Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu phức chất kim loại chuyển tiếp từ thiosemicacbazon chứa antracen

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phức chất kim loại chuyển tiếp từ phối tử thiosemicacbazon chứa nhân antracen, khám phá tiềm năng ứng dụng.

Chuyên ngành

Hóa Vô Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

84
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Hợp chất đa vòng thơm PAH

1.1.1. Giới thiệu về hợp chất đa vòng thơm PAH

1.1.2. Giới thiệu về antracen

1.1.3. Hóa học phức chất của PAH và Antracen

1.2. Thiosemicacbazit, thiosemicacbazon và các phức chất của chúng với kim loại chuyển tiếp

1.2.1. Thiosemicacbazit và thiosemicacbazon

1.2.2. Phức chất của kim loại chuyển tiếp với các thiosemicacbazon

1.3. Khả năng tạo phức của các ion kim loại

1.3.1. Khả năng tạo phức của ion Co(II)

1.3.2. Khả năng tạo phức của ion Ni(II)

1.3.3. Khả năng tạo phức của ion Cu(II)

1.3.4. Khả năng tạo phức của ion Zn(II)

1.4. Các phương pháp vật lí trong nghiên cứu cấu trúc phức chất

1.4.1. Phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại

1.4.2. Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân

1.4.3. Phương pháp phổ khối lượng ESI-MS

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Dụng cụ và hóa chất

2.2. Tổng hợp phối tử

2.2.1. Tổng hợp phối tử 9-antrađehit-4-phenylthiosemicacbazn (9PhATSC)

2.2.2. Tổng hợp phối tử 9-antrađehit-4-metylthiosemicacbazon (MeATSC)

2.3. Tổng hợp phức chất

2.3.1. Tổng hợp phức chất Co-9PhATSC

2.3.2. Tổng hợp phức chất Ni-9PhATSC

2.3.3. Tổng hợp phức chất Cu-9PhATSC

2.3.4. Tổng hợp phức chất Zn-9PhATSC

2.3.5. Tổng hợp phức chất Co-9MeATSC

2.3.6. Tổng hợp phức chất Ni-9MeATSC

2.3.7. Tổng hợp phức chất Cu-9MeATSC

2.3.8. Tổng hợp phức chất Zn-9MeATSC

2.4. Các thông số kỹ thuật của máy đo áp dụng cho việc đo mẫu phức chất

2.5. Phương pháp phổ hồng ngoại IR

2.6. Phương pháp phổ cộng hưởng từ 1H-NMR

2.7. Phương pháp phổ khối ESI-MS

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nghiên cứu phối tử 9PhATSC, 9MeATSC và các phức chất của chúng bằng phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại (IR)

3.1.1. Nghiên cứu phối tử 9PhATSC và 9MeATSC bằng phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại (IR)

3.1.2. Nghiên cứu các phức chất bằng phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại (IR)

3.2. Nghiên cứu phối tử 9PhATSC, 9MeATSC và phức chất của chúng bằng phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (1H-NMR)

3.2.1. Nghiên cứu phổ 1H-NMR của 4-phenylthiosemicacbazit

3.2.2. Nghiên cứu phổ 1H-NMR của 4-metylthiosemicacbazit

3.2.3. Nghiên cứu phổ 1H-NMR của 9-antranđehit

3.2.4. Nghiên cứu phổ 1H-NMR của 9PhATSC

3.2.5. Nghiên cứu phổ 1H-NMR của 9-MeATSC

3.2.6. Nghiên cứu phổ 1H-NMR của Zn-9PhATSC

3.2.7. Nghiên cứu phổ 1H-NMR của Ni-9PhATSC

3.2.8. Nghiên cứu phổ 1H-NMR của Ni-9MeATSC

3.2.9. Nghiên cứu phổ 1H-NMR của Zn-9MeATSC

3.3. Nghiên cứu phức chất bằng phương pháp phổ khối lượng (ESI-MS)

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu phức chất kim loại chuyển tiếp từ thiosemicacbazon chứa antracen

Nghiên cứu phức chất kim loại chuyển tiếp từ thiosemicacbazon chứa antracen đang thu hút sự quan tâm lớn trong lĩnh vực hóa học vô cơ. Thiosemicacbazon là một loại phối tử quan trọng, có khả năng tạo phức với nhiều ion kim loại khác nhau. Antracen, với cấu trúc đa vòng thơm, không chỉ có tính chất quang học đặc biệt mà còn có khả năng tương tác mạnh mẽ với các ion kim loại. Việc nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về tính chất của các phức chất mà còn mở ra nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực như dược phẩm, vật liệu phát quang và công nghệ nano.

