Luận văn: Tác động của tích luỹ tiền mặt thặng dư đến quyết định tài chính DN

Luận văn nghiên cứu tác động của tích lũy tiền mặt thặng dư đến các quyết định đầu tư, tài chính và chính sách cổ tức của doanh nghiệp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TRANG PHỤ BÌA

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.3. Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu

1.4. Nội dung nghiên cứu

1.5. Đóng góp của đề tài

2. CHƯƠNG 2 - TỔNG QUAN LÝ THUYẾT

2.1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ NẮM GIỮ TIỀN MẶT

2.1.1. Lý thuyết đánh đổi

2.1.2. Lý thuyết trật tự phân hạng

2.1.3. Lý thuyết đại diện

2.2. ĐỘNG CƠ NẮM GIỮ TIỀN MẶT

2.2.1. Động cơ giao dịch

2.2.2. Động cơ phòng ngừa

2.2.3. Động cơ về thuế

2.2.4. Động cơ về vấn đề đại diện

2.3. QUYẾT ĐỊNH TÀI CHÍNH VÀ GIÁ TRỊ CỦA CÁC DOANH NGHIỆP CÓ CƠ HỘI ĐẦU TƯ THẤP

2.3.1. Đầu tư và giá trị của các doanh nghiệp có cơ hội đầu tư thấp

2.3.2. Nợ và giá trị của doanh nghiệp có cơ hội đầu tư thấp

2.3.3. Cổ tức và giá trị của doanh nghiệp có cơ hội đầu tư thấp

2.4. QUYẾT ĐỊNH TÀI CHÍNH ĐỐI VÀ GIÁ TRỊ CỦA DOANH NGHIỆP TÍCH LUỸ TIỀN MẶT THẶNG DƯ

2.4.1. Đầu tư và giá trị doanh nghiệp có tích luỹ tiền mặt thặng dư

2.4.2. Nợ và giá trị doanh nghiệp có tích luỹ tiền mặt thặng dư

2.4.3. Cổ tức và giá trị doanh nghiệp có tích luỹ tiền mặt thặng dư

3. CHƯƠNG 3 - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. CƠ SỞ DỮ LIỆU

3.1.1. Mẫu dữ liệu

3.1.2. Phương pháp xử lý số liệu

3.2. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

3.2.1. Mô tả biến

3.2.2. Các giả thuyết có thể kiểm định

3.3. CÁC PHƯƠNG PHÁP KIỂM ĐỊNH

3.3.1. Thống kê mô tả

3.3.2. Phân tích tương quan

3.3.3. Hồi quy dữ liệu bảng

3.3.4. Kiểm định hiện tượng tự tương quan và phương sai thay đổi

3.3.5. Kiểm định hiện tượng biến nội sinh

3.3.6. Phương pháp hồi qui system GMM

4. CHƯƠNG 4- KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thống kê mô tả dữ liệu

4.2. Kết quả hồi quy và kiểm định

4.2.1. Kết quả hồi quy và kiểm định cho mô hình 1

4.2.2. Kết quả hồi quy và kiểm định cho mô hình 3

4.3. Tác động của các quyết định đầu tư, tài trợ và chính sách cổ tức lên giá trị của doanh nghiệp có bất cân xứng thông tin và cơ hội đầu tư thấp

4.4. Tác động của các quyết định đầu tư, tài trợ và chính sách cổ tức lên giá trị của doanh nghiệp có tích luỹ tiền mặt thặng dư

5. CHƯƠNG 5 – KẾT LUẬN

5.1. Kết luận về kết quả nghiên cứu

5.2. Hạn chế của đề tài

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn tích luỹ tiền mặt thặng dư tài chính

Nghiên cứu về tác động của tích luỹ tiền mặt thặng dư đến các quyết định tài chính là một chủ đề trọng yếu trong lĩnh vực quản trị tài chính doanh nghiệp. Bối cảnh kinh tế biến động, đặc biệt sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản trị tiền mặt hiệu quả. Luận văn này tập trung phân tích thực nghiệm tại các doanh nghiệp Việt Nam, sử dụng dữ liệu bảng của 336 công ty niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2007-2013. Mục tiêu chính là làm rõ mối quan hệ giữa lượng tiền mặt nắm giữ vượt mức tối ưu với các quyết định về đầu tư, tài trợ và chính sách cổ tức. Qua đó, nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực tiễn về cách thức nắm giữ tiền mặt ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp, đặc biệt trong điều kiện thị trường vốn không hoàn hảo và tồn tại bất cân xứng thông tin. Các kết quả không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang lại những hàm ý quan trọng cho các nhà quản trị trong việc hoạch định chính sách tài chính để tối đa hóa giá trị cho cổ đông.

