Luận văn: Hỗ trợ người lao động huyện Đông Anh, Hà Nội tham gia Bảo hiểm xã hội tự nguyện

Nghiên cứu luận văn thạc sĩ công tác xã hội về việc hỗ trợ người lao động tại Đông Anh, Hà Nội tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện. Phân tích thực trạng và đề

Chuyên ngành

Công tác xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Tổng quan Hỗ trợ NLĐ Đông Anh tham gia BHXH Tự nguyện

Việc hỗ trợ người lao động Đông Anh tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện đang trở thành một chủ đề nghiên cứu cấp thiết, phản ánh nỗ lực đảm bảo an sinh xã hội cho nhóm đối tượng lao động phi chính thức. Trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng, đặc biệt tại các vùng ven đô như Đông Anh, số lượng người lao động tự do và làm việc trong khu vực phi chính thức ngày càng tăng. Tuy nhiên, họ thường không được hưởng các chế độ bảo hiểm xã hội bắt buộc, dẫn đến rủi ro về mặt an sinh khi về già hoặc đối mặt với các biến cố trong cuộc sống. Luận văn này đi sâu vào việc phân tích thực trạng, những thách thức và đề xuất các giải pháp hiệu quả nhằm nâng cao tỷ lệ tham gia BHXH tự nguyện tại Đông Anh, góp phần xây dựng một hệ thống an sinh xã hội toàn diện và bền vững. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò của công tác xã hội trong việc truyền thông, vận động và hỗ trợ trực tiếp người dân tiếp cận chính sách quan trọng này.

1.1. Tính cấp thiết của BHXH tự nguyện đối với NLĐ Đông Anh

Tại huyện Đông Anh, với tốc độ đô thị hóa và phát triển kinh tế mạnh mẽ, một bộ phận lớn người lao động Đông Anh hoạt động trong các ngành nghề phi chính thức như nông nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, kinh doanh tự do hay làm thuê. Những nhóm này thường thiếu sự bảo vệ từ các chế độ bảo hiểm xã hội bắt buộc, dễ bị tổn thương trước các rủi ro về sức khỏe, thất nghiệp hay tuổi già. Do đó, việc khuyến khích và hỗ trợ NLĐ Đông Anh tham gia BHXH tự nguyện là một giải pháp then chốt, mang lại lưới an toàn tài chính và sự ổn định cho cuộc sống của họ. Đây không chỉ là trách nhiệm của nhà nước mà còn là sự chủ động của mỗi cá nhân trong việc tự bảo vệ mình trước những bất trắc của cuộc đời lao động.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu hỗ trợ NLĐ Đông Anh BHXH

Nghiên cứu đặt mục tiêu làm rõ thực trạng tham gia BHXH tự nguyện Đông Anh, đồng thời xác định các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất các biện pháp hỗ trợ người lao động Đông Anh hiệu quả. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào đối tượng người lao động tự do, làm việc trong khu vực phi chính thức tại huyện Đông Anh, Hà Nội. Luận văn xem xét các khía cạnh từ nhận thức, hiểu biết về chính sách BHXH tự nguyện đến các rào cản trong quá trình tiếp cận và tham gia. Dữ liệu thu thập từ các khảo sát và phỏng vấn tại địa phương, bao gồm cả ý kiến từ cán bộ BHXH huyện Đông Anh và những thân chủ đã cộng tác, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực tiễn, giúp đưa ra những đề xuất thiết thực và có tính ứng dụng cao.

II. Giải mã những Thách thức NLĐ Đông Anh đối mặt khi tham gia BHXH Tự nguyện

Mặc dù chính sách BHXH tự nguyện mang lại nhiều lợi ích thiết thực, quá trình hỗ trợ người lao động Đông Anh tham gia BHXH tự nguyện vẫn gặp phải không ít rào cản. Những thách thức này không chỉ đến từ bản thân người lao động mà còn từ các yếu tố kinh tế, xã hội và cơ chế chính sách. Việc nhận diện rõ ràng các trở ngại này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp hỗ trợ mang tính chiến lược và bền vững. Nghiên cứu sâu hơn về từng thách thức cụ thể sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách và cán bộ công tác xã hội có cái nhìn toàn diện, từ đó đưa ra những can thiệp phù hợp và hiệu quả, giảm thiểu rủi ro cho người lao động phi chính thức tại Đông Anh.

