Luận văn thạc sĩ bệnh viện mắt tâm trí t p đà nẵng

Nghiên cứu luận văn thạc sĩ chuyên sâu về Bệnh viện Mắt Tâm Trí TP Đà Nẵng. Phân tích toàn diện hoạt động, quản lý và chất lượng khám chữa bệnh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2017

166
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn thạc sĩ Bệnh viện Mắt Tâm Trí

Bệnh viện Mắt Tâm Trí tại TP. Đà Nẵng không chỉ là một cơ sở y tế hàng đầu về nhãn khoa mà còn là một trung tâm tiềm năng cho các hoạt động đào tạo và nghiên cứu sau đại học. Việc thực hiện một luận văn thạc sĩ Bệnh viện Mắt Tâm Trí TP. Đà Nẵng mang lại cơ hội quý giá để học viên tiếp cận với thực tiễn lâm sàng, dữ liệu bệnh nhân đa dạng và công nghệ y tế hiện đại. Các đề tài nghiên cứu tại đây có thể bao quát nhiều lĩnh vực, từ lâm sàng, cận lâm sàng đến quản lý y tế và y tế công cộng. Một luận văn thành công không chỉ đáp ứng yêu cầu học thuật mà còn phải có khả năng ứng dụng, góp phần cải thiện chất lượng chẩn đoán, điều trị và chăm sóc mắt cho cộng đồng. Các nghiên cứu khoa học nhãn khoa được thực hiện tại một bệnh viện chuyên khoa mắt như Tâm Trí thường tập trung vào các vấn đề cấp thiết của địa phương và khu vực miền Trung. Điều này tạo điều kiện cho các học viên cao học phát triển các đề tài thạc sĩ y học có tính thực tiễn cao, giải quyết trực tiếp các thách thức mà ngành y tế đang đối mặt. Bối cảnh y tế công cộng Đà Nẵng với dân số ngày càng tăng và tỷ lệ người mắc các bệnh về mắt do lão hóa, môi trường và lối sống cũng là một nguồn cảm hứng dồi dào cho các ý tưởng nghiên cứu. Hoàn thành luận văn tại đây đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết y khoa, kỹ năng nghiên cứu và khả năng phân tích dữ liệu thực tế.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu khoa học nhãn khoa

Nghiên cứu khoa học nhãn khoa đóng vai trò nền tảng cho sự tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị các bệnh về mắt. Các công trình nghiên cứu giúp xác định các yếu tố nguy cơ, đánh giá hiệu quả của các phương pháp can thiệp mới và xây dựng các phác đồ điều trị tối ưu. Tại Bệnh viện Mắt Tâm Trí, việc khuyến khích các đề tài thạc sĩ y học chuyên sâu giúp đội ngũ y bác sĩ cập nhật kiến thức, đồng thời nâng cao uy tín học thuật của bệnh viện. Những nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, làm cơ sở cho việc cải tiến quy trình và áp dụng công nghệ mới.

1.2. Vai trò của Bệnh viện Mắt Tâm Trí trong đào tạo

Bệnh viện Mắt Tâm Trí cung cấp một môi trường lý tưởng cho việc đào tạo thạc sĩ. Với hệ thống trang thiết bị hiện đại và đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, bệnh viện là nơi học viên có thể thực hiện các nghiên cứu từ cơ bản đến chuyên sâu. Bệnh viện hỗ trợ học viên trong việc tiếp cận nguồn dữ liệu bệnh án, tham gia vào các ca lâm sàng thực tế và nhận được sự hướng dẫn tận tình từ các bác sĩ đầu ngành. Đây là nền tảng vững chắc để hoàn thành một luận văn thạc sĩ Bệnh viện Mắt Tâm Trí TP. Đà Nẵng chất lượng.

