Luận văn Thạc sĩ: Quản lý khu di tích Bà Triệu, Hậu Lộc, Thanh Hóa

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng công tác quản lý khu di tích quốc gia đặc biệt Bà Triệu, đề xuất giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị di sản.

Chuyên ngành

Quản Lý Văn Hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

140
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý khu di tích quốc gia đặc biệt Bà Triệu

Khu di tích quốc gia đặc biệt Bà Triệu, tọa lạc tại xã Triệu Lộc, huyện Hậu Lộc, Thanh Hóa, là một trong những di sản văn hóa quan trọng bậc nhất của Việt Nam. Đây không chỉ là nơi tưởng niệm nữ anh hùng dân tộc Triệu Thị Trinh mà còn là một quần thể kiến trúc nghệ thuật độc đáo, mang đậm dấu ấn lịch sử qua nhiều triều đại. Luận văn này tập trung phân tích sâu vào công tác quản lý, một yếu tố then chốt quyết định sự tồn vong và phát huy giá trị của di sản. Việc quản lý hiệu quả giúp thực hiện mục tiêu kép: vừa bảo tồn di tích lịch sử một cách nguyên vẹn, vừa phát huy giá trị di sản văn hóa phục vụ phát triển kinh tế-xã hội. Theo Quyết định số 2408/QĐ-TTg ngày 31/12/2014 của Thủ tướng Chính phủ, khu di tích được công nhận là Di tích quốc gia đặc biệt, đặt ra yêu cầu cao hơn về một mô hình quản lý chuyên nghiệp và bền vững. Nghiên cứu này sẽ đi từ cơ sở lý luận, pháp lý về quản lý di sản, đến phân tích thực trạng quản lý di sản tại khu di tích, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý. Trọng tâm của công tác quản lý không chỉ dừng lại ở các cấu trúc vật thể như đền thờ, lăng mộ mà còn bao gồm cả di sản văn hóa phi vật thể như Lễ hội Đền Bà Triệu. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, Ban quản lý di tích Thanh Hóa, các nhà khoa học và đặc biệt là vai trò của cộng đồng địa phương.

1.1. Giá trị lịch sử và di sản văn hóa phi vật thể độc đáo

Khu di tích Bà Triệu là bằng chứng sống động về cuộc khởi nghĩa chống quân xâm lược Đông Ngô vào thế kỷ thứ III do nữ tướng Triệu Thị Trinh lãnh đạo. Giá trị lịch sử của di tích không chỉ thể hiện qua các công trình kiến trúc như Đền thờ, Lăng tháp, Đình làng Phú Điền mà còn gắn liền với các di sản văn hóa phi vật thể đặc sắc. Lễ hội Đền Bà Triệu, được tổ chức thường niên, là linh hồn của di tích, tái hiện hào khí lịch sử và thể hiện đạo lý “Uống nước nhớ nguồn”. Các nghi lễ như rước bóng, tế lễ, và các trò diễn dân gian như hội trận “Ngô-Triệu giao quân” tạo nên một không gian văn hóa tâm linh sống động. Việc bảo tồn các giá trị này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, coi di sản vật thể và phi vật thể là một chỉnh thể không thể tách rời. Đây là nguồn tài nguyên quý giá cho phát triển du lịch văn hóa tâm linh.

1.2. Cơ sở pháp lý và chính sách quản lý di tích tại Việt Nam

Công tác quản lý khu di tích Bà Triệu được thực hiện dựa trên một hệ thống pháp lý vững chắc. Luật Di sản văn hóa năm 2001 và Luật sửa đổi, bổ sung năm 2009 là văn bản pháp lý cao nhất, quy định rõ về việc bảo vệ và phát huy giá trị di tích. Bên cạnh đó, các nghị định của Chính phủ và thông tư của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đã chi tiết hóa các quy định về trùng tu, tôn tạo di tích, xếp hạng, và quy hoạch. Tại cấp tỉnh, UBND tỉnh Thanh Hóa đã ban hành các quyết định quan trọng như Quyết định số 2050/2013/QĐ-UBND về việc quản lý, bảo vệ di tích trên địa bàn. Những chính sách quản lý di tích này tạo hành lang pháp lý cần thiết để các cơ quan chuyên môn như Trung tâm Bảo tồn Di sản văn hóa Thanh Hóa triển khai hoạt động, đảm bảo tính khoa học và tuân thủ pháp luật.

