Luận văn thạc sĩ chính sách phát triển trái cây sạch ở việt nam

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu chính sách phát triển trái cây sạch tại Việt Nam. Phân tích thực trạng, giải pháp và kiến nghị để thúc đẩy ngành.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Lê Thị Thu Hà

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN TRÁI CÂY SẠCH

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Một số khái niệm cơ bản

1.2. Mục tiêu chính, phân loại chính sách phát triển trái cây sạch

1.3. Nội dung chính sách phát triển trái cây sạch. Những nhân tố ảnh hưởng đến chính sách phát triển trái cây sạch. Tiêu chí đánh giá chính sách phát triển trái cây sạch

1.4. Kinh nghiệm chính sách phát triển trái cây sạch ở một số nước và bài học cho Việt Nam

1.5. Kinh nghiệm về chính sách phát triển nông nghiệp một số nước trên thế giới. Bài học kinh nghiệm về chính sách phát triển nông nghiệp cho Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp thu thập thông tin

2.2. Phương pháp xử lý thông tin. Phương pháp tổng hợp, xử lý thông tin

2.3. Phương pháp thống kê mô tả

2.4. Phương pháp thống kê so sánh

2.5. Phương pháp nghiên cứu định tính

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH ĐỂ PHÁT TRIỂN TRÁI CÂY SẠCH Ở VIỆT NAM

3.1. Khái quát về tình hình phát triển trái cây sạch ở Việt Nam

3.2. Tình hình phát triển trái cây sạch ở Việt Nam

3.3. Kết quả về chế biến trái cây

3.4. Kết quả xuất khẩu trái cây Việt Nam

3.5. Thực trạng chính sách phát triển trái cây sạch ở Việt Nam

3.6. Chính sách đất đai

3.7. Chính sách tín dụng, đầu tư

3.8. Chính sách ưu đãi thuế

3.9. Hỗ trợ đào tạo, phát triển nguồn nhân lực

3.10. Chính sách về áp dụng tiến bộ khoa học công nghệ, thúc đẩy nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao, các chương trình giống, an toàn vệ sinh thực phẩm

3.11. Chính sách thị trường và phát triển chuỗi giá trị

3.12. Chính sách bảo hiểm nông nghiệp

3.13. Đánh giá chung về chính sách phát triển

3.14. Kết quả đạt được

3.15. Một số hạn chế và nguyên nhân

4. CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN TRÁI CÂY SẠCH VIỆT NAM

4.1. Quan điểm và định hướng, mục tiêu phát triển trái cây sạch ở Việt Nam

4.2. Quan điểm và định hướng

4.3. Mục tiêu phát triển đến năm 2030

4.4. Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện chính sách phát triển trái cây sạch ở Việt Nam

4.5. Chính sách thúc đẩy tích tụ, tập trung đất đai cho sản xuất nông nghiệp

4.6. Chính sách hỗ trợ nguồn vốn cho đổi mới và ứng dụng công nghệ trong sản xuất nông nghiệp. Chính sách ưu đãi thuế

4.7. Chính sách hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực

4.8. Chính sách phát triển thị trường bảo hiểm nông nghiệp. Chính sách phát triển thị trường sản phẩm nông nghiệp

4.9. Chính sách liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn chính sách trái cây sạch VN

Luận văn thạc sĩ về chính sách phát triển trái cây sạch ở Việt Nam là một chủ đề nghiên cứu mang tính cấp thiết, giải quyết trực tiếp những yêu cầu từ thực tiễn sản xuất và tiêu dùng. Trong bối cảnh mức sống người dân ngày càng cao, nhận thức về an toàn vệ sinh thực phẩm được chú trọng, nhu cầu về nông sản an toàn, đặc biệt là trái cây có nguồn gốc rõ ràng, trở nên bức thiết. Việt Nam sở hữu tiềm năng to lớn để phát triển ngành hàng này, nhưng thực tế sản xuất vẫn còn nhiều hạn chế. Do đó, việc nghiên cứu và hoàn thiện hệ thống chính sách đóng vai trò then chốt để thúc đẩy một nền kinh tế nông nghiệp hiện đại. Tài liệu gốc của tác giả Lê Thị Thu Hà (2021) đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược. Bài viết này sẽ phân tích sâu các nội dung chính của luận văn, cung cấp một cái nhìn tổng quan, học thuật và được tối ưu hóa nhằm mang lại giá trị cao nhất cho các nhà nghiên cứu, sinh viên và những người quan tâm đến lĩnh vực chính sách nông nghiệp Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của một chính sách nông nghiệp bền vững

