Toàn văn Luận văn thạc sĩ: Du ký về vùng Tây Bắc Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX

Luận văn thạc sĩ phân tích thể loại du ký về vùng Tây Bắc Việt Nam nửa đầu thế kỷ 20. Khám phá vẻ đẹp, văn hóa và con người qua các tác phẩm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

MỞ ĐẦU

prefix.1. Lý do chọn đề tài

prefix.2. Lịch sử vấn đề nghiên cứu

prefix.3. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

prefix.4. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

prefix.4.1. Mục đích nghiên cứu

prefix.4.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

prefix.5. Phương pháp nghiên cứu

prefix.6. Đóng góp của Luận văn

prefix.7. Cấu trúc luận văn

1. Chương 1: THỂ TÀI DU KÝ VÀ CƠ SỞ HÌNH THÀNH, PHÁT TRIỂN THỂ TÀI DU KÝ VÙNG TÂY BẮC VIỆT NAM NỬA ĐẦU THẾ KỶ XX

1.1. Khái quát chung về du ký

1.1.1. Một số quan niệm về du ký

1.1.2. Du ký với tư cách là thể tài văn học

1.2. Thể tài du ký vùng Tây Bắc nửa đầu thế kỷ XX

1.2.1. Cơ sở văn hóa, xã hội của sự ra đời và phát triển du ký vùng Tây Bắc nửa đầu thế kỷ XX

1.2.1.1. Văn hóa, xã hội và con người vùng Tây Bắc
1.2.1.2. Ý thức sáng tác của nhà văn và nhu cầu thưởng thức của độc giả

1.2.2. Tác giả, tác phẩm du ký về vùng Tây Bắc nửa đầu thế kỷ XX

1.3. Tiểu kết chương 1

2. Chương 2: ĐẶC ĐIỂM NỘI DUNG CỦA THỂ TÀI DU KÝ VỀ VÙNG TÂY BẮC VIỆT NAM NỬA ĐẦU THẾ KỶ XX

2.1. Vùng Tây Bắc Việt Nam với tư cách là một đối tượng phản ánh của du ký nửa đầu thế kỷ XX

2.1.1. Những “điều trông thấy” từ các chuyến viễn du

2.1.1.1. Cảnh sắc thiên nhiên vùng Tây Bắc
2.1.1.2. Văn hóa, phong tục tập quán

2.1.2. Trải nghiệm từ những “điều trông thấy”

2.1.2.1. Cảm nhận về “những cái khác”
2.1.2.2. Sự chuyển mình của Tây Bắc

2.2. Tiểu kết chương 2

3. Chương 3: ĐẶC ĐIỂM NGHỆ THUẬT CỦA DU KÝ VỀ VÙNG TÂY BẮC VIỆT NAM NỬA ĐẦU THẾ KỶ XX

3.1. Vai trò của người kể chuyện trong du ký viết về vùng Tây Bắc

3.1.1. Điểm nhìn đa diện đối với hiện thực

3.1.2. Sự phối hợp nhiều điểm nhìn trần thuật

3.2. Sự dung hợp các phong cách thể loại

3.2.1. Sử dụng yếu tố chính luận

3.2.2. Giao thoa giữa các thể loại

3.3. Tiểu kết chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn du ký Tây Bắc nửa đầu thế kỷ XX

Luận văn thạc sĩ "Du ký về vùng Tây Bắc Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX" là một công trình nghiên cứu văn học chuyên sâu, tập trung vào một thể tài quan trọng nhưng chưa được khai thác đúng mức. Giai đoạn nửa đầu thế kỷ XX chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ của văn học du ký Việt Nam, từ hình thức trung đại sang hiện đại, song hành cùng sự phát triển của chữ Quốc ngữ và báo chí. Luận văn này không chỉ hệ thống hóa các tác phẩm du ký về Tây Bắc mà còn đi sâu phân tích những giá trị cốt lõi về nội dung và nghệ thuật, góp phần phục dựng bức tranh toàn cảnh về một vùng đất vừa hùng vĩ, vừa bí ẩn. Thông qua các tác phẩm của Tản Đà, Lan Khai, Nhật Nham Trịnh Như Tấu, Ngọc Ước, công trình làm nổi bật vai trò của du ký trong việc mở rộng tri thức địa lý, văn hóa và xã hội cho độc giả đương thời. Nghiên cứu này khẳng định, thể tài du ký là cầu nối đưa văn học đến gần hơn với đời sống, phản ánh chân thực những biến chuyển của xã hội Việt Nam đầu thế kỷ 20 và mang lại một pho tư liệu quý giá về Tây Bắc thời Pháp thuộc.

