Luận văn thạc sĩ đánh giá thực trạng quản lý sử dụng quỹ đất công ích trên địa bàn huyện yên dũng tỉnh bắc giang

Phân tích thực trạng quản lý, sử dụng quỹ đất công ích tại Huyện Yên Dũng, Bắc Giang. Luận văn đề xuất giải pháp tối ưu, nâng cao hiệu quả quản lý.

Chuyên ngành

Quản Lý Đất Đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết quản lý quỹ đất công ích huyện Yên Dũng hiệu quả

Quản lý quỹ đất công ích là một nhiệm vụ chiến lược, tác động trực tiếp đến sự phát triển kinh tế - xã hội tại mỗi địa phương. Tại huyện Yên Dũng, tỉnh Bắc Giang, công tác này ngày càng được chú trọng nhằm tối ưu hóa nguồn lực đất đai, phục vụ lợi ích cộng đồng. Quỹ đất công ích, thường được biết đến với tên gọi đất công ích 5%, được trích lập từ quỹ đất nông nghiệp để xây dựng các công trình phúc lợi công cộng như trường học, trạm y tế, nhà văn hóa, hoặc cho thuê để tạo nguồn thu cho ngân sách xã. Việc quản lý đất đai huyện Yên Dũng một cách khoa học và minh bạch không chỉ đảm bảo sử dụng đất đúng mục đích mà còn góp phần ổn định an ninh, chính trị tại cơ sở. Luận văn của tác giả Hà Thị Thu Hương (2018) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng sử dụng đất nông nghiệp và công tác quản lý loại đất đặc biệt này. Nghiên cứu chỉ ra rằng, bên cạnh những kết quả tích cực, vẫn còn tồn tại nhiều bất cập cần được giải quyết. Hiệu quả của công tác quản lý phụ thuộc rất lớn vào việc xây dựng một hệ thống chính sách đất đai đồng bộ, sự chỉ đạo quyết liệt của UBND huyện Yên Dũng và năng lực thực thi của các cán bộ chuyên trách. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết thực trạng, chỉ ra các thách thức và đề xuất những giải pháp đột phá, phù hợp với định hướng của Luật Đất đai 2024, nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất công trên địa bàn.

1.1. Vai trò của quỹ đất công ích 5 trong phát triển địa phương

Quỹ đất công ích 5% đóng vai trò là nguồn lực dự trữ quan trọng cho sự phát triển dài hạn của các xã, thị trấn. Nguồn đất này được ưu tiên sử dụng để xây dựng cơ sở hạ tầng thiết yếu, đáp ứng nhu cầu dân sinh và phát triển văn hóa-xã hội. Khi chưa có nhu cầu sử dụng, việc cho các hộ gia đình, cá nhân thuê để sản xuất nông nghiệp không chỉ giúp tránh lãng phí tài nguyên mà còn tạo ra một khoản thu đáng kể cho ngân sách địa phương. Nguồn thu này được tái đầu tư vào các công trình phúc lợi, giảm gánh nặng đóng góp của người dân. Hơn nữa, quỹ đất này còn là công cụ để Nhà nước điều tiết các quan hệ đất đai, đảm bảo công bằng và ổn định xã hội.

1.2. Khung pháp lý và chính sách đất đai nền tảng cho quản lý

Hệ thống pháp luật về đất đai là kim chỉ nam cho mọi hoạt động quản lý. Từ Luật Đất đai 1993, 2003 đến 2013 và gần đây nhất là Luật Đất đai 2024, các quy định về quản lý đất công ích ngày càng được hoàn thiện. Các văn bản này quy định rõ về tỷ lệ trích lập, mục đích sử dụng, thẩm quyền quản lý và hình thức cho thuê. Chính sách đất đai của tỉnh Bắc Giang và các văn bản chỉ đạo của UBND huyện Yên Dũng đã cụ thể hóa luật, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho các xã, thị trấn triển khai. Tuy nhiên, việc áp dụng các chính sách này vào thực tiễn vẫn còn khoảng cách, đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ vàปรับปรุง liên tục để phù hợp với tình hình thực tế.

