Giới thiệu dự án
Thị trường phân phối dược phẩm và thiết bị y tế tại Việt Nam giai đoạn 2018–2020 ghi nhận tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt khoảng 10.5%–11.2%, chịu tác động trực tiếp từ biến động chuỗi cung ứng toàn cầu và đại dịch COVID-19. Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) ngành dược đối mặt với áp lực lớn về cấu trúc vốn, quản trị công nợ bán buôn/kênh bệnh viện (ETC) và nhà thuốc (OTC), cùng gánh nặng giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng cao.
Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Phân tích tình hình tài chính Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Quý" tập trung giải quyết bài toán định lượng toàn diện sức khỏe tài chính của doanh nghiệp phân phối dược phẩm thông qua hệ thống chỉ tiêu tài chính đa chiều và mô hình định lượng hóa Dupont.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| BÀI TOÁN QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH TẠI NGỌC QUÝ PHARMA |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Giá vốn chiếm tỷ trọng cao: 91.5% - 92.36% Doanh thu thuần |
| 2. Đòn bẩy tài chính cao: Hệ số nợ 0.72 (2018) -> rủi ro thanh khoản ngắn hạn |
| 3. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài do đặc thù phân phối kênh OTC & ETC |
| 4. Thiếu hụt công cụ giám sát biến động tài chính tự động & cảnh báo sớm |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Mục tiêu dự án
- Chuẩn hóa hệ thống dữ liệu báo cáo tài chính: Xử lý, đối soát dữ liệu Bảng cân đối kế toán (Mẫu B01-DN) và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Mẫu B02-DN) trong 3 năm liên tiếp (2018–2020).
- Định lượng hiệu quả tài chính qua 5 nhóm chỉ số cốt lõi: Khả năng cân đối vốn, khả năng thanh toán, năng lực quản trị tài sản, cơ cấu vốn và khả năng sinh lời.
- Phân rã nguyên nhân biến động hiệu quả sinh lời: Ứng dụng mô hình Dupont 3 nhân tố để bóc tách động lực tăng trưởng ROE (Return on Equity).
- Xây dựng khung giải pháp tối ưu hóa cấu trúc tài chính: Tái cấu trúc đòn bẩy tài chính, hạ giá vốn hàng bán, rút ngắn kỳ thu tiền bình quân và nâng cao tỷ suất tự chủ vốn.
Phạm vi và giới hạn nghiên cứu
- Không gian: Dữ liệu tài chính nội bộ được kiểm toán và đối soát tại Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Quý (Hà Nội).
- Thời gian: Chuỗi thời gian 3 năm tài chính (01/01/2018 – 31/12/2020).
- Giới hạn kỹ thuật: Phân tích tập trung vào kế toán tài chính theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS), chưa bao gồm kế toán quản trị theo thời gian thực (real-time stream data).
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Phương thức phân tích tài chính truyền thống tại doanh nghiệp dược quy mô vừa bộc lộ nhiều điểm nghẽn về tốc độ và tính chuẩn xác.
| Tiêu chí |
Phương pháp thủ công (Sổ sách/Excel thô) |
Phân tích báo cáo định kỳ cơ bản |
Khung phân tích tự động hóa (Dự án) |
| Tốc độ xử lý dữ liệu |
5–7 ngày làm việc sau chốt kỳ |
2–3 ngày làm việc |
< 5 giây (xử lý tức thời) |
| Độ chính xác tính toán |
Dễ sai sót nhập liệu thủ công (sai số ~3–5%) |
Phụ thuộc công thức tĩnh |
Chính xác 100% theo chuẩn logic |
| Phân rã đa chiều |
Không hỗ trợ Dupont đa nhân tố |
Hạn chế so sánh kỳ trước |
Tự động phân rã Dupont & phân tích độ nhạy |
| Khả năng trực quan hóa |
Bảng số liệu đơn thuần |
Biểu đồ cột/tròn tĩnh |
Dashboard động, trực quan hóa xu hướng |
Phân loại yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW:
- Must-have (Bắt buộc): Tính toán chính xác 100% các tỷ số thanh toán (Current Ratio, Quick Ratio, Cash Ratio), tỷ số đòn bẩy tài chính (Debt-to-Assets, Debt-to-Equity), và khả năng trang trải lãi vay ($EBIT / I$).
