Luận văn thạc sĩ hoạt động lấy lời khai người làm chứng theo pháp luật tố tụng hình sự việt nam từ thực tiễn huyện chơn thành tỉnh bình phước

Luận văn thạc sĩ về hoạt động lấy lời khai người làm chứng trong tố tụng hình sự tại huyện Chơn Thành, Bình Phước. Nghiên cứu thực tiễn và giải pháp.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Tác giả

Lê Quốc Tuấn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

84
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Thạc Sĩ Về Lời Khai Người Làm Chứng

Luận văn thạc sĩ tập trung nghiên cứu hoạt động lấy lời khai của người làm chứng trong tố tụng hình sự Việt Nam. Đây là một hoạt động quan trọng để thu thập chứng cứ và làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án. Luận văn đi sâu vào phân tích các quy định của pháp luật tố tụng hình sự hiện hành, đồng thời đánh giá thực tiễn áp dụng tại huyện Chơn Thành, tỉnh Bình Phước. Mục tiêu là đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của hoạt động này, đảm bảo quyền và nghĩa vụ của người làm chứng, cũng như tính khách quan, trung thực của lời khai. Nghiên cứu này có ý nghĩa lý luận và thực tiễn quan trọng trong bối cảnh tình hình tội phạm ngày càng diễn biến phức tạp.

1.1. Vai trò của lời khai người làm chứng trong tố tụng

Lời khai người làm chứng đóng vai trò then chốt trong việc xác minh và làm rõ các tình tiết liên quan đến vụ án. Thông tin từ người làm chứng giúp cơ quan điều tra có cái nhìn khách quan về diễn biến sự việc, từ đó định hướng điều tra và thu thập chứng cứ khác. Theo [18, tr.], lời khai là một trong những nguồn chứng cứ lâu đời và phổ biến nhất, góp phần làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án hình sự. Việc đánh giá và sử dụng lời khai một cách thận trọng, khách quan là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính công bằng và chính xác của quá trình tố tụng.

1.2. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu hoạt động lấy lời khai

Trong bối cảnh tội phạm ngày càng tinh vi, việc hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự về hoạt động lấy lời khai trở nên vô cùng cấp thiết. Việc bảo vệ người làm chứng, đảm bảo tính khách quan và trung thực của lời khai là yếu tố then chốt để điều tra và giải quyết vụ án một cách hiệu quả. Nghiên cứu này nhằm đánh giá thực trạng hoạt động lấy lời khai tại huyện Chơn Thành, tỉnh Bình Phước, từ đó đề xuất các giải pháp cụ thể để nâng cao chất lượng và hiệu quả của hoạt động này.

II. Vấn Đề Thách Thức Lấy Lời Khai Người Làm Chứng

Mặc dù có vai trò quan trọng, hoạt động lấy lời khai người làm chứng trong tố tụng hình sự vẫn còn tồn tại nhiều vấn đề và thách thức. Pháp luật tố tụng hình sự chưa quy định cụ thể về số lần lấy lời khai, dẫn đến tình trạng lãng phí thời gian và công sức. Bên cạnh đó, vấn đề bảo vệ người làm chứng chưa được quan tâm đúng mức, gây ảnh hưởng đến tâm lý và sự trung thực của họ. Thực tiễn tại huyện Chơn Thành, tỉnh Bình Phước cho thấy, các cơ quan tiến hành tố tụng còn gặp nhiều khó khăn trong quá trình lấy lời khai, đòi hỏi cần có những nghiên cứu và giải pháp cụ thể.

2.1. Hạn chế trong quy định pháp luật về lấy lời khai

Luật tố tụng hình sự hiện hành còn thiếu các quy định chi tiết về quy trình lấy lời khai, đặc biệt là số lần lấy lời khai và các biện pháp bảo vệ người làm chứng. Điều này dẫn đến sự tùy tiện trong quá trình thực hiện, ảnh hưởng đến tính khách quan và hiệu quả của hoạt động lấy lời khai. Cần có những sửa đổi, bổ sung để hoàn thiện pháp luật, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong tố tụng.

