Luận văn Thạc sĩ: Thực trạng quản lý phát triển làng nghề huyện Phú Lương, Thái Nguyên

Luận văn phân tích thực trạng quản lý phát triển làng nghề cấp huyện, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Thủy Lợi

Chuyên ngành

Quản lý phát triển làng nghề

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

122
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN CÁC LÀNG NGHỀ

1.1. Khái quát về làng nghề

1.1.1. Khái niệm làng nghề

1.1.2. Đặc điểm của làng nghề

1.1.3. Phân loại làng nghề

1.2. Quản lý nhà nước đối với làng nghề

1.2.1. Khái niệm quản lý nhà nước

1.2.2. Tiêu chí quản lý nhà nước về làng nghề

1.2.3. Mục tiêu và nguyên tắc quản lý nhà nước đối với phát triển các làng nghề

1.2.4. Nội dung quản lý của Nhà nước đối với với phát triển các làng nghề

1.3. Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với phát triển các làng nghề

1.3.1. Kinh Nghiệm quản lý với phát triển các làng nghề một số địa phương

1.3.2. Bài học rút ra đối với huyện Phú Lương

1.4. Một số công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài

1.5. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN CÁC LÀNG NGHỀ TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN PHÚ LƯƠNG, TỈNH THÁI NGUYÊN

2.1. Quá trình phát triển làng nghề huyện Phú Lương giai đoạn 2013 đến 2018

2.1.1. Đặc điểm kinh tế - xã hội tự nhiên huyện Phú Lương, Thái Nguyên

2.1.2. Lịch sử hình thành và phát triển của các làng nghề trên địa bàn Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên

2.1.3. Đặc thù sản phẩm và thị trường tiêu thụ sản phẩm của các làng nghề huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên

2.2. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của các làng nghề trên địa bàn huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên

2.2.1. Thực trạng nhu cầu thị trường đối với sản phẩm làng nghề huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên

2.2.2. Thực trạng tình hình sản xuất và tiêu thụ sản phẩm của các làng nghề huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên

2.2.3. Đánh giá kết quả hoạt động của làng nghề trên địa bàn huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên

2.3. Thực trạng quản lý phát triển các làng nghề trên địa bàn huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên

2.3.1. Tổ chức bộ máy quản lý của chính quyền huyện đối với các làng nghề huyện Phú Lương

2.3.2. Thực trạng thực hiện các nội dung và công cụ QLNN đối với làng nghề huyện Phú Lương

2.3.3. Thực trạng kiểm tra, giám sát hoạt động quản lý các làng nghề của huyện Phú Lương

2.3.4. Đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố đến quản lý NN các làng nghề huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên

2.3.5. Thực trạng các chính sách hỗ trợ đối với phát triển các làng nghề trên địa bàn huyện Phú Lương

2.4. Đánh giá chung về thực trạng quản lý phát triển các làng nghề trên địa bàn huyện Phú Lương

2.4.1. Những thành công

2.4.2. Những tồn tại hạn chế và nguyên nhân

2.5. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN CÁC LÀNG NGHỀ TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN PHÚ LƯƠNG, TỈNH THÁI NGUYÊN

3.1. Định hướng và mục tiêu thúc đẩy phát triển các làng nghề trên địa bàn huyện Phú Lương

3.1.1. Phương hướng phát triển làng nghề huyện Phú Lương

3.1.2. Mục tiêu phát triển làng nghề huyện Phú Lương

3.2. Nghiên cứu và đề xuất một số giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước của chính quyền huyện đối với các làng nghề trên địa bàn huyện Phú Lương

3.2.1. Giải pháp hoàn thiện tổ chức bộ máy và nhân sự quản lý làng nghề

3.2.2. Giải pháp hoàn thiện các nội dung của QLNN đối với phát triển các làng nghề

3.2.3. Giải pháp hoàn thiện các công cụ quản lý đối với phát triển các làng nghề

3.2.4. Giải pháp về cơ chế chính sách đối với phát triển các làng nghề

3.2.5. Giải pháp về phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm làng nghề

3.2.6. Các giải pháp khác

3.3. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý phát triển làng nghề huyện Phú Lương