II. Top 5 thách thức trong quản lý khu di tích Bà Triệu hiện nay

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác quản lý khu di tích quốc gia đặc biệt Bà Triệu vẫn đối mặt với không ít thách thức. Đây là những vấn đề mang tính hệ thống, đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và dài hạn. Thách thức lớn nhất là sự mâu thuẫn giữa yêu cầu bảo tồn di tích lịch sử nguyên gốc và áp lực phát triển khai thác du lịch bền vững. Việc thu hút du khách có thể tạo ra nguồn thu để tái đầu tư, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ làm biến dạng cảnh quan, môi trường và thương mại hóa các giá trị văn hóa. Thêm vào đó, thực trạng quản lý di sản cho thấy bộ máy tổ chức còn những bất cập, nguồn nhân lực du lịch và quản lý di sản vừa thiếu về số lượng, vừa yếu về chuyên môn. Nguồn kinh phí cho công tác trùng tu, tôn tạo di tích chủ yếu vẫn phụ thuộc vào ngân sách nhà nước, chưa huy động hiệu quả các nguồn lực xã hội hóa. Nhận thức của một bộ phận cộng đồng về tầm quan trọng của di sản chưa cao, dẫn đến các hành vi xâm hại như lấn chiếm đất đai khu vực bảo vệ. Cuối cùng, công tác marketing điểm đến di sản còn yếu, chưa xây dựng được thương hiệu du lịch mạnh cho khu di tích, làm giảm sức cạnh tranh so với các điểm đến khác.

2.1. Phân tích thực trạng quản lý di sản và bộ máy tổ chức

Hiện nay, việc quản lý trực tiếp khu di tích được giao cho Trung tâm Bảo tồn Di sản văn hóa Thanh Hóa, với một Tổ quản lý tại chỗ. Mặc dù cơ cấu này đã được kiện toàn, sự phối hợp giữa các cấp (tỉnh, huyện, xã) đôi khi còn chưa đồng bộ. Thực trạng quản lý di sản cho thấy việc phân định trách nhiệm chưa thực sự rõ ràng, dẫn đến sự chồng chéo hoặc bỏ sót nhiệm vụ. Năng lực của đội ngũ cán bộ tại di tích còn hạn chế, chủ yếu làm công tác trông coi, hướng dẫn thông thường, thiếu các kỹ năng chuyên sâu về bảo tồn, nghiên cứu và phát triển sản phẩm du lịch. Việc thiếu một quy hoạch tổng thể khu di tích được phê duyệt và thực thi một cách nghiêm túc cũng là một rào cản lớn, gây khó khăn cho việc quản lý không gian và đầu tư phát triển.

2.2. Vấn đề chống xuống cấp và công tác trùng tu tôn tạo di tích

Nhiều hạng mục kiến trúc tại di tích lịch sử Đền Bà Triệu đã trải qua hàng trăm năm, chịu tác động khắc nghiệt của thời gian và khí hậu. Tình trạng xuống cấp, mối mọt ở các cấu kiện gỗ, rêu mốc trên các công trình đá là điều khó tránh khỏi. Công tác trùng tu, tôn tạo di tích đã được thực hiện nhiều lần, nhưng nguồn kinh phí hạn hẹp khiến việc tu bổ thường mang tính chắp vá, chưa giải quyết được triệt để các vấn đề. Việc đảm bảo tính nguyên gốc trong quá trình tu bổ cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi sự tham gia của các chuyên gia và công nghệ hiện đại. Bên cạnh đó, cần phải có một kế hoạch bảo trì, bảo dưỡng định kỳ khoa học để ngăn chặn sự xuống cấp ngay từ đầu, thay vì chờ đến khi hư hỏng nặng mới sửa chữa.

