Tổng quan nghiên cứu

Kể từ sau chính sách Đổi Mới năm 1986, Việt Nam đã chứng kiến làn sóng khởi nghiệp mạnh mẽ. Đến cuối thập niên 1990, hơn 30.000 doanh nghiệp tư nhân đã được thành lập, và GDP tăng trưởng bình quân trên 7%/năm. Chỉ trong hai năm 2000–2001 sau khi Luật Doanh nghiệp mới có hiệu lực, số doanh nghiệp mới thành lập đạt 35.447 — nhiều hơn toàn bộ số lượng trong tám năm trước đó.

Trong bối cảnh đó, năm 2013, có đến 76.955 doanh nghiệp được thành lập (tăng 10,1% so với năm 2012), nhưng song song là 60.737 doanh nghiệp phá sản hoặc ngừng hoạt động. Điều này đặt ra câu hỏi cốt lõi: điều gì thúc đẩy sinh viên kinh tế lựa chọn con đường khởi nghiệp?

Luận văn thạc sĩ "Factors Affecting Entrepreneurial Intent: A Study of Business Students in Vietnam" của Nguyễn Thúy Phương Thảo (Đại học Kinh tế TP.HCM – ISB, 2014) tập trung trả lời câu hỏi này. Nghiên cứu kiểm định mức độ tác động của thái độ, chuẩn mực xã hội, kiểm soát hành vi cảm nhận và tính cách chủ động đối với ý định khởi nghiệp của sinh viên kinh tế tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu bao gồm sinh viên và cựu sinh viên từ bốn trường đại học lớn tại TP.HCM trong giai đoạn tháng 7–8/2014, với 396 phiếu khảo sát hợp lệ.

Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu không chỉ dừng lại ở học thuật: kết quả cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà giáo dục, nhà đầu tư, nhà kinh tế và nhà hoạch định chính sách trong việc thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp và phát triển kinh tế quốc gia.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu tích hợp hai nền tảng lý thuyết chính, tạo nên một mô hình kết hợp chưa từng được kiểm định trước đó trong bối cảnh Việt Nam.

Thuyết Hành vi Có Kế hoạch (TPB) – Ajzen (1991) là lý thuyết được ứng dụng rộng rãi nhất trong nghiên cứu ý định khởi nghiệp. TPB xác định ba yếu tố dự báo hành vi: (1) Thái độ — mức độ đánh giá tích cực hay tiêu cực của cá nhân đối với hành vi khởi nghiệp, bao gồm các khái niệm về tự chủ, thu nhập cá nhân và động lực thành đạt; (2) Chuẩn mực xã hội — nhận thức của cá nhân về việc những người quan trọng như gia đình, bạn bè, người cố vấn có ủng hộ hay phản đối quyết định khởi nghiệp; (3) Kiểm soát hành vi cảm nhận — mức độ cá nhân tin rằng mình có đủ khả năng và nguồn lực để thực sự bắt đầu một doanh nghiệp.

Krueger et al. (2000) đã chứng minh rằng "ý định là yếu tố dự báo tốt nhất cho bất kỳ hành vi có kế hoạch nào, kể cả khởi nghiệp," đồng thời thái độ giải thích được hơn 50% phương sai trong ý định khởi nghiệp.

Thuyết Tính cách Chủ động (Proactive Personality) – Batteman & Crant (1993) được đo lường thông qua thang đo 17 mục, xác định những người có xu hướng chủ động tạo ra thay đổi môi trường xung quanh. Những cá nhân này "chủ động tìm kiếm cơ hội, thể hiện sáng kiến, hành động và kiên trì cho đến khi tạo ra sự thay đổi có ý nghĩa." Crant (1996) xác nhận tính cách chủ động tương quan dương với ý định khởi nghiệp với r = 0,29, và biến này giải thích thêm 17% phương sai trong ý định khởi nghiệp ngay cả sau khi đã kiểm soát giới tính, trình độ học vấn và việc có cha mẹ là doanh nhân.

Mô hình nghiên cứu đề xuất bốn giả thuyết (H1–H4), kiểm định lần lượt tác động của thái độ, chuẩn mực xã hội, kiểm soát hành vi cảm nhận và tính cách chủ động đến ý định khởi nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu

Cỡ mẫu và cách chọn mẫu: 500 phiếu khảo sát được phát tới sinh viên kinh tế tại bốn trường: Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH), Trường Kinh doanh Quốc tế ISB–UEH, ERC International và Đại học Ngoại thương (FTU). Sau khi loại phiếu không hợp lệ, 396 phiếu được chọn làm dữ liệu chính thức — vượt ngưỡng tối thiểu 350 phiếu mà phân tích nhân tố khám phá yêu cầu (theo Hair et al., 1998). Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được áp dụng do phù hợp với mục tiêu tiếp cận nhanh đối tượng mục tiêu trong khung thời gian tháng 7–8/2014.