1.1. Giới thiệu về thiosemicacbazon và antracen

Thiosemicacbazon là một hợp chất hữu cơ có khả năng tạo phức với các ion kim loại chuyển tiếp. Antracen, một hợp chất đa vòng thơm, có tính chất quang học đặc biệt và thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghệ cao. Sự kết hợp giữa thiosemicacbazon và antracen tạo ra những phức chất có tính chất quang học và hóa học độc đáo, mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới.

1.2. Tính chất và ứng dụng của phức chất kim loại chuyển tiếp

Phức chất kim loại chuyển tiếp từ thiosemicacbazon chứa antracen có nhiều tính chất đặc biệt như khả năng phát quang mạnh mẽ và tính ổn định cao. Những phức chất này có thể được ứng dụng trong sản xuất vật liệu phát quang, cảm biến quang học và trong lĩnh vực y học như thuốc điều trị ung thư. Nghiên cứu về các phức chất này không chỉ giúp phát triển các sản phẩm mới mà còn đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về hóa học phức chất.

II. Vấn đề và thách thức trong nghiên cứu phức chất kim loại chuyển tiếp

Mặc dù nghiên cứu phức chất kim loại chuyển tiếp từ thiosemicacbazon chứa antracen mang lại nhiều tiềm năng, nhưng cũng gặp phải không ít thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là khả năng tạo phức của các ion kim loại khác nhau, điều này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như cấu trúc của phối tử, điều kiện phản ứng và tính chất của ion kim loại. Ngoài ra, việc xác định cấu trúc và tính chất của các phức chất này cũng là một thách thức lớn trong nghiên cứu.

2.1. Khó khăn trong việc tổng hợp phức chất

Quá trình tổng hợp phức chất kim loại chuyển tiếp từ thiosemicacbazon chứa antracen thường gặp khó khăn do điều kiện phản ứng phức tạp. Các yếu tố như nhiệt độ, pH và nồng độ ion kim loại có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu suất và chất lượng của phức chất. Do đó, việc tối ưu hóa các điều kiện tổng hợp là rất cần thiết để đạt được các phức chất có tính chất mong muốn.

2.2. Thách thức trong việc xác định cấu trúc phức chất

Xác định cấu trúc của các phức chất kim loại chuyển tiếp là một thách thức lớn. Các phương pháp như phổ hồng ngoại, phổ cộng hưởng từ hạt nhân và phổ khối lượng thường được sử dụng, nhưng việc phân tích và giải thích dữ liệu thu được không phải lúc nào cũng đơn giản. Sự tương tác giữa các thành phần trong phức chất có thể tạo ra nhiều cấu trúc khác nhau, làm cho việc xác định cấu trúc trở nên phức tạp.

III. Phương pháp nghiên cứu phức chất kim loại chuyển tiếp

Để nghiên cứu phức chất kim loại chuyển tiếp từ thiosemicacbazon chứa antracen, nhiều phương pháp khác nhau đã được áp dụng. Các phương pháp này không chỉ giúp tổng hợp phức chất mà còn xác định cấu trúc và tính chất của chúng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là rất quan trọng để đạt được kết quả nghiên cứu tốt nhất.

3.1. Phương pháp tổng hợp phức chất

Phương pháp tổng hợp phức chất kim loại chuyển tiếp thường bao gồm các bước như hòa tan phối tử, thêm ion kim loại và điều chỉnh điều kiện phản ứng. Việc kiểm soát các yếu tố như nhiệt độ và thời gian phản ứng là rất quan trọng để đảm bảo sự hình thành phức chất với tính chất mong muốn.