III. Phương pháp tối ưu quản lý khu di tích Bà Triệu hiệu quả

Để vượt qua các thách thức, việc xây dựng một mô hình quản lý hiện đại và hiệu quả cho khu di tích quốc gia đặc biệt Bà Triệu là nhiệm vụ cấp bách. Các giải pháp cần tập trung vào việc hoàn thiện cơ chế, chính sách và nâng cao năng lực thực thi của bộ máy quản lý. Trọng tâm là xây dựng một quy hoạch tổng thể khu di tích chi tiết, khoa học, có tầm nhìn dài hạn đến năm 2030. Quy hoạch này phải xác định rõ các phân khu chức năng: khu vực bảo vệ nghiêm ngặt, khu vực đệm, và khu vực phát triển dịch vụ du lịch, đảm bảo sự hài hòa giữa bảo tồn và phát triển. Song song đó, việc kiện toàn bộ máy quản lý theo hướng chuyên nghiệp hóa là yếu tố quyết định. Cần đầu tư đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch và quản lý di sản, đặc biệt là các kỹ năng về số hóa di sản văn hóa, marketing và quản lý dự án. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, từ hệ thống vé điện tử, thuyết minh tự động đến xây dựng cơ sở dữ liệu số về hiện vật và kiến trúc, sẽ giúp nâng cao hiệu quả và minh bạch hóa hoạt động.

3.1. Hoàn thiện cơ cấu tổ chức và nguồn nhân lực chuyên nghiệp

Cần xác định rõ chức năng, nhiệm vụ của Ban quản lý di tích Thanh Hóa (nay là Trung tâm Bảo tồn DSVH) và Tổ quản lý tại khu di tích. Cần xây dựng quy chế phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, bao gồm chính quyền địa phương, các sở, ban, ngành. Về nguồn nhân lực du lịch, cần có chính sách thu hút các chuyên gia về khảo cổ, kiến trúc, bảo tàng học, du lịch học về làm việc. Tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên về nghiệp vụ bảo tồn, kỹ năng giao tiếp, ngoại ngữ và marketing cho đội ngũ nhân viên tại di tích. Việc này không chỉ nâng cao chất lượng phục vụ mà còn giúp họ trở thành những "đại sứ văn hóa", truyền tải chính xác và hấp dẫn các giá trị của di sản đến du khách.

3.2. Đẩy mạnh số hóa di sản văn hóa và ứng dụng công nghệ

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, số hóa di sản văn hóa là xu hướng tất yếu. Cần xây dựng một cơ sở dữ liệu số hóa toàn diện cho khu di tích Bà Triệu, bao gồm các bản vẽ 3D kiến trúc, hình ảnh chất lượng cao về hiện vật, tư liệu hóa các nghi lễ trong lễ hội. Nền tảng này không chỉ phục vụ công tác nghiên cứu, bảo tồn mà còn là nguồn tài nguyên để phát triển các sản phẩm du lịch ảo, tham quan trực tuyến. Ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) có thể tái hiện lại không khí hào hùng của cuộc khởi nghĩa, mang lại trải nghiệm độc đáo cho du khách. Việc này cũng là một phần quan trọng trong chiến lược marketing điểm đến di sản.

IV. Hướng dẫn phát huy giá trị khu di tích Bà Triệu bền vững

Phát huy giá trị di sản không chỉ là khai thác mà phải gắn liền với sự bền vững, đảm bảo các giá trị cốt lõi được trao truyền cho thế hệ tương lai. Một chiến lược khai thác du lịch bền vững cần được xây dựng dựa trên nguyên tắc tôn trọng tính nguyên gốc của di tích và bản sắc văn hóa địa phương. Cần đa dạng hóa các sản phẩm du lịch tại khu di tích Bà Triệu, vượt ra ngoài khuôn khổ tham quan, chiêm bái thông thường. Có thể phát triển các tour du lịch văn hóa tâm linh kết hợp trải nghiệm văn hóa địa phương, học làm các sản phẩm thủ công truyền thống, hay tham gia vào một số công đoạn chuẩn bị cho lễ hội. Vai trò của cộng đồng địa phương phải được đặt ở vị trí trung tâm. Cộng đồng không chỉ là người hưởng lợi mà còn là chủ thể tham gia trực tiếp vào hoạt động bảo tồn và cung cấp dịch vụ du lịch. Cần có cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng, khuyến khích người dân tham gia bảo vệ di sản, gìn giữ môi trường cảnh quan và phát triển các sản phẩm du lịch cộng đồng. Song song đó, một chiến lược marketing điểm đến di sản bài bản là không thể thiếu để quảng bá hình ảnh di tích ra cả nước và quốc tế.

