Luận văn thạc sĩ: Tổ chức kiểm toán nội bộ tại Công ty CP Xi Măng Coxiva

Luận văn thạc sĩ phân tích tổ chức kiểm toán nội bộ tại công ty cổ phần xi măng vật liệu xây dựng Đà Nẵng Coxiva, cung cấp cái nhìn sâu sắc.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
115
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn tổ chức kiểm toán nội bộ tại Coxiva

Luận văn thạc sĩ kế toán này tập trung vào việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác tổ chức kiểm toán nội bộ tại Công ty Cổ phần Xi măng Vật liệu Xây dựng Xây lắp Đà Nẵng (Coxiva). Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, kiểm toán nội bộ (KTNB) không còn đơn thuần là hoạt động kiểm tra sổ sách kế toán mà đã trở thành một công cụ quản trị chiến lược. KTNB giúp một tổ chức đạt được các mục tiêu của mình thông qua một phương pháp tiếp cận có hệ thống, nhằm đánh giá và nâng cao hiệu quả của các quy trình quản trị rủi ro doanh nghiệp, kiểm soát nội bộ và quản lý chung. Khác với kiểm toán độc lập phục vụ các đối tượng bên ngoài, hay kiểm toán nhà nước giám sát tài sản công, KTNB là một chức năng thẩm định độc lập được thiết lập bên trong một tổ chức, phục vụ chính ban lãnh đạo và hội đồng quản trị. Nghiên cứu này phân tích sâu sắc cơ sở lý luận về kiểm toán nội bộ, từ bản chất, vai trò, cho đến các mô hình và quy trình tổ chức theo chuẩn mực quốc tế. Từ đó, luận văn đối chiếu với thực trạng kiểm toán nội bộ tại Coxiva – một công ty cổ phần niêm yết có quy mô lớn và hoạt động phức tạp trong đặc thù ngành xi măng vật liệu xây dựng. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp những kiến nghị mang tính thực tiễn cao, giúp Coxiva xây dựng một hệ thống KTNB chuyên nghiệp, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động và đảm bảo sự phát triển bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thống kiểm soát nội bộ HTKSNB

Một hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh là nền tảng cho mọi hoạt động quản trị hiệu quả. Theo định nghĩa của mô hình COSO, HTKSNB là một quá trình do hội đồng quản trị, ban giám đốc và các nhân viên của đơn vị chi phối, được thiết kế để cung cấp sự đảm bảo hợp lý nhằm đạt được các mục tiêu về hoạt động, báo cáo và tuân thủ. HTKSNB không chỉ giúp bảo vệ tài sản, đảm bảo độ tin cậy của báo cáo tài chính mà còn thúc đẩy hiệu quả hoạt động và sự tuân thủ pháp luật. Vai trò của KTNB là đánh giá tính hữu hiệu, hiệu quả và tính liên tục của hệ thống này. Một hệ thống kiểm soát yếu kém sẽ tạo ra nhiều rủi ro, từ sai sót không cố ý đến các hành vi phát hiện gian lận khó khăn hơn. Do đó, việc xây dựng và duy trì một HTKSNB hiệu quả là yêu cầu cấp thiết đối với các doanh nghiệp như Coxiva.

1.2. Vai trò của kiểm toán nội bộ trong quản trị rủi ro

Kiểm toán nội bộ hiện đại đóng vai trò trung tâm trong khung quản trị rủi ro doanh nghiệp (ERM). Thay vì chỉ kiểm tra các sự kiện đã xảy ra, KTNB tham gia vào quá trình đánh giá rủi ro một cách có hệ thống, giúp nhận diện, phân tích và đưa ra các khuyến nghị để xử lý các rủi ro tiềm tàng có thể ảnh hưởng đến mục tiêu của tổ chức. Theo Viện Kiểm toán viên Nội bộ (IIA), KTNB cung cấp sự đảm bảo khách quan cho ban lãnh đạo rằng các quy trình quản trị rủi ro đang hoạt động hiệu quả. Chức năng này bao gồm việc đánh giá văn hóa quản lý rủi ro của công ty, xem xét tính hiệu quả của các chính sách và báo cáo về các khiếm khuyết cần khắc phục. Bằng cách này, KTNB không chỉ là người "canh gác" mà còn là một nhà tư vấn chiến lược, giúp doanh nghiệp chủ động đối phó với môi trường kinh doanh đầy biến động.