1.1. Lý do và mục tiêu nghiên cứu việc nắm giữ tiền mặt

Lý do cốt lõi của đề tài xuất phát từ vai trò hai mặt của tiền mặt. Một mặt, tiền mặt đảm bảo thanh khoản doanh nghiệp, giúp phòng ngừa rủi ro và nắm bắt cơ hội đầu tư mà không cần huy động vốn ngoài tốn kém. Mặt khác, lượng tiền mặt thặng dư lớn có thể dẫn đến vấn đề đại diện (agency problem), khi nhà quản lý lạm dụng nguồn lực này vào các dự án kém hiệu quả để phục vụ lợi ích cá nhân. Mục tiêu nghiên cứu là: (1) Xem xét tác động của việc tích luỹ tiền mặt thặng dư và cơ hội đầu tư thấp lên các quyết định tài chính chủ yếu. (2) Đánh giá các quyết định này ảnh hưởng như thế nào lên giá trị doanh nghiệp trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Nghiên cứu sẽ trả lời câu hỏi liệu việc nắm giữ tiền mặt dư thừa có làm thay đổi giá trị của các quyết định đầu tư, tài trợ và cổ tức hay không.

1.2. Đóng góp chính của luận văn về quản trị tài chính

Đóng góp quan trọng của luận văn là việc sử dụng các phương pháp kinh tế lượng hiện đại như hồi quy Fixed effects và system GMM để phân tích dữ liệu bảng, giúp kiểm soát các yếu tố nội sinh và đặc điểm riêng không quan sát được của từng doanh nghiệp. Điều này mang lại kết quả đáng tin cậy hơn so với các nghiên cứu trước đây. Về mặt thực tiễn, đề tài cung cấp bằng chứng cho thấy các quyết định về nợ và cổ tức có tác động cùng chiều lên giá trị doanh nghiệp có cơ hội đầu tư thấp. Đối với doanh nghiệp có tích luỹ tiền mặt thặng dư, quyết định đầu tư ít có giá trị, trong khi các quyết định về nợ và cổ tức lại làm tăng giá trị. Những phát hiện này ủng hộ mạnh mẽ lý thuyết đại diện và lý thuyết linh hoạt tài chính, giúp các nhà quản trị có cơ sở để điều chỉnh lượng tiền mặt nắm giữ và xây dựng chính sách tài chính tối ưu.

II. Thách thức quản trị tiền mặt thặng dư tại doanh nghiệp

Tích luỹ tiền mặt thặng dư được ví như một con dao hai lưỡi trong quản trị tài chính doanh nghiệp. Mặc dù mang lại sự an toàn về thanh khoản và linh hoạt trong đầu tư, việc nắm giữ quá nhiều tiền mặt cũng tiềm ẩn những rủi ro và chi phí đáng kể. Thách thức lớn nhất đối với ban lãnh đạo là cân bằng giữa lợi ích phòng ngừa và chi phí cơ hội. Một lượng tiền mặt lớn không được sử dụng hiệu quả có thể là dấu hiệu của sự yếu kém trong quản lý, làm giảm khả năng sinh lời và bị các nhà đầu tư đánh giá tiêu cực. Các vấn đề này trở nên phức tạp hơn khi có sự bất cân xứng thông tin giữa nhà quản lý và cổ đông, dẫn đến các quyết định không tối ưu. Do đó, việc hiểu rõ các thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược quản trị tiền mặt hiệu quả, hướng tới mục tiêu cuối cùng là gia tăng giá trị doanh nghiệp.

2.1. Vấn đề đại diện và dòng tiền tự do Free Cash Flow

Vấn đề đại diện là xung đột lợi ích cố hữu giữa nhà quản lý (người đại diện) và cổ đông (người chủ). Theo Jensen (1986), các nhà quản lý có xu hướng tích lũy dòng tiền tự do (FCF) và tiền mặt thặng dư để gia tăng quyền lực và sự tùy ý trong các quyết định đầu tư, thay vì phân phối cho cổ đông. Lượng tiền mặt lớn cho phép họ thực hiện các dự án đầu tư mà không cần huy động vốn bên ngoài, qua đó tránh được sự giám sát chặt chẽ từ thị trường vốn. Điều này có thể dẫn đến tình trạng đầu tư quá mức, chấp nhận cả những dự án có NPV âm, gây tổn hại đến tài sản của cổ đông. Do đó, lượng tiền mặt thặng dư không được kiểm soát chặt chẽ sẽ làm trầm trọng thêm chi phí đại diện và làm giảm hiệu quả sử dụng vốn.

