Luận văn Thạc sĩ: Chất lượng dịch vụ cung cấp điện cho khách hàng sinh hoạt EVNHANOI

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật nghiên cứu chất lượng dịch vụ cung cấp điện cho khách hàng sinh hoạt của tổng công ty điện lực hà nội, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ chất lượng dịch vụ cung cấp điện

Luận văn thạc sĩ "Chất lượng dịch vụ cung cấp điện cho khách hàng sinh hoạt của Tổng Công ty Điện lực Hà Nội" của tác giả Mã Thị Thủy là một công trình nghiên cứu khoa học ngành điện có giá trị. Công trình này tập trung vào một vấn đề thiết yếu, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân Thủ đô và uy tín của ngành điện lực Việt Nam. Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng ngày càng tăng và yêu cầu về dịch vụ ngày càng cao, việc đánh giá và tìm kiếm giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ trở nên cấp thiết. Luận văn không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ mà còn đi sâu vào phân tích thực trạng tại EVNHANOI, một trong những đơn vị trọng yếu của Tập đoàn Điện lực Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát định lượng với 300 khách hàng sinh hoạt, cung cấp những số liệu thực tế và khách quan. Dựa trên kết quả phân tích, luận văn đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ mang tính thực tiễn, hướng tới mục tiêu cuối cùng là gia tăng sự hài lòng của khách hàng. Cấu trúc của luận văn được trình bày logic, chặt chẽ, bao gồm ba chương chính: cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp, tạo thành một khung nghiên cứu toàn diện và thuyết phục.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu chất lượng dịch vụ điện

Điện năng là nền tảng cho mọi hoạt động kinh tế - xã hội. Đối với Tổng Công ty Điện lực Hà Nội (EVNHANOI), việc đảm bảo cung cấp điện ổn định chỉ là một phần của nhiệm vụ. Phần còn lại, ngày càng quan trọng hơn, là chất lượng dịch vụ đi kèm. Khách hàng sinh hoạt, chiếm hơn 85% tổng số khách hàng, là nhóm đối tượng đa dạng về nhu cầu và nhận thức. Do đó, việc nghiên cứu chất lượng dịch vụ cung cấp điện giúp EVNHANOI nhận diện những tồn tại như quy trình giải quyết khiếu nại còn chậm, hệ thống lưới điện chưa hoàn chỉnh, và tổn thất điện năng còn cao. Nghiên cứu này là cơ sở để doanh nghiệp cải tiến, nâng cao vị thế trong bối cảnh thị trường bán lẻ điện cạnh tranh sắp hình thành, từ đó đáp ứng tốt hơn kỳ vọng của người dân.

1.2. Mục tiêu và cấu trúc của luận văn về EVN HANOI

Luận văn đặt ra ba nhiệm vụ nghiên cứu cốt lõi. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ khách hàng. Thứ hai, phân tích và đánh giá thực trạng dịch vụ khách hàng ngành điện tại EVNHANOI. Thứ ba, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ. Để thực hiện các nhiệm vụ này, luận văn được cấu trúc thành ba chương. Chương 1 trình bày nền tảng lý thuyết về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và các mô hình đánh giá. Chương 2 tập trung phân tích dữ liệu khảo sát thực tế về sự hài lòng của khách hàng tại EVNHANOI. Chương 3, dựa trên kết quả phân tích, đưa ra các định hướng và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ một cách cụ thể và chi tiết.

II. Cách luận văn phân tích thực trạng dịch vụ khách hàng ngành điện

Chương 2 của luận văn là phần trọng tâm, cung cấp một bức tranh chi tiết về thực trạng chất lượng dịch vụ cung cấp điện cho khách hàng sinh hoạt tại EVNHANOI. Phân tích này không dựa trên các nhận định chủ quan mà được xây dựng từ dữ liệu khảo sát 300 khách hàng tại 5 quận nội thành Hà Nội. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và phản ánh chân thực trải nghiệm của người dùng. Luận văn đã chỉ ra những điểm mạnh và cả những hạn chế cố hữu trong dịch vụ của EVNHANOI. Các kết quả đạt được bao gồm sự đa dạng hóa hình thức thanh toán, thái độ nhân viên chuẩn mực và quy trình cắt điện tuân thủ quy định. Tuy nhiên, các vấn đề như sai sót trên hóa đơn tiền điện, thời gian xử lý khiếu nại kéo dài và sự thiếu ổn định của lưới điện ở một số khu vực là những thách thức lớn. Phân tích sâu sắc này giúp xác định chính xác các "điểm đau" của khách hàng, là tiền đề quan trọng để xây dựng các giải pháp cải tiến hiệu quả. Những phát hiện này không chỉ có ý nghĩa với EVNHANOI mà còn là bài học kinh nghiệm cho các công ty điện lực quận/huyện khác trong cả nước.

