Luận văn thạc sĩ kế toán: Hoàn thiện công tác lập dự toán tại Viễn thông Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ kế toán phân tích và hoàn thiện công tác lập dự toán tại Viễn thông Quảng Nam, nâng cao hiệu quả quản lý tài chính.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
116
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của công tác lập dự toán trong doanh nghiệp viễn thông

Công tác lập dự toán là nền tảng của kế toán quản trị và là công cụ không thể thiếu trong quản trị tài chính doanh nghiệp. Đối với một doanh nghiệp viễn thông như VNPT Quảng Nam, việc lập kế hoạch ngân sách chính xác đóng vai trò quyết định đến hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh. Dự toán không chỉ là một bản kế hoạch tài chính. Nó là một hệ thống các mục tiêu định lượng, giúp cụ thể hóa chiến lược kinh doanh. Thông qua dự toán, nhà quản lý có thể hoạch định, điều phối và tối ưu hóa nguồn lực một cách hiệu quả. Nó cung cấp một bức tranh toàn cảnh về hoạt động dự kiến, từ doanh thu, chi phí đến dòng tiền, tạo cơ sở cho việc ra quyết định. Vai trò của việc lập dự toán thể hiện rõ qua chức năng hoạch định và kiểm soát. Chức năng hoạch định giúp doanh nghiệp dự báo trước các cơ hội và thách thức, từ đó chuẩn bị phương án ứng phó. Chức năng kiểm soát cho phép so sánh kết quả thực tế với kế hoạch, phát hiện sai lệch và tìm ra nguyên nhân để điều chỉnh kịp thời. Việc hoàn thiện công tác lập dự toán tại Viễn thông Quảng Nam vì thế trở thành một yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả quản lý tổng thể.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của dự toán ngân sách

Dự toán là một kế hoạch chi tiết, được biểu diễn bằng các chỉ tiêu số lượng và giá trị, cho một khoảng thời gian xác định trong tương lai. Luận văn trích dẫn định nghĩa: “Dự toán là việc ước tính toàn bộ thu nhập, chi phí của doanh nghiệp trong một thời kỳ để đạt được một mục tiêu nhất định” [3, tr. 157]. Tầm quan trọng của dự toán ngân sách doanh nghiệp thể hiện ở việc nó là công cụ truyền đạt mục tiêu của cấp quản lý cao nhất đến từng bộ phận. Nó giúp phối hợp hoạt động giữa các phòng ban, đảm bảo mọi nỗ lực đều hướng về mục tiêu chung. Hơn nữa, dự toán là cơ sở để đánh giá hiệu quả công tác dự toán và thành quả làm việc của từng bộ phận, cá nhân, thúc đẩy tinh thần trách nhiệm.

1.2. Lập kế hoạch ngân sách Công cụ quản trị tài chính cốt lõi

Trong quản trị tài chính doanh nghiệp, lập kế hoạch ngân sách là một công cụ cốt lõi. Nó giúp doanh nghiệp dự trù nhu cầu vốn, lên kế hoạch huy động và sử dụng vốn hiệu quả nhất. Một bản dự toán tiền mặt chi tiết giúp đảm bảo khả năng thanh khoản, tránh rủi ro thiếu hụt vốn đột ngột. Dự toán vốn đầu tư giúp định hướng các quyết định mua sắm tài sản dài hạn, đảm bảo sự phát triển bền vững. Thông qua việc lập dự toán, doanh nghiệp có thể lường trước các khó khăn tài chính, từ đó có các chính sách phù hợp. Quá trình này cũng buộc các nhà quản lý phải suy nghĩ một cách có hệ thống về tương lai và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.