Một chính sách nông nghiệp Việt Nam hiệu quả không chỉ tác động đến năng suất mà còn định hướng cho sự phát triển nông nghiệp bền vững. Theo nghiên cứu, chính sách này phải bao gồm các quy định về sử dụng đất đai, quản lý tài nguyên nước, hạn chế hóa chất độc hại và khuyến khích các mô hình canh tác thân thiện với môi trường. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm trái cây hữu cơ không chỉ an toàn cho người tiêu dùng mà còn bảo vệ hệ sinh thái. Việc xây dựng một khung chính sách rõ ràng giúp định hướng đầu tư, áp dụng khoa học công nghệ và tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, từ đó nâng cao giá trị cho nông sản sạch của Việt Nam trên thị trường quốc tế.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu chính sách phát triển nông sản sạch

Luận văn đặt ra mục tiêu cốt lõi là phân tích và làm rõ các chính sách liên quan, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách phát triển trái cây sạch ở Việt Nam. Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế; đánh giá thực trạng sản xuất trái cây sạch và các chính sách hiện hành như chính sách đất đai, tín dụng, thuế, khoa học công nghệ; và cuối cùng là đề xuất các giải pháp khả thi. Cách tiếp cận này đảm bảo tính toàn diện, kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn, làm nền tảng vững chắc cho các kiến nghị chính sách sau này. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào các văn bản chính sách và tác động của chúng đến ngành trồng trọt cây ăn quả.

II. Thách thức trong chính sách phát triển trái cây sạch ở VN

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc triển khai chính sách phát triển trái cây sạch ở Việt Nam đang đối mặt với không ít rào cản. Luận văn của Lê Thị Thu Hà (2021) chỉ rõ những hạn chế cố hữu từ thực tiễn sản xuất đến hệ thống chính sách. Sản xuất còn nhỏ lẻ, manh mún, thiếu quy hoạch vùng chuyên canh quy mô lớn là một trong những thách thức hàng đầu. Điều này dẫn đến chất lượng sản phẩm không đồng đều, khó đáp ứng các đơn hàng lớn và ổn định cho xuất khẩu trái cây Việt Nam. Bên cạnh đó, việc áp dụng các tiêu chuẩn VietGAP hay GlobalGAP còn hạn chế do chi phí đầu tư cao và yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Hệ thống cơ chế chính sách hiện tại dù đã có nhưng còn chồng chéo, thiếu đồng bộ và chưa thực sự đi vào cuộc sống, khiến nông dân và doanh nghiệp gặp khó trong việc tiếp cận các nguồn lực hỗ trợ của nhà nước. Những vấn đề này tạo thành một nút thắt lớn, cần được tháo gỡ một cách bài bản và quyết liệt.

2.1. Phân tích thực trạng sản xuất trái cây sạch còn manh mún

Theo số liệu trong luận văn, thực trạng sản xuất trái cây sạch ở Việt Nam cho thấy đất đai còn phân tán, quy mô hộ gia đình nhỏ lẻ là chủ yếu. Tình trạng này gây khó khăn cho việc áp dụng đồng bộ khoa học kỹ thuật, cơ giới hóa và quản lý chất lượng. Việc thiếu quy hoạch vùng trồng tập trung khiến việc kiểm soát dịch bệnh, truy xuất nguồn gốc và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm trở nên phức tạp. Nông dân thường canh tác theo kinh nghiệm, chưa thực sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình sản xuất an toàn, dẫn đến nguy cơ tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật, ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín của nông sản sạch Việt Nam.