Việc quản lý phát triển làng nghề huyện Phú Lương đóng một vai trò chiến lược trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội Phú Lương. Làng nghề không chỉ là nơi sản xuất tiểu thủ công nghiệp mà còn là không gian văn hóa, lưu giữ những giá trị truyền thống. Theo định nghĩa được tổng hợp, làng nghề là khối dân cư ở nông thôn có một hoặc nhiều nghề thủ công tách biệt khỏi nông nghiệp, tạo ra thu nhập chiếm tỷ trọng lớn cho địa phương. Vai trò của làng nghề thể hiện rõ rệt qua việc giải quyết việc làm, tăng thu nhập cho người dân, đặc biệt là lao động nông nhàn theo phương châm “ly nông bất ly hương”. Sự phát triển của các làng nghề, đặc biệt là 35 làng nghề trồng và chế biến chè tại Phú Lương, đã góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ. Các sản phẩm thủ công, đặc biệt là chè, không chỉ phục vụ thị trường trong nước mà còn có tiềm năng xuất khẩu, mở ra cơ hội hội nhập kinh tế quốc tế. Hơn nữa, việc quản lý và phát triển làng nghề còn là một phương thức hiệu quả để bảo tồn làng nghề truyền thống, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc thông qua các sản phẩm độc đáo và các lễ hội tôn vinh tổ nghề. Quá trình này đòi hỏi một hệ thống quản lý nhà nước về làng nghề chặt chẽ, từ quy hoạch, xây dựng chính sách đến kiểm tra, giám sát, nhằm tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển toàn diện và bền vững.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của làng nghề Việt Nam

Làng nghề được hiểu là một đơn vị dân cư nông thôn, nơi phần lớn hộ gia đình tham gia vào một hoặc nhiều ngành nghề thủ công, tạo ra nguồn thu nhập chính. Đặc điểm cơ bản của làng nghề là hoạt động sản xuất gắn liền với làng quê và nông nghiệp, tận dụng thời gian nông nhàn và nguồn nguyên liệu tại chỗ. Hình thức sản xuất đa dạng, từ hộ gia đình truyền thống đến các doanh nghiệp, hợp tác xã. Sản phẩm làng nghề mang đậm dấu ấn địa phương, phản ánh tài hoa và óc sáng tạo của nghệ nhân. Lao động chủ yếu vẫn là thủ công, dù máy móc đã được áp dụng ở một số công đoạn, chính điều này tạo nên giá trị đặc trưng cho sản phẩm. Thị trường tiêu thụ sản phẩm ngày càng mở rộng, từ dân dụng đến hàng mỹ nghệ cao cấp và xuất khẩu, đáp ứng nhu cầu đa dạng của xã hội.

1.2. Lịch sử hình thành các làng nghề tại huyện Phú Lương

Huyện Phú Lương có một lịch sử phát triển làng nghề lâu đời, chủ yếu gắn với cây chè. Trước năm 2015, huyện đã có 29 làng nghề được công nhận. Thực hiện chương trình phát triển tiểu thủ công nghiệp, giai đoạn 2016-2018, huyện đã công nhận thêm 8 làng nghề, nâng tổng số lên 37 làng nghề. Trong đó, có 35 làng nghề chuyên trồng và chế biến chè, một làng nghề chế biến lương thực thực phẩm và một làng nghề mây tre đan. Các làng nghề này phân bố rộng khắp các xã, thị trấn, tạo thành một mạng lưới sản xuất quan trọng, góp phần vào sự ổn định và phát triển kinh tế - xã hội Phú Lương. Sự hình thành và phát triển này không chỉ dựa trên điều kiện tự nhiên thuận lợi mà còn nhờ vào các chủ trương, chính sách khuyến khích của địa phương, từng bước khẳng định vị thế của sản phẩm làng nghề Phú Lương trên thị trường.

