Luận văn: Quy trình kiểm toán ước tính kế toán tại công ty VIETVALUES

Khám phá quy trình kiểm toán các khoản ước tính kế toán tại công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt trong luận văn thạc sĩ này.

Chuyên ngành

Kiểm Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

114
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan quy trình kiểm toán ước tính kế toán

Kiểm toán các khoản ước tính kế toán là một phần không thể thiếu và đầy thách thức trong quy trình kiểm toán báo cáo tài chính. Bản chất của các khoản mục này là sự xét đoán, dựa trên thông tin không chắc chắn, đòi hỏi kiểm toán viên phải có kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm dày dặn. Ước tính kế toán, theo Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) 540, là "một giá trị tiền tệ gần đúng trong trường hợp không có phương pháp đo lường chính xác". Các khoản mục này bao gồm dự phòng nợ phải thu khó đòi, khấu hao tài sản cố định (TSCĐ), dự phòng giảm giá hàng tồn kho, và các khoản dự phòng phải trả. Tầm quan trọng của quy trình kiểm toán các khoản ước tính kế toán nằm ở chỗ chúng có thể ảnh hưởng trọng yếu đến tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Một ước tính không hợp lý có thể dẫn đến việc trình bày sai lệch thông tin trên báo cáo tài chính, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định của nhà đầu tư và các bên liên quan. Do đó, mục tiêu của kiểm toán viên là thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp để đưa ra kết luận về tính hợp lý của các ước tính này, đồng thời đánh giá sự đầy đủ của các thuyết minh liên quan. Tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt (VIETVALUES), quy trình này được xây dựng dựa trên các chuẩn mực kiểm toán hiện hành, đặc biệt là VSA 540, và được điều chỉnh để phù hợp với đặc thù kinh doanh của từng khách hàng. Việc áp dụng một quy trình kiểm toán chặt chẽ giúp giảm thiểu rủi ro có sai sót trọng yếu và đảm bảo chất lượng dịch vụ cung cấp.

1.1. Tìm hiểu khái niệm và bản chất của ước tính kế toán

Theo Chuẩn mực kế toán số 29 (VAS 29), ước tính kế toán là một quá trình xét đoán dựa trên những thông tin tin cậy nhất và mới nhất tại thời điểm lập báo cáo. Bản chất của chúng là sự không chắc chắn. Do các hoạt động kinh doanh luôn tiềm ẩn yếu tố bất định, nhiều khoản mục trên báo cáo tài chính không thể đo lường chính xác mà chỉ có thể được ước tính. Ví dụ, việc xác định thời gian sử dụng hữu ích của một tài sản để tính khấu hao, hay khả năng thu hồi của một khoản nợ phải thu, đều dựa trên giả định về các sự kiện trong tương lai. Sự xét đoán này có thể bị ảnh hưởng bởi sự thiên lệch cố ý hoặc vô ý của Ban Giám đốc, làm tăng nguy cơ sai sót. Do đó, việc hiểu rõ bản chất này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình kiểm toán các khoản ước tính kế toán.

1.2. Phân tích tầm quan trọng của kiểm toán ước tính kế toán

Việc kiểm toán các ước tính kế toán có tầm quan trọng đặc biệt vì chúng thường là các khoản mục có rủi ro cao. Một ước tính sai có thể che giấu tình trạng tài chính yếu kém hoặc làm đẹp kết quả kinh doanh một cách giả tạo. Ví dụ, việc giảm mức trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi một cách không hợp lý sẽ làm tăng lợi nhuận trong kỳ. Vai trò của kiểm toán viên là đánh giá các giả định, phương pháp và dữ liệu mà Ban Giám đốc sử dụng để lập các ước tính. Theo VSA 540, kiểm toán viên phải thu thập đủ bằng chứng để kết luận rằng các ước tính được ghi nhận hoặc thuyết minh trên báo cáo tài chính là hợp lý. Điều này không chỉ bảo vệ lợi ích của các nhà đầu tư mà còn góp phần tăng cường tính minh bạch và lành mạnh của thị trường tài chính.

