Luận văn thạc sĩ bằng chứng kiểm toán và các phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán trong kiểm toán báo cáo tài chính tại công ty tnhh kiểm toán và tư vấn chuẩn việt

Luận văn thạc sĩ phân tích bằng chứng kiểm toán và phương pháp thu thập trong kiểm toán báo cáo tài chính tại công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt.

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

136
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CƠ SỞ THU THẬP BẰNG CHỨNG KIỂM TOÁN ĐỂ ĐƯA RA Ý KIẾN TRONG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Kết cấu đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BẰNG CHỨNG KIỂM TOÁN VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP THU THẬP BẰNG CHỨNG KIỂM TOÁN TRONG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH

2.1. Tổng quan về bằng chứng kiểm toán

2.2. Khái niệm và đặc điểm của bằng chứng kiểm toán

2.3. Vai trò của bằng chứng kiểm toán

2.4. Yêu cầu của bằng chứng kiểm toán

2.5. Tính thích hợp (Appropriateness)

2.6. Tương quan giữa tính thích hợp và tính đầy đủ

2.7. Phân loại bằng chứng kiểm toán

2.7.1. Dựa theo nguồn gốc

2.7.2. Dựa theo hình thức biểu hiện

2.7.3. Dựa theo tính thuyết phục

2.7.4. Một số bằng chứng kiểm toán đặc biệt

2.7.4.1. Tư liệu của chuyên gia
2.7.4.2. Giải trình của Ban giám đốc
2.7.4.3. Tài liệu của kiểm toán viên nội bộ
2.7.4.4. Tài liệu của KTV khác
2.7.4.5. Bằng chứng của các bên liên quan

2.8. Các phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán trong kiểm toán báo cáo tài chính

2.8.1. Phương pháp kiểm tra

2.8.1.1. Kiểm tra vật chất
2.8.1.2. Kiểm tra tài liệu

2.8.2. Phương pháp phỏng vấn

2.8.3. Phương pháp quan sát

2.8.4. Phương pháp xác nhận

2.8.5. Phương pháp tính toán

2.8.6. Phương pháp phân tích

2.9. Phát hành ý kiến kiểm toán của KTV dựa trên bằng chứng kiểm toán

3. CHƯƠNG 3: TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƯ VẤN CHUẨN VIỆT

3.1. Giới thiệu về quá trình hình thành và phát triển của công ty

3.1.1. Giới thiệu chung

3.1.2. Lịch sử hình thành và phát triển

3.2. Cơ cấu tổ chức và quản lý của công ty

3.2.1. Sơ đồ tổ chức bộ máy quản lý hoạt động của công ty

3.2.2. Chức năng và nhiệm vụ của các phòng ban

3.3. Lĩnh vực hoạt động của công ty

3.3.1. Tư vấn thuế và pháp lý

3.3.2. Dịch vụ kế toán

3.3.3. Tư vấn đầu tư và hỗ trợ doanh nghiệp

3.3.4. Tư vấn tài chính và xác định giá trị doanh nghiệp

3.4. Khách hàng của công ty

3.5. Tình hình công ty trong những năm gần đây

3.6. Thuận lợi, khó khăn và phương hướng hoạt động của công ty

3.7. Mục tiêu và phương hướng hoạt động của công ty

3.8. Giới thiệu phòng ban thực tập

3.8.1. Quá trình hình thành của phòng Kiểm toán BCTC 4

3.8.2. Chức năng, nhiệm vụ của phòng Kiểm toán BCTC 4

3.8.3. Cơ cấu tổ chức của Phòng Kiểm toán BCTC 4

3.8.4. Mối quan hệ giữa Phòng Kiểm toán BCTC 4 với các phòng ban khác

4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG THU THẬP BẰNG CHỨNG KIỂM TOÁN TRONG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH TẠI CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƯ VẤN CHUẨN VIỆT

4.1. Các phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán trong quy trình kiểm toán báo cáo tài chính tại VIETVALUES

4.2. Chuẩn bị kiểm toán

4.3. Thực hiện kiểm toán

4.4. Hoàn thành kiểm toán

4.5. Minh họa các phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán trong kiểm toán thông qua một số khách hàng cụ thể tại VIETVALUES

4.6. Tổng hợp kết quả và kết luận về việc áp dụng các phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán của VIETVALUES