2.2. Hạn chế trong các cơ chế chính sách hỗ trợ hiện hành

Các cơ chế chính sách hỗ trợ từ nhà nước dù đã được ban hành nhưng hiệu quả thực thi chưa cao. Luận văn chỉ ra rằng các chính sách về đất đai chưa thực sự khuyến khích tích tụ ruộng đất. Các chính sách tín dụng ưu đãi khó tiếp cận đối với các hộ nông dân nhỏ. Chính sách thuế và bảo hiểm nông nghiệp chưa đủ hấp dẫn để khuyến khích đầu tư dài hạn vào nông nghiệp công nghệ cao. Sự thiếu liên kết giữa các chính sách này tạo ra một môi trường đầu tư kém thuận lợi, làm giảm động lực của cả nông dân và doanh nghiệp trong việc theo đuổi mô hình sản xuất trái cây hữu cơ.

2.3. Khó khăn về thị trường tiêu thụ trái cây và chuỗi giá trị

Một trong những rào cản lớn nhất là thị trường tiêu thụ trái cây. Luận văn nhấn mạnh việc chuỗi giá trị nông sản còn yếu và thiếu sự kết nối. Nông dân thường bị động và phụ thuộc vào thương lái, giá cả bấp bênh. Việc xây dựng thương hiệu cho trái cây Việt Nam còn yếu. Công nghệ sau thu hoạch, bảo quản và chế biến còn lạc hậu, gây thất thoát lớn và làm giảm giá trị sản phẩm. Thiếu các kênh phân phối chuyên nghiệp cho nông sản sạch khiến người tiêu dùng khó phân biệt và tin tưởng, trong khi người sản xuất chân chính lại khó bán được sản phẩm với giá tương xứng.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách đất đai và nguồn vốn

Để giải quyết các nút thắt hiện tại, việc cải cách chính sách phát triển trái cây sạch ở Việt Nam cần bắt đầu từ những yếu tố nền tảng là đất đai và vốn. Đây là hai tư liệu sản xuất quan trọng nhất quyết định quy mô và hiệu quả canh tác. Luận văn đề xuất các giải pháp mang tính đột phá nhằm thúc đẩy tích tụ, tập trung đất đai để hình thành các vùng sản xuất hàng hóa lớn. Song song đó, việc xây dựng các chính sách tín dụng, đầu tư đặc thù cho nông nghiệp công nghệ cao là vô cùng cần thiết. Cần có cơ chế để hỗ trợ của nhà nước cho nông dân và doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở các khoản vay ưu đãi mà còn bao gồm các ưu đãi về thuế, hỗ trợ chi phí chuyển đổi sang sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP. Một hệ thống chính sách tài chính và đất đai minh bạch, dễ tiếp cận sẽ là đòn bẩy mạnh mẽ cho sự phát triển của ngành trái cây sạch.

3.1. Giải pháp thúc đẩy tích tụ đất đai cho sản xuất lớn

Chính sách đất đai cần được sửa đổi theo hướng tạo điều kiện thuận lợi cho việc dồn điền đổi thửa, cho thuê và chuyển nhượng quyền sử dụng đất nông nghiệp. Nhà nước cần có quy hoạch rõ ràng các vùng chuyên canh cây ăn quả, đồng thời ban hành các cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp thông qua việc cho thuê đất dài hạn. Việc hình thành các trang trại quy mô lớn sẽ là tiền đề để áp dụng công nghệ cao, giảm chi phí sản xuất và nâng cao sức cạnh tranh cho kinh tế nông nghiệp.

