Luận văn Thạc sĩ: Chất lượng dịch vụ cung cấp điện cho khách hàng sinh hoạt EVNHANOI

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật nghiên cứu chất lượng dịch vụ cung cấp điện cho khách hàng sinh hoạt của tổng công ty điện lực hà nội, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ chất lượng dịch vụ cung cấp điện

Luận văn thạc sĩ "Chất lượng dịch vụ cung cấp điện cho khách hàng sinh hoạt của Tổng Công ty Điện lực Hà Nội" của tác giả Mã Thị Thủy là một công trình nghiên cứu khoa học ngành điện có giá trị. Công trình này tập trung vào một vấn đề thiết yếu, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân Thủ đô và uy tín của ngành điện lực Việt Nam. Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng ngày càng tăng và yêu cầu về dịch vụ ngày càng cao, việc đánh giá và tìm kiếm giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ trở nên cấp thiết. Luận văn không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ mà còn đi sâu vào phân tích thực trạng tại EVNHANOI, một trong những đơn vị trọng yếu của Tập đoàn Điện lực Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát định lượng với 300 khách hàng sinh hoạt, cung cấp những số liệu thực tế và khách quan. Dựa trên kết quả phân tích, luận văn đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ mang tính thực tiễn, hướng tới mục tiêu cuối cùng là gia tăng sự hài lòng của khách hàng. Cấu trúc của luận văn được trình bày logic, chặt chẽ, bao gồm ba chương chính: cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp, tạo thành một khung nghiên cứu toàn diện và thuyết phục.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu chất lượng dịch vụ điện

Điện năng là nền tảng cho mọi hoạt động kinh tế - xã hội. Đối với Tổng Công ty Điện lực Hà Nội (EVNHANOI), việc đảm bảo cung cấp điện ổn định chỉ là một phần của nhiệm vụ. Phần còn lại, ngày càng quan trọng hơn, là chất lượng dịch vụ đi kèm. Khách hàng sinh hoạt, chiếm hơn 85% tổng số khách hàng, là nhóm đối tượng đa dạng về nhu cầu và nhận thức. Do đó, việc nghiên cứu chất lượng dịch vụ cung cấp điện giúp EVNHANOI nhận diện những tồn tại như quy trình giải quyết khiếu nại còn chậm, hệ thống lưới điện chưa hoàn chỉnh, và tổn thất điện năng còn cao. Nghiên cứu này là cơ sở để doanh nghiệp cải tiến, nâng cao vị thế trong bối cảnh thị trường bán lẻ điện cạnh tranh sắp hình thành, từ đó đáp ứng tốt hơn kỳ vọng của người dân.

1.2. Mục tiêu và cấu trúc của luận văn về EVN HANOI

Luận văn đặt ra ba nhiệm vụ nghiên cứu cốt lõi. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ khách hàng. Thứ hai, phân tích và đánh giá thực trạng dịch vụ khách hàng ngành điện tại EVNHANOI. Thứ ba, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ. Để thực hiện các nhiệm vụ này, luận văn được cấu trúc thành ba chương. Chương 1 trình bày nền tảng lý thuyết về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và các mô hình đánh giá. Chương 2 tập trung phân tích dữ liệu khảo sát thực tế về sự hài lòng của khách hàng tại EVNHANOI. Chương 3, dựa trên kết quả phân tích, đưa ra các định hướng và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ một cách cụ thể và chi tiết.

II. Cách luận văn phân tích thực trạng dịch vụ khách hàng ngành điện

Chương 2 của luận văn là phần trọng tâm, cung cấp một bức tranh chi tiết về thực trạng chất lượng dịch vụ cung cấp điện cho khách hàng sinh hoạt tại EVNHANOI. Phân tích này không dựa trên các nhận định chủ quan mà được xây dựng từ dữ liệu khảo sát 300 khách hàng tại 5 quận nội thành Hà Nội. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và phản ánh chân thực trải nghiệm của người dùng. Luận văn đã chỉ ra những điểm mạnh và cả những hạn chế cố hữu trong dịch vụ của EVNHANOI. Các kết quả đạt được bao gồm sự đa dạng hóa hình thức thanh toán, thái độ nhân viên chuẩn mực và quy trình cắt điện tuân thủ quy định. Tuy nhiên, các vấn đề như sai sót trên hóa đơn tiền điện, thời gian xử lý khiếu nại kéo dài và sự thiếu ổn định của lưới điện ở một số khu vực là những thách thức lớn. Phân tích sâu sắc này giúp xác định chính xác các "điểm đau" của khách hàng, là tiền đề quan trọng để xây dựng các giải pháp cải tiến hiệu quả. Những phát hiện này không chỉ có ý nghĩa với EVNHANOI mà còn là bài học kinh nghiệm cho các công ty điện lực quận/huyện khác trong cả nước.