2.2. Khó khăn trong thực tiễn áp dụng tại Chơn Thành Bình Phước

Thực tiễn hoạt động lấy lời khai tại huyện Chơn Thành, tỉnh Bình Phước còn gặp nhiều khó khăn do trình độ dân trí còn hạn chế, nhận thức pháp luật chưa cao. Người làm chứng thường e ngại, sợ bị trả thù nên không dám khai báo trung thực. Cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ cho hoạt động lấy lời khai còn thiếu thốn, ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu quả công việc.

2.3. Vấn đề bảo vệ người làm chứng và ảnh hưởng tâm lý

Việc thiếu các quy định cụ thể về bảo vệ người làm chứng khiến họ cảm thấy bất an, lo sợ bị trả thù. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý và sự sẵn sàng hợp tác với cơ quan điều tra. Người làm chứng có thể cung cấp thông tin sai lệch hoặc từ chối khai báo, gây khó khăn cho quá trình điều tra và giải quyết vụ án. Cần có các biện pháp bảo vệ hiệu quả để đảm bảo an toàn cho người làm chứng và khuyến khích họ cung cấp thông tin trung thực.

III. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Lấy Lời Khai Người Làm Chứng

Để nâng cao hiệu quả hoạt động lấy lời khai người làm chứng, cần có những giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện pháp luật đến nâng cao năng lực của cán bộ điều tra. Cần quy định cụ thể về quy trình lấy lời khai, tăng cường các biện pháp bảo vệ người làm chứng, đồng thời đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật để nâng cao nhận thức của người dân. Việc áp dụng các biện pháp khoa học kỹ thuật vào hoạt động lấy lời khai cũng là một giải pháp quan trọng để đảm bảo tính khách quan và chính xác của lời khai.

3.1. Hoàn thiện pháp luật về quy trình lấy lời khai

Cần sửa đổi, bổ sung Luật tố tụng hình sự để quy định chi tiết về quy trình lấy lời khai, bao gồm số lần lấy lời khai, thời gian, địa điểm, và các biện pháp đảm bảo quyền của người làm chứng. Quy trình lấy lời khai cần được chuẩn hóa, minh bạch, đảm bảo tính khách quan và công bằng. Cần có các quy định về việc ghi âm, ghi hình quá trình lấy lời khai để làm chứng cứ và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.

3.2. Tăng cường bảo vệ người làm chứng và gia đình

Cần có các biện pháp bảo vệ hiệu quả người làm chứng và gia đình họ, bao gồm bảo vệ về thân thể, tài sản, và danh dự. Cần có cơ chế tiếp nhận và xử lý kịp thời các thông tin về việc người làm chứng bị đe dọa, trả thù. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng để đảm bảo an toàn cho người làm chứng và khuyến khích họ cung cấp thông tin trung thực.

3.3. Nâng cao năng lực cán bộ điều tra và tuyên truyền pháp luật

Cần nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ cho cán bộ điều tra, đặc biệt là kỹ năng lấy lời khai, kỹ năng thu thập và đánh giá chứng cứ. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật để nâng cao nhận thức của người dân về quyền và nghĩa vụ của người làm chứng. Cần xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa cơ quan điều tra và người dân để tạo sự tin tưởng và hợp tác trong công tác phòng, chống tội phạm.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Đánh Giá Hiệu Quả Tại Bình Phước

Luận văn đi sâu vào phân tích thực tiễn hoạt động lấy lời khai người làm chứng tại huyện Chơn Thành, tỉnh Bình Phước trong giai đoạn 2014-2019. Việc đánh giá hiệu quả của hoạt động lấy lời khai được thực hiện dựa trên số liệu thống kê về số vụ án được giải quyết, số chứng cứ thu thập được từ lời khai người làm chứng, và các khó khăn, vướng mắc trong quá trình thực hiện. Kết quả nghiên cứu cho thấy, hoạt động lấy lời khai tại địa phương còn nhiều hạn chế, đòi hỏi cần có những giải pháp cụ thể để cải thiện.