1.3. Các hướng chính cho đề tài thạc sĩ y học tại đây

Các hướng nghiên cứu cho luận văn thạc sĩ tại Bệnh viện Mắt Tâm Trí rất đa dạng. Hướng thứ nhất là nghiên cứu lâm sàng, tập trung vào các bệnh lý phổ biến như đục thủy tinh thể, glaucoma, hay bệnh võng mạc tiểu đường. Hướng thứ hai liên quan đến quản lý bệnh viện, bao gồm các đề tài về quản lý chất lượng bệnh viện và nâng cao sự hài lòng người bệnh. Hướng thứ ba là nghiên cứu về y tế công cộng, thực hiện các cuộc khảo sát thực trạng bệnh mắt trong cộng đồng và đề xuất các giải pháp can thiệp.

II. Thách thức khi làm luận văn thạc sĩ Bệnh viện Mắt Tâm Trí

Thực hiện một luận văn thạc sĩ Bệnh viện Mắt Tâm Trí TP. Đà Nẵng mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đi kèm không ít thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc thu thập và xử lý dữ liệu. Dù bệnh viện có nguồn bệnh nhân dồi dào, việc truy xuất, chuẩn hóa và phân tích dữ liệu bệnh án đòi hỏi kỹ năng tin học y tế và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo mật thông tin. Thách thức tiếp theo đến từ việc tuyển chọn bệnh nhân tham gia nghiên cứu. Các tiêu chí lựa chọn và loại trừ cần được xác định rõ ràng để đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu, nhưng điều này có thể làm kéo dài thời gian thực hiện. Bên cạnh đó, các nghiên cứu khoa học nhãn khoa chuyên sâu, đặc biệt là những nghiên cứu liên quan đến các kỹ thuật mới như phẫu thuật Phaco cải tiến hoặc các phương pháp điều trị tật khúc xạ tiên tiến, thường yêu cầu kinh phí lớn cho vật tư tiêu hao và thiết bị chuyên dụng. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu cũng là một yếu tố quan trọng. Mọi đề tài thạc sĩ y học đều phải được hội đồng y đức thông qua, đảm bảo quyền lợi và sự an toàn của người bệnh. Việc cân bằng giữa mục tiêu khoa học và trách nhiệm với bệnh nhân là một thách thức mà mọi nghiên cứu sinh cần vượt qua.

2.1. Khó khăn trong việc khảo sát thực trạng bệnh lý mắt

Thực hiện một cuộc khảo sát thực trạng bệnh lý mắt trong cộng đồng gặp nhiều trở ngại. Việc tiếp cận đối tượng ở các địa bàn khác nhau, đảm bảo tỷ lệ phản hồi cao và chất lượng dữ liệu thu thập là những vấn đề cốt lõi. Ngoài ra, việc thiết kế bộ câu hỏi khảo sát chuẩn hóa, dễ hiểu và có khả năng sàng lọc chính xác các bệnh lý như đục thủy tinh thể hay tật khúc xạ cũng là một công việc phức tạp, đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu rộng.

2.2. Vấn đề tiếp cận dữ liệu và sự hài lòng người bệnh

Việc đánh giá sự hài lòng người bệnh là một phần quan trọng trong các đề tài về quản lý chất lượng bệnh viện. Tuy nhiên, việc thu thập phản hồi khách quan không phải lúc nào cũng dễ dàng. Bệnh nhân có thể e ngại khi đưa ra nhận xét tiêu cực. Do đó, phương pháp thu thập (phỏng vấn trực tiếp, phiếu khảo sát ẩn danh) cần được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo tính trung thực của dữ liệu. Việc tiếp cận dữ liệu bệnh án cũng cần tuân thủ các quy định bảo mật nghiêm ngặt.

2.3. Yêu cầu về trang thiết bị cho nghiên cứu chuyên sâu

Các đề tài nghiên cứu về chẩn đoán và điều trị glaucoma hay bệnh võng mạc tiểu đường thường yêu cầu các thiết bị chẩn đoán hình ảnh hiện đại như máy OCT, máy chụp đáy mắt góc rộng. Sự sẵn có và khả năng vận hành thành thạo các thiết bị này là yếu tố quyết định đến sự thành công của nghiên cứu. Việc đảm bảo kinh phí để vận hành và bảo trì thiết bị cũng là một thách thức không nhỏ đối với các nghiên cứu sinh.

