Luận văn: Biện pháp tạm giam từ thực tiễn quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội

Luận văn thạc sĩ phân tích toàn diện biện pháp tạm giam từ thực tiễn tại quận Thanh Xuân, Hà Nội. Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VỀ BIỆN PHÁP TẠM GIAM

1.1. Những vấn đề lý luận về biện pháp tạm giam

1.2. Quy định của pháp luật tố tụng hình sự về biện pháp Tạm giam

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG ÁP DỤNG BIỆN PHÁP TẠM GIAM TRÊN ĐỊA BÀN QUẬN THANH XUÂN, THÀNH PHỐ HÀ NỘI

2.1. Tình hình, đặc điểm có liên quan đến áp dụng biện pháp tạm giam

2.2. Thực trạng áp dụng biện pháp tạm giam từ thực tiễn quận Thanh Xuân

2.3. Nhận xét, đánh giá khái quát

3. CHƯƠNG 3: YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP NHẰM GÓP PHẦN NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG BIỆN PHÁP TẠM GIAM

3.1. Yêu cầu của hoạt động áp dụng biện pháp tạm giam trong giai đoạn điều tra, truy tố, xét xử

3.2. Một số giải pháp nhằm góp phần nâng cao hiệu quả áp dụng biện pháp tạm giam

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Phân tích cơ sở pháp lý của biện pháp tạm giam tại Thanh Xuân

Biện pháp tạm giam là một trong những biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự nghiêm khắc nhất, được quy định chặt chẽ trong Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (BLTTHS 2015). Về bản chất, đây là biện pháp cưỡng chế nhà nước do cơ quan, người có thẩm quyền áp dụng nhằm cách ly bị can, bị cáo khỏi xã hội trong một thời gian nhất định. Mục đích chính của biện pháp này không phải để trừng phạt, mà nhằm ngăn chặn hành vi trốn tránh pháp luật, cản trở hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, hoặc ngăn ngừa khả năng tiếp tục phạm tội. Tạm giam tác động trực tiếp và hạn chế các quyền cơ bản của công dân đã được Hiến pháp ghi nhận như quyền tự do cá nhân, quyền bất khả xâm phạm về thân thể. Do đó, việc áp dụng biện pháp này đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc pháp lý, đặc biệt là nguyên tắc suy đoán vô tội. Luận văn của tác giả Nguyễn Bích Thủy nhấn mạnh, việc áp dụng đúng đắn biện pháp tạm giam không chỉ đảm bảo hiệu quả cho công tác đấu tranh phòng chống tội phạm tại quận Thanh Xuân mà còn củng cố lòng tin của nhân dân vào sự công minh của pháp luật. Các quy định pháp luật hiện hành là cơ sở để các cơ quan tiến hành tố tụng như Cơ quan điều tra công an quận Thanh XuânViện kiểm sát nhân dân quận Thanh Xuân thực thi nhiệm vụ một cách đúng đắn, tránh lạm quyền và không làm oan người vô tội.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của biện pháp tạm giam

Theo các phân tích lý luận, tạm giam được định nghĩa là biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự do cơ quan và người có thẩm quyền áp dụng đối với người bị buộc tội khi có căn cứ theo quy định của pháp luật. Đặc điểm nổi bật của biện pháp này là tính cưỡng chế nghiêm khắc nhất, trực tiếp hạn chế quyền tự do thân thể của bị can, bị cáo bằng cách cách ly họ khỏi xã hội. Việc này kéo theo sự hạn chế của nhiều quyền con người trong tạm giam khác như quyền tự do đi lại, cư trú, hội họp. Tuy nhiên, sự hạn chế này chỉ mang tính tạm thời và phải được thực hiện trong một thời hạn luật định. Một đặc điểm quan trọng khác là việc áp dụng biện pháp này phải tuân thủ chặt chẽ về căn cứ tạm giam, thẩm quyền áp dụng biện pháp tạm giam, và trình tự, thủ tục. Biện pháp này chỉ được xem xét khi các biện pháp ngăn chặn ít nghiêm khắc hơn như bảo lĩnh hay đặt tiền để bảo đảm không đủ hiệu quả để đạt được mục đích tố tụng.