3.2. Phương pháp phân tích cấu trúc phức chất

Các phương pháp phân tích như phổ hồng ngoại (IR), phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và phổ khối lượng (MS) thường được sử dụng để xác định cấu trúc của phức chất. Những phương pháp này giúp cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc phân tử, từ đó hiểu rõ hơn về tính chất và khả năng ứng dụng của phức chất.

IV. Ứng dụng thực tiễn của phức chất kim loại chuyển tiếp

Phức chất kim loại chuyển tiếp từ thiosemicacbazon chứa antracen có nhiều ứng dụng thực tiễn trong các lĩnh vực khác nhau. Từ dược phẩm đến công nghệ vật liệu, những phức chất này đang được nghiên cứu và phát triển để tạo ra các sản phẩm mới với tính năng vượt trội.

4.1. Ứng dụng trong dược phẩm

Nhiều phức chất kim loại chuyển tiếp có khả năng chống ung thư và được nghiên cứu như là các tác nhân điều trị trong y học. Các phức chất này có thể tương tác với các tế bào ung thư, giúp ngăn chặn sự phát triển của chúng. Việc nghiên cứu và phát triển các phức chất này có thể mở ra hướng đi mới trong điều trị ung thư.

4.2. Ứng dụng trong công nghệ vật liệu

Phức chất kim loại chuyển tiếp từ thiosemicacbazon chứa antracen có khả năng phát quang mạnh mẽ, do đó chúng được ứng dụng trong sản xuất các vật liệu phát quang, cảm biến quang học và các thiết bị điện tử. Những ứng dụng này không chỉ giúp cải thiện hiệu suất của sản phẩm mà còn mở ra nhiều cơ hội mới trong nghiên cứu và phát triển công nghệ.

V. Kết luận và tương lai của nghiên cứu phức chất kim loại chuyển tiếp

Nghiên cứu phức chất kim loại chuyển tiếp từ thiosemicacbazon chứa antracen đang mở ra nhiều hướng đi mới trong lĩnh vực hóa học vô cơ. Những phức chất này không chỉ có tính chất độc đáo mà còn có nhiều ứng dụng thực tiễn. Tương lai của nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều kết quả tích cực, góp phần vào sự phát triển của khoa học và công nghệ.

5.1. Triển vọng nghiên cứu trong tương lai

Với sự phát triển của công nghệ và các phương pháp nghiên cứu mới, việc nghiên cứu phức chất kim loại chuyển tiếp từ thiosemicacbazon chứa antracen sẽ tiếp tục được mở rộng. Các nhà nghiên cứu có thể khám phá thêm nhiều phức chất mới với tính chất và ứng dụng khác nhau, từ đó đóng góp vào sự phát triển của lĩnh vực hóa học.

5.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu phức chất

Nghiên cứu phức chất kim loại chuyển tiếp không chỉ giúp hiểu rõ hơn về hóa học phức chất mà còn có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các sản phẩm mới. Những phức chất này có thể mang lại nhiều lợi ích cho xã hội, từ y học đến công nghệ, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ hus tổng hợp và nghiên cứu phức chất kim loại chuyển tiếp của phối tử thiosemicacbazon có chứa nhân antracen

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU PAH là những hợp chất đa vòng thơm có tính chất quang lí đặc biệt như hấp thụ UV, phát huỳnh quang mạnh. Do đó, các PAH có nhiều ứng dụng trong sản xuất các vật liệu phát quang, nguyên liệu laser, các thiết bị phát sáng [28]… Hiện nay một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự có mặt của các nguyên tử kim loại trong hợp chất của PAH sẽ làm xuất hiện các tính chất quang lí mới. Vì vậy, việc tổng hợp, nghiên cứu các phức chất trên cơ sở PAH nói chung và antracen nói riêng là một hướng nghiên cứu triển vọng. Việc nghiên cứu các phức chất của thiosemicacbazon với các kim loại chuyển tiếp đang là lĩnh vực thu hút nhiều nhà hoá học, dược học, sinh – y học trong nước và trên thế giới.