2.1. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng qua 7 yếu tố chính

Nghiên cứu sử dụng một mô hình nghiên cứu sự hài lòng được điều chỉnh, bao gồm 7 yếu tố: Tính hữu hình, Độ tin cậy, Mức độ đảm bảo, Sự thấu cảm, Mức độ đáp ứng, Sự an toàn và Sự ổn định. Kết quả khảo sát (Bảng 2.10) cho thấy khách hàng đánh giá cao nhất khía cạnh Sự an toàn (4,12 điểm) và Độ tin cậy (3,89 điểm). Điều này cho thấy EVNHANOI đã làm tốt việc đảm bảo các quy định và an toàn vận hành. Ngược lại, các yếu tố như Sự thấu cảm (3,36 điểm) và Sự ổn định (3,39 điểm) chỉ ở mức trung bình. Điểm số thấp này cho thấy nhân viên chưa thực sự đặt lợi ích khách hàng lên hàng đầu và hệ thống điện vẫn còn hiện tượng dao động điện áp, ảnh hưởng đến sinh hoạt của người dân.

2.2. Những hạn chế về hóa đơn tiền điện và chăm sóc khách hàng

Một trong những hạn chế lớn nhất được chỉ ra là tính chính xác của hóa đơn tiền điện. Tiêu chí "Hóa đơn giá trị gia tăng (tiền điện) cung cấp cho khách hàng chính xác" chỉ đạt 3,16 điểm. Luận văn trích dẫn thông tin về 1.300 trường hợp ghi sai hóa đơn tại EVNHANOI trong 6 tháng đầu năm 2020. Bên cạnh đó, công tác giải quyết khiếu nại cũng chưa đáp ứng kỳ vọng, với tiêu chí "Khiếu nại được giải quyết kịp thời" chỉ đạt 3,17 điểm. Những con số này phản ánh sự yếu kém trong quy trình kiểm soát và tốc độ phản hồi của bộ phận chăm sóc khách hàng EVN HANOI, gây bức xúc và làm giảm niềm tin của người dùng.

2.3. Thách thức về độ tin cậy cung cấp điện và hạ tầng

Mặc dù điểm trung bình về độ tin cậy cung cấp điện khá cao, yếu tố "Sự ổn định" lại là một điểm yếu. Luận văn chỉ ra nguyên nhân đến từ hệ thống hạ tầng, đặc biệt là các máy biến áp cũ kỹ, thường xuyên được sửa chữa thay vì thay thế. Tình trạng này dẫn đến quá tải và sự cố, gây gián đoạn cung cấp điện, đặc biệt trong những tháng cao điểm mùa hè. Hiện tượng dao động điện áp không chỉ ảnh hưởng đến sinh hoạt mà còn có thể gây hư hỏng thiết bị điện của các hộ gia đình. Đây là một thách thức lớn đòi hỏi EVNHANOI phải có kế hoạch đầu tư, nâng cấp lưới điện một cách bài bản để đảm bảo an toàn cung cấp điện.