2.2. Chi phí cơ hội của việc nắm giữ tiền mặt dư thừa

Chi phí cơ hội của tiền mặt là chi phí lớn nhất và trực tiếp nhất của việc tích lũy thặng dư. Tiền mặt là tài sản có tính thanh khoản cao nhất nhưng cũng có khả năng sinh lời gần như bằng không. Thay vì nằm im trong két sắt hoặc tài khoản ngân hàng, lượng tiền này có thể được đầu tư vào các dự án sinh lời, trả nợ để giảm chi phí lãi vay, hoặc chia cổ tức cho cổ đông để họ tự tái đầu tư. Việc nắm giữ quá nhiều tiền mặt, đặc biệt trong môi trường lạm phát, sẽ làm xói mòn giá trị thực của tài sản. Theo lý thuyết đánh đổi (trade-off theory), doanh nghiệp cần xác định một mức tiền mặt tối ưu để cân bằng giữa lợi ích thanh khoản và chi phí cơ hội này, nhằm tối đa hóa giá trị.

III. Top 3 lý thuyết nền tảng về nắm giữ tiền mặt và tài chính

Để giải thích tại sao doanh nghiệp lại tích luỹ tiền mặt thặng dư và nó ảnh hưởng thế nào đến quyết định tài chính, các nhà kinh tế học đã phát triển nhiều lý thuyết quan trọng. Các lý thuyết này cung cấp một khung sườn vững chắc để phân tích các động cơ và hệ quả của chính sách tiền mặt. Mỗi lý thuyết tiếp cận vấn đề từ một góc độ khác nhau, từ việc cân bằng chi phí-lợi ích, trật tự ưu tiên các nguồn vốn, cho đến xung đột lợi ích trong nội bộ doanh nghiệp. Việc nắm vững các lý thuyết này là điều cần thiết để hiểu rõ các kết quả nghiên cứu thực nghiệm và đưa ra những hàm ý quản trị phù hợp. Dưới đây là ba lý thuyết nền tảng có ảnh hưởng sâu sắc nhất đến lĩnh vực quản trị tài chính doanh nghiệp.

3.1. Lý thuyết đánh đổi Trade off Theory trong quản trị tiền mặt

Lý thuyết đánh đổi, do Myers (1977) khởi xướng, cho rằng doanh nghiệp xác định một mức nắm giữ tiền mặt tối ưu bằng cách cân bằng giữa lợi ích và chi phí. Lợi ích chính của tiền mặt là giảm chi phí giao dịch khi cần huy động vốn đột xuất và phòng ngừa rủi ro kiệt quệ tài chính, cho phép doanh nghiệp không bỏ lỡ các dự án đầu tư có NPV dương. Ngược lại, chi phí chính là chi phí cơ hội của tiền mặt, tức là phần lợi nhuận bị mất đi do không đầu tư số tiền đó vào các tài sản sinh lời cao hơn. Theo lý thuyết này, mỗi doanh nghiệp sẽ có một mức tiền mặt mục tiêu riêng, phụ thuộc vào mức độ biến động của dòng tiền, chi phí tiếp cận vốn và các cơ hội đầu tư.

3.2. Lý thuyết trật tự phân hạng Pecking Order Theory

Được phát triển bởi Myers và Majluf (1984), lý thuyết trật tự phân hạng cho rằng không có mức tiền mặt mục tiêu cố định. Thay vào đó, lượng tiền mặt đóng vai trò như một "tấm đệm" giữa lợi nhuận giữ lại và nhu cầu đầu tư. Do bất cân xứng thông tin, doanh nghiệp sẽ ưu tiên sử dụng các nguồn vốn theo một trật tự nhất định để giảm thiểu chi phí. Trật tự đó là: (1) Lợi nhuận giữ lại (nguồn vốn nội bộ), (2) Nợ vay, và cuối cùng là (3) Phát hành cổ phiếu mới. Khi lợi nhuận dồi dào, doanh nghiệp sẽ trả nợ và tích lũy tiền mặt. Khi cần vốn đầu tư, họ sẽ dùng tiền mặt tích lũy trước, sau đó mới đến các nguồn vốn bên ngoài. Do đó, lượng tiền mặt nắm giữ là kết quả của các quyết định tài chính và lợi nhuận trong quá khứ.