1.2. Đối tượng và căn cứ áp dụng biện pháp tạm giam

Điều 119 BLTTHS 2015 quy định rõ đối tượng có thể bị áp dụng biện pháp tạm giam là bị can, bị cáo. Các căn cứ tạm giam được phân chia rõ ràng theo mức độ nghiêm trọng của tội phạm. Đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng hoặc tội phạm rất nghiêm trọng, việc áp dụng tạm giam có thể được thực hiện ngay khi có đủ chứng cứ. Tuy nhiên, đối với tội phạm nghiêm trọng hoặc tội phạm ít nghiêm trọng, việc tạm giam chỉ được áp dụng khi có thêm các điều kiện như: bị can, bị cáo đã vi phạm biện pháp ngăn chặn khác, không có nơi cư trú rõ ràng, có dấu hiệu bỏ trốn, tiếp tục phạm tội, hoặc có hành vi cản trở điều tra. Pháp luật cũng thể hiện tính nhân đạo khi quy định các trường hợp không áp dụng tạm giam, trừ những trường hợp đặc biệt, đối với phụ nữ có thai, đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi, người già yếu, hoặc người mắc bệnh nặng có nơi cư trú rõ ràng. Những quy định này nhằm đảm bảo quyền của bị can, bị cáo và cân bằng giữa yêu cầu đấu tranh tội phạm và bảo vệ quyền con người.

II. Top 5 thách thức trong thực tiễn áp dụng biện pháp tạm giam

Quá trình áp dụng biện pháp tạm giam trên thực tế, đặc biệt tại một địa bàn phức tạp như quận Thanh Xuân, luôn đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức. Những bất cập này không chỉ đến từ quy định pháp luật mà còn xuất phát từ hoạt động thực thi của các cơ quan tiến hành tố tụng. Luận văn chỉ ra rằng, việc lạm dụng tạm giam hoặc áp dụng không đúng căn cứ có thể dẫn đến vi phạm nghiêm trọng quyền con người trong tạm giam. Một trong những thách thức lớn là việc thu thập, đánh giá chứng cứ để xác định căn cứ tạm giam đôi khi còn chưa chặt chẽ, dẫn đến quyết định tạm giam mang tính chủ quan. Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa Cơ quan điều tra công an quận Thanh XuânViện kiểm sát nhân dân quận Thanh Xuân trong việc phê chuẩn và kiểm sát việc tạm giam, tạm giữ đôi lúc còn chưa nhịp nhàng. Áp lực về chỉ tiêu phá án, thời gian điều tra gấp rút cũng là một yếu tố khiến các điều tra viên có xu hướng ưu tiên áp dụng biện pháp nghiêm khắc nhất để phục vụ công tác hỏi cung. Những sai sót này, dù nhỏ, đều có thể làm suy giảm lòng tin của người dân và đi ngược lại tinh thần cải cách tư pháp của Nhà nước.

2.1. Vướng mắc trong việc xác định căn cứ tạm giam

Một trong những khó khăn lớn nhất trong thực tiễn áp dụng biện pháp tạm giam là việc chứng minh các căn cứ mang tính dự báo như “có dấu hiệu bỏ trốn” hoặc “có thể tiếp tục phạm tội”. Các quy định này còn khá định tính, phụ thuộc nhiều vào nhận định chủ quan của người tiến hành tố tụng. Điều này có thể dẫn đến tình trạng áp dụng tạm giam một cách tùy tiện, đôi khi chỉ dựa trên tính chất nghiêm trọng của vụ án mà chưa xem xét đầy đủ nhân thân của bị can, bị cáo hay khả năng áp dụng các biện pháp thay thế khác như bảo lĩnh. Việc thiếu các hướng dẫn cụ thể, chi tiết từ các cơ quan trung ương khiến việc áp dụng tại cấp cơ sở như quận Thanh Xuân gặp nhiều lúng túng, thiếu thống nhất.

2.2. Áp lực thời gian và nguy cơ lạm dụng tạm giam

Áp lực phải giải quyết vụ án trong thời hạn tạm giam theo luật định là rất lớn. Đôi khi, biện pháp tạm giam bị sử dụng như một “biện pháp nghiệp vụ điều tra” nhằm tạo áp lực tâm lý lên bị can để họ khai nhận tội, thay vì đúng với mục đích ngăn chặn. Tình trạng này có thể dẫn đến các vi phạm tố tụng như bức cung, dùng nhục hình, ảnh hưởng đến tính khách quan của quá trình điều tra. Đặc biệt, với những vụ án có tính chất phức tạp, việc gia hạn tạm giam nhiều lần có thể kéo dài thời gian cách ly người bị buộc tội, gây ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý, sức khỏe và các quyền lợi hợp pháp khác của họ, ngay cả khi họ chưa bị tòa án kết tội theo nguyên tắc suy đoán vô tội.