II. Thách thức trong công tác quản lý đất đai huyện Yên Dũng

Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực, công tác quản lý nhà nước về đất đai tại huyện Yên Dũng vẫn đối mặt với không ít thách thức. Báo cáo nghiên cứu cho thấy, tình trạng quản lý lỏng lẻo, hồ sơ không đầy đủ và vi phạm trong sử dụng đất vẫn còn tồn tại. Một trong những vấn đề nổi cộm là sai phạm trong quản lý đất công ích, bao gồm việc cho thuê sai đối tượng, vượt thẩm quyền, thời hạn thuê kéo dài hơn quy định 5 năm, thậm chí để xảy ra tình trạng lấn chiếm, xây dựng trái phép. Công tác kiểm kê đất đai và cập nhật biến động chưa được thực hiện thường xuyên, dẫn đến số liệu trên giấy tờ và thực tế có sự chênh lệch lớn. Theo số liệu năm 2016, có tới 90,34% số thửa đất công ích có hồ sơ, sổ sách thiết lập không đúng trình tự, thủ tục. Việc thu hồi đất công khi hết hạn hợp đồng hoặc khi người sử dụng vi phạm gặp nhiều khó khăn. Bên cạnh đó, các vụ việc giải quyết tranh chấp đất đai liên quan đến đất công ích có xu hướng gia tăng, gây mất ổn định tại địa phương. Nguyên nhân của những tồn tại này đến từ cả yếu tố khách quan và chủ quan, bao gồm nhận thức pháp luật của người dân còn hạn chế, năng lực cán bộ địa chính chưa đáp ứng yêu cầu và sự thiếu quyết liệt trong xử lý vi phạm.

2.1. Phân tích các sai phạm trong quản lý đất công ích phổ biến

Các sai phạm trong quản lý đất công ích diễn ra dưới nhiều hình thức. Phổ biến nhất là việc thôn, xóm tự ý cho thuê đất không thông qua UBND cấp xã, vi phạm thẩm quyền quản lý. Thời hạn cho thuê thường kéo dài, có trường hợp lên tới 20-30 năm, trái với quy định không quá 5 năm của pháp luật. Một số trường hợp sử dụng đất sai mục đích, tự ý chuyển đổi từ đất nông nghiệp sang xây dựng nhà ở, công trình kiên cố. Tình trạng lấn, chiếm đất công ích xen kẹt trong khu dân cư cũng là một vấn đề nhức nhối. Những sai phạm này không chỉ gây thất thu cho ngân sách nhà nước mà còn phá vỡ quy hoạch sử dụng đất tỉnh Bắc Giang, gây khó khăn cho công tác quản lý lâu dài.

2.2. Khó khăn trong công tác kiểm kê và thu hồi đất công

Công tác kiểm kê đất đai là nền tảng để quản lý chặt chẽ quỹ đất, tuy nhiên tại nhiều xã ở Yên Dũng, việc này còn mang tính hình thức. Hồ sơ địa chính không được cập nhật kịp thời khi có biến động như thu hồi đất công để thực hiện dự án hoặc bàn giao cho người thuê mới. Thực trạng đất công ích manh mún, phân tán, xen kẹp với đất giao ổn định lâu dài cho hộ gia đình gây khó khăn lớn trong việc xác định ranh giới và đo đạc. Việc thu hồi đất công khi người thuê vi phạm hợp đồng hoặc khi hết hạn đối mặt với sự chống đối, chây ì, đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của cả hệ thống chính trị.

2.3. Vướng mắc khi giải quyết tranh chấp đất đai tại địa phương

Các vụ việc giải quyết tranh chấp đất đai liên quan đến đất công ích thường phức tạp do nguồn gốc đất không rõ ràng, hồ sơ quản lý qua các thời kỳ bị thất lạc. Tranh chấp có thể xảy ra giữa các hộ dân thuê đất, giữa hộ dân với chính quyền xã về ranh giới, diện tích hoặc quyền sử dụng. Quy trình hòa giải tại cơ sở đôi khi chưa đạt hiệu quả cao, dẫn đến khiếu nại, tố cáo kéo dài, vượt cấp. Việc thiếu bản đồ địa chính chính xác và hồ sơ pháp lý đầy đủ của các thửa đất công ích là rào cản lớn nhất trong việc giải quyết dứt điểm các tranh chấp này.