3.3. Lý thuyết đại diện Agency Theory và quyết định tài chính

Lý thuyết đại diện của Jensen (1986) tập trung vào mâu thuẫn lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông. Lý thuyết này cho rằng các nhà quản lý có động cơ tích lũy dòng tiền tự do và tiền mặt để gia tăng quyền lực, thay vì tối đa hóa tài sản cho cổ đông. Lượng tiền mặt lớn làm giảm sự phụ thuộc vào thị trường vốn, từ đó giảm sự giám sát từ bên ngoài và cho phép nhà quản lý tự do theo đuổi các mục tiêu cá nhân. Để kiểm soát vấn đề đại diện này, các cơ chế như tăng đòn bẩy tài chính (buộc phải trả lãi và gốc định kỳ) hoặc tăng chính sách cổ tức (phân phối tiền mặt ra khỏi công ty) được xem là các giải pháp hiệu quả. Theo đó, tích luỹ tiền mặt thặng dư thường bị thị trường đánh giá tiêu cực nếu không đi kèm với cơ chế quản trị mạnh mẽ.

IV. Phương pháp nghiên cứu tác động của tích luỹ tiền mặt

Để kiểm định các giả thuyết về tác động của tích luỹ tiền mặt thặng dư, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ và khoa học. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của các kết quả, cho phép rút ra những kết luận có giá trị từ dữ liệu thực tế. Quy trình nghiên cứu được thực hiện qua nhiều bước, từ thu thập và xử lý dữ liệu, xây dựng mô hình kinh tế lượng, đến việc lựa chọn các kỹ thuật hồi quy phù hợp để giải quyết các vấn đề tiềm ẩn như biến nội sinh hay tính không đồng nhất của doanh nghiệp. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là yếu tố then chốt, quyết định đến sự thành công của toàn bộ công trình nghiên cứu về quyết định tài chínhgiá trị doanh nghiệp.

4.1. Mẫu dữ liệu và phương pháp xử lý số liệu

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng không cân đối của 336 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) và Hà Nội (HNX) trong giai đoạn từ năm 2007 đến 2013. Dữ liệu tài chính được thu thập từ báo cáo tài chính hàng năm. Các biến số ngoại lai (outliers) được xử lý bằng phương pháp Winsorized ở mức 1% và 99% để tránh làm sai lệch kết quả hồi quy. Các biến số chính trong mô hình bao gồm giá trị doanh nghiệp (đo bằng Tobin's Q), đầu tư, đòn bẩy tài chính, tỷ lệ chi trả cổ tức, và các biến kiểm soát như quy mô và lợi nhuận. Phần mềm Stata 12 được sử dụng để thực hiện toàn bộ quá trình phân tích và ước lượng mô hình.

4.2. Mô hình hồi quy System GMM và Fixed Effects

Luận văn sử dụng hai phương pháp hồi quy chính là mô hình ảnh hưởng cố định (Fixed Effects) và phương pháp Moment tổng quát hệ thống (System GMM). Mô hình Fixed Effects giúp kiểm soát các đặc tính cố định theo thời gian của từng doanh nghiệp mà không thể quan sát được. Tuy nhiên, phương pháp này có thể bị chệch khi có sự hiện diện của biến nội sinh. Để khắc phục vấn đề này, phương pháp System GMM được áp dụng. System GMM do Arellano-Bover (1995) và Blundell-Bond (1998) phát triển rất hiệu quả cho dữ liệu bảng có chuỗi thời gian ngắn và số lượng đối tượng lớn. Nó sử dụng các biến trễ làm biến công cụ để kiểm soát hiện tượng nội sinh, từ đó cho ra các ước lượng vững và hiệu quả hơn về tác động của tích luỹ tiền mặt thặng dư lên quyết định tài chính.

V. Kết quả Tích luỹ tiền mặt ảnh hưởng quyết định tài chính

Kết quả phân tích định lượng từ luận văn đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm rõ nét về tác động của tích luỹ tiền mặt thặng dư đến các quyết định tài chínhgiá trị doanh nghiệp tại Việt Nam. Các phát hiện này không chỉ xác nhận một số lập luận của các lý thuyết tài chính kinh điển mà còn chỉ ra những đặc thù của thị trường Việt Nam. Nhìn chung, kết quả cho thấy việc nắm giữ tiền mặt không phải lúc nào cũng mang lại giá trị gia tăng. Thay vào đó, giá trị của tiền mặt phụ thuộc rất nhiều vào bối cảnh cụ thể của doanh nghiệp, đặc biệt là các cơ hội đầu tư và mức độ hiệu quả của cơ chế quản trị. Các kết quả hồi quy ủng hộ mạnh mẽ cho lập luận của lý thuyết đại diện và lý thuyết linh hoạt tài chính.