II. Top rủi ro và sai sót khi kiểm toán các ước tính kế toán

Quá trình kiểm toán các khoản ước tính kế toán luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro và sai sót do tính chủ quan và phức tạp vốn có. Rủi ro tiềm tàng đối với các ước tính này thường ở mức cao. Nguyên nhân là do các nguyên tắc kế toán liên quan có thể không rõ ràng, việc lập ước tính đòi hỏi những giả định về sự kiện tương lai, và dữ liệu đầu vào có thể không đầy đủ hoặc thiếu độ tin cậy. Đặc biệt, các ước tính này có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh và nghĩa vụ thuế, nên Ban Giám đốc có thể có động cơ xử lý theo hướng có lợi cho doanh nghiệp. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiên lệch của Ban Giám đốc. Sự thiên lệch này có thể là vô ý do lạc quan quá mức, hoặc cố ý nhằm đạt được mục tiêu lợi nhuận mong muốn. Việc phát hiện sự thiên lệch này đòi hỏi kiểm toán viên phải có thái độ hoài nghi nghề nghiệp và kỹ năng phân tích sâu sắc. Quy trình kiểm toán các khoản ước tính kế toán tại VIETVALUES luôn nhấn mạnh việc nhận diện và đánh giá các rủi ro này ngay từ giai đoạn lập kế hoạch để có biện pháp xử lý phù hợp. Các sai sót phổ biến không chỉ đến từ sự thiên lệch mà còn từ những lỗi tính toán phức tạp, áp dụng sai quy định kế toán, hoặc không cập nhật các thay đổi trong môi trường kinh doanh có ảnh hưởng đến ước tính.

2.1. Phân tích rủi ro tiềm tàng và sự thiên lệch của Ban Giám đốc

Rủi ro tiềm tàng của ước tính kế toán phát sinh từ sự phức tạp trong tính toán, mức độ xét đoán chủ quan và sự không chắc chắn về kết quả của các sự kiện tương lai. Luận văn chỉ ra rằng, Ban Giám đốc có thể sử dụng các ước tính như một công cụ để điều chỉnh lợi nhuận. Ví dụ, họ có thể giảm mức khấu hao TSCĐ bằng cách kéo dài thời gian sử dụng hữu ích một cách phi thực tế, hoặc không trích lập đủ dự phòng giảm giá hàng tồn kho đối với các mặt hàng lỗi thời. Khả năng ước tính kế toán chịu ảnh hưởng bởi sự thiên lệch của Ban Giám đốc sẽ tăng lên nếu ước tính đó chứa đựng yếu tố chủ quan cao. Việc đánh giá rủi ro này là cực kỳ quan trọng để kiểm toán viên xác định phạm vi và nội dung của các thủ tục kiểm toán cần thực hiện.

2.2. Nhận diện các sai sót phổ biến trong quá trình ước tính

Các sai sót trong ước tính kế toán có thể xảy ra ở nhiều giai đoạn. Thứ nhất là sai sót trong tính toán do sự phức tạp của các mô hình được sử dụng. Thứ hai là sai sót do không cập nhật các quy định mới. Chế độ kế toán liên quan đến ước tính thường xuyên thay đổi, nếu doanh nghiệp không cập nhật kịp thời, việc lập ước tính sẽ không còn phù hợp. Ví dụ, việc áp dụng sai phương pháp trích lập dự phòng theo quy định của Thông tư 200/2014/TT-BTC. Thứ ba, sai sót có thể phát sinh do hạch toán sai tài khoản hoặc ghi sổ không chính xác, đặc biệt là vào thời điểm cuối kỳ kế toán khi áp lực công việc lớn. Việc nhận diện sớm các loại sai sót này giúp kiểm toán viên tập trung vào các khu vực rủi ro cao trong quy trình kiểm toán.

III. Phương pháp lập kế hoạch kiểm toán các ước tính kế toán

Lập kế hoạch là giai đoạn nền tảng, quyết định sự thành công của một cuộc kiểm toán. Đối với các khoản mục phức tạp như ước tính kế toán, giai đoạn này càng trở nên quan trọng. Quy trình kiểm toán các khoản ước tính kế toán tại VIETVALUES bắt đầu bằng việc tìm hiểu sâu về khách hàng và môi trường kinh doanh của họ. Theo VSA 540, hiểu biết này giúp kiểm toán viên xác định các sự kiện hoặc điều kiện dẫn đến sự cần thiết phải lập hoặc thay đổi một ước tính. Ví dụ, trong ngành công nghệ, sản phẩm nhanh lỗi thời đòi hỏi phải chú ý đặc biệt đến dự phòng giảm giá hàng tồn kho. Tiếp theo, kiểm toán viên cần tìm hiểu và đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) của đơn vị liên quan đến quy trình lập ước tính. Một hệ thống KSNB hiệu quả, bao gồm việc soát xét và phê duyệt các giả định, sẽ làm giảm rủi ro kiểm soát và cho phép kiểm toán viên giảm bớt các thử nghiệm cơ bản. Cuối cùng, việc xác định mức trọng yếu và đánh giá rủi ro kiểm toán ban đầu là bước không thể thiếu. Kiểm toán viên sẽ ước lượng sơ bộ mức trọng yếu cho toàn bộ báo cáo tài chính và phân bổ cho các khoản mục ước tính kế toán quan trọng, từ đó xác định các khu vực có rủi ro có sai sót trọng yếu cao để tập trung nguồn lực kiểm toán.