2.3. Khó khăn trong quản lý và đảm bảo quyền người bị tạm giam

Việc đảm bảo các quyền của bị can, bị cáo trong cơ sở giam giữ cũng là một thách thức không nhỏ. Các điều kiện về vật chất, y tế, sinh hoạt tại một số nhà tạm giữ, trại tạm giam có thể chưa đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn. Quyền được gặp luật sư bào chữa, thân nhân đôi khi còn bị hạn chế vì nhiều lý do khách quan và chủ quan. Công tác kiểm sát việc tạm giam, tạm giữ của Viện kiểm sát dù đã được tăng cường nhưng vẫn có thể chưa bao quát hết mọi hoạt động, tiềm ẩn nguy cơ bỏ lọt các vi phạm về quyền con người, đặc biệt là đối với các đối tượng yếu thế trong xã hội.

III. Phương pháp xác định thẩm quyền và thủ tục tạm giam đúng luật

Để nâng cao hiệu quả và đảm bảo tính pháp chế trong việc áp dụng biện pháp tạm giam, việc tuân thủ tuyệt đối các quy định về thẩm quyền và thủ tục là yêu cầu tiên quyết. Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 đã phân định rõ ràng thẩm quyền áp dụng biện pháp tạm giam cho từng chủ thể trong các giai đoạn tố tụng khác nhau. Trong giai đoạn điều tra, lệnh tạm giam do Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra công an quận Thanh Xuân ban hành bắt buộc phải có sự phê chuẩn của Viện kiểm sát nhân dân quận Thanh Xuân. Cơ chế “kiểm soát quyền lực” này là một chốt chặn quan trọng để ngăn ngừa việc bắt, giam, giữ người tùy tiện. Viện kiểm sát, với vai trò công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp, phải thực hiện việc xem xét phê chuẩn một cách cẩn trọng, khách quan, dựa trên hồ sơ, tài liệu và chứng cứ vững chắc. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ và tinh thần trách nhiệm cao của cả hai cơ quan. Bất kỳ quyết định tạm giam nào cũng phải được lập thành văn bản, ghi rõ lý do, thời hạn và giao cho người bị tạm giam, đồng thời thông báo cho gia đình họ biết, đảm bảo sự minh bạch và quyền được bảo vệ của công dân.

3.1. Phân định thẩm quyền ra lệnh tạm giam theo từng giai đoạn

Thẩm quyền ra lệnh và quyết định tạm giam được phân chia rành mạch. Giai đoạn điều tra, thẩm quyền thuộc về Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra và phải được Viện kiểm sát cùng cấp phê chuẩn. Khi vụ án chuyển sang giai đoạn truy tố, Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát có quyền ra lệnh tạm giam. Đến giai đoạn chuẩn bị xét xử, thẩm quyền này thuộc về Chánh án, Phó Chánh án Tòa án. Tại phiên tòa, Hội đồng xét xử có quyền quyết định tạm giam bị cáo để đảm bảo thi hành án. Sự phân định này đảm bảo rằng ở mỗi giai đoạn, quyết định liên quan đến quyền tự do của cá nhân đều do người đứng đầu hoặc cấp phó có trách nhiệm cao nhất của cơ quan đó đưa ra, hạn chế sự tùy tiện.

3.2. Vai trò của Viện kiểm sát trong việc phê chuẩn và kiểm sát

Viện kiểm sát đóng vai trò trung tâm trong việc đảm bảo tính hợp pháp của biện pháp tạm giam. Khi nhận được đề nghị phê chuẩn lệnh tạm giam từ Cơ quan điều tra, Kiểm sát viên phải nghiên cứu kỹ hồ sơ, đánh giá toàn diện các căn cứ tạm giam và xem xét sự cần thiết của việc áp dụng biện pháp này. Nếu không đủ căn cứ, Viện kiểm sát có quyền từ chối phê chuẩn. Ngoài ra, Viện kiểm sát còn thực hiện chức năng kiểm sát việc tạm giam, tạm giữ thông qua các cuộc kiểm sát định kỳ hoặc đột xuất tại nhà tạm giữ, trại tạm giam để đảm bảo chế độ quản lý, giam giữ và các quyền của người bị tạm giam được thực thi đúng pháp luật. Đây là cơ chế giám sát quan trọng nhằm phòng ngừa oan sai và vi phạm nhân quyền.