III. Phương pháp nâng cao chất lượng dịch vụ y tế bệnh viện mắt

Một hướng đi giá trị cho luận văn thạc sĩ Bệnh viện Mắt Tâm Trí TP. Đà Nẵng là tập trung vào các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ y tế. Các đề tài thuộc lĩnh vực này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn mang lại lợi ích thiết thực cho cả bệnh viện và bệnh nhân. Một phương pháp tiếp cận hiệu quả là áp dụng các mô hình quản lý chất lượng bệnh viện tiên tiến như Quản lý chất lượng toàn diện (TQM) hoặc Lean Six Sigma vào các quy trình của một bệnh viện chuyên khoa mắt. Nghiên cứu có thể bắt đầu bằng việc khảo sát thực trạng, xác định các điểm nghẽn trong quy trình khám chữa bệnh, từ khâu tiếp nhận, khám sàng lọc mắt, đến phẫu thuật và chăm sóc hậu phẫu. Dựa trên kết quả phân tích, luận văn có thể đề xuất các giải pháp cải tiến cụ thể, ví dụ như tối ưu hóa lịch hẹn để giảm thời gian chờ đợi, chuẩn hóa quy trình tư vấn trước phẫu thuật Phaco, hoặc xây dựng hệ thống theo dõi và chăm sóc bệnh nhân từ xa. Một khía cạnh quan trọng khác là nghiên cứu về sự hài lòng người bệnh. Luận văn có thể phát triển và kiểm định một bộ công cụ đo lường sự hài lòng chuyên biệt cho bệnh nhân nhãn khoa, từ đó cung cấp cho ban lãnh đạo bệnh viện những thông tin xác đáng để cải thiện dịch vụ.

3.1. Mô hình quản lý chất lượng bệnh viện mắt hiệu quả

Một đề tài thạc sĩ có thể tập trung vào việc phân tích và đề xuất mô hình quản lý chất lượng bệnh viện phù hợp với đặc thù của Bệnh viện Mắt Tâm Trí. Nghiên cứu có thể so sánh hiệu quả của các mô hình khác nhau (ISO 9001, JCI) trong việc cải thiện các chỉ số lâm sàng và vận hành. Kết quả nghiên cứu sẽ là một lộ trình cụ thể để bệnh viện áp dụng và đạt được các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế, nâng cao năng lực cạnh tranh.

3.2. Xây dựng thang đo đánh giá sự hài lòng người bệnh

Đánh giá sự hài lòng người bệnh một cách khoa học là yếu tố then chốt. Luận văn có thể tập trung vào việc xây dựng một thang đo chuẩn hóa (ví dụ: SERVQUAL), điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh dịch vụ nhãn khoa tại Việt Nam. Quá trình này bao gồm các bước nghiên cứu định tính để xác định các yếu tố ảnh hưởng, sau đó là nghiên cứu định lượng để kiểm định độ tin cậy và giá trị của thang đo.

3.3. Tối ưu hóa quy trình khám sàng lọc mắt cho cộng đồng

Các chương trình khám sàng lọc mắt cộng đồng là một phần quan trọng của y tế công cộng Đà Nẵng. Một luận văn có thể nghiên cứu cách tối ưu hóa quy trình này để tăng hiệu quả và phạm vi tiếp cận. Đề tài có thể phân tích chi phí-hiệu quả của các mô hình sàng lọc khác nhau, hoặc ứng dụng công nghệ thông tin để quản lý dữ liệu và theo dõi bệnh nhân sau sàng lọc, đặc biệt với các bệnh như glaucoma.