Công cụ đo lường: Thang đo Likert 7 điểm (1 = Hoàn toàn không đồng ý, 7 = Hoàn toàn đồng ý) được sử dụng cho tất cả biến số. Bảng hỏi song ngữ (Anh–Việt) được thử nghiệm trước với 20 sinh viên trước khi triển khai chính thức.

Phương pháp phân tích: Nghiên cứu sử dụng phần mềm SPSS với quy trình ba bước: (1) Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha; (2) Phân tích nhân tố khám phá EFA để kiểm định giá trị thang đo; (3) Hồi quy tuyến tính bội để kiểm định bốn giả thuyết. Lý do lựa chọn hồi quy tuyến tính bội là vì nghiên cứu cần xác định đồng thời mức độ đóng góp riêng biệt của từng yếu tố độc lập đến ý định khởi nghiệp trong cùng một mô hình.


Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phát hiện 1 – Thái độ là yếu tố dự báo mạnh nhất. Kết quả hồi quy xác nhận H1: thái độ tích cực đối với khởi nghiệp có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến ý định khởi nghiệp. Đây là biến có hệ số Beta chuẩn hóa cao nhất trong ba biến được chấp nhận, nhất quán với các nghiên cứu toàn cầu trước đó. Điều này phản ánh thực tế rằng khi sinh viên tin vào kết quả tích cực của việc khởi nghiệp — về tự do, thu nhập và thành đạt — ý định của họ gia tăng đáng kể.

Phát hiện 2 – Chuẩn mực xã hội có tác động dương. H2 được chấp nhận: sự ủng hộ từ gia đình và bạn bè thúc đẩy ý định khởi nghiệp của sinh viên. Mặc dù có hệ số Beta thấp nhất trong ba biến có ý nghĩa, kết quả này phù hợp với nghiên cứu 12 quốc gia của Engle et al. (2008). Điều thú vị là 70,5% mẫu cho biết bản thân sở hữu ít nhất một hoạt động kinh doanh bên cạnh việc học/làm chính, trong khi dưới 38% có người thân cũng làm kinh doanh — cho thấy chuẩn mực xã hội đang thay đổi tích cực ở thế hệ trẻ Việt Nam.

Phát hiện 3 – Tính cách chủ động đứng thứ hai về tác động. H4 được chấp nhận: tính cách chủ động (Proactive Personality) có tác động dương đến ý định khởi nghiệp. Kết quả này đồng thuận với Becherer & Maurer (1999) và Prabhu et al. (2011), đồng thời xác nhận lần đầu tiên sự phù hợp của thang đo Batteman & Crant (1993) trong thị trường Việt Nam.

Phát hiện 4 – Kiểm soát hành vi cảm nhận không có ý nghĩa thống kê. H3 bị bác bỏ: biến F_PB có Sig. > 5%, nghĩa là kiểm soát hành vi cảm nhận không đóng góp có ý nghĩa vào phương trình dự báo ý định khởi nghiệp. Mô hình hồi quy tổng thể đạt R² hiệu chỉnh = 0,47, tức là bốn biến độc lập giải thích được 47% phương sai trong ý định khởi nghiệp, với F = 87,260 và p < 0,001.

Thảo luận kết quả

Việc kiểm soát hành vi cảm nhận không có ý nghĩa thống kê là phát hiện gây tranh luận nhất. Một cách giải thích hợp lý: phần lớn mẫu (84,3%) là sinh viên đại học trong độ tuổi 20–24, chưa tích lũy đủ kinh nghiệm thực tiễn để tự đánh giá năng lực khởi nghiệp một cách chính xác. Điều này cũng phản ánh thực tế năm 2013: có đến 101.000 sinh viên mới tốt nghiệp (nhóm 21–29 tuổi) thất nghiệp, chiếm 9,89% tổng số người thất nghiệp — cho thấy sự tự tin nghề nghiệp của sinh viên Việt Nam còn hạn chế.

Kết quả cũng cho thấy sự khác biệt so với nghiên cứu của Alfonso & Cuevas (2012) tại Mỹ Latinh, nơi cả thái độ lẫn kiểm soát hành vi cảm nhận đều có tác động dương mạnh. Sự khác biệt này có thể được trình bày rõ ràng qua biểu đồ cột so sánh hệ số Beta giữa các nghiên cứu theo vùng lãnh thổ, hoặc bảng tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết cho thấy H3 là giả thuyết duy nhất bị bác bỏ. Dữ liệu nhân khẩu học mẫu cũng có thể được trình bày dưới dạng biểu đồ tròn phân tổ theo giới tính (nữ 58,8%, nam 41,2%) và độ tuổi (nhóm 20–24 chiếm 51,8%).


