Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng theo Basel II tại Ngân hàng Phương Đông (OCB)

Luận văn phân tích thực trạng quản trị rủi ro tín dụng theo Basel II tại OCB. Đánh giá kết quả đạt được, hạn chế và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TRANG PHỤ BÌA

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ, BẢNG BIỂU

DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ

TÓM TẮT LUẬN VĂN THẠC SĨ

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. Sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1.1. Mục tiêu chung
1.2.1.2. Mục tiêu cụ thể

1.2.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu khoa học

1.4.1. Thống kê mô tả

1.4.2. Phương pháp tổng hợp

1.4.2.1. Phương pháp tổng hợp dữ liệu

1.4.3. Khảo sát ý kiến chuyên gia

1.4.4. Phương pháp so sánh và phân tích

1.5. Dữ liệu nghiên cứu

1.5.1. Dữ liệu nghiên cứu sơ cấp

1.5.2. Dữ liệu nghiên cứu thứ cấp

1.6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.6.1. Ý nghĩa về mặt khoa học

1.6.2. Ý nghĩa về mặt thực tiễn

1.7. Kết Cấu Dự Kiến Của Luận Văn

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG THEO CHUẨN MỰC BASEL II

2.1. Sự cần thiết của quản trị rủi ro tín dụng theo Basel II tại NHTM

2.2. Rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng tại NHTM

2.2.1. Tổng quan về rủi ro tín dụng

2.2.1.1. Khái niệm về rủi ro tín dụng
2.2.1.2. Cấu thành rủi ro tín dụng
2.2.1.3. Phân loại và nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng

2.2.2. Tổng quan về quản trị rủi ro tín dụng tại NHTM

2.2.2.1. Khái niệm quản trị rủi ro tín dụng
2.2.2.2. Quy trình quản trị rủi ro tín dụng
2.2.2.3. Mô hình quản trị rủi ro tín dụng

2.3. Tổng quan về Ủy ban Basel

2.3.1. Hiệp ước Basel I

2.3.2. Hiệp ước Basel II

2.3.2.1. Yêu cầu về vốn tối thiểu
2.3.2.2. Yêu cầu về phương pháp tiếp cận
2.3.2.3. Yêu cầu về xây dựng các hệ thống

2.4. Công trình nghiên cứu khoa học

2.4.1. Các công trình nghiên cứu trong nước

2.4.2. Các công trình nghiên cứu nước ngoài

3. CHƯƠNG 3: QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG THEO BASEL II TẠI OCB

3.1. Lộ trình áp dụng và triển khai Basel II tại Việt Nam

3.2. Tổng quan về NHTM Cổ phần Phương Đông (OCB)

3.2.1. Giới thiệu chung về Ngân hàng TMCP Phương Đông (OCB)

3.2.2. Lịch sử hình thành của OCB

3.2.3. Cơ cấu tổ chức của Ngân hàng TMCP Phương Đông (OCB)

3.2.4. Tổng quan hoạt động kinh doanh của OCB từ 2014 – 2018

3.3. Quản trị rủi ro tín dụng theo Basel II tại OCB

3.3.1. Lộ trình áp dụng Basel II tại OCB

3.3.2. Phương pháp tiếp cận các chuẩn mực Basel II

3.3.3. Cơ cấu hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại OCB

3.3.3.1. Mô tả chức năng, nhiệm vụ Ủy ban trực thuộc HĐQT
3.3.3.2. Mô tả chức năng, nhiệm vụ Ủy ban trực thuộc TGĐ

3.3.4. Tóm tắt quy trình quản trị rủi ro tại OCB

3.3.5. Hệ thống xếp hạng nội bộ

3.3.6. Thực trạng tình hình quản trị rủi ro tín dụng tại OCB

3.3.7. Đánh giá thực trạng quản trị rủi ro tín dụng theo Basel II tại OCB

3.3.7.1. Đáp ứng tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR)
3.3.7.2. Đáp ứng dữ liệu cho quản trị rủi ro tín dụng theo Basel II
3.3.7.3. Đáp ứng về cơ chế quản trị điều hành, quản trị rủi ro tín dụng theo Basel