IV. Cách chọn đề tài luận văn về các bệnh lý mắt phổ biến

Việc lựa chọn một đề tài lâm sàng phù hợp là bước khởi đầu quan trọng cho một luận văn thạc sĩ Bệnh viện Mắt Tâm Trí TP. Đà Nẵng thành công. Ưu tiên hàng đầu nên là các bệnh lý có tỷ lệ mắc cao tại khu vực, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu thập đủ số lượng mẫu nghiên cứu. Đục thủy tinh thể là một lựa chọn kinh điển. Các đề tài có thể tập trung vào việc so sánh hiệu quả và biến chứng của các loại thủy tinh thể nhân tạo khác nhau, hoặc đánh giá chất lượng thị giác sau phẫu thuật Phaco trên các nhóm bệnh nhân đặc biệt (ví dụ: bệnh nhân tiểu đường, cận thị cao). Bệnh võng mạc tiểu đường là một chủ đề mang tính thời sự, phản ánh gánh nặng của các bệnh không lây nhiễm. Một đề tài thạc sĩ y học có thể khảo sát thực trạng tỷ lệ mắc, các yếu tố nguy cơ và mức độ tuân thủ điều trị của bệnh nhân tại Đà Nẵng. Các nghiên cứu về hiệu quả của laser quang đông hay tiêm nội nhãn cũng rất có giá trị. Đối với glaucoma, các đề tài nghiên cứu về phương pháp chẩn đoán sớm, theo dõi tiến triển bệnh bằng các công nghệ mới, hoặc đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị thuốc là những hướng đi tiềm năng. Cuối cùng, điều trị tật khúc xạ cũng là một lĩnh vực hấp dẫn, với các đề tài so sánh kết quả giữa các phương pháp phẫu thuật laser khác nhau.

4.1. Nghiên cứu về bệnh võng mạc tiểu đường tại Đà Nẵng

Một nghiên cứu về bệnh võng mạc tiểu đường có thể tập trung vào việc xác định tỷ lệ mắc và các yếu tố liên quan ở bệnh nhân đái tháo đường tại Bệnh viện Mắt Tâm Trí. Luận văn cũng có thể đánh giá hiệu quả của chương trình khám sàng lọc mắt định kỳ trong việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời, qua đó góp phần vào chiến lược y tế công cộng Đà Nẵng trong việc kiểm soát biến chứng của bệnh tiểu đường.

4.2. Đánh giá hiệu quả điều trị đục thủy tinh thể bằng Phaco

Các đề tài về đục thủy tinh thể có thể đi sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả thị lực sau phẫu thuật Phaco. Nghiên cứu có thể so sánh kết quả giữa các kỹ thuật Phaco khác nhau (ví dụ: Phaco truyền thống so với Femtosecond Laser Assisted Cataract Surgery) hoặc đánh giá tác động của các bệnh đi kèm lên quá trình hồi phục của bệnh nhân, cung cấp bằng chứng để tối ưu hóa chỉ định phẫu thuật.

4.3. Yếu tố nguy cơ và chẩn đoán sớm bệnh Glaucoma

Bệnh Glaucoma là nguyên nhân gây mù lòa hàng đầu nhưng thường tiến triển âm thầm. Một nghiên cứu khoa học nhãn khoa có giá trị có thể tập trung vào việc xác định các yếu tố nguy cơ đặc thù của bệnh Glaucoma góc mở trên quần thể người Việt. Đề tài cũng có thể đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu của các phương pháp chẩn đoán sớm như đo nhãn áp, soi góc tiền phòng, và phân tích lớp sợi thần kinh võng mạc.

