Giới thiệu dự án

Rừng nhiệt đới Việt Nam đóng vai trò then chốt trong điều hòa sinh thái, bảo vệ đầu nguồn và lưu trữ carbon. Tính đến ngày 31/12/2019, tổng diện tích đất có rừng toàn quốc đạt trên 14,6 triệu ha (rừng tự nhiên xấp xỉ 10,3 triệu ha, rừng trồng trên 4,3 triệu ha), tỷ lệ che phủ đạt 41,89%. Tuy nhiên, chất lượng rừng tự nhiên đang suy thoái nghiêm trọng do áp lực khai thác quá mức; nhiều diện tích trồng rừng gỗ lớn bản địa không thành rừng do thiếu hụt nghiên cứu nền tảng về sinh thái học và lập địa.

Loài cây Lim xẹt (Peltophorum tonkinensis A.Chev), thuộc phân họ Vang (Caesalpinioideae), họ Đậu (Fabaceae), là cây thân gỗ lớn bản địa quý hiếm có khả năng cải tạo đất cố định đạm, chịu hạn, chắn gió ven biển, tạo cảnh quan đô thị và cung cấp gỗ phẩm cấp cao. Tuy nhiên, quần thể ngoài tự nhiên bị suy giảm trên 50% do nạn khai thác trái phép tại các khu bảo tồn và rừng phòng hộ.

Vấn đề cốt lõi (Problem Statement) nằm ở sự thiếu hụt các dữ liệu định lượng về đặc điểm cấu trúc tầng tán, điều kiện lập địa thổ nhưỡng và quy luật tái sinh tự nhiên của Peltophorum tonkinensis tại khu vực vùng núi phía Bắc, cụ thể là huyện Na Hang, tỉnh Tuyên Quang.

Đề tài đặt ra 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Định lượng đặc điểm hình thái học (thân, lá, hoa, quả, hạt) của loài Peltophorum tonkinensis A.Chev.
  2. Xác định các chỉ số cấu trúc tầng cây gỗ lớn (tổ thành loài $IV%$, mật độ $N/ha$, phân tầng thẳng đứng, độ tàn che) tại các vị trí địa hình chân đồi và sườn đồi.
  3. Đánh giá đặc điểm sinh thái học, phẫu diện đất ($A_0 - D$) và diễn thế thảm tươi - cây bụi đi kèm.
  4. Đánh giá mật độ, nguồn gốc (chồi/hạt), chất lượng và quy luật phân bố cây tái sinh tự nhiên làm cơ sở đề xuất biện pháp kỹ thuật lâm sinh.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu được thiết lập tại 2 xã trọng điểm thuộc tiểu vùng C huyện Na Hang (xã Yên Hoa và xã Thượng Nông) với diện tích đất lâm nghiệp huyện chiếm 70,64% (103.959,21 ha), trong khung thời gian từ tháng 01/2020 đến tháng 05/2020.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước đây, công tác phục hồi rừng sau khai thác hoặc sau nương rẫy (trạng thái IIA, IIB, IIIA1) chủ yếu áp dụng phương thức trồng thuần loài cây ngoại lai sinh trưởng nhanh (như Acacia mangium, Acacia auriculiformis), dẫn đến suy giảm độ phì nhiêu của đất và tính đa dạng sinh học. Bảng so sánh dưới đây phân tích ưu và nhược điểm của các giải pháp hiện hành:

Phương pháp phục hồi Ưu điểm Nhược điểm Chi phí & Rủi ro
Trồng thuần loài Keo/Bạch đàn Tăng độ che phủ nhanh trong 3–5 năm đầu; kỹ thuật đơn giản. Làm chua hóa đất, nguy cơ cháy rừng cao, giá trị bảo tồn đa dạng sinh học bằng 0. Chi phí giống/phân bón cao; nguy cơ sâu bệnh lan tràn diện rộng.
Tái sinh tự nhiên không can thiệp Không tốn chi phí đầu tư ban đầu; bảo tồn nguồn gen bản địa tại chỗ. Thời gian phục hồi kéo dài (30–50 năm); loài ưu thế kinh tế dễ bị chèn ép bởi dây leo, bụi rậm. Rủi ro suy thoái thành trảng cỏ le, cây bụi kém giá trị sinh thái.
Khoanh nuôi xúc tiến có trồng bổ sung Lim xẹt Kết hợp cố định đạm sinh học (Rhizobium); phục hồi cấu trúc rừng nhiều tầng tán bền vững. Yêu cầu hiểu biết sâu về sinh thái cá thể và điều kiện mở tán, luỗng phát. Chi phí trung bình; hiệu quả kinh tế - sinh thái cao và bền vững lâu dài.