4.1. Bí quyết khai thác du lịch bền vững gắn với di sản

Để khai thác du lịch bền vững, cần thực hiện đánh giá tác động môi trường và xã hội của các hoạt động du lịch một cách thường xuyên. Quy định rõ sức chứa của di tích để tránh tình trạng quá tải, đặc biệt trong mùa lễ hội. Ưu tiên phát triển các loại hình du lịch có trách nhiệm, khuyến khích du khách tìm hiểu và tôn trọng văn hóa bản địa. Việc liên kết phát triển du lịch với các di tích lân cận trong tỉnh Thanh Hóa như Di sản Thế giới Thành nhà Hồ, Lam Kinh sẽ tạo ra những chuỗi sản phẩm hấp dẫn, kéo dài thời gian lưu trú và tăng chi tiêu của du khách.

4.2. Xây dựng chiến lược marketing điểm đến di sản chuyên sâu

Chiến lược marketing điểm đến di sản cần xác định rõ thị trường mục tiêu và thông điệp truyền thông cốt lõi. Cần xây dựng bộ nhận diện thương hiệu chuyên nghiệp cho khu di tích Bà Triệu. Tận dụng sức mạnh của marketing kỹ thuật số: xây dựng website đa ngôn ngữ, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), quảng bá trên mạng xã hội, và hợp tác với các blogger du lịch uy tín. Tổ chức các sự kiện văn hóa, hội thảo khoa học tại di tích cũng là cách hiệu quả để thu hút sự chú ý của truyền thông và giới nghiên cứu, từ đó nâng cao vị thế và uy tín của điểm đến.

4.3. Phát huy vai trò của cộng đồng địa phương trong bảo tồn

Cần nâng cao nhận thức và trao quyền cho cộng đồng. Vai trò của cộng đồng địa phương được thể hiện qua việc họ tham gia vào quá trình lập kế hoạch quản lý, giám sát các hoạt động tu bổ, và tổ chức các dịch vụ du lịch. Các chương trình giáo dục di sản cần được triển khai trong các trường học tại huyện Hậu Lộc, Thanh Hóa để thế hệ trẻ hiểu và yêu quý di sản của quê hương. Thành lập các tổ, đội tình nguyện viên là người địa phương để hướng dẫn du khách và tham gia bảo vệ môi trường, cảnh quan di tích là một mô hình hiệu quả cần được nhân rộng.

V. Tương lai quản lý di tích Bà Triệu và tầm nhìn đến 2030

Hướng tới tương lai, công tác quản lý khu di tích quốc gia đặc biệt Bà Triệu cần một tầm nhìn chiến lược, đặt mục tiêu trở thành một hình mẫu về bảo tồn di tích lịch sử gắn với phát triển du lịch bền vững. Tầm nhìn đến năm 2030 là xây dựng khu di tích thành một điểm đến văn hóa, lịch sử và tâm linh hàng đầu của khu vực Bắc Trung Bộ, có sức hấp dẫn đặc biệt đối với du khách trong và ngoài nước. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, việc hoàn thiện quy hoạch tổng thể khu di tích là bước đi tiên quyết, tạo cơ sở cho việc kêu gọi đầu tư và triển khai các dự án một cách đồng bộ. Mô hình quản lý cần chuyển đổi mạnh mẽ từ bị động, trông coi sang chủ động, sáng tạo. Ban quản lý di tích Thanh Hóa cần được trao nhiều quyền tự chủ hơn, đồng thời phải chịu trách nhiệm cao hơn về hiệu quả hoạt động. Xu hướng số hóa di sản văn hóa sẽ tiếp tục là động lực chính, mở ra những phương thức tiếp cận và trải nghiệm di sản hoàn toàn mới. Yếu tố cốt lõi để đảm bảo sự phát triển bền vững chính là con người: đội ngũ quản lý chuyên nghiệp, cộng đồng địa phương gắn bó và thế hệ trẻ được trang bị đầy đủ kiến thức qua các chương trình giáo dục di sản.

5.1. Định hướng quy hoạch tổng thể khu di tích đến năm 2030

Định hướng quy hoạch tổng thể khu di tích phải dựa trên việc nghiên cứu sâu sắc các giá trị cốt lõi của di sản. Quy hoạch cần mở rộng không gian cảnh quan, phục dựng một số yếu tố lịch sử liên quan đến cuộc khởi nghĩa, và xây dựng các công trình phụ trợ (nhà trưng bày, khu dịch vụ, bãi đỗ xe) một cách hài hòa, không phá vỡ cảnh quan chung. Kế hoạch này phải tích hợp các giải pháp về giao thông, cấp thoát nước, và xử lý rác thải, đồng thời có kịch bản ứng phó với biến đổi khí hậu. Việc lập quy hoạch phải có sự tham gia của các chuyên gia đa ngành và lấy ý kiến rộng rãi của cộng đồng.