V. Ứng dụng thực tiễn từ luận văn Bệnh viện Mắt Tâm Trí

Giá trị của một luận văn thạc sĩ Bệnh viện Mắt Tâm Trí TP. Đà Nẵng không chỉ nằm ở tấm bằng học vị mà còn ở khả năng ứng dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn. Các phát hiện từ những đề tài thạc sĩ y học có thể trực tiếp cải thiện công tác chẩn đoán và điều trị tại bệnh viện. Ví dụ, một nghiên cứu so sánh hiệu quả của hai phương pháp phẫu thuật Phaco có thể cung cấp bằng chứng giúp các bác sĩ lựa chọn kỹ thuật tối ưu cho từng bệnh nhân, giảm thiểu biến chứng và nâng cao chất lượng thị giác sau mổ. Tương tự, một luận văn về điều trị tật khúc xạ có thể giúp chuẩn hóa quy trình đánh giá trước phẫu thuật, đảm bảo kết quả ổn định và an toàn lâu dài. Các nghiên cứu về quản lý bệnh viện có thể dẫn đến những thay đổi cụ thể trong quy trình làm việc. Chẳng hạn, một đề tài phân tích về sự hài lòng người bệnh có thể chỉ ra sự cần thiết phải cải thiện kỹ năng giao tiếp của nhân viên y tế hoặc rút ngắn thời gian chờ đợi, từ đó bệnh viện có thể tổ chức các khóa đào tạo hoặc tái cấu trúc quy trình. Ở cấp độ vĩ mô, kết quả từ các cuộc khảo sát thực trạng bệnh mắt trong cộng đồng có thể được sử dụng làm cơ sở để tham mưu cho Sở Y tế, đóng góp vào việc xây dựng các chính sách y tế công cộng Đà Nẵng hiệu quả hơn.

5.1. Cải tiến kỹ thuật phẫu thuật Phaco và điều trị tật khúc xạ

Kết quả từ các luận văn lâm sàng có thể được ứng dụng để cải tiến trực tiếp các quy trình phẫu thuật. Một nghiên cứu về kiểm soát loạn thị sau phẫu thuật Phaco có thể dẫn đến việc áp dụng các đường mổ mới hoặc các loại kính nội nhãn Toric một cách hiệu quả hơn. Tương tự, các nghiên cứu về điều trị tật khúc xạ có thể giúp tối ưu hóa các thông số laser, cá nhân hóa phác đồ điều trị cho từng mắt.

5.2. Xây dựng phác đồ điều trị dựa trên bằng chứng khoa học

Các luận văn cung cấp những bằng chứng khoa học cập nhật và phù hợp với đặc điểm bệnh nhân tại địa phương. Dựa trên các kết quả này, bệnh viện chuyên khoa mắt có thể xây dựng hoặc cập nhật các phác đồ điều trị chuẩn cho các bệnh lý như bệnh võng mạc tiểu đường hay glaucoma, đảm bảo mọi bệnh nhân đều nhận được sự chăm sóc nhất quán và dựa trên bằng chứng y học tốt nhất.

5.3. Đóng góp cho chính sách y tế công cộng Đà Nẵng về mắt

Các nghiên cứu dịch tễ học hoặc các cuộc khảo sát thực trạng cung cấp số liệu quan trọng về gánh nặng bệnh tật. Những dữ liệu này là cơ sở để hoạch định chính sách y tế công cộng Đà Nẵng, chẳng hạn như việc triển khai các chương trình khám sàng lọc mắt cho học sinh để phát hiện sớm tật khúc xạ, hoặc chương trình tầm soát glaucoma cho người cao tuổi, giúp phòng ngừa mù lòa hiệu quả.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ CÔNG TRÌNH 1. Tên công trình: Công trình mang tên: Bệnh viện mắt Tâm trí – TP. Giới thiệu tổng quan về công trình: Công trình Bệnh viện mắt Tâm Trí – TP.ĐN được xây dựng với mục đích chính là phục vụ nhu cầu khám, chữa bệnh về mắt cho người dân trong và ngoài khu vực.

Trong thời điểm hiện nay, khi mà khoa học kĩ thuật ngày càng phát triển, con người được tiếp xúc với nhiều loại hình nghe nhìn khác nhau, đời sống được cải thiện đáng kể. Tuy nhiên cũng kéo theo hệ lụy là số lượng người dân bị mắc các bệnh về mắt ngày càng nhiều. Theo số liệu điều tra gần đây, tỷ lệ mù lòa ở Việt Nam vẫn còn khá cao, chiếm 0. Khi mà các bệnh viện đa khoa, bệnh viện công bị quá tải, cần phải có một trung tâm chuyên điều trị về mắt để chăm sóc cho “cửa sổ tâm hồn” của người dân.