5.1. Tác động lên doanh nghiệp có cơ hội đầu tư thấp

Đối với nhóm doanh nghiệp được xác định là có cơ hội đầu tư thấp (LIO), kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng các quyết định đầu tư có tác động không đáng kể, thậm chí có thể là tiêu cực đến giá trị doanh nghiệp. Điều này hàm ý rằng khi thiếu các dự án tăng trưởng tốt, việc tiếp tục đầu tư có thể dẫn đến lãng phí nguồn lực. Ngược lại, các quyết định về nợ và chính sách cổ tức lại có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê lên giá trị doanh nghiệp. Việc tăng đòn bẩy tài chính và chi trả cổ tức nhiều hơn được thị trường đánh giá cao, vì chúng được xem là cơ chế kỷ luật, buộc nhà quản lý phải sử dụng dòng tiền tự do một cách hiệu quả và giảm thiểu vấn đề đại diện.

5.2. Ảnh hưởng trong doanh nghiệp tích luỹ tiền mặt thặng dư

Với nhóm doanh nghiệp có tích luỹ tiền mặt thặng dư, kết quả cũng cho thấy các quyết định đầu tư ít có giá trị đối với doanh nghiệp. Thị trường dường như "trừng phạt" các doanh nghiệp này khi họ sử dụng lượng tiền mặt dư thừa để đầu tư, có thể do lo ngại về tình trạng đầu tư quá mức vào các dự án NPV âm. Tương tự nhóm LIO, các quyết định tăng nợ và chi trả cổ tức lại giúp làm tăng giá trị doanh nghiệp. Cụ thể, việc mua lại cổ phiếu quỹ hoặc tăng cổ tức tiền mặt là những cách hiệu quả để phân phối lượng tiền mặt dư thừa về cho cổ đông, qua đó làm giảm chi phí đại diện và được các nhà đầu tư đón nhận tích cực. Những kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một chính sách tài chính rõ ràng để sử dụng tiền mặt hiệu quả.

VI. Kết luận hàm ý từ luận văn tích luỹ tiền mặt thặng dư

Nghiên cứu về tích luỹ tiền mặt thặng dư và quyết định tài chính tại Việt Nam đã đi đến những kết luận quan trọng, có ý nghĩa cả về mặt lý luận và thực tiễn. Luận văn đã chứng minh rằng lượng tiền mặt nắm giữ không phải là một biến số độc lập, mà nó tương tác mạnh mẽ với các chính sách tài chính khác để tạo ra giá trị hoặc phá hủy giá trị. Các bằng chứng thực nghiệm ủng hộ mạnh mẽ vai trò của các lý thuyết tài chính hiện đại trong việc giải thích hành vi của doanh nghiệp. Từ những kết quả này, có thể rút ra những hàm ý quản trị quý báu cho các nhà điều hành, nhà đầu tư và cả các nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam, giúp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính đạt được

Kết quả nghiên cứu chính khẳng định rằng, trong bối cảnh thị trường Việt Nam, tích luỹ tiền mặt thặng dư có tác động tiêu cực đến giá trị của các quyết định đầu tư, đặc biệt ở các doanh nghiệp có ít cơ hội tăng trưởng. Điều này cho thấy nguy cơ đầu tư quá mức do vấn đề đại diện là hiện hữu. Ngược lại, các công cụ tài chính có tính kỷ luật như nợ vay và chi trả cổ tức lại đóng vai trò tích cực trong việc nâng cao giá trị doanh nghiệp. Cả nợ và cổ tức đều giúp giảm lượng tiền mặt tùy ý sử dụng trong tay nhà quản lý, qua đó giảm thiểu chi phí đại diện. Các phát hiện này nhất quán với lý thuyết đại diện và cho thấy các nhà đầu tư Việt Nam có nhận thức rõ ràng về rủi ro liên quan đến việc nắm giữ tiền mặt quá mức.