5. CHƯƠNG 5: NHẬN XÉT, GIẢI PHÁP VÀ ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG THU THẬP BẰNG CHỨNG KIỂM TOÁN TRONG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH TẠI CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƯ VẤN CHUẨN VIỆT

5.1. Đánh giá thực trạng hoạt động và vận dụng các phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán của VIETVALUES

5.2. Một số giải pháp hoàn thiện quá trình thu thập bằng chứng kiểm toán tại VIETVALUES

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thu Thập Bằng Chứng Kiểm Toán BCTC

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, kiểm toán báo cáo tài chính (BCTC) ngày càng khẳng định vai trò quan trọng. Mục tiêu là tạo dựng niềm tin cho người sử dụng thông tin. Tại Việt Nam, sự phát triển của các công ty kiểm toán đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao chất lượng dịch vụ. Bằng chứng kiểm toán (BCKiT) là yếu tố then chốt, không chỉ là cơ sở hình thành ý kiến kiểm toán mà còn đánh giá chất lượng cuộc kiểm toán. Việc áp dụng các phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán đầy đủ và thích hợp là mối quan tâm hàng đầu của các công ty kiểm toán. Khóa luận này tập trung vào nghiên cứu các phương pháp thu thập BCKiT, làm cơ sở đưa ra ý kiến về BCTC của kiểm toán viên.

1.1. Tầm quan trọng của bằng chứng kiểm toán độc lập

BCKiT đóng vai trò then chốt trong quá trình kiểm toán độc lập. Chúng là nền tảng để kiểm toán viên đưa ra ý kiến xác đáng về tính trung thực và hợp lý của BCTC. BCKiT giúp đánh giá rủi ro kiểm toán, phát hiện gian lậnsai sót. Đồng thời, BCKiT là cơ sở để bảo vệ ý kiến của kiểm toán viên khi có tranh chấp xảy ra. Việc thu thập đầy đủ và thích hợp BCKiT là trách nhiệm của kiểm toán viên, đảm bảo chất lượng cuộc kiểm toán.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của việc thu thập bằng chứng

Mục tiêu chính của việc thu thập BCKiT là cung cấp cơ sở hợp lý để kiểm toán viên đưa ra ý kiến về BCTC. Phạm vi thu thập BCKiT phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tính trọng yếu của các khoản mục, đánh giá rủi rohệ thống kiểm soát nội bộ của đơn vị được kiểm toán. Kiểm toán viên cần xác định rõ mục tiêu và phạm vi để đảm bảo thu thập đủ BCKiT cần thiết, tránh lãng phí thời gian và nguồn lực.

II. Cơ Sở Lý Luận Về Bằng Chứng Kiểm Toán Báo Cáo Tài Chính

Theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) 500, bằng chứng kiểm toán là tất cả tài liệu, thông tin do kiểm toán viên thu thập, làm cơ sở đưa ra kết luận và hình thành ý kiến kiểm toán. BCKiT bao gồm sổ kế toán, BCTC và các tài liệu, thông tin khác. Sự thành công của cuộc kiểm toán phụ thuộc vào phương pháp thu thập và đánh giá độ tin cậy của BCKiT. BCKiT có vai trò quan trọng trong việc giúp kiểm toán viên đưa ra quyết định đúng đắn, đánh giá tính trung thực và hợp lý của BCTC.

2.1. Khái niệm và đặc điểm của bằng chứng kiểm toán

BCKiT là thông tin được sử dụng bởi kiểm toán viên để xác định xem thông tin được kiểm toán có được trình bày phù hợp với các tiêu chí đã thiết lập hay không. Đặc điểm của BCKiT bao gồm tính thích hợp (liên quan và đáng tin cậy) và tính đầy đủ (đủ số lượng để đưa ra kết luận hợp lý). Kiểm toán viên cần thu thập BCKiT từ nhiều nguồn khác nhau để tăng cường độ tin cậy.

2.2. Yêu cầu về tính thích hợp và tính đầy đủ của bằng chứng

Để có giá trị, BCKiT cần đáp ứng yêu cầu về tính thích hợp và tính đầy đủ. Tính thích hợp đánh giá chất lượng của BCKiT, bao gồm sự phù hợp và độ tin cậy. Độ tin cậy chịu ảnh hưởng bởi nguồn gốc, nội dung và hoàn cảnh thu thập. Tính đầy đủ liên quan đến số lượng BCKiT cần thu thập, chịu ảnh hưởng bởi tính trọng yếu, hiệu lực của bằng chứng và mức rủi ro.

