Tổng quan nghiên cứu

Ngành dệt may Việt Nam giữ vững vị thế là ngành xuất khẩu chủ lực với kim ngạch đứng thứ hai cả nước và đưa Việt Nam lọt vào top 3 quốc gia xuất khẩu hàng may mặc hàng đầu thế giới trong năm 2020. Tuy nhiên, trước làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu và tác động sâu sắc từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) hay Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA), bài toán quản trị chuỗi cung ứng trở thành yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp dệt may trong nước.

Nghiên cứu tập trung giải quyết vấn đề nghẽn cổ chai trong chuỗi cung ứng và sự phụ thuộc nguyên liệu đầu vào tại Công ty Cổ phần Đồng Tiến – doanh nghiệp quy mô 4.388 cán bộ nhân viên đặt trụ sở tại Khu công nghiệp Amata, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai. Doanh nghiệp sở hữu hệ thống 5 xí nghiệp sản xuất, 1 xưởng thêu với năng lực cung ứng hàng năm đạt 960.000 áo jacket, 780.000 áo sơ mi và blouse nữ, cùng 2.280.000 quần các loại xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Mỹ (chiếm 15%), Nhật Bản (chiếm 15%) và Liên minh Châu Âu (chiếm 60%).

Mục tiêu nghiên cứu bao gồm: hệ thống hóa lý luận quản trị chuỗi cung ứng dệt may; đánh giá thực trạng vận hành của công ty giai đoạn 2017–2020; ứng dụng mô hình định lượng dự báo các chỉ tiêu kinh doanh giai đoạn 2021–2024; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, nâng cao năng lực cạnh tranh và hướng tới mục tiêu doanh thu 2.300 tỷ đồng vào năm 2025, xác lập vị thế trong top 10 doanh nghiệp may mặc Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn tiếp cận vấn đề dựa trên nền tảng lý thuyết chuỗi cung ứng của Michael Porter (1990), Chopra và Meindl (2013) cùng quan điểm mạng lưới liên kết của Christopher (2005). Chuỗi cung ứng được xác định là mạng lưới tích hợp các hoạt động từ khai thác nguyên vật liệu thô ngược dòng (upstream) đến các khâu sản xuất, phân phối xuôi dòng (downstream) nhằm mang lại giá trị gia tăng tối đa cho người tiêu dùng cuối cùng. Doanh nghiệp vận hành theo mô hình chuỗi cung ứng kéo (Pull Supply Chain), trong đó dòng vận động của vật tư và sản phẩm được kích hoạt trực tiếp từ đơn đặt hàng thực tế của khách hàng quốc tế.

Nghiên cứu ứng dụng Mô hình tham chiếu hoạt động chuỗi cung ứng (SCOR - Supply Chain Operations Reference) do Hội đồng Chuỗi cung ứng quốc tế phát triển, tập trung vào 4 quy trình trọng tâm: Lập kế hoạch (Plan), Tìm nguồn cung ứng (Source), Sản xuất (Make) và Phân phối (Deliver). Hiệu quả quản trị được định lượng hóa thông qua 4 tiêu chuẩn vận hành: Tiêu chuẩn giao hàng đúng hạn (On-time Delivery rate); Tiêu chuẩn chất lượng tại gốc (Built-In Quality - BIQ) gắn với các chứng chỉ quốc tế ISO 9001 và SA8000; Tiêu chuẩn thời gian thông qua chu kỳ kinh doanh bằng tổng số ngày tồn kho cộng số ngày công nợ; và Tiêu chuẩn chi phí tích hợp chuỗi cung ứng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hài hòa giữa phương pháp định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính chuẩn xác và độ tin cậy khoa học:

Về phương pháp định tính, tác giả áp dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (1985) và ma trận phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức SWOT (Fred R. David, 1991). Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp phỏng vấn chuyên sâu độc lập với các chuyên gia đầu ngành dệt may và cán bộ quản lý cấp cao tại doanh nghiệp để nhận diện môi trường vĩ mô và nội tại.

Về phương pháp định lượng, nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp gồm 6 chỉ tiêu tài chính - sản xuất cốt lõi thu thập từ Báo cáo tài chính kiểm toán và Báo cáo thường niên của Công ty Cổ phần Đồng Tiến trong 4 năm liên tiếp từ 2017 đến 2020: Tổng tài sản (F1), Vốn chủ sở hữu (F2), Giá vốn hàng bán (F3), Tổng chi phí hoạt động (F4), Doanh thu thuần (F5) và Lợi nhuận sau thuế (F6).