IV. Bí quyết đảm bảo quyền con người khi áp dụng biện pháp tạm giam

Bảo vệ quyền con người trong tạm giam là một trong những mục tiêu cốt lõi của cải cách tư pháp và là thước đo mức độ văn minh của một nền tư pháp. Mặc dù bị hạn chế một số quyền tự do, người bị tạm giam vẫn là công dân và được pháp luật bảo vệ các quyền cơ bản khác. Nguyên tắc suy đoán vô tội yêu cầu phải đối xử với họ như người chưa có tội cho đến khi có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Do đó, việc áp dụng biện pháp tạm giam phải được cân nhắc một cách hết sức thận trọng. Các cơ quan tiến hành tố tụng tại quận Thanh Xuân cần ưu tiên xem xét các biện pháp thay thế tạm giam như bảo lĩnh hoặc đặt tiền để bảo đảm, đặc biệt đối với tội phạm ít nghiêm trọng hoặc các bị can có nhân thân tốt, nơi cư trú rõ ràng. Việc hủy bỏ biện pháp tạm giam khi không còn cần thiết cũng phải được thực hiện kịp thời. Vai trò của luật sư bào chữa cần được đề cao, tạo điều kiện thuận lợi để họ tiếp cận, tư vấn và bảo vệ quyền lợi cho thân chủ của mình ngay từ giai đoạn đầu của quá trình tố tụng.

4.1. Ưu tiên các biện pháp thay thế Bảo lĩnh và đặt tiền

BLTTHS 2015 đã bổ sung và hoàn thiện các quy định về biện pháp thay thế tạm giam, bao gồm bảo lĩnhđặt tiền để bảo đảm. Đây là những công cụ pháp lý quan trọng nhằm giảm thiểu số trường hợp phải áp dụng biện pháp tạm giam không thực sự cần thiết. Việc áp dụng các biện pháp này vừa đảm bảo sự có mặt của bị can, bị cáo theo triệu tập, vừa cho phép họ tiếp tục cuộc sống, lao động bình thường, giảm bớt gánh nặng cho xã hội và các cơ sở giam giữ. Tuy nhiên, trên thực tế, việc áp dụng các biện pháp này tại quận Thanh Xuân và nhiều nơi khác vẫn còn hạn chế do tâm lý e ngại rủi ro từ phía các cơ quan tiến hành tố tụng. Cần có sự thay đổi trong nhận thức và các hướng dẫn cụ thể hơn để khuyến khích áp dụng rộng rãi các biện pháp nhân đạo này.

4.2. Tầm quan trọng của luật sư bào chữa và quyền khiếu nại

Sự tham gia của luật sư bào chữa là yếu tố then chốt để bảo vệ quyền của bị can, bị cáo. Luật sư không chỉ giúp người bị tạm giam về mặt pháp lý mà còn là người giám sát các hoạt động tố tụng, kịp thời phát hiện và kiến nghị xử lý các sai phạm. Cần đảm bảo quyền được gặp luật sư của người bị tạm giam không bị cản trở. Bên cạnh đó, pháp luật cũng quy định quyền khiếu nại, tố cáo đối với các quyết định, hành vi tố tụng. Người bị tạm giam và gia đình họ có quyền khiếu nại lệnh tạm giam nếu cho rằng không có căn cứ hoặc vi phạm thủ tục. Cơ quan có thẩm quyền, đặc biệt là Viện kiểm sát, phải giải quyết các khiếu nại này một cách kịp thời, khách quan, góp phần làm trong sạch hoạt động tư pháp.