II. Phân tích thực trạng lập dự toán tại Viễn thông Quảng Nam

Việc nghiên cứu thực tế là bước quan trọng để hoàn thiện công tác lập dự toán tại Viễn thông Quảng Nam. Mặc dù đã áp dụng dự toán như một công cụ quản lý, đơn vị vẫn còn đối mặt với nhiều hạn chế. Luận văn chỉ ra rằng công tác này còn nhiều khiếm khuyết, làm giảm hiệu quả của kế toán quản trị và gây khó khăn cho việc kiểm soát chi phí. Thực trạng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm cả quy trình, sự phối hợp và phương pháp luận. Việc phân tích thực trạng một cách kỹ lưỡng cho thấy, dù VNPT Quảng Nam áp dụng mô hình thông tin phản hồi, quá trình thực thi vẫn chưa tối ưu. Thông tin giữa các bộ phận chưa được chia sẻ thông suốt, dẫn đến việc lập dự toán mất nhiều thời gian và thiếu tính chính xác. Các chỉ tiêu đôi khi được lập ra chỉ để hoàn thành biểu mẫu báo cáo thay vì nghiên cứu sâu các yếu tố ảnh hưởng. Điều này làm cho dự toán thiếu tính khả thi và không trở thành kim chỉ nam thực sự cho hoạt động.

2.1. Quy trình lập dự toán hiện hữu và những bất cập

Hiện tại, quy trình lập dự toán tại VNPT Quảng Nam theo mô hình thông tin phản hồi. Tập đoàn giao chỉ tiêu tạm thời, các phòng ban và trung tâm trực thuộc xây dựng dự toán của mình rồi trình lên để tổng hợp và phê duyệt. Tuy nhiên, luận văn nêu rõ: “sự phối hợp và chia sẻ thông tin giữa các bộ phận cũng là khâu quan trọng trong quá trình lập dự toán nhưng hiện tại đơn vị chưa quan tâm nên khi lập dự toán rất mất thời gian”. Thêm vào đó, việc phân chia trách nhiệm cho từng cá nhân, bộ phận chưa rõ ràng. Điều này dẫn đến tình trạng các chỉ tiêu dự toán thiếu cơ sở vững chắc, không phản ánh đúng năng lực và điều kiện thực tế của từng đơn vị, làm ảnh hưởng đến chất lượng chung của dự toán ngân sách doanh nghiệp.

2.2. Đánh giá hiệu quả công tác dự toán và các thách thức

Thách thức lớn nhất trong công tác lập dự toán tại đơn vị là việc đánh giá hiệu quả công tác dự toán. Khi các chỉ tiêu được lập một cách chủ quan và thiếu cơ sở phân tích, việc so sánh giữa thực tế và kế hoạch trở nên kém ý nghĩa. Luận văn nhận định rằng việc lập dự toán tại đơn vị “chỉ là báo cáo cho đầy đủ biểu mẫu, chứ không nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng”. Hậu quả là dự toán không phát huy được vai trò công cụ kiểm soát. Các nhà quản lý thiếu một thước đo tin cậy để đánh giá hiệu suất, và doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội học hỏi từ những sai lệch để cải tiến cho các kỳ sau. Việc thiếu một hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ liên quan đến dự toán cũng là một điểm yếu cần khắc phục.

III. Phương pháp hoàn thiện mô hình và quy trình lập dự toán

Để giải quyết các vấn đề hiện hữu, việc hoàn thiện công tác lập dự toán tại Viễn thông Quảng Nam cần bắt đầu từ gốc rễ: mô hình và quy trình. Một quy trình lập dự toán khoa học và rõ ràng sẽ giúp tối ưu hóa nguồn lực, tiết kiệm thời gian và nâng cao độ chính xác của các chỉ tiêu. Các giải pháp nâng cao hiệu quả không chỉ nằm ở việc thay đổi biểu mẫu, mà cần một cuộc cải tổ về phương pháp luận. Đề tài đề xuất cần chuẩn hóa và minh bạch hóa toàn bộ quy trình, từ khâu thu thập thông tin, phân tích, lập kế hoạch cho đến khâu phê duyệt và ban hành. Việc xây dựng một quy trình chuẩn giúp đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa các phòng ban, đồng thời xác định rõ trách nhiệm của từng bộ phận tham gia. Điều này giúp dự toán trở thành một cam kết chung của toàn thể doanh nghiệp, thay vì là một nhiệm vụ mang tính áp đặt hay hình thức.