Các đề tài trong lĩnh vực này rất phong phú bởi nó chẳng những đa dạng về thành phần, cấu tạo, kiểu phản ứng mà còn đa dạng về số lượng các phức chất tổng hợp, tính chất và khả năng ứng dụng của chúng. Do vậy hướng nghiên cứu phức chất với phối tử thiosemicacbazon có chứa các hợp chất đa vòng thơm đã thu hút được sự quan tâm của các nhà nghiên cứu. Thời gian qua trên các tạp chí khoa học đã công bố nhiều công trình theo hướng nghiên cứu này. Với mục đích góp phần vào hướng nghiên cứu chung, chúng tôi chọn đề tài: “Tổng hợp và nghiên cứu phức chất kim loại chuyển tiếp của phối tử thiosemicacbazon có chứa nhân antracen” Chúng tôi hy vọng rằng với các kết quả thu được trong luận văn này sẽ góp phần nhỏ bé vào hóa học phức chất của phối tử trên cơ sở PAH.

- 4 - LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận văn tốt nghiệp Khuất Thị Thuý Hà CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Hợp chất đa vòng thơm PAH 1.1 Giới thiệu về hợp chất đa vòng thơm PAH Hydrocacbon đa vòng thơm (PAH - Polycyclic aromatic hydrocarbon) là hợp chất hữu cơ bao gồm các vòng thơm và không chứa các dị tố hoặc mang theo nhóm thế. Trong phân tử PAH một vòng thơm sẽ dùng chung với vòng thơm bên cạnh bằng 1 cạnh của vòng thơm, chính điều này làm cho các nguyên tử C và H trong phân tử PAH đồng phẳng. Hợp chất đa vòng rất đa dạng và phong phú. Các PAH đơn giản nhất bao gồm: naphtalen (C10H8) với hai vòng benzen có chung một cạnh, phenantren và antracen đều chứa ba vòng benzen.

Các PAH có cấu trúc đa dạng có thể chứa đến bốn, năm, sáu hoặc nhiều vòng benzen [27]. Antracen Phenantren Benzo[a]pyren Pyren Chrysen Ovalen Triphenylen Hình 1.1: Một số hợp chất PAH đặc trƣng. - 5 - LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận văn tốt nghiệp Khuất Thị Thuý Hà PAH có quang phổ hấp thụ UV-Vis đặc trưng. Chúng thường có nhiều dải hấp thụ với cường độ hấp thụ cao và đặc trưng cho mỗi cấu trúc vòng.

Tính chất này rất chú ích hữu ý của cácviệc trong nhà xác hóa định học. nhiên,Các việc nghiên PAH cứuxuất và dẫn các của hợp chúng chất PAH gặpnăng có khả khó khănhuỳnh phát do: quang với cường độ cao ở nhiệt độ phòng nên chúng đang thu hút được sự - Những hợp chất PAH đều tan kém trong nước và các dung môi hữu cơ do tương tác liên phân tử lớn. - Hợp chất PAH kém bền dễ bị oxi hoá do có hệ liên hợp π kéo dài làm cho khoảng cách giữa HOMO-LUMO bị rút ngắn lại. Để khắc phục hạn chế về độ tan và độ bền hóa học trong khi nghiên cứu các PAH người ta thường sử dụng các dẫn xuất của PAH vì khi được gắn các nhóm thế cồng kềnh độ tan và độ bền hóa học của các PAH tăng lên đáng kể.

Các PAH sinh ra trong quá trình đốt cháy không hoàn toàn các chất hữu cơ như than đá, dầu và gỗ. Chúng đóng vai trò là chất trung gian trong dược phẩm, các sản phẩm nông nghiệp, sản phẩm nhiếp ảnh, nhựa nhiệt rắn, vật liệu bôi trơn và các ngành công nghiệp hóa chất khác. Một số ứng dụng của các PAH: - Acenaphthen: sản xuất thuốc nhuộm, nhựa , bột màu, dược phẩm và thuốc trừ sâu. - Antracen: sản xuất thuốc nhuộm và các chất màu, dung môi cho các chất bảo quản gỗ.

- Fluoranthen: sản xuất thuốc nhuộm, dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. - Floren: sản xuất thuốc nhuộm, bột màu, thuốc trừ sâu, nhựa nhiệt rắn và dược phẩm. - Phenantren: sản xuất thuốc trừ sâu và nhựa. - Pyren: sản xuất các sắc tố.