3.1. Tìm hiểu hoạt động kinh doanh và hệ thống kiểm soát nội bộ

Để kiểm toán hiệu quả các ước tính kế toán, kiểm toán viên phải hiểu rõ ngành nghề kinh doanh của khách hàng. Đặc điểm ngành nghề sẽ ảnh hưởng đến các loại ước tính và mức độ không chắc chắn của chúng. Ví dụ, một công ty xây dựng sẽ có các ước tính quan trọng liên quan đến dự phòng bảo hành công trình. Bên cạnh đó, việc đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) liên quan đến quy trình lập ước tính là rất cần thiết. Kiểm toán viên sẽ xem xét các thủ tục kiểm soát như: ai là người chịu trách nhiệm lập ước tính, các giả định có được phê duyệt bởi cấp có thẩm quyền không, và có sự phân nhiệm rõ ràng giữa người thực hiện giao dịch và người lập ước tính hay không. Kết quả đánh giá KSNB sẽ là cơ sở để thiết kế các thủ tục kiểm toán tiếp theo.

3.2. Đánh giá mức trọng yếu và rủi ro kiểm toán ban đầu

Mức trọng yếu là ngưỡng sai sót có thể chấp nhận được. Kiểm toán viên cần xác định mức trọng yếu ban đầu cho các khoản ước tính kế toán để định hướng phạm vi kiểm tra. Đồng thời, kiểm toán viên phải đánh giá các rủi ro kiểm toán, bao gồm rủi ro tiềm tàng và rủi ro kiểm soát. Rủi ro tiềm tàng liên quan đến bản chất của ước tính (ví dụ, tính phức tạp, mức độ chủ quan). Rủi ro kiểm soát liên quan đến sự yếu kém của hệ thống KSNB trong việc ngăn chặn hoặc phát hiện sai sót. Việc kết hợp đánh giá hai loại rủi ro này giúp kiểm toán viên xác định được rủi ro có sai sót trọng yếu và từ đó lập kế hoạch cho các thủ tục kiểm toán phù hợp, đảm bảo rủi ro phát hiện ở mức thấp có thể chấp nhận được.

IV. Cách thực hiện kiểm toán các ước tính kế toán theo VSA 540

Sau giai đoạn lập kế hoạch, kiểm toán viên tiến hành thực hiện các thủ tục kiểm toán nhằm thu thập bằng chứng đầy đủ và thích hợp. Quy trình kiểm toán các khoản ước tính kế toán tuân thủ theo hướng dẫn của VSA 540 bao gồm hai loại thử nghiệm chính: thử nghiệm kiểm soát và thử nghiệm cơ bản. Thử nghiệm kiểm soát được thực hiện khi kiểm toán viên dự định dựa vào tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) của khách hàng. Các thủ tục bao gồm phỏng vấn, kiểm tra sự phê duyệt trên tài liệu, quan sát và thực hiện lại các quy trình kiểm soát của đơn vị liên quan đến việc lập và soát xét các ước tính kế toán. Nếu kết quả thử nghiệm kiểm soát cho thấy KSNB hoạt động hiệu quả, kiểm toán viên có thể giảm phạm vi của các thử nghiệm cơ bản. Thử nghiệm cơ bản là thủ tục không thể thiếu, được thiết kế để phát hiện các sai sót trọng yếu ở cấp độ cơ sở dẫn liệu. Thử nghiệm này bao gồm thủ tục phân tích và kiểm tra chi tiết. Thủ tục phân tích giúp đánh giá tính hợp lý chung của các ước tính bằng cách so sánh với kỳ trước, với các chỉ số ngành hoặc các dữ liệu phi tài chính. Kiểm tra chi tiết tập trung vào việc xác minh các giả định, dữ liệu và tính toán mà đơn vị đã sử dụng để lập ước tính.