3.1. Tối ưu hóa mô hình lập dự toán ngân sách doanh nghiệp

Mô hình thông tin phản hồi đang được áp dụng có ưu điểm là huy động trí tuệ tập thể. Tuy nhiên, để tối ưu hóa, cần tăng cường sự tương tác hai chiều. Luận văn đề xuất cần có các buổi thảo luận, phản biện giữa cấp trên và cấp dưới trong quá trình xây dựng chỉ tiêu. Cấp quản lý cao cần cung cấp định hướng chiến lược rõ ràng, trong khi các đơn vị cơ sở phải bảo vệ các con số của mình bằng những phân tích và dữ liệu thực tế. Mô hình dự toán ngân sách doanh nghiệp tối ưu là sự kết hợp giữa định hướng “từ trên xuống” (top-down) và thực tiễn “từ dưới lên” (bottom-up), đảm bảo các mục tiêu既 có tính thách thức vừa có tính khả thi.

3.2. Xây dựng quy trình lập dự toán chuẩn cho VNPT Quảng Nam

Một quy trình lập dự toán chuẩn cần được văn bản hóa và áp dụng thống nhất. Quy trình này nên bao gồm các bước chính: (1) Chuẩn bị: Ban lãnh đạo xác định mục tiêu chung và ban hành các giả định kế hoạch (tốc độ tăng trưởng, lạm phát...). (2) Soạn thảo: Các đơn vị cơ sở lập dự thảo dựa trên hướng dẫn. (3) Tổng hợp và phản biện: Phòng Kế hoạch chủ trì tổng hợp, tổ chức các cuộc họp phản biện để điều chỉnh. (4) Phê duyệt và ban hành: Ban giám đốc phê duyệt dự toán cuối cùng và giao chỉ tiêu chính thức. Việc chuẩn hóa này giúp hệ thống hóa công tác lập kế hoạch ngân sách và tăng cường vai trò của kiểm soát nội bộ.

IV. Bí quyết hoàn thiện các loại dự toán doanh thu và chi phí

Chất lượng của bản dự toán tổng thể phụ thuộc vào độ chính xác của các dự toán thành phần. Do đó, hoàn thiện công tác lập dự toán tại Viễn thông Quảng Nam đòi hỏi phải đi sâu vào cải tiến cách lập dự toán doanh thu, chi phí và dòng tiền. Đây là những cấu phần cốt lõi, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và sức khỏe tài chính của doanh nghiệp viễn thông. Đối với dự toán doanh thu, cần áp dụng các phương pháp dự báo khoa học hơn thay vì chỉ dựa vào tốc độ tăng trưởng quá khứ. Đối với dự toán chi phí, chìa khóa nằm ở việc xây dựng định mức và tăng cường kiểm soát chi phí ngay từ khâu lập kế hoạch. Việc xây dựng các dự toán thành phần một cách chi tiết và có cơ sở sẽ là nền tảng vững chắc cho các báo cáo quản trị và quyết định điều hành sau này. Mục tiêu cuối cùng là biến dự toán thành một công cụ quản lý năng động, giúp doanh nghiệp chủ động trước các biến động của thị trường.

4.1. Cải tiến dự toán doanh thu và sản lượng dịch vụ viễn thông

Dự toán tiêu thụ là khởi đầu của mọi dự toán khác. Luận văn đề xuất cần hoàn thiện dự toán doanh thu bằng cách phân tích sâu hơn các yếu tố ảnh hưởng như: xu hướng thị trường, chính sách của đối thủ cạnh tranh, và các yếu tố kinh tế vĩ mô tại địa bàn. Thay vì chỉ dựa vào tăng trưởng chung, cần lập dự toán chi tiết theo từng loại dịch vụ (cố định, di động, internet) và từng khu vực địa lý. Việc áp dụng các mô hình dự báo thống kê, kết hợp với nhận định chuyên gia, sẽ giúp nâng cao độ tin cậy của các con số, làm cơ sở vững chắc cho việc tối ưu hóa nguồn lực và hoạch định sản xuất kinh doanh.