Chính vì lẽ đó, dự án Bệnh viện mắt Tâm Trí được thành lập để giải quyết vấn đề cấp bách này. Địa điểm xây dựng: Vị trí: Công trình Bệnh viện mắt Tâm Trí – TP.ĐN được xây dựng trên khu vực có mặt bằng khá rộng rãi, bằng phẳng, gần các tuyến đường giao thông và có khả năng thoát nước tốt. Bệnh viện tiếp giáp với 2 tuyến đường nên rất thuận lợi về mặt giao thông cho người dân khu vực đi khám chữa bệnh, cũng như khả năng chiếu sáng và thông gió tự nhiên cho công trình. Đặc điểm: + Tổng diện tích đất mặt bằng : 1680 (m2) + Diện tích đất xây dựng : 578.1(m2) + Mật độ xây dựng : 0.

Khí hậu: Vị trí xây dựng công trình nằm ở Thành phố Đà Nẵng nên mang đầy đủ tính chất chung của vùng: Thành phố Đà Nẵng nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa với các đặc trưng của vùng khí hậu miền Trung Bộ, Khí hậu Đà Nẵng là nơi chuyển tiếp đan xen giữa khí hậu cận SVTH : Từ Văn Đồng GVHD: Th.S Vương Lê Thắng & Th.S Phan Quang Vinh 1 Bệnh viện mắt Tâm Trí – TP. Đà Nẵng nhiệt đới ở miền Bắc và nhiệt đới xavan miền Nam, với tính trội là khí hậu nhiệt đới ở phía nam và chia thành 2 mùa rõ rệt: + Mùa mưa từ tháng 8 đến tháng 12 ,mùa khô từ tháng 1 đến tháng 7. + Nhiệt độ trung bình năm: 25.90C ,nhiệt độ thấp nhất trung bình năm: 18- 230C, nhiệt độ cao nhất trung bình năm: 28-300C. + Lượng mưa trung bình: 2 504.

➢ Hướng gió chính thay đổi theo mùa + Trong các tháng mùa nóng, hướng gió chủ đạo nổi trội là hướng Đ (tần suất 10%) và N (7%), gió Tây Nam khô gây nóng cũng xuất hiện tần suất khoảng 5% + Trong ba tháng mùa lạnh,gió hướng B chiếm ưu thế.Gió Đ và TB cũng xấp xỉ nhau khoảng 10%,còn gió BTB tần suất nhỏ. ➢ Địa hình: Địa hình khu đất bằng phẳng, tương đối rộng rãi thuận lợi cho việc xây dựng công trình. ➢ Địa chất: Theo tài liệu báo cáo kết quả địa chất công trình, khu đất xây dựng tương đối bằng phẳng và được khảo sát bằng phương pháp khoan. Độ sâu khảo sát là 50 m, mực nước ngầm ở độ sâu cách mặt đất tự nhiên là 4,2 m.

Theo kết quả khảo sát gồm 5 lớp đất từ trên xuống dưới: + Lớp đất 1: Lớp sét pha dẻo cứng, phân bố mặt trên toàn bộ khu vực khảo sát. Lớp có bề dày 5,2m. + Lớp đất 2: Lớp cát pha màu xám trắng dẻo có bề dày 4,8 m. + Lớp đất 3: Lớp 3 là cát bụi ở trạng thái chặt vừa có bề dày 4,5m.

+ Lớp đất 4: Lớp 4 là lớp cát hạt trung trạng thái chặt vừa có bề dày 8,1 m. + Lớp đất 5: Lớp 5 là lớp cát thô lẫn cuội sỏi ở trạng thái chặt có bề dày >60m chưa kết thúc. Giải pháp mặt bằng tổng thể: Vì đây là công trình mang tính đơn chiếc, độc lập nên giải pháp tổng mặt bằng tương đối đơn giản. Việc bố trí tổng mặt công trình chủ yếu phụ thuộc vào vị trí công trình, các đường giao thông chính và diện tích khu đất.

