Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường bán lẻ Việt Nam trong giai đoạn hội nhập chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt khi các tập đoàn bán lẻ quốc tế như Emart, Auchan thâm nhập thị trường, cùng với sự mở rộng mạng lưới phân phối của các chuỗi bán lẻ hiện hữu như Metro, Lotte Mart, Aeon Mall. Bối cảnh này tạo áp lực cạnh tranh lớn đối với các hệ thống bán lẻ nội địa, trong đó có chuỗi siêu thị Co.opmart thuộc Liên hiệp Hợp tác xã Thương mại Thành phố Hồ Chí Minh (Sài Gòn Co.op). Trước xu hướng tiêu dùng ưa chuộng hàng ngoại nhập và yêu cầu ngày càng cao về giá cả lẫn chất lượng dịch vụ, Co.opmart Đinh Tiên Hoàng cần hoàn thiện và nâng cao hiệu quả các hoạt động marketing nhằm duy trì thị phần và gia tăng năng lực cạnh tranh.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Tiếp cận thực tế nhằm tìm hiểu thực trạng hoạt động marketing tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Sài Gòn Co.op Tiên Hoàng (siêu thị Co.opmart Đinh Tiên Hoàng).
  2. Đánh giá những ưu điểm đạt được và các mặt hạn chế còn tồn tại trong hoạt động marketing tại siêu thị.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động marketing, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho đơn vị trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hoạt động marketing tại siêu thị Co.opmart Đinh Tiên Hoàng.
  • Phạm vi không gian: Đề tài thực hiện tại siêu thị Co.opmart Đinh Tiên Hoàng (địa chỉ: 127 Đinh Tiên Hoàng, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu sử dụng số liệu kết quả hoạt động kinh doanh và dữ liệu thực tế tại siêu thị trong giai đoạn 2015 – 2017 (số liệu năm 2017 là số liệu dự kiến).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng phân tích dựa trên hệ thống lý thuyết marketing căn bản và marketing dịch vụ, bao gồm:

  • Khái niệm marketing theo quan điểm của Philip Kotler, Christian Grönroos (1990) và Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), nhấn mạnh bản chất của marketing là quá trình nghiên cứu, tạo lập giá trị, định giá, phân phối và chiêu thị nhằm thỏa mãn nhu cầu khách hàng và mang lại lợi nhuận dài hạn.
  • Mục tiêu và chức năng marketing trong doanh nghiệp: nhận diện nhu cầu khách hàng, phân tích môi trường vĩ mô và đối thủ cạnh tranh, từ đó hoạch định chiến lược marketing hỗn hợp.
  • Lý thuyết nghiên cứu thị trường: vai trò thu thập, xử lý thông tin phục vụ quá trình ra quyết định quản trị và ứng phó biến động môi trường kinh doanh.
  • Khung chiến lược Marketing Mix 7P trong lĩnh vực dịch vụ thương mại bán lẻ:
    • Sản phẩm (Product): cấu trúc sản phẩm, chu kỳ sống sản phẩm (giới thiệu, phát triển, bão hòa, suy thoái).
    • Giá cả (Price): các phương pháp định giá (theo chi phí, theo người mua, theo cạnh tranh hiện hành) và chiến lược giá (tập hợp sản phẩm, điều chỉnh giá, thay đổi giá, định giá sản phẩm mới, định giá tâm lý).
    • Phân phối (Place): kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp, tiêu chuẩn vận hành kênh.
    • Chiêu thị (Promotion): 5 công cụ gồm quảng cáo, quan hệ công chúng (PR đối ngoại và PR đối nội), khuyến mãi, bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp.
    • Con người (People): vai trò của nhân sự, văn hóa nội bộ, công tác tuyển dụng và đào tạo.
    • Quy trình (Process): tính đồng bộ, chuẩn hóa quy trình dịch vụ và quản trị chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001.
    • Điều kiện vật chất (Physical Evidence): không gian mua sắm, cơ sở vật chất, trang thiết bị tại điểm bán.
  • Đánh giá hiệu quả hoạt động marketing thông qua so sánh mục tiêu kế hoạch và kết quả thực tế (mức tiêu thụ, thị phần, doanh số, lợi nhuận, mức độ hài lòng của khách hàng và chi phí).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: tổng hợp tài liệu từ giáo trình, sách báo chuyên ngành, báo cáo ngành của Euromonitor, Viện Nghiên cứu Thương mại Bộ Công thương và các báo cáo nội bộ do phòng Kế toán, phòng Marketing của siêu thị cung cấp.
  • Phương pháp quan sát thực tế: ghi nhận quy trình vận hành, cách thức bày trí quầy kệ và thái độ phục vụ tại điểm bán.
  • Phương pháp so sánh và phân tích - tổng hợp: xử lý số liệu doanh thu, lợi nhuận qua các năm để đánh giá xu hướng tăng trưởng và hiệu quả hoạt động.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về Marketing