2.1. Hạn chế về nhận thức và thông tin về lợi ích BHXH tự nguyện

Một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu hụt thông tin và nhận thức đầy đủ về BHXH tự nguyệnNLĐ Đông Anh. Nhiều người lao động chưa thực sự hiểu rõ về lợi ích BHXH tự nguyện mà chính sách này mang lại, bao gồm chế độ hưu trí, trợ cấp tử tuất, và đặc biệt là trợ cấp một lần. Sự thiếu hiểu biết về quyền lợi, nghĩa vụ, và các phương thức đóng bảo hiểm khiến họ ngần ngại tham gia. Bên cạnh đó, các kênh truyền thông hiện có có thể chưa tiếp cận hiệu quả đến mọi đối tượng, đặc biệt là những người ở vùng sâu, vùng xa hoặc có trình độ học vấn hạn chế. Theo tài liệu, đa số người dân được hỏi tại 2 xã Uy Nỗ và Đông Anh đều có trình độ học vấn ở mức trung bình, chủ yếu tốt nghiệp THCS và THPT, điều này ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thông tin phức tạp.

2.2. Khó khăn về tài chính và sự ổn định thu nhập của NLĐ Đông Anh

Thu nhập không ổn định và mức sống còn hạn chế là một thách thức người lao động tham gia BHXH tự nguyện lớn đối với người lao động phi chính thức ở Đông Anh. Với mức thu nhập thấp và bấp bênh, việc trích một phần thu nhập để đóng BHXH tự nguyện hàng tháng hoặc hàng quý trở thành gánh nặng tài chính đáng kể. Họ ưu tiên các khoản chi tiêu trước mắt cho cuộc sống hàng ngày hơn là đầu tư cho tương lai dài hạn. Trình độ học vấn thấp cũng hạn chế cơ hội việc làm thu nhập cao, khiến họ gắn bó với các công việc thu nhập thấp như làm ruộng, chăn nuôi, kinh doanh tự do, hoặc làm thuê làm mướn, như tài liệu đã chỉ ra. Chính vì vậy, việc duy trì đóng bảo hiểm liên tục trở nên khó khăn, dẫn đến tình trạng gián đoạn hoặc không tham gia.

III. Bí quyết Nâng cao Nhận thức về BHXH Tự nguyện cho NLĐ Đông Anh

Để thực hiện mục tiêu hỗ trợ NLĐ Đông Anh tham gia BHXH tự nguyện một cách hiệu quả, việc cải thiện nhận thức và cung cấp thông tin chính xác là yếu tố then chốt. Nhiều người lao động vẫn còn mơ hồ về giá trị dài hạn của bảo hiểm xã hội tự nguyện và các quyền lợi mà họ sẽ được hưởng. Vì vậy, cần có những phương pháp tiếp cận sáng tạo và phù hợp với đặc điểm của người lao động phi chính thức tại địa bàn. Các chiến dịch truyền thông không chỉ cần mạnh mẽ mà còn phải dễ hiểu, gần gũi và minh bạch, giúp họ nhìn thấy rõ ràng lợi ích thiết thực của việc tham gia để có một cuộc sống an tâm hơn về sau. Sự phối hợp đa chiều từ các cơ quan chức năng và tổ chức xã hội cũng đóng vai trò quan trọng.

3.1. Truyền thông hiệu quả về Chính sách BHXH tự nguyện

Cần đa dạng hóa các kênh và hình thức truyền thông để tiếp cận rộng rãi NLĐ Đông Anh. Thay vì chỉ sử dụng các kênh chính thống, cần tận dụng mạng xã hội, phát tờ rơi tại chợ, khu dân cư, tổ chức các buổi tư vấn trực tiếp tại các xã Uy Nỗ, Cổ Loa và các khu công nghiệp nhỏ. Nội dung truyền thông cần được đơn giản hóa, tập trung vào những lợi ích BHXH tự nguyện cụ thể như chế độ hưu trí, trợ cấp tử tuất, và đặc biệt là cách tính lãi gộp khi đóng bù cho số tháng chậm đóng. Việc sử dụng hình ảnh, video minh họa và các câu chuyện thực tế về những người đã hưởng lợi từ BHXH tự nguyện sẽ giúp thông điệp trở nên sinh động và dễ đi vào lòng người, từ đó thúc đẩy nâng cao tỷ lệ tham gia BHXH.