II. Đánh giá thực trạng làng nghề Phú Lương và thách thức

Phân tích thực trạng làng nghề Phú Lương trong giai đoạn 2015-2018 cho thấy những thành tựu đáng kể nhưng cũng bộc lộ nhiều thách thức lớn. Về mặt tích cực, số lượng làng nghề tăng từ 29 lên 37, giá trị sản xuất và doanh thu của các làng nghề có xu hướng tăng trưởng ổn định. Hoạt động này đã tạo việc làm cho hàng ngàn lao động, góp phần nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống người dân. Tuy nhiên, các làng nghề tại đây phải đối mặt với nhiều tồn tại. Quy mô sản xuất chủ yếu vẫn là hộ gia đình nhỏ lẻ, công nghệ lạc hậu, gây khó khăn trong việc cạnh-tranh-trên-thị trường sản phẩm làng nghề. Một trong những vấn đề nhức nhối nhất là ô nhiễm môi trường làng nghề, đặc biệt là từ các cơ sở chế biến chè và lương thực, thực phẩm, do thiếu hệ thống xử lý chất thải đồng bộ. Nguồn nhân lực cho làng nghề tuy dồi dào nhưng phần lớn chưa qua đào tạo bài bản, thiếu kỹ năng quản lý và tiếp thị. Công tác quản lý nhà nước về làng nghề còn nhiều hạn chế, các chính sách hỗ trợ làng nghề chưa thực sự đi vào chiều sâu và phát huy hiệu quả tối đa. Việc phối hợp giữa các ban ngành trong quản lý, kiểm tra còn chồng chéo, chưa tạo ra được sức mạnh tổng hợp để thúc đẩy phát triển bền vững làng nghề.

2.1. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh tại Phú Lương

Giai đoạn 2016-2018, doanh thu của các làng nghề huyện Phú Lương có sự tăng trưởng, cho thấy nhu cầu thị trường đối với các sản phẩm, đặc biệt là chè, vẫn ở mức cao. Năm 2018, tổng giá trị sản xuất của 37 làng nghề đạt được những con số ấn tượng, mang lại thu nhập ổn định cho hàng nghìn hộ gia đình. Tuy nhiên, mức độ áp dụng công nghệ vào sản xuất còn thấp, chủ yếu là lao động thủ công. Quy mô vốn trung bình của các cơ sở sản xuất còn nhỏ, hạn chế khả năng đầu tư máy móc hiện đại và mở rộng sản xuất. Điều này dẫn đến năng suất lao động chưa cao và chất lượng sản phẩm không đồng đều, ảnh hưởng đến sức cạnh tranh trên thị trường sản phẩm làng nghề.

2.2. Hạn chế trong quản lý và các chính sách hỗ trợ làng nghề

Công tác quản lý nhà nước về làng nghề tại Phú Lương còn bộc lộ một số hạn chế. Bộ máy quản lý từ huyện đến xã tuy đã được hình thành nhưng hoạt động chưa thực sự hiệu quả, thiếu sự phối hợp đồng bộ. Việc triển khai các chính sách hỗ trợ làng nghề về vốn, mặt bằng sản xuất, xúc tiến thương mại còn chậm và chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế của các cơ sở sản xuất. Theo luận văn, nhiều hộ sản xuất gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi. Các chương trình đào tạo nguồn nhân lực cho làng nghề chưa được tổ chức thường xuyên, nội dung đào tạo chưa sát với yêu cầu phát triển. Hệ thống văn bản pháp lý tuy đã có nhưng việc kiểm tra, giám sát thực thi còn lỏng lẻo.

III. Phương pháp quản lý phát triển làng nghề Phú Lương hiệu quả

Để quản lý phát triển làng nghề huyện Phú Lương một cách hiệu quả, cần áp dụng đồng bộ nhiều phương pháp tiếp cận mang tính hệ thống. Trọng tâm là hoàn thiện cơ cấu tổ chức và nâng cao năng lực của bộ máy quản lý. Điều này bao gồm việc phân định rõ chức năng, nhiệm vụ cho từng phòng ban chuyên trách, từ Phòng Kinh tế và Hạ tầng đến cấp xã, tránh sự chồng chéo và đùn đẩy trách nhiệm. Cần xây dựng một đội ngũ cán bộ có chuyên môn sâu về kinh tế, môi trường và văn hóa để thực hiện công tác quản lý nhà nước về làng nghề một cách chuyên nghiệp. Bên cạnh đó, việc tối ưu hóa các công cụ quản lý là cực kỳ quan trọng. Quy hoạch phát triển làng nghề phải được xây dựng một cách khoa học, gắn liền với quy hoạch sử dụng đất và xây dựng nông thôn mới. Các kế hoạch phát triển cần được lập chi tiết hàng năm và trung hạn, có mục tiêu rõ ràng và nguồn lực thực hiện cụ thể. Cần tăng cường hoạt động kiểm tra, giám sát thường xuyên và đột xuất để kịp thời phát hiện và xử lý các vi phạm, đặc biệt là trong lĩnh vực môi trường và an toàn lao động, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững làng nghề.