6.2. Hàm ý chính sách cho quản trị tài chính doanh nghiệp

Từ các kết quả trên, hàm ý chính sách cho các nhà quản trị rất rõ ràng. Thứ nhất, cần thận trọng với việc tích luỹ tiền mặt thặng dư mà không có kế hoạch sử dụng rõ ràng. Thay vì để tiền mặt nhàn rỗi, doanh nghiệp nên xem xét các phương án như trả nợ, mua lại cổ phiếu quỹ, hoặc tăng tỷ lệ chi trả cổ tức. Thứ hai, đối với các doanh nghiệp trong giai đoạn bão hòa và có ít cơ hội đầu tư, việc phân phối dòng tiền tự do cho cổ đông nên được ưu tiên hơn là tái đầu tư vào các dự án có khả năng sinh lời thấp. Cuối cùng, một cơ chế quản trị doanh nghiệp mạnh mẽ, minh bạch và bảo vệ lợi ích cổ đông là điều kiện tiên quyết để đảm bảo việc quản trị tiền mặt mang lại giá trị thực sự, biến tiền mặt thành công cụ linh hoạt tài chính thay vì nguồn gốc của chi phí đại diện.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn tác động của tích luỹ tiền mặt thặng dư đến các quyết định

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: giới thiệu về nội dung vấn đề nghiên cứu và lí do chọn đề tài. Chương 2 trình bày tổng quan các kết quả nghiên cứu trước đây. Chương 3 mô tả phương pháp nghiên cứu bao gồm chọn lọc và xử lý số liệu, mô hình hồi quy sử dụng.Chương 4 trình bày các kết quả nghiên cứu đạt được. Chương 5: kết luận, hạn chế của đề tài.5 Đóng góp của đề tài Bài nghiên cứu đã sử dụng phương pháp ước lượng Fixed effects và system GMM để tìm ra được ảnh hưởng của cơ hội đầu tư thấp và sự tích luỹ tiền mặt thặng dư lên các quyết định tài chính chủ yếu- đầu tư, tài trợ và cổ tức- trong các doanh nghiệp được niêm yết trên sàn chứng khoán ở Việt Nam.

Từ đó các nhà quản lý doanh nghiệp có thể có thể có kế hoạch điều chỉnh lượng tiền mặt nắm giữ và các chính sách tài chính sao cho tối đa hoá giá trị doanh nghiệp. 4 CHƯƠNG 2 - TỔNG QUAN LÝ THUYẾT Trong chương này, tác giả sẽ khái quát các lý thuyết liên quan đến việc nắm giữ tiền mặt gồm 03 lý thuyết và các nghiên cứu trước đây có liên quan. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ NẮM GIỮ TIỀN MẶT 2. Lý thuyết đánh đổi: Lý thuyết đánh đổi được Myers đưa ra vào năm 1977 (Myers, 1977) cho rằng doanh nghiệp có thể xác định một mức tiền mặt nắm giữ tối ưu bằng cách cân bằng giữa lợi ích và chi phí của việc nắm giữ tiền mặt.

Các lợi ích của việc nắm giữ tiền mặt gồm: - Tiền mặt giúp các doanh nghiệp giảm đi khả năng kiệt quệ tài chính do lượng tiền mặt nắm giữ đóng vai trò như một dự trữ an toàn để đối phó với những tổn thất bất ngờ hoặc buộc phải huy động nguồn tài chính bên ngoài tốn kém. - Nắm giữ tiền mặt cho phép doanh nghiệp thực hiện chính sách đầu tư tối ưu khi doanh nghiệp phải đối mặt với những khó khăn về tài chính vì nếu không có tiền mặt có thể buộc các doanh nghiệp từ bỏ các dự án có NPV dương do việc huy động vốn bên ngoài sẽ khó khăn và tốn kém. - Nắm giữ tiền mặt góp phần tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp vì lượng tiền mặt nắm giữ sẽ giúp cho doanh nghiệp trang trải các khoản chi phí phát sinh mà không cần phải huy động nguồn vốn bên ngoài tốn kém. Bên cạnh các lợi ích nói trên, việc nắm giữ tiền mặt cũng tạo ra các chi phí cho doanh nghiệp.

Chi phí chủ yếu của việc nắm giữ tiền mặt chính là chi phí cơ hội của vốn khi đầu tư vào các tài sản có tính thanh khoản vì lợi nhuận thu được từ các tài sản có tính thanh khoản thấp (Ferreira và Vilela, 2004).2 Lý thuyết trật tự phân hạng Lý thuyết trật tự phân hạng (Myers và Majluf, 1984) bắt đầu với một hệ thống thứ bậc tài trợ làm tối thiểu hoá chi phí. Lý thuyết trật tự phân hạng bắt đầu với bất cân 5 xứng thông tin, để chỉ rằng các nhà quản lý doanh nghiệp biết rõ hơn về các tiềm năng, rủi ro và các giá trị của doanh nghiệp mình hơn so với các nhà đầu tư bên ngoài. Bất cân xứng thông tin tác động đến việc lựa chọn giữ tài trợ bên ngoài và tài trợ nội bộ. Từ đó lý thuyết trật tự phân hạng cho rằng các doanh nghiệp tài trợ vốn cho dự án đầu tư trước hết bằng lợi nhuận giữ lại, tiếp theo là nợ vay sau đó mới đến vốn cổ phần từ phát hành cổ phần mới.