4.1. Thực hiện các thử nghiệm kiểm soát liên quan đến ước tính

Thử nghiệm kiểm soát nhằm đánh giá hiệu quả hoạt động của các quy trình kiểm soát mà Ban Giám đốc đã thiết lập cho việc lập ước tính kế toán. Ví dụ, đối với dự phòng nợ phải thu khó đòi, kiểm toán viên có thể kiểm tra xem công ty có quy trình phê duyệt việc xóa sổ các khoản nợ không, hay việc phân tích tuổi nợ có được thực hiện và soát xét định kỳ không. Đối với khấu hao TSCĐ, kiểm toán viên sẽ kiểm tra xem việc đăng ký phương pháp và thời gian trích khấu hao với cơ quan có thẩm quyền có được thực hiện đầy đủ không, và các thay đổi có được phê duyệt hợp lý không. Các bằng chứng thu thập từ thử nghiệm này giúp kiểm toán viên tin tưởng hơn vào quy trình của khách hàng.

4.2. Áp dụng thử nghiệm cơ bản Phân tích và kiểm tra chi tiết

Thử nghiệm cơ bản là trọng tâm của giai đoạn thực hiện kiểm toán. Thủ tục phân tích có thể bao gồm việc so sánh tỷ lệ dự phòng nợ phải thu khó đòi trên tổng nợ phải thu giữa năm nay và năm trước, hoặc so sánh chi phí khấu hao bình quân trên nguyên giá TSCĐ. Các biến động bất thường sẽ được điều tra làm rõ. Kiểm tra chi tiết là việc đi sâu vào từng ước tính. Theo luận văn, kiểm toán viên có thể kiểm tra phương pháp đo lường và các giả định, tính toán lại một cách độc lập ước tính của đơn vị, hoặc xem xét các sự kiện xảy ra sau ngày kết thúc niên độ để đánh giá tính hợp lý của ước tính tại ngày lập báo cáo. Đây là bước quan trọng để phát hiện rủi ro có sai sót trọng yếu.

V. Bí quyết kiểm toán các khoản ước tính tại Chuẩn Việt

Thực tiễn tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt (VIETVALUES) cho thấy một quy trình kiểm toán các khoản ước tính kế toán hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết chuẩn mực và kinh nghiệm thực tiễn. Quy trình tại VIETVALUES được cụ thể hóa cho từng khoản mục ước tính chính, đảm bảo tính toàn diện và phù hợp. Đối với dự phòng nợ phải thu khó đòi, bí quyết nằm ở việc phân tích sâu bảng tuổi nợ và thảo luận trực tiếp với ban lãnh đạo về khả năng thu hồi của từng khoản nợ lớn, thay vì chỉ dựa vào công thức tính toán chung. Kiểm toán viên cũng xem xét các sự kiện sau ngày khóa sổ như việc khách hàng thanh toán nợ để có bằng chứng xác thực nhất. Đối với khấu hao TSCĐ, VIETVALUES không chỉ kiểm tra tính toán mà còn đánh giá tính hợp lý của thời gian sử dụng hữu ích đã đăng ký, so sánh với tình trạng thực tế của tài sản và thông lệ ngành. Việc thực hiện ước tính độc lập về chi phí khấu hao và so sánh với số liệu của khách hàng là một thủ tục hiệu quả để phát hiện chênh lệch. Với dự phòng giảm giá hàng tồn kho, việc tham gia chứng kiến kiểm kê thực tế và phỏng vấn thủ kho về tình trạng hàng hóa là cực kỳ quan trọng. Kiểm toán viên sẽ tập trung vào các mặt hàng có vòng quay chậm, lỗi thời để đánh giá sự cần thiết phải trích lập dự phòng.

5.1. Quy trình kiểm tra chi tiết dự phòng nợ phải thu khó đòi

Tại VIETVALUES, kiểm toán viên bắt đầu bằng việc thu thập và kiểm tra độ tin cậy của Bảng phân tích tuổi nợ. Sau đó, họ sẽ thảo luận với khách hàng về khả năng thu hồi của các khoản nợ quá hạn, đặc biệt là các khoản nợ lớn hoặc có tranh chấp. Một thủ tục quan trọng là ước tính độc lập khoản dự phòng dựa trên chính sách bán chịu, hợp đồng kinh tế và lịch sử thanh toán của khách hàng. Kiểm toán viên sẽ so sánh kết quả ước tính của mình với số liệu của công ty, các chênh lệch trọng yếu sẽ được yêu cầu giải trình và điều chỉnh. Luận văn minh họa qua các khách hàng cụ thể cho thấy phương pháp này giúp phát hiện các trường hợp trích lập thiếu dự phòng.