3.1. Giải pháp hoàn thiện tổ chức bộ máy và nhân sự quản lý

Luận văn đề xuất cần kiện toàn lại bộ máy quản lý, xác định rõ vai trò chủ trì của Phòng Kinh tế và Hạ tầng trong việc tham mưu cho UBND huyện. Cần tăng cường sự phối hợp giữa các phòng ban liên quan như Tài nguyên và Môi trường, Văn hóa và Thông tin. Đối với cấp xã, cần bố trí cán bộ chuyên trách theo dõi và hỗ trợ trực tiếp các làng nghề. Về nhân sự, cần tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng kiến thức về quản lý kinh tế, pháp luật, và marketing cho đội ngũ cán bộ quản lý. Đây là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng tham mưu và hiệu quả thực thi chính sách, đảm bảo quản lý nhà nước về làng nghề đi vào thực chất.

3.2. Tối ưu hóa các công cụ quy hoạch và kế hoạch phát triển

Quy hoạch cần định hướng rõ các vùng sản xuất tập trung, các cụm công nghiệp làng nghề để giải quyết vấn đề mặt bằng và giảm thiểu ô nhiễm môi trường làng nghề. Việc lập quy hoạch phải dựa trên khảo sát thực tế về tiềm năng, thế mạnh và nhu cầu thị trường. Kế hoạch phát triển hàng năm cần cụ thể hóa các mục tiêu về sản lượng, doanh thu, số lao động được tạo việc làm và các chỉ tiêu về môi trường. Công tác công bố quy hoạch, kế hoạch phải được thực hiện công khai, minh bạch để người dân và doanh nghiệp biết và cùng tham gia giám sát, góp phần vào sự phát triển bền vững làng nghề.

IV. Top giải pháp phát triển làng nghề huyện Phú Lương bền vững

Để đạt được mục tiêu phát triển bền vững làng nghề, huyện Phú Lương cần tập trung vào các nhóm giải pháp đột phá. Một trong những giải pháp hàng đầu là xây dựng và thực thi các chính sách hỗ trợ làng nghề một cách toàn diện và thực chất. Các chính sách này phải bao trùm từ hỗ trợ vốn vay ưu đãi, miễn giảm thuế, đến tạo điều kiện thuận lợi về mặt bằng sản xuất và xử lý môi trường. Thứ hai, cần có giải pháp phát triển làng nghề gắn liền với thị trường. Điều này đòi hỏi phải đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu cho sản phẩm, đặc biệt là thương hiệu chè Phú Lương. Hỗ trợ các cơ sở tham gia hội chợ, triển lãm, kết nối với các kênh phân phối hiện đại và thị trường xuất khẩu. Thứ ba, phát triển du lịch làng nghề huyện Phú Lương là một hướng đi đầy tiềm năng. Việc kết hợp sản xuất với du lịch trải nghiệm không chỉ giúp tăng giá trị sản phẩm mà còn quảng bá văn hóa địa phương. Cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng, đào tạo kỹ năng làm du lịch cho người dân, và xây dựng các tour du lịch hấp dẫn gắn với làng chè, làng nghề mây tre đan. Cuối cùng, việc thành lập và phát huy vai trò của các tổ chức như Hiệp hội làng nghề Thái Nguyên tại địa phương sẽ tạo ra sự liên kết, hợp tác giữa các hộ sản xuất, bảo vệ lợi ích chung và cùng nhau phát triển.

4.1. Xây dựng cơ chế chính sách hỗ trợ làng nghề toàn diện

Cần ban hành các quy định cụ thể về việc hỗ trợ vốn từ ngân sách địa phương và Quỹ khuyến công. Đơn giản hóa thủ tục hành chính để các hộ sản xuất dễ dàng tiếp cận các chính sách hỗ trợ làng nghề. Đặc biệt, cần có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xử lý chất thải, áp dụng sản xuất sạch hơn. Hỗ trợ kinh phí cho việc đăng ký nhãn hiệu, truy xuất nguồn gốc sản phẩm để nâng cao giá trị và uy tín trên thị trường sản phẩm làng nghề.

4.2. Giải pháp phát triển thị trường và xây dựng thương hiệu

Huyện cần chủ động tổ chức các chương trình nghiên cứu thị trường, cung cấp thông tin về xu hướng tiêu dùng cho các cơ sở sản xuất. Hỗ trợ xây dựng các website, gian hàng trực tuyến để quảng bá sản phẩm. Xây dựng câu chuyện thương hiệu gắn với yếu tố văn hóa, lịch sử của từng làng nghề. Khuyến khích liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị, từ vùng nguyên liệu đến chế biến và tiêu thụ, đảm bảo sự phát triển ổn định và lâu dài.

