Luận văn thạc sĩ ho xuan huong high school in vĩnh tường vĩnh phúc m a thesis linguistics

Luận văn Thạc sĩ về ngôn ngữ học tại trường THPT Hồ Xuân Hương, Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc. Nghiên cứu chuyên sâu về lĩnh vực ngôn ngữ.

Chuyên ngành

English Linguistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Minor Programme Thesis/ Luận văn thạc sĩ

2013

49
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ linguistics về hàm ngôn hội thoại

Một trong những công trình nghiên cứu tiêu biểu trong lĩnh vực ngôn ngữ học ứng dụng là luận văn thạc sĩ linguistics của tác giả Phùng Thị Thu, với đề tài "Nghiên cứu so sánh hàm ngôn hội thoại được sử dụng trong các tiêu đề chính trị về những sự kiện quan trọng trong chiến tranh Iraq của báo chí tiếng Anh và tiếng Việt". Công trình này đi sâu vào việc phân tích cách các hãng thông tấn lớn, cụ thể là báo New York Times (NYT) của Mỹ và báo Quân Đội Nhân Dân (QDND) của Việt Nam, sử dụng các hàm ý ngôn ngữ để truyền tải thông điệp và quan điểm trong các tiêu đề tin tức. Luận văn cung cấp một cái nhìn học thuật sâu sắc về sức mạnh của ngôn ngữ trong việc định hình nhận thức của công chúng, đặc biệt là trong bối cảnh các sự kiện chính trị-quân sự nhạy cảm. Đây không chỉ là một M.A. thesis linguistics đơn thuần mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà báo, nhà nghiên cứu truyền thông và sinh viên ngành ngôn ngữ. Nghiên cứu tập trung vào việc làm sáng tỏ các cơ chế ngôn ngữ tiềm ẩn, giúp người đọc hiểu được "cách một người nghe đi từ những gì được nói đến những gì được ám chỉ, từ cấp độ ý nghĩa được biểu đạt đến cấp độ ý nghĩa ngụ ý" (Thomas, 1995). Thông qua việc phân tích một cách có hệ thống, công trình này chứng minh rằng hàm ngôn hội thoại là một công cụ ngôn ngữ hiệu quả được các nhà báo khai thác triệt để, qua đó thể hiện rõ hệ tư tưởng và lập trường của mỗi tờ báo đối với một sự kiện quốc tế lớn như Chiến tranh Iraq.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Trong kỷ nguyên thông tin số, báo chí trực tuyến trở thành nguồn cung cấp tin tức chủ đạo. Người đọc phải đối mặt với một lượng thông tin khổng lồ, khiến vai trò của tiêu đề trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Một tiêu đề hiệu quả không chỉ tóm tắt nội dung mà còn phải thu hút sự chú ý và định hướng nhận thức. Nghiên cứu này ra đời từ nhận thức về tầm quan trọng của hàm ngôn hội thoại (conversational implicature) trong các tiêu đề báo chí. Tác giả nhận thấy rằng hàm ngôn là một công cụ ngôn ngữ đắc lực giúp nhà báo truyền tải thông tin một cách cô đọng và đầy ẩn ý. Việc phân tích cách sử dụng hàm ngôn trong tiêu đề về một sự kiện gây tranh cãi như Chiến tranh Iraq là vô cùng cần thiết để bóc tách các lớp nghĩa và hệ tư tưởng đằng sau con chữ.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học này

Luận văn đặt ra hai mục tiêu nghiên cứu chính. Thứ nhất, điều tra cách hàm ngôn hội thoại được tạo ra trong các tiêu đề chính trị bằng tiếng Anh và tiếng Việt về các sự kiện lớn của Chiến tranh Iraq. Mục tiêu này tập trung vào việc phân tích các phương tiện ngôn ngữ, từ lựa chọn từ vựng đến cấu trúc cú pháp. Thứ hai, tìm hiểu các năng lực giao tiếp (communicative competences) mà người đọc cần có để hiểu được những hàm ý này. Điều này bao gồm kiến thức nền, khả năng suy luận và sự nhạy bén với các nguyên tắc hội thoại. Công trình hướng đến việc cung cấp một cái nhìn so sánh, chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt trong phong cách ngôn ngữ của hai nền báo chí đại diện.