Chương này hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về marketing, mục tiêu, chức năng và vai trò của nghiên cứu thị trường trong hoạt động kinh doanh. Tác giả phân tích chi tiết cấu trúc mô hình Marketing Mix 7P áp dụng cho khối dịch vụ bán lẻ, bao gồm 4 yếu tố truyền thống (Sản phẩm, Giá, Phân phối, Chiêu thị) và 3 yếu tố bổ trợ (Con người, Quy trình, Điều kiện vật chất). Bên cạnh đó, chương 1 trình bày tiêu chí đánh giá hiệu quả marketing dựa trên các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính, tạo khung lý thuyết định hướng cho việc đánh giá thực trạng ở chương kế tiếp.

Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Sài Gòn Co.op Tiên Hoàng

Chương 2 trình bày tổng quan về đơn vị nghiên cứu, cơ cấu quản trị, kết quả kinh doanh và đi sâu phân tích thực trạng triển khai các công cụ marketing tại siêu thị:

  • Quá trình hình thành và cơ cấu tổ chức: Co.opmart Đinh Tiên Hoàng thành lập ngày 26/01/2000 tại số 127 Đinh Tiên Hoàng, Phường 3, Quận Bình Thạnh, TP.HCM, là một trong những siêu thị thành viên thuộc hệ thống Sài Gòn Co.op. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc điều hành 4 khối chính: Khối Ngành hàng phi thực phẩm (May mặc, Đồ dùng, Hóa phẩm), Khối Ngành hàng thực phẩm (Tươi sống - chế biến - nấu chín, Thực phẩm công nghệ - đông lạnh), Khối Hỗ trợ bán hàng (Tổ Marketing, Tổ Thu ngân, Tổ Bảo vệ) và Khối Quản trị/Văn phòng (Hành chính, Kế toán, Bảo trì, Vi tính, Giám sát kho, Quản trị chất lượng).

  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015 – 2017: Số liệu tài chính phản ánh hoạt động kinh doanh của siêu thị duy trì mức tăng trưởng ổn định qua các năm:

Chỉ tiêu Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 (Dự kiến) So sánh 2015 - 2016 (Số tiền) So sánh 2015 - 2016 (%) So sánh 2016 - 2017 (Số tiền) So sánh 2016 - 2017 (%)
Doanh thu thuần (Tỷ đồng) 987,2 1.042,0 1.100,0 +54,8 +5,5% +58,0 +5,3%
Lợi nhuận sau thuế (Tỷ đồng) 102,0 105,6 110,0 +3,6 +3,5% +4,4 +4,2%
  • Chức năng, nhiệm vụ và cơ cấu bộ phận Marketing: Phòng Marketing đặt tại tầng trệt, tích hợp quầy Dịch vụ khách hàng và Chăm sóc khách hàng. Cơ cấu nhân sự gồm 13 người (1 tổ phó quyền tổ trưởng và 12 nhân viên) vận hành theo mô hình đa nhiệm, làm việc luân phiên 2 ca (sáng - chiều). Nhiệm vụ bao gồm: in thẻ khách hàng, xuất hóa đơn tài chính, gói quà, xử lý chiết khấu thương mại, phát coupon giảm giá sinh nhật, tiếp nhận khiếu nại, in bảng giá/tờ rơi khuyến mãi, bán thẻ cào/phiếu mua hàng, quản lý gian hàng thuê, trang trí lễ tết và phát thanh nội bộ.