2.1. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng qua 7 yếu tố chính

Nghiên cứu sử dụng một mô hình nghiên cứu sự hài lòng được điều chỉnh, bao gồm 7 yếu tố: Tính hữu hình, Độ tin cậy, Mức độ đảm bảo, Sự thấu cảm, Mức độ đáp ứng, Sự an toàn và Sự ổn định. Kết quả khảo sát (Bảng 2.10) cho thấy khách hàng đánh giá cao nhất khía cạnh Sự an toàn (4,12 điểm) và Độ tin cậy (3,89 điểm). Điều này cho thấy EVNHANOI đã làm tốt việc đảm bảo các quy định và an toàn vận hành. Ngược lại, các yếu tố như Sự thấu cảm (3,36 điểm) và Sự ổn định (3,39 điểm) chỉ ở mức trung bình. Điểm số thấp này cho thấy nhân viên chưa thực sự đặt lợi ích khách hàng lên hàng đầu và hệ thống điện vẫn còn hiện tượng dao động điện áp, ảnh hưởng đến sinh hoạt của người dân.

2.2. Những hạn chế về hóa đơn tiền điện và chăm sóc khách hàng

Một trong những hạn chế lớn nhất được chỉ ra là tính chính xác của hóa đơn tiền điện. Tiêu chí "Hóa đơn giá trị gia tăng (tiền điện) cung cấp cho khách hàng chính xác" chỉ đạt 3,16 điểm. Luận văn trích dẫn thông tin về 1.300 trường hợp ghi sai hóa đơn tại EVNHANOI trong 6 tháng đầu năm 2020. Bên cạnh đó, công tác giải quyết khiếu nại cũng chưa đáp ứng kỳ vọng, với tiêu chí "Khiếu nại được giải quyết kịp thời" chỉ đạt 3,17 điểm. Những con số này phản ánh sự yếu kém trong quy trình kiểm soát và tốc độ phản hồi của bộ phận chăm sóc khách hàng EVN HANOI, gây bức xúc và làm giảm niềm tin của người dùng.

2.3. Thách thức về độ tin cậy cung cấp điện và hạ tầng

Mặc dù điểm trung bình về độ tin cậy cung cấp điện khá cao, yếu tố "Sự ổn định" lại là một điểm yếu. Luận văn chỉ ra nguyên nhân đến từ hệ thống hạ tầng, đặc biệt là các máy biến áp cũ kỹ, thường xuyên được sửa chữa thay vì thay thế. Tình trạng này dẫn đến quá tải và sự cố, gây gián đoạn cung cấp điện, đặc biệt trong những tháng cao điểm mùa hè. Hiện tượng dao động điện áp không chỉ ảnh hưởng đến sinh hoạt mà còn có thể gây hư hỏng thiết bị điện của các hộ gia đình. Đây là một thách thức lớn đòi hỏi EVNHANOI phải có kế hoạch đầu tư, nâng cấp lưới điện một cách bài bản để đảm bảo an toàn cung cấp điện.