3.3.8. Các văn bản, quy trình về quản trị rủi ro tín dụng theo Basel II tại OCB

3.3.9. Tham khảo chuyên gia về thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại OCB theo Basel II

3.4. Kết quả quản trị rủi ro tín dụng theo chuẩn mực Basel II tại OCB

3.4.1. Kết quả đạt được

3.4.2. Hạn chế và thách thức

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO TIẾP CẬN QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG THEO BASEL II TẠI OCB

4.1. Định hướng Quản trị RRTD theo Basel II giai đoạn 2018 - 2021

4.1.1. Định hướng và nhiệm vụ trọng tâm của OCB trong giai đoạn 2018 – 2021

4.1.2. Định hướng quản trị rủi ro tín dụng theo Basel II tại OCB giai đoạn 2018 – 2021

4.2. Giải pháp nâng cao Quản trị RRTD theo Basel II tại OCB

4.3. Đề xuất và Kiến nghị

4.3.1. Đề xuất và kiến nghị với Chính Phủ

4.3.2. Đề xuất và kiến nghị với NHNN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1 - DÀN BÀI LẤY Ý KIẾN THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Quản trị Rủi ro Tín dụng Basel II

Quản trị rủi ro tín dụng là một trong những lĩnh vực quan trọng nhất trong hoạt động của các ngân hàng thương mại. Chuẩn mực Basel II được Ủy ban Basel công bố năm 2004 nhằm tăng cường an toàn hệ thống tài chính toàn cầu. Tại Việt Nam, Ngân hàng TMCP Phương Đông (OCB) đã triển khai những biện pháp quản lý rủi ro theo chuẩn mực quốc tế này. Rủi ro tín dụng phát sinh khi khách hàng không thể hoàn thành các nghĩa vụ thanh toán đối với ngân hàng, gây tổn thất trực tiếp đến hoạt động kinh doanh. Chuẩn mực Basel II bao gồm ba trụ cột chính: yêu cầu về vốn tối thiểu, quy trình giám sát của các cơ quan quản lý, và kỷ luật thị trường. Việc áp dụng quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả tại OCB không chỉ giúp ngân hàng tuân thủ các quy định pháp luật mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh và bảo vệ lợi ích của các cổ đông.

1.1. Khái niệm Rủi ro Tín dụng

Rủi ro tín dụng là khả năng mất mát do người vay không thể hoàn thành các khoản nợ đến hạn. Nó bao gồm rủi ro mặc định và rủi ro giảm giá trị tài sản. Tại ngân hàng OCB, rủi ro tín dụng xuất phát từ hoạt động cho vay, đầu tư chứng chỉ có ghi danh và các hoạt động liên quan đến tín dụng khác. Việc xác định và đo lường chính xác rủi ro này là nền tảng cho quản trị rủi ro hiệu quả theo Basel II.

1.2. Chuẩn mực Basel II và Ba Trụ cột

Chuẩn mực Basel II được xây dựng trên ba trụ cột: (1) Yêu cầu vốn tối thiểu - quy định tỷ lệ vốn tối thiểu (CAR) phải đạt 8%; (2) Quy trình giám sát - các cơ quan quản lý giám sát việc thực hiện; (3) Kỷ luật thị trường - yêu cầu công khai thông tin. Tại OCB, ba trụ cột này đều được thực hiện để đảm bảo quản trị rủi ro tín dụng toàn diện.

II. Thực trạng Quản trị Rủi ro Tín dụng tại OCB

Ngân hàng TMCP Phương Đông (OCB) đã triển khai quản trị rủi ro tín dụng theo chuẩn mực Basel II từ những năm 2010. Hệ thống quản trị được chia thành các cấp độ từ Hội đồng quản trị, Ban lãnh đạo cho đến các bộ phận chuyên môn. Tỷ lệ CAR (Capital Adequacy Ratio) tại OCB luôn duy trì ở mức cao, phản ánh khả năng hấp thụ tổn thất của ngân hàng. Ngoài ra, OCB đã xây dựng hệ thống xếp hạng nội bộ để đánh giá chất lượng tín dụng của khách hàng, từ đó giúp định giá rủi ro chính xác hơn. Tuy nhiên, tình hình kinh tế khó khăn, cạnh tranh ngân hàng tăng, và yêu cầu tuân thủ quy định Basel II ngày càng chặt chẽ đã tạo ra những thách thức đáng kể cho quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng.