3.2. Cải thiện chính sách tín dụng và ưu đãi thuế đầu tư

Cần đa dạng hóa các sản phẩm tín dụng dành riêng cho nông nghiệp sạch. Các ngân hàng thương mại cần được khuyến khích tham gia mạnh mẽ hơn thông qua các cơ chế bảo lãnh của chính phủ. Luận văn cũng đề xuất các ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn giảm thuế nhập khẩu đối với máy móc, thiết bị công nghệ cao phục vụ sản xuất. Chính sách bảo hiểm nông nghiệp cũng cần được triển khai rộng rãi để giảm thiểu rủi ro do thiên tai, dịch bệnh, giúp nông dân và doanh nghiệp yên tâm đầu tư vào các mô hình sản xuất phát triển nông nghiệp bền vững.

IV. Bí quyết phát triển chuỗi giá trị và công nghệ nông sản

Một chính sách phát triển trái cây sạch ở Việt Nam thành công không thể tách rời việc xây dựng một chuỗi giá trị nông sản vững mạnh và ứng dụng khoa học công nghệ tiên tiến. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuyển từ tư duy sản xuất nông nghiệp sang tư duy kinh tế nông nghiệp. Điều này đòi hỏi phải tổ chức lại sản xuất, tăng cường sự kết nối giữa các tác nhân trong chuỗi. Mô hình liên kết 4 nhà (Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp - Nhà nông) cần được thể chế hóa bằng các chính sách cụ thể, ràng buộc trách nhiệm và chia sẻ lợi ích một cách hài hòa. Đồng thời, nhà nước phải đóng vai trò kiến tạo, đầu tư vào nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, xây dựng hệ thống logistics và hỗ trợ xúc tiến thương mại để nâng cao năng lực cạnh tranh và đẩy mạnh xuất khẩu trái cây Việt Nam.

4.1. Tăng cường ứng dụng khoa học và tiêu chuẩn VietGAP

Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ chi phí chứng nhận tiêu chuẩn VietGAP và các tiêu chuẩn quốc tế khác. Đồng thời, đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu, chọn tạo các giống cây trồng mới có năng suất, chất lượng cao và khả năng chống chịu tốt. Việc ứng dụng công nghệ 4.0 như IoT, blockchain để quản lý canh tác và truy xuất nguồn gốc sản phẩm cần được khuyến khích thông qua các chương trình thí điểm và nhân rộng. Điều này giúp minh bạch hóa thông tin, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và xây dựng lòng tin với người tiêu dùng.

4.2. Nâng cao vai trò của hợp tác xã trong chuỗi giá trị

Phát triển kinh tế hợp tác là giải pháp hiệu quả để khắc phục tình trạng sản xuất nhỏ lẻ. Vai trò của hợp tác xã kiểu mới là tổ chức sản xuất theo kế hoạch, cung ứng vật tư đầu vào chất lượng và đàm phán, ký kết hợp đồng tiêu thụ sản phẩm cho xã viên. Chính sách của nhà nước cần tập trung hỗ trợ các hợp tác xã nâng cao năng lực quản trị, tiếp cận vốn và công nghệ. Một hợp tác xã mạnh sẽ là cầu nối vững chắc giữa nông dân và doanh nghiệp, đảm bảo sự ổn định của chuỗi giá trị nông sản.

V. Top bài học từ chính sách phát triển nông nghiệp quốc tế

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế là một phần quan trọng trong việc hoàn thiện chính sách phát triển trái cây sạch ở Việt Nam. Luận văn đã phân tích các mô hình thành công của Nhật Bản, Israel và Thái Lan, từ đó rút ra nhiều bài học giá trị. Nhật Bản thành công nhờ chính sách bảo hộ mạnh mẽ, tập trung vào sản phẩm chất lượng cực cao và ứng dụng công nghệ hiện đại. Israel, dù trong điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, đã trở thành cường quốc nông nghiệp nhờ chính sách đầu tư quyết liệt vào khoa học công nghệ, đặc biệt là công nghệ tưới tiêu. Thái Lan là một ví dụ điển hình về xuất khẩu trái cây Việt Nam có thể học hỏi, với chính sách hỗ trợ mạnh mẽ cho việc xây dựng thương hiệu, logistics và marketing. Những kinh nghiệm này cho thấy, một chính sách thành công cần có sự kết hợp giữa tầm nhìn dài hạn, đầu tư đúng trọng tâm và sự linh hoạt để phù hợp với điều kiện thực tế.

