Luận văn: Hoàn thiện kiểm soát chi phí sản xuất tại CTCP Nông nghiệp Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ kế toán phân tích và đề xuất giải pháp hoàn thiện kiểm soát chi phí sản xuất tại công ty cổ phần nông nghiệp Quảng Bình.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

113
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về kiểm soát chi phí sản xuất trong doanh nghiệp

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, áp lực cạnh tranh đòi hỏi mọi doanh nghiệp phải tự khẳng định vị thế trên thị trường. Một trong những yếu tố then chốt quyết định sự thành công và gia tăng lợi nhuận chính là khả năng quản lý hiệu quả chi phí. Đặc biệt đối với các doanh nghiệp sản xuất, việc thiết lập một hệ thống kiểm soát chi phí chặt chẽ, khoa học là vấn đề cấp thiết. Công tác này không chỉ giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt giá thành sản phẩm mà còn là công cụ hữu hiệu để điều chỉnh hoạt động, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh. Luận văn thạc sĩ “Hoàn thiện kiểm soát chi phí sản xuất tại Công ty Cổ phần Tổng công ty Nông nghiệp Quảng Bình” của tác giả Hồ Thị Diệu Linh đã đi sâu phân tích và đề xuất các giải pháp thực tiễn. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng, kiểm soát chi phí sản xuất không đơn thuần là cắt giảm, mà là một quá trình quản lý toàn diện nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất, đảm bảo nguồn lực được sử dụng hợp lý và hiệu quả nhất. Quá trình này cung cấp những thông tin giá trị cho nhà quản lý, giúp họ đánh giá chính xác hiệu quả hoạt động và đưa ra các quyết định chiến lược đúng đắn.

1.1. Hiểu đúng về cơ sở lý luận về kiểm soát chi phí

Theo cơ sở lý luận về kiểm soát chi phí, chi phí sản xuất là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ hao phí về lao động sống và lao động vật hóa mà doanh nghiệp bỏ ra trong một kỳ nhất định. Để quản lý các hao phí này, kiểm soát nội bộ (KSNB) đóng vai trò nền tảng. Theo định nghĩa của COSO 2013, KSNB là một quá trình do ban quản trị và nhân viên chi phối, được thiết lập để cung cấp sự đảm bảo hợp lý về việc đạt được ba mục tiêu: độ tin cậy của báo cáo tài chính, hiệu quả hoạt động, và sự tuân thủ pháp luật. Một hệ thống kiểm soát chi phí hiệu quả phải dựa trên 5 thành phần của KSNB: Môi trường kiểm soát (thái độ và nhận thức của ban lãnh đạo), Đánh giá rủi ro (nhận diện và phân tích các nguy cơ), Hoạt động kiểm soát (chính sách và thủ tục cụ thể), Thông tin và truyền thông (hệ thống báo cáo), và Giám sát (đánh giá chất lượng hoạt động kiểm soát).

1.2. Vai trò của kế toán quản trị trong tối ưu hóa chi phí

Trong việc tối ưu hóa chi phí sản xuất, kế toán quản trịkế toán chi phí giữ vai trò trung tâm. Hệ thống kế toán chi phí không chỉ thu thập thông tin về chi phí phát sinh mà còn phân loại, phân bổ chúng một cách chính xác cho từng đối tượng. Thông qua đó, kế toán cung cấp các báo cáo chi phí sản xuất chi tiết, giúp nhà quản trị nắm bắt tình hình thực tế, phát hiện các sai sót, và so sánh giữa chi phí thực tế với định mức hay kế hoạch. Theo nghiên cứu, một hệ thống kế toán chi phí hữu hiệu là cơ sở để đảm bảo sự đúng đắn của số liệu về sản phẩm dở dang, thành phẩm tồn kho và báo cáo tài chính. Nó là công cụ không thể thiếu để phân tích chi phí sản xuất, từ đó đưa ra các quyết định về giá bán, cơ cấu sản phẩm và chiến lược giảm thiểu chi phí sản xuất lâu dài.