Hệ thống kỹ thuật điện, nước được nghiên cứu kĩ, bố trí hợp lý, tiết kiệm dễ dàng sử dụng và bảo quản. SVTH : Từ Văn Đồng GVHD: Th.S Vương Lê Thắng & Th.S Phan Quang Vinh 2 Bệnh viện mắt Tâm Trí – TP. Đà Nẵng Bố trí mặt bằng khu đất xây dựng sao cho tiết kiệm và sử dụng có hiệu quả nhất, đạt yêu cầu về thẩm mỹ và kiến trúc. Giải pháp mặt bằng: Công trình được xây dựng mới hoàn toàn trên khu đất.

Bao gồm 12 tầng nổi và 1 tầng mái, được xây dựng trên khu đất có diện tích 1680 (m2) trong đó diện tích đất xây dựng là 578. Với tổng chiều cao công trình là 44. Trong khối nhà có các khu chức năng: Diện tích Chiều cao Tầng Công năng (m2) (m) 1 Căn tin, bếp, kho, phòng kĩ thuật máy bơm 441 3.2 Sảnh, quầy kính mắt, phòng đo khúc xạ, phòng 2 khám, phòng đợi, quầy thuốc, kho thuốc, tiếp tân, 430.6 thu ngân Phòng khám, phòng đo khúc xạ, phòng xét 3 369.6 nghiệm 4, 5, 6, 7 Phòng lưu bệnh, phòng y tá trực 464.6 Phòng mổ, phòng hậu mổ, phòng tiểu phẫu, 8, 9 464.6 phòng dụng cụ, phòng thanh trùng, phòng bác sĩ Phòng hành chính, phòng tiếp khách, phòng kế 10 toán, phòng kết hoạch tổng hợp, thủ quỹ, phòng 464.6 giám đốc, kho Phòng hội thảo, phòng chăm sóc khách hàng, thư 11 464.6 viện, kho hồ sơ bệnh án, phòng IT Phòng bếp, phòng ăn, giặt ủi, sân phơi, kho, 12 475.6 phòng thay đồ nhân viên Bảng 1.1: Các tầng và chức năng của các tầng. Giải pháp mặt đứng: Mặt đứng sẽ ảnh hưởng đến tính nghệ thuật của công trình và kiến trúc cảnh quan của khu phố.

Khi nhìn từ xa ta có thể cảm nhận toàn bộ công trình trên hình khối kiến trúc của nó. Mặt trước và mặt sau được cấu tạo bằng tường ngoài có ốp đá và kính, với mặt kính là những ô cửa rộng nhằm đảm bảo chiếu sáng tự nhiên cho ngôi nhà, vừa làm tăng tính thẩm mỹ, tạo nên sự nhịp nhàng và mềm mại cho công trình. Hai mặt bên được hoàn thiện bằng đá Granit. SVTH : Từ Văn Đồng GVHD: Th.S Vương Lê Thắng & Th.S Phan Quang Vinh 3 Bệnh viện mắt Tâm Trí – TP.

Đà Nẵng Dựa vào đặc điểm sử dụng và điều kiện chiếu sáng, thông thủy, thoáng gió cho các phòng chức năng ta chọn chiều cao các tầng nhà như sau: + Tầng 1: 3,2 (m) + Tầng 2-12: 3,6 (m) 1. Giải pháp thiết kế kết cấu: Kết cấu tòa nhà được xây dựng trên phương án kết hợp hệ khung và lõi vách cứng (vách khu vực thang máy) kết hợp sàn BTCT, đảm bảo tính ổn định và bền vững cho các khu vực chịu tải trọng động lớn. Phương án nền móng sẽ thi công theo phương án cọc ép BTCT đảm bảo cho toàn bộ hệ kết cấu được an toàn và ổn định, tuân theo các tiêu chuẩn xây dựng hiện hành. Tường bao xung quanh được xây gạch đặc kết hợp hệ khung nhôm kính bao che cho toàn bộ tòa nhà.