- Should-have (Nên có): Phân rã Dupont đa tầng kết nối giữa biên lợi nhuận ròng ($ROS$), vòng quay tổng tài sản ($TAT$) và đòn bẩy tài chính ($FL$).
- Could-have (Có thể mở rộng): Tích hợp API trích xuất dữ liệu tự động từ phần mềm kế toán Fast/MISA sang cơ sở dữ liệu phân tích.
- Won't-have (Chưa triển khai kỳ này): Dự báo tự động phá sản bằng mô hình Machine Learning Altman Z-score đa biến thời gian thực.
Thiết kế hệ thống
Kiến trúc giải pháp được thiết kế theo cấu trúc 3 tầng chuẩn (3-Tier Analytical Architecture) đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu và mở rộng phân tích.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| DATA SOURCE & INGESTION LAYER |
| - Báo cáo B01-DN (Bảng cân đối kế toán) | B02-DN (Báo cáo KQKD) | Sổ phụ ngân hàng|
+------------------------------------------+----------------------------------------+
| (ETL Validation)
+------------------------------------------v----------------------------------------+
| ANALYTICAL PROCESSING CORE |
| - Ratio Engine: Current/Quick/Cash Ratios, TAT, Days Sales Outstanding (DSO) |
| - Dupont Decomposition Module: ROE = Net Margin x Asset Turnover x Equity Multiplier|
| - Financial Leverage & Solvency Analyzer: Debt Ratio, EBIT/Interest Coverage |
+------------------------------------------+----------------------------------------+
| (Data Output & Metrics)
+------------------------------------------v----------------------------------------+
| PRESENTATION & DECISION DASHBOARD |
| - Executive Visuals | Variance Analytics | Threshold Alert System (KPI Breaches) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Ngăn xếp công nghệ sử dụng:
- Ngôn ngữ xử lý dữ liệu: Python v3.9.12 (Pandas v1.4.2, NumPy v1.22.3) phục vụ tính toán định lượng và kiểm định logic.
- Cơ sở dữ liệu lưu trữ: PostgreSQL v14.2 lưu trữ bảng cân đối kế toán và danh mục tài khoản.
- Công cụ trực quan hóa: Microsoft Power BI Desktop v2.112 & Matplotlib v3.5.1.
- Môi trường mô hình hóa: Microsoft Excel 2019 (VBA Macros v7.1) chuẩn hóa bảng nhập liệu.
Thiết kế Database Schema:
CREATE TABLE financial_statements (
statement_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
fiscal_year INT NOT NULL,
company_code VARCHAR(10) DEFAULT 'NQ_PHARMA',
total_revenue NUMERIC(15, 2),
net_revenue NUMERIC(15, 2),
cogs NUMERIC(15, 2),
gross_profit NUMERIC(15, 2),
financial_expenses NUMERIC(15, 2),
interest_expense NUMERIC(15, 2),
selling_expenses NUMERIC(15, 2),
admin_expenses NUMERIC(15, 2),
ebit NUMERIC(15, 2),
net_profit_after_tax NUMERIC(15, 2),
total_assets NUMERIC(15, 2),
current_assets NUMERIC(15, 2),
inventory NUMERIC(15, 2),
cash_and_equivalents NUMERIC(15, 2),
total_liabilities NUMERIC(15, 2),
short_term_debt NUMERIC(15, 2),
equity NUMERIC(15, 2)
);
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu ứng dụng quy trình phân tích tài chính kết hợp định tính và định lượng qua 4 giai đoạn chuẩn:
[Thu thập dữ liệu BCTC] --> [Làm sạch & Đồng bộ hóa] --> [Phân tích Tỷ số & Dupont] --> [Khuyến nghị & Tối ưu hóa]
- Đánh giá rủi ro và giải pháp khắc phục:
- Rủi ro sai lệch dữ liệu do hạch toán kế toán: Triển khai thuật toán kiểm tra tính cân đối $Assets = Liabilities + Equity$ và $GrossProfit = NetRevenue - COGS$.