V. Nghiên cứu thực tiễn áp dụng biện pháp tạm giam tại Thanh Xuân

Phân tích số liệu từ thực tiễn áp dụng biện pháp tạm giam tại quận Thanh Xuân giai đoạn 2016-2020 trong luận văn cho thấy một bức tranh toàn diện về công tác này. Tình hình tội phạm trên địa bàn có xu hướng gia tăng và diễn biến phức tạp, đặc biệt là các tội về ma túy, trộm cắp, lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Điều này đặt ra yêu cầu cao hơn đối với các cơ quan tiến hành tố tụng trong việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn. Số liệu cho thấy tỷ lệ áp dụng biện pháp tạm giam khá cao, đặc biệt trong giai đoạn điều tra đối với các loại tội phạm nghiêm trọng, rất nghiêm trọng và tội phạm đặc biệt nghiêm trọng. Công tác phối hợp giữa Cơ quan điều tra công an quận Thanh XuânViện kiểm sát nhân dân quận Thanh Xuân nhìn chung được thực hiện tốt, đảm bảo hầu hết các lệnh tạm giam đều có căn cứ và được phê chuẩn đúng quy định. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những trường hợp phải hủy bỏ biện pháp tạm giam hoặc thay đổi bằng biện pháp khác do trong quá trình điều tra, các căn cứ ban đầu không còn phù hợp. Điều này cho thấy việc đánh giá, xem xét các điều kiện áp dụng cần được thực hiện kỹ lưỡng và linh hoạt hơn.

5.1. Thống kê số liệu tạm giam giai đoạn 2016 2020

Theo số liệu được cung cấp trong luận văn, trong giai đoạn 2016-2020, số vụ án và bị can bị khởi tố trên địa bàn quận Thanh Xuân có xu hướng tăng đều qua các năm. Tương ứng, số lượng các trường hợp áp dụng biện pháp tạm giam cũng tăng theo. Cụ thể, tỷ lệ các lệnh tạm giam do Cơ quan điều tra đề nghị được Viện kiểm sát phê chuẩn là rất cao, cho thấy sự thống nhất trong quan điểm đánh giá giữa hai cơ quan. Dữ liệu cũng chỉ ra rằng, biện pháp tạm giam được áp dụng chủ yếu trong giai đoạn điều tra, sau đó giảm dần ở giai đoạn truy tố và chuẩn bị xét xử. Các loại tội phạm có tỷ lệ bị can bị tạm giam cao nhất là tội phạm về ma túy, cướp giật tài sản và cố ý gây thương tích có tổ chức.

5.2. Đánh giá hiệu quả và những hạn chế còn tồn tại

Về mặt tích cực, việc áp dụng biện pháp tạm giam đã góp phần quan trọng vào việc ổn định tình hình an ninh trật tự, ngăn chặn hiệu quả các đối tượng cộm cán, có nguy cơ bỏ trốn hoặc cản trở điều tra, đảm bảo các vụ án được giải quyết kịp thời, nghiêm minh. Tuy nhiên, hạn chế vẫn còn tồn tại. Phân tích một số vụ án điển hình cho thấy vẫn có trường hợp việc kéo dài thời hạn tạm giam là chưa thực sự cần thiết, hoặc việc xem xét áp dụng các biện pháp thay thế cho đối tượng là tội phạm ít nghiêm trọng chưa được quan tâm đúng mức. Sự phối hợp liên ngành đôi khi còn mang tính hình thức, chưa đi sâu vào việc thảo luận, đánh giá từng trường hợp cụ thể để đưa ra quyết định tối ưu nhất, cân bằng giữa hiệu quả điều tra và đảm bảo quyền con người.

VI. Các giải pháp nâng cao hiệu quả biện pháp tạm giam trong tương lai

Dựa trên những phân tích lý luận và thực tiễn, việc đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng biện pháp tạm giam tại quận Thanh Xuân là nhiệm vụ cấp thiết. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo biện pháp này được áp dụng đúng mục đích, đúng đối tượng, đúng pháp luật, hạn chế tối đa các trường hợp oan sai và vi phạm quyền con người. Các giải pháp cần mang tính đồng bộ, từ việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, các văn bản hướng dẫn thi hành, đến việc nâng cao năng lực, phẩm chất đạo đức của đội ngũ cán bộ tiến hành tố tụng. Tăng cường cơ chế kiểm tra, giám sát, đặc biệt là vai trò của Viện kiểm sát nhân dân quận Thanh Xuân trong kiểm sát việc tạm giam, tạm giữ là yếu tố then chốt. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, theo dõi các trường hợp tạm giam để đảm bảo tính minh bạch và kiểm soát chặt chẽ thời hạn tạm giam. Cuối cùng, việc thay đổi nhận thức, đề cao các biện pháp thay thế nhân đạo hơn sẽ góp phần xây dựng một nền tư pháp tiến bộ, vì con người.