4.3. Kết hợp du lịch để bảo tồn làng nghề truyền thống

Việc phát triển du lịch làng nghề huyện Phú Lương là giải pháp kép, vừa tạo thêm thu nhập, vừa thúc đẩy công tác bảo tồn làng nghề truyền thống. Cần quy hoạch các điểm tham quan, trình diễn quy trình sản xuất thủ công, tổ chức các hoạt động trải nghiệm cho du khách như tự tay sao chè, đan lát. Việc này không chỉ giúp tiêu thụ sản phẩm tại chỗ mà còn nâng cao ý thức của cộng đồng trong việc gìn giữ các giá trị văn hóa phi vật thể, góp phần vào phát triển kinh tế - xã hội Phú Lương một cách bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn thực trạng quản lý phát triển các làng nghề trên địa bàn huyện

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN CÁC LÀNG NGHỀ 1.1 Khái quát về làng nghề 1.1 Khái niệm làng nghề “Làng là một khối người quần tụ ở một nơi nhất định trong nông thôn. Làng là một tế bào xã hội của người Việt, là một tập hợp dân cư chủ yếu theo quan hệ láng giềng. Đó là một không gian lãnh thổ nhất định, ở đó tập hợp những người dân quần tụ lại cùng sinh sống và sản xuất”. Còn “nghề là công việc chuyên làm theo sự phân công lao động của xã hội.” [1] Ban đầu, trong một làng, phần lớn người dân đều làm nông nghiệp.

Càng về sau có những bộ phận dân cư sống bằng nghề khác. Họ liên kết chặt chẽ với nhau, khiến cho nông thôn Việt Nam có thêm một tổ chức theo nghề nghiệp, tạo thành các phường hội như phường gốm, phường đúc đồng, phường dệt vải … Từ đó mà các nghề được lan truyền và phát triển thành làng nghề. Bên cạnh những người chuyên làm nghề thì đa phần vừa sản xuất nông nghiệp vừa làm nghề (nghề phụ), nhưng do nhu cầu trao đổi hàng hoá mà các nghề mang tính chuyên môn cao hơn và thường chỉ giới hạn trong qui mô nhỏ (làng). Các nghề mang tính chuyên môn cao dần tách khỏi nông nghiệp để chuyển hẳn sang nghề thủ công.

Càng về sau, xu thế người lao động tách khỏi nghề nông để chuyển sang làm nghề thủ công và sống bằng chính nghề đó ngày một tăng. Những làng nghề phát triển mạnh, số hộ lao động làm nghề truyền thống tăng nhanh và sống bằng nghề đó ngày càng nhiều. Từ cách tiếp cận đó, các nhà nghiên cứu có đưa ra một số khái niệm về làng nghề: Trong cuốn “phát triển làng nghề truyền thống trong quá trình công nghiệp - hóa hiện đại hóa” của TS Mai Thế Hởn khái niệm về làng nghề được hiểu như sau: Làng nghề là cụm dân cư sinh sống trong một thôn, có một hay một số nghề tách ra khỏi nông nghiệp để sản xuất kinh doanh độc lập. Thu nhập từ các ngành đó chiếm tỷ lệ cao trong tổng số thu nhập.

Cũng dựa trên khái niệm làng nghề của TS Mai Thế Hởn, TS Đỗ Quang Dũng đã phân tích sâu hơn về mặt thu nhập từ đó đưa ra khái niệm: Làng nghề là làng ở nông thôn 5 có một hay có một số nghề thủ công hầu như được tách hẳn khỏi nông nghiệp, kinh doanh độc lập và đạt tới một tỷ lệ nhất định về lao động làm nghề cũng như mức thu nhập từ nghề so với tổng số thu nhập và lao động của làng nghề. Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn lại đưa ra khái niệm làng nghề như sau: “Làng nghề là một hoặc nhiều cụm dân cư cấp thôn, ấp, bản, làng, buôn, phum, sóc hoặc các điểm dân cư tương tự trên địa bàn một xã, thị trấn, có các hoạt động ngành nghề nông thôn, sản xuất ra một hoặc nhiều loại sản phẩm khác nhau”. [] Như vậy, chúng ta thấy rằng: chưa có một định nghĩa hoàn chỉnh và thống nhất về “làng nghề”. Theo tác giả, làng nghề được hiểu là khối dân cư ở nông thôn hình thành nên một đơn vị có đời sống riêng về nhiều mặt, có một hay một số nghề thủ công hầu như được tách hẳn khỏi nông nghiệp, thu hút được tỷ lệ lao động nhất định từ đó tạo ra mức thu nhập chiếm phần lớn tổng thu nhập của làng nghề.