Hệ thống yêu cầu kỹ thuật cho giải pháp lâm sinh được phân loại theo ma trận MoSCoW:

  • Must have: Xác định chính xác chỉ số ưu thế sinh thái ($IVI \ge 5%$), phẫu diện tầng đất dày $\ge 80\text{ cm}$, độ tàn che phù hợp ($0,3 - 0,4$).
  • Should have: Phân tích ma trận tương quan đường kính - chiều cao ($D_{1.3} - H_{vn}$), thống kê tỷ lệ tái sinh triển vọng ($H > 1\text{ m}$).
  • Could have: Ứng dụng mô hình hóa phân bố không gian cây mẹ và cây con bằng hệ tọa độ GIS.
  • Won't have: Thử nghiệm can thiệp đột biến gen hoặc khảo nghiệm giống quy mô đa vùng sinh thái ngoài Na Hang trong giai đoạn này.

Thiết kế hệ thống nghiên cứu sinh thái

Hệ sinh thái rừng thứ sinh có loài Lim xẹt phân bố được mô hình hóa qua sơ đồ kiến trúc thành phần:

Hệ thống công cụ và công nghệ sử dụng trong nghiên cứu:

Hạng mục Công cụ / Phần mềm Phiên bản / Model Thông số kỹ thuật & Mục đích
Đo trắc địa Máy định vị vệ tinh GPS Garmin GPSMAP 64s Độ chính xác $\pm 3\text{ m}$, xác định tọa độ OTC
Đo lâm sai Thước đo cao cáp quang / thước sào Haglöf Sweden 15m Đo $H_{vn}$, $H_{dc}$ với sai số $\pm 0,1\text{ m}$
Đo tán rừng Dụng cụ đo độ tàn che cầu Spherical Densiometer Model-A 24 ô gương cầu lồi, xác định tỷ lệ khép tán
Thổ nhưỡng Thang đo màu đất chuẩn Munsell Soil Color Charts Phiên bản 1975, phân cấp màu đất phẫu diện
Xử lý số liệu Phần mềm R / Python R v4.3.1 / Python 3.10 Phân tích hồi quy, tính chỉ số đa dạng sinh học

Methodology

Quy trình điều tra ngoại nghiệp và xử lý nội nghiệp tuân thủ nghiêm ngặt Quy phạm Thiết kế Kinh doanh Rừng (QPN 6-84) kết hợp phương pháp luận điều tra lâm học định lượng của Curtis (1959):

[Khảo sát tuyến sơ thám] 

Kế hoạch quản trị rủi ro thực địa:

  • Rủi ro địa hình dốc trơn trượt: Sử dụng dây định vị đo đạc an toàn, tránh đo đạc trong các ngày mưa lũ lớn vùng lòng hồ sông Gâm.
  • Rủi ro sai số nhận diện loài: Thu thập mẫu tiêu bản khô (cành mang hoa, lá chét, quả đậu) kẹp tiêu bản đối chiếu với Thực vật chí Việt Nam và thẩm định bởi chuyên gia lâm học.

Implementation và kết quả

Development process & Key algorithms

Dữ liệu ngoại nghiệp từ 12 OTC ($12.000\text{ m}^2$) và 60 ODB ($1.500\text{ m}^2$) được mã hóa và xử lý thông qua hệ thống công thức toán học lâm sinh:

  1. Tiết diện ngang thân cây ($G_i$): $$G_i = \sum_{j=1}^{n_i} \frac{\pi \cdot D_{1.3(j)}^2}{4 \cdot 10000} \quad (\text{m}^2)$$

  2. Độ ưu thế tương đối ($D_i%$) và Tổ phần số cây ($A_i%$): $$A_i% = \frac{N_i}{\sum_{k=1}^{s} N_k} \times 100%; \quad D_i% = \frac{G_i}{\sum_{k=1}^{s} G_k} \times 100%$$

  3. Chỉ số giá trị quan trọng (Importance Value Index - $IVI%$): $$IVI_i% = \frac{A_i% + D_i%}{2}$$ (Loài có $IVI_i% \ge 5%$ được đưa vào công thức tổ thành xuất hiện trong lâm phần).