- 6 - LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận văn tốt nghiệp Khuất Thị Thuý Hà - Các PAH có trong nhựa đường được sử dụng trong xây dựng đường giao thông, tấm lợp nhựa. Bên cạnh đó các PAH được tinh chế có thể được sử dụng trong lĩnh vực điện tử, nhựa chức năng và tinh thể lỏng. Mặt khác các PAH cũng là những chất gây ô nhiễm môi trường và độc tính của chúng ảnh hưởng tới sức khỏe con người. PAH khi thải ra môi trường sẽ phát tán vào trong đất, nước và không khí.

Dưới tác dụng của ánh sáng mặt trời quá trình oxy hóa phá vỡ các chất hóa học này diễn ra trong một ngày đến vài tuần. Sau đó sẽ thâm nhập vào cơ thể con người và động vật. Khi đó, nó sẽ gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người. PAH là chất gây ung thư, độc tính của PAH phụ thuộc vào cấu trúc, với các đồng phân khác nhau độc tính thay đổi từ trạng thái ít độc đến cực độc.

Vì vậy, PAH có thể gây ra ung thư ở mức độ khác nhau.2 Giới thiệu về antracen Antracen (C14H10) thuộc hợp chất hữu cơ đa vòng thơm và là một thành phần của nhựa than đá [10]. Antracen là chất rắn dạng tinh thể màu trắng, nhiệt độ nóng chảy 218oC, không tan trong nước và tan kém trong các dung môi hữu cơ (trong methanol: 0,0908 g/100 ml; trong hexan: 0,164 g/100 ml). Giống như các hợp chất hữu cơ đa vòng thơm khác, antracen và các dẫn xuất của nó có quang phổ hấp thụ UV đặc trưng và chúng là những hợp chất phát huỳnh quang. Quang phổ UV-Vis của antracen có các cực đại hấp thụ nằm trong khoảng 300 – 400 nm (Hình 1.2) và antracen thể hiện huỳnh quang màu xanh (cực đại ở 400 – 500 nm) khi bị kích thích bởi ánh sáng tử ngoại (Hình 1.

Với những đặc điểm trên, antracen và dẫn xuất của nó có tầm quan trọng trong việc sản xuất các vật liệu phát quang, nguyên liệu laser, các thiết bị phát sáng… Antracen và những dẫn xuất của nó còn được sử dụng trong sensơ huỳnh quang để nghiên cứu tương tác protein-phối tử bằng quang phổ huỳnh quang [13]. Bên cạnh đó, antracen còn là một chất hữu cơ bán dẫn. Không giống với nhiều PAH khác, antracen không được phân loại là chất gây ưng thư được liệt kê bởi OSHA. - 7 - LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận văn tốt nghiệp Khuất Thị Thuý Hà Hình 1.2: Phổ UV của antracen trong dung môi cyclohexan.3: Phổ huỳnh quang của antracen trong cyclohexan.

Một trong những hạn chế của antracen là khi bị kích thích bởi ánh sáng tử ngoại, antracen có xu hướng tạo thành hợp chất đime (Hình 1. Các đime này liên kết - 8 - LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận văn tốt nghiệp Khuất Thị Thuý Hà với nhau bởi liên kết C-C mới và trở lại trạng thái antracen ban đầu dưới tác dụng của nhiệt hoặc tia cực tím có bước sóng dưới 300nm. Các dẫn xuất của antracen cũng có tính chất tương tự như antracen.4: Phản ứng đime hóa antracen. Mặt khác, antracen tham gia phản ứng Diels-Alder với oxi theo phản ứng sau: Hình 1.5: Phản ứng Diels-Alder của antracen.