4.1. Phân tích số liệu thống kê về hoạt động lấy lời khai

Luận văn sử dụng số liệu thống kê về số vụ án hình sự, số người làm chứng được triệu tập, số lời khai thu thập được, và số chứng cứ được sử dụng trong quá trình điều tra và xét xử. Phân tích số liệu này giúp đánh giá hiệu quả của hoạt động lấy lời khai và xác định những vấn đề còn tồn tại. Số liệu thống kê cũng cho thấy sự thay đổi trong hoạt động lấy lời khai qua các năm, từ đó đánh giá tác động của các chính sách và giải pháp đã được áp dụng.

4.2. Đánh giá chất lượng lời khai và tính khách quan

Luận văn đánh giá chất lượng lời khai dựa trên các tiêu chí như tính đầy đủ, chính xác, khách quan, và phù hợp với các chứng cứ khác. Việc đánh giá tính khách quan của lời khai được thực hiện thông qua việc so sánh với các nguồn thông tin khác và xem xét các yếu tố có thể ảnh hưởng đến sự trung thực của người làm chứng. Kết quả đánh giá giúp xác định những yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng lời khai và đề xuất các giải pháp để cải thiện.

4.3. Khó khăn và vướng mắc trong thực tiễn áp dụng

Luận văn chỉ ra những khó khăn và vướng mắc mà các cơ quan tiến hành tố tụng gặp phải trong quá trình lấy lời khai, như thiếu kinh nghiệm, thiếu trang thiết bị, và sự e ngại của người làm chứng. Việc xác định nguyên nhân của những khó khăn này giúp đề xuất các giải pháp phù hợp để khắc phục và nâng cao hiệu quả hoạt động lấy lời khai.

V. Kiến Nghị Hoàn Thiện Pháp Luật Tố Tụng Hình Sự Việt Nam

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, luận văn đưa ra các kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về hoạt động lấy lời khai người làm chứng. Các kiến nghị tập trung vào việc sửa đổi, bổ sung các quy định về quy trình lấy lời khai, bảo vệ người làm chứng, và nâng cao năng lực của cán bộ điều tra. Việc thực hiện các kiến nghị này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động lấy lời khai và đảm bảo tính công bằng, minh bạch của quá trình tố tụng.

5.1. Sửa đổi bổ sung quy định về quyền và nghĩa vụ

Cần làm rõ quyền và nghĩa vụ của người làm chứng trong tố tụng hình sự, đặc biệt là quyền được bảo vệ và nghĩa vụ cung cấp thông tin trung thực. Cần có các quy định cụ thể về việc bồi thường thiệt hại cho người làm chứng khi họ bị tổn hại do tham gia tố tụng. Cần có các biện pháp xử lý nghiêm minh đối với những hành vi đe dọa, trả thù người làm chứng.

5.2. Hoàn thiện cơ chế bảo vệ người làm chứng

Cần xây dựng cơ chế bảo vệ người làm chứng hiệu quả, bao gồm bảo vệ về thân thể, tài sản, và danh dự. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng để đảm bảo an toàn cho người làm chứng và gia đình họ. Cần có các biện pháp hỗ trợ tâm lý cho người làm chứng để họ vượt qua những khó khăn và lo lắng.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Về Lời Khai Người Làm Chứng

Luận văn đã trình bày một cách toàn diện về hoạt động lấy lời khai người làm chứng trong tố tụng hình sự Việt Nam, từ lý luận đến thực tiễn áp dụng tại huyện Chơn Thành, tỉnh Bình Phước. Kết quả nghiên cứu cho thấy, hoạt động lấy lời khai đóng vai trò quan trọng trong việc làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục. Các kiến nghị được đưa ra trong luận văn có ý nghĩa thiết thực trong việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả hoạt động lấy lời khai trong thời gian tới. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc áp dụng các biện pháp khoa học kỹ thuật vào hoạt động lấy lời khai và đánh giá tác động của các biện pháp này đến chất lượng lời khai.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và ý nghĩa

Luận văn đã làm rõ vai trò, tầm quan trọng của hoạt động lấy lời khai người làm chứng trong tố tụng hình sự. Kết quả nghiên cứu cho thấy, việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao năng lực của cán bộ điều tra là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả hoạt động lấy lời khai. Các kiến nghị được đưa ra trong luận văn có ý nghĩa thiết thực trong việc cải thiện hoạt động lấy lời khai và đảm bảo tính công bằng, minh bạch của quá trình tố tụng.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và triển vọng phát triển