II. Thách thức tổ chức kiểm toán nội bộ ngành xi măng Coxiva

Việc tổ chức kiểm toán nội bộ tại công ty cổ phần xi măng vật liệu xây dựng xây lắp đà nẵng coxiva đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Coxiva là một doanh nghiệp quy mô lớn, hoạt động trên địa bàn rộng khắp miền Trung và Tây Nguyên với 12 đơn vị thành viên, bao gồm cả các đơn vị hạch toán phụ thuộc và hạch toán báo sổ. Sự phân tán về địa lý và đa dạng về mô hình hoạt động khiến công tác quản lý và kiểm soát gặp nhiều khó khăn. Hoạt động kinh doanh thương mại xi măng chiếm trên 80% doanh thu, với dòng tiền và công nợ lên đến hàng trăm tỷ đồng mỗi năm, tiềm ẩn rủi ro thất thoát cao. Hơn nữa, với tư cách là một công ty niêm yết, Coxiva chịu áp lực lớn về tính minh bạch và tuân thủ. Tuy nhiên, thực trạng kiểm toán nội bộ tại đây còn nhiều hạn chế. Chức năng này hiện đang do Ban Kiểm soát kiêm nhiệm, hoạt động không chuyên trách và chủ yếu chỉ tập trung vào kiểm toán báo cáo tài chính định kỳ, bỏ ngỏ mảng kiểm toán hoạt động và kiểm toán tuân thủ chuyên sâu. Điều này tạo ra một khoảng trống lớn trong hệ thống phòng vệ của công ty, làm giảm hiệu quả kiểm toán nội bộ và khả năng thích ứng với các rủi ro đặc thù của ngành.

2.1. Phân tích thực trạng kiểm toán nội bộ tại công ty Coxiva

Thực tế tại Coxiva cho thấy, công tác KTNB chưa được tổ chức thành một bộ phận độc lập, chuyên trách. Vai trò của Ban Kiểm soát hiện tại bao gồm ba thành viên, vừa thực hiện chức năng kiểm toán, vừa kiêm nhiệm các công việc khác tại công ty. Mô hình này dẫn đến sự thiếu hụt về thời gian, nguồn lực và đặc biệt là tính độc lập cần thiết. Phạm vi kiểm toán bị giới hạn, chủ yếu là phối hợp với kiểm toán độc lập để xác nhận báo cáo tài chính năm. Các hoạt động kiểm toán đột xuất hoặc kiểm toán chuyên sâu về các quy trình nghiệp vụ, quản lý tài sản, hiệu quả đầu tư gần như không được thực hiện một cách bài bản. Kế hoạch kiểm toán hàng năm tuy có lập nhưng thường mang tính hình thức và không dựa trên một quy trình đánh giá rủi ro toàn diện. Đây là một rào cản lớn trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động quản trị của công ty.

2.2. Đặc thù ngành xi măng vật liệu xây dựng ảnh hưởng KTNB

Ngành xi măng và vật liệu xây dựng có những đặc thù riêng biệt ảnh hưởng trực tiếp đến công tác kiểm toán nội bộ. Quy trình sản xuất phức tạp từ khai thác nguyên liệu, nghiền, nung clinker đến đóng bao đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về định mức, tiêu hao và chất lượng. Hoạt động kinh doanh có tính cạnh tranh cao, rủi ro biến động giá nguyên vật liệu đầu vào và giá bán sản phẩm lớn. Ngoài ra, các dự án đầu tư xây dựng nhà máy thường có quy mô vốn khổng lồ, tiềm ẩn rủi ro trong quản lý chi phí và tiến độ. Một bộ phận KTNB hiệu quả cần có chuyên môn sâu không chỉ về tài chính kế toán mà còn cả về kỹ thuật sản xuất, quản lý dự án và chuỗi cung ứng. Nếu không am hiểu những đặc thù ngành xi măng vật liệu xây dựng, kiểm toán viên khó có thể nhận diện và đánh giá đầy đủ các rủi ro trọng yếu.