3.2. Đào tạo cán bộ cơ sở và nhân viên công tác xã hội hỗ trợ BHXH

Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ cơ sở và nhân viên công tác xã hội là yếu tố cốt lõi trong việc hỗ trợ người lao động Đông Anh tham gia BHXH tự nguyện. Các chương trình đào tạo cần trang bị cho họ kiến thức sâu rộng về chính sách BHXH tự nguyện, kỹ năng tư vấn, giải đáp thắc mắc và xử lý tình huống phát sinh. Đặc biệt, cần chú trọng đào tạo kỹ năng lắng nghe, thấu hiểu hoàn cảnh của NLĐ Đông Anh để có thể đưa ra lời khuyên phù hợp. Khi cán bộ cơ sở có đủ năng lực, họ sẽ trở thành cầu nối tin cậy giữa cơ quan BHXH và người dân, giúp gỡ bỏ những rào cản thông tin và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho người lao động tiếp cận và đăng ký tham gia.

IV. Hướng dẫn Tối ưu Thủ tục và Quyền lợi khi Tham gia BHXH Tự nguyện ở Đông Anh

Để khuyến khích người lao động Đông Anh tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện, việc đơn giản hóa thủ tục tham gia BHXH tự nguyện và làm rõ các quyền lợi là điều vô cùng cần thiết. Nhiều người lao động cảm thấy e ngại trước quy trình hành chính phức tạp hoặc không chắc chắn về những gì họ sẽ nhận được khi tham gia. Do đó, một hệ thống hướng dẫn rõ ràng, minh bạch và dễ tiếp cận sẽ giúp gỡ bỏ những rào cản này, tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho người dân. Việc này không chỉ giảm bớt gánh nặng hành chính mà còn tăng cường niềm tin của NLĐ Đông Anh vào chính sách an sinh xã hội, thúc đẩy họ chủ động tham gia và bảo vệ tương lai của mình. Đặc biệt, việc công khai các quyền lợi và cách thức đóng góp cũng cần được chú trọng.

4.1. Đơn giản hóa thủ tục tham gia BHXH tự nguyện tại Đông Anh

Cần rà soát và đơn giản hóa các giấy tờ, quy trình đăng ký tham gia BHXH tự nguyện cho NLĐ Đông Anh. Việc triển khai các ứng dụng công nghệ thông tin, cho phép đăng ký trực tuyến hoặc qua các điểm dịch vụ công gần dân (như bưu điện, UBND xã/phường) sẽ giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Cần có các mẫu biểu rõ ràng, dễ hiểu, tránh các thuật ngữ pháp lý phức tạp. Cán bộ BHXH huyện Đông Anh cần được tập huấn để hỗ trợ người dân điền hồ sơ, giải đáp thắc mắc ngay tại chỗ. Theo quy định, người tham gia có thể đóng hàng tháng, 03 tháng, 06 tháng hoặc 12 tháng một lần. Việc linh hoạt này cần được nhấn mạnh và hướng dẫn cụ thể để người lao động lựa chọn phương thức phù hợp với khả năng tài chính.

4.2. Minh bạch hóa lợi ích BHXH tự nguyện và chế độ hưu trí

Thông tin về quyền lợi khi tham gia BHXH tự nguyện cần được công khai và minh bạch hơn nữa. Người lao động Đông Anh cần được biết rõ về các chế độ được hưởng như chế độ hưu trí, trợ cấp BHXH một lần và chế độ tử tuất. Đặc biệt, cần giải thích chi tiết về điều kiện hưởng, mức hưởng và cách tính toán các khoản trợ cấp. Ví dụ, việc minh họa cụ thể về cách chế độ hưu trí giúp đảm bảo cuộc sống khi về già sẽ có sức thuyết phục cao. Thông tin về các quyền lợi này cần được trình bày dưới dạng dễ hiểu, có thể là bảng so sánh hoặc ví dụ minh họa, giúp NLĐ Đông Anh hình dung rõ ràng về giá trị mà BHXH tự nguyện mang lại cho họ và gia đình, từ đó nâng cao tỷ lệ tham gia BHXH.