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc áp dụng các biện pháp khoa học kỹ thuật vào hoạt động lấy lời khai, như sử dụng máy phát hiện nói dối, phân tích giọng nói, và phân tích ngôn ngữ cơ thể. Việc đánh giá tác động của các biện pháp này đến chất lượng lời khai sẽ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động lấy lời khai và đảm bảo tính khách quan, chính xác của chứng cứ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

10/06/2025
Luận văn thạc sĩ hoạt động lấy lời khai người làm chứng theo pháp luật tố tụng hình sự việt nam từ thực tiễn huyện chơn thành tỉnh bình phước

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG LẤY LỜI KHAI CỦA NGƯỜI LÀM CHỨNG THEO PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM 1. Một số vấn đề chung và khái niệm 1. Một số vấn đề chung Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 ra đời nhằm đáp ứng yêu cầu xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền Xã hội chủ nghĩa Việt Nam và thực hiện chủ trương cải cách tư pháp, đáp ứng yêu cầu thực tiễn của công tác điều tra, truy tố, xét xử và bảo đảm quyền con người. Trong đó, quy định trình tự, thủ tục tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm, khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và một số thủ tục thi hành án hình sự; nhiệm vụ, quyền hạn và mối quan hệ giữa các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng; nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của người có thẩm quyền tiến hành tố tụng; quyền và nghĩa vụ của người tham gia tố tụng, cơ quan, tổ chức, cá nhân; hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự [12, tr.

Bên cạnh đó, yêu cầu đặt ra đối với các cơ quan tiến hành tố tụng là phải phát hiện chính xác, nhanh chóng và xử lý công minh, kịp thời mọi hành vi phạm tội. Quá trình này được diễn ra liên tục, kể từ khi bắt đầu cho đến khi kết thúc vụ án, bao gồm các hoạt động tố tụng theo quy định của pháp luật (kiểm tra xác minh nguồn tin, khởi tố vụ án hình sự, tiến hành điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án.) của cơ quan có thẩm quyền, với sự tham gia tố tụng của những người có liên quan đến vụ án, cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội cà của công dân nhằm góp phần vào việc giải quyết vụ án hình sự. Khi một sự kiện pháp lý xảy ra nếu chứa đựng hậu quả hoặc hành vi hay vừa chứa đựng hậu quả lại vừa chứa đựng hành vi được mô tả trong cấu thành tội phạm cụ thể thì sự kiện pháp lý đó được gọi là vụ việc mang tính hình sự và các cơ quan có thẩm quyền tố tụng được quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự phải có trách nhiệm điều tra, xác minh làm rõ xem có khởi tố vụ án hay không. Vụ án hình sự là vụ việc mang tính hình sự, có dấu hiệu của tội phạm được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng ra quyết định khởi tố vụ án để tiến hành 7 điều tra, truy tố, xét xử theo các trình tự, thủ tục đã được quy định ở Bộ luật tố tụng hình sự.

Khái niệm tố tụng hình sự có thể hiểu là quá trình giải quyết vụ án hình sự theo quy định của pháp luật. Tố tụng hình sự gồm toàn bộ hoạt động của các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng (Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án, Cơ quan khác được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra), người có thẩm quyền tiến hành tố tụng (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Thư ký Tòa án, Cán bộ được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra), người tham gia tố tụng (Bị can, Bị cáo, Người bào chữa, Người bị hại, nguyên đơn dân sự, Bị đơn dân sự.) của cá nhân, các cơ quan khác của Nhà nước và các tổ chức xã hội nhằm góp phần vào việc giải quyết vụ án theo quy định của luật tố tụng hình sự. Giải quyết vụ án hình sự là một quá trình liên tục, gồm nhiều bước khác nhau, mỗi bước trong quá trình tố tụng thể hiện một hướng nhất định, thực hiện một nhiệm vụ riêng, góp phần thực hiện nhiệm vụ của tố tụng hình sự và thường được tiến hành bởi những chủ thể nhất định. Kết quả của các bước tố tụng thường được thể hiện bằng các văn bản tố tụng đặc thù, các bước đó được gọi là các giai đoạn tố tụng.