1.1. Lý do chọn đề tài và tầm quan trọng của nghiên cứu

Việc lựa chọn đề tài "Du ký về vùng Tây Bắc Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX" xuất phát từ một khoảng trống trong nghiên cứu văn học Việt Nam. Mặc dù du ký là thể loại tiên phong trong quá trình hiện đại hóa, các tác phẩm viết về Tây Bắc vẫn còn tản mác và chưa được hệ thống hóa đầy đủ. Luận văn nhấn mạnh, việc nghiên cứu mảng đề tài này không chỉ có giá trị về mặt văn học mà còn cung cấp những tư liệu quý giá về địa lý, lịch sử, và văn hóa các dân tộc thiểu số. Nó giúp độc giả hiện đại có cái nhìn sâu sắc và toàn diện hơn về hiện trạng cảnh quan, đời sống con người và những biến động xã hội tại vùng biên viễn này gần một thế kỷ trước. Tầm quan trọng của nghiên cứu còn nằm ở việc khẳng định vị trí và những đóng góp đặc thù của du ký Tây Bắc trong dòng chảy chung của văn xuôi quốc ngữ giai đoạn này.

1.2. Đối tượng và phạm vi khảo sát của luận văn

Đối tượng nghiên cứu chính của luận văn là các tác phẩm thuộc thể tài ký sự Tây Bắc được đăng trên các báo và tạp chí giai đoạn nửa đầu thế kỷ XX. Các tác phẩm tiêu biểu được phân tích sâu bao gồm "Một buổi săn đêm" (Lan Khai), "Sau tám năm trở lại thăm Laokay" (Nhật Nham Trịnh Như Tấu), "Miền thượng du Bắc Kỳ" (Ngọc Ước), và "Lạc trong giang sơn Đinh, Quách" (Tam Lang, Việt Dân). Phạm vi nghiên cứu không chỉ giới hạn ở việc phân tích văn bản mà còn mở rộng sang các vấn đề lý thuyết về đặc trưng thể loại ký. Luận văn xác lập cơ sở hình thành và phát triển của du ký Tây Bắc, từ đó làm rõ những đặc điểm về nội dung phản ánh và nghệ thuật biểu hiện. Bên cạnh đó, luận văn còn tiến hành so sánh, đối chiếu với các du ký viết về vùng miền khác để làm nổi bật nét riêng biệt của du ký Tây Bắc.

II. Phân tích khó khăn trong nghiên cứu du ký Tây Bắc xưa

Việc nghiên cứu thể tài du ký Tây Bắc nửa đầu thế kỷ XX đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Trở ngại lớn nhất là sự mơ hồ trong định danh thể loại. Trong một thời gian dài, du ký thường bị xếp chung vào thể ký nói chung mà chưa được xem xét như một thể tài độc lập với những đặc trưng riêng. Nhà nghiên cứu Nguyễn Hữu Sơn đã chỉ ra: “Du ký cần quan niệm như là một thể tài. Thể tài du ký cần phải hiểu là nhấn về phía đề tài, nội dung và cảm hứng nghệ thuật của người viết chứ không phải phía thể loại”. Thách thức thứ hai đến từ việc tư liệu bị phân tán. Các tác phẩm du ký không được xuất bản thành sách riêng mà đăng rải rác trên nhiều tờ báo, tạp chí đương thời như Nam Phong, Tri Tân, Hà Thành ngọ báo... Việc sưu tầm, tập hợp đầy đủ các tác phẩm này đòi hỏi sự công phu và kiên nhẫn. Cuối cùng, bối cảnh chủ nghĩa thực dân và du ký tạo ra một lăng kính phức tạp. Người viết, dù là ký giả Việt Nam, đôi khi vẫn mang điểm nhìn của người ngoài cuộc, thậm chí là quan điểm bị ảnh hưởng bởi chính quyền thực dân, đòi hỏi người nghiên cứu phải có một phương pháp phê bình văn học sắc bén để bóc tách các lớp ý nghĩa.