1.3. Phạm vi nghiên cứu Tiêu đề báo chí về Chiến tranh Iraq

Để đảm bảo tính khả thi và chiều sâu, luận văn giới hạn phạm vi nghiên cứu một cách chặt chẽ. Đối tượng phân tích là 30 tiêu đề, bao gồm 15 từ báo Quân Đội Nhân Dân và 15 từ báo New York Times. Dữ liệu được thu thập từ ba giai đoạn quan trọng của Chiến tranh Iraq: cuộc xâm lược do Mỹ dẫn đầu (tháng 3-4/2003), sự kiện hành quyết Saddam Hussein (tháng 12/2006), và việc Mỹ chính thức kết thúc sứ mệnh chiến đấu (tháng 8/2010). Việc lựa chọn các sự kiện "chủ chốt" này giúp đảm bảo các tiêu đề mang tính đại diện cao cho quan điểm của mỗi tờ báo trong những thời điểm then chốt của cuộc chiến.

II. Thách thức giải mã hàm ý trong tiêu đề báo chí chính trị

Tiêu đề báo chí không chỉ là một văn bản đơn thuần; nó là một loại diễn ngôn đặc biệt với chức năng kép: thông tin và thuyết phục. Thách thức lớn nhất đối với cả người viết và người đọc là việc mã hóa và giải mã các thông điệp ẩn, hay còn gọi là hàm ngôn hội thoại. Trong bối cảnh ngôn ngữ chính trị, các tiêu đề thường được xây dựng một cách cẩn trọng để truyền tải một hệ tư tưởng nhất định mà không cần phát biểu trực tiếp. Một trong những ví dụ điển hình được phân tích trong luận văn thạc sĩ linguistics này là cách báo chí hai nước định danh cuộc chiến. Sự khác biệt trong cách dùng từ không chỉ là vấn đề ngữ nghĩa mà còn phản ánh sự khác biệt sâu sắc về quan điểm chính trị và văn hóa. Ví dụ, một bên có thể gọi đây là hành động "giải phóng", trong khi bên kia xem là một cuộc "xâm lược". Việc hiểu đúng hàm ý đòi hỏi người đọc phải có một nền tảng kiến thức vững chắc về bối cảnh sự kiện và khả năng suy luận logic. Luận văn đã chỉ ra rằng, "để viết một tiêu đề hay, người viết phải khai thác sự đa dạng của các nguồn tài nguyên ngôn ngữ, trong đó hàm ngôn được coi là rất hữu ích". Điều này đặt ra một thách thức cho độc giả: phải vượt qua bề mặt con chữ để nắm bắt được thông điệp cốt lõi mà tác giả muốn truyền tải.

2.1. Vai trò của tiêu đề trong việc định hướng người đọc

Tiêu đề là yếu tố đầu tiên và quan trọng nhất tác động đến người đọc. Nó có khả năng "gói gọn câu chuyện bằng một số lượng từ tối thiểu" và cung cấp một bức tranh tổng thể về tin tức thời sự. Theo Teo (2000), tiêu đề được sử dụng để "định hướng người đọc xử lý văn bản theo một hướng đã được xác định". Bằng cách lựa chọn từ ngữ, cấu trúc và hình ảnh ẩn dụ, nhà báo có thể khéo léo dẫn dắt cảm xúc và suy nghĩ của độc giả ngay từ cái nhìn đầu tiên. Một tiêu đề mang tính trung lập sẽ tạo ra một hiệu ứng khác hoàn toàn so với một tiêu đề mang màu sắc cảm tính hoặc thiên vị.

2.2. Sự khác biệt tư tưởng thể hiện qua ngôn ngữ báo chí

Đối với một sự kiện phức tạp như Chiến tranh Iraq, tồn tại nhiều luồng tư tưởng và quan điểm trái ngược. Báo chí, với vai trò là cơ quan ngôn luận, không tránh khỏi việc thể hiện lập trường của mình. Luận văn thạc sĩ linguistics này chứng minh rằng sự khác biệt tư tưởng được thể hiện rõ nét qua ngôn ngữ báo chí. Phân tích của Trew (1979) cho thấy "mọi nhận thức được thể hiện trong việc từ vựng hóa đều liên quan đến hệ tư tưởng". Việc so sánh cách báo New York Timesbáo Quân Đội Nhân Dân đưa tin về cùng một sự kiện cho thấy hai hệ thống ý tưởng khác biệt, phản ánh quan điểm của Mỹ và Việt Nam về cuộc chiến.