5.2. Phương pháp đánh giá chi phí khấu hao tài sản cố định

Kiểm toán khấu hao TSCĐ không chỉ là kiểm tra số học. Tại VIETVALUES, kiểm toán viên xem xét tính nhất quán của chính sách khấu hao so với các năm trước và sự phù hợp với quy định hiện hành (như Thông tư 45/2013/TT-BTC). Họ sẽ tính toán lại chi phí khấu hao cho một số tài sản trọng yếu hoặc tài sản mới mua trong kỳ. Một thủ tục phân tích hiệu quả là tính tỷ lệ khấu hao bình quân cho từng nhóm tài sản và so sánh với năm trước để phát hiện các biến động bất thường. Việc xem xét các trường hợp nâng cấp, sửa chữa lớn TSCĐ để đánh giá ảnh hưởng đến mức khấu hao cũng là một phần không thể thiếu trong quy trình kiểm toán.

5.3. Cách thức kiểm toán dự phòng giảm giá hàng tồn kho

Để kiểm toán dự phòng giảm giá hàng tồn kho, kiểm toán viên của VIETVALUES thu thập báo cáo nhập-xuất-tồn để xác định các mặt hàng luân chuyển chậm. Trong quá trình chứng kiến kiểm kê, họ đặc biệt chú ý đến tình trạng vật lý của hàng tồn kho (hư hỏng, lỗi thời). Sau đó, họ sẽ thu thập bằng chứng về giá trị thuần có thể thực hiện được (ví dụ: giá bán gần nhất sau ngày khóa sổ, báo giá trên thị trường). Dựa trên các thông tin này, kiểm toán viên sẽ thực hiện tính toán độc lập số dự phòng cần trích lập và so sánh với số liệu của đơn vị. Cách tiếp cận này đảm bảo cơ sở dẫn liệu về đánh giá của hàng tồn kho được trình bày một cách hợp lý.

VI. Đánh giá và kiến nghị hoàn thiện quy trình kiểm toán này

Tổng kết lại, quy trình kiểm toán các khoản ước tính kế toán tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt (VIETVALUES) đã được xây dựng tương đối bài bản, tuân thủ các yêu cầu của chuẩn mực kiểm toán Việt Nam, đặc biệt là VSA 540. Quy trình đã bao quát các giai đoạn từ lập kế hoạch, thực hiện đến hoàn thành kiểm toán, với các thủ tục cụ thể cho từng khoản mục ước tính quan trọng. Điểm mạnh của quy trình là sự chú trọng vào việc tìm hiểu khách hàng và đánh giá rủi ro, giúp kiểm toán viên tập trung nguồn lực vào những khu vực có nguy cơ sai sót cao. Việc áp dụng các thủ tục phân tích và kiểm tra chi tiết, kết hợp với xét đoán chuyên môn, đã giúp phát hiện và xử lý nhiều sai sót liên quan đến ước tính kế toán. Tuy nhiên, để nâng cao hơn nữa chất lượng và hiệu quả, quy trình này vẫn có thể được cải tiến. Việc tăng cường đào tạo chuyên sâu cho kiểm toán viên về các mô hình ước tính phức tạp, xây dựng bộ công cụ và biểu mẫu chuẩn hóa hơn nữa, cũng như ứng dụng công nghệ phân tích dữ liệu lớn có thể giúp quy trình trở nên hiệu quả và chính xác hơn. Những cải tiến này sẽ giúp VIETVALUES không chỉ đáp ứng yêu cầu của chuẩn mực mà còn tạo ra giá trị gia tăng cho khách hàng.