5.1. Kinh nghiệm của Nhật Bản và Israel về công nghệ cao

Bài học từ Nhật Bản và Israel cho thấy đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) là chìa khóa. Việt Nam cần xây dựng các viện nghiên cứu mạnh, có cơ chế hợp tác chặt chẽ với doanh nghiệp. Chính sách nên ưu tiên phát triển nông nghiệp thông minh, nông nghiệp chính xác để tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và nâng cao chất lượng trái cây hữu cơ. Việc tổ chức các khu nông nghiệp công nghệ cao và các mô hình hợp tác xã kiểu Kibbutz của Israel cũng là những gợi ý đáng tham khảo.

5.2. Bài học từ Thái Lan về chính sách thị trường tiêu thụ

Thái Lan rất thành công trong việc xây dựng thương hiệu quốc gia cho nông sản. Việt Nam cần học hỏi cách họ tổ chức các chiến dịch xúc tiến thương mại quy mô lớn, hỗ trợ doanh nghiệp tham gia các hội chợ quốc tế. Chính sách cần tập trung vào việc đàm phán, gỡ bỏ các rào cản kỹ thuật để mở rộng thị trường tiêu thụ trái cây. Việc đầu tư vào hệ thống logistics, kho lạnh và các trung tâm chiếu xạ để đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính là cực kỳ quan trọng.

VI. Định hướng giải pháp cho chính sách trái cây sạch tương lai

Trên cơ sở phân tích lý luận và thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện chính sách phát triển trái cây sạch ở Việt Nam theo hướng phát triển nông nghiệp bền vững. Tầm nhìn chiến lược là xây dựng ngành hàng trái cây thành một ngành kinh tế mũi nhọn, có sức cạnh tranh cao ở cả thị trường trong nước và quốc tế. Các giải pháp không chỉ tập trung vào từng chính sách riêng lẻ như đất đai, tín dụng, mà còn nhấn mạnh sự cần thiết phải có một khung chính sách tổng thể, liên kết chặt chẽ. Trọng tâm là tạo ra một môi trường thể chế thuận lợi, khuyến khích mọi thành phần kinh tế tham gia đầu tư, đổi mới sáng tạo và phát triển theo chuỗi giá trị, đảm bảo lợi ích hài hòa cho tất cả các bên, đặc biệt là người nông dân.

6.1. Hoàn thiện hệ thống cơ chế chính sách một cách đồng bộ

Giải pháp quan trọng nhất là rà soát, điều chỉnh và ban hành mới các văn bản pháp luật để tạo thành một hệ thống cơ chế chính sách đồng bộ, thống nhất. Cần xây dựng một Luật riêng hoặc một Chương trình quốc gia về phát triển nông sản sạch. Trong đó, quy định rõ vai trò, trách nhiệm của các bộ, ngành, địa phương và có cơ chế giám sát, đánh giá việc thực thi chính sách một cách hiệu quả. Sự minh bạch và ổn định của chính sách sẽ tạo niềm tin cho nhà đầu tư.

6.2. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho nông nghiệp

Để thực hiện thành công các chính sách, yếu tố con người là quyết định. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ đào tạo, phát triển nguồn nhân lực. Nội dung bao gồm đào tạo nghề cho nông dân về quy trình sản xuất an toàn, kỹ năng quản trị cho lãnh đạo hợp tác xã và đào tạo các chuyên gia về công nghệ sau thu hoạch, marketing. Việc chuẩn bị một đội ngũ lao động có trình độ sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển của ngành kinh tế nông nghiệp trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ chính sách phát triển trái cây sạch ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận và thực tiễn về chính sách phát triển trái cây sạch Chương 2. Phương pháp nghiền cửu Chương 3. Thực trạng chính sách để phát triển trái cây sạch ở Việt Nam Chương 4.