  • Hoạt động nghiên cứu và dự báo thị trường:

    • Triển vọng ngành bán lẻ: Dân số Việt Nam hơn 90 triệu người với trên 70% trong độ tuổi 16–64. Dự báo của Viện Nghiên cứu Thương mại (Bộ Công thương) giai đoạn 2016–2020 cho thấy tốc độ tăng trưởng bán lẻ đạt 11,9%/năm, quy mô thị trường đạt khoảng 179 tỷ USD vào năm 2020, tỷ trọng bán lẻ hiện đại chiếm trên 45% (so với 25% năm 2015). Quy hoạch đến năm 2020 cả nước đạt khoảng 1.500 siêu thị, 180 trung tâm thương mại, 157 trung tâm mua sắm. Theo Euromonitor, hộ gia đình có thu nhập trên 5.000 USD/năm tăng từ 3,7 triệu hộ (2015) lên 8,1 triệu hộ (2020); chi tiêu bình quân nhóm trung bình tăng từ 799 USD/tháng lên 1.290 USD/tháng.
    • Phương thức nghiên cứu: Hoạt động nghiên cứu thị trường do Liên hiệp Sài Gòn Co.op quản lý tập trung thông qua hệ thống dữ liệu giao dịch POS từ quầy thu ngân. Định kỳ 2 lần/năm, Liên hiệp tổ chức chương trình "Khách hàng bí mật" (sử dụng thiết bị ghi âm) để kiểm tra độc lập thái độ phục vụ của nhân viên (yêu cầu đạt từ 80/100 điểm trở lên). Ngoài ra, siêu thị thực hiện khảo sát ý kiến khách hàng tại điểm bán (ví dụ khảo sát năm 2014 về việc tham gia góp vốn xã viên).
  • Thực trạng triển khai chiến lược Marketing Mix:

    • Sản phẩm (Product): Siêu thị kinh doanh trên 30.000 mặt hàng, trong đó 80% là hàng Việt Nam chất lượng cao hoặc đạt chuẩn ISO, chia thành 6 nhóm chính (Đồ dùng, May mặc, Hóa phẩm, Thực phẩm tươi sống, Thực phẩm công nghệ và Nhãn hàng riêng Co.opmart). Tất cả sản phẩm dán mã vạch chuẩn EANS của Châu Âu. Năm 2017, siêu thị trang bị máy quét mã vạch tra cứu giá tại quầy. Hệ thống phân phối thêm dòng sản phẩm Co.op Organic đạt chứng nhận hữu cơ USDA (Mỹ) và EU (Châu Âu), bước đầu triển khai tại 7 siêu thị thành viên.
    • Giá cả (Price): Áp dụng chính sách giá bình ổn theo định hướng chung của Sài Gòn Co.op. Cơ chế định giá do Liên hiệp quản lý tập trung; đối với hàng hóa tồn kho nhiều, siêu thị xin phép Liên hiệp để hạ giá giải phóng hàng tồn; đối với thực phẩm tươi sống, chế biến trong ngày, siêu thị được chủ động hạ giá cuối ngày. Dòng sản phẩm nhãn hàng riêng Co.opmart (>200 mặt hàng) được định giá thấp hơn sản phẩm cùng loại trên thị trường từ 5% đến 20%.
    • Phân phối (Place): Vận hành theo mô hình chuỗi cung ứng tập trung: Nhà cung cấp do Liên hiệp thẩm định và ký hợp đồng -> Giao hàng về Trung tâm phân phối Sài Gòn Co.op khu vực phía Nam (KCN Sóng Thần 1, Dĩ An, Bình Dương) -> Vận chuyển bằng xe tải chuyên dụng đến Co.opmart Đinh Tiên Hoàng -> Phân phối trực tiếp tới người tiêu dùng.
    • Chiêu thị, Con người, Quy trình, Điều kiện vật chất: Triển khai theo quy chuẩn của toàn chuỗi Sài Gòn Co.op, đồng thời phản ánh qua các hoạt động khuyến mãi định kỳ, dịch vụ khách hàng đa năng, quy trình kiểm soát chất lượng và bố trí mặt bằng kinh doanh tại 127 Đinh Tiên Hoàng.