V. Đánh giá Hiệu quả Vai trò Công tác Xã hội trong Hỗ trợ NLĐ Đông Anh

Vai trò của công tác xã hội hỗ trợ BHXH là không thể phủ nhận trong việc thúc đẩy hỗ trợ NLĐ Đông Anh tham gia BHXH tự nguyện. Luận văn này đặc biệt chú trọng phân tích cách thức mà các chuyên viên công tác xã hội có thể tạo ra sự khác biệt thông qua các hoạt động tư vấn, vận động và kết nối. Việc đánh giá hiệu quả của các mô hình hỗ trợ hiện có là cần thiết để xác định những điểm mạnh, điểm yếu và từ đó đưa ra các khuyến nghị cải tiến. Nhân viên công tác xã hội không chỉ là người truyền tải thông tin mà còn là người đồng hành, thấu hiểu và hỗ trợ người lao động vượt qua các rào cản. Sự tác động của họ giúp NLĐ Đông Anh không chỉ hiểu mà còn tin tưởng và chủ động tham gia vào lưới an sinh xã hội.

5.1. Mô hình can thiệp của nhân viên công tác xã hội

Các nhân viên công tác xã hội có thể triển khai nhiều mô hình can thiệp khác nhau để hỗ trợ người lao động Đông Anh tham gia BHXH tự nguyện. Từ việc tư vấn cá nhân tại nhà, tổ chức các buổi hội thảo cộng đồng đến việc xây dựng các nhóm hỗ trợ đồng đẳng. Việc tiếp cận dựa trên lý thuyết hệ thống giúp nhìn nhận người lao động trong bối cảnh toàn diện của gia đình, cộng đồng và các yếu tố kinh tế – xã hội. Mục tiêu là giúp NLĐ Đông Anh nhận diện nhu cầu, giải quyết các khó khăn (như về tài chính, thông tin) và đưa ra quyết định tham gia BHXH tự nguyện. Sự hiện diện của cán bộ cơ quan BHXH huyện Đông Anh cũng cần được phối hợp chặt chẽ với nhân viên công tác xã hội để đảm bảo tính chính xác và kịp thời của thông tin.

5.2. Kết quả bước đầu và những bài học kinh nghiệm trong việc hỗ trợ NLĐ Đông Anh

Qua quá trình triển khai các hoạt động hỗ trợ NLĐ Đông Anh tham gia BHXH tự nguyện, nhiều kết quả tích cực đã được ghi nhận. Tỷ lệ người lao động tại các xã trọng điểm như Uy Nỗ và Cổ Loa hiểu biết hơn về chính sách BHXH tự nguyện đã tăng lên. Số liệu từ tài liệu cho thấy, dù tỷ lệ tham gia còn thấp (với số người học hết trung cấp, cao đẳng, đại học chiếm tỉ lệ rất ít), nhưng sự hiện diện của công tác xã hội đã giúp thu hẹp khoảng cách giữa người lao động và chính sách. Những bài học kinh nghiệm chỉ ra rằng sự kiên trì, linh hoạt trong cách tiếp cận và khả năng xây dựng mối quan hệ tin cậy với NLĐ Đông Anh là yếu tố then chốt. Việc cung cấp hỗ trợ tài chính ban đầu hoặc các gói hỗ trợ nhỏ cũng có thể là động lực mạnh mẽ.

VI. Tương lai Phát triển Bền vững của BHXH Tự nguyện tại Đông Anh và Khuyến nghị

Để hỗ trợ NLĐ Đông Anh tham gia BHXH tự nguyện một cách bền vững và hiệu quả trong tương lai, cần có một tầm nhìn chiến lược và sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp, các ngành. Những khuyến nghị đưa ra không chỉ dừng lại ở việc cải thiện chính sách mà còn hướng đến việc xây dựng một môi trường xã hội thuận lợi, nơi người lao động được trang bị đầy đủ kiến thức và có điều kiện để tự bảo vệ mình. Việc liên tục đánh giá, điều chỉnh và áp dụng các sáng kiến mới sẽ giúp chính sách BHXH tự nguyện thực sự phát huy vai trò an sinh của nó. Sự đầu tư vào con người và hệ thống sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho cả cá nhân và cộng đồng tại Đông Anh, nâng cao tỷ lệ tham gia BHXH một cách bền vững.