6.1. Hoàn thiện quy định pháp luật và văn bản hướng dẫn

Cần tiếp tục nghiên cứu, sửa đổi Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 và các văn bản liên quan theo hướng cụ thể hóa các căn cứ tạm giam. Cần có hướng dẫn chi tiết về cách xác định các tình tiết như “có dấu hiệu bỏ trốn”, “có thể tiếp tục phạm tội” để tránh việc diễn giải và áp dụng tùy tiện. Đồng thời, cần xây dựng quy trình, tiêu chí rõ ràng cho việc áp dụng các biện pháp thay thế như đặt tiền để bảo đảm, quy định mức tiền cụ thể cho từng loại tội phạm để thống nhất trong áp dụng. Việc hoàn thiện hành lang pháp lý là nền tảng vững chắc để các cơ quan tại quận Thanh Xuân thực thi pháp luật một cách hiệu quả và công bằng.

6.2. Nâng cao năng lực và trách nhiệm của cán bộ thực thi

Con người là yếu tố quyết định. Cần thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ về áp dụng biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự cho Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán. Nội dung đào tạo cần chú trọng cả kỹ năng đánh giá chứng cứ và kiến thức về quyền con người trong tạm giam. Song song đó, phải tăng cường giáo dục chính trị, tư tưởng, đạo đức nghề nghiệp, nêu cao tinh thần trách nhiệm, tinh thần “thượng tôn pháp luật”. Xử lý nghiêm minh mọi trường hợp cán bộ lạm dụng chức vụ, quyền hạn trong việc ra quyết định tạm giam để răn đe, phòng ngừa chung.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ biện pháp tạm giam từ thực tiễn quận thanh xuân thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VỀ BIỆN PHÁP TẠM GIAM 1. Những vấn đề lý luận về biện pháp tạm giam 1. Khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa biện pháp tạm giam a, Khái niệm biện pháp tạm giam. Đấu tranh phòng và chống tội phạm là vấn đề quan trọng trong xã hội.

Ở bất kỳ mỗi quốc gia nào, tội phạm luôn là một vấn đề quan trọng cấp thiết có ảnh hưởng tới không chỉ đối với từng cá nhân con người mà còn tác động một cách trực tiếp hoặc gián tiếp đến sự tồn tại, ổn định của chế độ nhà nước, chế độ kinh tế - chính trị và xã hội. Do đó, để đảm bảo cho việc phát hiện, truy cứu trách nhiệm hình sự người phạm tội chính xác, xử lý nghiêm minh, khách quan, nhanh chóng, không để lọt tội phạm, không làm oan người vô tội, nên luật TTHS đã được ra đời. Thông qua luật TTHS, Nhà nước thực hiện quyền lực của mình trong lĩnh vực đấu tranh phòng ngừa và chống tội phạm, thể hiện sức mạnh cưỡng chế của Nhà nước đối với tội phạm và người phạm tội [12, tr. 42], góp phần giữ vững an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội; ngăn ngừa và khắc phục những hậu quả do hành vi phạm tội gây ra, bảo vệ lợi ích của Nhà nước, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.

Khi nói đến nhà nước pháp quyền, phải thấy ban đầu đây là quan niệm, tư tưởng về dân chủ và về phương thức tổ chức quyền lực, trong đó vai trò của pháp luật luôn được đề cao và phải được bảo đảm tôn trọng[13, tr. Pháp luật giữ vị trí tối thượng trong đời sống nhà nước và đời sống xã hội. Sự thống trị của Hiến pháp và pháp luật chính là cơ sở hình thành nên nhà nước pháp quyền, vì thế, tôn trọng và thực hiện nghiêm chỉnh Hiến pháp và pháp luật là một nhu cầu tự thân và là đòi hỏi căn bản cho sự tồn tại, phát triển của nhà nước đó. Pháp luật nói chung và luật TTHS nói riêng là phương tiện quan trọng để giáo dục công dân nghiêm chỉnh chấp hành pháp luật và tôn trọng quy tắc của 8 cuộc sống xã hội chủ nghĩa.