6.1. Nhận xét tổng quan về quy trình kiểm toán tại VIETVALUES

Dựa trên nghiên cứu thực tế, quy trình kiểm toán chung tại VIETVALUES được đánh giá là khoa học và chuyên nghiệp, tuân thủ chương trình kiểm toán mẫu của VACPA theo phương pháp tiếp cận dựa trên rủi ro. Đối với các ước tính kế toán, công ty đã vận dụng tốt các hướng dẫn của VSA 540 vào thực tiễn. Việc phân công công việc rõ ràng trong nhóm kiểm toán, cùng với sự soát xét chặt chẽ của trưởng nhóm và lãnh đạo công ty, đã đảm bảo chất lượng của các bằng chứng kiểm toán thu thập được. Tuy nhiên, tính bảo mật thông tin khách hàng đôi khi gây khó khăn cho việc thu thập đầy đủ tài liệu, đòi hỏi kiểm toán viên phải linh hoạt trong việc áp dụng các thủ tục thay thế.

6.2. Các kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán ước tính

Để hoàn thiện quy trình kiểm toán các khoản ước tính kế toán, một số kiến nghị có thể được xem xét. Thứ nhất, cần tăng cường các buổi đào tạo nội bộ về kỹ năng xét đoán và hoài nghi nghề nghiệp, đặc biệt khi đối mặt với các ước tính phức tạp hoặc có sự thiên lệch từ Ban Giám đốc. Thứ hai, xây dựng một cơ sở dữ liệu về các chỉ số ngành và các thông lệ tốt nhất liên quan đến ước tính kế toán (ví dụ, tỷ lệ dự phòng, thời gian khấu hao trung bình) để làm cơ sở so sánh, phân tích. Cuối cùng, nghiên cứu áp dụng các công cụ phân tích dữ liệu tự động để rà soát các giao dịch bất thường và hỗ trợ kiểm toán viên trong việc đưa ra các ước tính độc lập một cách nhanh chóng và chính xác hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ hay quy trình kiểm toán các khoản ước tính kế toán tại công ty tnhh kiểm toán và tư vấn chuẩn việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu Chương 2: Cơ sở lý luận về kiểm toán các khoản ước tính kế toán Chương 3: Tổng quan về Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt Chương 4: Thực trạng quy trình kiểm toán các ước tính kế toán tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt Chương 5: Nhận xét và kiến nghị 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM TOÁN CÁC KHOẢN ƢỚC TÍNH KẾ TOÁN 2.1 Giới thiệu về ƣớc tính kế toán 2.1 Khái niệm ƣớc tính kế toán Theo Chuẩn mực kế toán số 29 (VAS 29) - Thay đổi chính sách kế toán, ước tính kế toán và các sai sót: “Ước tính kế toán là một quá trình xét đoán dựa trên những thông tin tin cậy nhất và mới nhất tại thời điểm đó”. Theo Chuẩn mực kiểm toán số 540 (VSA 540) - Kiểm toán các ước tính kế toán (bao gồm ước tính kế toán về giá trị hợp lý và các thuyết minh liên quan): “Ước tính kế toán là một giá trị tiền tệ gần đúng trong trường hợp không có phương pháp đo lường chính xác”. Nói một cách cụ thể hơn thì ước tính kế toán là một giá trị gần đúng của một chỉ tiêu liên quan đến Báo cáo tài chính được ước tính trong trường hợp thực tế đã phát sinh nhưng chưa có số liệu chính xác hoặc chưa có phương pháp tính toán chính xác hơn hoặc một chỉ tiêu thực tế chưa phát sinh nhưng đã được ước tính để lập Báo cáo tài chính.2 Phân loại về các khoản ƣớc tính kế toán a/ Theo mục đích Các ước tính kế toán trên BCTC được chia thành 2 nhóm:  Ước tính kế toán nhằm bù đắp tổn thất tài sản, gồm có: khấu hao TSCĐ, chi phí trả trước, các khoản dự phòng tổn thất tài sản.  Ước tính kế toán nhằm dự phòng khả năng phát sinh nợ phải trả: chi phí phải trả, các khoản dự phòng phải trả.

b/ Theo căn cứ đo lường Theo tiêu chí này, các ước tính kế toán có thể được chia thành 2 nhóm:  Ước tính kế toán về giá trị hợp lý, ví dụ như việc ghi nhận một nghiệp vụ trao đổi tài sản giữa các bên độc lập hay trường hợp ghi nhận các tài sản, nợ phải trả khi sáp nhập doanh nghiệp. 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com  Ước tính kế toán dựa trên căn cứ khác như trích khấu hao TSCĐ, dự phòng giảm giá hàng tồn kho, dự phòng nợ phải thu khó đòi. c/ Theo thời điểm phát sinh của chỉ tiêu được ước tính  Ước tính chỉ tiêu đã phát sinh: là một ước tính gần đúng của một chỉ tiêu liên quan đến BCTC được ước tính trong trường hợp thực tế đã phát sinh nhưng chưa có số liệu chính xác hoặc chưa có phương pháp chính xác hơn. Ví dụ: dự phòng phải thu khó đòi, dự phòng giảm giá HTK, chi phí trả trước, trích khấu hao TSCĐ.