4.2. Kỹ thuật kiểm soát chi phí hiệu quả thông qua dự toán

Để kiểm soát chi phí hiệu quả, dự toán chi phí phải được xây dựng dựa trên định mức kỹ thuật - kinh tế. Luận văn gợi ý cần xây dựng và rà soát lại hệ thống định mức cho các loại chi phí chính như nguyên vật liệu, nhân công, chi phí bán hàng. Cần phân loại rõ định phí và biến phí để xây dựng dự toán linh hoạt, có thể điều chỉnh theo các mức độ hoạt động khác nhau. Việc lập dự toán chi phí chi tiết cho từng trung tâm chi phí và giao khoán ngân sách sẽ tăng cường trách nhiệm của các trưởng bộ phận, thúc đẩy họ tìm kiếm các giải pháp nâng cao hiệu quả và tiết kiệm.

4.3. Xây dựng dự toán dòng tiền và tối ưu hóa nguồn lực tài chính

Dự toán dòng tiền (dự toán vốn bằng tiền) là một trong những dự toán quan trọng nhất nhưng thường bị xem nhẹ. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải xây dựng một dự toán dòng tiền chi tiết hàng tháng, thậm chí hàng tuần. Dự toán này tổng hợp các luồng tiền vào (từ bán hàng, thu nợ) và các luồng tiền ra (trả nhà cung cấp, trả lương, nộp thuế). Nó giúp nhà quản trị tài chính doanh nghiệp dự báo được các thời điểm thặng dư hoặc thiếu hụt tiền mặt, từ đó có kế hoạch vay hoặc đầu tư ngắn hạn hợp lý. Đây là công cụ không thể thiếu để tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo an toàn tài chính cho doanh nghiệp.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị tại VNPT Quảng Nam

Việc hoàn thiện công tác lập dự toán tại Viễn thông Quảng Nam không chỉ là một nghiệp vụ kế toán, mà là một giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị toàn diện. Một hệ thống dự toán hiệu quả sẽ cung cấp thông tin kịp thời và đáng tin cậy cho việc ra quyết định. Nó liên kết chặt chẽ với hệ thống báo cáo quản trị, giúp ban lãnh đạo có cái nhìn sâu sắc về hiệu suất hoạt động của từng bộ phận. Đồng thời, dự toán là công cụ đắc lực cho hệ thống kiểm soát nội bộ, giúp ngăn ngừa lãng phí và sai sót. Để dự toán thực sự phát huy tác dụng, cần gắn liền trách nhiệm của các cấp quản lý với kết quả thực hiện dự toán. Khi đó, dự toán sẽ không còn là những con số trên giấy, mà trở thành cam kết hành động, thúc đẩy toàn bộ tổ chức vận hành một cách hiệu quả và hướng tới mục tiêu chung.

5.1. Hoàn thiện hệ thống báo cáo quản trị và kiểm soát nội bộ

Dữ liệu từ dự toán là đầu vào quan trọng cho hệ thống báo cáo quản trị. Luận văn đề xuất cần xây dựng hệ thống báo cáo so sánh định kỳ giữa dự toán và thực tế, phân tích các biến động một cách chi tiết (biến động doanh thu, biến động chi phí). Những báo cáo này cần được gửi tới các cấp quản lý liên quan một cách kịp thời. Bên cạnh đó, quy trình lập và theo dõi dự toán phải được tích hợp vào hệ thống kiểm soát nội bộ. Điều này bao gồm việc quy định rõ ràng về thẩm quyền phê duyệt các khoản chi vượt dự toán và cơ chế xử lý khi có sai lệch lớn, đảm bảo các nguồn lực được sử dụng đúng mục đích và hiệu quả.