III. Cơ sở lý luận về tổ chức kiểm toán nội bộ chuyên nghiệp

Một hệ thống kiểm toán nội bộ chuyên nghiệp được xây dựng dựa trên các cơ sở lý luận về kiểm toán nội bộ và chuẩn mực quốc tế. Theo định nghĩa mới nhất của Viện Kiểm toán viên Nội bộ (IIA), KTNB là một hoạt động tư vấn và đảm bảo độc lập, khách quan, được thiết kế để gia tăng giá trị và cải tiến hoạt động của một tổ chức. Bản chất của KTNB hiện đại không phải là "bới lông tìm vết" mà là một đối tác của ban lãnh đạo, giúp tổ chức đạt được mục tiêu thông qua việc đánh giá và cải thiện hiệu quả của các quy trình quản trị, rủi ro và kiểm soát nội bộ. Chức năng của KTNB bao trùm cả hoạt động tài chính và phi tài chính, với mục tiêu cao nhất là nâng cao hiệu quả hoạt động. Để thực hiện được sứ mệnh này, việc tổ chức kiểm toán nội bộ phải đảm bảo các nguyên tắc cốt lõi: độc lập về vị trí trong cơ cấu tổ chức, khách quan trong xét đoán, và có năng lực chuyên môn phù hợp. Một bộ phận KTNB cần có quy chế hoạt động rõ ràng, được lãnh đạo cấp cao nhất phê duyệt và hỗ trợ, tạo điều kiện để thực hiện đầy đủ chức năng của mình mà không bị can thiệp.

3.1. Các mô hình tổ chức bộ máy kiểm toán nội bộ phổ biến

Có nhiều mô hình tổ chức bộ máy KTNB khác nhau, tùy thuộc vào quy mô, cấu trúc và đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp. Các mô hình phổ biến bao gồm: mô hình tập trung, nơi toàn bộ kiểm toán viên làm việc tại văn phòng trung tâm; mô hình phân tán, với các kiểm toán viên hoặc bộ phận KTNB nhỏ tại các đơn vị thành viên; và mô hình hỗn hợp. Ngoài ra, bộ máy KTNB có thể được tổ chức theo lĩnh vực chuyên môn (tài chính, hoạt động, công nghệ thông tin) hoặc theo khu vực địa lý. Lựa chọn mô hình nào phụ thuộc vào việc cân bằng giữa yêu cầu về tính độc lập, khách quan và sự am hiểu sâu sắc hoạt động tại cơ sở. Đối với một công ty cổ phần có nhiều chi nhánh như Coxiva, việc nghiên cứu các ưu nhược điểm của từng mô hình là rất quan trọng để đưa ra lựa chọn phù hợp.

3.2. Nội dung cốt lõi của công tác kiểm toán nội bộ trong DN

Nội dung của KTNB hiện đại rất đa dạng, không chỉ giới hạn ở kiểm toán tài chính. Các lĩnh vực chính bao gồm: Kiểm toán hoạt động: được xem là lĩnh vực chủ đạo, tập trung đánh giá tính kinh tế, hiệu quả và hữu hiệu (nguyên tắc 3E) của các hoạt động, từ sản xuất, kinh doanh đến quản lý nhân sự. Kiểm toán tài chính: xem xét, xác nhận tính trung thực, hợp lý của báo cáo tài chính và báo cáo kế toán quản trị. Kiểm toán tuân thủ: xác định xem các hoạt động có tuân thủ các chính sách, quy trình nội bộ, hợp đồng và quy định pháp luật hay không. Việc thực hiện đầy đủ các nội dung này giúp ban lãnh đạo có cái nhìn toàn diện về mọi mặt hoạt động của doanh nghiệp, từ đó đưa ra các quyết định quản trị xác đáng.