Giải pháp hoàn thiện chính sách phát triển trải cây sạch ở 'Việt Nam CITUONG 1 TÔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THUC TIEN VE CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN TRÁI CÂY SẠCH 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Các công trình nghiên cứu có liên quan dẫn đề tài ghiên cửu về chính sách phát triển nông nghiệp, cây ăn quả trong thời lan qua được nhiều học giả vả tô chức quan tâm thực hiên. trong số này có thể kể đến một số công trình nhự: Công trình nghiền cứu của ORCD (2015), Các chính sách nông nghiệp của tiệt Nam 2015, Nhà xuất bản PECD.

Công trình dã phân tích bối cảnh chính sách nông nghiệp Việt Nam, Xu hưởng và đánh giá các chính sách nông nghiệp ở Việt Nam; Môi trưởng chỉnh sách của Việt Nam cho đầu tư nông nghiệp. Nghiên cứu đã chỉ ra chính sách nông nghiệp của Việt Nam tỉm kiểm giải pháp để tăng chất lượng đầu ra và khả năng cạnh tranh, nâng thu nhập nông thôn và duy trì tự khá nắng tự cung ứng lương thực thực phẩm Độ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn có vai trỏ chính trong việc xây dựng và thực hiện các chính sách để đạt được những rmục tiêu này, nhưng một SỐ Bộ, ngành Trung ương vả các cơ quan nhà nước khác cũng có vai trò quan trọng. Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (20194). 7liện trạng và định hướng phát triển bên vững cây ăn quả.

Báo cáo đã phân tích hiện trạng phát triển ở Việt Nam về diện tích, năng suất, sản lượng, cơ cấu chúng loại và phân bổ cây ăn quá. Đồng thời cũng đã phân tích hiện trạng ứng dụng tiến bộ kĩ thuật trong sản xuất, kết quả sản xuất rãi vụ thu hoạch. Bên cạnh đó, đã nêu định hướng và mục tiêu phát triển cây ăn quả ở Việt Nam trên cơ sở phân tích dự bảo tình hình phát triển của cây ăn quả trong những năm tới. Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (2019b).

Chế biển và phát triển thị trường xuất khẩu trái cây Việt Nam. Bảo cáo đã cho thấy hiện trạng bảo quản, sơ chế, chế biến trái cây ở Việt Nam và vấn để phát triển thị trường trái cây xuất khẩu Việt Nam. Đồng thời đã nêu các giải pháp tăng cường xuất khấu trải cây của Việt am trong giai đoạn tới. Bai Đức Hùng và công sự (2016), tác giả nghiên cứu Chính sách phát triển nông nghiệp xanh vùng Nam Trung Bộ.

Dề tài cấp Bộ thuộc Viện Hàn lâm Khoa hục xã hội Việt Nam. Đề tài đã phân tích cơ sở lý luận về chính sách nhát triển nông nghiệp xanh, phân tích thực trang phát triển nông nghiệp xanh tại vùng Nam Trung Bộ từ đỏ đề xuất các giải pháp phát triển bền vững xiên nông nghiệp xanh. Nguyễn Đỗ Anh Tuấn, Đặng Kim Khôi, (2015), nghiên cửu ?!ổng quan chién lược và chính sách nông nghiệp xanh Uiệt Nam. Công trình đã đề cập đến ba nhóm chính sách theo Quyết dịnh số 899/2013/QĐ-TTg gầm: (¡) Quy định trực tiếp liên quan đến nông nghiệp xanh bao pồm quy hoạch và phân vùng sử dụng đất, các yêu cầu về đánh giá môi trường, giám sát và kiểm soát việc sử dụng phân bón thuốc trừ sâu, piám sát các tiểu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.