1.3. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến hệ thống kiểm soát chi phí

Hiệu quả của hệ thống kiểm soát chi phí chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố cả bên trong và bên ngoài. Luận văn chỉ ra các nhân tố cơ bản sau: quy mô và đặc điểm hoạt động sản xuất, thông tin thực tế về các khoản chi phí, quan hệ cung cầu trên thị trường đầu vào, thái độ hợp tác của nhân viên, và chính các giải pháp, công cụ mà doanh nghiệp áp dụng. Đối với ngành nông nghiệp, các yếu tố như biến động giá nguyên vật liệu đầu vào và đặc điểm chi phí ngành nông nghiệp (phụ thuộc mùa vụ, thời tiết) càng làm cho công tác kiểm soát trở nên phức tạp. Sự hợp tác và ý thức tiết kiệm của nhân viên có thể tác động trực tiếp đến việc giảm lãng phí, góp phần quan trọng vào hiệu quả chung của công tác quản lý chi phí sản xuất.

II. Phân tích thực trạng kiểm soát chi phí tại Nông nghiệp QB

Công ty Cổ phần Tổng công ty Nông nghiệp Quảng Bình hoạt động trong lĩnh vực sản xuất kinh doanh phân bón và giống cây trồng. Với quy mô ngày càng mở rộng, việc quản lý chi phí sản xuất trở thành một thách thức lớn. Luận văn đã tiến hành khảo sát và phân tích sâu sắc thực trạng công tác này tại công ty trong giai đoạn 2017-2019. Kết quả cho thấy, mặc dù ban lãnh đạo có nhận thức đúng đắn về tầm quan trọng của việc kiểm soát chi phí, và công ty đã có một cơ cấu tổ chức tương đối rõ ràng, nhưng hệ thống kiểm soát nội bộ liên quan đến chi phí sản xuất vẫn còn tồn tại nhiều bất cập. Các vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm nông nghiệp mà còn tiềm ẩn những rủi ro về lãng phí, thất thoát tài sản. Việc nhận diện chính xác những điểm yếu này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp hoàn thiện, giúp công ty nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động trong dài hạn.

2.1. Đánh giá môi trường kiểm soát nội bộ tại công ty

Môi trường kiểm soát là nền tảng của mọi hoạt động kiểm soát nội bộ. Tại Công ty Nông nghiệp Quảng Bình, luận văn ghi nhận những điểm tích cực như triết lý quản lý của ban lãnh đạo luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của kiểm soát chi phí. Công ty có cơ cấu tổ chức hợp lý, chức năng nhiệm vụ của các phòng ban được xác định rõ ràng, tạo điều kiện thuận lợi cho công tác quản lý. Tuy nhiên, việc đánh giá rủi ro một cách có hệ thống và bài bản vẫn chưa được chú trọng. Các hoạt động kiểm soát chủ yếu mang tính đối phó, giải quyết sự vụ thay vì phòng ngừa rủi ro từ trước. Điều này cho thấy môi trường kiểm soát tuy có nền tảng tốt nhưng chưa thực sự phát huy hết hiệu quả, cần được củng cố bằng các chính sách và quy trình cụ thể hơn.

2.2. Những hạn chế trong quy trình kiểm soát chi phí hiện tại

Phân tích thực tế cho thấy quy trình kiểm soát chi phí tại công ty còn nhiều hạn chế. Thứ nhất, việc lập dự toán và định mức chi phí chưa được chuẩn hóa, gây khó khăn cho việc so sánh và đánh giá hiệu quả. Thứ hai, quy trình mua sắm nguyên vật liệu dù đã được mô tả nhưng thiếu các thủ tục kiểm soát chặt chẽ như yêu cầu báo giá cạnh tranh từ nhiều nhà cung cấp. Điều này tiềm ẩn rủi ro mua hàng giá cao hoặc thông đồng. Thứ ba, công tác theo dõi và giám sát chi phí sản xuất chung còn lỏng lẻo, đặc biệt là các chi phí dịch vụ mua ngoài và chi phí bằng tiền khác. Các báo cáo chi phí sản xuất chủ yếu phục vụ cho mục đích kế toán tài chính, chưa cung cấp đủ thông tin sâu cho kế toán quản trị ra quyết định.