III. Phương pháp tối ưu công tác quản lý nhà nước về đất đai

Để nâng cao hiệu quả sử dụng đất công, việc hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về đất đai là yêu cầu cấp thiết. Giải pháp trọng tâm là phải xây dựng được một hệ thống quản lý đồng bộ, hiện đại và minh bạch. Trước hết, cần tập trung vào việc rà soát, đo đạc và lập lại hồ sơ địa chính cho toàn bộ quỹ đất công ích. Mỗi thửa đất do xã quản lý phải có hồ sơ pháp lý rõ ràng, được số hóa và cập nhật trên hệ thống thông tin đất đai chung. Vai trò chỉ đạo của UBND huyện Yên Dũng cần được thể hiện rõ nét qua việc ban hành các quy chế quản lý cụ thể, quy định trách nhiệm rõ ràng cho từng cấp, từng cá nhân, đặc biệt là chủ tịch UBND cấp xã và công chức địa chính. Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện phải tăng cường công tác hướng dẫn chuyên môn, thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất để kịp thời phát hiện và chấn chỉnh sai phạm. Luận văn của Hà Thị Thu Hương cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, bởi theo khảo sát, chỉ có 30,19% cán bộ, công chức làm công tác này có chuyên môn về quản lý đất đai. Việc tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng kiến thức pháp luật, đặc biệt là các điểm mới của Luật Đất đai 2024, là vô cùng cần thiết.

3.1. Hiện đại hóa hồ sơ địa chính và hệ thống thông tin đất đai

Giải pháp căn cơ nhất để quản lý hiệu quả là phải "biết rõ, biết đúng" về quỹ đất mình đang quản lý. Việc đo đạc, lập bản đồ địa chính tỷ lệ lớn, xác định ranh giới rõ ràng cho từng thửa đất công ích là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu. Toàn bộ dữ liệu về vị trí, diện tích, tình trạng sử dụng, thông tin hợp đồng thuê đất cần được số hóa, xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai tập trung. Điều này không chỉ giúp cho việc tra cứu, quản lý thuận tiện mà còn là cơ sở vững chắc để giải quyết tranh chấp đất đai và thực hiện quy hoạch.

3.2. Nâng cao vai trò của UBND huyện Yên Dũng trong chỉ đạo

UBND huyện Yên Dũng cần phát huy vai trò là cơ quan quản lý nhà nước trực tiếp. Cần xây dựng và ban hành một quy chế riêng về quản lý, sử dụng quỹ đất công ích trên toàn huyện, thống nhất về quy trình, thủ tục cho thuê, đấu giá và quản lý nguồn thu. Đồng thời, tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra trách nhiệm của người đứng đầu các xã, thị trấn. Xử lý nghiêm các trường hợp buông lỏng quản lý, để xảy ra vi phạm, coi đây là một tiêu chí quan trọng để đánh giá, xếp loại cán bộ hàng năm.

3.3. Tăng cường phối hợp với Phòng Tài nguyên và Môi trường

Phòng Tài nguyên và Môi trường là cơ quan tham mưu chuyên môn cho UBND huyện. Cần chủ động hơn nữa trong việc hướng dẫn nghiệp vụ cho cán bộ địa chính cấp xã, tổ chức các đợt kiểm tra chéo giữa các địa phương để học hỏi kinh nghiệm. Phòng cũng cần là đầu mối trong việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý, hỗ trợ các xã xây dựng cơ sở dữ liệu và vận hành phần mềm quản lý đất đai, đảm bảo sự liên thông, đồng bộ từ cấp xã lên cấp huyện.