III. Bí quyết đo lường chất lượng dịch vụ bằng mô hình SERVQUAL

Để đánh giá chất lượng dịch vụ cung cấp điện một cách khoa học, luận văn đã dựa trên nền tảng của mô hình SERVQUAL do Parasuraman và cộng sự phát triển. Đây là một trong những công cụ học thuật uy tín và phổ biến nhất để đo lường chất lượng dịch vụ. Mô hình này xác định chất lượng dịch vụ là khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng và nhận thức của họ về dịch vụ thực tế nhận được. Luận văn đã vận dụng 5 thành phần cốt lõi của SERVQUAL, bao gồm: Tính hữu hình (Tangibles), Độ tin cậy (Reliability), Năng lực phục vụ (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy) và Tính đáp ứng (Responsiveness). Tuy nhiên, điểm sáng tạo của nghiên cứu là việc điều chỉnh và bổ sung thêm hai yếu tố đặc thù cho ngành điện lực Việt Nam: Sự an toàn (Safety) và Sự ổn định (Stability). Việc hiệu chỉnh này giúp mô hình trở nên phù hợp hơn với bối cảnh thực tiễn, phản ánh chính xác hơn các yếu tố ảnh hưởng chất lượng dịch vụ điện. Cách tiếp cận này không chỉ thể hiện sự am hiểu sâu sắc về lý thuyết mà còn cho thấy khả năng ứng dụng linh hoạt vào một lĩnh vực đặc thù.

3.1. Nền tảng lý thuyết của mô hình SERVQUAL trong nghiên cứu

Luận văn trình bày rõ ràng cơ sở lý luận của mô hình SERVQUAL. Mô hình này định nghĩa chất lượng dịch vụ dựa trên 5 thành phần chính. Độ tin cậy thể hiện khả năng cung cấp dịch vụ đúng cam kết. Năng lực phục vụ phản ánh kiến thức, sự lịch sự của nhân viên và khả năng tạo dựng niềm tin. Tính hữu hình liên quan đến cơ sở vật chất, trang thiết bị, và ngoại hình nhân viên. Sự đồng cảm là khả năng quan tâm, chăm sóc đến từng cá nhân khách hàng. Tính đáp ứng đo lường sự sẵn sàng giúp đỡ và cung cấp dịch vụ nhanh chóng. Việc sử dụng mô hình này làm khung lý thuyết giúp nghiên cứu có một phương pháp luận chặt chẽ để phân tích sự hài lòng của khách hàng.

3.2. Điều chỉnh mô hình cho đặc thù ngành điện lực Việt Nam

Điểm nổi bật trong phương pháp luận của luận văn là việc tùy biến mô hình SERVQUAL cho phù hợp với dịch vụ cung cấp điện. Tác giả nhận thấy 5 thành phần gốc là chưa đủ để bao quát hết các khía cạnh của dịch vụ điện. Do đó, hai yếu tố mới đã được bổ sung. Sự an toàn được thêm vào để đánh giá các khía cạnh liên quan đến hướng dẫn sử dụng điện an toàn và sự minh bạch của nhân viên. Sự ổn định được đưa vào để đo lường chất lượng nguồn điện, cụ thể là sự gián đoạn và dao động điện áp. Sự điều chỉnh này làm tăng tính xác thực và giá trị ứng dụng của mô hình trong bối cảnh ngành điện lực Việt Nam.

IV. Top giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ cung cấp điện hiệu quả

Từ những phân tích thực trạng, Chương 3 của luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ cung cấp điện một cách toàn diện và khả thi. Các giải pháp không chỉ mang tính lý thuyết mà còn bám sát vào những hạn chế đã được chỉ ra trong Chương 2. Trọng tâm của các đề xuất này là cải thiện trải nghiệm và gia tăng sự hài lòng của khách hàng. Các nhóm giải pháp chính bao gồm: hạn chế tối đa sai sót hóa đơn, tăng cường công tác chăm sóc khách hàng, đẩy nhanh thời gian xử lý khiếu nại, đảm bảo sự ổn định của nguồn điện và duy trì chất lượng điện năng. Mỗi giải pháp đều được phân tích chi tiết, đi kèm với các hành động cụ thể. Ví dụ, để giải quyết vấn đề hóa đơn, luận văn đề xuất hoàn thiện hệ thống đọc công tơ từ xa và áp dụng hóa đơn điện tử. Để cải thiện dịch vụ, cần thường xuyên đào tạo kỹ năng mềm cho nhân viên. Các giải pháp này nếu được EVNHANOI áp dụng một cách đồng bộ sẽ tạo ra một bước chuyển biến tích cực, xây dựng hình ảnh một nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp và tận tâm.