IV. Quy trình kiểm toán nội bộ hiệu quả theo chuẩn quốc tế

Để đảm bảo chất lượng và tính nhất quán, mọi cuộc kiểm toán cần tuân thủ một quy trình kiểm toán nội bộ bài bản, thường được chia thành bốn giai đoạn chính. Việc áp dụng một quy trình chuẩn hóa không chỉ giúp kiểm toán viên thực hiện công việc một cách khoa học mà còn là bằng chứng cho thấy hoạt động KTNB được tiến hành một cách chuyên nghiệp. Giai đoạn đầu tiên và quan trọng nhất là lập kế hoạch, nơi các rủi ro được xác định và các mục tiêu kiểm toán được thiết lập. Tiếp theo là giai đoạn thực hiện, nơi các bằng chứng được thu thập và phân tích. Giai đoạn thứ ba là báo cáo kết quả, truyền đạt các phát hiện và kiến nghị đến các cấp quản lý phù hợp. Cuối cùng, giai đoạn giám sát sau kiểm toán đảm bảo rằng các kiến nghị đã được thực hiện và các vấn đề đã được khắc phục. Toàn bộ quy trình này tạo thành một chu trình khép kín, liên tục cải tiến hệ thống kiểm soát nội bộnâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Đây là quy trình mà một luận văn kế toán kiểm toán cần phân tích kỹ lưỡng để áp dụng vào thực tiễn tại Coxiva.

4.1. Giai đoạn lập kế hoạch và đánh giá rủi ro kiểm toán

Lập kế hoạch là giai đoạn quyết định đến sự thành công của một cuộc kiểm toán. Công việc bắt đầu bằng việc lập kế hoạch kiểm toán tổng thể hàng năm, dựa trên kết quả đánh giá rủi ro trên toàn doanh nghiệp. Các lĩnh vực có rủi ro cao sẽ được ưu tiên kiểm toán. Đối với từng cuộc kiểm toán cụ thể, kiểm toán viên phải xây dựng một kế hoạch chi tiết, bao gồm: xác định mục tiêu, phạm vi, thời gian, nguồn lực; tìm hiểu về đơn vị được kiểm toán; đánh giá sơ bộ hệ thống kiểm soát nội bộ của đơn vị đó. Một kế hoạch tốt sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực, tập trung vào các vấn đề trọng yếu và đảm bảo thu thập được đầy đủ bằng chứng thích hợp.

4.2. Giai đoạn thực hiện và thu thập bằng chứng kiểm toán

Trong giai đoạn này, kiểm toán viên tiến hành các thủ tục kiểm toán đã được thiết kế trong kế hoạch để thu thập bằng chứng. Các phương pháp có thể được sử dụng bao gồm kiểm tra tài liệu, phỏng vấn, quan sát thực tế, kiểm kê, thực nghiệm, và phân tích dữ liệu. Mọi bằng chứng thu thập được phải đảm bảo tính đầy đủ, thích hợp và đáng tin cậy để làm cơ sở cho các kết luận kiểm toán. Tất cả các phát hiện, nhận định và bằng chứng liên quan phải được ghi chép đầy đủ, rõ ràng trong hồ sơ kiểm toán. Đây là giai đoạn đòi hỏi sự tỉ mỉ, kỹ năng chuyên môn và khả năng xét đoán chuyên nghiệp của kiểm toán viên.

4.3. Giai đoạn lập báo cáo kiểm toán và theo dõi kiến nghị

Sau khi hoàn tất công việc thực địa, kiểm toán viên tổng hợp các kết quả để lập báo cáo kiểm toán nội bộ. Báo cáo cần trình bày một cách rõ ràng, khách quan và mang tính xây dựng, bao gồm: thực trạng, tiêu chuẩn (cái đáng lẽ phải có), nguyên nhân, ảnh hưởng và các kiến nghị khắc phục. Báo cáo sẽ được thảo luận với đơn vị được kiểm toán trước khi phát hành chính thức. Tuy nhiên, công việc không dừng lại ở đó. Một điểm khác biệt quan trọng của KTNB là giai đoạn theo dõi sau kiểm toán. Bộ phận KTNB có trách nhiệm giám sát việc thực hiện các kiến nghị của ban lãnh đạo đơn vị, đảm bảo các rủi ro được xử lý triệt để, qua đó thực sự tạo ra giá trị gia tăng cho tổ chức.