III. Bí quyết đo lường chất lượng dịch vụ bằng mô hình SERVQUAL

Để đánh giá chất lượng dịch vụ cung cấp điện một cách khoa học, luận văn đã dựa trên nền tảng của mô hình SERVQUAL do Parasuraman và cộng sự phát triển. Đây là một trong những công cụ học thuật uy tín và phổ biến nhất để đo lường chất lượng dịch vụ. Mô hình này xác định chất lượng dịch vụ là khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng và nhận thức của họ về dịch vụ thực tế nhận được. Luận văn đã vận dụng 5 thành phần cốt lõi của SERVQUAL, bao gồm: Tính hữu hình (Tangibles), Độ tin cậy (Reliability), Năng lực phục vụ (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy) và Tính đáp ứng (Responsiveness). Tuy nhiên, điểm sáng tạo của nghiên cứu là việc điều chỉnh và bổ sung thêm hai yếu tố đặc thù cho ngành điện lực Việt Nam: Sự an toàn (Safety) và Sự ổn định (Stability). Việc hiệu chỉnh này giúp mô hình trở nên phù hợp hơn với bối cảnh thực tiễn, phản ánh chính xác hơn các yếu tố ảnh hưởng chất lượng dịch vụ điện. Cách tiếp cận này không chỉ thể hiện sự am hiểu sâu sắc về lý thuyết mà còn cho thấy khả năng ứng dụng linh hoạt vào một lĩnh vực đặc thù.

3.1. Nền tảng lý thuyết của mô hình SERVQUAL trong nghiên cứu

Luận văn trình bày rõ ràng cơ sở lý luận của mô hình SERVQUAL. Mô hình này định nghĩa chất lượng dịch vụ dựa trên 5 thành phần chính. Độ tin cậy thể hiện khả năng cung cấp dịch vụ đúng cam kết. Năng lực phục vụ phản ánh kiến thức, sự lịch sự của nhân viên và khả năng tạo dựng niềm tin. Tính hữu hình liên quan đến cơ sở vật chất, trang thiết bị, và ngoại hình nhân viên. Sự đồng cảm là khả năng quan tâm, chăm sóc đến từng cá nhân khách hàng. Tính đáp ứng đo lường sự sẵn sàng giúp đỡ và cung cấp dịch vụ nhanh chóng. Việc sử dụng mô hình này làm khung lý thuyết giúp nghiên cứu có một phương pháp luận chặt chẽ để phân tích sự hài lòng của khách hàng.

3.2. Điều chỉnh mô hình cho đặc thù ngành điện lực Việt Nam

Điểm nổi bật trong phương pháp luận của luận văn là việc tùy biến mô hình SERVQUAL cho phù hợp với dịch vụ cung cấp điện. Tác giả nhận thấy 5 thành phần gốc là chưa đủ để bao quát hết các khía cạnh của dịch vụ điện. Do đó, hai yếu tố mới đã được bổ sung. Sự an toàn được thêm vào để đánh giá các khía cạnh liên quan đến hướng dẫn sử dụng điện an toàn và sự minh bạch của nhân viên. Sự ổn định được đưa vào để đo lường chất lượng nguồn điện, cụ thể là sự gián đoạn và dao động điện áp. Sự điều chỉnh này làm tăng tính xác thực và giá trị ứng dụng của mô hình trong bối cảnh ngành điện lực Việt Nam.

IV. Top giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ cung cấp điện hiệu quả

Từ những phân tích thực trạng, Chương 3 của luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ cung cấp điện một cách toàn diện và khả thi. Các giải pháp không chỉ mang tính lý thuyết mà còn bám sát vào những hạn chế đã được chỉ ra trong Chương 2. Trọng tâm của các đề xuất này là cải thiện trải nghiệm và gia tăng sự hài lòng của khách hàng. Các nhóm giải pháp chính bao gồm: hạn chế tối đa sai sót hóa đơn, tăng cường công tác chăm sóc khách hàng, đẩy nhanh thời gian xử lý khiếu nại, đảm bảo sự ổn định của nguồn điện và duy trì chất lượng điện năng. Mỗi giải pháp đều được phân tích chi tiết, đi kèm với các hành động cụ thể. Ví dụ, để giải quyết vấn đề hóa đơn, luận văn đề xuất hoàn thiện hệ thống đọc công tơ từ xa và áp dụng hóa đơn điện tử. Để cải thiện dịch vụ, cần thường xuyên đào tạo kỹ năng mềm cho nhân viên. Các giải pháp này nếu được EVNHANOI áp dụng một cách đồng bộ sẽ tạo ra một bước chuyển biến tích cực, xây dựng hình ảnh một nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp và tận tâm.