IV. Hướng dẫn quy hoạch sử dụng đất theo Luật Đất đai 2024

Việc lập và thực hiện quy hoạch sử dụng đất tỉnh Bắc Giang và quy hoạch chi tiết cấp huyện đóng vai trò định hướng cho việc sử dụng hiệu quả quỹ đất công ích. Quy hoạch phải đảm bảo tính đồng bộ, tầm nhìn dài hạn, xác định rõ những khu vực dành cho phát triển công trình công cộng và những khu vực có thể cho thuê. Đặc biệt, với sự ra đời của Luật Đất đai 2024, nhiều quy định mới về quy hoạch, cho thuê đất, tài chính đất đai cần được cập nhật và áp dụng. Một trong những điểm cốt lõi là tăng cường tính công khai, minh bạch. Mọi thông tin về quỹ đất do xã quản lý, kế hoạch cho thuê, kết quả đấu giá phải được công bố rộng rãi để người dân biết và giám sát. Quy trình cho thuê đất công ích phải được thực hiện thông qua hình thức đấu giá công khai để lựa chọn được người sử dụng có năng lực, trả giá cao nhất, tránh tình trạng cho thuê chỉ định, gây thất thu ngân sách và phát sinh tiêu cực. Việc xây dựng đơn giá cho thuê phải sát với giá thị trường, được điều chỉnh định kỳ để đảm bảo nguồn thu cho địa phương tương xứng với giá trị của tài sản công.

4.1. Tích hợp các quy định của Luật Đất đai 2024 vào quy hoạch

Luật Đất đai 2024 mang đến nhiều thay đổi quan trọng, nhấn mạnh việc quản lý đất đai dựa trên quy hoạch và tăng cường phân cấp, phân quyền đi đôi với kiểm soát. Khi lập hoặc điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất, huyện Yên Dũng cần tích hợp các yêu cầu mới này. Cụ thể, cần xác định rõ chỉ tiêu sử dụng đất công ích, đưa các khu đất này vào kế hoạch sử dụng đất hàng năm của huyện. Các quy định mới về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất công để thực hiện các dự án công cộng cũng cần được quán triệt và áp dụng thống nhất, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người đang thuê đất.

4.2. Minh bạch hóa quy trình cho thuê đất do xã quản lý

Để tối đa hóa hiệu quả sử dụng đất công và ngăn ngừa tiêu cực, việc cho thuê đất do xã quản lý bắt buộc phải thực hiện qua đấu giá. Quy trình đấu giá cần được xây dựng chi tiết, từ bước thông báo, lập hồ sơ, xác định giá khởi điểm đến tổ chức đấu giá và ký kết hợp đồng. Mọi thông tin phải được niêm yết công khai tại trụ sở UBND xã, nhà văn hóa thôn và trên các phương tiện thông tin đại chúng. Việc này không chỉ tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh, tăng nguồn thu cho ngân sách mà còn củng cố niềm tin của nhân dân vào sự công tâm của chính quyền địa phương.

V. Đánh giá kết quả và hiệu quả sử dụng đất công tại Yên Dũng

Việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất công cần dựa trên các tiêu chí cụ thể cả về kinh tế, xã hội và môi trường. Về mặt kinh tế, hiệu quả được thể hiện qua nguồn thu ngân sách từ hoạt động cho thuê đất. Giai đoạn 2012-2016, nguồn thu này đã góp phần không nhỏ vào việc xây dựng các công trình phúc lợi tại các xã. Về mặt xã hội, quỹ đất công ích đã đáp ứng nhu cầu mặt bằng để xây dựng các thiết chế văn hóa, thể thao, góp phần nâng cao đời sống tinh thần cho người dân. Phân tích thực trạng sử dụng đất nông nghiệp trên diện tích đất công ích cho thuê cho thấy, nhiều hộ gia đình đã có thêm tư liệu sản xuất, cải thiện thu nhập. Tuy nhiên, hiệu quả chung chưa thực sự tương xứng với tiềm năng. Nghiên cứu chỉ ra rằng, nhiều địa phương có tỷ lệ quỹ đất công ích vượt quá 5%, thậm chí gấp đôi quy định (8/21 xã, thị trấn), nhưng việc quản lý và khai thác còn yếu kém. Tình trạng đất manh mún, phân tán làm giảm hiệu quả sản xuất. Nguồn thu từ cho thuê đất ở một số nơi còn thấp do đơn giá chưa sát thị trường hoặc thất thoát trong quá trình quản lý.