Mục đích của trật tự phân hạng này là nhằm tối thiểu hoá chi phí do bất cân xứng thông tin và các chi phí tài chính khác. Theo lý thuyết này, các doanh nghiệp không có mức tiền mặt nắm giữ mục tiêu nhưng thay vào đó tiền mặt được sử dụng như một tấm đệm giữa lợi nhuận giữ lại và nhu cầu đầu tư. Vì vậy, khi doanh nghiệp kinh doanh hiệu quả, tạo ra nhiều lợi nhuận, đủ để tài trợ cho các dự án, doanh nghiệp sẽ tiến hành trả nợ và tích luỹ tiền mặt. Khi lợi nhuận giữ lại không đủ để tài trợ cho các sự án, doanh nghiệp sẽ sử dụng lượng tiền mặt tích luỹ và nếu cần thiết sẽ phát hành nợ và cổ phiếu.

Điều này đưa đến một trật tự phân hạng, theo đó, tài trợ nội bộ - gồm lợi nhuận giữ lại trong năm và lượng tiền mặt tích luỹ được- được ưu tiên sử dụng trước, sau đó là phát hành nợ mới và cuối cùng mới đến phát hành cổ phần mới.3 Lý thuyết đại diện Lý thuyết đại diện (Jensen,1986) cho rằng giữa các nhà quản lý và các cổ đông có sự mâu thuẫn với nhau về lợi ích. Các nhà quản lý có động cơ tích luỹ tiền mặt để gia tăng số lượng tài sản thuộc quyền kiểm soát của họ và từ đó có được sức mạnh trong việc tuỳ ý quyết định các dự án đầu tư của doanh nghiệp. Có tiền mặt sẵn sàng đầu tư, nhà quản lý không cần phải huy động nguồn vốn bên ngoài do đó sẽ không chịu sự giám sát từ bên ngoài. Điều này cho phép các nhà quản lý có thể tự do thực hiện các dự án đầu tư và các hành động mang lại lợi ích cho bản thân mình cho dù điều đó mang lại làm sụt giảm giá trị tài sản của cổ đông đi chăng nữa.

Chính vì vậy, để tránh những ảnh hưởng tiêu cực do các nhà quản lý gây ra, các cổ đông mong muốn duy trì một lượng tiền mặt thấp hơn. 6 Liên quan đến vấn đề nắm giữ tiền mặt, lý thuyết đại diện gồm 2 giả thuyết chính: giả thuyết dòng tiền tự do và giả thuyết giảm thiểu rủi ro. Cụ thể: - Giả thuyết dòng tiền tự do: lượng tiền mặt nắm giữ được xem như dòng tiền tự do mà nhà quản lý có thể tuỳ ý sử dụng nhằm phục vụ cho những mục đích cá nhân dẫn đến mâu thuẫn quyền lợi giữa nhà quản lý và các cổ đông vì nhà quản lý có thể hành động gây tổn hại đến giá trị tài sản của các cổ đông. - Giả thuyết giảm thiểu rủi ro: nắm giữ tiền mặt được xem như là hành động đầu tư phi rủi ro, do đó nhà quản lý không thích rủi ro sẽ gia tăng nắm giữ tiền mặt nắm giữ để giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp, hành động nắm giữ tiền mặt này có thể dẫn đến việc từ bỏ những dự án có NPV dương nhưng đầy rủi ro.