III. Phương pháp luận Lý thuyết hàm ngôn hội thoại của Grice

Để xây dựng một nền tảng lý luận vững chắc, luận văn thạc sĩ linguistics này dựa trên lý thuyết kinh điển về hàm ngôn hội thoại của nhà triết học ngôn ngữ H.P. Grice. Lý thuyết của Grice là "một nỗ lực giải thích cách người nghe đi từ những gì được nói đến những gì được ám chỉ". Cốt lõi của lý thuyết này là Nguyên tắc cộng tác Grice, cho rằng trong giao tiếp, các bên tham gia thường tuân thủ một bộ quy tắc ngầm để cuộc hội thoại diễn ra hiệu quả. Nguyên tắc này được cụ thể hóa thành bốn phương châm: phương châm về lượng, phương châm về chất, phương châm quan hệ và phương châm cách thức. Tuy nhiên, điều thú vị nhất trong lý thuyết của Grice không nằm ở việc tuân thủ, mà là ở việc cố ý "vi phạm" (flouting) các phương châm này. Khi một người nói cố tình vi phạm một cách công khai một phương châm nào đó, họ đang tạo ra một hàm ngôn hội thoại, tức là một ý nghĩa ẩn ý mà người nghe cần suy luận để hiểu. Đây chính là cơ chế mà các nhà báo thường xuyên sử dụng trong tiêu đề để tạo ra sự tò mò, mỉa mai, hoặc để nhấn mạnh một quan điểm nào đó một cách gián tiếp. Toàn bộ phân tích so sánh trong luận văn đều xoay quanh việc xác định các phương châm bị vi phạm và giải mã hàm ý được tạo ra từ đó.

3.1. Nguyên tắc cộng tác và bốn phương châm hội thoại

Nguyên tắc cộng tác Grice được diễn giải qua bốn phương châm cụ thể. (1) Phương châm về Lượng: Cung cấp thông tin đúng mức cần thiết, không thừa không thiếu. (2) Phương châm về Chất: Nói sự thật, không nói điều mình tin là sai hoặc không có đủ bằng chứng. (3) Phương châm Quan hệ: Nói những điều liên quan đến chủ đề đang trao đổi. (4) Phương châm Cách thức: Diễn đạt rõ ràng, tránh mơ hồ, tối nghĩa. Bốn phương châm này tạo thành một khung chuẩn cho giao tiếp hiệu quả. Việc vi phạm chúng một cách có chủ đích chính là nguồn gốc tạo ra các hàm ý sâu sắc trong ngôn ngữ.

3.2. Vi phạm phương châm để tạo ra hàm ngôn hội thoại

Grice phân biệt giữa việc "vi phạm một cách thầm lặng" (violating) và "vi phạm một cách công khai" (flouting). Vi phạm thầm lặng có thể dẫn đến hiểu lầm, trong khi vi phạm công khai là một chiến lược giao tiếp có chủ đích. Khi một tiêu đề báo chí cung cấp ít thông tin hơn mức cần thiết (vi phạm phương châm Lượng) hoặc sử dụng ẩn dụ (vi phạm phương châm Chất), nó đang mời gọi người đọc suy luận về ý nghĩa ẩn đằng sau. Chẳng hạn, tiêu đề "War is war" (Chiến tranh là chiến tranh) vi phạm phương châm Lượng vì nó không cung cấp thông tin mới, nhưng lại tạo ra hàm ý về sự tàn khốc, bất biến của chiến tranh. Luận văn tập trung phân tích các trường hợp vi phạm công khai này.