V. Giải pháp hoàn thiện kiểm toán nội bộ tại Coxiva hiệu quả

Dựa trên việc phân tích cơ sở lý luận về kiểm toán nội bộ và đối chiếu với thực trạng tại Coxiva, luận văn đề xuất một lộ trình các giải pháp hoàn thiện kiểm toán nội bộ một cách toàn diện. Mục tiêu không chỉ là khắc phục các điểm yếu hiện tại mà còn xây dựng một chức năng KTNB hiện đại, có khả năng đóng góp chiến lược vào sự phát triển của công ty. Giải pháp trọng tâm là tái cấu trúc mô hình tổ chức, chuyển từ Ban Kiểm soát kiêm nhiệm sang một bộ phận KTNB chuyên trách, độc lập. Đi kèm với đó là việc xây dựng một khung pháp lý nội bộ vững chắc, bao gồm quy chế hoạt động và sổ tay kiểm toán. Các giải pháp cũng tập trung vào việc nâng cao năng lực đội ngũ kiểm toán viên thông qua đào tạo chuyên sâu về đặc thù ngành xi măng vật liệu xây dựng và các kỹ năng kiểm toán hiện đại. Áp dụng công nghệ thông tin vào hoạt động kiểm toán cũng là một yếu tố quan trọng để tăng cường hiệu quả và phạm vi kiểm tra, đặc biệt là trong việc phát hiện gian lận và phân tích dữ liệu lớn. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động kiểm toán và quản trị tại Coxiva.

5.1. Xây dựng bộ phận kiểm toán nội bộ độc lập và chuyên trách

Giải pháp nền tảng là thành lập một bộ phận KTNB độc lập, trực thuộc một cấp quản lý đủ cao (như Ủy ban Kiểm toán thuộc Hội đồng Quản trị) để đảm bảo tính khách quan và không bị chi phối bởi ban điều hành. Bộ phận này cần được trao đầy đủ quyền hạn để truy cập thông tin, tài liệu và nhân sự trong toàn công ty. Cần xây dựng một quy chế hoạt động KTNB rõ ràng, xác định rõ mục tiêu, quyền hạn, trách nhiệm và mối quan hệ với các bộ phận khác. Nhân sự cho bộ phận này phải được tuyển chọn kỹ lưỡng, có đủ năng lực chuyên môn, kinh nghiệm và được đào tạo liên tục để đáp ứng yêu cầu công việc.

5.2. Áp dụng mô hình COSO vào hệ thống kiểm soát nội bộ

Để KTNB hoạt động hiệu quả, cần có một hệ thống kiểm soát nội bộ làm chuẩn mực để đánh giá. Việc áp dụng một khung kiểm soát được quốc tế công nhận như mô hình COSO sẽ giúp Coxiva chuẩn hóa và nâng cao toàn diện hệ thống kiểm soát của mình. Khung COSO bao gồm năm thành phần: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin & Truyền thông, và Hoạt động giám sát. Bộ phận KTNB sẽ đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá hiệu quả của từng thành phần này trong thực tế, từ đó đưa ra các khuyến nghị cải tiến liên tục.