 Ước tính chỉ tiêu chưa phát sinh: là một ước tính gần đúng của một chỉ tiêu liên quan đến BCTC được ước tính trong trường hợp thực tế chưa phát sinh nhưng đã được ước tính để lập BCTC. Ví dụ: chi phí trích trước, dự phòng phải trả (bảo hành, tiền lương nghỉ phép,…) 2.3 Bản chất của ƣớc tính kế toán Theo chuẩn mực VSA 540: Do tính chất không chắc chắn vốn có của các hoạt động kinh doanh, một số khoản mục trong BCTC chỉ có thể được ước tính. Hơn nữa, các tính chất đặc thù của một tài sản, một khoản nợ phải trả hoặc một thành phần của vốn chủ sở hữu, hoặc cơ sở hay phương pháp đo lường được quy định trong khuôn khổ về lập và trình bày BCTC có thể dẫn đến yêu cầu phải ước tính một khoản mục trong BCTC. Một số ước tính kế toán có tính chắc chắn tương đối thấp, có thể làm phát sinh ít rủi ro có sai sót trọng yếu hơn.

Ví dụ: Ước tính kế toán phát sinh tại các đơn vị có hoạt động kinh doanh không phức tạp; Ước tính kế toán được lập và cập nhật thường xuyên vì liên quan đến các giao dịch có tính chất thường xuyên…Tuy nhiên, một số ước tính kế toán có thể có mức độ không chắc chắn tương đối cao, đặc biệt khi ước tính đó dựa trên các giả định quan trọng. Ví dụ: Ước tính kế toán liên quan đến kết quả của vụ kiện tụng, tranh chấp; Ước tính kế toán về giá trị hợp lý với các công cụ tài chính phái sinh không được giao dịch rộng rãi…. Mức độ không chắc chắn trong ước tính thay đổi tùy theo nội dung của ước tính kế toán, phạm vi sử dụng một phương pháp hoặc mô hình được chấp nhận rộng rãi và tính chủ quan của các giả định được sử dụng để lập ước tính kế toán. Trong một số trường 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com hợp, sự không chắc chắn trong ước tính kế toán có thể lớn đến mức không đáp ứng được các tiêu chí ghi nhận theo khuôn khổ về lập và trình bày báo cáo tài chính được áp dụng và không thể lập được ước tính kế toán đó.

Việc ước tính thường liên quan đến các xét đoán dựa trên thông tin sẵn có tại thời điểm lập và trình bày báo cáo tài chính. Đối với nhiều ước tính kế toán, việc xét đoán bao gồm đưa ra giả định về các vấn đề không chắc chắn tại thời điểm ước tính. KTV không có trách nhiệm dự đoán các điều kiện, giao dịch hoặc sự kiện tương lai mà nếu biết được tại thời điểm kiểm toán thì có thể ảnh hưởng đáng kể đến các hành động của Ban Giám đốc hoặc ảnh hưởng đến các giả định được Ban Giám đốc sử dụng.  Sự thiên lệch của Ban Giám đốc Khuôn khổ về lập và trình bày BCTC yêu cầu phải khách quan, nghĩa là không thiên lệch.

Tuy nhiên, ước tính kế toán là không chính xác và có thể chịu ảnh hưởng bởi xét đoán của Ban Giám đốc. Xét đoán đó có thể liên quan đến sự thiên lệch cố ý hay vô ý của Ban Giám đốc (ví dụ, do động cơ phải đạt được kết quả mong muốn). Khả năng ước tính kế toán chịu ảnh hưởng bởi sự thiên lệch của Ban Giám đốc sẽ tăng lên nếu ước tính được lập chứa đựng yếu tố chủ quan. Sự thiên lệch vô ý của Ban Giám đốc và khả năng xảy ra sự thiên lệch cố ý tiềm ẩn ngay trong các quyết định mang tính chủ quan thường phải có khi lập ước tính kế toán.