Đề xuất và khuyến nghị

1. Cải cách chương trình đào tạo khởi nghiệp trong các trường đại học Các trường đại học kinh tế cần tích hợp module đào tạo kỹ năng mềm — tư duy sáng tạo, quản lý rủi ro, lãnh đạo bản thân — vào ít nhất 30% chương trình học thay vì tập trung thuần túy vào lý thuyết sách giáo khoa. Mục tiêu: trong vòng 2–3 năm, tỷ lệ sinh viên có điểm kiểm soát hành vi cảm nhận ở mức "đồng ý" (≥5/7 trên thang Likert) cần tăng thêm ít nhất 20%. Đơn vị thực hiện: Ban Giám hiệu và Khoa Kinh doanh tại UEH, FTU và các trường tương đương.

2. Xây dựng văn hóa khởi nghiệp thông qua hình mẫu thành công Tổ chức định kỳ ít nhất 4 lần/năm các buổi gặp gỡ, chia sẻ của doanh nhân thành công thế hệ đầu như Pham Nhat Vuong (Vingroup), Đang Le Nguyen Vu (Trung Nguyên) và thế hệ startup mới. Các hình mẫu này củng cố chuẩn mực xã hội tích cực và thái độ thuận lợi — hai yếu tố được xác nhận có ý nghĩa thống kê trong nghiên cứu. Đơn vị thực hiện: Câu lạc bộ sinh viên, Phòng Công tác sinh viên, Hội Doanh nhân trẻ Việt Nam.

3. Phát triển hệ sinh thái hỗ trợ khởi nghiệp cấp quốc gia Nhà nước cần tiếp tục cải cách thể chế theo hướng tinh giản thủ tục đăng ký kinh doanh, hướng tới mục tiêu giảm 50% thời gian xử lý hồ sơ trong vòng 18 tháng. Luật Doanh nghiệp 1999 đã là tiền đề thành công — cần xây dựng thêm quỹ hỗ trợ vốn mồi (seed funding) cho sinh viên khởi nghiệp với ngưỡng đầu tư tối thiểu rõ ràng. Đơn vị thực hiện: Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Giáo dục và Đào tạo.

4. Triển khai chương trình thực tập/dự án khởi nghiệp tích hợp trong học kỳ Thiết kế chương trình "startup sandbox" cho phép sinh viên năm 3–4 thực hành khởi nghiệp trong môi trường mô phỏng, có mentor là doanh nhân thực tế hướng dẫn. Phương pháp này trực tiếp tác động đến tính cách chủ động — yếu tố được chứng minh có tác động dương thứ hai sau thái độ. Mục tiêu: 60% sinh viên tham gia chương trình đạt điểm tính cách chủ động ≥6/7 sau một học kỳ. Đơn vị thực hiện: Khoa Kinh doanh phối hợp với các vườn ươm doanh nghiệp địa phương.


Đối tượng nên tham khảo luận văn

1. Sinh viên kinh tế và người trẻ đang cân nhắc khởi nghiệp Luận văn cung cấp khung tự đánh giá dựa trên bốn yếu tố đã kiểm định: thái độ, chuẩn mực xã hội, kiểm soát hành vi cảm nhận và tính cách chủ động. Sử dụng thang đo 17 mục của Batteman & Crant (1993) trong phụ lục, sinh viên có thể tự đánh giá mức độ sẵn sàng khởi nghiệp của bản thân trước khi đưa ra quyết định nghề nghiệp quan trọng.

2. Giảng viên và nhà thiết kế chương trình đào tạo Kết quả cho thấy thái độ và tính cách chủ động — chứ không phải kiến thức chuyên môn đơn thuần — mới là yếu tố quyết định ý định khởi nghiệp. Đây là căn cứ khoa học để các nhà giáo dục điều chỉnh nội dung chương trình, tăng cường các module phát triển tư duy khởi nghiệp thay vì chỉ dạy lý thuyết kinh doanh.

3. Nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý nhà nước Nghiên cứu chứng minh khu vực tư nhân đang đóng góp khoảng 60% GDP và tạo ra 3,2 triệu việc làm trong giai đoạn 2006–2010 — bốn lần nhiều hơn doanh nghiệp nhà nước. Đây là dữ liệu thuyết phục để các cơ quan nhà nước ưu tiên nguồn lực hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp.

4. Nhà đầu tư và tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp Mô hình nghiên cứu giúp xác định nhóm sinh viên có tiềm năng khởi nghiệp cao dựa trên thang đo định lượng, từ đó các quỹ đầu tư và vườn ươm doanh nghiệp có thể sàng lọc và hỗ trợ đúng đối tượng thay vì tiếp cận đại trà, nâng cao hiệu quả đầu tư vào giai đoạn sớm.


Câu hỏi thường gặp

Q1: Nghiên cứu này khác gì so với các nghiên cứu về khởi nghiệp trước đây tại Việt Nam?