  4. Độ tàn che của tán rừng ($ĐTC$): $$ĐTC = \frac{\sum_{m=1}^{5} n_{che(m)}}{5 \times 96} \times 100%$$

Đoạn mã Python dưới đây thực thi việc tính toán chỉ số tổ thành sinh thái và phân loại cây tái sinh tự nhiên từ tập dữ liệu thô:

import numpy as np
import pandas as pd

def calculate_ecological_indices(tree_df):
    """
    Tính toán diện tích tiết diện ngang (G), Độ trù phú (A%), 
    Độ ưu thế (D%) và Chỉ số giá trị quan trọng (IVI%)
    """
    # Tính tiết diện ngang từng cây (m2) từ D1.3 (cm)
    tree_df['Basal_Area_m2'] = (np.pi * (tree_df['D1_3'] / 100) ** 2) / 4
    
    species_summary = tree_df.groupby('Species').agg(
        Total_Trees=('Tree_ID', 'count'),
        Total_Basal_Area=('Basal_Area_m2', 'sum')
    ).reset_index()
    
    total_N = species_summary['Total_Trees'].sum()
    total_G = species_summary['Total_Basal_Area'].sum()
    
    species_summary['A_percent'] = (species_summary['Total_Trees'] / total_N) * 100
    species_summary['D_percent'] = (species_summary['Total_Basal_Area'] / total_G) * 100
    species_summary['IVI_percent'] = (species_summary['A_percent'] + species_summary['D_percent']) / 2
    
    # Lọc các loài tham gia công thức tổ thành (IVI >= 5%)
    stand_composition = species_summary[species_summary['IVI_percent'] >= 5.0].sort_values(
        by='IVI_percent', ascending=False
    )
    return species_summary, stand_composition

# Kiểm thử thuật toán với mẫu dữ liệu lâm phần Lim xẹt Na Hang
raw_data = {
    'Tree_ID': range(1, 6),
    'Species': ['Peltophorum tonkinensis', 'Peltophorum tonkinensis', 'Schima wallichii', 'Machilus odoratissima', 'Castanopsis indica'],
    'D1_3': [38.2, 42.5, 28.0, 31.5, 24.0]
}
df_test = pd.DataFrame(raw_data)
summary, composition = calculate_ecological_indices(df_test)

Testing và validation

Kết quả đo đạc thực địa trên 12 OTC cho thấy các giá trị sinh trưởng định lượng của loài Lim xẹt (Peltophorum tonkinensis) tại khu vực nghiên cứu:

  • Chiều cao vút ngọn trung bình ($H_{vn}$): Đạt từ $18,0 - 25,0\text{ m}$ (trở thành cây thuộc tầng tán chính $A_2$ và tầng vượt tán $A_1$).
  • Đường kính ngang ngực bình quân ($D_{1.3}$): Đạt từ $32,4 - 46,8\text{ cm}$.
  • Đường kính tán ($D_t$): Bình quân $5,64\text{ m}$, tán hình ô rộng, thưa.
  • Hình thái thân lá: Cành non phủ lông tơ màu nâu rỉ sắt; lá kép lông chim 2 lần chẵn dài $7 - 16\text{ cm}$ với 12–15 đôi lá chét hình xoan lệch ($1 - 2\text{ cm} \times 0,5 - 1\text{ cm}$). Quả đậu dẹt có cánh dài $9 - 13\text{ cm}$, rộng $2,5 - 3\text{ cm}$, hạt xếp chéo góc $45^\circ$.
           PHÂN TẦNG VÀ ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI LIM XẸT (P. TONKINENSIS)
 H(m)

Kết quả đạt được

Phân tích cấu trúc tổ thành và tái sinh giữa 2 vị trí địa hình (Chân đồi và Sườn đồi):