IV. Cách phân tích so sánh trong M

Phương pháp nghiên cứu là xương sống của bất kỳ công trình khoa học nào, và M.A. thesis linguistics này đã áp dụng một phương pháp kết hợp chặt chẽ giữa định tính và định lượng. Trọng tâm là phương pháp phân tích so sánh diễn ngôn, đối chiếu các tiêu đề từ hai nguồn báo chí có bối cảnh chính trị và văn hóa khác nhau. Quy trình phân tích được thiết kế một cách hệ thống để đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Đầu tiên, luận văn xây dựng một khung lý thuyết vững chắc dựa trên học thuyết của Grice. Tiếp theo, tác giả tiến hành thu thập và phân loại dữ liệu một cách cẩn thận. Giai đoạn quan trọng nhất là phân tích sâu dữ liệu trên ba phương diện chính: từ vựng, cú pháp và năng lực giao tiếp cần thiết để giải mã hàm ý. Cách tiếp cận này không chỉ mô tả các hiện tượng ngôn ngữ mà còn lý giải tại sao chúng được sử dụng và chúng tạo ra hiệu ứng gì đối với người đọc. Phương pháp này cho phép luận văn chỉ ra những khác biệt tinh tế nhưng đầy ý nghĩa trong cách báo New York Timesbáo Quân Đội Nhân Dân tường thuật về Chiến tranh Iraq, từ đó làm nổi bật lập trường và hệ tư tưởng của mỗi bên. Đây là một cách tiếp cận hiệu quả để thực hiện một nghiên cứu ngôn ngữ học về diễn ngôn truyền thông.

4.1. Nguồn dữ liệu Báo New York Times và Quân Đội Nhân Dân

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu là các tiêu đề báo trực tuyến từ hai tờ báo uy tín: báo New York Times, một tờ báo quốc tế của Mỹ với tầm ảnh hưởng toàn cầu, và báo Quân Đội Nhân Dân, một trong những tờ báo chính thống hàng ngày tại Việt Nam và là tiếng nói của lực lượng vũ trang. Sự lựa chọn này mang tính chiến lược, vì nó cho phép so sánh quan điểm từ một quốc gia trực tiếp tham gia cuộc chiến (Mỹ) và một quốc gia có quan điểm phản đối chiến tranh (Việt Nam). Việc phân tích hai nguồn báo này giúp làm rõ sự đối lập trong diễn ngôn chính trị quốc tế.

4.2. Quy trình phân tích Từ vựng cú pháp và năng lực giao tiếp

Quy trình phân tích được thực hiện qua ba bước. Đầu tiên là phân tích từ vựng (Lexical analysis), tập trung vào cách định danh sự kiện, nhân vật và việc lựa chọn các từ ngữ mang sắc thái biểu cảm. Thứ hai là phân tích cú pháp (Syntactic analysis), xem xét các loại câu (câu hoàn chỉnh, cụm danh từ) và việc sử dụng thể chủ động hay bị động để nhấn mạnh hoặc che giấu chủ thể hành động. Cuối cùng, luận văn phân tích các yêu cầu về năng lực giao tiếp của người đọc, bao gồm kiến thức nền (background knowledge), khả năng suy luận phi hình thức (informal reasoning) và việc nhận biết các nguyên tắc hội thoại của Grice.

V. Kết quả nổi bật từ luận văn thạc sĩ về ngôn ngữ báo chí

Phần phân tích kết quả là chương cốt lõi của luận văn thạc sĩ này, trình bày những phát hiện cụ thể và sâu sắc về việc sử dụng hàm ngôn hội thoại. Kết quả cho thấy cả hai tờ báo đều rất sáng tạo trong việc khai thác các phương tiện ngôn ngữ để tạo hàm ý, nhưng mục đích và hệ tư tưởng đằng sau lại hoàn toàn khác biệt. Báo Quân Đội Nhân Dân thường sử dụng các từ ngữ mang tính đánh giá, có sắc thái tiêu cực mạnh để thể hiện sự phản đối cuộc chiến, ví dụ như gọi cuộc tấn công là "Giờ 'G' tai họa" hay một trận đánh là "trận chiến đẫm máu". Ngược lại, báo New York Times có xu hướng sử dụng ngôn ngữ trung tính hơn về mặt hình thức nhưng lại hàm chứa sự ủng hộ hoặc biện minh cho hành động của Mỹ, chẳng hạn như mô tả cuộc chiến bắt đầu bằng cụm từ "tense countdown to action" (cuộc đếm ngược căng thẳng đến hành động), hàm ý đây là một sự kiện quan trọng và được mong đợi. Một phát hiện đáng chú ý khác là việc sử dụng các phép ẩn dụ. NYT mô tả tình hình Iraq bằng các ẩn dụ như "Iraq Maze" (mê cung Iraq) hay "Iraqi tinderbox" (thùng thuốc súng Iraq), ngụ ý một tình thế hỗn loạn cần sự can thiệp từ bên ngoài. Những kết quả này cho thấy rõ ngôn ngữ không bao giờ là trong suốt mà luôn mang trong mình quan điểm của người sử dụng.