Căn cứ vào mục đích, chủ thể tiến hành, văn bản tố tụng đặc thù và kết quả của tố tụng thì tố tụng hình sự Việt Nam được chia làm bốn giai đoạn gồm: Giai đoạn khởi tố, giai đoạn điều tra, giai đoạn truy tố và giai đoạn xét xử. - Giai đoạn khởi tố bắt đầu từ khi có tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố đến khi cơ quan có thẩm quyền ra quyết định khởi tố vụ án hoặc không khởi tố vụ án hình sự - Giai đoạn điều tra bắt đầu từ khi có quyết định khởi tố vụ án và kết thúc khi cơ quan điều tra ra Bản kết luận điều tra chuyển hồ sơ vụ án đến Viện kiểm sát để đề nghị truy tố và được Viện kiểm sát vào sổ thụ lý hoặc kết thúc khi Cơ quan có thẩm quyền ban hành quyết định đình chỉ vụ án của Cơ quan điều tra hoặc Khi cơ 8 quan có thẩm quyền hủy bỏ quyết định khởi tố vụ án không có căn cứ và trái pháp luật. - Giai đoạn truy tố bắt đầu Viện kiểm sát tiếp nhận hồ sơ do cơ quan điều tra chuyển đến và kết thúc khi có Quyết định truy tố (Cáo trạng) đề nghị truy tố, chuyển hồ sơ đến Tòa án đề nghị xét xử và Tòa án thụ lý hồ sơ hoặc kết thúc khi có Quyết định đình chỉ vụ án của Viện kiểm sát. - Giai đoạn xét xử bắt đầu khi Tòa án thụ lý hồ sơ vụ án và kết thúc khi có bản án có hiệu lực pháp luật hoặc khi có Quyết định đình chỉ vụ án của Tòa án Lấy lời khai của người làm chứng là một trong những biện pháp điều tra được quy định tại Điều 186 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 được thực hiện trước và sau khi khởi tố vụ án hình sự.

Khái niệm, đặc điểm của người làm chứng Theo từ điển tiếng Việt, thuật ngữ người làm chứng dùng để chỉ những người chứng kiến một sự việc, hiện tượng đã xảy ra và có thể mô tả lại cho người khác về sự việc đó [31, tr. Còn trong dân gian, thuật ngữ người làm chứng thường được gọi là “nhân chứng”, mà theo đó thì “nhân chứng” là người bằng mắt thấy, tai nghe hoặc do những nguồn tin khác cung cấp mà biết được những tình tiết có liên quan đến vụ án, được cơ quan điều tra lấy lời khai, được Tòa án, Viện kiểm sát triệu tập đến làm chứng trước và tại phiên tòa. Làm chứng là một nghĩa vụ của công dân. Nhân chứng có nhiệm vụ có mặt khi được cơ quan tiến hành tố tụng triệu tập và phải khai báo đúng sự thật, nếu gian dối trong khai báo hoặc trốn tránh việc khai báo mà không có lý do chính đáng có thể bị xử lý theo pháp luật.

Theo quan điểm của các nhà khoa học Đại học Luật Hà Nội thì: “Người làm chứng là người biết các tình tiết có liên quan đến vụ án và được các cơ quan tiến hành tố tụng triệu tập để khai báo về những sự việc cần xác minh trong vụ án” [21, tr. Theo cách hiểu này thì người làm chứng là người biết được các thông tin, tình tiết liên quan đến vụ án đang điều tra nên họ được các cơ quan tiến hành tố tụng (gồm cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án) triệu tập họ để họ khai báo về 9 những gì họ biết liên quan vụ án phục vụ điều tra làm rõ vụ án để xử lý trước pháp luật. Còn theo quan điểm của các nhà khoa học thuộc Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh thì: “Người làm chứng là người biết được tình tiết có liên quan đến vụ án và được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng triệu tập tham gia tố tụng” [22, tr. Theo quan điểm của các nhà khoa học thuộc Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh thì người làm chứng là người biết về các thông tin, tình tiết liên quan đến vụ án, được các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng triệu tập họ tham gia vào các hoạt động tố tụng, có thể là tham gia vào các hoạt động điều tra (lấy lời khai người làm chứng, thực nghiệm điều tra, đối chất, nhận dạng.) hay tham gia vào quá trình xét xử của Tòa án.