2.3. Đặc điểm chi phí ngành nông nghiệp và ảnh hưởng của nó

Ngành nông nghiệp có những đặc thù riêng biệt tác động mạnh mẽ đến chi phí sản xuất. Đặc điểm chi phí ngành nông nghiệp bao gồm sự phụ thuộc lớn vào giá cả nguyên liệu đầu vào (phân bón, hóa chất) vốn biến động theo thị trường thế giới. Ngoài ra, yếu tố mùa vụ, thời tiết cũng ảnh hưởng đến năng suất và chi phí. Tại Công ty Nông nghiệp Quảng Bình, những đặc điểm này làm cho việc phân tích chi phí sản xuất và xây dựng định mức trở nên khó khăn hơn. Nếu không có một hệ thống kiểm soát linh hoạt và các công cụ dự báo tốt, công ty sẽ khó có thể chủ động trong việc tối ưu hóa chi phí sản xuất và duy trì sự ổn định của giá thành sản phẩm nông nghiệp.

III. Bí quyết hoàn thiện kiểm soát chi phí nguyên vật liệu trực tiếp

Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (NVLTT) thường chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí sản xuất, đặc biệt trong ngành sản xuất phân bón. Do đó, việc hoàn thiện kiểm soát chi phí sản xuất đối với khoản mục này có ý nghĩa quyết định đến giá thành sản phẩm. Luận văn đã chỉ ra các rủi ro chính liên quan đến chi phí NVLTT, bao gồm rủi ro mua hàng giá cao, chất lượng kém và rủi ro lãng phí, thất thoát trong quá trình sử dụng. Để giải quyết các vấn đề này, cần xây dựng một quy trình kiểm soát chi phí toàn diện, từ khâu lập kế hoạch, mua sắm cho đến khâu xuất dùng và báo cáo. Việc áp dụng các biện pháp kiểm soát chặt chẽ không chỉ giúp giảm thiểu chi phí sản xuất mà còn đảm bảo chất lượng đầu vào, góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng. Một hệ thống kiểm soát NVLTT hiệu quả là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

3.1. Xây dựng định mức chi phí và quy trình mua sắm NVL

Giải pháp đầu tiên là phải xây dựng hệ thống định mức chi phí vật tư khoa học cho từng loại sản phẩm. Định mức này là cơ sở để lập kế hoạch sản xuất, kiểm soát tiêu hao và đánh giá hiệu suất. Song song đó, cần hoàn thiện quy trình mua sắm. Theo đó, mọi yêu cầu mua hàng phải dựa trên kế hoạch sản xuất đã được phê duyệt. Hoạt động kiểm soát quan trọng là bắt buộc phải có ít nhất 3 báo giá từ các nhà cung cấp độc lập để đảm bảo tính cạnh tranh và minh bạch. Cần tách biệt rõ ràng chức năng đề nghị mua hàng, phê duyệt và đặt hàng để tăng cường kiểm soát nội bộ, tránh thông đồng, gian lận.

3.2. Phương pháp tập hợp chi phí và theo dõi xuất dùng NVL

Để kiểm soát việc sử dụng, luận văn đề xuất áp dụng phương pháp kê khai thường xuyên để theo dõi liên tục tình hình nhập, xuất, tồn kho của từng loại vật tư. Phương pháp tập hợp chi phí này giúp phát hiện kịp thời các trường hợp thất thoát, lãng phí. Mọi hoạt động xuất kho NVL cho sản xuất phải dựa trên phiếu yêu cầu vật tư đã được trưởng bộ phận sản xuất ký duyệt. Thủ kho và kế toán kho phải thực hiện đối chiếu số liệu định kỳ (hàng ngày hoặc hàng tuần). Việc kiểm kê thực tế kho đột xuất và định kỳ là một thủ tục kiểm soát không thể thiếu để đảm bảo số liệu trên sổ sách khớp với thực tế.

3.3. Tổ chức thông tin và báo cáo chi phí sản xuất NVL

Thông tin là mạch máu của hệ thống kiểm soát. Cần tổ chức hệ thống chứng từ và sổ sách hợp lý, bao gồm: Phiếu yêu cầu vật tư, Đơn đặt hàng, Phiếu nhập kho, Phiếu xuất kho. Các chứng từ này phải được đánh số thứ tự liên tục để dễ dàng kiểm soát. Hệ thống báo cáo chi phí sản xuất cần được cải tiến, không chỉ cung cấp số liệu tổng hợp mà còn phải phân tích chi tiết sự chênh lệch giữa chi phí thực tế và định mức. Những báo cáo này giúp nhà quản lý phân tích chi phí sản xuất một cách hiệu quả, xác định nguyên nhân gây ra lãng phí và đưa ra biện pháp khắc phục kịp thời.