Việc tạo cho được ý thức coi trọng pháp luật trong quản lý xã hội, quản lý nhà nước là một điều vô cùng quan trọng. Luật TTHS còn quy định những biện pháp có ý nghĩa khuyến khích, động viên đối với những người thực hiện tốt nghĩa vụ của mình hoặc yêu cầu phải thực hiện theo đúng quy định. Tuy nhiên sẽ có trường hợp các biện pháp thuyết phục, giáo dục được áp dụng không đem lại hiệu quả, các cơ quan pháp luật phải sử dụng đến các biện pháp có tính quyền lực cưỡng chế như là một công cụ tác động xã hội sắc bén và hữu hiệu để buộc các chủ thể phải thể hiện sự tôn trọng pháp luật bằng việc thực hiện những hành vi cụ thể phù hợp lợi ích của nhà nước được thể hiện trong các quy phạm pháp luật. Cưỡng chế nhà nước là yếu tố cần thiết, không thể thiếu được trong cơ chế điều chỉnh pháp luật[14, tr.

Theo từ điển Luật học thì Biện pháp cưỡng chế có nghĩa là “biện pháp bắt buộc cá nhân hay tổ chức phải thực hiện một nghĩa vụ, trách nhiệm theo quyết định đã có hiệu lực của một cá nhân, tổ chức có thẩm quyền”[15, tr. Có thể thấy, đây là biện pháp mang tính quyền lực nhà nước do cơ quan, người có thẩm quyền áp dụng theo những thủ tục, trình tự và điều kiện nhất định. Tùy vào tính chất, mức độ vi phạm pháp luật mà cưỡng chế có nhiều hình thức khác nhau như cưỡng chế dân sự, cưỡng chế tố tụng hình sự v.v… Trong khoa học luật TTHS Việt Nam, các Biện pháp cưỡng chế tố tụng được hiểu là biện pháp cưỡng chế nhà nước được áp dụng với đối tượng, trong trường hợp, theo trình tự, thủ tục luật định nhằm ngăn chặn tội phạm, loại trừ những hành vi cản trở, gây khó khăn cho việc giải quyết vụ án hình sự[16, tr. Đây là biện pháp có tính quyền lực nhà nước do cơ quan, người có thẩm quyền áp dụng, có tính chất bắt buộc đối với đối tượng bị áp dụng, hạn chế một số quyền của họ và có mức độ nghiêm khắc cao hơn so với các biện pháp cưỡng chế trong lĩnh vực khác.

Từ bản chất của tội phạm là hành vi gây nguy hiểm cho xã hội cũng như nhiệm vụ phát hiện, xác định tội phạm, ngăn chặn tiếp tục phạm tội và truy cứu phù hợp đối với người phạm tội, thì việc áp dụng các biện pháp cưỡng chế trong lĩnh vực TTHS thực sự là nhu cầu cần thiết khách quan, đảm 9 bảo cho các hoạt động khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án. TTHS là lĩnh vực mà trong đó việc áp dụng biện pháp cưỡng chế có nguy cơ xâm phạm nhiều nhất vào quyền nhân thân của cá nhân, hạn chế đi các quyền tự do của họ. Nếu áp dụng vượt quá giới hạn, không tuân thủ các quy định của pháp luật sẽ xảy ra tình trạng lạm quyền, dẫn đến các quyền và lợi ích hợp pháp của công dân bị vi phạm nghiêm trọng. Vì vậy, cần phải hạn chế việc áp dụng biện pháp cưỡng chế trong thực tiễn TTHS.

Đồng thời, cần thiết quy định một cách chặt chẽ, chính xác, cụ thể chế định các biện pháp cưỡng chế TTHS, điều này không những thể hiện sự tôn trọng của Nhà nước ta đối với các quyền tự do cá nhân, mà còn là cơ sở pháp lý bảo đảm sự giám sát của nhân dân, xã hội đối với toàn bộ hoạt động TTHS nói chung và áp dụng các biện pháp cưỡng chế TTHS nói riêng[17, tr. Để tạo điều kiện thuận lợi cho công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm, pháp luật TTHS đã quy định một loạt các biện pháp cưỡng chế khác nhau nhằm thực hiện những mục đích tố tụng nhất định. Có thể chia thành các nhóm biện pháp cưỡng chế sau: Nhóm thứ nhất: Các biện pháp cưỡng chế, gồm: Giữ người trong trường hợp khẩn cấp, bắt, tạm giữ, tạm giam, bảo lãnh, đặt tiền để bảo đảm, cấm đi khỏi nơi cư trú, tạm hoãn xuất cảnh. Nhóm thứ hai: Các biện pháp đảm bảo cho việc thu thập chứng cứ, như: khám xét, dẫn giải, thu giữ thư tín; lấy lời khai người bị buộc tội; hỏi cung bị can.