4.1. Cải thiện chăm sóc khách hàng EVN HANOI chuyên nghiệp

Để khắc phục điểm yếu về Sự thấu cảm, luận văn đề xuất các biện pháp nhằm nâng cao năng lực của đội ngũ nhân viên. Cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên về kỹ năng giao tiếp, xác định mỗi nhân viên là một "đại sứ thương hiệu". Đồng thời, cần xây dựng quy trình nghiệp vụ rõ ràng, đơn giản hóa thủ tục hành chính để khách hàng không phải đi lại nhiều lần. Một yếu tố quan trọng khác là luôn lắng nghe và thực hiện đúng cam kết, giải quyết triệt để các vướng mắc của khách hàng. Việc cải thiện chính sách đãi ngộ cho nhân viên cũng là một đòn bẩy để họ tận tâm hơn với công việc, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng EVN HANOI.

4.2. Tối ưu hóa quy trình và dịch vụ khách hàng trực tuyến EVN

Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đẩy nhanh thời gian xử lý khiếu nại. Giải pháp đưa ra là bổ sung chỉ tiêu giải đáp nhanh chóng vào KPI của nhân viên, tổ chức các hội thảo trao đổi nghiệp vụ và luyện tập xử lý tình huống. Đặc biệt, việc tận dụng công nghệ thông qua các dịch vụ khách hàng trực tuyến EVN và Cổng Dịch vụ công Quốc gia là rất cần thiết. Cần xây dựng một hệ thống ghi nhận và theo dõi khiếu nại hiệu quả, đảm bảo mọi yêu cầu của khách hàng đều được xử lý đúng hẹn. Quy trình xử lý cho từng loại khiếu nại cụ thể (về điện kế, hóa đơn, lưới điện) cần được chuẩn hóa và công khai minh bạch.

4.3. Giảm tổn thất điện năng và tăng cường an toàn cung cấp điện

Để giải quyết vấn đề về sự ổn định, luận văn đề xuất các giải pháp kỹ thuật và quản lý. Cần cải tạo, nâng cấp hệ thống lưới phân phối, đặc biệt tại các khu vực cũ nát, quá tải. Việc xây dựng phương án nguồn cấp điện dự phòng và tự động hóa mạng lưới để cô lập vùng sự cố là rất quan trọng. Đồng thời, cần tăng cường kiểm tra, bảo dưỡng đường dây và thiết bị định kỳ, sử dụng các vật tư chất lượng cao để giảm thiểu sự cố. Các biện pháp này không chỉ giúp đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện mà còn góp phần giảm tổn thất điện năng, nâng cao hiệu quả kinh doanh và an toàn cung cấp điện cho người dân.

V. Hướng dẫn ứng dụng kết quả nghiên cứu dịch vụ điện vào thực tiễn

Luận văn không chỉ dừng lại ở việc phân tích và đề xuất mà còn mang lại giá trị thực tiễn cao, có thể được xem như một cẩm nang cho các nhà quản lý trong ngành điện. Kết quả nghiên cứu về chất lượng dịch vụ cung cấp điện cung cấp một cái nhìn dựa trên dữ liệu, giúp ban lãnh đạo EVNHANOI nhận diện chính xác những điểm cần ưu tiên cải thiện. Bằng cách tập trung vào các yếu tố có điểm số thấp như Sự thấu cảm và Sự ổn định, doanh nghiệp có thể phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả hơn để tạo ra tác động lớn nhất đến sự hài lòng của khách hàng. Các giải pháp được đề xuất đều có tính ứng dụng cao, từ việc đào tạo nhân viên, cải tiến quy trình đến đầu tư vào công nghệ và hạ tầng. Hơn nữa, phương pháp luận của nghiên cứu, đặc biệt là mô hình nghiên cứu sự hài lòng được điều chỉnh, có thể được nhân rộng để đánh giá định kỳ chất lượng dịch vụ, giúp theo dõi tiến trình cải thiện và đưa ra các quyết sách kịp thời.