5.3. Nâng cao chất lượng báo cáo và theo dõi sau kiểm toán

Chất lượng của một cuộc kiểm toán được thể hiện rõ nhất qua báo cáo kiểm toán nội bộ. Báo cáo cần vượt ra ngoài việc liệt kê sai sót, thay vào đó phải phân tích sâu sắc nguyên nhân gốc rễ và đưa ra những kiến nghị khả thi, phù hợp với thực tiễn của đơn vị. Cần thiết lập một quy trình theo dõi chính thức để đảm bảo các kiến nghị được ban lãnh đạo xem xét và thực hiện một cách nghiêm túc. Việc công khai kết quả theo dõi (cho cấp quản lý cao nhất) sẽ tạo ra áp lực cần thiết để các đơn vị phải hành động, biến các kết quả kiểm toán thành những cải tiến thực sự trong hoạt động hàng ngày.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHUONG 1 LÝ LUẬN CHUNG VE TO CHUC KIEM TOÁN NỘI BỘ. TRONG DOANH NGHIEP 1.1, KIEM TOAN NOI BQ TRONG HE THONG QUAN LY 1. Băn chất và ý nghĩa của kiểm toán nội bộ Kiểm toán là một hot độ ng kiểm ta đặc biệt nhằm xác minh tinh tung thre và hợp lý củt các tài liệu, số lệu kế bán, báo cáo tải chính (BCTC) của các tổ chức, cơ quan, đơn vị doanh nghiệp (DN), báo đảm việc tuần thủ các chuẫn mực và sắc quy định pháp lý hiện hành, Khi phần bại theo chủ thể thực hiện kiểm toán, "hoạt động kiểm toán được chã thành ba loại hình: Kiểm toán độc lập, Kiểm toán tôibô (K'TNB) và Kiếm toán Nhà nước. Luật Kiếm toán độc Bp số 672011QHI2 ngày 28/02/2011 định nghĩa “Km wn doc Bip la vide kiểm oán viên hình nghề,DN kiểm tán, chỉ nhánh DN kiếm toán nước ngoài ại Việt Nam kiểm ta, đưa ra ý kiến độc lập cña mình về BCTC và công việc kiểm toán khác theo hợp đẳng kiểm toán”. Trong kh đó, hoạt đồng kiểm bán của Kiểm toán Nhà nước “Tà vic kiểm tra đánh gấ và xác nhận tính đúng đắn, trung thực của báo cáo tài chính; việc tuân thủ pháp luật; tính kinh. tổ, hi lực và hiểu quả trong quản lý, sĩ dụng ngân sích, iền và ải sẵn nhà nước” (uất Kiếm oán Nhà nước số 372005/QH 1 ngây 14/06/2005) So với la loại hình kiểm toán độc lập và kiểm toán nhà nước, KTNB xoắt hiển muôn hơn song có bản chất và chức năng trong tự. KTNB xuất bign dé thre Điện các hoại động trợ giúp đối ới nhì quản lý xuất phát ừ chính nhu cầukiểm ta, ảnh giá độc lập về nh hiệu quả, hiệu lực và tính kính tế của các hoạt động trong DN. “rên thể gii, KTNB đã có lch sử tổn ại và phát triển từ rất lâu và được thừa thậnở trên 165 quốcgi như một nghề nghiệp mang tính chuyên nghiệp. Theo ghiên cứu của tác giiJonh A. KTNB xuất hiện từ khí sốm, một số trường hợp của KTNB xuất hiện từ tước năm 1900, Đồng quan điểm với tác giá Jonh A. Edds, tác giả VitorZ. Brirk và tác giả Hetbert Wit cũng nhận định KTNB uất hiện từ rắt sớm. Ban đầu trong DN, KTNB mới chỉ đừng lại ở mức hoạt động tu kiểm Ea của các cá nhân với chính hoại động của mình. Sau đó, loại động KINB được mở rộng hơn nữa vớ việc kiểm Ea đánh giá hoại động của một người khác có lên quan. Trong một DN đủ ở quy mỗ nhỏ, người chủ sử Hầu hy người cquản ý cùng với tắ cả nhân viên đều đang thực hiện việc kiểm tra đánh gi li các sông việc đã hoàn thành, Tính đa đạng cùng mức độ phíc tạp củ các nghiệp vụ gày cảng tăng dẫn đến ắt nhiễu khô khăn cho nhì quản ý khí truc tp kiểm va lộ tin cây của thông th, mức độ ân thủ phá luật và quy định tong thực hig