2.3. Phân loại bằng chứng kiểm toán theo nguồn gốc và hình thức

BCKiT có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Dựa theo nguồn gốc, BCKiT có thể là bằng chứng bên trong (từ đơn vị được kiểm toán) hoặc bằng chứng bên ngoài (từ bên thứ ba). Dựa theo hình thức biểu hiện, BCKiT có thể là bằng chứng vật chất, bằng chứng tài liệu, bằng chứng lời nói hoặc bằng chứng phân tích.

III. Top 7 Phương Pháp Thu Thập Bằng Chứng Kiểm Toán Hiệu Quả

Có nhiều phương pháp kiểm toán để thu thập BCKiT, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Kiểm toán viên cần lựa chọn phương pháp phù hợp với từng tình huống cụ thể. Các phương pháp phổ biến bao gồm kiểm tra vật chất, kiểm tra tài liệu, phỏng vấn, quan sát, xác nhận, tính toán và phân tích. Việc kết hợp nhiều phương pháp giúp tăng cường độ tin cậy của BCKiT.

3.1. Phương pháp kiểm tra vật chất và kiểm tra tài liệu chi tiết

Kiểm tra vật chất là việc kiểm tra trực tiếp tài sản hữu hình, cung cấp bằng chứng về sự tồn tại và tình trạng của tài sản. Kiểm tra tài liệu là việc xem xét các tài liệu, sổ sách kế toán, hợp đồng, hóa đơn, chứng từ để xác minh tính chính xác và hợp lệ của thông tin. Cả hai phương pháp đều cung cấp BCKiT có độ tin cậy cao.

3.2. Phỏng vấn và quan sát trong quy trình kiểm toán BCTC

Phỏng vấn là việc thu thập thông tin từ nhân viên của đơn vị được kiểm toán thông qua các câu hỏi. Quan sát là việc theo dõi các hoạt động, quy trình của đơn vị để hiểu rõ hơn về hệ thống kiểm soát nội bộ và hoạt động kinh doanh. Hai phương pháp này cung cấp BCKiT mang tính chủ quan, cần được kết hợp với các phương pháp khác để tăng cường độ tin cậy.

3.3. Xác nhận tính toán và phân tích dữ liệu kiểm toán

Xác nhận là việc thu thập thông tin từ bên thứ ba để xác minh tính chính xác của thông tin do đơn vị được kiểm toán cung cấp. Tính toán là việc kiểm tra tính chính xác của các phép tính toán do đơn vị thực hiện. Phân tích là việc đánh giá thông tin tài chính bằng cách xem xét mối quan hệ giữa các dữ liệu khác nhau. Ba phương pháp này cung cấp BCKiT mang tính khách quan, giúp kiểm toán viên đưa ra kết luận chính xác.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Thu Thập Bằng Chứng Tại VIETVALUES

Tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt (VIETVALUES), quy trình thu thập BCKiT được thực hiện theo các chuẩn mực kiểm toán hiện hành. Quy trình bao gồm chuẩn bị kiểm toán, thực hiện kiểm toán và hoàn thành kiểm toán. VIETVALUES áp dụng nhiều phương pháp thu thập BCKiT khác nhau, tùy thuộc vào đặc điểm của từng khách hàng và từng khoản mục trên BCTC.

4.1. Quy trình thu thập bằng chứng kiểm toán tại VIETVALUES

Quy trình thu thập BCKiT tại VIETVALUES bắt đầu từ giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán, xác định rủi ro và phạm vi kiểm toán. Trong giai đoạn thực hiện kiểm toán, kiểm toán viên áp dụng các phương pháp thu thập BCKiT phù hợp. Cuối cùng, trong giai đoạn hoàn thành kiểm toán, kiểm toán viên đánh giá BCKiT đã thu thập và đưa ra ý kiến kiểm toán.

4.2. Minh họa phương pháp thu thập bằng chứng qua khách hàng

Để minh họa, có thể xem xét việc thu thập BCKiT đối với khoản mục hàng tồn kho của một khách hàng cụ thể. Kiểm toán viên có thể thực hiện kiểm tra vật chất hàng tồn kho, đối chiếu số lượng thực tế với sổ sách kế toán, kiểm tra các chứng từ liên quan đến việc mua bán hàng tồn kho và phỏng vấn nhân viên quản lý kho.