5.1. Tác động của việc quản lý quỹ đất đến ngân sách địa phương

Quỹ đất công ích là một nguồn lực tài chính tại chỗ quan trọng. Khi được quản lý tốt, nguồn thu từ việc cho thuê đất sẽ trở thành nguồn thu thường xuyên, ổn định cho ngân sách xã. Khoản tiền này giúp chính quyền địa phương chủ động hơn trong việc triển khai các dự án đầu tư xây dựng cơ bản quy mô nhỏ như sửa chữa đường giao thông nông thôn, kiên cố hóa kênh mương, xây dựng nhà văn hóa... mà không phải phụ thuộc hoàn toàn vào ngân sách cấp trên hay huy động quá nhiều sự đóng góp của người dân. Đây chính là thước đo rõ ràng nhất cho hiệu quả sử dụng đất công.

5.2. Phân tích thực trạng sử dụng đất nông nghiệp hiện tại

Phân tích thực trạng sử dụng đất nông nghiệp trên quỹ đất công ích cho thấy phần lớn diện tích được cho thuê để trồng cây hàng năm và nuôi trồng thủy sản. Việc này phù hợp với mục đích sử dụng đất và giúp các hộ thiếu đất có thêm điều kiện sản xuất. Tuy nhiên, do thời hạn thuê ngắn (không quá 5 năm) nên người thuê thường không dám đầu tư lớn, dài hạn để cải tạo đất hay áp dụng công nghệ cao. Tình trạng đất bị bỏ hoang hoặc sử dụng kém hiệu quả vẫn còn ở những thửa đất nhỏ lẻ, khó canh tác. Do đó, cần có chính sách khuyến khích dồn điền đổi thửa, quy hoạch lại các khu đất công ích thành vùng tập trung để thuận lợi cho việc cho thuê và sản xuất quy mô lớn hơn.

VI. Tương lai của quản lý đất công ích và những kiến nghị hay

Tương lai của công tác quản lý đất đai huyện Yên Dũng, đặc biệt là quỹ đất công ích, gắn liền với xu hướng chuyển đổi số và hoàn thiện thể chế. Việc áp dụng công nghệ thông tin, xây dựng chính quyền điện tử sẽ là chìa khóa để quản lý minh bạch và hiệu quả hơn. Hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia khi được triển khai đồng bộ sẽ giúp chấm dứt tình trạng hồ sơ manh mún, thiếu nhất quán. Để làm được điều đó, cần một lộ trình cụ thể và sự đầu tư thỏa đáng về nguồn lực. Dựa trên kết quả phân tích, một số kiến nghị được đề xuất. Thứ nhất, UBND huyện Yên Dũng cần chỉ đạo quyết liệt việc rà soát, đo đạc và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho các thửa đất do xã quản lý. Thứ hai, cần xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả sử dụng đất công để làm cơ sở cho việc giám sát và khen thưởng, kỷ luật. Thứ ba, cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật, đặc biệt là các quy định mới của Luật Đất đai 2024, để nâng cao nhận thức và sự đồng thuận trong nhân dân. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra bước đột phá trong công tác quản lý, biến quỹ đất công ích thực sự trở thành nguồn lực quý giá cho sự phát triển bền vững của địa phương.

6.1. Xu hướng áp dụng công nghệ trong quản lý đất đai hiện đại

Công nghệ thông tin và hệ thống thông tin địa lý (GIS) sẽ là công cụ đắc lực trong tương lai. Việc xây dựng bản đồ địa chính số, quản lý thông tin thửa đất, hợp đồng thuê trên phần mềm sẽ giúp cán bộ quản lý dễ dàng tra cứu, theo dõi biến động và tổng hợp báo cáo. Người dân cũng có thể truy cập thông tin quy hoạch, quỹ đất công ích một cách công khai, thuận lợi. Việc ứng dụng công nghệ cũng giúp ngăn chặn các hành vi tiêu cực, gian lận trong quản lý, đảm bảo công tác quản lý nhà nước về đất đai được thực hiện một cách khách quan và chính xác.