5.2. Đánh giá trách nhiệm quản lý trong công tác lập dự toán

Để nâng cao tính cam kết, cần gắn kết quả thực hiện dự toán với hệ thống đánh giá thành tích và khen thưởng của các cấp quản lý. Việc đánh giá hiệu quả công tác dự toán không chỉ dừng lại ở việc xem xét con số đạt được, mà cần phân tích cả quá trình lập và chấp hành. Luận văn đề xuất cần có các tiêu chí rõ ràng để đánh giá trách nhiệm của từng bộ phận. Ví dụ, đánh giá khả năng dự báo chính xác của phòng kinh doanh, khả năng kiểm soát chi phí theo định mức của các trung tâm sản xuất. Điều này sẽ khuyến khích các nhà quản lý đầu tư nhiều công sức hơn vào việc lập dự toán và nỗ lực để hoàn thành các mục tiêu đã đề ra.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ kế toán hoàn thiện công tác lập dự toán tại viễn thông quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 - CO SO LY LUAN VE CONG TAC LAP DY TO.1 Vai trò của công tác lập dự toán trong quản trị doanh nghiệp tiệm về lập dự toán “Có nhiều định nghĩa khác nhau về dự toán: Dự toán là việc ước tính toàn bộ thu nhập, chỉ phí của doanh nghiệp trong một ời kỳ để đạt được một mục tiêu nhất định [3, tr. 157] Dự toán là sự tính toán, dự kiến một cách toàn diện mục têu đồng thời chỉ rõ cách thức huy động và sử dụng các nguồn lực để thực hiện mục tiêu tiên. Dự toán là tập bợp các chỉ tiêu được biểu diễn một cách có hệ thing đưới dạng số lượng và giá tị [, tĩ. 187-188] Dự toán là quá tình tính toán chỉ tết nhằm chí cách huy động vốn và sit dung vốn cho các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

bằng một hệ thống các chỉ tiêu về số lượng va gid tri cho một khoảng thời gian xác định tong tương ai. Thông t trên dự toán là cơ sử để đánh gi kết cquả hoạt động của từng bộ phận và từng cá nhân trong bộ phận đó. Trên cơ sở 4, xác định rõ quyền han, tránh nhiệm của từng bộ phân nhằm phục vụ tốt cho quá tình tổ chúc và hoạch định ong doanh nghiệp [2, 91-92] Mặc dì có nhiều định nghĩa khác nhau nhưng chung quy bí, dự toán chính ñ một sự tính toán, dự ứnh hoạt động của doanh nghiệp trong một khoảng gian sác định trong trơng hi. Dự toán không chỉ đề xuất các công việc cần phải thục hiện, mà côn chỉ rõ cách để thực hiện các công việc đó 1.2 Vai tro của công tác lập dự toán trong quản trị doanh nghi Vai trò của việc lập dự toán là phục vụ cho việc hoạch định và kiêm soát hoạt động kinh đoanh của doanh nghiệp.

Có th thấy vai trồ này qua: (Cu thé hia các mục tiêu kinh doanh để làm căn cứ đánh giá mức độ thực hiện sau này. Vai trở này thể hiện ở việc boạch định cụ thể các mục tiêu và nhiệm vụ của doanh nghiệp như: hoạch định về sản lượng tiêu thụ, số lượng sản xuất, chỉ phí nguyễn vật lệu trực tẾp, chỉ phí nhân công trực tiếp, chỉ phí sin xuất chung, chỉ phí bán hàng. chỉ phí quản lý doanh nghiệp. ‘Cung cấp thông tin một cách có hệ thống toàn bộ kế hoạch của doanh nghiệp, tính toán được các nguồn lực và lường trước những khó khăn để có phương án hoạt động thích hợp.

Vai tò này thể hiện thông qua việc xem dự toán là văn bản cụ thể, súc tích để truyền đạt các mục tiu, chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp đến nhà quản lý các bộ phân, phòng ‘ban, Thông qua các chỉ tu cụ th trong dự toán nhà quản trị đã truyền đạt thông điệp hoạt đông cho các bộ phân. Các bộ phân xem chỉ tiêu này là kim chỉ nam cho các hoạt động của bộ phân mình. Tuy nhiên không phái Múc nào việc thực hiện cũng đạt được những tiêu chuẩn mà dự toán đưa ra Cho nên để giảm bớt sự khác biệt giữa dự toán và thực hiện người ta thường dựa vào tình hình thực tế để dự đoán và tính thêm phần trim mức độ rủiro khi tính toán các tiêu chuẩn cho việc dự toán. Phát hiện các khâu sản xuất kinh doanh bị tì trệ tiềm an để có biện pháp, chấn chính kịp thời, đảm bảo sự phối hợp hoạt động nhp nhàng giữa các bộ phân phủ hợp với mục tiêu chung của doanh nghiệp.