2.1. Vấn đề định danh và ranh giới thể loại du ký

Một trong những khó khăn cơ bản là việc xác định ranh giới của thể tài du ký. Luận văn trích dẫn nhiều quan điểm khác nhau, từ việc xem du ký là một tiểu loại của ký, một hình thức bút ký, cho đến quan niệm du ký là một thể tài nhấn mạnh về đề tài và cảm hứng. Sự giao thoa giữa du ký với phóng sự, ký sự, hồi ký hay tùy bút khiến việc phân loại trở nên phức tạp. Ví dụ, tác phẩm "Lạc trong giang sơn Đinh, Quách" của Tam Lang vừa mang dáng dấp của một ký sự Tây Bắc dài kỳ, vừa có yếu tố phóng sự điều tra xã hội. Việc luận văn lựa chọn đi theo hướng tiếp cận của PGS.TS Nguyễn Hữu Sơn, coi du ký là một "thể tài", giúp giải quyết được sự phức tạp này bằng cách tập trung vào nội dung, cảm hứng lữ hành và đối tượng phản ánh thay vì bị trói buộc vào các quy tắc hình thức nghiêm ngặt của một thể loại.

2.2. Nguồn tư liệu tản mác và bối cảnh lịch sử phức tạp

Nguồn tư liệu gốc cho đề tài này không tập trung mà nằm rải rác trên các ấn phẩm báo chí đầu thế kỷ XX, nhiều trong số đó đã cũ nát và khó tiếp cận. Việc sưu tầm đòi hỏi phải tra cứu các thư viện lớn và các kho lưu trữ báo chí cổ. Hơn nữa, bối cảnh Tây Bắc thời Pháp thuộc đặt ra một thách thức về diễn giải. Các chuyến đi của ký giả đôi khi gắn liền với những cuộc kinh lý của quan chức Pháp, như trong "Cuộc kinh lý của quan Thống sứ Tholance tại Sơn La và Lai Châu" của Bùi Xuân Học. Điều này đòi hỏi người nghiên cứu phải nhận diện được đâu là sự ghi chép khách quan về phong tục tập quán vùng cao, đâu là cái nhìn bị chi phối bởi lăng kính của chủ nghĩa thực dân, từ đó đưa ra những đánh giá công bằng và chính xác về giá trị hiện thực của tác phẩm.

III. Bí quyết du ký Tây Bắc khắc họa thiên nhiên và con người

Điểm hấp dẫn cốt lõi của các tác phẩm du ký Tây Bắc chính là khả năng khắc họa một cách sống động bức tranh thiên nhiên và con người nơi đây. Các tác giả, với vai trò là những người lữ hành, đã ghi lại những "điều trông thấy" bằng một lăng kính vừa chân thực, vừa giàu cảm xúc. Thiên nhiên Tây Bắc hiện lên không chỉ với vẻ đẹp hùng vĩ, hoang sơ của núi rừng, sông suối mà còn đầy chất thơ và sự kỳ bí. Hình ảnh con người Tây Bắc trong văn học được thể hiện một cách đa dạng, từ những nét phác họa về ngoại hình, trang phục đến đời sống sinh hoạt, lao động và các nét văn hóa đặc trưng. Các tác giả không chỉ miêu tả, mà còn thể hiện những trải nghiệm, cảm nhận cá nhân về "những cái khác", những điều mới lạ so với miền xuôi. Chính sự kết hợp giữa quan sát khách quan và cảm nhận chủ quan đã tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt, biến mỗi trang viết thành một cuộc khám phá Tây Bắc bằng văn chương, mang đến cho người đọc những tri thức và cảm xúc mới mẻ.