5.1. Sự khác biệt trong cách lựa chọn từ ngữ và định danh

Phân tích cho thấy sự đối lập rõ rệt. QDND dùng các định danh như "trận quyết tử", "kết cục bi thảm", "chủ thuyết sai lầm" để chỉ trích cuộc chiến và chính sách của Mỹ. Hàm ý tạo ra là sự lên án, cho rằng Mỹ phải chịu trách nhiệm về những tổn thất và bạo lực kéo dài ở Iraq. Trong khi đó, NYT chọn các từ như "strike" (cuộc tấn công chớp nhoáng), "raids" (cuộc đột kích), và các động từ như "warn" (cảnh báo) để thể hiện sức mạnh và thế chủ động của quân đội Mỹ. Hàm ý ở đây là sự khẳng định về ưu thế quân sự và tính tất yếu của chiến thắng.

5.2. Phân tích đặc điểm cú pháp và việc vi phạm phương châm

Về mặt cú pháp, QDND thường dùng câu chủ động với chủ ngữ là "Mỹ" hay "liên quân Mỹ-Anh" đi kèm các động từ chỉ hành động bạo lực ("ném 1.500 quả bom") để nhấn mạnh vai trò gây hấn của Mỹ. NYT cũng dùng câu chủ động nhưng để thể hiện thế thượng phong ("special forces led raids"). Đặc biệt, luận văn chỉ ra rằng các tiêu đề của QDND chủ yếu vi phạm phương châm về Lượng và Cách thức. Trong khi đó, tiêu đề của NYT vi phạm cả phương châm về Lượng, Cách thức và Quan hệ. Ví dụ, tiêu đề "In Iraq, Western Clocks, but Middle Eastern Time" (Ở Iraq, đồng hồ phương Tây, nhưng thời gian Trung Đông) của NYT vi phạm phương châm Quan hệ và Chất để tạo ra hàm ý về sự phức tạp và khác biệt văn hóa.

VI. Tổng kết giá trị và hướng nghiên cứu tương lai của luận văn

Công trình luận văn thạc sĩ linguistics về hàm ngôn hội thoại trong tiêu đề báo chí đã tổng kết lại những phát hiện quan trọng, khẳng định vai trò không thể thiếu của hàm ý trong diễn ngôn truyền thông. Luận văn đi đến kết luận rằng cả báo chí Anh và Việt đều sử dụng các thủ pháp ngôn ngữ một cách linh hoạt để tạo ra hàm ý, qua đó thể hiện rõ hệ tư tưởng của mình. Báo Quân Đội Nhân Dân duy trì quan điểm phản đối Chiến tranh Iraq, trong khi báo New York Times có xu hướng biện minh cho các hành động của Mỹ và thể hiện ưu thế quân sự. Nghiên cứu này không chỉ là một bài phân tích so sánh đơn thuần mà còn là một minh chứng cho thấy ngôn ngữ chính là một chiến trường, nơi các quan điểm và hệ tư tưởng đối đầu nhau. Giá trị cốt lõi của M.A. thesis linguistics này là cung cấp một bộ công cụ phân tích hiệu quả để người đọc có thể tiếp cận tin tức một cách chủ động và có tư duy phản biện, nhận ra những thông điệp ẩn sau mỗi tiêu đề. Nó mở ra một cánh cửa để hiểu sâu hơn về mối quan hệ phức tạp giữa ngôn ngữ, quyền lực và truyền thông trong thế giới hiện đại.