4.1. Cải thiện chăm sóc khách hàng EVN HANOI chuyên nghiệp

Để khắc phục điểm yếu về Sự thấu cảm, luận văn đề xuất các biện pháp nhằm nâng cao năng lực của đội ngũ nhân viên. Cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên về kỹ năng giao tiếp, xác định mỗi nhân viên là một "đại sứ thương hiệu". Đồng thời, cần xây dựng quy trình nghiệp vụ rõ ràng, đơn giản hóa thủ tục hành chính để khách hàng không phải đi lại nhiều lần. Một yếu tố quan trọng khác là luôn lắng nghe và thực hiện đúng cam kết, giải quyết triệt để các vướng mắc của khách hàng. Việc cải thiện chính sách đãi ngộ cho nhân viên cũng là một đòn bẩy để họ tận tâm hơn với công việc, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng EVN HANOI.

4.2. Tối ưu hóa quy trình và dịch vụ khách hàng trực tuyến EVN

Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đẩy nhanh thời gian xử lý khiếu nại. Giải pháp đưa ra là bổ sung chỉ tiêu giải đáp nhanh chóng vào KPI của nhân viên, tổ chức các hội thảo trao đổi nghiệp vụ và luyện tập xử lý tình huống. Đặc biệt, việc tận dụng công nghệ thông qua các dịch vụ khách hàng trực tuyến EVN và Cổng Dịch vụ công Quốc gia là rất cần thiết. Cần xây dựng một hệ thống ghi nhận và theo dõi khiếu nại hiệu quả, đảm bảo mọi yêu cầu của khách hàng đều được xử lý đúng hẹn. Quy trình xử lý cho từng loại khiếu nại cụ thể (về điện kế, hóa đơn, lưới điện) cần được chuẩn hóa và công khai minh bạch.

4.3. Giảm tổn thất điện năng và tăng cường an toàn cung cấp điện

Để giải quyết vấn đề về sự ổn định, luận văn đề xuất các giải pháp kỹ thuật và quản lý. Cần cải tạo, nâng cấp hệ thống lưới phân phối, đặc biệt tại các khu vực cũ nát, quá tải. Việc xây dựng phương án nguồn cấp điện dự phòng và tự động hóa mạng lưới để cô lập vùng sự cố là rất quan trọng. Đồng thời, cần tăng cường kiểm tra, bảo dưỡng đường dây và thiết bị định kỳ, sử dụng các vật tư chất lượng cao để giảm thiểu sự cố. Các biện pháp này không chỉ giúp đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện mà còn góp phần giảm tổn thất điện năng, nâng cao hiệu quả kinh doanh và an toàn cung cấp điện cho người dân.

V. Hướng dẫn ứng dụng kết quả nghiên cứu dịch vụ điện vào thực tiễn

Luận văn không chỉ dừng lại ở việc phân tích và đề xuất mà còn mang lại giá trị thực tiễn cao, có thể được xem như một cẩm nang cho các nhà quản lý trong ngành điện. Kết quả nghiên cứu về chất lượng dịch vụ cung cấp điện cung cấp một cái nhìn dựa trên dữ liệu, giúp ban lãnh đạo EVNHANOI nhận diện chính xác những điểm cần ưu tiên cải thiện. Bằng cách tập trung vào các yếu tố có điểm số thấp như Sự thấu cảm và Sự ổn định, doanh nghiệp có thể phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả hơn để tạo ra tác động lớn nhất đến sự hài lòng của khách hàng. Các giải pháp được đề xuất đều có tính ứng dụng cao, từ việc đào tạo nhân viên, cải tiến quy trình đến đầu tư vào công nghệ và hạ tầng. Hơn nữa, phương pháp luận của nghiên cứu, đặc biệt là mô hình nghiên cứu sự hài lòng được điều chỉnh, có thể được nhân rộng để đánh giá định kỳ chất lượng dịch vụ, giúp theo dõi tiến trình cải thiện và đưa ra các quyết sách kịp thời.

5.1. Kết quả khảo sát chỉ số hài lòng khách hàng CSI thực tế

Dữ liệu khảo sát từ luận văn có thể được sử dụng để xây dựng một bộ chỉ số hài lòng khách hàng (CSI) nội bộ cho EVNHANOI. Các điểm số trung bình của 7 yếu tố (An toàn: 4.12, Tin cậy: 3.89, Hữu hình: 3.84, Đáp ứng: 3.56, Đảm bảo: 3.44, Ổn định: 3.39, Thấu cảm: 3.36) chính là những chỉ số hiệu suất ban đầu. Bằng cách thực hiện khảo sát tương tự hàng năm, EVNHANOI có thể theo dõi sự thay đổi của các chỉ số này, từ đó đánh giá hiệu quả của các chương trình cải tiến đã triển khai. Việc công khai các chỉ số này cũng góp phần tăng cường tính minh bạch và xây dựng niềm tin với cộng đồng.