3.1. Tái hiện cảnh sắc thiên nhiên Tây Bắc hùng vĩ hoang sơ

Thiên nhiên là đối tượng miêu tả nổi bật trong du ký Tây Bắc. Các tác giả tập trung khắc họa vẻ đẹp vừa dữ dội, vừa thơ mộng của vùng đất này. Nhật Nham Trịnh Như Tấu, trong "Sau tám năm trở lại thăm Laokay", đã ví vẻ đẹp của rừng núi Sapa như "rừng Boulogne bên Pháp", với "thông reo, nước chẩy, ‘Cỏ cây chen đá, lá chen hoa’". Trong khi đó, Đặng Trọng Khang trong "Cuộc hành trình từ Laokay đi Lai châu" lại nhấn mạnh sự hiểm trở của những con đường núi "lởm chởm một thứ đá nhọn tai mèo, đường gấp như thước thợ". Cảnh sắc thiên nhiên không chỉ là phông nền mà còn là một nhân vật, tác động mạnh mẽ đến cảm xúc của người lữ hành. Nó thể hiện sự đối lập giữa cái mênh mông, vĩnh cửu của tự nhiên và sự nhỏ bé, hữu hạn của con người, qua đó khơi gợi những suy tư sâu sắc về cuộc sống và tạo vật.

3.2. Phản ánh phong tục tập quán vùng cao độc đáo

Du ký Tây Bắc là một kho tư liệu quý giá về văn hóa các dân tộc thiểu số. Các tác giả đã dành nhiều trang viết để ghi chép tỉ mỉ về phong tục tập quán vùng cao. Nhị Lang trong "Tiếng cồng vang chốn rừng xanh" đã tái hiện không khí náo nhiệt của một phiên Chợ Lương Sơn, nơi không chỉ diễn ra hoạt động mua bán mà còn là một ngày hội văn hóa với các cuộc thi bắn nỏ, thi sắc đẹp của các cô gái Mường. Tác giả Ngọc Ước trong "Miền thượng du Bắc Kỳ" lại miêu tả chi tiết tục uống rượu cần: "Cứ một người đàn ông ngậm một cần thì lại một cô gái ngậm một cần, từng cặp một... rượu trong hũ theo cần vọt lên, khách, chủ cứ việc uống". Những ghi chép này không chỉ thỏa mãn trí tò mò của độc giả miền xuôi mà còn góp phần lưu giữ những giá trị văn hóa độc đáo của các dân tộc Thái, Mường, H'Mông...

IV. Phương pháp phân tích đặc trưng nghệ thuật du ký Tây Bắc

Nghệ thuật trần thuật trong du ký Tây Bắc nửa đầu thế kỷ XX mang nhiều nét đặc sắc, thể hiện rõ sự chuyển giao từ văn học trung đại sang hiện đại. Luận văn đã chỉ ra những phương thức nghệ thuật chính làm nên thành công của thể tài này. Nổi bật nhất là vai trò của người kể chuyện. Cái "tôi" của tác giả hiện diện rõ nét, vừa là người quan sát, vừa là người trải nghiệm và phát biểu cảm xúc, chính kiến. Điểm nhìn trần thuật cũng linh hoạt, đa diện, có sự phối hợp giữa cái nhìn của người ngoài cuộc tò mò khám phá và cái nhìn của người trong cuộc đồng cảm. Đặc biệt, du ký Tây Bắc cho thấy sự dung hợp của nhiều phong cách thể loại. Yếu tố trữ tình của tùy bút, yếu tố chính luận, và tính xác thực của ký sự, phóng sự được kết hợp một cách nhuần nhuyễn. Chính sự linh hoạt trong bút pháp đã giúp các tác giả truyền tải được một khối lượng thông tin phong phú về vùng đất Tây Bắc một cách hấp dẫn và sinh động, vượt ra khỏi khuôn khổ của một bài ghi chép thông thường.

4.1. Vai trò của người kể chuyện và điểm nhìn trần thuật đa diện

Trong du ký Tây Bắc, người kể chuyện xưng "tôi" đóng vai trò trung tâm, dẫn dắt toàn bộ hành trình khám phá. Cái tôi này không phải là cái tôi chiêm nghiệm nội tâm thuần túy mà là cái tôi hành động, di chuyển, quan sát và tương tác. Điểm nhìn trần thuật liên tục thay đổi. Khi miêu tả cảnh vật, đó là điểm nhìn của một họa sĩ say mê trước vẻ đẹp thiên nhiên. Khi ghi chép về phong tục, đó là điểm nhìn của một nhà dân tộc học. Khi bình luận về những đổi thay xã hội, đó lại là điểm nhìn của một nhà báo, một trí thức có trách nhiệm. Sự phối hợp nhiều điểm nhìn này giúp tác phẩm vừa có chiều rộng thông tin, vừa có chiều sâu cảm xúc, tạo nên một cái nhìn lập thể, toàn diện về đối tượng được miêu tả.