IV. Cách tối ưu hóa chi phí nhân công và chi phí sản xuất chung

Bên cạnh chi phí nguyên vật liệu, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung cũng là những khoản mục quan trọng cần được kiểm soát chặt chẽ. Nếu quản lý lỏng lẻo, các chi phí này có thể phát sinh vượt dự toán, gây lãng phí và ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận. Các rủi ro thường gặp bao gồm gian lận trong chấm công, tính lương sai, sử dụng lãng phí điện nước, công cụ dụng cụ, hay phân bổ chi phí sản xuất chung không chính xác. Để tối ưu hóa chi phí sản xuất, doanh nghiệp cần triển khai đồng bộ các hoạt động kiểm soát đối với cả hai khoản mục này. Việc này đòi hỏi sự phối hợp giữa bộ phận nhân sự, kế toán và sản xuất, đồng thời xây dựng một cơ chế giám sát hiệu quả để đảm bảo mọi chi phí phát sinh đều hợp lý, hợp lệ và phục vụ đúng mục đích sản xuất kinh doanh.

4.1. Giải pháp quản lý và chấm công lao động hiệu quả

Đối với chi phí nhân công, rủi ro lớn nhất là sai sót và gian lận trong việc ghi nhận kết quả lao động. Giải pháp then chốt là tăng cường kiểm soát nội bộ trong quy trình chấm công và tính lương. Cần tách biệt chức năng quản lý nhân sự (tuyển dụng, quyết định lương) và chức năng tính lương. Bảng chấm công phải được người quản lý trực tiếp xác nhận trước khi chuyển cho bộ phận kế toán. Việc áp dụng các hình thức chấm công tự động (vân tay, thẻ từ) có thể giúp giảm thiểu sai sót do con người. Quá trình thanh toán lương cần được kiểm soát chéo, đảm bảo chi trả đúng người, đúng số tiền.

4.2. Kỹ thuật phân bổ chi phí sản xuất chung chính xác

Chi phí sản xuất chung bao gồm nhiều khoản mục nhỏ và khó phân bổ trực tiếp cho từng sản phẩm. Việc lựa chọn tiêu thức phân bổ chi phí sản xuất chung hợp lý (ví dụ: số giờ máy hoạt động, số giờ công lao động trực tiếp) là cực kỳ quan trọng. Phân bổ sai sẽ dẫn đến tính toán giá thành sản phẩm nông nghiệp bị sai lệch, ảnh hưởng đến quyết định định giá và chiến lược kinh doanh. Doanh nghiệp cần rà soát và lựa chọn tiêu thức phân bổ phù hợp nhất với đặc điểm quy trình sản xuất của mình. Đồng thời, cần lập dự toán chi tiết cho từng khoản mục chi phí sản xuất chung và thường xuyên so sánh với thực tế phát sinh.

4.3. Giảm thiểu chi phí sản xuất qua giám sát định kỳ

Giám sát là một thành phần không thể thiếu trong hệ thống kiểm soát chi phí. Để giảm thiểu chi phí sản xuất, cần thực hiện giám sát thường xuyên và định kỳ. Giám sát thường xuyên bao gồm việc theo dõi tiêu thụ điện, nước, vật tư phụ hàng ngày. Giám sát định kỳ được thực hiện thông qua việc kiểm tra, phân tích các báo cáo chi phí sản xuất hàng tháng, hàng quý. Hoạt động này giúp phát hiện sớm các biến động bất thường, các khoản chi vượt dự toán, từ đó có biện pháp điều chỉnh kịp thời, tránh lãng phí và thất thoát, góp phần tối ưu hóa chi phí sản xuất một cách bền vững.