Đối với các cuộc kiểm toán năm tiếp theo, dấu hiệu về sự thiên lệch của Ban Giám đốc được phát hiện trong quá trình kiểm toán các kỳ trước sẽ ảnh hưởng đến việc lập kế hoạch, xác định và đánh giá rủi ro của kiểm toán viên trong kỳ hiện tại.  Lưu ý khi kiểm toán các đơn vị trong lĩnh vực công Các đơn vị trong lĩnh vực công có thể nắm giữ một khối lượng lớn tài sản chuyên dụng mà không có nguồn thông tin sẵn có và đáng tin cậy về các tài sản đó cho mục đích đo lường theo giá trị hợp lý hoặc làm cơ sở cho việc xác định giá trị hiện tại hoặc kết hợp cả hai. Thông thường, các tài sản chuyên dụng đó không tạo ra dòng tiền và không có thị trường giao dịch. Vì vậy, việc đo lường theo giá trị hợp lý thường yêu cầu phải ước tính và có thể phức tạp, và trong một số ít trường hợp có thể không ước tính được.

Sự khác biệt giữa kết quả thực tế của một ước tính kế toán và số liệu đã ghi nhận hoặc thuyết minh ban đầu trong báo cáo tài chính không nhất thiết bị coi là sai sót trong 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Điều này đặc biệt đúng đối với các ước tính kế toán về giá trị hợp lý, vì kết quả thực tế có thể kiểm chứng được luôn chịu ảnh hưởng của các sự kiện hoặc điều kiện xảy ra sau ngày thực hiện ước tính kế toán cho mục đích lập và trình bày BCTC.4 Tầm quan trọng của các khoản ƣớc tính kế toán Trên thực tế tồn tại một quan điểm cho rằng việc cho phép sử dụng các xét đoán chủ quan khi lập báo cáo sẽ làm giảm độ tin cậy của thông tin tài chính vì có khả năng người lập BCTC sẽ tìm cách che giấu những thông tin quan trọng mà ảnh hưởng đến quyền lợi của người lập. Rõ ràng việc sử dụng các ước tính kế toán để phản ánh sai lệch các thông tin tài chính là có thực, tuy nhiên, các ước tính kế toán vẫn thể hiện được tầm quan trọng của nó, bởi vì việc loại bỏ hoàn toàn các ước tính chủ quan là không khả thi và thiếu hiệu quả kinh tế. Giả sử nếu các doanh nghiệp không được phép xác định tỷ lệ trích khấu hao của mình, khi đó chế độ kế toán đòi hỏi phải thật chi tiết, liệt kê tất cả các tình huống có thể và xác định tỷ lệ khấu hao tương ứng để các doanh nghiệp theo đó mà áp dụng, tương tự việc xây dựng cho toàn bộ tất cả các ước tính kế toán sẽ càng làm cồng kềnh thêm bộ máy pháp luật.

Tuy nhiên do hoạt động kinh doanh vô cùng đa dạng, luôn thay đổi, cho nên việc thực hiện như trên sẽ gặp khó khăn trong việc áp dụng. Các doanh nghiệp phải luôn đối chiếu chi tiết từng trường hợp với quy định, các đơn vị quản lý phải tốn nhiều công sức trong việc kiểm tra, chưa kể đến tính dự báo trong hệ thống luật pháp của ta còn ở mức khiêm tốn. Vì vậy, việc sử dụng các ước tính kế toán với tính hợp lý tương đối sẽ giúp đạt mục tiêu hiệu quả kinh tế, so sánh với chi phí bỏ ra. Một chế độ kế toán “cứng” (không cho phép sử dụng các xét đoán chủ quan khi lập BCTC) còn ảnh hưởng tiêu cực đến các chính sách sản xuất, đầu tư, tài chính của doanh nghiệp.

Ví dụ, nếu yêu cầu các doanh nghiệp phải ghi nhận chi phí nghiên cứu phát triển ngay tại thời điểm phát sinh, mà không có trích trước sẽ làm gia tăng đột biến chi phí trong kỳ, ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả kinh doanh. Mặt khác, đặc tính của kinh doanh là luôn tiềm ẩn yếu tố bất định, vì vậy sự linh hoạt của người quản lý doanh nghiệp là rất quan trọng để đối phó với các tình huống phát sinh. Một chế độ kế toán cứng nhắc sẽ làm hạn chế đi sự linh hoạt này. 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