4.2. Sự giao thoa và dung hợp các phong cách thể loại

Một đặc trưng thể loại ký nổi bật trong các tác phẩm này là sự giao thoa và dung hợp. Các tác giả không bị giới hạn trong một khuôn khổ thể loại duy nhất. Trong một bài du ký, người đọc có thể thấy chất trữ tình, lãng mạn khi tác giả tả cảnh hoàng hôn trên sông Lô như Lan Khai; tính chính luận sắc sảo khi bình luận về chính sách khai hóa của người Pháp; và sự tỉ mỉ, xác thực của một bài khảo cứu khi Đặng-v-Đàm viết về nguồn gốc người Mường. Sự dung hợp này làm cho du ký trở thành một thể tài mở, có khả năng chứa đựng nhiều phương thức biểu hiện khác nhau, đáp ứng được nhu cầu cung cấp thông tin, thỏa mãn thẩm mỹ và khơi gợi suy tưởng cho độc giả đương thời.

V. Top 3 giá trị cốt lõi của du ký Tây Bắc nửa đầu thế kỷ XX

Thông qua việc phân tích sâu sắc, luận văn đã khẳng định những giá trị to lớn và bền vững của thể tài du ký Tây Bắc. Trước hết, đó là giá trị hiện thực và nhận thức. Các tác phẩm đã cung cấp một khối lượng tri thức đồ sộ, chân thực về địa lý, lịch sử, kinh tế và văn hóa của một vùng đất xa xôi, giúp xóa đi những hình dung mơ hồ, thậm chí sai lệch của người miền xuôi về miền ngược. Thứ hai, các tác phẩm mang giá trị văn hóa và nhân văn sâu sắc. Chúng không chỉ ghi lại những phong tục tập quán vùng cao độc đáo mà còn thể hiện một thái độ trân trọng đối với sự đa dạng văn hóa, khơi gợi tình yêu đất nước và niềm tự hào về sự phong phú của cộng đồng các dân tộc Việt Nam. Cuối cùng, không thể không kể đến giá trị văn học. Du ký Tây Bắc đã góp phần quan trọng vào quá trình hiện đại hóa văn xuôi quốc ngữ, làm phong phú thêm diện mạo văn học du ký Việt Nam với những tìm tòi, sáng tạo về bút pháp và ngôn ngữ.

5.1. Giá trị hiện thực Cung cấp tri thức về một vùng đất

Trong bối cảnh thông tin còn hạn chế, du ký Tây Bắc đóng vai trò như những trang địa chí sống động. Nhà nghiên cứu Nguyễn Hữu Sơn nhận định chúng là "những tư liệu khảo sát, điền dã, ghi chép sinh động về địa lý, lịch sử, phong tục tập quán". Độc giả được biết đến sự tồn tại của những tộc người như Mán Lam Điền, Thổ trắng; hiểu về phương thức canh tác lúa lốc, cách làm nhà sàn, hay kỹ thuật dệt vải gai của người Mèo. Những tri thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò mà còn có giá trị hiện thực cao, giúp người đọc hình dung rõ nét về đời sống vật chất và tinh thần của đồng bào vùng cao, phá vỡ khoảng cách địa lý và tâm lý giữa các vùng miền.

5.2. Giá trị văn hóa Lưu giữ và tôn vinh bản sắc dân tộc

Các trang du ký đã trở thành một phương tiện lưu giữ di sản văn hóa phi vật thể. Những ghi chép về tiếng cồng Mường, điệu múa xòe, tục uống rượu cần, hay kiến trúc nhà sàn... là minh chứng quý giá về một đời sống văn hóa phong phú. Bằng việc miêu tả và thể hiện sự trân trọng, các tác giả đã gián tiếp tôn vinh bản sắc văn hóa của các dân tộc thiểu số. Trong bối cảnh văn hóa phương Tây đang du nhập mạnh mẽ, việc hướng ngòi bút về những giá trị truyền thống của dân tộc ở vùng cao thể hiện một ý thức văn hóa đáng quý, góp phần bồi đắp tình yêu và sự gắn kết với non sông, đất nước.