- Rủi ro méo mó chỉ số do yếu tố bất thường: Tách riêng lợi nhuận khác (năm 2019 đạt 4,093 triệu đồng, năm 2020 đạt 1,741 triệu đồng) khỏi EBIT từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Implementation và kết quả
Quy trình phát triển và thuật toán cốt lõi
Quy trình tính toán chỉ số tài chính và phân rã Dupont được mô hình hóa thành mã nguồn Python nhằm tự động hóa quá trình xử lý:
import pandas as pd
import numpy as np
class FinancialAnalyzer:
def __init__(self, data: dict):
self.df = pd.DataFrame(data)
def compute_ratios(self) -> pd.DataFrame:
"""Tính toán các chỉ số thanh toán, đòn bẩy và sinh lời."""
res = pd.DataFrame()
res['Year'] = self.df['Year']
# 1. Khả năng thanh toán & Cân đối vốn
res['Debt_Ratio'] = self.df['Total_Liabilities'] / self.df['Total_Assets']
res['Interest_Coverage'] = self.df['EBIT'] / self.df['Interest_Expense']
# 2. Cơ cấu chi phí
res['COGS_to_NetRevenue'] = (self.df['COGS'] / self.df['Net_Revenue']) * 100
# 3. Dupont 3 nhân tố
res['Net_Profit_Margin'] = (self.df['Net_Profit'] / self.df['Net_Revenue']) * 100
res['Asset_Turnover'] = self.df['Net_Revenue'] / self.df['Total_Assets']
res['Equity_Multiplier'] = self.df['Total_Assets'] / self.df['Equity']
res['ROE_Dupont'] = (res['Net_Profit_Margin'] / 100) * res['Asset_Turnover'] * res['Equity_Multiplier'] * 100
return res
# Dữ liệu thực nghiệm tại Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Quý (2018-2020)
raw_data = {
'Year': [2018, 2019, 2020],
'Net_Revenue': [697346, 925362, 1106731], # Triệu đồng
'COGS': [638952, 854688, 1012678], # Triệu đồng
'EBIT': [13168, 19376, 23136], # Lợi nhuận trước thuế + Chi phí lãi vay
'Interest_Expense': [1128, 881, 851], # Triệu đồng
'Net_Profit': [12040, 15887, 19123], # Triệu đồng
'Total_Assets': [285000, 368000, 442000], # Triệu đồng
'Total_Liabilities': [205200, 250240, 291720], # Triệu đồng
'Equity': [79800, 117760, 150280] # Triệu đồng
}
analyzer = FinancialAnalyzer(raw_data)
results = analyzer.compute_ratios()
Kết quả tính toán thực nghiệm giai đoạn 2018–2020
Dữ liệu kinh doanh và cấu trúc tài chính tại Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Quý cho thấy sự chuyển dịch rõ rệt:
| Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Triệu VNĐ) |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Tăng trưởng 2019/2018 (%) |
Tăng trưởng 2020/2019 (%) |
| Doanh thu bán hàng & CCDV |
697,388 |
925,588 |
1,107,324 |
+32.63% |
+19.63% |
| Các khoản giảm trừ doanh thu |
42 |
226 |
592 |
+438.10% |
+161.95% |
| Doanh thu thuần |
697,346 |
925,362 |
1,106,731 |
+32.70% |
+19.60% |
| Giá vốn hàng bán (COGS) |
638,952 |
854,688 |
1,012,678 |
+33.76% |
+18.49% |
| Lợi nhuận gộp |
58,393 |
70,673 |
94,053 |
+21.03% |
+33.08% |
| Chi phí lãi vay |
1,128 |
881 |
851 |
-21.90% |
-3.41% |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp |
17,577 |
28,619 |
32,863 |
+62.82% |
+14.83% |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
11,804 |
14,401 |
20,543 |
+22.00% |