6.1. Đóng góp của luận văn thạc sĩ cho ngành ngôn ngữ học

Luận văn có nhiều đóng góp quan trọng. Về mặt lý luận, nó đã áp dụng thành công lý thuyết của Grice vào một lĩnh vực thực tiễn là phân tích diễn ngôn báo chí, chứng tỏ sức sống và tính ứng dụng của lý thuyết này. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách ngôn ngữ được sử dụng như một công cụ chính trị trên truyền thông quốc tế. Kết quả của nó hữu ích cho các nhà báo, biên tập viên trong việc nhận thức về sức mạnh và trách nhiệm khi sử dụng ngôn ngữ, đồng thời giúp người đọc nâng cao năng lực giao tiếp và khả năng đọc hiểu văn bản một cách có phê phán.

6.2. Những hạn chế và gợi ý cho các nghiên cứu kế tiếp

Tác giả cũng thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế của nghiên cứu. Thứ nhất, số lượng tiêu đề được phân tích có thể chưa đủ lớn để khái quát hóa một cách toàn diện. Thứ hai, nghiên cứu chỉ tập trung vào một vài đặc điểm cú pháp nhất định. Từ những hạn chế này, luận văn đề xuất các hướng nghiên cứu sâu hơn trong tương lai. Các nghiên cứu kế tiếp có thể mở rộng cơ sở dữ liệu, phân tích đa dạng các loại hình báo chí hơn (báo in, truyền hình), hoặc xem xét thêm nhiều đặc điểm ngôn ngữ khác. Đây là những gợi ý quý báu để tiếp tục phát triển lĩnh vực nghiên cứu liên ngành giữa ngôn ngữ học và truyền thông.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES PHÙNG THỊ THU A COMPARATIVE STUDY ON CONVERSATIONAL IMPLICATURE USED IN POLITICAL ENGLISH AND VIETNAMESE NEWSPAPER HEADLINES ON THE MAJOR EVENTS IN THE IRAQ WAR NGHIÊN CỨU SO SÁNH HÀM NGÔN HỘI THOẠI ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG CÁC TIÊU ĐỀ CHÍNH TRỊ VỀ NHỮNG SỤ KIỆN QUAN TRỌNG TRONG CHIẾN TRANH IRAQ CỦA BÁO CHÍ TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT M. Minor Programme Thesis Field: English linguistics Code: 60.15 Hanoi, 2013 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES PHÙNG THỊ THU A COMPARATIVE STUDY ON CONVERSATIONAL IMPLICATURE USED IN POLITICAL ENGLISH AND VIETNAMESE NEWSPAPER HEADLINES ON THE MAJOR EVENTS IN THE IRAQ WAR NGHIÊN CỨU SO SÁNH HÀM NGÔN HỘI THOẠI ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG CÁC TIÊU ĐỀ CHÍNH TRỊ VỀ NHỮNG SỤ KIỆN QUAN TRỌNG TRONG CHIẾN TRANH IRAQ CỦA BÁO CHÍ TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT M. Minor Programme Thesis Field: English linguistics Code: 60.15 Supervisor: Professor Nguyễn Hòa Hanoi, 2013 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DECLARATION I certify that this minor thesis entitled “A comparative study on Conversational Implicatures used in Political English and Vietnamese Newspaper Headlines on the major events in the Iraq War” submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Master of Arts is the result of my work, except otherwise acknowledged and that this minor thesis and any part of the same has not been submitted for a higher degree to any other university or institution. Hanoi, March 2013 Signature Phung Thi Thu i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.linguistics ACKNOWLEDGEMENTS Over the past two years I have received support and encouragement from many individuals to accomplish this research.

Therefore, I hereby would like to express my profound gratitude to all of them. Above all, I would like to express my deepest appreciation to my supervisor, Professor Nguyen Hoa for all his invaluable inspiration, assistance, guidance and encouragement as I was working on my study. Besides, I am grateful to all lecturers and staff of Faculty of Postgraduate Studies, University of Languages and International Studies for their valuable lessons and precious help. Thanks to them, I could get the essential materials for my paper.