nghigp vú tính hiệu quả cửa các loạt động, Cùng với sự phát iển năng động và ngày một phúc tạp của nên kinh tế, va rò và chức năng của KTNH rong việc đưara đâm bảo 18 vige don vi o6 thể kiểm soát một cách Mu Mu rủiro đã dẫn được công nhận tong tắt cả các khu vực kh tẾ ông, kinh l tư nhân và cả các tổ chức phí lợi nhuận Trong gai đoạn đầu, nhiệm vụ của KTNB thường là phải đáp ứng những nhủ cầu nghiệp vụ rấtở bản và được xác định, rằng. Mỗi quan tâm đặc bit cửa hà quản lý là liệu ải sản của tổ chức có được bảo vệ ỗt không, các quy lắc, quy phạm của công ty có được tuần thủ không và số sách có được ghi chép đẩy đủ. không? Và điều quan trong khác là phát hiện gim lân Hoạt động của KTNB được xem như l cách để gầm khi lượng công việc của hoại động ngoái kiểm, là sự mở ông liên quan chặt chế ti công việc cửa kiếm toán viên (KTV) bên ngoài. Nhơ vây, quan nệm về KTNB tong gi đoạn này chỉ đơn giản l thực hiện chức năng Xiêm tr kế toán, (hực hiện các công việc bỖ trợ cho ngoại kiểm, Quan điểm này ‘mang tinh lỹh sử, cách hiu bản chất KTNB đơn giản chỉ ổn ti tong gi đoạn oại động kiểm tán độc lập phát iển bùng nổ và sự hoàn tiện của loạt động kế toán. Ngoài ra, quan điễm trên còn clo thấy nhận thức về hoại động KTNB cònđơn sin Lim cho cách hiểu về bản chit cia KTNB có nhiễu điểm không thống nhất. Tuy ahign, KTNB hiệnđại không phải một bại hình hoại động phụ trợ cho gos kiểm, Loại hình kiểm toán này thực hiện chức năng riêng, đánh giá tính kinh t, tính Tiểu quả hiệu lự của các hoạt động trong đơn vi và đưa ra các gi pháp cải thiện bại động hận tỉ Trong bồi cảnh hoạt động của các tổ chức không ngừng ng lên về khối Mơng và mức độ phúc tạ, sức áp quản lý ngày cảng lớn, nhà quản lý tim đến KTNH như là một phương sách quản lý mới để đồ ¡phõ với những sửc ép. Sự m đồi của Viện Kiểm toán viên nội bô (Insitf of Internal Auditor 1A) vio wim 1941 đánh dẫu sự pháthiễn hoàn thiện về các khí niệm và thực hành KTNB, [Nam 1947, IA đua ra định nghĩa đầu tiên về KTNB, theo đó KTNB được xem là hoại động đánh giá độc lập ong một tổ chức về công tá kế oán, tải chính và các công tác khác của tổ chức đó. Hoạt động KTNB được xem là các dịch vụ ‘mang tính bảo vệ và xây dự ng hỗ trợ cho Ban Giám đốc. Đến nim 1978, WA đưara định nghĩa về KTNB một cách hoàn chỉnh và đẩy đủ nhất những đặc trưng của KTNB. Theo IIA: 'KTNB là một chức năng thẩm định độc lập được thiết lập bên. trong một tổ chicdé xem xét và đánh giá các hoạt động của tổ chức đó, với tự cách là một sự. tợ giúp đối với Ủ chức đó" (28, 6} Từ định nghĩa này có thể đưa rà được ba điểm chủ yêu là: Một là, KTNB bà quá tình đánh gi một cách hệ thống và Xhách quan các hoạt động và thủ tục kểm soát ng tổ chức; Hai là loạt động KTNB là độc lập; Ba b, hoạt động KTNB là hoạt động phục vụ cho tổ chức với "mục tiêu gip đỡ các thành viên của tổ chức hoàn thành nhiệm vụ hiệu quả. “heo Liên đoàn KẾ toán quốc tế (IFAC): "KTNB là một loại động đánh giá được ập m ong một đơn vị kế Đán thư là một bại dich wy cho dom viđó, có chức năng kiểm ta, đánh giá và giám sit tinh thich bop và hiệu quả của hệ thng kế bản và kiểm soát nội bộ” [22, tr64]. Quan điểm này có thể được xem xết trên các khi, sạnh cụ thể sau