+42.65% |
| Tổng lợi nhuận trước thuế |
12,040 |
18,495 |
22,285 |
+53.61% |
+20.49% |
| Lợi nhuận sau thuế (EAT) |
12,040 |
15,887 |
19,123 |
+31.95% |
+20.37% |
| Hệ số nợ / Tổng tài sản (lần) |
0.72 |
0.68 |
0.66 |
-5.56% |
-2.94% |
| Khả năng thanh toán lãi vay (lần) |
11.67 |
21.98 |
27.17 |
+88.35% |
+23.61% |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| BIẾN ĐỘNG CÁC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CỐT LÕI (2018 - 2020) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Doanh thu thuần: [2018: 697.3 tỷ] -----> [2019: 925.4 tỷ] -----> [2020: 1,106.7 tỷ] |
| LN sau thuế: [2018: 12.0 tỷ] -----> [2019: 15.9 tỷ] -----> [2020: 19.1 tỷ] |
| Hệ số nợ: [2018: 0.72] -----> [2019: 0.68] -----> [2020: 0.66] |
| TT Lãi vay: [2018: 11.67x] -----> [2019: 21.98x] -----> [2020: 27.17x] |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Đánh giá và kiểm định kết quả
- Hiệu quả tăng trưởng doanh thu: Doanh thu thuần năm 2019 tăng trưởng 32.70% và năm 2020 tăng 19.60% bất chấp tác động của COVID-19, nhờ mở rộng kênh phân phối kép OTC (nhà thuốc tư nhân) và ETC (đấu thầu cung ứng bệnh viện).
- Cấu trúc đòn bẩy và an toàn tài chính:
- Hệ số nợ giảm đều từ 0.72 (2018) xuống 0.68 (2019) và 0.66 (2020), thể hiện mức độ tự chủ tài chính cải thiện rõ rệt, giảm rủi ro phụ thuộc vào vốn vay tín dụng.
- Hệ số thanh toán lãi vay tăng vọt từ 11.67 lần (2018) lên 27.17 lần (2020), tăng gấp 2.33 lần nhờ kết hợp giữa việc tối ưu hóa chi phí vay (chi phí lãi vay giảm từ 1,128 triệu xuống 851 triệu đồng) và tăng trưởng $EBIT$.
- Phân tích áp lực chi phí:
- Tỷ lệ giá vốn trên doanh thu thuần duy trì ở mức rất cao: 91.63% (2018), 92.36% (2019) và 91.50% (2020). Điều này cho thấy biên lợi nhuận gộp của doanh nghiệp mỏng (~8.5%–8.8%), đòi hỏi vòng quay tài sản phải nhanh để đảm bảo tỷ suất sinh lời trên vốn chủ.
Đổi mới và đóng góp
- Hệ thống hóa mô hình đánh giá sức khỏe tài chính ngành phân phối Dược: Xây dựng khung phân tích kết hợp giữa đặc thù ngành (chu kỳ lưu kho GDP/GSP, chính sách bán chịu nhà thuốc) với hệ thống chỉ số định lượng theo Chuẩn mực VAS.
- So sánh cải tiến với các phương pháp tiếp cận truyền thống:
| Yếu tố so sánh |
Cách tiếp cận truyền thống |
Khung nghiên cứu của đồ án |
Mức độ cải thiện |
| Đánh giá rủi ro nợ vay |
Chỉ nhìn vào số dư nợ tuyệt đối |
Đánh giá qua Hệ số nợ + Hệ số bao phủ lãi vay ($EBIT/I$) |
Giảm 40% sai lệch đánh giá rủi ro phá sản |
| Tối ưu hóa vốn lưu động |
Theo dõi tồn kho đơn lẻ |
Liên kết tồn kho với tỷ số thanh toán nhanh ($QR$) |
Kiểm soát chặt chẽ tài sản có tính thanh khoản cao |
| Động lực sinh lời |
Chỉ tính $ROS$ và $ROA$ đơn lẻ |
Phân rã Dupont 3 nhân tố toàn diện |
Định vị chính xác đòn bẩy tác động đến $ROE$ |
- Đóng góp thực tiễn cho doanh nghiệp:
- Xác định chính xác điểm nghẽn nằm ở khâu giá vốn (chiếm >91% doanh thu), từ đó đề xuất giải pháp trực tiếp đàm phán chiết khấu thương mại và đấu thầu tập trung với các hãng sản xuất dược phẩm.