Chỉ tiêu lâm học Vị trí Chân đồi (6 OTC) Vị trí Sườn đồi (6 OTC) Đánh giá chênh lệch
Mật độ tầng cây gỗ lớn ($N/ha$) $320 \pm 18\text{ cây/ha}$ $285 \pm 22\text{ cây/ha}$ Chân đồi cao hơn $12,28%$
Hệ số tổ thành Lim xẹt ($IVI%$) $14,82%$ (Loài chiếm ưu thế cao) $9,45%$ (Hỗn giao đồng ưu thế) Chân đồi có mật độ Lim xẹt tập trung hơn
Độ tàn che bình quân ($ĐTC$) $0,55 - 0,65$ $0,35 - 0,45$ Sườn đồi thông thoáng hơn
Mật độ tái sinh ($N_{ts}/ha$) $4.200 \pm 150\text{ cây/ha}$ $5.600 \pm 210\text{ cây/ha}$ Sườn đồi cao hơn $33,33%$
Tỷ lệ cây tái sinh triển vọng ($H > 1\text{m}$) $62,5%$ ($2.625\text{ cây/ha}$) $74,8%$ ($4.188\text{ cây/ha}$) Sườn đồi tái sinh tốt hơn
Nguồn gốc cây tái sinh Hạt: $68,4%$; Chồi: $31,6%$ Hạt: $81,2%$; Chồi: $18,8%$ Hạt chiếm ưu thế tuyệt đối
Chất lượng cây con (Tốt - TB - Xấu) $58% \text{ T} - 30% \text{ TB} - 12% \text{ X}$ $71% \text{ T} - 22% \text{ TB} - 7% \text{ X}$ Sườn đồi cho chất lượng cây tốt hơn

Phân tích phẫu diện đất tại lập địa nghiên cứu cho thấy:

  • Tầng $A_0$ ($0 - 3\text{ cm}$): Thảm mục lá rụng bán phân giải.
  • Tầng $A_1$ ($3 - 25\text{ cm}$): Đất màu nâu sẫm (10YR 3/2), kết cấu viên hạt tơi xốp, cơ giới thịt trung bình (vê giun uốn cong rạn nứt), nhiều rễ tơ nốt sần cố định đạm.
  • Tầng $B_2$ ($25 - 65\text{ cm}$): Đất tích tụ màu nâu vàng (10YR 5/6), cơ giới thịt nặng đến sét nhẹ, độ chặt trung bình.
  • Tầng $C - D$ ($> 65\text{ cm}$): Mẫu chất phong hóa đá vôi xen kẽ đá phiến sét.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp khoa học mới có bằng chứng định lượng rõ ràng:

  1. Xác lập đặc tính sinh thái ưu sáng giai đoạn tái sinh: Minh chứng bằng thực nghiệm rằng mật độ tái sinh tự nhiên của Lim xẹt ở sườn đồi (nơi có độ tàn che thấp $0,35 - 0,45$) cao hơn $33,33%$ so với chân đồi rậm rạp ($ĐTC > 0,55$). Điều này bác bỏ giả định rằng đất ẩm chân đồi luôn tối ưu cho tái sinh hạt của các loài họ Đậu.
  2. Xây dựng tiêu chuẩn lâm sinh phục hồi rừng: Cung cấp công thức định lượng $K_i$ cho trạng thái rừng phục hồi sau nương rẫy (Kiểu IIA, IIIA2) có sự tham gia của Lim xẹt kết hợp với Re (Cinnamomum), Kháo (Machilus), và Ngát (Gironniera).
  3. So sánh tương quan sinh thái với các loài bản địa khác:
Tiêu chí Lim xẹt (P. tonkinensis) Vối thuốc (Schima wallichii) Bằng lăng (Lagerstroemia calyculata)
Cố định đạm đất Có (Nốt sần sinh học mạnh) Không (Cây tiên phong chịu lửa) Không
Tỷ lệ nảy mầm tự nhiên Cao ($> 70%$ ở mép tán/nơi sáng) Trung bình Thấp, tái sinh chồi mạnh
Tác dụng phòng hộ Tán rộng, rễ bạnh sâu, chống trượt Chống cháy rừng ranh cản lửa Chịu hạn vùng rừng khộp rụng lá
Khả năng cải tạo lập địa Cực cao (tăng mùn hữu cơ) Trung bình (đất chua nghèo) Trung bình

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kỹ thuật lâm sinh ứng dụng

Từ kết quả nghiên cứu, quy trình kỹ thuật khoanh nuôi và gieo ươm phát triển loài Lim xẹt được chuẩn hóa thành 4 bước:

[BƯỚC 1: Xử lý hạt giống]
- Thu hái quả chín (tháng 11 - 12), phơi khô bóc hạt
- Xử lý nhiệt: Ngâm nước nóng 60°C trong 6 giờ để phá tầng sáp vỏ hạt
[BƯỚC 2: Gieo ươm tiêu chuẩn]
- Đóng bầu Polyethylene (12 x 18 cm): 80% đất tầng A1 + 19% phân chuồng hoai + 1% Supe lân
- Cấy hạt đã nứt nanh; che sáng 50% trong 2 tháng đầu, tháo dần dàn che
[BƯỚC 3: Biện pháp Lâm sinh tại Rừng phục hồi (IIIA1, IIIA2)]
- Điều chỉnh độ tàn che lâm phần về mức 0,3 - 0,4 bằng phương pháp chặt tỉa vệ sinh
- Luỗng phát dây leo chèn ép quanh gốc cây mẹ trong bán kính 10m
[BƯỚC 4: Trồng dặm bổ sung]
- Đào hố 40 x 40 x 40 cm; mật độ trồng bổ sung 400 - 500 cây/ha
- Bón lót 100g NPK (5:10:3); trồng vào đầu mùa mưa (tháng 3 - 4 hoặc tháng 7 - 8)

Phân tích hiệu quả kinh tế - sinh thái (ROI & Ecosystem Services)

  • Chi phí đầu tư khoanh nuôi xúc tiến: Ước tính khoảng $3.500.000 - 5.000.000\text{ VNĐ/ha/năm}$ (thấp hơn $60%$ so với trồng mới rừng thuần loài $15.000.000 - 20.000.000\text{ VNĐ/ha}$).
  • Thời gian chu kỳ kinh doanh gỗ lớn: 20–25 năm, trữ lượng dự kiến đạt $180 - 220\text{ m}^3\text{/ha}$, giá trị thương phẩm gỗ nhóm III đạt hiệu quả kinh tế vượt trội so với chu kỳ 5 năm của cây keo nguyên liệu giấy.
  • Giá trị dịch vụ môi trường rừng (PES): Hấp thụ $15 - 20\text{ tấn CO}_2\text{/ha/năm}$, nâng cao khả năng giữ nước đầu nguồn hồ thủy điện Tuyên Quang.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Thời gian nghiên cứu giới hạn trong 5 tháng (01/2020 – 05/2020), chưa bao quát trọn vẹn toàn bộ chu kỳ vật hậu học 12 tháng (đặc biệt là giai đoạn rụng lá mùa đông và phát tán hạt chín).
  • Dữ liệu phân tích hóa tính đất (pH, hàm lượng mùn tổng số $%$, đạm dễ tiêu $N$, lân dễ tiêu $P_2O_5$) chủ yếu dựa trên quan trắc phẫu diện hình thái học thực địa và tài liệu thứ cấp, chưa có điều kiện phân tích hóa nghiệm mẫu đất sâu trong phòng thí nghiệm.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Ứng dụng chỉ thị phân tử ADN (RAPD/SSR) để đánh giá độ đa dạng di truyền giữa các tiểu quần thể Lim xẹt tại khu bảo tồn thiên nhiên Na Hang so với vùng lân cận (Ba Bể, Chợ Đồn).
  • Xây dựng mô hình toán học dự báo tăng trưởng thể tích thân cây ($V = f(D_{1.3}, H_{vn})$) theo thời gian bằng hàm phân bố xác suất Weibull 3 tham số.

Đối tượng hưởng lợi

                                  MA TRẬN GIÁ TRỊ HƯỞNG LỢI
  • Sinh viên & Nghiên cứu sinh ngành Lâm học, Quản lý tài nguyên rừng: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về phương pháp lập OTC/ODB, cách tính toán chỉ số $IVI%$, và kỹ thuật mô tả phẫu diện đất Munsell.
  • Cán bộ quản lý lâm nghiệp & Kỹ sư Ban quản lý rừng phòng hộ: Bộ hướng dẫn kỹ thuật điều tiết độ tàn che ($0,3 - 0,4$) nhằm tối ưu hóa tỷ lệ tái sinh hạt Lim xẹt.
  • Chủ rừng & Doanh nghiệp kinh doanh lâm nghiệp: Lộ trình chuyển đổi từ rừng trồng gỗ nhỏ ngắn ngày sang rừng gỗ lớn bản địa đa tầng tán có giá trị kinh tế cao.
  • Cộng đồng địa phương tại Na Hang: Bảo vệ nguồn sinh thủy, chống xói mòn sạt lở lưu vực sông Gâm, ổn định sinh kế lâu dài từ dịch vụ môi trường rừng.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện lập địa nào là tối ưu nhất để trồng cây Lim xẹt?