5.2. Bài học kinh nghiệm cho các công ty điện lực quận huyện

Những phát hiện và giải pháp trong luận văn không chỉ giới hạn ở phạm vi Tổng công ty. Đây là những bài học kinh nghiệm quý báu cho các công ty điện lực quận/huyện trực thuộc. Các đơn vị này có thể áp dụng mô hình đánh giá 7 yếu tố để tự kiểm tra chất lượng dịch vụ tại địa bàn của mình. Các vấn đề như sai sót hóa đơn tiền điện, thái độ nhân viên, hay sự cố lưới điện thường xảy ra ở cấp cơ sở. Do đó, việc áp dụng các giải pháp như tăng cường đào tạo, chuẩn hóa quy trình, chủ động kiểm tra hạ tầng sẽ giúp các công ty điện lực cấp quận, huyện nâng cao hiệu quả hoạt động và cải thiện mối quan hệ với khách hàng tại địa phương.

VI. Tương lai ngành điện Nâng cao chất lượng dịch vụ cung cấp điện

Công trình nghiên cứu này đã vạch ra một lộ trình rõ ràng để nâng cao chất lượng dịch vụ cung cấp điện, không chỉ cho EVNHANOI mà còn cho toàn ngành điện lực Việt Nam. Tương lai của ngành điện không chỉ là đảm bảo an ninh năng lượng mà còn là xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ hiện đại, lấy khách hàng làm trung tâm. Luận văn đã chứng minh rằng, đầu tư vào chất lượng dịch vụ chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững. Các kiến nghị của tác giả đối với Nhà nước, cơ quan quản lý và Tập đoàn Điện lực Việt Nam đều nhấn mạnh sự cần thiết của một hành lang pháp lý hoàn thiện, cơ chế minh bạch và chiến lược phát triển nguồn nhân lực bài bản. Bằng cách chuyển đổi từ tư duy "cung cấp" sang "phục vụ", ngành điện có thể xây dựng một hình ảnh mới, tin cậy và thân thiện hơn trong mắt người dân. Đây là một đóng góp quan trọng, mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu khoa học ngành điện trong tương lai.

6.1. Tóm tắt các đóng góp chính của công trình nghiên cứu

Luận văn đã thành công trong việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ và điều chỉnh mô hình SERVQUAL cho phù hợp với ngành điện. Công trình đã phân tích sâu sắc thực trạng dịch vụ khách hàng ngành điện tại EVNHANOI dựa trên dữ liệu thực tế, chỉ ra cả thành tựu và hạn chế. Quan trọng hơn, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ có tính hệ thống và khả thi. Những đóng góp này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn, giúp các nhà quản lý có cơ sở khoa học để đưa ra quyết định cải tiến dịch vụ.