ĐỘNG CƠ NẮM GIỮ TIỀN MẶT Vì sao các doanh nghiệp thích nắm giữ tiền mặt? Lịch sử kinh tế thế giới đã xác định 4 động cơ chính để doanh nghiệp tăng cường nắm giữ tiền mặt1: 2.1 Động cơ giao dịch Động cơ giao dịch của nắm giữ tiền mặt liên quan đến nhu cầu tiền mặt cần dùng để trang trải các khoản chi phí quản lý và để đáp ứng cho các hoạt động kinh doanh thường xuyên của các doanh nghiệp (Keynes, 1936).Điều này được giải thích cụ thể như sau: - Các doanh nghiệp kinh doanh hiện nay thường bán hàng và cung cấp các dịch vụ theo hình thức tín dụng thương mại, tức là doanh nghiệp sẽ cung cấp hàng hoá, dịch vụ và khách hàng sẽ được phép thanh toán trong một khoảng thời gian nhất định. Do đó, trong khoảng thời gian chờ đợi khách hàng thanh toán, doanh nghiệp sẽ bị thiếu hụt tiền mặt. Tương tự vậy, trong hoạt động đầu tư, doanh nghiệp tiến hành đầu tư vốn vào các dự án, khi đó một khối lượng tiền lớn phải 1 Bates, T.S firms hold so much more cashthan they used to?, Journal of Finance,5, 1986-2021 7 chi ra, nhưng phải sau một thời gian nhất định dự án mới đem lại thu nhập, như vậy trong thời gian chờ đợi dự án mang lại thu nhập thì doanh nghiệp cũng có khả năng thiếu hụt tiền mặt. Khi tình trạng thiếu hụt tiền mặt xảy ra, để đảm bảo đủ tiền mặt trang trải các chi phí quản lý và để đáp ứng cho các hoạt động kinh doanh thường xuyên, doanh nghiệp có thể phải sử dụng các biện pháp như: huy động nguồn vốn bên ngoài (thông qua vay nợ, phát hành cổ phần…), thanh lý tài sản, giảm hoặc trì hoãn các khoản đầu tư, chi trả cổ tức, hoặc đàm phán lại các điều khoản thanh toán với nhà cung cấp để trì hoãn các khoản nợ phải trả … Tuy nhiên, hầu hết các phương án trên sẽ khiến doanh nghiệp tốn kém chi phí, hoặc gây ảnh hưởng xấu đến uy tín của doanh nghiệp hoặc phải mất thời gian lâu doanh nghiệp mới huy động đủ nguồn tiền, điều này sẽ ảnh hưởng không tốt đến hoạt động kinh doanh và quản lý của doanh nghiệp.

Do đó, với lượng tiền mặt sẵn có, doanh nghiệp sẽ đảm bảo cho hoạt động kinh doanh và quản lý được tiến hành một cách bình thường suôn sẻ và tránh những chi phí phát sinh cũng như những bất lợi do tình trạng thiếu tiền mặt gây ra. Tác giả cũng tìm thấy các quan điểm tương tự trong các nghiên cứu của Baumol (1952),Miller và Orr (1966), Mulligan (1997), Bates, Kahle và Stulz (2009).2Động cơ phòng ngừa Theo động cơ phòng ngừa, các doanh nghiệp cần tích trữ tiền mặt để tự bảo vệ mình, chống lại những cú sốc bất lợi về dòng tiền trong hoạt động kinh doanh, đầu tư của mình, giúp tránh các chi phí phát sinh do sự hạn chế về tính thanh khoản, tính thanh khoản cao sẽ làm giảm các khả năng gánh chịu các chi phí kiệt quệ tài chính nếu các doanh nghiệp không tạo ra dòng tiền đủ để đáp ứng các khoản thanh toán nợ bắt buộc (Faulkender and Wang, 2006; Bates, Kahle và Stulz, 2009).3 Động cơ về thuế Động cơ về thuế trước hết phát sinh trong trường hợp các doanh nghiệp đa quốc gia có nhiều doanh nghiệp con ở nước ngoài, họ phải gánh chịu một khoản thuế quá lớn 8 khi chuyển tiền từ doanh nghiệp con về doanh nghiệp mẹ, do đó, để tránh các khoản thuế quá lớn, các doanh nghiệp con sẽ nắm giữ lượng tiền mặt lớn thay vì chuyển về cho doanh nghiệp mẹ. Foley và cộng sự (2007) đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy rằng các doanh nghiệp đa quốc gia Mỹ thực sự giữ tiền mặt nhiều hơn ở các doanh nghiệp con ở nước ngoài. Ngoài ra, động cơ về thuế còn liên quan đến việc đánh thuế hai lần ở các doanh nghiệp cổ phần- đánh thuế TNDN trên thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp và đánh thuế thu nhập cá nhân trên cổ tức mà các cổ đông nhận được.

Do đó, để tránh các khoản thuế tăng thêm này, các doanh nghiệp có thể thích giữ lại tiền mặt hơn là chi trả cổ tức cho các cổ đông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