5.1. Kết quả khảo sát chỉ số hài lòng khách hàng CSI thực tế

Dữ liệu khảo sát từ luận văn có thể được sử dụng để xây dựng một bộ chỉ số hài lòng khách hàng (CSI) nội bộ cho EVNHANOI. Các điểm số trung bình của 7 yếu tố (An toàn: 4.12, Tin cậy: 3.89, Hữu hình: 3.84, Đáp ứng: 3.56, Đảm bảo: 3.44, Ổn định: 3.39, Thấu cảm: 3.36) chính là những chỉ số hiệu suất ban đầu. Bằng cách thực hiện khảo sát tương tự hàng năm, EVNHANOI có thể theo dõi sự thay đổi của các chỉ số này, từ đó đánh giá hiệu quả của các chương trình cải tiến đã triển khai. Việc công khai các chỉ số này cũng góp phần tăng cường tính minh bạch và xây dựng niềm tin với cộng đồng.

5.2. Bài học kinh nghiệm cho các công ty điện lực quận huyện

Những phát hiện và giải pháp trong luận văn không chỉ giới hạn ở phạm vi Tổng công ty. Đây là những bài học kinh nghiệm quý báu cho các công ty điện lực quận/huyện trực thuộc. Các đơn vị này có thể áp dụng mô hình đánh giá 7 yếu tố để tự kiểm tra chất lượng dịch vụ tại địa bàn của mình. Các vấn đề như sai sót hóa đơn tiền điện, thái độ nhân viên, hay sự cố lưới điện thường xảy ra ở cấp cơ sở. Do đó, việc áp dụng các giải pháp như tăng cường đào tạo, chuẩn hóa quy trình, chủ động kiểm tra hạ tầng sẽ giúp các công ty điện lực cấp quận, huyện nâng cao hiệu quả hoạt động và cải thiện mối quan hệ với khách hàng tại địa phương.

VI. Tương lai ngành điện Nâng cao chất lượng dịch vụ cung cấp điện

Công trình nghiên cứu này đã vạch ra một lộ trình rõ ràng để nâng cao chất lượng dịch vụ cung cấp điện, không chỉ cho EVNHANOI mà còn cho toàn ngành điện lực Việt Nam. Tương lai của ngành điện không chỉ là đảm bảo an ninh năng lượng mà còn là xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ hiện đại, lấy khách hàng làm trung tâm. Luận văn đã chứng minh rằng, đầu tư vào chất lượng dịch vụ chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững. Các kiến nghị của tác giả đối với Nhà nước, cơ quan quản lý và Tập đoàn Điện lực Việt Nam đều nhấn mạnh sự cần thiết của một hành lang pháp lý hoàn thiện, cơ chế minh bạch và chiến lược phát triển nguồn nhân lực bài bản. Bằng cách chuyển đổi từ tư duy "cung cấp" sang "phục vụ", ngành điện có thể xây dựng một hình ảnh mới, tin cậy và thân thiện hơn trong mắt người dân. Đây là một đóng góp quan trọng, mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu khoa học ngành điện trong tương lai.

6.1. Tóm tắt các đóng góp chính của công trình nghiên cứu

Luận văn đã thành công trong việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ và điều chỉnh mô hình SERVQUAL cho phù hợp với ngành điện. Công trình đã phân tích sâu sắc thực trạng dịch vụ khách hàng ngành điện tại EVNHANOI dựa trên dữ liệu thực tế, chỉ ra cả thành tựu và hạn chế. Quan trọng hơn, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ có tính hệ thống và khả thi. Những đóng góp này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn, giúp các nhà quản lý có cơ sở khoa học để đưa ra quyết định cải tiến dịch vụ.

6.2. Kiến nghị chính sách cho Tập đoàn Điện lực Việt Nam EVN

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đưa ra các kiến nghị vĩ mô. Đối với Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), cần ban hành chỉ thị chung về công tác kinh doanh và dịch vụ khách hàng, xây dựng bộ tiêu chí thống nhất để đánh giá sự hài lòng của khách hàng trên toàn quốc. EVN cần đẩy mạnh các chương trình nâng cao độ tin cậy cung cấp điện và giảm tổn thất điện năng. Đồng thời, cần có chính sách đầu tư hợp lý để hiện đại hóa lưới điện và thúc đẩy ứng dụng công nghệ trong quản lý. Những kiến nghị này, nếu được thực thi, sẽ tạo ra một sự chuyển đổi đồng bộ, nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn ngành.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ chất lượng dịch vụ cung cấp điện cho khách hàng sinh hoạt của tổng công ty điện lực hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÁT LƯỢNG DỊCH VỤ 1. Khái quát về dịch vụ 1. Dịch vụ Dịch vụ là một khái niệm phô biến trong marketing và kinh doanh. Có nhiều định nghĩa về dịch vụ.