6.2. Kiến nghị chính sách cho Tập đoàn Điện lực Việt Nam EVN

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đưa ra các kiến nghị vĩ mô. Đối với Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), cần ban hành chỉ thị chung về công tác kinh doanh và dịch vụ khách hàng, xây dựng bộ tiêu chí thống nhất để đánh giá sự hài lòng của khách hàng trên toàn quốc. EVN cần đẩy mạnh các chương trình nâng cao độ tin cậy cung cấp điện và giảm tổn thất điện năng. Đồng thời, cần có chính sách đầu tư hợp lý để hiện đại hóa lưới điện và thúc đẩy ứng dụng công nghệ trong quản lý. Những kiến nghị này, nếu được thực thi, sẽ tạo ra một sự chuyển đổi đồng bộ, nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn ngành.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN —olo--- MÃ THỊ THỦY CHAT LUQNG DỊCH VỤ CUNG CÁP ĐIỆN CHO KHÁCH HÀNG SINH HOẠT CỦA TỎNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC HÀ NỌI LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH 2020 | PDF | 119 Pages buihuuhanh@gmail.com Hà Nội, năm 2020 TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN —olo--- MÃ THỊ THỦY CHAT LUQNG DICH VU CUNG CAP ĐIỆN CHO KHÁCH HÀNG SINH HOẠT CỦA TỎNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC HÀ NỌI Chuyên ngành: Quản trị doanh nghiệp Mã ngành: 8340101 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS NGUYÊN THỊ TUYẾT MAI Hà Nội, năm 2020 LỜI CAM ĐOAN "Tôi xin cam đoan luận văn là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Tac giả luận văn Mã Thị Thủy LỜI CẢM ƠI Trong quá trình nghiên cứu và thực hiện luận văn, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn tới lãnh đạo trường Đại học Kinh Tế Quốc dân, lãnh đạo và các thầy cô giáo. trong khoa Quản trị Doanh nghiệp, các thầy cô giáo đã trực tiếp giảng dạy, bạn bè và đồng nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận văn. Tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Nguyễn Thị Tuyết Mai, người đã nhiệt tình hướng dẫn, truyền đạt những kinh nghiệm quý báu trong nghiên cứu khoa học và dành những tình cảm tốt đẹp cho tôi trong thời gian qua. Tôi xin được gửi lời cảm ơn đến các thầy cô hội đồng thông qua đề cương, đã cho tôi những ý kiến quý báu, tạo hướng đi cho tôi thực hiện được luận văn này. Hơn tắt cả, tôi xin cảm ơn gia đình. Gia đình luôn luôn là nguồn động viên tinh thần lớn lao nhất, trên mỗi chặng đường tôi đi. Mặc dù đã hết sức có gắng nhưng chắc chắn luận văn không thể tránh khỏi những sai sót, kính mong nhận được sự chỉ bảo, góp ý của Quý thầy cô và bạn bè đồng nghiệp dé luận văn được hoàn thiện hơn nữa Hà Nội, ngày 30 tháng 10 năm 2020 Tác giả Luận văn Mã Thị Thủy MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CAC TU VIET TAT DANH MUC CAC BANG DANH MỤC HÌNH TOM TAT LUẬN VĂN THẠC S MO DA CHƯƠNG 1: CO SO LY LUAN VE CHAT LU 1.1, Khai quat vé dich vu 1. Dac điểm dịch vu. Khái quát về chất lượng dịch vụ. Khái niệm chất lượng dịch vụ. Vai trò của chất lượng dịch vụ. Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ. Mô hình chất lượng dịch vụ của Gronroos (1984) - 14 1. Mô hình 5 khoảng cách của Parasuraman và cộng sự (1985). Mô hình SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1988). Mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992). Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ cung cấp điện . Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ. Các nhân tố chủ quan. Các nhân tố khách quan 2788 CHUONG 2: THUC TRANG CHAT LUQNG DICH VU CUNG CAP DIEN CHO KHACH HANG SINH HOAT CUA TONG CONG TY DIEN LỰC HÀ NỘI 25 2. Giới thiệu về Tỗng Công ty Điện lực Hà Nội. Quá trình hình thành và phát triển. Cơ cấu tổ chức 27 2. Kết quả hoạt động kinh doanh của Tổi ø Công ty Điện lực Hà Nội. Thực trạng chất lượng dịch vụ cung cấp điện cho khách hàng sinh hoạt của Tổng Công ty Điện lực Hà Nội. Thực trạng dịch vụ cung cấp điện cho khách hàng sinh hoạt của Tổng Công ty Điện lực Hà ội. Đánh giá chất lượng dịch vụ cung cấp điện cho khách hàng sinh hoạt của Tổng Công ty Điện lực Hà Nội — — 37 2. Các nhân tố ảnh hưởng đến dịch vụ cung cấp. cho khách hàng sinh hoạt của Tổng Công ty Điện lực Hà Nội. - scene 64 D321 CA iiBRi tổ CHO GUM es se er o s cerercecaiscoeruivarcen ssrecreaccnasicer ace OM 2. Các nhân tố khách quan . Đánh giá chung về chất lượng dịch vụ cung cấp diện cho khách hàng sinh hoạt của Tổng Công ty Điện lực Hà Nội. - scene 67 DAT AREY GGA UGE IIE secre nce cancer cstcreniacc aauonccceccenssce OS 2. 69 CHUONG 3: GIAI PHAP NANG CAO CHAT LUQNG DICH vu CUNG CAP ĐIỆN CHO KHACH HANG SINH HOAT CUA TONG CONG TY DIEN LỰC HÀ NỘI. Định hướng nâng cao chất lượng dịch vụ cung cấp điện cho khách hàng sinh hoạt của Tổng Công ty Điện lực Hà Nội. Định hướng phát triển chung của Tổng Công ty Điện lực Hà Nội. Định hướng nâng cao chất lượng dịch vụ cung cấp điện cho khách hàng. sinh hoạt của Tổng Công ty Điện lực Hà Nội. Gi háp nâng cao chất lượng dịch vụ cung cấp điện cho khách hàng sinh hoạt của Tổng Cong ty Dign lye Ha NOI. Hạn chế tối đa thông báo sai. Tăng cường quan tâm, chăm sóckhách hang. Day nhanh thời gian xử lý khiếu nại của khách hảng. Tăng cường sư ồn định của nguồn điện. Duy trì chất lượng điện năng. 83 KET LUAN VA KIEN NG 86 TAI LIEU THAM KHAO PHY LUC CÁC TỪ VIẾT TÁT CBCNV Cán bộ công nhân viên CSKH Chăm sóc khách hàng EVN đoàn điện lực Việt Nam EVNHANOI Tông Công ty Điện lực Hà Nội TBA Tram bién 4p TNHH Trách nhiệm hữu hạn TP. HCM Thành phô Hồ Chí Minh UBND Ủy ban nhân dân DANH MUC CAC BANG Bảng 2.1 Nguồn nhân lực của EVNHANOI giai đoạn 2017-2019. 29 Bảng 2 : Kết quả hoạt động kinh doanh của EVNHANOI giai đoạn 2017-2019.31 Bảng 23 Kết quả đánh giá về tính hữu hình của dịch vụ cung cấp điện cho khách hàng sinh hoạt của EVNHANOI.4 Kết quả đánh giá về độ tin cậy của dịch vụ cung cấp điện cho khách hàng. sinh hoạt của EVNHANOI.o8gEi3spzeesaspzaclỆT Bang 2.5 Kết quả đánh giá về mức độ bảo đảm của dịch vụ cung cấp điện cho khách hàng sinh hoạt của EVNHANOI.6: Kết quả đánh giá về sự thấu cảm của dịch vụ cung cấp điện cho khách hàng sinh hoạt của EVNHANOI. Kết quả đánh giá về mức độ đáp ứng của dịch vụ cung cấp điện cho khách hàng sinh hoạt của EVNHANOL — 346kfeestogiei ST Bang 2.8: Kết quả đánh giá về sự an toàn của dịch vụ cung cấp điện cho khách hàng. sinh hoạt của EVNHANOI.9: Két qua đánh giá về sự ồn định của dịch vụ cung cấp điện cho khách hàng sinh host cha EVNHANDI,.ioiiiida-ee-aaeiaaaaoolBT.10: Tống hợp đánh giá của khách hàng vẻ chất lượng dịch vụ cung cấp điện cho khách hàng sinh hoạt của EVNHANOI. ee 7 / DANH MỤC CÁC HÌ Hình 1.: Mô hình chất lượng dịch vụ của Gronroos (1984).2: Mô hình 5 khoảng cách của Parasuraman.3: Mô hình SERVQUAL. Đề xuất mô hình đo lường chất lượng dịch vụ cung cấp điện cho khách hàng sinh hoạt của Tổng công ty Điện lực Hà Nội.1: Mô hình cơ cầu tô chức Ban lãnh đạo của EVNHANOI. Hình 22: Cơ cầu giới tính của đối tượng khảo