2.1. Cơ cấu Quản lý Rủi ro Tín dụng tại OCB

Cơ cấu quản lý rủi ro tín dụng tại OCB bao gồm: (1) Ủy ban Quản lý rủi ro trực thuộc Hội đồng quản trị; (2) Ủy ban Tín dụng trực thuộc Ban tổng giám đốc; (3) Phòng Quản lý rủi ro cấp trung ương; (4) Các bộ phận quản lý tín dụng tại chi nhánh. Cấu trúc này đảm bảo quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả ở từng cấp độ.

2.2. Kết quả Đạt được và Hạn chế

OCB đã đạt được những kết quả tích cực: duy trì tỷ lệ CAR cao, giảm nợ quá hạn, xây dựng hệ thống xếp hạng nội bộ hoàn chỉnh. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế như: dữ liệu quản trị rủi ro tín dụng chưa đầy đủ, hệ thống thông tin quản lý cần hiện đại hóa, và nhân lực chuyên môn chưa đáp ứng đủ yêu cầu.

III. Giải pháp Nâng cao Quản trị Rủi ro Tín dụng Basel II tại OCB

Để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng theo chuẩn mực Basel II, OCB cần tập trung vào những giải pháp cụ thể. Thứ nhất, hiện đại hóa hệ thống thông tin quản lý để thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu tín dụng một cách chính xác và kịp thời. Thứ hai, hoàn thiện hệ thống xếp hạng nội bộ bằng cách nâng cao độ chính xác của các mô hình đánh giá rủi ro. Thứ ba, nâng cao năng lực đội ngũ quản lý bằng đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn. Thứ tư, tăng cường kiểm tra giám sát nội bộ để đảm bảo tuân thủ quy trình quản lý rủi ro tín dụng. Thứ năm, phát triển các công cụ quản lý rủi ro hiệu quả như phân tích kịch bản (stress testing) và mô phỏng rủi ro. Những giải pháp này sẽ giúp OCB nâng cao khả năng quản trị rủi ro tín dụng và tuân thủ tốt hơn chuẩn mực Basel II.

3.1. Hoàn thiện Hệ thống Thông tin Quản lý

Hiện đại hóa hệ thống thông tin là giải pháp then chốt để nâng cao quản lý rủi ro tín dụng. OCB cần đầu tư vào công nghệ thông tin, xây dựng cơ sở dữ liệu tập trung về tín dụng, và phát triển các công cụ phân tích dữ liệu (data analytics) để hỗ trợ quyết định quản lý rủi ro.

3.2. Nâng cao Năng lực Đội ngũ Quản lý

Đội ngũ quản lý rủi ro tín dụng cần được đào tạo thường xuyên về chuẩn mực Basel II, các phương pháp đánh giá rủi ro mới, và kỹ năng phân tích tài chính. OCB nên hợp tác với các tổ chức quốc tế để cập nhật kiến thức quản lý rủi ro mới nhất.

3.3. Tăng cường Kiểm tra Giám sát Nội bộ

Kiểm tra giám sát nội bộ định kỳ sẽ đảm bảo quy trình quản lý rủi ro tín dụng được tuân thủ chặt chẽ. OCB cần thiết lập các chỉ số kiểm soát (KPIs) cụ thể và báo cáo định kỳ về tình hình quản trị rủi ro tín dụng.

IV. Kiến nghị cho Cải thiện Quản trị Rủi ro Tín dụng Basel II

Để thúc đẩy quản trị rủi ro tín dụng theo chuẩn mực Basel II tại OCB một cách hiệu quả, cần có sự hỗ trợ từ nhiều phía. Đối với Chính Phủ: cần hoàn thiện khung pháp lý liên quan đến quản lý rủi ro tín dụng trong ngân hàng, đơn giản hóa các quy định để giảm chi phí tuân thủ cho các ngân hàng nhỏ. Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: tiếp tục cung cấp hướng dẫn chi tiết về chuẩn mực Basel II, tổ chức các khóa đào tạo cho ngành, và kiểm sát chặt chẽ việc tuân thủ. Đối với OCB nội bộ: phân bổ đủ nguồn lực tài chính cho quản trị rủi ro tín dụng, nâng cao vị trí của phòng quản lý rủi ro, và xây dựng văn hóa quản lý rủi ro trong toàn ngân hàng. Các biện pháp này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho OCB thực hiện quản lý rủi ro tín dụng theo chuẩn mực Basel II một cách bền vững và hiệu quả.

