phát huy tính cực, tự giác, chủ động, sáng tạo cia HS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