V. Hướng đi hoàn thiện hệ thống kiểm soát chi phí sản xuất 2024

Việc hoàn thiện hệ thống kiểm soát chi phí sản xuất không phải là một công việc có thể thực hiện một lần mà là một quá trình cải tiến liên tục. Dựa trên cơ sở lý luận và phân tích thực trạng tại Công ty Nông nghiệp Quảng Bình, luận văn đã vạch ra một lộ trình toàn diện. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một quy trình kiểm soát chi phí tích hợp, hiệu quả, giúp doanh nghiệp không chỉ quản lý tốt chi phí mà còn nâng cao năng lực ra quyết định và tạo lợi thế cạnh tranh. Việc áp dụng thành công các giải pháp này sẽ giúp công ty tính toán chính xác giá thành sản phẩm nông nghiệp, cải thiện hiệu quả hoạt động và tối đa hóa lợi nhuận. Đây là hướng đi tất yếu cho các doanh nghiệp sản xuất trong bối cảnh thị trường ngày càng đòi hỏi sự chuyên nghiệp và hiệu quả trong quản trị.

5.1. Ứng dụng kế toán chi phí để cải thiện giá thành sản phẩm

Một hệ thống kiểm soát chi phí mạnh mẽ sẽ cung cấp dữ liệu đầu vào chính xác và đáng tin cậy cho công tác kế toán chi phí. Khi chi phí nguyên vật liệu, nhân công và sản xuất chung được tập hợp và phân bổ đúng đắn, việc tính giá thành sản phẩm nông nghiệp sẽ trở nên chính xác hơn. Điều này giúp ban lãnh đạo có cơ sở vững chắc để đưa ra các quyết định về giá bán, lựa chọn cơ cấu sản phẩm tối ưu và xác định các công đoạn sản xuất kém hiệu quả cần được cải tiến. Giá thành chính xác là la bàn định hướng cho mọi quyết định kinh doanh liên quan đến sản phẩm.

5.2. Hoàn thiện báo cáo chi phí sản xuất phục vụ quản trị

Thông tin chỉ có giá trị khi được trình bày một cách hữu ích. Hệ thống báo cáo chi phí sản xuất cần được thiết kế lại để phục vụ tốt hơn cho nhu cầu của kế toán quản trị. Thay vì chỉ là các báo cáo tổng hợp, cần phát triển các báo cáo phân tích sâu hơn, đặc biệt là phân tích biến động chi phí (so sánh thực tế với định mức, kế hoạch, và kỳ trước). Các báo cáo này phải chỉ rõ nguyên nhân của các chênh lệch, giúp nhà quản lý nhanh chóng xác định vấn đề và đưa ra hành động khắc phục, biến hệ thống báo cáo thành một công cụ quản trị chiến lược.