4.1. Kiến nghị với Chính Phủ và Cơ quan Quản lý

Chính PhủNgân hàng Nhà nước nên: (1) Hoàn thiện các quy định pháp lý về quản lý rủi ro tín dụng; (2) Cấp phát nguồn vốn hỗ trợ cho ngân hàng nâng cấp hệ thống thông tin; (3) Tổ chức các diễn đàn chia sẻ kinh nghiệm quản trị rủi ro tín dụng giữa các ngân hàng.

4.2. Kiến nghị với OCB

OCB cần: (1) Phân bổ đủ nguồn lực cho phòng quản lý rủi ro tín dụng; (2) Xây dựng kế hoạch dài hạn để nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng; (3) Phát triển văn hóa quản lý rủi ro trong toàn bộ tổ chức; (4) Hợp tác với các đối tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm quản trị rủi ro tín dụng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

22/12/2025
Luận văn quản trị rủi ro tín dụng theo chuẩn mực basel ii tại ngân hàng tmcp phương đông

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Giới thiệu đề tài. Tổng quan quản trị rủi ro tín dụng theo chuẩn mực Basel II. Quản trị rủi ro tín dụng theo chuẩn mực Basel II tại OCB Chương 4.

Giải pháp nâng cao tiếp cận quản trị rủi ro tín dụng theo chuẩn mực Basel II tại OCB 7 CHƯƠNG 2. TỔNG QUAN QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG THEO CHUẨN MỰC BASEL II 2. Sự cần thiết của quản trị rủi ro tín dụng theo Basel II tại NHTM Trong bất kỳ giai đoạn nào của phát triển kinh tế, hoạt động tín dụng luôn hiện hữu là hoạt động cốt lõi nhất, ở đó, chủ thể ngân hàng là nơi cấp tín dụng, các khách hàng từ cá nhân đến doanh nghiệp luôn là đối tượng chính được các ngân hàng cấp tín dụng do nhu cầu vốn ngày một tăng cao. Bên cạnh lợi nhuận mang lại, tín dụng mang trong mình rất nhiều rủi ro tiềm ẩn, mà khi xảy ra sẽ làm suy sụp nghiêm trọng đến nền kinh tế toàn cầu.

Trong bối cảnh cạnh tranh và hội nhập cao như hiện nay, một trong những vấn đề đặt ra cho sự tăng trưởng và hoạt động bền vững của nền kinh tế chính là khả năng quản trị rủi ro mà đặc biệt là hệ thống quản trị rủi ro tín dụng của các ngân hàng. Ngân hàng trong nền kinh tế vừa giữ vai trò là cơ quan tổ chức điều hoà lưu thông tiền tệ, vừa là công cụ trực tiếp thực hiện, kiểm soát và điều hòa các chính sách tiền tệ, tín dụng cũng như thanh toán của Nhà nước, do đó các ngân hàng thương mại có mối liên hệ rất chặt chẽ với nhau, chỉ cần một ngân hàng thương mại gặp vấn đề thì ngay lập tức sẽ ảnh hưởng dây chuyền toàn bộ hệ thống. Đã có rất nhiều các tác giả nghiên cứu, đánh giá về tầm quan trọng của quản trị rủi ro tín dụng trong NHTM, như sau: Đã có rất nhiều các công trình nghiên cứu, đề tài khoa học trong và ngoài nước dưới dạng luận văn, luận văn, tạp chí, hội thảo nêu lên các vấn đề trong hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại NHTM, cụ thể: (Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh, 2017); (Bùi Diệu Anh, 2012); (Trần Chí Chinh, 2012), (Võ Thị Quý và Bùi Ngọc Toàn, 2014).Các nghiên cứu này sử dụng phương pháp định lượng kết hợp với định tính để phân tích dữ liệu, thu thập ý kiến khảo sát nhằm chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến rủi ro tín dụng như nhân tố tỷ lệ lạm phát, lãi suất, tỷ giá ngoại tế, cung tiền M2 hay các nhân tố rủi ro trong quá khứ có độ trễ 1 năm. (Nguyễn Quốc Anh và Nguyễn Hữu Thạch, 2015) chỉ ra các yếu tố tác động đến quản trị rủi ro tín dụng thông qua tỷ lệ nợ xấu của 26 NHTM trong giai 8 đoạn 2003 – 2015 và đánh giá ngân hàng có quy mô lớn sẽ dễ gặp nguy cơ rủi ro tín dụng cao hơn.