Làng nghề bao gồm: làng nghề truyền thống và làng nghề mới. Làng nghề truyền thống: là những thôn, làng làm nghề thủ công truyền thống có từ lâu đời, qua nhiều năm, nhiều thế kỷ và các bí quyết của nghề được giữ bí mật và lưu truyền từ đời này sang đời khác. Làng nghề mới: là những làng nghề được hình thành do nhu cầu phát triển kinh tế mà một số đông các hộ tham gia chuyên sản xuất một mặt hàng nào đó. [4] Dù là làng nghề truyền thống hay làng nghề mới đều có vai trò quan trọng trong việc phát triển nông nghiệp nông thôn; đồng thời thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế của nước ta.2 Đặc điểm của làng nghề Huyện Phú Lương là một trong 9 huyện, thành thị của tỉnh Thái Nguyên, nằm ở phía Đông Bắc của tỉnh Thái Nguyên.

Phía Đông Bắc giáp huyện Chợ Mới tỉnh Bắc Kạn, phía Tây Bắc giáp với huyện Định Hóa, Phía Tây Nam giáp huyện Đại Từ, Phía Đông giáp huyện Đồng Hỷ, phía Nam giáp Thành phố Thái Nguyên. Có diện tích tự nhiên là 350,72 km2, được chia thành 15 đơn vị hành chính (13 xã và 2 thị trấn). Huyện lỵ là Thị trấn Đu, cách trung tâm thành phố Thái Nguyên 22km. [5] 6 Là một huyện thuộc trung du miền núi phía Bắc có nhiều núi đá vôi xen kẽ núi đất nên các nguồn tài nguyên thiên nhiên chủ yếu của Phú Lương là tài nguyên đất, tài nguyên làm vật liệu xây dựng, tài nguyên rừng, than đá ở Phấn Mễ, quặng Titan ở Động Đạt và tài nguyên du lịch… 1.1 Hoạt động làng nghề gắn liền với làng quê và sản xuất nông nghiệp Nông nghiệp gắn liền với đời sống của xã hội loài người từ thủa sơ khai.

Phương thức sản xuất sơ khai đầu tiên chủ yếu là săn bắt và hái lượm. Cuộc sống con người ban đầu chủ yếu dựa vào xuất nông nghiệp và thường là các làng thuần nông. Tuy nhiên, trong những lúc nông nhàn của thời vụ người nông dân đã biết tận dụng những nguyên liệu sẵn có (tre, nứa, mây, rơm.) tự tay làm ra một số loại sản phẩm. Các sản phẩm này ban đầu chỉ để phục vụ cho những nhu cầu sinh hoạt hàng ngày (rổ, rá, nón, chổi,.

Về sau, khi lực lượng lao động tăng lên, một bộ phận đã tách dần ra làm và sống bằng nghề thủ công đó. Lực lượng sản xuất phát triển tới một mức nào hình thành sự chuyên môn hóa sản xuất đối với từng sản phẩm cụ thể, ngành tiểu thủ công nghiệp ra đời và tách thành một ngành độc lập và trở thành ngành sản xuất chính ở một số làng và hình thành nên làng nghề. Ở trong các làng nghề, đại bộ phận các hộ chuyên làm nghề tiểu thủ công nghiệp vẫn tham gia sản xuất nông nghiệp. Như vậy, làng nghề và sản xuất nông nghiệp có mối quan hệ chặt chẽ với nhau.