“Thể hiện sự cam kết của một bộ phận. đối với mục tiêu đặt ra, tương ứng. với ngân sách được giao. Các bộ phận xem các chỉ tiêu trong dự toán là kim chi nam cho hoạt động cửa các bộ phận Kiểm soát hoạt động the mục tiêu, thể hiện thông qua việc so sinh dự.

toán với kết quả thực tế đạt được tại doanh nghiệp, với các kế hoạch chiến lược, đánh giá mức độ thành công của dự toán. Thông qua vai trò kiếm tra, kiểm soát mức độ thành công của dự toán, trong trường hợp cần thiết có. thể đề ma phương án sửa chữa, khắc phục nhược điểm. ~_ Phân bỗ nị we của tổ chức có hiệu quả, thông qua việc huy động và phân phối các nguồn lực để hực hiện các mục tiêu của nhà quản tị.

Nhà ‘quiin tri kết hợp giữa việc hoạch định các mục tiêu, nhiệm vụ cụ thể với việc đánh giá năng lực sản xuất kinh doanh của từng bộ phận, từ đó diều phối các nguồn lực của doanh nghiệp so cho các nguồn lực được sử dụng, hiệu quả nhất 1.2 Phân loại dự toán 1.1 Phân loại theo chức năng Dự toán được phân thành: ~ Dự taán hoạt động: là dự toán phản ảnh mức thu nhập và chỉ phí đôi hôi dé dat mực tiêu lợi nhuận. Bao gồm các dự toán theo chức năng hoạt động. "như: Dự toán tiêu thụ, Dự toán sản xuất, Dự toán chỉ phí, Dự toán giá vốn bán. hàng và chỉ phí quản lý doanh nghiệp.

Trong đó, Dự toán tiêu thụ nhằm dự. đoán tình hình iêu thy sin phim của doanh nghiệp trong kỳ dự toán. Dự toán sản xuất thường được lập trong các doanh nghiệp sản xuất nhằm dự tính số lượng sản phẩm cần sản xuất và từ đó lập lập các dự toán chỉ phí sản xuất như. Dự toán chỉ phí nguyên vật liệu trực tip, chỉ phí nhân công trực Ếp, chỉ phí sản xuất chung.

Trong các doanh nghiệp thương mại Dự toán mua hàng sẽ được lập thay cho Dự toán sản xuất nhằm dự toán khối lượng hàng cần thiết phải mua cho nhú cầu 'kho và tiêu thụ. Dự toán chi phi ban hàng và chỉ phí quản lý doanh nghiệp dự toán chỉ phí cho các hoạt động bán hàng và quản lý trong đoanh nghiệp. Dự toán báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh là. cđự toán tổng hợp từ các dự toán trên nhằm dự toán tình hình hoạt động kinh.

doanh của doanh nghiệp. ~ Dự toán tài chính: là dự toán liên quan đến tiền tệ như: Dự toán tiền, "Dự toán vốn đầu tr, Dự toán bảng cân đối kế toán. Trong đó, Dự toán kế hoạch chỉ tiết việc thu, chỉ tiền. Dự toán vốn đầu tr là kế hoạch đầu tr thêm các tài sản cần thiết cho hoạt động sản xuất kinh doanh ở các năm kế tiếp.

Dự toán bảng cân đối kế toán trình bày tình hình ải sin và nguồn vốn. của doanh nghiệpở thời điểm cổ định trong kỳ dự toán. Các dự toán về kế hoạch thu chí, lưu chuyển tiền tệ, vốn đầu tư nhằm giúp doanh nghiệp sử dụng các nguồn lực tải chính tết kiệm, hiệu quả nhất, ñm cơ sở để có chính. sich huy dng vin thich hợp.2 Phân loại theo mức độ hoạt động ~ Dự toán cổ định: là dự toán các số liệu cổ định ứng với mức độ doanh số cho trước nào đó.