5.2. Xu hướng bảo tồn di tích lịch sử trong bối cảnh mới

Xu hướng bảo tồn di tích lịch sử hiện đại nhấn mạnh vào tính toàn vẹn và xác thực. Thay vì "làm mới" di tích, cần ưu tiên các biện pháp can thiệp tối thiểu, sử dụng vật liệu và kỹ thuật truyền thống kết hợp với công nghệ hiện đại để gia cố, bảo quản. Bảo tồn phòng ngừa sẽ được chú trọng hơn bảo tồn chữa trị. Bên cạnh đó, khái niệm bảo tồn được mở rộng ra cả cảnh quan văn hóa xung quanh di tích. Việc liên kết phát triển du lịch sẽ trở thành một chiến lược quan trọng, kết nối khu di tích Bà Triệu với một mạng lưới di sản rộng lớn hơn, tạo ra sức mạnh cộng hưởng và thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội cho cả vùng.

04/10/2025
Quản lý khu di tích lịch sử văn hóa và kiến trúc nghệ thuật quốc gia đặc biệt bà triệu xã triệu lộc huyện hậu lộc luận văn thạc sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và pháp lý về quản lý di tích lịch sử- văn hóa và tổng quan về khu di tích Bà Triệu 10 Chương 2: Thực trạng công tác quản lý khu di tích lịch sử - văn hóa và kiến trúc nghệ thuật Quốc gia đặc biệt Bà Triệu. Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý khu di tích lịch sử - văn hóa và kiến trúc nghệ thuật Quốc gia đặc biệt Bà Triệu. 11 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LÝ VỀ QUẢN LÝ DI TÍCH LỊCH SỬ VĂN HÓA VÀ TỔNG QUAN VỀ KHU DI TÍCH BÀ TRIỆU 1. Cơ sở lý luận về quản lý di tích lịch sử văn hóa 1.

Một số khái niệm 1. Di sản Văn hóa Luật Di sản văn hóa Việt Nam định nghĩa rằng: “Di sản văn hóa (DSVH) Việt Nam là tài sản quý giá của cộng đồng các dân tộc ở Việt Nam và là một bộ phận của DSVH nhân loại, có vai trò to lớn trong sự nghiệp dựng nƣớc và giữ nƣớc của nhân dân ta” [32, tr5]. Theo Công ƣớc của UNESCO 1972 về bảo vệ di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới thì DSVH là các di tích, các tác phẩm kiến trúc, tác phẩm điêu khắc và hội họa, các yếu tố hay các cấu trúc có tính chất khảo cổ học, ký tự, nhà ở trong hang đá và các công trình có sự liên kết giữa nhiều đặc điểm, có giá trị nổi bật toàn cầu xét theo quan điểm lịch sử, nghệ thuật và khoa học. Các quần thể các công trình xây dựng tách biệt hay liên kết lại với nhau mà do kiến trúc của chúng, do tính đồng nhất hoặc vị trí của chúng trong cảnh quan, có giá trị nổi bật toàn cầu xét theo quan điểm lịch sử, nghệ thuật và khoa học.

Các di chỉ: Các tác phẩm do con ngƣời tạo nên hoặc các tác phẩm có sự kết hợp giữa thiên nhiên và nhân tạo và các khu vực trong đó có các di chỉ khảo cổ có giá trị nổi bật toàn cầu xét theo quan điểm lịch sử, thẩm mỹ, dân tộc học hoặc nhân chủng học. Trong Luật sửa đổi một số điều của Luật Di sản Văn hóa (DSVH) năm 2009 đƣợc Quốc hội nƣớc Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam thông qua số 32/2009/QH12 ngày 18 tháng 6 năm 2009 điều 1 quy định rằng: “DSVH bao gồm DSVH phi vật thể và DSVH vật thể, là sản phẩm tinh thần, vật chất có giá trị lịch sử văn hóa, khoa học, đƣợc lƣu truyền từ 12 thế hệ này qua thế hệ khác ở nƣớc Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam” [33, tr60]. “DSVH phi vật thể là sản phẩm gắn với cộng đồng hoặc cá nhân, vật thể và không gian văn hóa có liên quan; có giá trị lịch sử văn hóa, khoa học, thể hiện bản sắc của cộng đồng; không ngừng tái tạo và đƣợc lƣu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác bằng truyền miệng, truyền nghề, trình diễn và các hình thức khác” [33, tr9]. “DSVH vật thể là sản phẩm vật chất có giá trị lịch sử-văn hóa, khoa học, bao gồm di tích lịch sử - văn hóa, danh lam thắng cảnh, di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia” [33, tr33].