6.1. Hoàn thiện chính sách BHXH tự nguyện và cơ chế hỗ trợ

Chính phủ và Bảo hiểm xã hội Việt Nam cần tiếp tục rà soát, hoàn thiện chính sách BHXH tự nguyện để phù hợp hơn với đặc điểm của NLĐ Đông Anhngười lao động phi chính thức trên cả nước. Việc cân nhắc các mức đóng linh hoạt hơn, mở rộng đối tượng được hỗ trợ đóng từ ngân sách nhà nước hoặc Quỹ an sinh xã hội, đặc biệt cho những người có thu nhập thấp, là cần thiết. Cần nghiên cứu cơ chế hỗ trợ đóng BHXH tự nguyện theo nhóm hoặc hợp tác xã để tăng cường tính đoàn kết và khả năng duy trì. Đồng thời, cần có cơ chế giám sát và đánh giá thường xuyên hiệu quả của các chương trình hỗ trợ người lao động Đông Anh, đảm bảo nguồn lực được sử dụng một cách tối ưu và mang lại hiệu quả thực sự.

6.2. Nâng cao vai trò cộng đồng và ứng dụng công nghệ trong hỗ trợ NLĐ Đông Anh

Việc huy động cộng đồng, các tổ chức đoàn thể (như Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên, Hội Nông dân) tham gia vào việc truyền thông và hỗ trợ NLĐ Đông Anh tham gia BHXH tự nguyện sẽ tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ. Phát triển các ứng dụng di động, cổng thông tin trực tuyến thân thiện, dễ sử dụng để người lao động có thể tự tra cứu thông tin, đăng ký và theo dõi quá trình đóng BHXH tự nguyện là rất quan trọng. Ứng dụng công nghệ không chỉ giúp đơn giản hóa thủ tục tham gia BHXH tự nguyện mà còn tăng cường tính minh bạch, tiết kiệm chi phí và thời gian. Điều này giúp người lao động chủ động hơn trong việc tiếp cận và quản lý thông tin an sinh xã hội của mình, góp phần nâng cao tỷ lệ tham gia BHXH.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

18/04/2026
Luận văn thạc sĩ công tác xã hội hỗ trợ người lao động tại huyện đông anh thành phố hà nội tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Đối với một quốc gia, an sinh xã hội được xem như thước đo để đánh giá mức độ phát triển và vị thế hội nhập. An sinh xã hội ổn định sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế, văn hóa và xã hội. Với tư cách là một trụ cột trong hệ thong chính sách an sinh xã hội, Bảo hiểm xã hội thực sự đã trở thành công cụ đắc lực và hiệu quả hỗ trợ điều tiết xã hội trong nền kinh tế thị trường, gắn kết giữa phát triển kinh tế với thực hiện công bằng, tiến bộ và phát triển xã hội bền vững.

Ở nước ta hiện nay, chính sách BHXH là bộ phận quan trọng hệ thong an sinh xã hội. Công cuộc đổi mới đã và đang diễn ra trên khắp các lĩnh vực, vì vậy, chính sách bảo hiểm xã hội cũng đang từng bước được sửa đôi để phù hợp với sự phát triển chung của nền kinh tế - xã hội. Hiện nay, BHXH đã được áp dụng bắt buộc với đối tượng là công chức nhà nước, lực lượng vũ trang và người lao động trong các thành phần kinh tế ở những nơi có quan hệ lao động, có sử dụng nhiều tầng lớp lao động khác nhau. Đồng thời, cùng với xu thế phát triên chung, chính sách BHXH cũng đang có những thay đổi linh hoạt để đảm bảo an sinh xã hội cho mọi tầng lớp nhân dân.

Bên cạnh BHXH bắt buộc, BHXH tự nguyện bắt đầu vào ngày 01/01/2008 góp phần vào việc đảm bảo và ổn định cuộc sống cho những người lao động tự do. Những lao động tự do khi về già, không còn khả năng lao động, khi đã tham gia BHXH tự nguyện sẽ nhận được chính sách Hưu trí và Tử tuất, giúp hỗ trợ kinh phí trong cuộc sông hàng ngày. Sau 11 năm triển khai, mặc dù công tác tuyên truyền về BHXH tự nguyện diễn ra thường xuyên và liên tục; số lượng người lao động tham gia có tăng qua các năm tuy nhiên vẫn còn hạn chế [8]. Theo ông Trần Dinh Liéu [8] — Pho Téng giám đốc Bảo hiểm xã hội Việt Nam, tính đến hết tháng 10 năm 2018, có 60 triệu người trong độ tuôi lao động, nhưng chỉ có 251.000 người tham gia BHXH tự nguyện, trong khi đó, BHXH bắt buộc là 13,79 triéu ngudi, bao hiém that nghiép 1a 11,6 triéu người, bảo hiểm y té 14 81,3 triéu người.