Các làng nghề tạo việc làm và tăng thu nhập cho người lao động lúc nông nhàn, đồng thời nó giải phóng bớt khỏi nông nghiệp sức lao động của các hộ nông dân và khai thác nguồn nguyên liệu tại chỗ từ sản phẩm nông nghiệp. Làng nghề ở Việt Nam có bề dày về lịch sử và đa dạng về sản phẩm. Hiện nay, làng nghề Việt Nam có khoảng hơn 200 loại sản phẩm và phát triển hầu hết ở các tỉnh, thành phố trong cả nước. Sản phẩm của làng nghề đa dạng về chủng loại và ngành nghề trong đó ngành nghề tiểu thủ công nghiệp không chỉ sản xuất hàng tiêu dùng mà còn sản xuất ra nhiều loại hàng hóa khác nhau nhằm cung cấp cho sản xuất nông nghiệp, công nghiệp và cho xuất khẩu.2 Hình thức sản xuất của làng nghề ngày càng đa dạng Ở giai đoạn mới hình thành, hình thức tổ chức sản xuất ở các làng nghề chủ yếu là hộ gia đình có quan hệ huyết thống gắn với các phường nghề như: phường gốm, phường vải, phường mộc, phường đúc đồng.

7 Trong thời kỳ bao cấp, các làng nghề được tổ chức thành “đội ngành nghề” của hợp tác xã sản xuất nông nghiệp như: đội gốm, đội mộc, đội nề, đội làm sơn mài,… Địa phương nào tập trung nhiều thợ thủ công thì thành lập hợp tác xã thủ công nghiệp. Trong giai đoạn hiện nay đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước là phát triển kinh tế nhiều thành phần, phát huy tối đa nội lực của các thành phần kinh tế. Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách ưu đãi đầu tư khuyến khích phát triển các ngành nghề liên quan đến lĩnh vực phát triển công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp nông thôn nên hình thức tổ chức sản xuất kinh doanh ở các làng nghề cũng có sự thay đổi. Song song với sự tồn tại của hình thức sản xuất hộ gia đình theo kiểu truyền thống đã xuất hiện các hình thức mới như: doanh nghiệp tư nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn, các hình thức hợp tác và hợp tác xã,… Các hình thức tổ chức này được pháp luật thừa nhận nên sản xuất kinh doanh ở các làng nghề ngày càng đa dạng về quy mô, phong phú về chủng loại sản phẩm.

Sản phẩm sản xuất ra không những đáp ứng nhu cầu trong nước mà còn phục vụ xuất khẩu đặc biệt là các mặt hàng như: Thủ công mỹ nghệ, gốm sứ, đồ gỗ cao cấp, dệt,… 1.3 Đặc trưng sản phẩm làng nghề gắn liền địa phương Mỗi sản phẩm làng nghề gắn với một làng nghề cụ thể, do đó mang đậm nét độc đáo của địa phương. Sự khéo léo của đôi bàn tay cùng với óc thẩm mỹ của người nghệ nhân đã tạo ra sản phẩm thủ công độc đáo. Vì vậy, mỗi một sản phẩm làm ra không chỉ chứa đựng công sức, sự tài hoa của người nghệ nhân mà còn mang những nét bản sắc đặc trưng không thể thay thế của địa phương. Sản phẩm làng nghề thường có tính riêng biệt, mang đặc thù, có giá trị văn hóa lịch sử của địa phương được nhiều nơi biết đến.4 Lao động chủ yếu bằng thủ công Thời kỳ ban đầu khi kỹ thuật công nghệ còn thô sơ, lạc hậu thì hầu hết các công đoạn trong quy trình sản xuất đều do lao động thủ công đảm nhận.

Đặc trưng cơ bản của người thợ thủ công là tự định đoạt lấy mọi công việc kể cả cung ứng nguyên vật liệu và tiêu thụ các sản phẩm làm ra. Công việc có thể tiến hành độc lập hay cùng với một số người trong gia đình, dòng họ hoặc một số người học 8 việc. Lao động thủ công trong các công đoạn này quyết định chất lượng và đặc trưng của sản phẩm được sản xuất ra. [20] Ngày nay, nhiều làng nghề đã biết sử dụng máy móc và công nghệ trong sản xuất.

Tuy nhiên, một số công đoạn lao động thủ công vẫn được giữ gìn và chính công đoạn lao động thủ công mang lại đặc thù cho các sản phẩm làng nghề. Việc dạy nghề theo phương thức truyền nghề từ đời này sang đời khác, tuy nhiên việc đào tạo nghề hiện nay có sự kết hợp với phương thức mới, mở các trường, lớp đào tạo nghề nhưng đồng thời vừa học, vừa làm, có sự truyền nghề của các nghệ nhân, thợ cả đối với thợ phụ, thợ học việc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