Sự phân biệt trên chỉ mang tính tƣơng đối, nhằm để nghiên cứu những đặc tính riêng của từng di sản, còn thực tế yếu tố vật thể và phi vật thể gắn kết chặt chẽ với nhau, cùng tồn tại để làm nên giá trị của một di sản. Khi đó DSVH phi vật thể là linh hồn, là cốt lõi, biểu hiện tinh thần của DSVH vật thể, còn cái hiện hữu, cái làm nên DSVH vật thể tồn tại nhƣ là biểu hiện vật chất của di sản phi vật thể ấy. Chính vì thế, ngƣời ta còn có cách phân loại khác dựa trên các giá trị của di sản để phân biệt chúng thành những nhóm di sản có giá trị đặc biệt quan trọng hay mức độ quan trọng cấp quốc tế, có giá trị cấp quốc gia và di sản có giá trị cấp địa phƣơng. Di sản có tầm quan trọng quốc tế là những DSVH thế giới hoặc những di sản đƣợc nhà nƣớc lập hồ sơ gửi UNESCO xem xét công nhận là DSVH thế giới; Nhóm di sản thuộc cấp quốc gia bao gồm những di sản đƣợc xếp hạng di tích quốc gia quan trọng đặc biệt, một số làng nghề truyền thống nổi tiếng, hay những lễ hội lớn mà tầm ảnh hƣởng của nó vƣợt khỏi phạm vi một tỉnh, một vùng.

13 Nhóm di sản thuộc cấp địa phƣơng bao gồm những di tích lịch sử, danh lam thắng cảnh đƣợc xếp hạng cấp tỉnh, nó có tầm ảnh hƣởng, thu hút không vƣợt ra khỏi giới hạn của huyện, thị xã. Di tích Di tích là một bộ phận của di sản, là thành tố quan trọng của môi trƣờng xã hội, là thông điệp của quá khứ gửi lại cho các thế hệ mai sau, nó có năng lực trƣờng tồn cùng thời gian. Quan tâm đến di tích, chăm lo bảo tồn di tích đã trở thành một hoạt động không thể thiếu trong xã hội văn minh. Rất ít tài liệu đƣa ra khái niệm di tích, nhƣng thuật ngữ di tích lại đƣợc nhiều từ điển đề cập tới.

Từ điển Tiếng Việt cho rằng “Di tích là cái của người xưa để lại", có nghĩa dấu vết hoặc di vật của con ngƣời và những giai đoạn lịch sử đã qua còn hiện hữu đến tận ngày nay thì đƣợc coi là di tích [31, tr. Trong cuốn từ điển Từ và ngữ Việt Nam đã giải thích: di có nghĩa là còn lại, tích là dấu vết, hay nói cách khác di tích là dấu vết từ trƣớc để lại và có giá trị lịch sử, trong tài liệu tác giả có trích dẫn lời của cố thủ tƣớng Phạm Văn Đồng: “Một nƣớc không có di tích lịch sử thì mất ý nghĩa đi” [34,tr.511] Nhƣ vậy, di tích hình thành từ sự sáng tạo của con ngƣời là cộng đồng, nhóm ngƣời hoặc cá nhân trong lịch sử để lại, tồn tại bằng những không gian hiện trạng muôn hình, muôn vẻ, với nhiều bộ phận cấu thành nhƣ môi trƣờng, cảnh quan thiên nhiên, công trình kiến trúc, tác phẩm mỹ thuật… Tùy theo mỗi loại di tích mà những thuộc tính trên đây đã tạo thành các di tích. Di tích dù đƣợc hiểu dƣới khía cạnh nào, ngôn ngữ của dân tộc nào cũng đều có ý nghĩa chung là những hiện vật của quá khứ còn lại, đang hiện hữu nhƣ một tất yếu của lịch sử. Điều 29 của Nghị định số 14 92/2002/NĐ-CP đã quy định tất cả “các di tích lịch sử, di tích kiến trúc nghệ thuật, di tích khảo cổ, danh lam thắng cảnh thì được gọi chung là di tích” [30, tr57].