So với khoảng 35 triệu lao động khu vực phi chính thức, đối tượng chính của BHXH tự nguyện thì số người đang tham gia BHXH tự nguyện còn rất khiêm tốn. Đáng nói là, trong số những người tham gia BHXH tự nguyện có đến 60% đã tham gia BHXH bắt buộc trước đó nên đóng tiếp để đủ thời gian hưởng hưu trí. Điều này đồng nghĩa với khoảng 98% lao động phi chính thức nằm ngoài lưới an sinh xã hộiŸ.Trên thực tế, vẫn còn nhiều lao động tự do chưa biết đến BHXH tự nguyện và chưa năm rõ thông tin về loại hình bảo hiểm này. Vẫn còn hàng nghìn người lao động thu nhập hiện tại ở mức thấp, không có lương hưu khi về già.

Vấn đề bat cập này gây áp lực lớn lên nền kinh tế đất nước và là gánh nặng đối với nềnan sinh xã hội của nước ta. Đến năm 2019, chính sách bảo biểm xã hội nói chung và chính sách bảo hiểm xã hội tự nguyện nói riêng đã có nhiều cải cách, thay đổi và bồ sung. Huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội là một trong những địa phương thực hiện tốt công tác tuyên truyền tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện dé nhận được chế độ an sinh tuổi già vì vậy số lượng người tham gia bảo hiểm có phần cao hơn so với các địa phương khác. Với chế độ hưởng Hưu trí và chế độ Tử tuất, bảo hiểm xã hội tự nguyện đã phần nào đáp ứng nhu cầu của người dân, bên cạnh đó cũng có nhiều nguyên nhân dẫn đến việc nhiều lao động không quyết định tham gia BHXH tự nguyện.

Từ những lý do trên, qua quá trình nghiên cứu tại huyện Đông Anh, thành phó Hà Nội, tôi quyết định lựa chọn đề tài “Hổ irợ người lao động tại huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện” nhằm mục đíchhỗ trợ người lao động tại địa phương tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện. Tổng quan nghiên cứu. Sau đối mới, sự phát triển toàn diện trên mọi mặt kinh tế - văn hóa — xã hội đã thúc đây yêu câu trong việc thay đôi và nâng cao đời sông của người dân, trong đó, vấn đề được Đảng và Nhà nước đặc biệt quan tâm là an sinh xã hội. An sinh xã hội được hiểu là “sự bảo vệ của xã hội đối với các thành viên của mình thông qua một loạt biện pháp công cộng, nhằm chống lại những khó khăn về kinh tế và xã hội do bị ngừng hoặc giảm thu nhập, gây ra bởi ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, thất nghiệp, thương tật, tuổi già và chết; đồng thời đảm bảo các chăm sóc y tế và trợ cấp cho các gia đình đông con”|22].

An sinh xã hội được thê hiện rõ nét và tiêu biểu trong chính sách về bảo hiểm xã hội. Mục đích của BHXH chính là tạo điểm tựa và niềm tin cho cá nhân, gia đình về mức sống và điều kiện sống nhằm phòng ngừa những rủi ro có thê xảy ra, đồng thời giúp đỡ cho cá nhân và gia đình có được sự tự điều chỉnh tốt nhất có thể được khi họ đối mặt với sự đau ốm, tàn tật và những hoàn cảnh khó khăn khác không thể ngăn ngừa được. Khi tham gia bảo hiểm xã hội, cá nhân sẽ được hưởng những dịch vụ xã hội, dịch vụ y tế cần thiết và có được quyền lợi khi về già, không còn khả năng lao động. Chính vì vậy, BHXH ngoài việc mang đến cho cá nhân và gia đình những nguồn lợi trực tiếp còn khăng định tính nhân văn sâu sắc khi tạo niềm tin về sự an toàn nhất định trong cuộc sống của mỗi cá nhân.

Đặc biệt, với những chính sách mới và mở cửa trong việc tham gia BHXH tự nguyện, có thể thấy được sự quan tâm trực tiếp và sâu rộng của các cấp đến toàn thê người dân. Khi những đối tượng là người lao động tự do, tầm nhận biết và cập nhật thông tin còn hạn chế, việc được tham gia BHXH cũng như một yêu cầu cấp thiết để cải thiện đời sống khi về già. Khi xét về mảng đề tài BHXHTN hay các đề tài liên quan đến vấn đề an sinh xã hội, đây thực sự là một lĩnh vực quan trọng và thu hút nhiều các ngành khoa học khác nhau cùng tham gia nghiên cứu như: Y học, Xã hội học, Luật học, Kinh tế học, Chính trị học. Trên thế giới cũng như ở Việt Nam, nhiều nghiên cứu và phân tích chuyên sâu đã được thực hiện bởi các nhà hoạch định chính sách, nhà tư vấn, nhà nghiên cứu độc lập và từ phía Nhà nước và khối phi chính phủ.