4.3. Tổng hợp kết quả áp dụng các phương pháp thu thập

Sau khi áp dụng các phương pháp thu thập BCKiT, VIETVALUES tổng hợp kết quả và đánh giá tính đầy đủ và thích hợp của BCKiT đã thu thập. Nếu BCKiT chưa đủ, kiểm toán viên sẽ thực hiện thêm các thủ tục kiểm toán bổ sung để thu thập thêm BCKiT cần thiết.

V. Nhận Xét và Giải Pháp Hoàn Thiện Thu Thập Bằng Chứng KT

Việc thu thập BCKiT tại VIETVALUES đã đạt được những kết quả nhất định, tuy nhiên vẫn còn một số hạn chế cần khắc phục. Cần tăng cường đào tạo cho kiểm toán viên về các phương pháp thu thập BCKiT mới, nâng cao kỹ năng đánh giá rủi ro và áp dụng các công cụ hỗ trợ kiểm toán hiện đại. Đồng thời, cần tăng cường kiểm soát chất lượng quy trình thu thập BCKiT để đảm bảo tính đầy đủ và thích hợp của BCKiT.

5.1. Đánh giá thực trạng thu thập bằng chứng kiểm toán

Đánh giá thực trạng thu thập BCKiT tại VIETVALUES cần xem xét các yếu tố như tính hiệu quả của các phương pháp thu thập, mức độ tuân thủ các chuẩn mực kiểm toán, chất lượng của BCKiT đã thu thập và khả năng phát hiện sai sót trọng yếu.

5.2. Giải pháp hoàn thiện quy trình thu thập bằng chứng

Các giải pháp hoàn thiện quy trình thu thập BCKiT bao gồm tăng cường đào tạo, nâng cao kỹ năng, áp dụng công nghệ, tăng cường kiểm soát chất lượng và cải thiện sự phối hợp giữa các thành viên trong nhóm kiểm toán.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Thu Thập Bằng Chứng Kiểm Toán

Trong bối cảnh công nghệ phát triển, việc thu thập BCKiT sẽ ngày càng trở nên hiệu quả và chính xác hơn. Các công cụ phân tích dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và tự động hóa sẽ giúp kiểm toán viên thu thập và xử lý BCKiT nhanh chóng và hiệu quả. Tuy nhiên, vai trò của kiểm toán viên vẫn là then chốt trong việc đánh giá và đưa ra kết luận dựa trên BCKiT đã thu thập.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính về bằng chứng

Nghiên cứu đã làm rõ tầm quan trọng của BCKiT trong kiểm toán BCTC, các yêu cầu về tính thích hợp và tính đầy đủ của BCKiT, các phương pháp thu thập BCKiT phổ biến và thực trạng thu thập BCKiT tại VIETVALUES.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về thu thập bằng chứng kiểm toán

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc áp dụng các công nghệ mới vào quy trình thu thập BCKiT, đánh giá hiệu quả của các phương pháp thu thập BCKiT khác nhau và phát triển các mô hình dự đoán rủi ro để tập trung thu thập BCKiT vào các lĩnh vực có rủi ro cao.

09/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TP. HCM KHOA KẾ TOÁN – TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP BẰNG CHỨNG KIỂM TOÁN VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP THU THẬP BẰNG CHỨNG KIỂM TOÁN TRONG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH TẠI CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƯ VẤN CHUẨN VIỆT Ngành: KẾ TOÁN Chuyên ngành: KẾ TOÁN – KIỂM TOÁN Giảng viên hướng dẫn: ThS. Trịnh Ngọc Anh Sinh viên thực hiện: Vĩnh Bảo Hoàng Kha MSSV: 1211180261 Lớp: 12DKKT03 Thành phố Hồ Chí Minh, 2016 i c BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TP. HCM KHOA KẾ TOÁN – TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP BẰNG CHỨNG KIỂM TOÁN VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP THU THẬP BẰNG CHỨNG KIỂM TOÁN TRONG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH TẠI CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƯ VẤN CHUẨN VIỆT Ngành: KẾ TOÁN Chuyên ngành: KẾ TOÁN – KIỂM TOÁN Giảng viên hướng dẫn: ThS.