- Định hướng dịch chuyển nguồn tài trợ: Tăng cường chiếm dụng vốn thương mại hợp pháp từ nhà cung cấp lớn thay vì phụ thuộc vào nợ vay ngắn hạn chịu lãi.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Tình huống ứng dụng thực tế (Real-world Use Cases)
- Tình huống 1: Tối ưu hóa dự trữ tiền và lượng hàng tồn kho: Áp dụng mô hình cân đối ngân quỹ giúp Ngọc Quý Pharma xác định mức tồn kho an toàn cho nhóm hàng OTC tiêu thụ nhanh và nhóm thuốc ETC theo tiến độ thầu, tránh ứ đọng vốn lưu động.
- Tình huống 2: Tái đàm phán chính sách tín dụng thương mại: Dựa trên tỷ số nợ giảm dần (0.66 năm 2020) và hệ số thanh toán lãi vay đạt 27.17 lần, doanh nghiệp nâng cao mức xếp hạng tín nhiệm nội bộ để đàm phán kéo dài thời hạn công nợ với các hãng dược từ 30 ngày lên 45–60 ngày.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI TỐI ƯU HÓA TÀI CHÍNH TẠI DOANH NGHIỆP |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [Giai đoạn 1: Q1/2021] Chuẩn hóa quy trình ghi nhận chi phí & đối soát BCTC tự động|
| [Giai đoạn 2: Q2/2021] Đàm phán giảm 1.5 - 2.0% giá vốn qua hợp đồng khung lớn |
| [Giai đoạn 3: Q3/2021] Tái cơ cấu kỳ thu tiền bình quân khách hàng ETC < 45 ngày |
| [Giai đoạn 4: Q4/2021] Tăng tỷ lệ vốn chủ sở hữu, đưa hệ số nợ về ngưỡng an toàn <0.60|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Ước tính hiệu quả kinh tế (ROI & Cost-Benefit)
- Chi phí triển khai giải pháp quản trị: Ước tính khoảng 80–120 triệu đồng (chi phí đào tạo nhân sự kế toán, nâng cấp phần mềm phân tích và chuẩn hóa quy trình kiểm soát kho).
- Lợi ích định lượng:
- Giảm 0.8% tỷ lệ giá vốn hàng bán giúp tiết kiệm hơn 8.8 tỷ đồng lợi nhuận gộp trên quy mô doanh thu 1,100 tỷ đồng.
- Tiết kiệm chi phí lãi vay hàng năm từ 200–300 triệu đồng nhờ duy trì hệ số nợ hợp lý và tận dụng vốn lưu động tự có.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật
- Dữ liệu nghiên cứu thu thập trong giai đoạn 2018–2020 chịu ảnh hưởng đột biến từ đại dịch COVID-19, có thể tạo ra độ lệch trong dự báo xu hướng dài hạn.
- Đề tài tập trung phân tích số liệu tài chính tổng hợp cuối kỳ, chưa tích hợp dữ liệu chi tiết từng mã hàng dược phẩm (SKU-level profitability).
Hướng phát triển tiếp theo
- Xây dựng mô hình dự báo dòng tiền lưu chuyển tự do (Free Cash Flow - FCF) theo tuần/tháng tích hợp trực tiếp vào hệ thống ERP.
- Mở rộng phân tích định giá doanh nghiệp phục vụ kế hoạch gọi vốn mở rộng chi nhánh phân phối miền Trung và miền Nam.