Về cơ bản, dịch vụ là một sản phẩm vô hình, không được lưu trữ và không dẫn đến quyền sở hữu. Đó là một tập hợp các hoạt động được cung cấp bởi các nhà cung cấp dịch vụ để đáp ứng nhu cầu khách hàng của họ. Theo Phillip Kotler và cộng sự (1999), dịch vụ là bắt kỳ hoạt động hoặc lợi ích nào mà một bên có. thể cung cấp cho một bên khác về cơ bản là vô hình và có thể không dẫn đến quyền sở.

hữu bắt kỳ thứ gì. Theo Etzel, Walker và Stanton (1997), dịch vụ là các hoạt động vô. hình, có thể nhận dạng, là đối tượng chính của giao dịch được thiết kế để cung cấp sự hài lòng cho khách hàng. Jobber (2001) coi dich vụ là bắt kỳ hành động, hiệu suất hoặc nỗ lực nào được thực hiện cho khách hàng.

Theo Palmer (2000), dich vụ là sản phẩm, về cơ bản là vô hình và khéng thé so hitu. McCarthy va Perreault (1993) định nghĩa dịch vụ là chứng thư được thực hiện bởi một bên cho một bên khác. Theo Zeithaml và Bitner (2000) thì “dich vụ là những hành vi, quá trình và cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo giá trị sử dụng cho khách hàng làm thoả mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng”. Edvardsson (2005) cho rằng, dịch vụ là quy trình sản xuất và tiêu thụ mà có sự tham gia của khách hàng.

Dịch vụ cũng được hiểu là các trải nghiệm về các phương pháp làm hài lòng khách hàng (Tyagi & Gupta, 2008). Nhu vay, dich vụ là một loạt các hoạt động của doanh nghiệp nhằm thỏa mãn nhu cầu của khách hảng, trong đó có sự tham gia của bản thân khách hàng 1. Đặc điểm dịch vụ 1. Tính không tách rời Tinh khong thé tach roi cia dich vu thể hiện ở việc khó có thể phân chia dịch vụ thành 2 giai đoạn rạch ròi là giai đoạn sản xuất và giai đoạn sử dụng.

thành và sử dụng dịch vụ thường diễn ra cùng một lúc. Nếu hàng hóa được sản xuất, lưu kho, phân phối và sau cùng là giao đến người tiêu dùng thì dịch vụ được tạo ra và sử dụng ngay trong suốt quá trình tạo ra đó. Đối với sản phẩm hàng hóa, khách hàng chỉ sử dụng sản phẩm ở giai đoạn cuối cùng nhưng với dịch vụ, khách hàng đồng hành trong suốt hoặc một phần của quá trình tạo ra dịch vụ. Nói cách khác, sự gắn liền của hai quá trình này làm cho dịch vụ trở nên hoàn tắt.

Tính không đồng nhất, thiếu ồn định Dịch vụ không thể được cung cắp hàng loạt, tập trung như sản xuất hàng hóa nên nhà cung cấp khó có thê tiêu chuẩn hóa, đo lường, quy chuẩn hóa chất lượng dich vụ một cách thống nhất. Chất lượng dịch vụ phụ thuộc vào các yếu tố aim ngoài sự kiểm soát của nhà cung cấp dịch vụ như đại diện của nhà cung cấp, khách hàng và môi trường cung cấp dịch vụ. Tính vô hình Tính vô hình là một xem xét quan trọng làm phức tạp trách nhiệm chức năng của một người quản lý marketing, đặc biệt khi ảnh hưởng và thúc đẩy khách hàng tiềm năng/khách hàng. Hàng hóa có tính chất hữu hình có thể được hiển thị, khách hàng tiềm năng hoặc người mua có thể có quan điểm và họ thậm chí có thể kiểm tra.