Điểm khác biệt quan trọng nhất là nghiên cứu lần đầu tiên kết hợp Thuyết Hành vi Có Kế hoạch của Ajzen (1991) với thang đo Tính cách Chủ động của Batteman & Crant (1993) trong bối cảnh Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây (Do, 2009; Ho, n.d.) chủ yếu mô tả hiện tượng khởi nghiệp chứ chưa kiểm định các yếu tố nhận thức ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp bằng phương pháp định lượng với mẫu lớn.

Q2: Tại sao kiểm soát hành vi cảm nhận lại không có ý nghĩa thống kê trong nghiên cứu này?

Phần lớn mẫu (84,3%) là sinh viên đại học tuổi 20–24, chưa có nhiều trải nghiệm thực tiễn trong kinh doanh để tự đánh giá năng lực một cách chính xác. Điều này khác với các nghiên cứu tại các nền kinh tế phát triển nơi mẫu thường bao gồm doanh nhân có kinh nghiệm. Ngoài ra, bối cảnh giáo dục tập trung vào lý thuyết tại Việt Nam có thể khiến sinh viên thiếu tự tin về năng lực thực hành.

Q3: Tính cách chủ động có thể được rèn luyện hay là bẩm sinh?

Theo Batteman & Crant (1993), tính cách chủ động tuy là xu hướng hành vi tương đối ổn định, nhưng hoàn toàn có thể được phát triển thông qua đào tạo. Thực tế, các chương trình dạy kỹ năng giải quyết vấn đề, ra quyết định trong môi trường áp lực, và tiếp xúc với hình mẫu doanh nhân thành công đều có thể nâng cao điểm số tính cách chủ động. Crant (1996) cho thấy biến này giải thích thêm 17% phương sai ý định khởi nghiệp.

Q4: Mô hình nghiên cứu có thể áp dụng cho sinh viên ngoài ngành kinh tế không?

Mô hình TPB của Ajzen (1991) đã được kiểm định ở 12 quốc gia và nhiều ngành học khác nhau (Engle et al., 2008). Tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ kiểm định trên sinh viên kinh tế tại bốn trường ở TP.HCM, do đó cần thận trọng khi tổng quát hóa sang sinh viên khối kỹ thuật, y dược hoặc nhân văn — đây cũng là hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất trong luận văn.

Q5: Doanh nghiệp SME tại Việt Nam được định nghĩa như thế nào và tại sao điều này quan trọng?

Theo văn bản 681/CP-KNT (1998), doanh nghiệp nhỏ có vốn đăng ký dưới 1 tỷ đồng và tối đa 50 nhân viên; doanh nghiệp vừa có vốn từ 1–5 tỷ đồng và 51–200 nhân viên. Hiểu đúng định nghĩa này giúp phân biệt "ý định khởi nghiệp thực sự" (tạo ra doanh nghiệp mới có quy mô đủ lớn) với việc tự kinh doanh nhỏ lẻ — một điểm khác biệt quan trọng trong cách nghiên cứu này đo lường ý định khởi nghiệp so với nhiều nghiên cứu quốc tế.


Kết luận

Nghiên cứu cung cấp bằng chứng định lượng vững chắc về các yếu tố thúc đẩy ý định khởi nghiệp của sinh viên kinh tế Việt Nam:

  • Mô hình giải thích 47% phương sai trong ý định khởi nghiệp với F = 87,260 (p < 0,001), khẳng định tính phù hợp của khung lý thuyết trong bối cảnh Việt Nam
  • Thái độ và tính cách chủ động là hai yếu tố dự báo mạnh nhất — định hướng rõ ràng cho thiết kế chương trình đào tạo
  • Chuẩn mực xã hội tích cực đang hình thành ở thế hệ trẻ Việt Nam, mở ra cơ hội lớn cho các chiến dịch truyền thông về văn hóa khởi nghiệp
  • Khoảng trống nghiên cứu về kiểm soát hành vi cảm nhận gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo với mẫu đa dạng hơn, bao gồm cả sinh viên các ngành khác và các vùng địa lý khác nhau
  • Khu vực tư nhân đã tạo ra 3,2 triệu việc làm trong 5 năm và đóng góp khoảng 60% GDP — con số cho thấy đầu tư vào văn hóa khởi nghiệp là đầu tư chiến lược cho tăng trưởng quốc gia

Các nhà giáo dục, hoạch định chính sách và nhà đầu tư nên sử dụng kết quả này như kim chỉ nam để thiết kế can thiệp có bằng chứng, ưu tiên phát triển thái độ và tính cách chủ động trong sinh viên — thay vì chỉ cung cấp kiến thức kinh doanh thuần túy — nhằm nuôi dưỡng thế hệ doanh nhân Việt Nam tiếp theo.