Mang dé tai này nhận được nhiều sự quan tâm của giới nghiên cứu bởi lẽ: Chính sách an sinh xã hội nói chung và BHXHTN nói riêng có tác động mạnh mẽ, trực tiếp tới chất lượng sống của người dân trong khu vực phi chính thức, đến ồn định và trật tự của xã hội. Những nghiên cứu của Việt Nam về thế giới. Dựa trên những đặc điểm về điều kiện phát triển kinh tế - xã hội, phong tục và tập quán mà mỗi nước trên thế giới đều có những chủ trương, chính sách hay hoạt động thực hiện chính sách bảo hiểm xã hội khác nhau. Vì vậy, tuỳ theo từng thời kỳ nhất định, mà các nước cũng sẽ có những chuyên đổi về hệ thống các chế độ thuộc chính sách bảo hiểm xã hội.

Dưới đây là những nét khái quát về chính sách bảo hiểm xã hội ở một số nước trên thế giới: Trích dẫn theo Nguyễn Văn Định, An sinh xã hội (2008) Liên Bang Đức là đất nước được ví như là cái nôi của bảo hiểm xã hội, là cội nguồn của sự hình thành và phát triển chính sách bảo hiểm xã hội sớm nhất trên thế giới. Tại Đức, hệ thống các chế độ của bảo hiểm xã hội được hình thành từ rất lâu đời, cụ thê là được thiết lập dưới thời của Thủ tướng Otto von BIsmarck vào năm 1850 ngay truớc khi xuất hiện thuật ngữ an sinh xã hội. Ngày 15/06/1883, nước Đức đã ban hành Luật bảo hiểm y tế cho công nhân, Luật bảo hiểm tai nạn vào ngày 06/07/1884, Luật về bảo hểm hưu trí và tàn tật ngày 22/06/1989 và Luật giới thiệu việc làm và bảo hiểm thất nghiệp ban hành vào ngày 16/07/1927 cho toàn bộ người dân, người lao động sinh sống tại đất nước. Trải qua các thời kỳ lịch sự, nước Đức không ngừng tiến bộ trong việc sửa đổi và hoàn chỉnh chính sách bảo hiểm xã hội.

Đặc biệt, hệ thống các chế độ của bảo hiểm xã hội tại Cộng hoà Liên Bang Đức hiện nay được chia ra thành 5 trụ cột chính như sau: Bảo hiểm thất nghiệp; Bảo hiểm y tế theo luật định; Bảo hiểm chăm sóc điều dưỡng theo luật định; Bảo hiểm hưu trí theo luật định; Bảo hiểm tai nạn theo luật định. Và sau đó mô hình nay đã nhanh chóng lan sang các nước Châu Au[22]. Lê Hồng Giang trong trong công trình nghiên cứu: “BHTN, lỡ cơ hội thay đổi” đăng trên SGTT vào ngày 01/12/2009 đã đề cập kết quả nghiên cứu của Ngân hàng thế giới (WB) về mô hình hỗn hợp bảo hiểm nhà nước và tư nhân được tổng kết rằng: “Ở các nước phát triển, bên cạnh hệ thống BHTN của nhà nước, khu vực tư nhân cũng cung cấp nhiều hình thức bảo hiểm thất nghiệp khác giành cho các đối tượng có thu nhập cao, tuy nhiên những NLĐ có mức lương thấp ít quan tâm đến bảo hiểm thất nghiệp”. Đối với người nghèo có mức thu nhập thấp, bảo hiểm thất nghiệp được xem là một dạng của ASXH.

Vì vậy, một số nước đã gộp chung loại hình bảo hiểm này vào Quỹ BHXH vào Quỹ ASXH, Nghiên cứu của WB về sự chuyển đổi này đã rút ra là, một mô hình hỗn hợp như của Úc, kết hợp thê thức quy định lợi tức từ một quỹ BHXH của Nhà nước, với quy định mức đóng góp dựa vào khu vực tư nhân, sẽ là tối ưu và dé chuyển đổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