5.3. Giá trị văn học Đóng góp vào tiến trình hiện đại hóa

Trên phương diện văn học, du ký Tây Bắc là một bộ phận không thể thiếu của văn xuôi Việt Nam giai đoạn 1900-1945. Thể tài này đã góp phần mở rộng đề tài cho văn học, đưa những vùng đất xa xôi, những con người lao động bình dị vào trang viết. Ngôn ngữ trong du ký giản dị, trong sáng, gần với lời ăn tiếng nói hàng ngày, đánh dấu sự đoạn tuyệt với lối văn biền ngẫu của văn học trung đại. Lối kết cấu tự do theo hành trình của người kể chuyện cũng là một sự cách tân, tạo ra sự linh hoạt và hấp dẫn. Những đóng góp này đã góp phần làm cho nền văn học dân tộc trở nên đa dạng, phong phú và gần gũi hơn với hiện thực cuộc sống.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 THỂ TÀI DU KÝ VÀ CƠ SỞ HÌNH THÀNH, PHÁT TRIỂN THỂ TÀI DU KÝ VÙNG TÂY BẮC VIỆT NAM NỬA ĐẦU THẾ KỶ XX 1. Khái quát chung về du ký 1. Một số quan niệm về du ký Du ký được coi là thể loại tiên phong, mở đường cho tiến trình hiện đại hóa nền văn học dân tộc, vì nó đã khơi nguồn và đem đến cho công chúng một nhu cầu mới, đó là nhu cầu thưởng thức các tác phẩm văn học. Ở những thập niên đầu của thế kỷ XX, thể loại du ký thực sự phát triển và trở thành dòng chảy liên tục.

Ở Việt Nam thuật ngữ "du ký" xuất hiện lần đầu tiên vào đầu thế kỉ XIX trong hai tác phẩm Tam Kiều nguyệt dạ du ký (1805) của Ngô Thị Hoàng, Tam Ngô du ký của Nguyễn Văn Siêu. Mặc dầu vậy, phải đến đầu thế kỷ XX, khi du ký xuất hiện nhiều trên các tạp chí như Nam Phong, Phụ Nữ Tân văn,… đặc biệt với sự xuất hiện của những cây bút chuyên viết du ký như Phạm Quỳnh, vấn đề khái niệm về du ký mới chính thức được đặt ra. Phạm Quỳnh với tư cách là người viết du ký nhiều nhất trong những năm đầu thế kỷ XX cho rằng bài văn được gọi là du ký phải gắn liền cuộc đi xa, dài ngày: "Đi sang Tây, sang Tàu, đi Phú Xuân, đi Đồng Nai, gọi là cuộc "du lịch", trở về viết bài "du ký", còn do khả; chớ đi tỉnh nọ sang tỉnh kia mà nói "du lịch" với "du ký" thì tưởng cũng khí quá vậy" [61]. Sau Phạm Quỳnh, Vũ Ngọc Phan nhân nói về tác phẩm Chuyến đi Bắc Kỳ năm Ất Hợi (1876) của Trương Vĩnh Ký, ông có một lần nữa nhắc đến du ký: “Tập du ký này viết không có văn chương gì cả, nhưng tỏ ra ông là một người có con mắt quan sát rất sành, vì cuộc du lịch của ông là cuộc du lịch lần đầu, ông lại đi rất chóng.

Tuy không có văn chương nhưng công nhận ngòi bút của ông rất linh hoạt” [56, tr. Như vậy Vũ Ngọc Phan có chỉ ra 11 download by : skknchat@gmail.com được đặc điểm cơ bản là "bài ghi chép cuộc hành trình" tuy chưa nêu quan điểm về thể loại của du ký. Đến năm 1961, Phạm Thế Ngũ trong Việt Nam văn học sử giản ước tân biên, chương Truyện ký cho rằng "Thượng kinh kí sự là "một truyện dài Du ký", tức là “loại Du ký nhằm ghi chép những điều tai nghe mắt thấy, bước chân từng trải trong những dịp đi xa. Đối với nhà văn ta xưa, mỗi khi đi đâu xa, hoặc đi công vụ, hoặc chỉ là phiếm du, nếu không có "túi thơ bầu rượu" trên vai thì cũng có giấy bút tùy thân để dọc đường theo hứng mà kí sự” [48, tr.