và đưa ra thử nghiệm trước khi đưa ra quyết định mua. Vì vậy, các quy trình bán hàng được tìm thấy dễ dàng hơn. Trên thực tế, dịch vụ có tính vô hình và chính sự vô hình làm phức tạp nhiệm vụ của những người ra quyết định Trong khi thúc đầy khách hàng sử dụng, họ cảm thầy khó thực hiện và trình bảy và các ý kiến tích cực hoặc tiêu cực liên quan đến các dịch vụ chỉ xuất hiện sau khi hoàn thành quá trình sử dụng. Khách hàng không thể chạm vào dịch vụ, họ cũng không thể ngửi được chúng bởi dịch vụ không phải là một đói tượng vật lý.

Dịch vụ có ý nghĩa tỉnh thần. Theo Carman và Uhl (1973), một người mua sản phẩm (hàng hóa) có cơ hội nhìn, chạm, nghe, ngửi hoặc ném chúng trước khi mua nhưng nếu mua dịch vụ, người mua không thể nhìn, chạm, nghe, ngửi hoặc ném mà chỉ có thể đánh giá, cảm nhận sau khi sử dụng dịch vụ. Tính không thể cất giữ, tồn kho Dịch vụ chỉ tổn tại vào thời gian mà nó được cung cấp nên con người không. thể lưu trữ, tồn kho chúng rồi mang bán như các hàng hóa khác.

Chúng ta có thê ưu tiên sử dụng dịch vụ theo thứ tự trước sau nhưng không thẻ đem cất dịch vụ rồi sau. đó đem ra sử dụng vì dịch vụ thực hiện xong là hết, không thê tái sử dụng hay phục hồi. Do đó, dịch vụ là sản phẩm được sử dụng khi tạo thành và kết thúc ngay sau đó. Hoạt động sản xuất và tiêu dùng dịch vụ gắn liền với nhau, cùng bắt đầu và kết thúc.

Khái quát về chất lượng dịch vụ 1. Khái niệm chất lượng dịch vụ Có nhiều tranh luận về xác định chất lượng dịch vụ nhưng định nghĩa phổ. biến nhất là định nghĩa chất lượng dịch vụ của Asubonteng, McCleary va Swan (1996). Theo đó, chất lượng dịch vụ là mức độ dịch vụ đáp ứng nhu cầu hoặc mong đợi của khách hàng.

Nói một cách đơn giản, chất lượng dịch vụ là sự khác biệt giữa những gì khách hàng mong đợi và nhận thức của họ về cùng một dịch vụ. Parasuraman, Zeithaml va Berry (1985, 1988) định nghĩa chất lượng dịch vụ là khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng về hiệu suất dịch vụ và đánh giá của họ về dịch vụ họ trải nghiệm. Nếu kỳ vọng lớn hơn hiệu suắt, thì chất lượng cam nhận sẽ không thỏa đáng, từ đó dẫn đến sự không hài lòng của khách hàng. Chất lượng dịch vụ được cảm nhận được coi là hình thức đánh giá tông thể, ánh giá toàn diện hoặc thái độ đôi với việc mua sản phâm hoặc dịch vụ (Olshavsky, 1985).

Nhìn từ quan điểm của khách hàng, chất lượng dịch vụ được cảm nhận là một hiện tượng mang tính chủ quan vả tương đối cao, thay đổi từ người này sang. người khác (Holbrook va Corfman, 1985) Chất lượng dịch vụ được coi là một khía cạnh quan trọng của năng lực cạnh tranh (Lewis, 1989). Cung cấp chất lượng dịch vụ tuyệt vời và sự hài lòng của. khách hàng cao là một van dé quan trong va thách thức đối với các tô chức (Hung.

YH, Huang ML, Chen KS, 2003). Chất lượng dịch vụ là một chủ đề quan trong 1 trong cả khu vực công và tư nhân, trong ngành kinh doanh và dịch vụ (Zahari W, Yusoff W, Ismail Mm, 2008). Đó là mức độ mà một dịch vụ đáp ứng hoặc vượt quá nhu cầu và mong đợi của khách hàng. Trong hai thập kỷ qua, chất lượng dịch vụ đã trở thành một lĩnh vực quan tâm chính đối với các học viên, nhà quản lý và nhà nghiên cứu vì tác động mạnh mẽ đến hiệu quả kinh doanh, chỉ phí thấp hơn, lợi tức đầu tu, sự hải lòng của khách hảng, lòng trung thành của khách hàng và thu được lợi nhuận cao hơn.