Di tích lịch sử văn hóa DTLS-VH là một bộ phận quan trọng của DSVH là dấu tích, vết tích còn lại. Mỗi nƣớc cũng đƣa ra những khái niệm về DTLS-VH của dân tộc mình. Điều 1, trang 12, Hiến chƣơng Vermice quy định: “DTLS-VH bao gồm những công trình xây dựng đơn lẻ, những khu di tích ở đô thị hay nông thôn, là bằng chứng của một nền văn minh riêng biệt, của một sự tiến hóa có ý nghĩa hay một biến cố về lịch sử”. Ở Việt Nam cũng có nhiều khái niệm quy định về DTLS-VH, thông thƣờng nhất theo Từ điển Bách khoa thì: “Di tích là các loại dấu vết của quá khứ, là đối tƣợng nghiên cứu của khảo cổ học, sử học.

Di tích là DSVH - lịch sử đƣợc pháp luật bảo vệ, không ai đƣợc tùy tiện dịch chuyển, thay đổi, phá hủy” [tr. Luật DSVH do Quốc hội nƣớc CHXH chủ nghĩa Việt Nam ban hành năm 2001 và sửa đổi, bổ sung Luật DSVH năm 2009 quy định: “DTLS-VH là những công trình xây dựng địa điểm và các di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia thuộc công trình, địa điểm có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học”. Trong đó, Danh lam thắng cảnh đƣợc hiểu là “cảnh quan thiên nhiên hoặc địa điểm có sự kết hợp giữa cảnh quan thiên nhiên với công trình kiến trúc có giá trị lịch sử, thẩm mỹ khoa học”. Cổ vật đƣợc hiểu “là hiện vật đƣợc lƣu truyền lại, có giá trị tiêu biểu về lịch sử, văn hóa, khoa học, có từ một trăm năm tuổi trở lên”.

Bảo vật quốc gia đƣợc hiểu “là hiện vật đƣợc lƣu truyền lại, có giá trị đặc biệt quý hiếm tiêu biểu của đất nƣớc về lịch sử, văn hóa, khoa học”. Các loại hình di tích lịch sử- văn hóa theo Luật DSVH thì đƣợc phân loại là: 15 - Di tích lịch sử. - Di tích kiến trúc nghệ thuật - Di tích khảo cổ học - Danh lam thắng cảnh DTLS - VH phải có một trong bốn tiêu chí cụ thể nhƣ sau: - Công trình, địa điểm gắn với sự kiện lịch sử tiêu biểu trong quá trình dựng nƣớc và giữ nƣớc; - Công trình, địa điểm xây dựng gắn với sự kiện lịch sử tiêu biểu của các thời kỳ cách mạng kháng chiến; - Địa điểm có giá trị tiêu biểu về mặt khảo cổ; - Quần thể các công trình kiến trúc hoặc công trình kiến trúc đơn lẻ có giá trị tiêu biểu về mặt kiến trúc, nghệ thuật của một hoặc nhiều giai đoạn lịch sử [50]. Nhƣ vậy, có nhiều khái niệm khác nhau về DTLS-VH, nhƣng các khái niệm đều có chung một quan điểm đó là: DTLS-VH là những không gian vật chất cụ thể, khách quan, trong đó chứa đựng các giá trị điển hình của lịch sử, do tập thể hoặc cá nhân sáng tạo ra trong lịch sử để lại.

Di tích Quốc gia đặc biệt: Các di tích đƣợc hình thành từ hoạt động lao động sáng tạo của con ngƣời trong quá trình dựng nƣớc và giữ nƣớc, tồn tại dƣới dạng vật chất cụ thể vừa phong phú vừa đa dạng về các loại hình. Trải qua thời gian những sản phẩm đó đƣợc tồn tại đến ngày nay, có những sản phẩm mang những giá trị có tính chất tiêu biểu, đặc trƣng về lịch sử văn hóa, khoa học nên đƣợc công nhận là di tích. Theo Luật di sản văn hóa quy định tại điều 29 đã quy định rõ việc xếp hạng di tích phải căn cứ vào giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học của DTLS-VH và danh lam thắng cảnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