Nhóm thứ ba: Các biện pháp đảm bảo cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án, gồm: kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản, tạm đình chỉ có thời hạn hoạt động của pháp nhân có liên quan đến hành vi phạm tội của pháp nhân, buộc pháp nhân nộp một khoản tiền để bảo đảm thi hành án, áp giải bị can, bị cáo, người bị kết án, dẫn giải người làm chứng, những biện pháp xử lý do thẩm phán chủ tọa phiên tòa áp dụng đối với người có hành vi vi phạm nội quy phiên tòa. 10 Trong hệ thống các biện pháp cưỡng chế trong TTHS, các BPNC có vai trò đặc biệt quan trọng. Việc áp dụng biện pháp cưỡng chế tác động trực tiếp đến khả năng ngăn chặn được việc thực hiện tội phạm, không để người phạm tội trốn, tiêu hủy chứng cứ, ngăn ngừa hành vi phạm tội mới, bảo đảm cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án; góp phần to lớn vào công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm nói chung, giải quyết các nhiệm vụ của TTHS nói riêng. Có thể thấy biện pháp cưỡng chế có những dấu hiệu đặc trưng sau đây: + Mục đích áp dụng: Ngăn chặn không cho tội phạm xảy ra, ngăn ngừa khả năng tiếp tục phạm tội, hay hành vi trốn tránh pháp luật bảo đảm cho công tác điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án được tiến hành một cách thuận lợi, nhanh chóng, đúng pháp luật.

+ Đối tượng có thể bị áp dụng: Người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người phạm tội quả tang, bị can, bị cáo, người bị kết án. + Chủ thể có thẩm quyền áp dụng: Đó là những người có thẩm quyền trong các cơ quan tiến hành tố tụng như Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng CQĐT; Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện KSND và Viện KSQS các cấp; Chánh án, Phó Chánh án TAND và TAQS các cấp,.hoặc những người giữ chức vụ trong các cơ quan Nhà nước được giao thực hiện một số hoạt động tố tụng. + Các trường hợp áp dụng: Chỉ áp dụng BPNC này trong những trường hợp cần thiết, căn cứ vào các quy định của pháp luật. Khi áp dụng thì các chủ thể có thẩm quyền phải xem xét cẩn thận, đánh giá chặt chẽ trước khi quyết định áp dụng các BPNC và nếu xét thấy cần thiết thì có thể thay thế BPNC đang áp dụng bằng BPNC khác.

Như vậy từ những phân tích trên, có thể hiểu BPNC là: biện pháp cưỡng chế trong tố tụng hình sự do cơ quan hoặc người có thẩm quyền theo quy định của pháp luật áp dụng đối với người bị buộc tội nhằm kịp thời ngăn chặn tội phạm, ngăn chặn hành vi trốn tránh pháp luật, tiêu hủy chứng cứ, ngăn ngừa hành vi phạm tội mới hoặc các hành vi gây cản trở cho quá trình điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án. 11 Tạm giam là một trong các BPNC của TTHS, có tính nghiêm khắc nhất trong số các BPNC. Tuy nhiên, biện pháp này không phải là hình phạt bởi vì mục đích của nó cũng như mục đích của BPNC nói chung, không nhằm trừng trị người phạm tội hay giáo dục cải tạo họ trở thành người có ích cho xã hội, có ý thức tuân theo pháp luật và các quy tắc của cuộc sống XHCN. Tạm giam được áp dụng đối với bị can, bị cáo, được áp dụng trong thời hạn nhất định, trong trường hợp đặc biệt thì thời hạn tạm giam dài hơn mức tối thiểu của hình phạt tù có thời hạn.

Áp dụng biện pháp tạm giam không phải là tước bỏ quyền tự do của bị can, bị cáo mà là tạm thời hạn chế tự do thân thể, tự do đi lại và một số quyền tự do cá nhân khác như quyền tự do ngôn luận, hội họp,…nhằm ngăn chặn bị can tiếp tục phạm tội, bảo đảm cho quá trình giải quyết vụ án hình sự một cách thuận lợi, nhanh chóng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