Chương 3: Đề xuất biện pháp nhằm hoàn thiện hoạt động marketing tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Sài Gòn Co.op Tiên Hoàng

Trên cơ sở định hướng phát triển của Sài Gòn Co.op và các hạn chế được chỉ ra ở chương 2, chương 3 tập trung xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện marketing mix 7P phù hợp với đặc thù của siêu thị Co.opmart Đinh Tiên Hoàng. Các nhóm giải pháp đề xuất bao gồm: hoàn thiện cơ cấu và chất lượng nguồn nhân lực phục vụ; chuẩn hóa và rút ngắn quy trình xử lý dịch vụ tại quầy; nâng cấp điều kiện vật chất, cải tiến hệ thống biển bảng và trang thiết bị hỗ trợ mua sắm; tối ưu hóa danh mục sản phẩm và nâng cao hiệu quả các chương trình chiêu thị điểm bán.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả hoạt động kinh doanh: Khóa luận phản ánh kết quả tăng trưởng doanh thu thuần của Co.opmart Đinh Tiên Hoàng từ 987,2 tỷ đồng (2015) lên 1.042 tỷ đồng (2016) và ước đạt 1.100 tỷ đồng (2017); lợi nhuận sau thuế tăng từ 102 tỷ đồng (2015) lên 105,6 tỷ đồng (2016) và ước đạt 110 tỷ đồng (2017). Tốc độ tăng trưởng doanh thu duy trì ở mức 5,3% - 5,5%/năm trong bối cảnh thị trường cạnh tranh gay gắt.
  • Hệ thống hóa thực tiễn vận hành marketing chuỗi bán lẻ: Khóa luận làm rõ mô hình phân quyền và phối hợp giữa Liên hiệp Sài Gòn Co.op (công ty mẹ) và siêu thị thành viên (Co.opmart Đinh Tiên Hoàng) trong việc nghiên cứu thị trường, quản lý dữ liệu POS, định giá sản phẩm và tổ chức chuỗi cung ứng qua Trung tâm phân phối Sóng Thần 1.
  • Đề xuất giải pháp thực tiễn: Hệ thống các kiến nghị được tác giả xây dựng bám sát khung 7P, tập trung vào việc khắc phục các điểm nghẽn trong khâu chăm sóc khách hàng, nâng cao năng lực nhân sự đa nhiệm, cải thiện cơ sở vật chất và tăng cường tương tác điểm bán nhằm gia tăng mức độ hài lòng của khách hàng mục tiêu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một đơn vị bán lẻ đơn lẻ (Co.opmart Đinh Tiên Hoàng), chịu sự chi phối trực tiếp từ chính sách chung của Liên hiệp Sài Gòn Co.op nên tính độc lập trong việc tự quyết định chiến lược giá, phân phối và truyền thông chưa cao.
    • Số liệu tài chính năm 2017 trong bài là số liệu kế hoạch/dự kiến, chưa phản ánh toàn diện số liệu quyết toán thực tế cuối kỳ.
    • Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa trên quan sát mô tả và dữ liệu thứ cấp nội bộ, chưa thực hiện khảo sát định lượng quy mô lớn với khách hàng bằng bảng hỏi cấu trúc để kiểm định mô hình hồi quy.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng trên mẫu khách hàng lớn tại khu vực Quận Bình Thạnh và TP.HCM, kết hợp phân tích so sánh hoạt động marketing giữa nhiều siêu thị trong cùng hệ thống Co.opmart hoặc giữa Co.opmart với các chuỗi bán lẻ ngoại nhập (Emart, Aeon, Lotte Mart).

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị Marketing và Thương mại bán lẻ: Tài liệu cung cấp bức tranh thực tế về cơ cấu tổ chức bộ phận marketing, mô hình vận hành chuỗi cung ứng bán lẻ và cách thức triển khai Marketing Mix 7P tại một doanh nghiệp phân phối hiện đại của Việt Nam.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về hệ thống phân phối và bán lẻ: Cung cấp số liệu thứ cấp về triển vọng thị trường bán lẻ Việt Nam (giai đoạn 2016–2020) và thông tin thực tế về quy trình kiểm soát chất lượng dịch vụ thông qua cơ chế "Khách hàng bí mật".

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự và phương thức làm việc tại Phòng Marketing Co.opmart Đinh Tiên Hoàng được tổ chức như thế nào?

Phòng Marketing của siêu thị gồm 13 nhân sự (1 tổ phó phụ trách quyền tổ trưởng và 12 nhân viên), làm việc theo 2 ca luân phiên (sáng - chiều). Phòng không phân chia thành các tiểu ban chuyên biệt mà vận hành theo mô hình nhân sự đa năng: mỗi nhân viên đều có thể đảm nhiệm việc in hóa đơn tài chính, làm thẻ thành viên, xử lý chiết khấu thương mại, gói quà, tiếp nhận khiếu nại, in bảng giá/tờ rơi và đọc loa thông báo chương trình khuyến mãi.