Tác giả ứng dụng Lý thuyết hệ thống Xám (Grey System Theory) do Giáo sư Deng Ju-Long đề xuất năm 1982, cụ thể là mô hình dự báo GM(1,1) thiết lập trên phương trình vi phân bậc nhất. Mô hình GM(1,1) là lựa chọn tối ưu cho bối cảnh dữ liệu chuỗi thời gian ngắn và thông tin biến động không toàn diện. Độ chuẩn xác của mô hình được kiểm định nghiêm ngặt qua chỉ số sai số phần trăm tuyệt đối trung bình MAPE (Mean Absolute Percentage Error), trong đó ngưỡng MAPE dưới 10% chứng minh mức độ dự báo đạt cấp độ rất tốt.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích số liệu thực chứng giai đoạn 2017–2020 tại Công ty Cổ phần Đồng Tiến chỉ ra các phát hiện cốt lõi:

Thứ nhất, kết quả kinh doanh tăng trưởng ổn định trong giai đoạn 2017–2019 nhưng suy giảm mạnh dưới tác động của biến động dịch bệnh năm 2020. Doanh thu thuần tăng từ 1.701,12 tỷ đồng (năm 2017) lên mức đỉnh 2.178,24 tỷ đồng (năm 2019), tương ứng mức tăng 28,05%. Tuy nhiên, năm 2020 doanh thu sụt giảm 14,58% xuống còn 1.860,54 tỷ đồng. Đáng chú ý, lợi nhuận sau thuế sau khi đạt đỉnh 72,74 tỷ đồng năm 2019 đã giảm sâu 58,53% xuống mức 30,16 tỷ đồng trong năm 2020.

Thứ hai, điểm nghẽn lớn nhất trong chuỗi cung ứng là mức độ phụ thuộc nghiêm trọng vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu. Khoảng 80% nguyên phụ liệu vải và gần 100% hóa chất xử lý vải, chất hoàn tất của công ty phải nhập khẩu từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan và Bờ Biển Ngà. Các nhà cung ứng nội địa chỉ đáp ứng được các phụ liệu đơn giản như bao bì carton, nhãn mác, khóa kéo. Khi logistics quốc tế bị đứt gãy, việc thiếu hụt nguyên vật liệu làm đình trệ các hợp đồng xuất khẩu.

Thứ ba, chu kỳ kinh doanh và cấu trúc chi phí có sự biến động tiêu cực trong năm 2020. Chu kỳ kinh doanh bị kéo dài lên 92,00 ngày, tăng thêm hơn 12 ngày so với mức 70,00 ngày của năm 2019. Mức tồn kho bình quân tăng từ 180,93 tỷ đồng (năm 2017) lên 251,55 tỷ đồng (năm 2020), đẩy số ngày tồn kho lên 38,35 ngày. Kỳ thu tiền bình quân ở mức cao 50,31 ngày. Chi phí lao động năm 2020 tăng lên 578,97 tỷ đồng (tăng 8,82% so với 2019) do phát sinh chi phí tăng ca đột biến để xử lý các đơn hàng gấp sau thời gian đứt đoạn nguồn cung.

Thứ tư, kết quả dự báo định lượng qua mô hình GM(1,1) cho 6 chỉ tiêu tài chính giai đoạn 2021–2024 đạt độ tin cậy vượt trội với sai số MAPE đều dưới 10%, phản ánh tiềm năng phục hồi vững chắc nếu doanh nghiệp tái cấu trúc chuỗi cung ứng thành công.

Thảo luận kết quả

Thực trạng suy giảm biên lợi nhuận và kéo dài chu kỳ tiền mặt bắt nguồn trực tiếp từ phương thức sản xuất chủ yếu là gia công cắt may (CMT) và mua nguyên liệu bán thành phẩm (FOB cấp thấp). Doanh nghiệp chịu sức ép kép từ khách hàng quốc tế lẫn nhà cung ứng nước ngoài. Thị trường Mỹ và EU đòi hỏi các tiêu chuẩn khắt khe về thời gian giao hàng và xuất xứ hàng hóa theo quy tắc từ sợi/vải trở đi trong EVFTA và CPTPP, trong khi công ty chưa tự chủ được nguồn vải nội địa.