Finally, my sincere thanks go to my parents and my friends who always stand by me and support me when I was doing the research. Without their encouragement, I would not have been able to complete this thesis.linguistics TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.linguistics ABSTRACT The headlines of the newspapers play a crucial role in helping the readers save energy and time to get information for the reason in that the headlines have the capacity of encapsulating the story in a minimum number of words and, in a particular edition, giving the readers an overall picture of the current news. To implement their functions, the headlines are inquired to exploit the linguistic resources which conversational implicature is considered in as an effective tool. The present study was conducted to compare the use of conversational implicature of the English and Vietnamese newspapers on the coverage of the major events of Iraq War and the linguistic competence which the readers need to have to understand implicature.

The objects of the research are 30 headlines, 15 Quân Đội Nhân Dân and 15 New York Times headlines in the different periods from March 20th to April 10th 2003, December 1st to 31st 2006 and August 1st to 31st 2010. The analysis includes examining the means to generate implicature which consist of lexical and syntactic features and communicative competence. Based on the findings, it is concluded that both English and Vietnamese newspapers show their creativity in using the lexical and syntactic features to generate conversational implicature. However, the Maxim of Quantity and Manner are flouted in the Vietnamese newspaper headlines whereas the Maxim of Quantity, Manner and Relation are flouted in English ones.linguistics TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.linguistics LIST OF ABBREVIATIONS Abbreviation Meaning NYT New York Times QDND Quan Doi Nhan Dan newspaper iv (LUAN.linguistics TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.linguistics TABLES OF CONTENT DECLARATION………………………………………………………………………….iii LIST OF ABBREVIATIONS .iv TABLES OF CONTENT………………………………………………………………….

Rationale of the study ………………………………………………………………. Aims of the study……………………………………………………………………. Scope of the study………………………………………………………………………. Methods of the study…………………………………………………………………….

Design of the study………………………………………………………………….4 CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW………………………………………………. Theories on conversational implicature ……………………………………………. Co-operation and implicature ……………………………………………………. Types of conversational implicature……………………………………………….

Generalized conversational implicature …………………………………. Particularized conversational implicature …………………………………7 1. Properties of conversational implicature…………………………………………. Observance of Cooperative principles……………………………………………12 1.

The conversational implicature in the newspaper headlines …………………………14 1. Discourse of the Iraq War ……………………………………………………………15 v (LUAN.linguistics TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.linguistics CHAPTER 2: METHODS AND PROCEDURE………………………………………. Data collection method. Data analysis procedure .18 CHAPTER 3: PRESENTATION AND DISCUSSION OF THE RESULTS……….

Observance of cooperative principles. Limitations and suggestions for further study .I Appendix 1: New York Times headlines …………………………………………….I Appendix 2: Quan Doi Nhan Dan headlines……………………………………………….II vi (LUAN.linguistics TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.linguistics PART A: INTRODUCTION 1. Rationale of the study These days, online newspapers have undeniably become one of the most useful sources of information. Online newspapers are increasingly popular due to the availability and convenience they provide.

With the internet, readers have a choice to read a great deal of diverse online newspapers. Consequently, the readers are likely to be flooded with such an amount of new information for which they have neither time nor energy to process. In this case, the headlines help them get the maximum out of this informational flood for the minimal cognitive investment. The headlines provide the readers with an optimally relevant presentation of their stories.

A good headline is one which helps the reader deduce the maximal amount of contextual effects for the minimal amount of processing effort. However, to write a good headline, the writers have to exploit a diversity of linguistic resources in which implicature is considered to be very helpful. Realizing the significance of implicature in news headlines, this study is carried out to investigate the use of implicature in transferring the information to the readers in the language of English and Vietnamese newspaper headlines. Moreover, this study also investigates the communicative competences which are necessary for readers to understand the implicature.

Aims of the study The study deals with the exploitation of conversational implicature in the Vietnamese and American political headlines. Therefore, the study is aimed specifically: - To investigate how conversational implicature is created in political English and Vietnamese Newspaper Headlines on the major events of the Iraq war.linguistics TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.linguistics - To find out the communicative competences the readers need to comprehend conversational implicature. Scope of the study The study focuses on analyzing the political headlines in the press, not on television or radio. The Iraq war lasted from 2003 to 2011 but due to the limit of time, this research is only concerned with the main events of Iraq war, particularly the development of the War in March 2003, December 2006 and August 2010.