6.2. Đề xuất hoàn thiện chính sách đất đai cho huyện Yên Dũng

Dựa trên các quy định khung của Trung ương và tỉnh, huyện Yên Dũng cần xây dựng các chính sách đất đai cụ thể hơn cho địa phương mình. Cần có quy định rõ ràng về cơ chế quản lý, sử dụng nguồn thu từ đất công ích, đảm bảo chi đúng mục đích và hiệu quả. Nên có chính sách khuyến khích các hộ thuê đất đầu tư thâm canh, ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật bằng cách ổn định thời gian thuê trong khung 5 năm và có cơ chế hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất công trước hạn. Hoàn thiện các chính sách này sẽ là nền tảng vững chắc để nâng cao hiệu quả quản lý trong dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá thực trạng quản lý sử dụng quỹ đất công ích trên địa bàn huyện yên dũng tỉnh bắc giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM HÀ THỊ THU HƯƠNG ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QUẢN LÝ SỬ DỤNG QUỸ ĐẤT CÔNG ÍCH TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN YÊN DŨNG, TỈNH BẮC GIANG Ngành: Quản lý đất đai Mã số: 88 50 103 Người hướng dẫn khoa học: GVC. Phạm Phương Nam NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng, số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn là trung thực và chưa được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng, mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng Tác giả luận văn Hà Thị Thu Hương i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận văn này ngoài sự nỗ lực của bản thân tôi đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình của cơ quan, các thầy cô, bạn bè đồng nghiệp và gia đình.

Trước tiên tôi xin bầy tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy GVC. Phạm Phương Nam người đã tận tình hướng dẫn và đóng góp những ý kiến quý báu trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận văn. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban quản lý đào tạo, Bộ môn Quản lý đất đai, Khoa Quản lý đất đai, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ công chức Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Yên Dũng, tỉnh Bắc Giang đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Tôi xin chân thành cảm ơn tới tất cả các đồng nghiệp, bạn bè và người thân đã luôn động viên và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày tháng Tác giả luận văn Hà Thị Thu Hương ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.

vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH.viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN.ix THESIS ABSTRACT. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC ĐÍCH CỦA ĐỀ TÀI.

PHẠM VI NGHIÊN CỨU. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI, Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN. Những đóng góp mới. Ý nghĩa khoa học.

Ý nghĩa thực tiễn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN LIÊN QUAN ĐẾN QUẢN LÝ SỬ DỤNG ĐẤT CÔNG ÍCH. Quỹ đất công ích.

QUẢN LÝ SỬ DỤNG ĐẤT TẠI MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI. Quản lý sử dụng đất tại Mỹ. Quản lý sử dụng đất tại Pháp. Quản lý sử dụng đất tại Trung Quốc.

Kinh nghiệp quản lý sử dụng đất tại các nước nghiên cứu. QUẢN LÝ SỬ DỤNG QUỸ ĐẤT CÔNG ÍCH CỦA VIỆT NAM VÀ TỈNH BẮC GIANG. Quản lý sử dụng quỹ đất công ích của Việt Nam. Quản lý sử dụng quỹ đất công ích tại tỉnh Bắc Giang.

NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. THỜI GIAN NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của huyện Yên Dũng 32 3. Thực trạng quản lý sử dụng đất tại huyện Yên Dũng. Quản lý sử dụng quỹ đất công ích tại huyện Yên Dũng.

Đánh giá công tác quản lý sử dụng quỹ đất công ích tại huyện Yên Dũng. Giải pháp hoàn thiện công tác quản lý sử dụng quỹ đất công ích tại huyện Yên Dũng. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp.

Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp. Phương pháp thống kê tổng hợp số liệu. Phương pháp thống kê so sánh. Phương pháp phân tích, xử lý số liệu.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. KHÁI QUÁT ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI HUYỆN YÊN DŨNG, TỈNH BẮC GIANG. Điều kiện tự nhiện. Điều kiện kinh tế - xã hội.