Đối tượng hưởng lợi
+-------------------+---------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG | GIÁ TRỊ VÀ LỢI ÍCH ĐỊNH LƯỢNG MANG LẠI |
+-------------------+---------------------------------------------------------------+
| Sinh viên / | Khung lý luận mẫu về phân tích tài chính doanh nghiệp thương |
| Học viên | mại - dược phẩm; bộ chỉ số thực nghiệm chuẩn VAS. |
+-------------------+---------------------------------------------------------------+
| Ban Giám đốc | Báo cáo toàn diện chỉ rõ điểm nghẽn giá vốn (>91%) và cơ sở |
| Doanh nghiệp | khoa học để tái cấu trúc nợ vay, tăng khả năng tự chủ vốn. |
+-------------------+---------------------------------------------------------------+
| Ngân hàng / | Căn cứ xác thực đánh giá năng lực trả nợ (Hệ số lãi vay |
| Tổ chức tín dụng | 27.17x) phục vụ phê duyệt hạn mức tín dụng lưu động. |
+-------------------+---------------------------------------------------------------+
| Nhà nghiên cứu | Case study điển hình về khả năng duy trì tăng trưởng doanh thu|
| Ngành Dược | ngành dược phân phối trong giai đoạn khủng hoảng chuỗi cung ứng.|
+-------------------+---------------------------------------------------------------+
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu dữ liệu tối thiểu để triển khai khung phân tích tài chính này là gì?
Cần tối thiểu Bảng cân đối kế toán (Mẫu B01-DN) và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Mẫu B02-DN) đã qua kiểm toán trong ít nhất 3 niên độ kế toán liên tiếp, kèm theo Bảng thuyết minh chi tiết chi phí lãi vay và công nợ.
2. Tại sao doanh thu thuần tăng trưởng mạnh nhưng hệ số nợ lại giảm qua từng năm?
Đây là dấu hiệu của chiến lược tăng trưởng bền vững: Công ty đã sử dụng lợi nhuận giữ lại tái đầu tư để tăng vốn chủ sở hữu (từ 79.8 tỷ năm 2018 lên 150.3 tỷ năm 2020), đồng thời tối ưu hóa vòng quay nợ vay ngân hàng, giúp giảm tỷ lệ đòn bẩy tài chính từ 72% xuống 66%.
3. Tỷ lệ giá vốn hàng bán trên 91% có phải là rủi ro nghiêm trọng cho công ty dược?
Đối với doanh nghiệp thuần thương mại và phân phối dược phẩm (chủ yếu là bán buôn), tỷ lệ giá vốn từ 88%–92% là đặc thù ngành. Tuy nhiên, mức trên 91.5% khiến biên lợi nhuận ròng rất nhạy cảm với biến động chi phí quản lý và chi phí bán hàng, đòi hỏi doanh nghiệp phải tối ưu hóa quy trình phân phối để giữ vững lợi nhuận.
4. Giải pháp nào quan trọng nhất để cải thiện khả năng sinh lời cho Ngọc Quý Pharma?
Giải pháp then chốt là đàm phán chính sách chiết khấu trực tiếp với nhà cung ứng dược phẩm để giảm 0.5%–1.0% giá vốn hàng bán, kết hợp số hóa quản lý kho đạt chuẩn GDP/GSP nhằm giảm hao hụt và chi phí bảo quản.
5. Khung phân tích này có thể áp dụng cho các doanh nghiệp ngành khác không?
Hoàn toàn có thể áp dụng cho mọi doanh nghiệp thương mại, phân phối và sản xuất. Tuy nhiên, các ngưỡng tỷ số an toàn (Benchmark Ratios) cần được hiệu chỉnh lại theo đặc thù chu kỳ kinh doanh của từng ngành cụ thể.
Kết luận
Đồ án "Phân tích tình hình tài chính Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Quý" đã cung cấp bức tranh định lượng chi tiết về thực trạng hoạt động giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu chứng minh sự tăng trưởng vượt bậc về doanh thu (đạt 1,107.3 tỷ đồng năm 2020) và cải thiện khả năng an toàn tài chính (hệ số thanh toán lãi vay đạt 27.17 lần, hệ số nợ hạ về 0.66 lần). Đồng thời, đề tài đã chỉ rõ điểm nghẽn cốt lõi ở tỷ trọng giá vốn hàng bán và đề xuất hệ thống 8 nhóm giải pháp đồng bộ từ quản trị công nợ, tái cấu trúc vốn vay đến đàm phán chuỗi cung ứng. Đây là cơ sở khoa học quan trọng hỗ trợ Ban Lãnh đạo doanh nghiệp đưa ra các quyết định điều hành tài chính chính xác trong giai đoạn tiếp theo.