Theo quan niệm của tác giả thì tác phẩm ghi chép những điều mắt thấy tai nghe trên một chặng hành trình, dù là hành trình công cán cũng thuộc về du ký. Sang đến đầu thế kỷ XXI, nhà nghiên cứu Mã Giang Lân khẳng định: “Thể loại văn học đầu tiên viết bằng chữ Quốc ngữ phải kể đến du ký. Đây là một hình thức bút ký văn học được ghi lại bằng văn xuôi, thuật lại những chuyến đi của tác giả đến những vùng đất khác nhau. Nguồn gốc của du ký cần tìm trong những hình thức tùy bút, ký sự truyền thống” [30].

Là một tiểu loại của ký, du ký mang những đặc trưng của ký mà trước hết là đặc trưng về đối tượng phản ánh: người thật, việc thật. Theo các tác giả Lê Bá Hán, Trần Đình Sử, Nguyễn Khắc Phi trong Từ điển thuật ngữ văn học thì du ký gắn với hoạt động đặc thù là du lịch, thưởng ngoạn, là thể văn đa dạng về hình thức: ghi chép, ký sự, nhật ký, thư tín, hồi tưởng… phong phú về nội dung: thông tin, tri thức, cảm xúc… Nhóm tác giả này đưa ra định nghĩa: “Du ký, một thể loại văn học thuộc loại hình ký mà cơ sở là sự ghi chép của bản thân người đi du lịch, ngoạn cảnh về những điều mắt thấy tai nghe của chính mình tại những xứ sở xa lạ hay những nơi ít có người biết đến” [14, tr. Nhóm tác giả Trần đình Sử, La Khắc Hòa, Phùng Ngọc Kiếm trong cuốn Lí luận văn học cũng chú ý đến đối tượng của du ký: “thể loại ghi chép về vẻ kỳ thú của cảnh vật thiên nhiên và cuộc đời, những cảm nhận và suy tưởng của con người trong những chuyến du ngoạn, du lịch” [73, tr. Những quan 12 download by : skknchat@gmail.com niệm về du ký đều chỉ rõ nội dung, đối tượng phản ánh đặc thù của du ký là cảnh vật, con người, cuộc sống mà nhà văn đã trực tiếp quan sát, trải nghiệm, cảm nhận qua những chuyến đi, khẳng định tính chất phi hư cấu trong nội dung phản ánh của du ký.

Chỉ đến khi nhà nghiên cứu Nguyễn Hữu Sơn - người có bề dày về nghiên cứu du ký vào bậc nhất ở Việt Nam hiện thì vấn đề du ký đã được "duy danh" và nhấn mạnh hơn ở phía đề tài, phía nội dung và cảm hứng nghệ thuật nơi người viết. Ông nhận định “Một tác phẩm du ký hay không đơn thuần chỉ là một tác phẩm văn chương mà còn có dung chứa trong đó nhiều yếu tố lịch sử, địa lý, giáo dục và đôi khi còn phản ánh cả phương diện chính trị xã hội nữa. Nói cách khác, du ký cùng với bút ký, hồi ký, nhật ký, ký sự, phóng sự, tùy bút… nằm ở phần giao nhau giữa văn học và ngoài văn học” [63, tr. Giống như tùy bút, phóng sự, hồi ký… du ký cũng là một thể tài thuộc thể loại ký.

Và hiển nhiên nó hội tụ đầy đủ những phẩm chất chung của thể loại này. Như vậy, du ký theo chúng tôi quan niệm là một thể của ký với đặc trưng là tính chân thực. Đó là những ghi chép của bản thân người viết qua các chuyến đi về điều tai nghe mắt thấy ở xứ sở xa lạ hay nơi ít người biết đến hoặc ít có dịp đi đến. Những thắng cảnh, phong vật, dân tình,…được quan sát, cảm nhận và ký chép theo cuộc hành trình của ký giả.

Nét đặc thù của thể tài du ký là nhận thức của bản thân người viết qua các cuộc viễn du. Cái tôi trong du ký là cái tôi khám phá, chứng nghiệm, trải nghiệm mang cảm hứng lữ hành và có thể bộc lộ tình cảm, quan điểm, chính kiến, liên tưởng,…của mình. Về hình thái, kiểu dạng của sáng tác du ký là đa dạng, không thuần nhất. Về các yếu tố nghệ thuật, du ký có những đặc điểm riêng trong cái nhìn nghệ thuật, cấu trúc tác phẩm, ngôn ngữ.