Theo quy định tại Điều 66 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 thì người làm chứng là người biết được những tình tiết liên quan đến nguồn tin về tội phạm, về vụ án và được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng triệu tập đến làm chứng Người làm chứng tham gia vào quá trình tố tụng theo sự triệu tập của cơ quan tiến hành tố tụng hoặc tự nguyện đến cơ quan tiến hành tố tụng khai báo về các tình tiết mà mình biết, được các cơ quan tiến hành tố tụng xác định tư cách là người làm chứng trong vụ án hình sự. Nghiên cứu pháp luật tố tụng hình sự của một số nước trên thế giới như Liên bang Nga, Vương quốc Thái Lan. cho thấy, Bộ luật Tố tụng hình sự của các nước này, đều quy định về trình tự, thủ tục lấy lời khai của người làm chứng. Trong Bộ luật Tố tụng hình sự Liên bang Nga, địa điểm và thời gian hỏi cung người làm chứng được quy định tại Điều 187, thủ tục triệu tập người làm chứng để hỏi cung được quy định tại Điều 188, những quy định chung khi tiến hành hỏi cung được quy định tại Điều 189.

Điều 189 quy định: “Trước khi hỏi cung, dự thẩm viên thực hiện những yêu cầu được quy định tại khoản 4 Điều 164 Bộ luật này. Nếu dự thẩm viên nghi ngờ về việc người bị hỏi cung không sử dụng thành thạo ngôn ngữ được dùng trong tố tụng, thì dự thẩm viên giải thích cho người được hỏi cung trình bày nguyện vọng được khai báo bằng ngôn ngữ nào. Nghiêm cấm 10 đưa ra các câu hỏi có tính chất mớm cung. dự thẩm viên được tự do lựa chọn chiến thuật hỏi cung”.

Bộ luật Tố tụng hình sự Vương quốc Thái Lan quy định về trình tự, thủ tục hỏi cung người làm chứng, người bị hại và những người khác tại Điều 133: “Trong quá trình thẩm tra, điều tra viên có thể yêu cầu người đó tuyên thệ hoặc khẳng định sự trung thực của lời khai trước khi khai báo, đồng thời điều tra viên phải tuân theo mọi quy định về chứng cứ, lời khai của Bộ luật này. Không điều tra viên nào được phép gợi ý, khuyến khích hay dùng nhục hình để ngăn cản người bị lấy lời khai khai báo theo nguyện vọng của họ” [30, tr. Bộ luật Tố tụng hình sự Hàn Quốc quy định về lời thề của người làm chứng tại Điều 156 và Điều 157.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận văn "Lấy lời khai người làm chứng trong tố tụng hình sự - Thực tiễn tại Bình Phước" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình thu thập lời khai của nhân chứng trong các vụ án hình sự tại tỉnh Bình Phước. Tác giả phân tích thực trạng, những khó khăn và thách thức trong việc lấy lời khai, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của quá trình này. Bài viết không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về vai trò của nhân chứng trong tố tụng hình sự mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo đảm quyền lợi cho họ.

Để mở rộng kiến thức về các khía cạnh liên quan đến tố tụng hình sự, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu như Luận văn thạc sĩ luật học chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự Việt Nam, nơi bàn về quyền bào chữa của bị cáo, hay Luận văn thạc sĩ luật học tranh tụng tại phiên toà sơ thẩm hình sự và thực tiễn tại TAND thành phố Vĩnh Yên tỉnh Vĩnh Phúc, cung cấp cái nhìn về quy trình tranh tụng tại tòa án. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ luật học chức năng buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam, để nắm rõ hơn về vai trò của cơ quan buộc tội trong hệ thống pháp luật. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực tố tụng hình sự.