5.3. Xây dựng quy trình kiểm soát chi phí sản xuất toàn diện

Giải pháp mang tính tổng thể và dài hạn là xây dựng một quy trình kiểm soát chi phí sản xuất toàn diện, được văn bản hóa và áp dụng thống nhất trong toàn công ty. Quy trình này phải bao quát tất cả các khâu, từ lập dự toán, phê duyệt chi tiêu, ghi nhận chi phí đến giám sát và báo cáo. Nó phải tích hợp đầy đủ 5 thành phần của kiểm soát nội bộ theo khuôn khổ COSO, tạo thành một cơ chế phòng ngừa rủi ro chủ động. Việc xây dựng và duy trì một quy trình như vậy sẽ giúp doanh nghiệp chủ động trong việc quản lý chi phí sản xuất, đảm bảo sự phát triển ổn định và bền vững.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ HO TH] DIEU LINH HOAN THIEN KIEM SOAT CHI PHi SAN XUAT TAI CONG TY CO PHAN TONG CONG TY NÔNG NGHIỆP QUẢNG BÌNH LUẬN VĂN THẠC SĨ KẾ TOÁN 2021 | PDE | 113 Pages buihuuhanh@gmail.com Đà Nẵng~ Năm 2021 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG. TRUONG ĐẠI HỌC KINH TE HO TH] DIEU LINH HOAN THIEN KIEM SOAT CHI PHi SAN XUAT TAI CONG TY CO PHAN TONG CONG TY NÔNG NGHIỆP QUẢNG BÌNH LUẬN VĂN THẠC SĨ KÉ TOÁN Mã số: 834.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Đường Nguyễn Hưng. Đà Nẵng~ Năm 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn: “ Hoàn thiện kiểm soát chỉ phí sản xuất tại Công ty cỗ phần Tẳng công ty nông nghiệp Quảng Bình” là công trình do tôi tự nghiên cứu và hoàn thành dưới sự hướng đẫn của người hướng dẫn khoa học Các số liệu, kết quả trình bảy trong luận văn là trung thực và chưa từng được công bố trong các luận văn trước đây. tù HỖ THỊ DIỆU LINH MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của để ải 1 2. Mục tiêu nghiên cứu của đ tài 2 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. 2 4, Phương pháp nghiên cứu. Bồ cục đề tài 3 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. CO SO LY LUAN VE KIEM SOAT CHI PHi SAN XUAT TRONG DOANH NGHIEP 8 1. TONG QUAN VE CHI PHI SAN XUAT. Khái niệm chỉ phí sản xuất. Phân loại chỉ phí sản xuất 8 1. TONG QUAN VE KIEM SOAT NOI BO 9 1. Khái niệm và bản chất kiểm soát nội bộ. Hệ thống kiếm soát nội bộ 10 1. KIÊM SOÁT CHI PHÍ SẢN XUẤT TRONG DOANH NGHIỆP. Mục tiêu của kiểm soát chỉ phí sản xuất trong doanh nghiệp. Kiểm soát chỉ phí nguyên vật liệu trực tiếp 14 1. Kiểm soát chỉ phí nhân công trực tiếp 18 1.4, Kiểm soát chỉ phí sản xuất chung, 20 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến kiểm soát chỉ phí sản xuất. oy KET LUAN CHUONG CHƯƠNG 2. THYC TRANG KIEM SOÁT CHI PHi SAN XUAT TAL CONG TY CO PHAN TONG CONG TY NONG NGHIEP QUANG BÌNH 27 2. TONG QUAN VE CÔNG TY CO PHAN TONG CONG TY NONG NGHIỆP QUẢNG BÌNH. Quá trình hình thành và phát triển Công ty. Dae diém nganh nghé, linh vực kinh doanh của Công ty. Tổ chức bộ máy của Công ty 31 2. Tình hình nguồn lực và kết quả hoạt động kinh doanh của Công — - - — 2. THỰC TRẠNG KIÊM SOAT CHI PHI SAN XUẤT TẠI CÔNG TY CO PHAN TONG CONG TY NÔNG NGHIỆP QUẢNG BÌNH 41 2. Môi trường kiểm soát tại Công ty, 4I 2. Kiểm soát chỉ phí sản xuất tại Công ty 4 23. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG KIÊM SOÁT CHI PHÍ SẢN XUẤT TẠI CONG TY CO PHAN TONG CONG TY NONG NGHIEP QUANG BiNH. 70 KET LUAN CHUONG 2. MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHÂM HOÀN THIỆN KIÊM SOÁT CHI PHÍ SAN XUAT TAL CTCP TONG CÔNG TY NÔNG NGHIỆP QUẢNG BÌNH. ĐỊNH HƯỚNG HOÀN THIỆN KIÊM SOÁT CHI PHÍ SẢN XUẤT. CAC GIẢI PHÁP NHÂM GÓP PHÂN HOÀN THIỆN KIÊM SOÁT CHI PHÍ SẢN XUẤT - 14 3. Hoàn thiện kiểm soát chỉ phí nguyên vật liệu trực tiếp. Hoàn thiện kiểm soát chỉ phí nhân công trực tiếp T5 3. Hoàn thiện kiểm soát chỉ phí sản xuất chung 1 3. Nhóm giải pháp khác T8 KET LUAN CHUONG 80 KẾT LUẬN. TÀI LIỆU THAM KHẢO. QUYẾT ĐỊNH GIÁO ĐÈ GIẦY DE NGHỊ BẢO VỆ LUẬN VĂN(bản sao) KIÊM DUYỆT HÌNH THỨC LUẬN VĂN (bản sao) ĐANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TÁT Từ viết tắt Diễn giải DN Doanh nghiệp CTCP Công ty cỗ phần. cP Chỉ phí CPSX Chỉ phí sản xuất KSNB Kiểm soát nội bộ KHTC 'Kế hoạch tài chính KSCP. Kiếm soát chỉ phí NVL "Nguyên vật liệu NCC Nhà cung cấp. TSCĐ Tai sản cỗ định UNC Ủy nhiệm chỉ DANH MỤC BẢNG Số hiệu ¬ 'Tên bảng Trang 2.1 [Tinhhinh lao động của công ty năm 2017-2019 35 Bang tình hình tải sản và nguôn vốn của Công ty. Í Cả phần Tông công ty Nông nghiệp Quảng Bình 7 23 [Kết quả sản xuất Kinh doanh. 40 24 |Phiéunhap kho phan SA a7 25 [Phiếu để nghị xuất vật tư phân SA 30 26 [Phiếu xuất kho phân SA. sĩ 2:7 — [Biênbảnkiểm kế 35 28 [Bảng tông hợp chỉ phí NVLTT 37 29 | Bang tong hop chi phi san xuất chung 66 2.10 [Hoa don GTGT tiễn điện tháng I2 năm 2019 68 DANH MỤC HỈ Số hiệu. Tên hình vẽ Trang hình vẽ 2q | Tỗchức bộ máy quản lý 3 22 | Quy trinh mua và nhập kho NVLTT + 23 |QuytrìnhxuấtkhoNVL 3 24 'Quy trình kiêm soát chỉ phí NCT tại công ty 39 MO BAU 1. Tính cấp thiết của đề tài Nền kinh tế nước ta đang trên đà phát triển, bước đầu hội nhập sâu vào. nên kinh tế thế giới và các tổ chức kinh tế khu vực. Đây là cơ hội và cũng là thách thức vì doanh nghiệp muốn tổn tại và phát triển phải tự khẳng định được vị trí, chỗ đứng vững chắc của mình trên nền kinh tế thị trường. chúng ta đã biết, chỉ khi nảo chỉ phí sản xuất được quản lý tốt thì doanh nghiệp mới có thể kiểm soát tốt được giá thành sản phẩm, để từ đó nâng cao. được khả năng cạnh tranh của mình so với đối thủ cùng ngành cũng như gia tăng lợi nhuận. Để có thể thực hiện được điều này thì việc thiết lập một hệ thống kiểm soát chặt chẽ, hiệu quả là một trong những vấn đề cấp thiết đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là hệ thống kiểm soát về chỉ phí. Công tác kiểm soát về chỉ phí thường xuyên, chặt chẽ khoa học sẽ giúp cho các doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh, nó là công cụ hữu hiệuđể chinh các hoạt động của doanh nghiệp, cung cắp những thông tin hữu ích cho nhà quản lý đánh giá được hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, từ đó đưa ra các quyết định quản lý đúng đắn nhằm đảm bảo và tăng cường hiệu quả hoạt động, đảm bảo và tăng cường độ tin cậy của báo cáo tài chính cũng như sự tuân thủ luật pháp. Công ty cổ phần Tổng công ty Nông nghiệp Quảng Bình là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực hoạt động sản xuất. Hơn bao giờ hết để vượt qua những thách thức mang tính chất khốc liệt này đòi hỏi công ty không chỉ áp dụng công nghệ kỹ thuật tiên tiến, nâng cao chất lượng, đa dạng hóa sản phẩm mà còn phải sử dụng các phương pháp để kiểm soát tốt chỉ phí nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của mình. Vì những lý do trên, tác giả quyết định lựa chọn đề tài “#foàn thiện kiểm soát chỉ phí sản xuất tại Công ty Cổ phân Tổng công ty Nông nghiệp. Quảng Bình” làm đi tài nghiên cứu thạc sĩ của mình. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài ~ Làm rõ thực trạng kiểm soát chỉ phí sản xuất tại Công ty Cổ phần Tổng công ty Nông nghiệp Quảng Bình. ~ Để xuất một số giải pháp góp phần hoàn thiện kiểm soát chỉ phí sản xuất tại Công ty Cổ phần Tổng công ty Nông nghiệp Quảng Bình. Đối tượng và phạm vỉ nghiên cứu 3. Đắi tượng nghiên cứu: Kiểm soát chỉ phí sản xuất tại Công ty Cổ phần Tổng công ty Nông nghiệp Quang Bình trên góc độ kiểm soát nội bộ bao gồm kiểm soát chỉ phí nguyên vật liệu trực tiếp; kiểm soát chỉ phí nhân công trực tiếp và kiểm soát chỉ phí sản xuất chung. Pham vi nghién cứu. ~ Về không gian: Công ty Cổ phần Tổng công ty Nông nghiệp Quảng. Bình ~ Về thời gian: 2017-2019 ~ Về nội dung: Đề tài chỉ nghiên cứu kiểm soát chỉ phí trong sản xuất trên góc độ kiểm soát nội bộ bao gồm chỉ phí nguyên vật liệu trực tiếp, i phi nhân công trực tiếp và chỉ phí sản xuất chung tai Nhà máy sản xuất phân bón Sao Việt thuộc Công ty cỗ phần Tổng công ty nông nghiệp Quảng Bình. Phương pháp nghiên cứu. ~ Phương pháp thu thập số liệu: Phương pháp nghiên cứu tải liệu: được sử dụng để nghiên cứu số liệu liên quan đến liệu từ giáo trình, sách báo, tạp chí, internet và những chứng từ số sách của công ty. Từ đó nghiên cứu cơ sở lý luận và thực. công tác kiểm soát chỉ phí tại công ty. Phương pháp quan sát phỏng vấn: Quan sát quy trình, cách thức tiến hành công việc của nhân viên phòng kế toán của công ty, nhà máy và các phòng ban khác để tìm hiểu chức năng, nhiệm vụ và công việc cụ thể của từng phòng ban, cá nhân trong công ty, Xác minh những thông tin ty tim hiểu bằng cách hỏi lại kế toán trưởng và các nhân viên kế toán trong công ty. ~ Phương pháp xử lý số liệu: Phương pháp phân tích số liệu: Các số liệu thô, những quan sát, phỏng. đã thu thập được xử lý và phân tích để xâu chuỗi chúng lại với nhau. một cách logic và chính xác, Phương pháp so sánh: Trên cơ sở tải liệu thu thập dược, qua quá trình nghiên cứu, so sánh rút ra những điểm giống và khác nhau giữa lý thuyết với thực tế tại công ty. Bố cục đề tà Ngoài phan mở đầu và kết luận, phụ lục và danh mục tham khảo luận văn được kết cấu thành 03 chương, bao gồm: Chương 1: Cơ sở lý luận về kiểm soát chỉ phí sản xuất trong doanh nghiệp Chương 2: Thực trạng kiểm soát chỉ phí sản xuất tại Công ty Cô phần “Tổng công ty Nông nghiệp Quảng Bình Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện kiểm soát chỉ phí sản xuất tại Công ty Cổ phần Tổng công ty Nông nghiệp Quảng Bình. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. Bài viết của Nguyễn Quỳnh Trang (2018) đã cho thấy kiểsoát chỉ phí là một trong những chức năng quan trọng trong quá trình quản lý của doanh nghiệp. Hiểu được các loại chỉ phí, các nhân tổ ảnh hưởng đến chỉ phí, doanh nghiệp có thể kiểm soát được chỉ phí, từ đó có thể tiết kiệm chỉ phí, vấn đề chỉ tiêu sẽ hiệu quả hơn và sau cùng là tăng lợi nhuận hoạt động của doanh nghiệp. Chỉ phí cho sản xuất kinh doanh của DN luôn có những biến động. nhất định trong từng thời kỳ. Vì vậy, một trong những nhiệm vụ quan trọng, của quản lý chỉ phí là xem xét, lựa chọn cơ cấu chi phí sao cho tiết kiệm, hiệu quả nhất. Quản lý chỉ phí hành những nội dung sau: Phân tích và đưa ra một cơ cấu chỉ phí và nguồn vốn huy động tối ưu cho DN trong từng thời kỳ; Thi lập một chính sách phân chia chi phí cùng các mức lợi nhuận một cách hợp lý đối với DN; Kiểm soát việc sử dụng cả các tải sản trong công ty, tránh tình trạng sử dụng lãng phí, sai mục đích.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