Khi so sánh tương quan với các đối thủ cạnh tranh lớn trong nước như Tổng Công ty Cổ phần May Nhà Bè (38 đơn vị thành viên, 30.000 lao động, doanh thu gần 4.000 tỷ đồng) hay May Việt Tiến (27.000 lao động, mạng lưới 1.400 cửa hàng, doanh thu trên 9.000 tỷ đồng), Đồng Tiến còn hạn chế về kênh phân phối nội địa và quy mô liên kết chuỗi. Đồng thời, các tập đoàn FDI đa quốc gia như Esquel (12.000 lao động tại Việt Nam, doanh thu 150 triệu USD) đang dẫn đầu về mô hình sản xuất tinh gọn Lean và chứng nhận công trình xanh LEED, đặt ra thách thức cạnh tranh gay gắt.

Toàn bộ dữ liệu phân tích được mô hình hóa qua hệ thống bảng biểu so sánh chỉ tiêu tài chính, biểu đồ chuỗi thời gian GM(1,1) và ma trận SWOT kết hợp các chiến lược phối hợp điểm mạnh - cơ hội (SO) và điểm yếu - nguy cơ (WT).

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả dự báo và phân tích thực trạng, nghiên cứu đưa ra 5 nhóm giải pháp chiến lược nhằm hoàn thiện chuỗi cung ứng của Công ty Cổ phần Đồng Tiến:

Thứ nhất, tối ưu hóa công tác lập kế hoạch và số hóa chuỗi cung ứng. Ban Giám đốc cùng Phòng Kế hoạch - Xuất nhập khẩu cần triển khai đồng bộ hệ thống hoạch định phân phối (DRP) tích hợp phần mềm ERP. Mục tiêu rút ngắn chu kỳ kinh doanh từ 92 ngày xuống dưới 75 ngày, giảm số ngày tồn kho xuống dưới 30 ngày trong giai đoạn 2021–2024.

Thứ hai, đa dạng hóa và nội địa hóa mạng lưới cung ứng nguyên phụ liệu. Phòng Cung ứng thiết lập liên minh chiến lược với các nhà sản xuất dệt sợi uy tín trong nước như Phong Phú, Luen Hing để nâng tỷ lệ tự chủ nguồn vải nội địa lên trên 45% trước năm 2024, giảm tỷ trọng phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu từ Trung Quốc xuống dưới 50%.

Thứ ba, nâng cấp hiện đại hóa máy móc và áp dụng triệt để sản xuất tinh gọn Lean - 6S. Khối Nhà máy tại KCN Amata tập trung đầu tư công nghệ cắt may tự động, kiểm soát chất lượng tại gốc (BIQ) nhằm giảm tỷ lệ phế phẩm xuống dưới 1,2%, đảm bảo tỷ lệ giao hàng đúng hạn đạt trên 98,5%.

Thứ tư, đẩy mạnh sáng kiến sản xuất xanh và chuyển dịch mô hình kinh doanh. Doanh nghiệp cần mở rộng thực thi tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội SA8000 và tiêu chuẩn sinh thái, chuyển dần từ hợp đồng gia công thuần túy (CMT) sang sản xuất trọn gói có thiết kế (ODM) và sản xuất thương hiệu gốc (OBM), hướng tới cột mốc doanh thu 2.300 tỷ đồng năm 2025.

Thứ năm, kiến nghị Chính phủ và Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) hỗ trợ chính sách phát triển các khu công nghiệp phụ trợ dệt nhuộm tập trung, hoàn thiện hạ tầng logistics kết nối vùng kinh tế trọng điểm phía Nam.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung nghiên cứu mang giá trị học thuật và thực tiễn cao, đặc biệt hữu ích cho 4 nhóm đối tượng:

  1. Ban điều hành và chuyên gia chiến lược doanh nghiệp dệt may: Cung cấp khung phương pháp đánh giá sức khỏe chuỗi cung ứng, cách thức ứng phó với biến động thị trường và lộ trình chuyển đổi phương thức gia công sang chuỗi giá trị cao hơn.
  2. Cán bộ quản lý thu mua, logistics và kế hoạch sản xuất: Cung cấp case study thực tế về kỹ thuật kiểm soát tồn kho, rút ngắn chu kỳ kinh doanh và phương pháp quản trị rủi ro nguồn cung ứng quốc tế.
  3. Học viên cao học, giảng viên và nhà nghiên cứu ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị chuỗi cung ứng: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về ứng dụng kết hợp mô hình định lượng Xám GM(1,1) với các công cụ phân tích chiến lược kinh điển như SWOT và 5 áp lực cạnh tranh.
  4. Cơ quan hoạch định chính sách công và Hiệp hội ngành nghề (VITAS): Cung cấp góc nhìn thực tiễn về khó khăn của doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu để xây dựng chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành dệt may.