Du ký với tư cách là thể tài văn học “Thể tài” là những đề tài, phạm vi đời sống được thể hiện bằng những kiểu, dạng tác phẩm có hình thái giống nhau. Như vậy, “thể tài” là cách phân 13 download by : skknchat@gmail.com loại dựa trên nhiều yếu tố như đối tượng phản ánh, phương thức thể hiện, hình thái tác phẩm,… “Thể tài” mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn góc độ đề tài, nội dung phản ánh, cảm hứng nghệ thuật của người viết với hình thức thể hiện tương ứng của tác phẩm văn học chứ không phải chỉ nhìn nhận duy nhất ở góc độ thể loại và cũng có nhiều điểm khác với thể loại. Du ký là một hình thức bút ký văn học thường được ghi lại bằng văn xuôi, thuật lại những chuyến đi, ghi lại những cảm xúc, tình cảm và suy ngẫm của tác giả khi đến những vùng đất khác nhau. Theo Từ điển thuật ngữ văn học, các nhà lý luận nhận định: “Du ký - một thể loại văn học thuộc loại hình ký mà cơ sở là sự ghi chép của bản thân mình đi du lịch, ngoạn cảnh về những điều mắt thấy tai nghe của chính mình tại những xứ sở xa lạ hay những nơi ít có dịp đến.

Hình thức của du ký rất đa dạng, có thể là ghi chép, ký sự, nhật ký, thư tín, hồi tưởng, miễn là mang lại những thông tin, tri thức và cảm xúc mới lạ về phong cảnh, phong tục, dân tình của xứ sở ít người biết đến” [14, tr. Du ký hấp dẫn người đọc bởi nội dung mới và lạ, ở đó câu chuyện được phát triển theo lộ trình của tác giả. Cảm hứng bao trùm lên toàn bộ tác phẩm là cảm hứng phiêu lưu, giang hồ. Mỗi cuộc hành trình là một khám phá đầy bất ngờ, thú vị về phong cảnh thiên nhiên, văn hóa, phong tục tập quán, tôn giáo… Tác giả của du ký thường bộc lộ niềm say mê khát khao tìm kiếm, khám phá những điều mới lạ.

Bản chất du ký là ghi chép về sự đi, sự xê dịch, thưởng ngoạn cảnh quan xứ lạ, thế nhưng nội hàm của khái niệm này thì lại khá phức tạp. Bằng chứng là các nhà nghiên cứu không phải lúc nào cũng thống nhất với nhau về điểm nhìn nghiên cứu và cách định danh. Những năm 90 của thế kỉ XX, trên thế giới rộ lên các công trình nghiên cứu và phê bình du ký cùng với sự ra đời của Hiệp hội du ký Quốc tế (International Society for Travel Writing). Những vấn đề xung quanh thể tài du ký đã được đưa ra tranh luận.

Hiện nay, nhiều học giả nghiên cứu du ký với tư cách là một bộ phận thuộc loại hình văn học du lịch và có nhiều quan điểm khác nhau. 14 download by : skknchat@gmail.com Ở Việt Nam, du ký đã được các học giả đề cập đến từ lâu. Những năm 60 của thế kỉ XX, các học giả nước ta xem du ký là tiểu loại của ký. Nhà nghiên cứu Hoàng Ngọc Hiến lại định nghĩa: “Ký là một thuật ngữ dùng để gọi tên một thể loại văn học bao trùm nhiều “thể” hoặc “tiểu loại”: Bút ký, du ký, ký chính luận, phóng sự, tùy bút, tân văn, tạp văn, tiểu luận” [19, tr.

Tuy nhiên, cũng có sự khác nhau khi đặt du ký vào các cấp độ trong cách phân chia tiểu loại. Trong thập niên đầu của thế kỉ XXI, hướng nghiên cứu du ký trên phương diện thể tài được Nguyễn Hữu Sơn đề xướng. Tác giả đưa ra quan điểm: “Khi nói đến “thể tài du ký” cần được hiểu nhấn mạnh hơn ở phía đề tài, phía nội dung và cảm hứng nghệ thuật của người viết, chứ không phải ở phía thể loại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