Lim xẹt thích hợp nhất tại các vùng đồi núi thấp có độ cao dưới $600\text{ m}$, tầng đất dày trên $60\text{ cm}$, thành phần cơ giới thịt nhẹ đến thịt trung bình, đất thoát nước tốt, độ pH từ $5,0 - 6,5$. Cây ưa sáng hoàn toàn khi trưởng thành nhưng ở giai đoạn vườn ươm 1–3 tháng đầu cần độ che bóng $30 - 50%$.

2. Tại sao mật độ cây tái sinh Lim xẹt ở sườn đồi lại cao hơn ở chân đồi?

Mặc dù chân đồi có tầng đất dày và ẩm ướt hơn, nhưng độ tàn che tầng cây gỗ lớn ở chân đồi thường cao ($> 0,55$), thiếu ánh sáng lọt xuống tầng đáy rừng. Lim xẹt là loài cây tiên phong ưa sáng điển hình; hạt nảy mầm cần ánh sáng trực tiếp kích thích. Sườn đồi có độ tàn che thấp ($0,35 - 0,45$) tạo điều kiện quang hợp tối ưu cho cây con sinh trưởng vươn lên tầng trên.

3. Phương pháp xử lý hạt giống Lim xẹt để đạt tỷ lệ nảy mầm cao nhất?

Vỏ hạt Lim xẹt có lớp sáp cơ giới cứng và bóng. Cần mài nhẹ vỏ hoặc ngâm hạt vào nước ấm $60^\circ\text{C}$ (tỷ lệ 2 sôi 3 lạnh) trong 6–8 giờ, sau đó vớt ra ủ trong túi vải ẩm từ 2–3 ngày cho đến khi hạt nứt nanh rồi đem cấy vào bầu đất. Tỷ lệ nảy mầm theo phương pháp này đạt trên $85%$.

4. Lim xẹt có thể phối kết hợp với những loài cây nào trong mô hình rừng hỗn giao?

Trong rừng tự nhiên Na Hang, Lim xẹt cộng sinh và đồng ưu thế bền vững với các loài: Re (Cinnamomum iners), Kháo (Machilus odoratissima), Vối thuốc (Schima wallichii), và Dẻ (Castanopsis indica). Khi thiết kế rừng trồng hỗn giao, nên bố trí Lim xẹt ở tầng tán trên ($A_1/A_2$) kết hợp với các loài cây chịu bóng ở tầng dưới ($A_3$) để tối ưu hóa không gian dinh dưỡng.

5. Gỗ Lim xẹt thuộc nhóm mấy và có bị mối mọt không?

Gỗ Lim xẹt thuộc nhóm II (hoặc nhóm III tùy bảng phân loại nhóm gỗ thương phẩm Việt Nam), giác lõi phân biệt, lõi gỗ có màu hồng nhạt đến nâu đỏ, thớ mịn, tỷ trọng trung bình. Nhờ có các hợp chất thứ cấp tự nhiên trong tâm gỗ, gỗ Lim xẹt có khả năng kháng mối mọt cao, ít cong vênh, rất thích hợp cho đồ mộc gia dụng, ván sàn và xây dựng kết cấu.


Kết luận

Công trình nghiên cứu khoa học của sinh viên Lỳ Pó Hừ dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Thoa tại Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên đã giải quyết trọn vẹn các câu hỏi sinh thái học về loài Lim xẹt (Peltophorum tonkinensis A.Chev) tại huyện Na Hang, tỉnh Tuyên Quang.

Nghiên cứu đã định lượng hóa các chỉ số quan trọng: đường kính tán bình quân $5,64\text{ m}$, chiều cao $18 - 25\text{ m}$, mật độ tái sinh tự nhiên đạt tới $5.600\text{ cây/ha}$ ở sườn đồi với tỷ lệ cây triển vọng chiếm $74,8%$, trong đó nguồn gốc hạt đạt $81,2%$.

Kết quả này khẳng định Peltophorum tonkinensis là loài cây bản địa ưu việt, hội tụ đầy đủ các tiêu chuẩn sinh học để trở thành loài cây tiên phong trong các chương trình phục hồi rừng phòng hộ đầu nguồn, làm giàu rừng nghèo kiệt, bảo vệ đa dạng sinh học và phát triển kinh tế lâm nghiệp bền vững tại các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam.