Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn đóng vai trò chủ đạo, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho xã hội, cung cấp phân bón cho trồng trọt và tạo nguồn thu nhập quan trọng trong phát triển kinh tế hộ gia đình cũng như kinh tế trang trại. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế của ngành chăn nuôi lợn thường xuyên chịu tác động tiêu cực bởi các loại dịch bệnh truyền nhiễm và bệnh đường tiêu hóa, đặc biệt là hội chứng tiêu chảy phân trắng ở lợn con giai đoạn bú mẹ. Bệnh gây tổn thương đường ruột, làm giảm sút nhanh thể trọng, còi cọc và gây chết do nhiễm độc tố vi khuẩn cùng tình trạng mất nước cấp tính.

Tại huyện Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn — một địa bàn miền núi với địa hình chia cắt, trình độ dân trí và kỹ thuật chăn nuôi giữa các vùng chưa đồng đều — phương thức chăn nuôi lợn chủ yếu vẫn mang tính chất nông hộ nhỏ lẻ. Việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật và quy trình phòng trị bệnh chưa mang tính đồng bộ và có hệ thống, khiến dịch bệnh đường tiêu hóa, trong đó có bệnh phân trắng lợn con, thường xuyên bùng phát và gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho người dân.

Xuất phát từ thực trạng sản xuất tại địa phương, chuyên đề tốt nghiệp đại học ngành Sư phạm Kỹ thuật Nông nghiệp (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) của tác giả Triệu Thị Bích Hoàn, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Văn Sửu, đã được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ thực tiễn sau:

  1. Điều tra tình hình nhiễm bệnh phân trắng trên đàn lợn con theo mẹ tại các nông hộ thuộc xã Đại An, huyện Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn.
  2. Xác định tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ chết do bệnh phân trắng phân theo độ tuổi và theo từng thôn khảo sát.
  3. Áp dụng thử nghiệm và đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của một số phác đồ thuốc thú y trong điều trị bệnh phân trắng lợn con.
  4. Xây dựng và đề xuất quy trình kỹ thuật tổng hợp trong phòng và trị bệnh phân trắng phù hợp với điều kiện chăn nuôi nông hộ tại địa phương.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con từ giai đoạn sơ sinh đến khi cai sữa (0 đến 60 ngày tuổi) được nuôi tại các nông hộ và hiệu quả của các loại thuốc điều trị bệnh phân trắng.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại 4 thôn thuộc xã Đại An, huyện Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn (gồm thôn Bình Đãng A, Bình Đãng B, Pác Lùng và Khuân Lầu).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thực nghiệm được thu thập từ ngày 21/06/2014 đến ngày 07/09/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và kiến thức nền tảng

Đề tài dựa trên hệ thống cơ sở khoa học về sinh lý tiêu hóa, đặc điểm phát dục và miễn dịch của lợn con giai đoạn bú mẹ, cùng các nghiên cứu căn bệnh học về hội chứng tiêu chảy do vi khuẩn:

  • Đặc điểm sinh lý và men tiêu hóa: Lợn con bú sữa có tốc độ sinh trưởng rất nhanh (khối lượng sau 10 ngày tăng gấp 2 lần, 21 ngày tăng gấp 4 lần, 30 ngày tăng gấp 5-6 lần và 60 ngày tuổi tăng gấp 12-14 lần so với khối lượng sơ sinh). Do cường độ trao đổi chất cao, nhu cầu protein của lợn con rất lớn (9-14 g protein/kg thể trọng/ngày ở 20 ngày tuổi). Tuy nhiên, bộ máy tiêu hóa của lợn con chưa hoàn thiện; dưới 1 tháng tuổi, dịch vị hầu như không có axit clohydric (HCl) tự do (hiện tượng Hypoclohydric), khiến dịch vị mất khả năng sát khuẩn tự nhiên và không kích hoạt được men pepsinogen thành pepsin. Bên cạnh đó, các men amylase, maltase và sucrase hoạt động rất yếu trong 2-3 tuần đầu đời, trong khi chỉ có men lactase và trypsin hoạt động mạnh để thích nghi với việc tiêu hóa sữa mẹ.
  • Cơ năng điều tiết thân nhiệt và miễn dịch: Trung khu điều nhiệt ở vỏ não lợn sơ sinh chưa hoàn chỉnh, diện tích bề mặt cơ thể so với khối lượng lớn, lớp mỡ dưới da mỏng và nguồn glycogen dự trữ thấp nên lợn con rất mẫn cảm với stress lạnh và ẩm. Mặt khác, lợn con sinh ra phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn kháng thể thụ động từ sữa đầu của lợn mẹ. Nếu không được bú sữa đầu kịp thời hoặc lợn mẹ bị viêm vú/mất sữa, sức đề kháng của lợn con sẽ suy giảm nhanh chóng.
  • Căn bệnh học và dịch tễ: Bệnh phân trắng lợn con được xác định là bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa với căn nguyên chính là trực khuẩn Escherichia coli kết hợp cùng một số vi khuẩn cơ hội khác như Salmonella, Proteus, Streptococcus. Vi khuẩn xâm nhập qua đường tiêu hóa, sử dụng các yếu tố bám dính (như kháng nguyên K88) để cư trú trên niêm mạc ruột non và tiết ra độc tố ruột (LT, STa) gây viêm xuất huyết niêm mạc, tăng tiết dịch, giảm tái hấp thu nước và gây tiêu chảy cấp.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả đã kết hợp phương pháp điều tra thực địa và phương pháp thực nghiệm can thiệp lâm sàng:

  • Phương pháp điều tra dịch tễ học: Khảo sát ngẫu nhiên trên toàn bộ đàn lợn con theo mẹ tại 4 thôn của xã Đại An để thu thập dữ liệu về số lượng lợn mắc bệnh, triệu chứng lâm sàng, độ tuổi mắc bệnh và số lợn chết.
  • Phương pháp thực nghiệm điều trị: Lợn con biểu hiện triệu chứng phân trắng được cách ly và phân lô điều trị bằng 3 loại thuốc đặc trị đường ruột (Baytrill 0,5%, Colexin Pump, Colin 1200) kết hợp với các thuốc trợ lực, nâng cao sức đề kháng (Vitamin C 5%, B-complex).
  • Phương pháp xác định các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \left(\frac{\text{Số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}}\right) \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \left(\frac{\text{Số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}}\right) \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \left(\frac{\text{Số con chết}}{\text{Tổng số con mắc bệnh}}\right) \times 100$$ $$\text{Thời gian điều trị TB (ngày)} = \frac{\text{Tổng thời gian điều trị từng con}}{\text{Số con điều trị}}$$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu thu thập được phân tích bằng phương pháp thống kê sinh học ứng dụng trong chăn nuôi thú y (theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện, 2008), tính toán các tham số thống kê cơ bản gồm số trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($S_x$) và sai số trung bình mẫu ($m_X$).

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sử dụng trong chuyên đề gồm số liệu thống kê tự nhiên, kinh tế - xã hội của huyện Văn Quan và xã Đại An giai đoạn 2010 - 2013, cùng bộ số liệu theo dõi trực tiếp trên 170 lợn con tại các hộ chăn nuôi thuộc 4 thôn điều tra trong năm 2014.


Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu và tổng quan tài liệu

Phần này trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng quy trình kỹ thuật phòng trị bệnh phân trắng lợn con tại nông hộ. Tác giả phân tích chi tiết điều kiện tự nhiên, hạ tầng kinh tế - xã hội và tập quán sản xuất tại địa bàn nghiên cứu:

  • Huyện Văn Quan có diện tích tự nhiên 55.488 ha (trong đó đất nông nghiệp chiếm 45.421,41 ha), dân số năm 2012 là 54.794 người với 90,3% làm nông nghiệp.
  • Khí hậu mang tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa vùng núi, nhiệt độ trung bình năm 21,2°C (cao nhất 38-40°C vào tháng 6-7, thấp nhất 5-7°C vào tháng 12-1), độ ẩm bình quân 82,5%.
  • Tổng đàn lợn toàn huyện tăng từ 80.226 con (năm 2010) lên 98.785 con (tháng 5/2013).
  • Tổng quan các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước về đặc điểm sinh học của lợn con qua 3 thời kỳ khủng hoảng (sơ sinh đến 1 tuần tuổi, 3 tuần tuổi, và giai đoạn cai sữa), cơ chế bệnh sinh của E. coli, cũng như các phương pháp phòng bệnh bằng autovacxin, bổ sung Dextran-Fe, kháng thể đặc hiệu và việc sử dụng thuốc kháng sinh.

Phần 2: Đối tượng, địa điểm, thời gian, nội dung và phương pháp tiến hành

Phần này xác định rõ các mốc thời gian (21/06/2014 – 07/09/2014), địa bàn khảo sát tại 4 thôn của xã Đại An, các chỉ tiêu lâm sàng cần theo dõi trên 170 cá thể lợn con từ sơ sinh đến 60 ngày tuổi, cùng quy chuẩn các công thức toán học và phương pháp thống kê sinh học được sử dụng trong việc phân tích số liệu.

Phần 3: Kết quả và phân tích kết quả

Nội dung chương 3 chia thành hai phần chính: kết quả phục vụ sản xuất thực tế tại cơ sở và kết quả nghiên cứu chuyên đề.

1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất tại địa phương

Trong thời gian thực tập, tác giả đã tham gia hỗ trợ cán bộ thú y xã triển khai các hoạt động chuyên môn:

  • Điều tra, giám sát tình hình dịch bệnh trên đàn vật nuôi: theo dõi các ca bệnh truyền nhiễm (lở mồm long móng, tụ huyết trùng, phó thương hàn, dịch tả, tai xanh), bệnh ký sinh trùng và các bệnh ngoại khoa/sản khoa.
  • Tham gia tiêm phòng vacxin định kỳ (tụ huyết trùng cho trâu bò, dịch tả và tụ dấu cho lợn, cúm gia cầm) và hướng dẫn vệ sinh chuồng trại bằng dung dịch foocmon 1%, rắc vôi bột.
  • Trực tiếp tham gia chẩn đoán và điều trị lâm sàng các ca bệnh thường gặp ở lợn:
    • Bệnh ghẻ: Sử dụng thuốc tiêm Hammectin 25 liều 1,5 ml/10 kg thể trọng kết hợp phun sát trùng Biocid.
    • Bệnh viêm khớp: Sử dụng Ampikana liều 1,5 mg/kg thể trọng kết hợp tiêm Vitamin C 5% trong 3-5 ngày.
    • Bệnh viêm tử cung ở lợn nái: Sử dụng Amoxisol-LA (1 ml/10 kg thể trọng) kết hợp thụt rửa và tiêm Hanpros (5 ml/con).
    • Hỗ trợ kỹ thuật: Tham gia phát hiện động dục qua kiểm tra phản xạ mê ì, hỗ trợ phối giống nhân tạo và kỹ thuật chăm sóc lợn sơ sinh.

2. Kết quả nghiên cứu chuyên đề

  • Tình hình mắc bệnh phân trắng tại các điểm nghiên cứu: Khảo sát 170 lợn con tại 4 thôn ghi nhận 69 con mắc bệnh, chiếm tỷ lệ trung bình 40,58%. Có sự chênh lệch rõ rệt giữa các thôn do điều kiện vệ sinh và kinh nghiệm chăn nuôi khác nhau:
Địa điểm (thôn) Số lợn điều tra (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc bệnh (%)
Bình Đãng A 37 18 48,64
Bình Đãng B 42 17 40,47
Pác Lùng 47 19 40,42
Khuân Lầu 44 15 34,09
Tính chung 170 69 40,58
  • Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng theo độ tuổi: Bệnh xuất hiện tập trung cao nhất ở giai đoạn đầu đời và có xu hướng giảm dần khi tuổi lợn tăng:
Tuổi lợn (ngày tuổi) Số lợn điều tra (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc bệnh (%)
Sơ sinh - 7 45 26 57,77
8 - 14 51 20 39,21
15 - 21 53 17 32,07
$\ge$ 21 21 6 28,57
Tính chung 170 69 40,58
  • Tỷ lệ lợn con chết do bệnh phân trắng theo độ tuổi: Trong tổng số 69 lợn con mắc bệnh, có 3 con bị chết, chiếm tỷ lệ 4,34%. Toàn bộ các ca tử vong xảy ra ở nhóm tuổi dưới 14 ngày:
Tuổi lợn (ngày tuổi) Số lợn bệnh (con) Số lợn chết (con) Tỷ lệ chết (%)
Sơ sinh - 7 26 2 7,69
8 - 14 20 1 5,00
15 - 21 17 0 0,00
$\ge$ 21 6 0 0,00
Tính chung 69 3 4,34
  • Đánh giá hiệu quả quy trình phòng bệnh tổng hợp: Điều tra tại 15 hộ gia đình cho thấy sự khác biệt rõ nét: 9 hộ thực hiện đồng bộ quy trình kỹ thuật (sát trùng chuồng trại, sưởi ấm ổ úm 32-34°C trong 2-3 ngày đầu rồi hạ dần về 25-28°C, tiêm phòng vacxin cho nái trước đẻ 1-2 tuần, cho bú sữa đầu sớm, tiêm bổ sung sắt ở ngày tuổi thứ 3 và thứ 10, tập ăn sớm lúc 7-10 ngày tuổi, giữ ấm - chống ẩm - chống bẩn) có tỷ lệ lợn mắc bệnh giảm xuống dưới 20%. Ngược lại, 6 hộ chỉ áp dụng một vài biện pháp đơn lẻ thì tỷ lệ mắc bệnh trong đàn luôn ở mức trên 50%.
  • Kết quả thử nghiệm các phác đồ điều trị: Thử nghiệm 3 loại thuốc kháng khuẩn kết hợp thuốc bổ trợ (Vitamin C 5% liều 5 ml/con, B-complex liều 3-5 ml/con tiêm bắp) cho kết quả như sau:
Tên thuốc điều trị Liều lượng và đường dùng Thời gian điều trị (ngày) Số lợn điều trị (con) Số lợn khỏi bệnh (con) Tỷ lệ khỏi bệnh (%) Tỷ lệ chết (%)
Baytrill 0,5% 1 ml/5 kg TT (uống) 3 - 5 25 24 96,00 4,00
Colexin Pump 1 ml/5 kg TT (uống) 3 - 5 24 23 95,83 4,17
Colin 1200 1 kg/1000 - 2000 ml nước (uống) 3 - 5 20 19 95,00 5,00
Tính chung — 3 - 5 69 66 95,65 4,34

Chi phí điều trị thuốc thú y bình quân dao động ở mức thấp, từ 6.000 đến 9.000 đồng cho một lợn con/đợt điều trị.

Phần 4: Kết luận, tồn tại và kiến nghị

Tổng kết lại các số liệu dịch tễ chính, khẳng định tính khả thi và hiệu quả của các phác đồ điều trị thử nghiệm, đồng thời nêu rõ các hạn chế thực tế trong quá trình nghiên cứu và đưa ra đề xuất cho sản xuất nông hộ.


Kết quả và đóng góp

  1. Về mặt số liệu dịch tễ học: Khóa luận đã cung cấp bộ dữ liệu thực chứng về tình hình bệnh phân trắng lợn con tại địa bàn miền núi huyện Văn Quan (tỷ lệ mắc trung bình 40,58%; nhóm sơ sinh đến 7 ngày tuổi mắc cao nhất với 57,77%; tỷ lệ chết sau điều trị là 4,34%).
  2. Về mặt giải pháp kỹ thuật phòng bệnh: Chứng minh trên thực địa rằng việc áp dụng đồng bộ quy trình phòng bệnh tích hợp (vệ sinh tiêu độc, đảm bảo nhiệt độ ổ úm 32-34°C, bú sữa đầu sớm, tiêm sắt đủ 2 lần, tập ăn sớm và tiêm vacxin phòng bệnh) giúp kéo giảm tỷ lệ lợn mắc bệnh từ trên 50% xuống dưới 20%.
  3. Về mặt điều trị lâm sàng: Xác định được 3 phác đồ điều trị bằng các loại thuốc thông dụng, dễ tìm (Baytrill 0,5%, Colexin Pump, Colin 1200 kết hợp Vitamin C và B-complex) cho tỷ lệ chữa khỏi cao (95,00% - 96,00%), thời gian điều trị ngắn (3-5 ngày) với chi phí thấp (6.000 - 9.000 đồng/con), hoàn toàn phù hợp với năng lực tài chính và kỹ thuật của nông hộ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Thời gian thực hiện chuyên đề ngắn (kéo dài gần 3 tháng, từ cuối tháng 6 đến đầu tháng 9/2014), trùng vào vụ mùa thu hoạch lúa khiến thời gian theo dõi liên tục ở một số hộ bị gián đoạn.
    • Phạm vi điều tra mới thực hiện tại 4 thôn thuộc 1 xã (Đại An) với dung lượng mẫu theo dõi (n = 170) ở mức vừa phải, chưa khảo sát toàn diện các xã khác trên địa bàn toàn huyện.
    • Các thử nghiệm lâm sàng chưa được lặp lại qua các mùa có điều kiện khí hậu khắc nghiệt khác trong năm (đặc biệt là mùa đông giá rét vùng cao).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần tiếp tục mở rộng quy mô điều tra trên nhiều xã của huyện Văn Quan, theo dõi diễn biến dịch bệnh qua các mùa trong năm; đồng thời tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm để phân lập vi sinh vật, định danh các chủng E. coli lưu hành và làm kháng sinh đồ chuyên sâu nhằm xác định mức độ nhạy cảm của vi khuẩn với các loại kháng sinh mới.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu thực tế hữu ích đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Sư phạm Kỹ thuật Nông nghiệp: Tham khảo về phương pháp điều tra dịch tễ học thú y tại thực địa nông hộ, phương pháp phân tích số liệu thống kê sinh học và cấu trúc trình bày một báo cáo chuyên đề tốt nghiệp hệ đại học.
  • Cán bộ thú y tuyến xã, khuyến nông viên cơ sở: Ứng dụng các quy trình kỹ thuật phòng bệnh tích hợp và hướng dẫn các phác đồ điều trị phân trắng lợn con với liều lượng và chi phí cụ thể.
  • Các hộ chăn nuôi lợn sinh sản: Tiếp cận các biện pháp kỹ thuật cơ bản dễ làm (cách úm ấm lợn sơ sinh, lịch tiêm sắt ở ngày thứ 3 và thứ 10, cách phát hiện lợn nái động dục qua phản xạ mê ì, cách ly và xử lý thuốc cho lợn con bị tiêu chảy) nhằm nâng cao tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn.

Câu hỏi thường gặp

1. Bệnh phân trắng lợn con tại địa bàn nghiên cứu xảy ra nghiêm trọng nhất ở lứa tuổi nào?

Số liệu điều tra cho thấy lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 7 ngày tuổi có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất (57,77%) và tỷ lệ chết cao nhất (7,69%). Nguyên nhân do đây là thời kỳ khủng hoảng đầu tiên khi lợn con chuyển môi trường từ bụng mẹ ra ngoài, dịch vị dạ dày chưa có axit HCl tự do (hiện tượng Hypoclohydric), men tiêu hóa chưa hoạt hóa đầy đủ, cơ chế điều nhiệt kém và sức đề kháng phụ thuộc hoàn toàn vào lượng kháng thể từ sữa đầu.

2. Các phác đồ thuốc thú y nào đã được thử nghiệm và mang lại hiệu quả điều trị ra sao?

Ba phác đồ thuốc đã được thử nghiệm gồm:

  • Phác đồ 1: Baytrill 0,5% (uống 1 ml/5 kg TT) + Vitamin C 5% (tiêm 5 ml) + B-complex (tiêm 3-5 ml), tỷ lệ khỏi đạt 96,00%.
  • Phác đồ 2: Colexin Pump (uống 1 ml/5 kg TT) + Vitamin C 5% + B-complex, tỷ lệ khỏi đạt 95,83%.
  • Phác đồ 3: Colin 1200 (pha uống 1 kg/1000-2000 ml nước) + Vitamin C 5% + B-complex, tỷ lệ khỏi đạt 95,00%. Thời gian điều trị trung bình từ 3 đến 5 ngày, chi phí dao động từ 6.000 đến 9.000 đồng/con.

3. Tại sao có sự chênh lệch tỷ lệ mắc bệnh giữa các thôn khảo sát tại xã Đại An?

Tỷ lệ mắc bệnh tại thôn Bình Đãng A cao nhất (48,64%), trong khi thôn Khuân Lầu thấp nhất (34,09%). Sự chênh lệch này xuất phát từ kinh nghiệm chăn nuôi và mức độ tuân thủ vệ sinh chuồng trại. Tại thôn Khuân Lầu, các hộ có kinh nghiệm nuôi lợn nái lâu năm, thực hiện tốt khâu vệ sinh khử trùng và chăm sóc dinh dưỡng cho lợn mẹ. Trong khi đó, ở các thôn khác, nhiều hộ mới chăn nuôi nái, kỹ thuật quản lý còn hạn chế và thời điểm khảo sát trùng vào mùa vụ thu hoạch nên việc chăm sóc chuồng nuôi chưa chu đáo.

4. Quy trình phòng bệnh phân trắng tổng hợp gồm những biện pháp kỹ thuật then chốt nào?

Quy trình kỹ thuật tổng hợp gồm:

  • Tiêu độc khử trùng chuồng nuôi và sân chơi định kỳ.
  • Chuẩn bị ổ úm giữ nhiệt độ 32 - 34°C trong 2 - 3 ngày đầu, sau đó duy trì 25 - 28°C đến khi cai sữa.
  • Cho lợn bú sữa đầu ngay sau khi sinh; tiêm bổ sung Dextran-Fe vào ngày tuổi thứ 3 và thứ 10.
  • Tập ăn sớm cho lợn con từ 7 - 10 ngày tuổi bằng thức ăn chất lượng cao.
  • Tiêm phòng vacxin đầy đủ cho lợn mẹ trước khi sinh 1 - 2 tuần và tiêm vacxin cho lợn con lúc 14 ngày tuổi.
  • Đảm bảo nguyên tắc "chống lạnh, chống bẩn và chống ẩm" cho chuồng trại.

5. Khóa luận ghi nhận những ca tử vong ở lợn bệnh do nguyên nhân cụ thể nào?

Trong tổng số 69 lợn con mắc bệnh được đưa vào điều trị, có 3 con bị chết (2 con ở nhóm sơ sinh - 7 ngày tuổi và 1 con ở nhóm 8 - 14 ngày tuổi). Nguyên nhân do lợn còn quá nhỏ, sức đề kháng yếu, thể trạng suy kiệt nhanh do mất nước; đặc biệt trong đó có 1 ca lợn bệnh đồng thời bị ghép bệnh viêm phổi dẫn tới tử vong.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Triệu Thị Bích Hoàn đã phản ánh chân thực thực trạng dịch tễ học bệnh phân trắng lợn con tại địa bàn nông thôn miền núi xã Đại An, huyện Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn với tỷ lệ mắc trung bình 40,58%. Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả thực tế của quy trình phòng bệnh tích hợp giúp kéo giảm tỷ lệ mắc bệnh từ trên 50% xuống dưới 20% tại các nông hộ áp dụng chuẩn xác kỹ thuật. Đồng thời, ba phác đồ điều trị thử nghiệm (Baytrill 0,5%, Colexin Pump, Colin 1200 kết hợp Vitamin C và B-complex) đạt tỷ lệ chữa khỏi cao từ 95% đến 96% với mức chi phí hợp lý, mang lại giải pháp kỹ thuật có tính ứng dụng cao cho ngành chăn nuôi lợn tại địa phương.