Trịnh Ngọc Anh Sinh viên thực hiện: Vĩnh Bảo Hoàng Kha MSSV: 1211180261 Lớp: 12DKKT03 Thành phố Hồ Chí Minh, 2016 ii c LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan là khóa luận tốt nghiệp này là sản phẩm nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Những kết quả và các số liệu trong khóa luận đƣợc thực hiện tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tƣ vấn Chuẩn Việt. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc Nhà trƣờng về sự cam đoan này. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 20 tháng 06 năm 2016 Tác giả (Sinh viên ký và ghi rõ họ tên) Vĩnh Bảo Hoàng Kha iii c LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi xin gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu Nhà trƣờng và các thầy cô trong Khoa Kế toán – Tài chính – Ngân hàng của trƣờng Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện cho tôi đƣợc đi thực tập và thực hiện khóa luận tốt nghiệp này.

Đây là một trong những cơ hội tốt cho tôi nâng cao kiến thức chuyên ngành, tiếp cận với những công việc thực tế của một trợ lý kiểm toán và rèn luyện kỹ năng làm việc độc lập. Đồng thời có thể thực hành những lý thuyết đã học đƣợc từ Nhà trƣờng vào thực tiễn và trở nên tự tin hơn trong công việc và cuộc sống. Tiếp theo, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến cô ThS. Trịnh Ngọc Anh là giảng viên hƣớng dẫn của tôi từ báo cáo thực tập đến khóa luận tốt nghiệp trong suốt thời gian vừa qua.

Cô luôn tận tình hƣớng dẫn, giảng dạy và sửa chữa những thiếu sót để tôi hoàn thành khóa luận một cách tốt nhất. Bên cạnh đó, tôi xin cảm ơn đến Ban lãnh đạo và các anh chị Phòng Kiểm toán Báo cáo tài chính số 4 của Công ty TNHH Kiểm toán & Tƣ Vấn Chuẩn Việt – VIETVALUES đã tạo điều kiện cho tôi có cơ hội thực tập tại doanh nghiệp và giúp đỡ tôi rất nhiệt tình khi tôi làm việc tại doanh nghiệp. Điều đó đã tạo thuận lợi rất nhiều để tôi hoàn thiện khóa luận. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 20 tháng 06 năm 2016 (Sinh viên ký và ghi rõ họ tên) Vĩnh Bảo Hoàng Kha iv c CỘNG HÕA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc --------- NHẬN XÉT CỦA ĐƠN VỊ THỰC TẬP Tên đơn vị thực tập: Công ty TNHH Kiểm toán và Tƣ vấn Chuẩn Việt Địa chỉ: 156 – 158 Phổ Quang, Phƣờng 9, Quận Phú Nhuận, TP Hồ Chí Mình Điện thoại liên lạc: (84-8)3999 0091 Email: vietvalues@vnn.vn NHẬN XÉT VỀ QUÁ TRÌNH THỰC TẬP CỦA SINH VIÊN Họ và tên sinh viên: VĨNH BẢO HOÀNG KHA MSSV: 1211180261 Lớp: 12DKKT03 Thời gian thực tập tại đơn vị: Từ 14/12/2015 đến 22/04/2016 Tại bộ phận thực tập: Phòng Báo cáo kiểm toán số 4 Trong quá trình thực tập tại đơn vị sinh viên đã thể hiện: 1.

Tinh thần trách nhiệm với công việc và ý thức chấp hành kỷ luật: Tốt Khá Bình thƣờng Không đạt 2. Số buổi thực tập thực tế tại đơn vị: >3 buổi/tuần 1-2 buổi/tuần Ít đến công ty 3. Đề tài phản ánh đƣợc thực trạng hoạt động của đơn vị: Tốt Khá Trung bình Không đạt 4. Nắm bắt đƣợc những quy trình nghiệp vụ chuyên ngành (Kế toán, Kiểm toán, Tài chính, Ngân hàng ….): vTốt Khá Trung bình Không đạt TP.

HCM, Ngày … tháng … năm 2016 Đơn vị thực tập (Ký tên và đóng dấu) v c TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TP.HCM KHOA KẾ TOÁN – TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƢỚNG DẪN NHẬN XÉT VỀ QUÁ TRÌNH THỰC TẬP CỦA SINH VIÊN Họ và tên sinh viên: VĨNH BẢO HOÀNG KHA MSSV: 1211180261 Lớp: 12DKKT03 Thời gian thực tập tại đơn vị: Từ 14/12/2015 đến 22/04/2016 Tại đơn vị: Công ty TNHH Kiểm toán và Tƣ vấn Chuẩn Việt Trong quá trình viết khóa luận tốt nghiệp sinh viên đã thể hiện: 1. Thực hiện viết khóa luận tốt nghiệp theo quy định : v Tốt v Khá V Trung bình v Không đạt 2. Thƣờng xuyên liên hệ và trao đổi chuyên môn với Giảng viên hƣớng dẫn: Thƣờng xuyên liên hệ v Ít liên hệ v Không liên h ệ v 3. Đề tài đạt chất lƣợng theo yêu cầu : v Tốt v Khá v Trung bình v Không đạt TP.

HCM, Ngày … tháng … năm 2016 Giảng viên hƣớng dẫn (Ký tên, ghi rõ họ tên) vi c DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT KTV Kiểm toán viên BCTC Báo cáo tài chính BCKiT Bằng chứng kiểm toán GTGT Giá trị gia tăng CSDL Cơ sở dẫn liệu HTKSNB Hệ thống kiểm soát nội bộ XDCB Xây dựng cơ bản DNKiT Doanh nghiệp kiểm toán KH Khách hàng DN Doanh nghiệp TSCĐ Tài sản cố định TK Tài khoản HTK Hàng tồn kho CCDC Công cụ dụng cụ VCSH Vốn chủ sở hữu TNDN Thu nhập doanh nghiệp TNCN Thu nhập cá nhân BGĐ Ban giám đốc BQT Ban quản trị vii c DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ, HÌNH ẢNH *SƠ ĐỒ STT Tên sơ đồ Trang Sơ đồ 2.1 Quy trình phỏng vấn khách hàng của KTV 16 Sơ đồ 2.2 Quy trình gửi thƣ xác nhận của KTV 18 Sơ đồ 3.1 Tổ chức bộ máy quản lý của VIETVALUES 28 Sơ đồ 3.2 Tổ chức phòng Kiểm toán BCTC 4 37 Sơ đồ 4.1 Một số nội dung cơ bản thƣờng đƣợc KTV tính toán lại 50 * BẢNG BIỂU STT Tên bảng Trang Xem xét ngày nhận hàng và ngày giao hàng khi kiểm kê của Bảng 4.1 47 VIETVALUES Danh sách khách hàng để minh họa cho các phƣơng pháp thu Bảng 4.2 57 thập BCKiT Thực tế phƣơng pháp kiểm tra vật chất đối với chín khách Bảng 4.3 58 hàng của VIETVALUES Thực tế phƣơng pháp kiểm tra tài liệu đối với chín khách Bảng 4.4 59 hàng của VIETVALUES Thực tế phƣơng pháp quan sát đối với chín khách hàng của Bảng 4.5 60 VIETVALUES Thực tế phƣơng pháp phỏng vấn đối với chín khách hàng của Bảng 4.6 61 VIETVALUES Thực tế phƣơng pháp xác nhận đối với chín khách hàng của Bảng 4.7 62 VIETVALUES Thực tế phƣơng pháp tính toán đối với chín khách hàng của Bảng 4.9 Thực tế phƣơng pháp phân tích đối với chín khách hàng của 63 viii c VIETVALUES Tổng hợp kết quả phân tích việc áp dụng bảy phƣơng pháp Bảng 4.10 64 thu thập BCKiT đối với chín khách hàng Tổng hợp ý kiến của KTV đối với chín khách hàng dựa trên Bảng 4.11 65 cơ sở các BCKiT đã thu thập đƣợc Xác nhận của khách hàng đối với ý kiến của KTV về BCTC Bảng 4.12 66 dựa trên cơ sở các BCKiT đã thu thập đƣợc ix c MỤC LỤC CHƢƠNG 1 - GIỚI THIỆU CƠ SỞ THU THẬP BẰNG CHỨNG KIỂM TOÁN ĐỂ ĐƢA RA Ý KIẾN TRONG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH. Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Kết cấu đề tài. 3 CHƢƠNG 2 - CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BẰNG CHỨNG KIỂM TOÁN VÀ CÁC PHƢƠNG PHÁP THU THẬP BẰNG CHỨNG KIỂM TOÁN TRONG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH. Tổng quan về bằng chứng kiểm toán.

Khái niệm và đặc điểm của bằng chứng kiểm toán. Vai trò của bằng chứng kiểm toán. Yêu cầu của bằng chứng kiểm toán. Tính thích hợp (Appropriateness).