các chế tài xử phạt vi pham môi trường. (1) Công nghệ và giáo dục nẵng cao nhận thức, bao gồm. việc xây dựng cáo hệ thống cơ sở dữ liệu về nông nghiệp xanh, nghiên cứu và chuyển giao công nghệ xanh, công bố các trường hợp gây hại mỗi trường đối với cộng đồng, giáo dục và nâng cao nhận thức, hình thành các nhần hiệu sinh thái dựa trên các quy trình thân thiện môi trường (VictGAP, UTZ. Nhóm tác piả đã chỉ ra các bất cập trong chính sách phát triển nông nghiệp xanh ở Việt nam và đề xuất một số định hướng phát triển nông nghiệp xanh trong tương lai ban gầm: Xác định tầm nhìn nông nghiệp xanh; Xây dựng hệ thống chính sách nông nghiệp xanh và xác định rõ vai trò của chính sách 'Irung, tương và địa phương; Hỗ trợ vả tích hợp các chứng chỉ môi trường vào chiến lược chỉnh sách.

Hoảng Thị Hương và cs (2019). Kghiên cứu “Xw hướng áp dụng Công nghệ 4.0 trong nông nghiệp và khuyến nghị chính sách cho Việt Nam”. Táo giá đã cho thầy dễ nông nghiệp Vid Tam bắt kịp xu thể phát triển của thời đại, còn nhiều việc cần thực hiện nhằm thúc đây việc đối mới và ứng dụng các CN 4.0 vào SXNN một cách hiệu quả. Một định hưởng chiến lược thể hiện tầm nhìn và cam kết của Nhả nước củng với các chỉnh sách hỗ trợ dầu tư của Chính phủ sẽ rht quan trọng dé thúc đây xu hướng nông nghiệp 4.0 tại Việt Nam.

Ở giai doạn tới, Nhà nước cần tổ chức th điểm các cơ chế đột phá để thúc đẩy đầu tư của mọi thành phần kinh tế trong nghiên cứu, phát triển vả ứng, dụng CN 4.0 trong nông nghiệp. Khu vực tư nhân cần chủ động, sáng tạo, phát huy tỉnh thần tự lực để gia tăng tính tự cường, khả năng chuyển dỗi cho 8XNN, qua đó đưa nông nghiệp Việt Nam hướng đến sản xuất thông minh dựa trên nên tầng CN 4. Tá giá chỉ ra một số chính sách nhà nước đã hệ trợ trong nông nghiệp công nghệ cao như: chính sách hỗ trợ đất đai, giống, vốn đầu tư, công nghệ chăm sóc và chế biến sau thu hoạch, chính sách bảo hiểm. Nhóm tác giá đã đề xuất điều chính, bố sung chính sách nhằm thúc đây nông nghiệp 4.0 cho Việt Nam trong thời gian tới như: Chính sách hỗ trợ nguồn vốn cho đổi mới và ứng dụng công nghệ 4.0 trong nông nghiệp; Chính sách thúc đây tích tụ, tập trung đất đai cho sắn xuất nông nghiệp; Chỉnh sách phát triển thị trường bảo hiểm nông nghiệp, Chỉnh sách phát triển thị trường sản phẩm xông nghiệp, Chính sách liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị; Chính sách huy động nguồn lực dầu tư cơ sở ha tầng giao thông vận tải, lopistic.ha tằng kỹ thuật kết nối công nghệ 4.0 trong nông nghiệp.

Ngoài các công trình kể trên nhiều công trình khác cũng đã bước đầu nghiên cửu về chính sách phát triển nông nghiệp, chỉnh sách phát triễn cây ăn guả ở Việt kam như nghiên cứu của tác giả Nguyễn Từ (2004), Nông nghiệp Viet Nam trong phải triển bên vững, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội ; tác giá Lé Hung (2013), Giải pháp phát triển nông nghiệp xanh bên vững, Lê Linh (2020), Phát triển nâng nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Kết quá các công trình nghiên cứa và khoăng trồng cần tin tực nghiên của Nhìn chung các công trình nghiên cứu như đã trình bày ở trên bước đầu đã phân tích cơ sở lý luận về chính sách phát triển nông nghiệp nói chung và một số đã để cập đến thực trạng và định hướng phát triển cây ăn quả nói riêng cũng như giải pháp cho phát triển nêng nghiệp công nghệ cao như Đánh giá các chỉnh sách nông nghiệp ở Việt Nam, Môi trường chính sách của Việt Nam cho đầu tư trong nông nghiệp. THiện trạng phát triển ở Việt Nam về điện tích, năng suất, sản lượng, cơ cầu chủng loại và phân bế cây ăn quả Hiện trạng bảo quản, sơchế, chế biển trái cây ở Việt Nam và vấn đề phát triển thị trưởng trái cây xuất khẩu Việt Nam Cơ sở lý luận về chính sách phát triển nỗng nghiệp xanh, phân tích thực trang phát triển nông nghiệp xanh tai vùng Nam 'Irung B. Quy định trực tiếp liên quan đến nông nghiệp xanh bao gồm quy hoạch và phân vùng sử dựng đất.