Một là, KTNB có chức năng đánh g, kiểm ra, kiếm soát Hai, KTNB có vai tr là một dịch vu tơ giúp cho DN; Ba li, di wong cia KTNB là dính thich hop và hiệu quả của hệ ống kế toán và hệ thống kiếm soát nội bộ (1TKSNB). Cách giá thích này tương tự như cách giả thích cửa Hiệp hội kế bán viên công chứng Anh (ACCA): “KTN là hoại động kiểm ta và đính gi được thiết lập trong một tổ chức nhằm mục đích quản trị nội bộ đơn vị KTNB có chức. ning kiểm tra đánh giá sự phù hợp và hiệu lực của hệ thống kế bán và HTKSNB22, tr. ‘Cig v6i sự phát triển không ngừng của loại động kiếm toán và yêu cầu quân ý tong môi tường kinh doanh ngày cing phic tp, dén thing 6 năm 1999, TA đã đưa ra một định nghĩa mới về KTND và được sử dụng phổ biến ong các tả liệu của A cho tới hiện my. The đó, KTNB được định nga: “K TNB là một hoại động đưa ra su dim bio va tr vin mang tính độc lập và khích quan được thết kế nhằm mang lại giá tr và tăng cường hoạt động của một tổ chúc. KTNB sơ giúp "môi tổ chức đạt được các mục tiêu của mình thông qua phương pháp tiếp cân có hệ thống và có nguyên ắc để đánh giá vàtăng cường tính hiệu quả của công ác quản tr iso, của HIKSNB và của các chủ trình quản lý[?7, tr725]. Chúng ta có thédi su phn ích về vai rồ của KTNB tong việc đưa ra đảm bảo và đưa ra các tư vẫn cho DN Thứ nhất, KTNB với vaitrộ đưa m đâm bảo Các ổ chic va DN thường kỳ vọng KTNB sẽ cũng cấp được các dịch vụ "mang tính đảm bảo cho hệ tồng nộibộ của mình, Trong nền kính tế tị tường có mức độ cạnh tranh gay gắt như hiện nay, các DN đều hướng tới nhiều mục tiêu. cùng một lúc, bạo trùm cả mảng quản trí kính tổ, đạo đức kính doanh, xã hội và môi tường. KTNB cần phải só đủ các kỹ năng và kỉnh nghiệm cần thất để đưa ra được các đảm bảo cho DN về việc DN đã và đang vận hình một cách hiệu quả nhằm đạt được đồng thời các mục tiêu đã đề ra. Các đảm báo do KTNB mang lai chủ yếu tập trung vào quản tị DN thông qua quản rủi ro, KSNB các vấn đề về đạo đức kinh doanh, tách nhệm xã bội (bao gồm cả vấn để mỗi tường, vin đề tuân th). Trong khíban giám đốc và lãnh đạo DN chịu trích nhiệm tht ấp và duy trì HTKSNE th hoại đồng KTNB đưa m dâm bảo cho ban giim đốc hoc Hội đồng quân ui (HDQT) ring, HTKSNB được vận hành nồt cách hiệu quả như được kỳ ong. Để trình xung đột về lợi íh và đảm bảo tính độc lấp, KTNB Hường chịu trách nhiệm trực ti trước HĐQT loặc Ban Giám độc. Thic hat KTNB vétvat wt vin Vai t của KTNB tong việc đánh giá HTKSNB cũng với các bước kiểm soái rũito, ác bước tuần thủ. bao rằm một phạm ví ắttộng vi ắtcả các cắp của LDN đều có ham gia vào các quy tìnhđã bạn bành. Công vig của KTNB bao gồm `iệc định giá phương châm cũng như văn hóa quản Lý rủi rò của một DN, đến việc xem xét và báo cáo tính hiệu quả của việc thực hiện các chính sách quản lý. trên các công việc đó, KTNB được kỹ vọng sẽ đưa ra các khuyỂn nghị để màn thiện sắc bộ phân có cơ hội phát riển hoặc có những khiếm khuyết cằn khắc phục. Thêm, ảo đó, KTNB có th cung cấp các dịch vụ tư vẫn giáp mỖt cách riêng biết cho tắt cả các cấp trung một đơn vi, từ HĐQT đến các nhân viên và các cắp quản lý tong vặc thực hiện trách nhiệm của mình một cách Mu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