Trong nghiên cứu của (Dương Ngọc Hào, 2015) đã dựa vào việc phân tích dữ liệu thu thập từ ba nhóm ngân hàng để đánh giá rủi ro tín dụng theo các tiêu chính như hoạch định, từ đó chỉ ra những thách thức, khó khăn trong quản trị rủi ro tín dụng. Bên cạnh đó với các công trình nước ngoài, (Pyle, 1997) đã giải thích cơ sở lý thuyết và sự cần thiết của quản trị rủi ro cũng như nhấn mạnh đến tác động rủi ro thị trường và rủi ro tín dụng. (Berger và Young, 1997) đã chỉ ra rằng nợ xấu có ảnh hưởng lớn đến chi phí, hiệu quả hoạt động kinh doanh ngân hàng, việc giám sát, quản trị rủi ro tín dụng tốt sẽ giúp dư nợ xấu giảm dần. (Aduda và Gitonga, 2011) nhận thấy tỷ lệ nợ xấu (NPL) có ảnh hưởng nghiêm trọng đến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ (ROE) hay (Bekhet và Eletter, 2014) nhận định việc đo lường, lượng hóa, quản trị rủi ro tín dụng là quan trọng đối với bất kỳ ngân hàng nào.

(Basis, 1998) đã nêu các khái niệm cơ bản về rủi ro tín dụng, quản trị rủi ro tín dụng. Từ những lý luận trên cho thấy: hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại các NHTM có tốt thì mới giúp nền kinh tế lành mạnh và hiệu quả. Rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng tại NHTM 2. Tổng quan về rủi ro tín dụng 2.

Khái niệm về rủi ro tín dụng Rủi ro tín dụng là rủi ro phát sinh do khách hàng vay không thực hiện đúng các điều khoản của hợp đồng tín dụng, với biểu hiện cụ thể là khách hàng chậm trả nợ, trả nợ không đầy đủ hoặc không trả nợ khi đến hạn các khoản gốc và lãi vay, gây ra những tổn thất về tài chính và khó khăn trong hoạt động kinh doanh của NHTM. Theo Brown và Moles (2016) thì rủi ro tín dụng là việc cá nhân và/hoặc ai đó sau mượn một khoản tiền và cam kết hoàn trả đúng hạn. Kết quả mong muốn của người cho vay là khoản vay được hoàn trả (có lãi). Nhưng trong một số trường hợp kết quả không như mong muốn là khoản vay không được hoàn trả.

Thì đó được gọi là rủi ro tín dụng. NHNN Việt Nam, 2013. Thông tư 02/2013/TT-NHNN quy định về phân loại 9 tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, Hà Nội, ngày 21/01/2013 có nêu “rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng là tổn thất có khả năng xảy ra đối với nợ của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ của mình theo cam kết”. Theo một khái niệm khác về rủi ro tín dụng, đó là khả năng mà khách hàng vay và/hoặc bên đối tác không thực hiện được các nghĩa vụ của mình đã cam kết.

Rủi ro thất thoát đối với một ngân hàng là sự vỡ nợ của người được giao kết trong hợp đồng mà trong đó sự vỡ nợ được xác định là bất kỳ vi phạm nghiêm trọng nào đối với mọi nghĩa vụ được nêu trong hợp đồng khi hoàn trả nợ và lãi (Ủy ban Basel, 2004). Cấu thành rủi ro tín dụng Rủi ro tín dụng là rủi ro quan trọng nhất của ngân hàng. Đó là rủi ro đối tác sẽ vi phạm nghĩa vụ trả nợ, rủi ro tín dụng được cấu thành bởi các thành phần như sau: - Rủi ro vỡ nợ Rủi ro vỡ nợ là khi bên vay không thể đáp ứng được nghĩa vụ trả nợ như đã cam kết với bên cho vay. Hậu quả của vỡ nợ là gây ra thua lỗ một phần hoặc toàn phần đối với khoản tiền được cho vay.