Dự toán cổ định sẽ không bị điều chính hay tay đổi khí có các thay đổi khác ví dụ như doanh thu tiêu thụ hay điềukiện kính doanh. ~ Dự toán lĩnh hoạ. là dự toán nhằm cung cắp cho các doanh nghiệp khả. năng tính toán về doanh thu, chỉ phí mong đợi ở các mức độ khác nhau.

toán linh hoạt được dùng để lặp dự toán tước các mức độ hoạt động mong, đợi, tính toán các chỉ phí nào cho mức độ hoạt động thực tế, giúp các nhà quản lý giải quyết các vin đề không chắc chắn bằng cách xem trước kết quả hoạt động. Các nhà quản lý thường thích sử dụng dự toán lĩnh hoạt hơn dự toán cổ định vì khi sử dụng dự toán linh hoạt nhà quản lý có thể đánh giá kết cquả thực hiện công việc của nhôn viên sau khikiểm soát tác động ảnh hưởng từ doanh số, 1.3 Phân loại theo thời gian ~ Dự tán ngắn hạn: là dự toán phân ánh kế hoạch kinh doanh và kết quả cdự tính của một tổ chức trong một kỳ kế hoạch, ky kế hoạch này có thể là một năm hay đưới một năm, có thể chia thành từng quý, mg thắng và thường trùng với kỳ kế toán của Doanh nghiệp. Dự toán ngân sách ngắn hạn thường, liên quan đến các hoạt động: mua hàng. bán hàng, doanh thụ, chỉ phí, bao nhiều sản phẩm sẽ được tiêu thụ, mức giá tiêu thụ, giá vốn tiêu thụ, các khoản.

tài chính cần thiết cho hoạt động của doanh nghiệp trong kỳ dự toán. này được lập hàng năm trước khi kết thúc niên độ kế toán nhằm hoạch đnh kế hoạch kinh doanh cho những năm tiếp theo ~ Dự toán đài hạn: là dự toán được lập cho một khoảng thời gản dài liên quan dén mua sim tài sản cố định, đất đai, nhà cửa, kênh phân phối, nghiên. “cứu và phát tiển hay một chiến lược kinh doanh dài hạn. Đây là việc sắp xếp.

các nguồn lục để thu được lợi nhuận dự kiến trong một thời gian dài. Đặc điểm của loại dự toán này là rủi ro cao, thời gian từ lúc đưa vốn vào hoạt động đến lúc thu dược lơi nhuân tương đối dài. Dự toán dài hạn khuyến khích. các nhà quân lý chủ yếu sử dụng kiến thức chuyển môn để phán đoán các sự kiện xây ra trong tương lai 1.3 Trách lệm của các bộ tham gia trong quá trình lập dự tán 'Các bộ phận quản lý của một Doanh nghiệp có nhiều vai trò khác nhau.

trong cơ cấu tổ chức của một đơn vị phân quyền. Ở góc độ làm dự Đán, mỗi "bộ phận là một nút tiến hành lập dự toán, để toàn bộ hệ thốngdự Đán có tính khả thị. Vai rò của mỗi bộ phận thể hiện như sau - Các bộ phận sản xuất các phông ban chức năng Các bộ phận này xác định các loại chi phi thuộc quyền km soát ở bộ. phân của mình tập hợp và phân kại so với tỉnh hình thực hiện dự toán tong, kỳ, phân tíh quá trình thực hiện dự toán của năm trước có dim bio hay không, để có thể lập dự toán cho năm kể tiếp chính xác hơn, Muốn lập dự toán chỉ phí chính xác thì phải xây dựng định mức chỉ phí cho từng loại chỉ phí, mã các bộ phân tham gìn trực tếp chính là bộ phận sản xuất và các phòng ban chức năng.

Qua khảo sát tỉnh hình thực hiện các bộ phân này sẽ xác định các yếu tổ chỉ phí và các mức hao phí về các nguồn lực sir dung để sản xuất ra sản phẩm. Từ đó họ có thể xây dựng định mức chỉ phí cu thể cho một đơn vị sản phẩm. Đồi với những loại chỉ phí không thể xây. đựng định mức theo đơn vị sản phẩm thì căn cứ vào tỉnh hình thực tế các bộ, phận nay sẽ xây dựng định mức khoán sao cho phủ hợp với tình hình thực tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