Các công cụ thị trường để giúp người sản xuất nông nghiệp thực hiện các thực hành nông nghiệp thân thiện với môi trường. Tăng chất lượng đầu ra và khá năng cạnh Iranh, nâng thu nhập nông thôn và duy trì tự khả năng tự cung từng lương thực thực phẩm. Một số chính sách nhà nước đã hộ trợ trong nông nghiệp công nghệ cau như: chính sách hỗ trợ đất đai, giống, vốn đầu tr, công nghệ chăm sóc và chế biến sau thu hoạch, chỉnh sách bảo hiểm. Để xuất bỗ sung chính sách nhằm thúc đây nông nghiệp 4.0 cho Việt Nam trong thời gian tới (Chính sách hỗ trợ nguồn vén cho đổi mới vả ứng dụng công nghệ 4.0 trong nông nghiệp; Chính sách thúc đẩy tích tụ, tập trung đất đai cho sản xuất nông nghiệp, Chính sách phat trién thị trường bảo hiểm nông nghiệp; Chính sách phát triển thị trường sản phẩm nông nghiệp, Chỉnh sách liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị Chỉnh sách huy động nguồn lực đầu tư cơ sở hạ tầng giao thông vận tải, logistic.ha tầng kỹ thuật kết nổi công nghệ 4.0 trong nông nghiệp.) Đây có thể coi là những nên tảng quan trọng cho luận văn để tác giả kế thừa vả phát triển theo hưởng nghiên cứu của mình.

Bởi cho đến nay có thể thấy chưa có bắt cứ một công trình nào nghiên cứu về chính sách phát triển trái cây sạch ở Việt Nam từ cơ sở lý luận, nội dung chính sách dến thưc trạng phát triển cây ăn quả, trải cây sạch ở Việt Nam. Từ kế thừa các nghiên cứu trên tác giả lập trung nghiên cứu về các chính sách phát triển trong nông nghiệp công nghé cao 6 Việt Nam, cụ thể đối với ngành trồng trot, chế biến các săn phẩm cây ăn quả gắn với việo phát triển trái cây sạch. Các chính sách này sẽ là nền tầng định hướng chỉnh sách phát triển trái cây sạch ở Việt Nam. Cơ sở lý luận về chính sách phát triển trái cây sạch 1.

Mật sẽ khái niệm cơ bản 1. Khái niệm về trái cây sạch Theo Tế chức Y tế thế giới (WHO) và Tô chức Nông lương và Lương thực của Liên hợp quốc (FAO) thì trái cây sạch (trái cây an toàn) phải đảm bảo các yêu tổ sau: - "rải cây dâm bão phẩm cấp chất lượng không bị hư hại, dập nát, héo và không ủ bằng hóa học độc hại. Không sử dụng hương liệu, phẩm màu, chất bão quần, chat lam dic - Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật hàm lượng Niưat (NO¿) và kim loại nặng dưới mức cho phép. Không sử dụng nguyên liệu biển đổi gen (Non GMO), không bị chiếu xạ tiệt trùng.

- Không sử dụng hóa chit va hormone ting trưởng. Quả không bị bệnh, không có vi sinh vật gây hai cho người và gia súc. - Quy trình trỗng cây khứp kin, chỉ sử dựng chất hữu cơ để cưng cấp chất đính dưỡng cho cây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