Nguyên nhân do chậm trễ trong nghĩa vụ trả nợ, tái cấu trúc nghĩa vụ trả nợ do sụt giảm uy tín của bên vay hay do phá sản. - Rủi ro giảm uy tín Rủi ro giảm uy tín là rủi ro tín dụng xảy ra khi bên vay là người phát hành trái phiếu, hay cổ phiếu bị giảm uy tín. Điều này bên vay chưa chắc đã vỡ nợ nhưng nguy cơ cao vỡ nợ. Sự sụt giảm uy tín sẽ gây ra thay đổi giá trị thị trường và có thể gây ra lỗ.

Điều này là nguyên nhân gây ra rủi ro không trả được nợ và tăng rủi ro vỡ nợ - Rủi ro nguy cơ Nguy cơ là độ lớn của lượng tiền có thể gặp rủi ro. Đối với khoản vay đó là số tiền cho vay cộng với lãi suất. Rủi ro nguy cơ bắt nguồn từ những nguyên cơ có thể xảy ra trong tương lai. Rủi ro này xảy ra khi bên vay có sự thương lượng với ngân hàng về số tiền hạn mức/vay, thời gian vay trong một khoảng thời gian nhất định.

10 - Rủi ro đối tác Rủi ro đối tác là loại hình rủi ro tín dụng liên quan tới công cụ phái sinh. Rủi ro phái sinh xảy ra khi lãi suất thị trường biến động, rủi ro thua lỗ từ người này sang người kia tùy thuộc vào biến động thị trường. Rủi ro đối tác là rủi ro hai chiều cộng với bất trắc nguy cơ do biến động thị trường. - Rủi ro hồi phục Rủi ro hồi phục là sự bất trắc xuất phát từ thời điểm vỡ nợ.

Do đó rủi ro phục hồi là sự ngẫu nhiên trong thu nhập từ sự vỡ nợ của bên vay. Về mặt kinh tế, sự phục hồi không được biết trước nó phụ thuộc vào những đảm bảo và điều kiện kinh tế của người đi vay, món nào ưu tiên được trả nợ trước. - Rủi ro tương quan và tập trung Rủi ro tương quan là rủi ro xảy ra khi ngân hàng cho nhiều khách hàng vay vốn với lượng vốn nhỏ nhưng nếu đồng loạt khách hàng cùng vỡ nợ thì cũng gây ra thua lỗ lớn cho ngân hàng. Rủi ro tập trung là rủi ro xảy ra khi ngân hàng tập trung tín dụng cho một vài khách hàng lớn có uy tín tốt nhưng nếu khách hàng không trả được nợ thì gây ra thua lỗ lớn cho ngân hàng mặc dù xác suất là thấp.

- Rủi ro chênh lệch: Rủi ro chênh lệch là loại rủi ro tín dụng, áp dụng với các công cụ vốn thị trường, thường là trái phiếu. Chênh lệch tín dụng là chênh lệch giữa lợi nhuận rủi ro cao của một trái phiếu so với lợi nhuận không rủi ro. Chênh lệch tín dụng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, liên quan tới việc bất trắc trong trả nợ trái phiếu. Chênh lệch tín dụng đền bù cho rủi ro tín dụng mà nhà đầu tư gặp phải.

- Rủi ro quốc gia Đây là rủi ro về cuộc khủng hoảng quốc gia, rủi ro quốc gia phát hành trái phiếu vỡ nợ. Những khoản nợ này trở thành tái cấu trúc khoản nợ, gây ra những bất trắc về thời gian trả nợ. Trong nhiều trường hợp rủi ro quốc gia còn có nghĩa là rủi ro chuyển khoản- việc không chuyển tiền từ quốc gia đó nữa và điều này sẽ gây rủi ro cho tất cả các doanh nghiệp của quốc gia đó bất kể xếp hạng tín dụng của doanh nghiệp đó ra sao. Phân loại và nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng.

 Phân loại rủi ro tín dụng Có nhiều cách để phân loại rủi ro tín dụng (RRTD) khác nhau, để phân loại chính xác cần căn cứ vào các vấn đề sau: - Căn cứ vào mức độ tổn thất: rủi ro mất vốn và rủi ro đọng vốn. - Căn cứ đối tượng sử dụng: Rủi ro khách hàng cá thể; Rủi ro các tổ chức/doanh nghiệp; Rủi ro quốc gia/khu vực địa lý. - Căn cứ phạm vi rủi ro: Rủi ro cá biệt và rủi ro hệ thống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