Tƣơng quan giữa tính thích hợp và tính đầy đủ. Phân loại bằng chứng kiểm toán. Dựa theo nguồn gốc. Dựa theo hình thức biểu hiện.

Dựa theo tính thuyết phục. Một số bằng chứng kiểm toán đặc biệt. Tƣ liệu của chuyên gia. Giải trình của Ban giám đốc.

Tài liệu của kiểm toán viên nội bộ. Tài liệu của KTV khác. Bằng chứng của các bên liên quan. Các phƣơng pháp thu thập bằng chứng kiểm toán trong kiểm toán báo cáo tài chính.

Phƣơng pháp kiểm tra. Kiểm tra vật chất. Kiểm tra tài liệu. Phƣơng pháp phỏng vấn.

Phƣơng pháp quan sát. Phƣơng pháp xác nhận. Phƣơng pháp tính toán. Phƣơng pháp phân tích.

Phát hành ý kiến kiểm toán của KTV dựa trên bằng chứng kiểm toán. 21 TÓM TẮT CHƢƠNG 2. 24 CHƢƠNG 3 - TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƢ VẤN CHUẨN VIỆT. Giới thiệu về quá trình hình thành và phát triển của công ty.

Giới thiệu chung. Lịch sử hình thành và phát triển. Cơ cấu tổ chức và quản lý của công ty. Sơ đồ tổ chức bộ máy quản lý hoạt động của công ty.

Chức năng và nhiệm vụ của các phòng ban. Lĩnh vực hoạt động của công ty. Tƣ vấn thuế và pháp lý. Dịch vụ kế toán.

Tƣ vấn đầu tƣ và hỗ trợ doanh nghiệp. Tƣ vấn tài chính và xác định giá trị doanh nghiệp. Khách hàng của công ty. Tình hình công ty trong những năm gần đây.

Thuận lợi, khó khăn và phƣơng hƣớng hoạt động của công ty. Mục tiêu và phƣơng hƣớng hoạt động của công ty. Giới thiệu phòng ban thực tập. Quá trình hình thành của phòng Kiểm toán BCTC 4.

Chức năng, nhiệm vụ của phòng Kiểm toán BCTC 4. Cơ cấu tổ chức của Phòng Kiểm toán BCTC 4. Mối quan hệ giữa Phòng Kiểm toán BCTC 4 với các phòng ban khác. 38 TÓM TẮT CHƢƠNG 3.

39 CHƢƠNG 4 - THỰC TRẠNG THU THẬP BẰNG CHỨNG KIỂM TOÁN TRONG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH TẠI CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƢ VẤN CHUẨN VIỆT. Các phƣơng pháp thu thập bằng chứng kiểm toán trong quy trình kiểm toán báo cáo tài chính tại VIETVALUES. Chuẩn bị kiểm toán. Thực hiện kiểm toán.

Hoàn thành kiểm toán. Minh họa các phƣơng pháp thu thập bằng chứng kiểm toán trong kiểm toán thông qua một số khách hàng cụ thể tại VIETVALUES. Tổng hợp kết quả và kết luận về việc áp dụng các phƣơng pháp thu thập bằng chứng kiểm toán của VIETVALUES .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một số nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế và công nghệ, với những điểm nổi bật về sự phát triển và cải tiến trong các phương pháp điều trị và nghiên cứu. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong việc nâng cao hiệu quả điều trị và nghiên cứu.

Một trong những nghiên cứu đáng chú ý là Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên ct scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh từ tháng 11, nơi nghiên cứu về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Bên cạnh đó, tài liệu cũng đề cập đến Điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép la2mntio6, một nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực vật liệu nano và ứng dụng của chúng trong công nghệ xúc tác.

Ngoài ra, tài liệu cũng mở rộng ra các khía cạnh khác như Vận dụng tư tưởng hồ chí minh về đoàn kết quốc tế trong việc kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại để phục hồi và phát triển nền kinh tế ở việt nam từ sau đại dịch covid 19 đến nay, giúp người đọc hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa các yếu tố xã hội và kinh tế trong bối cảnh hiện tại.

Những tài liệu này không chỉ cung cấp thông tin hữu ích mà còn mở ra cơ hội cho độc giả khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, từ đó nâng cao kiến thức và hiểu biết của mình.