Tác động của điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội đến quản lý sử dụng quỹ đất công ích. QUẢN LÝ SỬ DỤNG ĐẤT TẠI HUYỆN YÊN DŨNG, TỈNH BẮC GIANG. Thực trạng quản lý đất đai tại huyện Yên Dũng. Hiện trạng sử dụng đất.

Biến động đất đai giai đoạn 2012 – 2016. QUẢN LÝ SỬ DỤNG QUỸ ĐẤT CÔNG ÍCH TẠI HUYỆN YÊN DŨNG, TỈNH BẮC GIANG. Thực trạng sử dụng quỹ đất công ích. Thực trạng quản lý quỹ đất công ích.

ĐÁNH GIÁ CÔNG TÁC QUẢN LÝ SỬ DỤNG QUỸ ĐẤT CÔNG ÍCH TẠI HUYỆN YÊN DŨNG, TỈNH BẮC GIANG. Đánh giá của người dân về quy hoạch, kế hoạch sử dụng quỹ đất công ích. Đánh giá của người dân về người quản lý quỹ đất công ích. Đánh giá của người dân về công tác tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật đất đai và quản lý sử dụng quỹ đất công ích.

Đánh giá về năng lực, trình độ chuyên môn CB, CC thực hiện quản lý về đất công ích. Ý kiến về những hạn chế trong quản lý sử dụng quỹ đất công ích 76 4. Ý kiến đề xuất nhằm khắc phục những hạn chế và quản lý quỹ đất công ích. Đánh giá chung về quản lý sử dụng quỹ đất công ích trên địa bàn huyện Yên Dũng.

GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN LÝ QUỸ ĐẤT CÔNG ÍCH TẠI HUYỆN YÊN DŨNG, TỈNH BẮC GIANG. Giải pháp sử dụng quỹ đất công ích. Lập, cập nhật hồ sơ địa chính về quỹ đất công ích. Nâng cao chất lượng cán bộ, công chức làm công tác quản lý quỹ đất công ích.

Tăng cường lãnh đạo, quản lý của cấp đối với quỹ đất công ích. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 84 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 85 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BĐS Bất động sản CB, CC Cán bộ, công chức CHXHCN Cộng hoà xã hội chủ nghĩa CP Chính phủ GCN Giấy chứng nhận HĐND Hội đồng nhân dân HTX Hợp tác xã KT-XH Kinh tế - xã hội KN Khiếu nại NĐ Nghị định QHSDD Quy hoạch sử dụng đất QLNN Quản lý nhà nước QSDĐ Quyền sử dụng đất UBND Uỷ ban nhân dân TC Tố cáo TCĐĐ Tranh chấp đất đai TT Thông tư TW Trung ương vi DANH MỤC BẢNG Bảng 4.

Những loại đất chính trên địa bàn huyện Yên Dũng năm 2016. Giá trị sản xuất ngành nông nghiệp giai đoạn 2012-2016. Tình hình dân số và lao động huyện Yên Dũng năm 2016. Diện tích, cơ cấu đất nông nghiệp năm 2016 huyện Yên Dũng 54 Bảng 4.

Diện tích, cơ cấu đất phi nông nghiệp năm 2016 của huyện Yên Dũng. Hiện trạng sử dụng đất huyện Yên Dũng năm 2016. Biến động diện tích các loại đất huyện Yên Dũng giai đoạn 2012- 2016 57 Bảng 4. Hiện trạng sử dụng quỹ đất công ích tại huyện Yên Dũng năm 2016 58 Bảng 4.

Hiện trạng sử dụng quỹ đất công ích tại các xã, thị trấn năm 2016 59 Bảng 4. Tổng hợp tình hình cho thuê các thửa đất thuộc quỹ đất62 công ích tại các xã, thị trấn năm 2016. Tổng hợp Biến động quỹ đất công ích giai đoạn 2012 – 2016. Tổng hợp kết quả cho thuê quỹ đất công ích theo hình thức thuê, đối tượng thuê.