Chất lượng dịch vụ được coi là một trong những nội dung quan trọng nhất của tiếp thị và được định nghĩa bởi nhiều tác giả. Zeithaml & Bitner (2003) cho rằng chất lượng dịch vụ là một đánh giá tập trung, phản ánh nhận thức của khách hàng về các khía cạnh cụ thê của dịch vụ như phương tiện hữu hình, độ tin cậy, đáp ứng, đám bảo và đồng cảm. Trong đó: *⁄_ Phương tiện hữu hình là sự xuất hiện của các yếu tố vật lý _ Độ tin cậy liên quan đến hiệu suất đáng tin cậy và chính xác *_ Mức độ đáp ứng là sự nhanh chóng hoặc hữu ích *⁄_ Mức độ đảm bảo bao gồm năng lực, lịch sự, uy tín và bảo mật Y Su đồng cảm gồm dễ dàng tiếp cận, giao tiếp tốt và hiểu khách hàng. Các khía cạnh của chất lượng dịch vụ cũng đã gây ra nhiều tranh luận.

Đặc tính kỹ thuật (các khía cạnh hữu hình của việc cung cấp dịch vụ) và đặc tính chức năng (hiệu suất biểu hiện của dịch vụ) là hai khía cạnh quan trọng của chất lượng dịch vụ. Ngoài ra, mô hình sau khi được điều chỉnh và kiểm định ở nhiều loại hình dịch vụ khác nhau của Parasuraman & cộng sự (1988) đã rút gọn lại còn thành 5 thành phân của chất lượng dịch vụ, cụ thể là, phương tiện hữu hình, độ tin cậy, đáp ứng, đảm bảo và đồng cảm. Rust và Oliver (1994) đã phát triển một mô hình ba chiều và kết luận rằng sản phẩm dịch vụ (chất lượng kỹ thuật), việc cung cấp dịch vụ (chất lượng chức năng) và môi trường dịch vụ là các yếu tố quan trọng của chất lượng dịch vụ. Dabholkar và Thorpe (1994) đã thử nghiệm một khái niệm phân cấp về chất lượng dịch vụ bán lẻ đề xuất ba cấp độ: (1) nhận thức chung của khách hàng, về chất lượng dịch vụ; (2) khía cạnh chính; và (3) khía cạnh thứ cấp.

12 Chất lượng dịch vụ dẫn đến sự hải lòng, chịu ảnh hưởng của nhận thức ề chất lượng dịch vụ, chất lượng sản phẩm và giá cả cũng như các yếu tố tình huống và yếu tố cá nhân. Nói cách khác, chất lượng dịch vụ đề cập đến việc đánh giá mức độ dịch vụ được cung cấp phủ hợp với mong đợi của khách hàng. Các nhà khai thác kinh doanh dịch vụ thường đánh giá chất lượng dịch vụ cung cấp cho khách hàng đề cải thiện dịch vụ, để nhanh chóng xác định các vấn đề và để đánh giá sự hài lòng. của khách hàng tốt hơn.

Theo Millend M Lele (1995), chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng bằng cách cung cấp hiệu suất (lợi ích thực tế). Fandi Tịiptono (1997) cho rằng việc tạo ra sự hài lòng của khách hàng có thể mang lại một số lợi ích, bao gồm mối quan hệ giữa các công ty và người tiêu dùng hài hòa, tạo cơ sở tốt cho việc mua và tái tạo lòng trung thành của khách hàng và hình thành một khuyến nghị bằng lời nói miệng có thể mang lại lợi ích cho công ty". 'Cronin và Taylor (1992, tr.58) cho rằng, “chất lượng dịch vụ được cảm nhận bởi khách hàng được khái niệm hóa một cách tốt nhất như là một thái độ”. Theo đó, chất lượng dịch vụ chỉ đơn giản là những trải nghiệm của khách hàng trước, trong và sau khi sử dụng dịch vụ và không so sánh với kỳ vọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