The newspapers are selected to be studied are Quan Doi Nhan Dan (QDND) - the Vietnamese daily newspaper and one popular American- New York Times (NYT). Methods of the study The study is an attempt to carry out an analysis of English and Vietnamese newspaper headlines on some of the most important events of Iraq war in terms of implicature. Specifically, it focuses on how implicature is used to convey the information about this war. The study combines both qualitative and quantitative methods.

Firstly, a theoretical framework for the research is set up involving the theories and studies on implicature and communicative competence. The former section consists of conversational implicature, some properties and features of conversational implicature. The latter includes relevant background knowledge, informal reasoning and observance of Grice‟s principles. Secondly, I conduct the analysis and synthesis of the data in both English and Vietnamese newspapers and compare the way the implicature is used and interpreted.

The analysis is based on Grice‟s conversational implicature theory. For a further description of the methods of the study, see chapter 3.linguistics TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Design of the study This study consists of three main parts: Introduction, Development and Conclusion PART A: Introduction – presents the rationale, scope, aims, and methodology of the study PART B: Development. In this part, three chapters are presented.

Chapter 1: Literature review deals with the theoretical framework relevant to the topic. Chapter 2: Methods and procedure gives detailed description of data collection method and analysis procedure. Chapter 3: Presentation and discussion of the results constitutes the main part of the study. This part presents the results from the analysis on the utilization of conversational implicature in the headlines in English and Vietnamese newspapers and communicative competences and discusses the findings.

PART C: Conclusion summarizes the findings in comparison between English and Vietnamese articles with regard to the results of conversational implicature investigated, some limitations and suggestions for further research.linguistics TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.linguistics PART B: DEVELOPMENT CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW 1. Theories on conversational implicature 1. Implicature and Co-operation Up to now, there are some definitions of implicature proposed by scholars and linguists. Amongst them was Grice, who may be said to introduce the term for the first time in his William James lectures in 1967.

He defined implicature as “a notion which is not explicitly stated but inferable from the conventional meaning of some linguistic unit in an utterance and taken to be communicated.” According Thomas (1995), Grice‟s theory is “an attempt at explaining how a hearer gets from what is said to what is meant, from the level of what you expressed meaning to the level of implied meaning.” To help the readers understand implicature more, he gave three examples of implicature. Example 2 stated: „We must remember your telephone bill‟, she said, hinting that Louis had talked long enough. „Good bye‟, said Louis ringing off. It takes the rich to remind one of the bills, she thought.

In the above example, we can see that when the speaker utters the words „We must remember your telephone bill‟, she is implying that she wants to close the conversation. It is necessary to distinguish between implying and inferencing, or implicature and inference. Implicature is generated intentionally by the speaker and may be understood by the hearer whereas inference is produced by the hearer deducing something from evidence.linguistics TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.linguistics Levinson (1983: 97) mentions that the projection of the concept of implicature in recent work in pragmatics is due to a number of sources. First, implicature stands as a paradigmatic example of the nature and power of pragmatic explanations of linguistic phenomena.

Second, implicature provides some explicit account of how it is possible to mean more than what is actually said, i. more than what is literally expressed by the conventional sense of the linguistic expressions uttered. Therefore, in the conversation, the speaker and hearer co-operate with each other, or in other words, they follow the cooperative principles that Grice has described in term of four categories of special cases, which he called “Maxims”. These maxims can briefly be characterized in modified form below: 1) Maxim of Quantity: Be brief.

Make your contribution as informative as is required and no more. 2) Maxim of Quality: Be true. Do not say what you believe to be false and do not say that for which you lack adequate evidence. 3) Maxim of Relation: Be relevant.

4) Maxim of Manner: Be clear. Avoid obscurity and ambiguity. It is suggested that the inferences arise based on the observation of four mentioned conversational maxims. With the implicatures in which speakers deliberately choose to flout one of the maxims, we call them flouting implicatures.

Conversational Implicature Thomas (1995) indicates that Grice distinguished two different sorts of implicature: Conventional implicature and Conversational implicature.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