sát. Hình 23: Cơ cấu độ tuổi của đối tượng khảo sát.4: Cơ cấu thu nhập của đối tượng khảo sát.5: Cơ cấu trình độ học vấn của đối tượng khảo sát.6: Cơ cấu thời gian gắn bó với EVN của đối tượng khảo sát.7: Kết quả đánh giá về tính hữu hình của dịch vụ cung cấp điện cho khách hàng sinh hoạt của EVNHANOI.8: Thanh toán tiền điện trực tuyến.9: Mẫu hóa đơn tiền điện mới do EVN ban hành.10: Kết quả đánh giá về độ tin cậy của dịch vụ cung cấp điện cho khách hàng sinh hoạt của EVNHANOI.11: Kết quả đánh giá về mức độ bảo đảm của dịch vụ cung cấp điện cho khách hàng sinh hoạt của EVNHANOI.12: Đăng ký tài khoản: Truy cập địa chi: https://dichvucong gov.vn/p/home/dve~ trang-chu.html và Đăng ký tài khoản tại Công dịch vụ công Quốc gia.13: Đăng ký dịch vụ cắp điện mới hạ áp.14: Đăng ký dịch vụ cấp điện mới trung áp.15: Kết quả đánh giá về sự thấu cảm của dịch vụ cung cấp điện cho khách hàng sinh hoạt của EVNHANOI.16: Kết quả đánh giá về mức độ đáp ứng của dịch vụ cung cấp điện cho. khách hàng sinh hoạt của EVNHANOI.17: EVNHANOI hoàn thành việc kết ói các dịch vụ điện trên Công dịch vụ công Quốc gia „60 Hình 2.18: Kết quả đánh giá sự an toàn của dịch vụ cung cấp điện cho khách hàng sinh hoạt của EVNHANOL.19: Kết quả đánh giá sự sự ôn định của dịch vụ cung cấp điện cho khách hàng sinh hoạt của EVNHANO. 63 TRUONG DAI HQC KINH TE QUOC DAN ---000--—- MA THI THUY CHAT LUQNG DỊCH VỤ CUNG CAP ĐIỆN CHO KHÁCH HÀNG SINH HOẠT CUA TONG CONG TY DIEN LUC HA NOI Chuyên ngành: Quản trị doanh nghiệp Mã ngành: 8340101 TÓM TÁT LUẬN VĂN THẠC SĨ Hà Nội, năm 2020 TOM TAT LUAN VAN THAC SI Tổng công ty Điện lực thành phó Hà Nội là một trong 5 Tổng công ty quan lý và phân phối điện trực thuộc Tập đoàn Điện lực Việt Nam được giao nhiệm vụ quản lý vận hành, kinh doanh bán điện và đầu tư phát triển lưới điện phân phối từ cấp điện áp 110kV xuống 0,4kV trên địa bàn thành phố Hà Nội.Hiện tại, Tổng Công ty Điện lực Hà Nội đang có hai nhóm khách hàng mua bán điện chính, (i) Khách hàng sinh hoạt và (ii) Khách hàng ngoài sinh hoạt, trong đó lượng khách hàng sinh hoạt chiếm tới trên 85%. Đây là khách hàng riêng lẻ, thường là các hộ gia đình có nhu cầu sử dụng điện năng đề phục vụ cho các hoạt động sinh hoạt, và một số hoạt động sản xuất và kinh doanh nhỏ quy mô hộ gia đình. Do đó, số lượng khách hàng sinh hoạt rất đông, công suất nhỏ, phân bố rộng khắp các quận huyện của Hà Nội. Đối tượng khách hàng này cũng đa dạng về tuổi tác, trình độ học vấn, nhận thức, khả năng tiếp cận công nghệ thông tin, nhu cầu sử dụng nên mong muốn, yêu cầu về chất lượng dịch vụ điện cung cấp cũng khác nhau. Hiện tại, đây là lực lượng quan trọng. quyết định mức độ tiêu thụ điện cũng như doanh thu hàng năm của Tổng công ty nhưng dịch vụ cung cấp điện cho đối tượng khách hàng còn tồn tại một số hạn chế như việc cải tiền nâng cao chất lượng các dịch vụ phục vụ khách hàng mặc dù đã được quan tâm nhưng chưa đạt hiệu quả như mong muốn; các quy trình giải quyết yêu cầu, thắc mắc của khách hàng chưa được nhanh chóng, hiệu quả nên chưa thỏa mãn được hết nhu cầu của khách hàng, gây mắt uy tín ngành điện; thời gian giải quyết các dịch vụ điện đã được cải thiện nhưng vẫn cỏn chậm, chưa đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng; hệ thống lưới điện chưa hoàn chỉnh, đặc biệt khu vực xa trung tâm; số lượng điểm giao dịch còn hạn chế; tỷ tổn thất điện năng còn cao,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