2. Kết quả doanh thu và lợi nhuận của Co.opmart Đinh Tiên Hoàng trong giai đoạn 2015 – 2017 đạt mức nào?

Theo báo cáo tài chính nội bộ, doanh thu thuần năm 2015 đạt 987,2 tỷ đồng; năm 2016 đạt 1.042 tỷ đồng (tăng 54,8 tỷ đồng, tương đương 5,5%); năm 2017 dự kiến đạt 1.100 tỷ đồng (tăng 58 tỷ đồng, tương đương 5,3%). Lợi nhuận sau thuế năm 2015 đạt 102 tỷ đồng; năm 2016 đạt 105,6 tỷ đồng (tăng 3,6 tỷ đồng, tương đương 3,5%); năm 2017 dự kiến đạt 110 tỷ đồng (tăng 4,4 tỷ đồng, tương đương 4,2%).

3. Quy trình cung ứng và phân phối hàng hóa đến Co.opmart Đinh Tiên Hoàng diễn ra qua các bước nào?

Quy trình phân phối được thực hiện theo chuỗi tập trung: Liên hiệp Sài Gòn Co.op chịu trách nhiệm thẩm định và ký hợp đồng với nhà cung cấp. Nhà cung cấp giao hàng về Trung tâm phân phối Sài Gòn Co.op khu vực phía Nam tại Khu công nghiệp Sóng Thần 1 (Dĩ An, Bình Dương). Từ đây, hàng hóa được vận chuyển bằng xe tải của trung tâm đến kho siêu thị Co.opmart Đinh Tiên Hoàng theo định kỳ hoặc theo đơn đặt hàng, sau đó được phân loại lên quầy kệ để bán lẻ tới khách hàng.

4. Sài Gòn Co.op kiểm soát và đánh giá chất lượng phục vụ của nhân viên tại siêu thị bằng hình thức nào?

Định kỳ 2 lần mỗi năm, Liên hiệp Sài Gòn Co.op thuê đơn vị độc lập đóng vai "Khách hàng bí mật" mang theo thiết bị ghi âm đến Co.opmart Đinh Tiên Hoàng (không báo trước) để trực tiếp trải nghiệm và đánh giá thái độ phục vụ của nhân viên. Nếu điểm đánh giá dưới 80/100 điểm, siêu thị sẽ bị phê bình công khai và trừ tiền thưởng cuối năm.

5. Đặc điểm cơ cấu danh mục hàng hóa tại Co.opmart Đinh Tiên Hoàng có gì nổi bật?

Siêu thị bày bán hơn 30.000 mặt hàng, trong đó 80% là hàng sản xuất nội địa đạt chuẩn Hàng Việt Nam chất lượng cao hoặc chứng chỉ ISO. Hàng hóa chia thành 6 nhóm: Đồ dùng, May mặc, Hóa phẩm, Thực phẩm tươi sống, Thực phẩm công nghệ và Nhãn hàng riêng Co.opmart (rẻ hơn sản phẩm cùng loại 5–20%). Ngoài ra, siêu thị là 1 trong 7 điểm bán đầu tiên trong hệ thống phân phối dòng sản phẩm Co.op Organic đạt tiêu chuẩn hữu cơ USDA và EU.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Nguyễn Bảo Ngọc đã phân tích toàn diện thực trạng hoạt động marketing tại Co.opmart Đinh Tiên Hoàng trong giai đoạn 2015 – 2017 dựa trên khung lý thuyết Marketing Mix 7P. Công trình làm rõ mối quan hệ phối hợp giữa công ty mẹ Sài Gòn Co.op và điểm bán thành viên trong việc quản lý dữ liệu kinh doanh, chính sách giá, chuỗi cung ứng và kiểm soát chất lượng phục vụ. Các giải pháp được đề xuất hướng đến việc chuẩn hóa quy trình, tối ưu nguồn nhân lực đa nhiệm và nâng cấp cơ sở vật chất, cung cấp tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác quản trị marketing trong ngành bán lẻ siêu thị nội địa.