Câu hỏi thường gặp

  1. Vì sao Công ty Cổ phần Đồng Tiến đối mặt với rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng năm 2020? Doanh nghiệp phụ thuộc tới hơn 80% nguyên phụ liệu vải và gần như 100% hóa chất chuyên dụng từ các nhà cung cấp nước ngoài tại Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan. Khi dịch bệnh bùng phát làm tắc nghẽn mạng lưới logistics toàn cầu, nguồn cung đầu vào bị gián đoạn khiến tiến độ đơn hàng xuất khẩu bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

  2. Ưu điểm nổi bật của mô hình Xám GM(1,1) trong dự báo kinh doanh là gì? Mô hình GM(1,1) được thiết lập dựa trên phương trình vi phân bậc nhất, cho phép dự báo chuẩn xác cao đối với các chuỗi dữ liệu ngắn và thông tin biến động không đầy đủ (chỉ cần 4 mốc dữ liệu từ 2017 đến 2020). Sai số MAPE của mô hình đạt dưới 10%, mang lại độ tin cậy rất tốt cho công tác lập kế hoạch tài chính.

  3. Tại sao chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp năm 2020 bị kéo dài lên 92 ngày? Chu kỳ kinh doanh năm 2020 tăng hơn 12 ngày so với mức 70 ngày của năm 2019 xuất phát từ việc số ngày tồn kho tăng lên mức 38,35 ngày do ách tắc lưu thông hàng hóa, kết hợp với kỳ thu tiền bình quân kéo dài 50,31 ngày khi các đối tác tại thị trường Mỹ và EU trì hoãn thanh toán do khó khăn kinh tế.

  4. Mục tiêu chiến lược của Công ty Cổ phần Đồng Tiến đến năm 2025 là gì? Công ty xác định mục tiêu cán mốc tổng doanh thu 2.300 tỷ đồng vào năm 2025, phấn đấu trở thành tập đoàn sản xuất và gia công may mặc nằm trong top 10 Việt Nam. Để đạt mục tiêu này, công ty ưu tiên tối ưu hóa chi phí chuỗi cung ứng, nội địa hóa nguyên liệu và từng bước xây dựng các sản phẩm mang thương hiệu riêng.

  5. Hệ thống quản trị Lean và nguyên lý BIQ đóng vai trò gì tại nhà máy Đồng Tiến? Hệ thống Lean kết hợp tiêu chuẩn 6S và triết lý Built-In Quality (BIQ) giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng tại gốc ở từng công đoạn cắt, in thêu, may ráp và đóng gói. Cơ chế này loại bỏ triệt để lỗi sai hỏng trong chuyền may, nâng cao năng suất của 4.388 lao động và tiết giảm tối đa chi phí quản lý vận hành.

Kết luận

Nghiên cứu về giải pháp hoàn thiện chuỗi cung ứng tại Công ty Cổ phần Đồng Tiến mang lại những giá trị then chốt:

  • Xác lập hệ thống hóa cơ sở lý luận quản trị chuỗi cung ứng dệt may gắn liền với mô hình SCOR và phương pháp đánh giá 4 tiêu chuẩn vận hành.
  • Nhận diện chính xác điểm nghẽn nguồn cung khi công ty phải nhập khẩu hơn 80% nguyên phụ liệu, đồng thời chỉ ra nguyên nhân chu kỳ kinh doanh kéo dài lên 92 ngày trong năm 2020.
  • Kiểm chứng thành công việc ứng dụng mô hình định lượng Xám GM(1,1) trong dự báo 6 chỉ tiêu tài chính giai đoạn 2021–2024 với độ chính xác MAPE dưới 10%.
  • Hoạch định 5 nhóm giải pháp khả thi với lộ trình rõ ràng giúp công ty hạ thấp tỷ lệ tồn kho, nâng tỷ lệ tự chủ vải sợi lên trên 45% và đạt mục tiêu 2.300 tỷ đồng doanh thu năm 2025.
  • Đóng góp nguồn dữ liệu thực chứng hữu ích cho các nhà quản trị doanh nghiệp may mặc và giới nghiên cứu học thuật trong việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng thời kỳ hội nhập sâu rộng.

Các doanh nghiệp và nhà nghiên cứu quan tâm có thể ứng dụng ngay khung phân tích chuỗi cung ứng SCOR kết hợp mô hình dự báo GM(1,1) từ luận văn này để chuẩn hóa quy trình vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh trong thực tế sản xuất kinh doanh.