Vì vậy, các phản ứng liên quan đến antracen cần được tiến hành trong điều kiện thiếu ánh sáng để tránh sự phân hủy bởi oxi và xu hướng đime hóa của antracen.3 Hóa học phức chất của PAH và Antracen Phức chất của PAH trong thời gian gần đây đang thu hút được sự nghiên cứu của các nhà hóa học bởi các ứng dụng hữu ích của chúng. Với cấu trúc phân tử cứng nhắc các PAH và phức chất của nó được sử dụng để tổng hợp nên các hợp chất có cấu trúc đại phân tử. Bên cạnh đó, với khả năng phát huỳnh quang và hấp thụ ánh sáng mạnh các PAH cùng với các phức chất của nó có tiềm năng ứng dụng to lớn trong sản xuất các vật liệu phát quang, nguyên liệu laser, các thiết bị phát sáng… Trong nhiều năm qua, việc tổng hợp các cấu trúc đại phân tử đã được nhiều nhà khoa học quan tâm và nghiên cứu [15]. Các hợp chất PAH có dạng hình học cố định, có cấu trúc cứng nhắc, do đó khi các ion kim loại hoặc các hợp phần chứa dị tố có khả năng - 9 - LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận văn tốt nghiệp Khuất Thị Thuý Hà năng phối trí, được đính vào PAH sẽ tạo ra những hợp chất cầu nối có dạng hình học cố định với các góc 600, 900 hay 180o.

Nhóm nghiên cứu của tác giả Stang [23] chỉ ra rằng: Cấu trúc dạng ghim kẹp được tạo ra khi 2 nguyên tử Pt được gắn vào vị trí 1,8 của vòng antracen. Gốc nitrat phối trí yếu với Pt sẽ bị thay thế bởi phối tử có khả năng tạo phối trí mạnh hơn khi tiến hành phản ứng. Phối tử pyridyl có hình dạng ba chạc trong đó các hợp phần pyridyl định hướng với nhau một góc 1200. Trong điều kiện thích hợp, sự kết hợp của hai phối tử pyridin với ba phân tử dạng ghim kẹp để tạo ra phân tử phức chất M3L2 có hình dạng khối lăng trụ (Hình 1.

Cấu trúc dạng lăng trụ là những cấu trúc 3D đơn giản.6: Cấu trúc phân tử M3L2 dạng khối lăng trụ. Nhóm nghiên cứu của Yip [16] đã tổng hợp và chứng minh được đại phân tử có dạng hình chữ nhật chứa nhân antracen giữ vai trò như "ghim kẹp'' cố định hình dạng (Hình 1. Tiếp tục cho chúng tạo phức với pyridin, do pyridin chứa dị tố nitơ-hợp phần phối trí mạnh hơn gốc NO3 , OTf  nên nó đẩy các gốc này để hình thành phức chất - 10 - LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận văn tốt nghiệp Khuất Thị Thuý Hà mới. Photpho liên kết với vòng antracen ở vị trí 9, 10 và photpho ở trạng thái lai hoá sp3, góc lai hoá 109,50 nên cấu trúc này có dạng "ghim kẹp".

Các nguyên tử Au ngoài phối trí với photpho còn có các phối tử phụ phối trí yếu như NO3 , OTf  nên có thể kết hợp với phân tử dạng thẳng (hợp phần pyridyl định hướng 1800) thì tạo được phức chất mới có dạng hình chữ nhật như chỉ ra ở Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu phức chất kim loại chuyển tiếp từ thiosemicacbazon chứa antracen" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc tổng hợp và nghiên cứu các phức chất kim loại chuyển tiếp, đặc biệt là những phức chất được tạo ra từ thiosemicacbazon có chứa antracen. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cấu trúc và tính chất của các phức chất mà còn mở ra hướng đi mới trong việc ứng dụng chúng trong lĩnh vực hóa học và sinh học. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách mà các phức chất này có thể được sử dụng trong các ứng dụng thực tiễn, từ đó nâng cao hiểu biết về hóa học phức chất.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Tổng hợp nghiên cứu tính chất phức chất hỗn hợp phối tử benzoat và 1 10 phenantrolin của một số nguyên tố đất hiếm nặng, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các phức chất hỗn hợp và tính chất của chúng. Ngoài ra, tài liệu Khóa luận tốt nghiệp hóa học tổng hợp nghiên cứu cấu trúc và thử hoạt tính sinh học của phức giữa ion ni2 cd2 với thuốc thử 5 bromosalicylaldehyde thiosemicarbazone sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hoạt tính sinh học của các phức chất. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ hus nghiên cứu tổng hợp và tính chất xúc tác của fe2o3 được biến tính bằng al2o3 và anion hóa trong phản ứng đồng phân hóa n ankan sẽ cung cấp thêm thông tin về tính chất xúc tác của các phức chất kim loại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu phức chất kim loại.