Các vật liệu sử dụng cho công tác hoàn thiện sẽ được thiết kế với tiêu chuẩn cao đáp ứng nhu cầu hiện đại hóa cũng như các yêu cầu về thẩm mỹ, nội thất của tòa nhà văn phòng làm việc. Mật độ xây dựng: K0 là tỷ số diện tích xây dựng công trình trên diện tích lô đất (%), trong đó diện tích xây dựng công trình tính theo hình chiếu mặt bằng mái công trình.1 (m2) : Diện tích xây dựng tính theo diện tích mặt bằng mái SLD = 1680 (m2) : Diện tích lô đất SVTH : Từ Văn Đồng GVHD: Th.S Vương Lê Thắng & Th.S Phan Quang Vinh 4 Bệnh viện mắt Tâm Trí – TP. Đà Nẵng CHƯƠNG 2. CÁC GIẢI PHÁP KỸ THUẬT CÔNG TRÌNH 2.

Hệ thống cấp nước: Điều kiện cấp thoát nước của công trình là vô cùng thuận tiện vì công trình tiếp giáp với tuyến đường lớn. Hệ thống cấp nước của công trình được lấy từ hệ thống cấp nước của thành phố vào bể chứa ngầm ở tầng trệt và khuôn viên sau đó dùng máy bơm lên các tầng nhờ hệ thống ống chính đặt ngầm ở các vị trí kĩ thuật rồi phân phối cho các thiết bị sử dụng. Hệ thống thoát nước: Hệ thống thoát nước mưa và nước thải được bố trí riêng biệt, cho đi qua các đường ống thoát từ trên tầng xuống. Hệ thống nước mưa được đổ thẳng ra hệ thống cống thoát nước trên đường Quang Trung, còn nước thải được thu gom về hố ga ở khu vực xử lý sau đó mới thải ra hệ thống thoát nước thành phố theo đúng quy định.

Hệ thống điện cung cấp và sử dụng: Nguồn điện cung cấp cho công trình được lấy từ hệ thống cung cấp điện của thành phố qua trạm biến thế cung cấp cho các tầng bằng các dây cáp bọc chì và các dây đồng bọc nhựa với các kích cỡ khác nhau thep nhu cầu sử dụng. Ngoài ra, để đề phòng trường hợp mất điện hoặc hư hỏng hệ thống điện, công trình còn bố trí thêm một máy phát điện Diesel dự phòng. Tất cả các dây dẫn đều được chôn sâu dưới đất và chôn kín trong tường, sàn. Các bảng điện đủ rộng và đảm bảo yêu cầu kĩ thuật.

Hệ thống điện đủ đảm bảo phục vụ các nhu cầu chiếu sáng, điều hòa không khí, vận hành các thiết bị y tế cũng như các nhu cầu kĩ thuật khác. Công trình có phòng kĩ thuật gồm các bảng vận hành, kiểm soát và phân phối điện cho toàn công trình đặt trong khuôn viên. Hệ thống phòng cháy - chữa cháy: Hệ thống phòng cháy – chữa cháy được bố trí ở các hành lang và trong mỗi phòng bằng các bình khí CO2 và các vòi phun nước nối với các nguồn nước riêng để chữa cháy kịp thời khi có hỏa hoạn xảy ra. Hệ thống xử lý chất thải: Hệ thống rác thải sau khi tập trung lại sẽ được xử lý theo một hợp đồng với Công ty Môi trường đô thị chuyển đi hàng ngày vào thời điểm thích hợp.

Hệ thống nước thải được tập trung ở các hố ga xử lý, sau đó mới thải ra đường ống thoát nước thành phố. SVTH : Từ Văn Đồng GVHD: Th.S Vương Lê Thắng & Th.S Phan Quang Vinh 5 Bệnh viện mắt Tâm Trí – TP. Hệ thống giao thông nội bộ: Giữa các phòng và các tầng được liên hệ với nhau bằng phương tiện giao thông theo phương ngang và phương thẳng đứng: - Phương tiện giao thông nằm ngang là các hành lang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