Tổng hợp kết quả cho thuê quỹ đất công ích theo thời gian thuê 66 Bảng 4. Tổng hợp kết quả cho thuê quỹ đất công ích theo hợp đồng thuê, xác định đơn giá thuê đất. Kết quả thu tiền thuê đất công ích trên địa bàn huyện Yên Dũng giai đoạn 2012 - 2016. Đánh giá của người dân về quy hoạch, kế hoạch sử dụng quỹ đất công ích.

Tổng hợp đánh giá của người dân về người quản lý quỹ đất công ích. Đánh giá trình độ chuyên môn CB, CC trong công tác quản lý sử dụng đất công ích 75 Bảng 4. Ý kiến của cán bộ, công chức về nguyên nhân của hạn chế trong quản lý quỹ đất công ích 76 Bảng 4. Ý kiến của CB, CC về một số biện pháp khắc phục công tác quản lý quỹ đất công ích 77 vii DANH MỤC HÌNH Hình 4.

Sơ đồ vị trí địa lý huyện Yên Dũng, tỉnh Bắc Giang. Quỹ đất công ích tại xã Tư Mại sau dồn điền đổi thửa. Đất công ích cho thuê nuôi trồng thủy sản tại xã Tân Liễu. Trụ sở Đảng ủy – HĐND – UBND xã Cảnh Thụy.70 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Học viên: Hà Thị Thu Hương.

Tên đề tài: Đánh giá thực trạng quản lý sử dụng quỹ đất công ích trên địa bàn huyện Yên Dũng, tỉnh Bắc Giang. Ngành: Quản lý Đất đai. Mã số: 88 50 103 Cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Mục đích nghiên cứu - Phân tích, đánh giá thực trạng quản lý sử dụng quỹ đất công ích nhằm xác định những mặt tích cực, tiêu cực, hạn chế trong việc thực hiện chính sách pháp luật của Nhà nước đối với đất công ích trên địa bàn nghiên cứu.

- Đề xuất giải pháp, kiến nghị phù hợp nhằm quản lý sử dụng quỹ đất công ích tốt hơn trong thời gian tới trên địa bàn huyện Yên Dũng, tỉnh Bắc Giang. Phương pháp nghiên cứu Nội dung nghiêm cứu: Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của huyện Yên Dũng; Thực trạng quản lý sử dụng đất tại huyện Yên Dũng; Quản lý sử dụng quỹ đất công ích tại huyện Yên Dũng; Đánh giá công tác quản lý sử dụng quỹ đất công ích tại huyện Yên Dũng; Giải pháp hoàn thiện công tác quản sử dụng đất công ích tại huyện Yên Dũng. Phương pháp nghiên cứu: Phương pháp điều tra, thu thập số liệu thứ cấp; Phương pháp điều tra số liệu sơ cấp; Phương pháp xử lý, phân tích, tổng hợp số liệu; Phương pháp minh họa bằng hình ảnh; Phương pháp so sánh; Phương pháp đánh giá. Kết quả chính và kết luận Huyện Yên Dũng với dân số 132.395 người và 21 đơn vị hành chính (02 thị trấn và 19 xã), cách thành phố Bắc Giang 16 km, cách thủ đô Hà Nội khoảng 60 km theo quốc lộ 1A với vị trí địa lý tương đối thuận lợi để phát triển kinh tế - xã hội của huyện.

Tình hình kinh tế - xã hội của huyện tiếp tục duy trì tốc độ tăng trưởng sản xuất 15% với thu nhập bình quân đầu người 25,4 triệu đồng (năm 2016). Sự phát triển kinh tế - xã hội của huyện Yên Dũng đã tác động đến nhận thức của đa số nhân dân ngày càng cao và ý thức trong công tác quản lý sử dụng đất đai trong đó có quỹ đất công ích. Năm 2016, quỹ đất công ích tại huyện Yên Dũng có 6.439 thửa đất với tổng diện tích 665,13 ha chiếm tỷ lệ 5,89%. Công tác quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đã được công khai.

UBND huyện Yên Dũng đã quan tâm chỉ đạo các phòng, ban chức năng làm tốt công tác tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật về đất đai nên đại đa số người dân đã hiểu ix được pháp luật về quản lý đất đai, trong đó có quản lý sử dụng quỹ đất công ích.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