Luận văn Thạc sĩ: Người đại diện theo pháp luật của CTCP theo Luật Doanh nghiệp 2020

Luận văn phân tích chi tiết người đại diện theo pháp luật của công ty cổ phần. Các quy định, điểm mới và thực tiễn áp dụng theo Luật Doanh nghiệp 2020.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Tác giả

Trần Văn Hùng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

71
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan người đại diện theo pháp luật CTCP 2020

Chế định người đại diện theo pháp luật của công ty cổ phần là một trong những nội dung cốt lõi, được quy định chi tiết trong Luật Doanh nghiệp 2020. Đây là cá nhân duy nhất có thẩm quyền nhân danh công ty để xác lập, thực hiện các quyền và nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch, đồng thời đại diện cho công ty trước Tòa án, Trọng tài và các cơ quan nhà nước. Theo Khoản 1, Điều 12 Luật Doanh nghiệp 2020, vai trò này đã được mở rộng, bao gồm cả tư cách "người yêu cầu giải quyết việc dân sự", thể hiện sự đồng bộ với Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Vị trí này không chỉ là một chức danh mà còn là điều kiện pháp lý tiên quyết cho sự thành lập và hoạt động của doanh nghiệp. Mọi hoạt động đối nội, đối ngoại của công ty cổ phần đều phải thông qua hành vi của người đại diện. So với Luật Doanh nghiệp 2014, phiên bản 2020 đã mang đến nhiều điểm mới tiến bộ, cho phép công ty cổ phần có một hoặc nhiều người đại diện theo pháp luật, tùy thuộc vào quy định trong điều lệ công ty. Sự linh hoạt này giúp doanh nghiệp thích ứng tốt hơn với môi trường kinh doanh năng động, nhưng cũng đặt ra những yêu cầu chặt chẽ hơn về việc phân định quyền và nghĩa vụ của từng người. Thông tin về người đại diện là nội dung bắt buộc phải có trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và các hồ sơ pháp lý quan trọng khác, khẳng định vai trò trung tâm và không thể thiếu của họ trong suốt vòng đời của một công ty cổ phần.

1.1. Khái niệm và đặc điểm theo Luật Doanh nghiệp 2020

Theo quy định tại Khoản 1, Điều 12 Luật Doanh nghiệp 2020, người đại diện theo pháp luật của công ty cổ phần là cá nhân đại diện cho doanh nghiệp thực hiện các quyền và nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch, cũng như đại diện với tư cách người yêu cầu giải quyết việc dân sự, nguyên đơn, bị đơn trước Trọng tài, Tòa án. Đặc điểm nổi bật của người đại diện là phải là một cá nhân cụ thể, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ. Họ thường giữ các chức danh quản lý chủ chốt như Chủ tịch Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng Giám đốc. Vị trí này được xem như một "người lao động đặc biệt", vừa quản lý, điều hành, vừa nhân danh doanh nghiệp. Pháp luật yêu cầu doanh nghiệp phải đảm bảo luôn có ít nhất một người đại diện theo pháp luật cư trú tại Việt Nam để đảm bảo hoạt động không bị gián đoạn.

1.2. So sánh điểm khác biệt cơ bản với Luật Doanh nghiệp 2014

So với Luật Doanh nghiệp 2014, Luật Doanh nghiệp 2020 đã có những cải cách quan trọng. Thứ nhất, vai trò của người đại diện được bổ sung thêm tư cách "người yêu cầu giải quyết việc dân sự". Thứ hai, quy định về trách nhiệm pháp lý được làm rõ hơn. Cụ thể, nếu công ty có nhiều người đại diện mà điều lệ công ty không phân chia rõ quyền hạn, tất cả sẽ phải chịu trách nhiệm liên đới đối với thiệt hại gây ra cho doanh nghiệp. Thứ ba, LDN 2020 bổ sung thêm nhiều trường hợp bắt buộc phải thay đổi người đại diện theo pháp luật, như khi người đó đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, đang chấp hành hình phạt tù, hoặc có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi. Những thay đổi này nhằm mục đích bảo vệ tốt hơn quyền lợi của doanh nghiệp và các bên liên quan.

1.3. Căn cứ xác lập quyền Điều lệ công ty và quy định pháp luật

Quyền đại diện của người đại diện theo pháp luật công ty cổ phần được xác lập dựa trên ba căn cứ chính. Căn cứ đầu tiên và quan trọng nhất là điều lệ công ty. Doanh nghiệp được toàn quyền quyết định số lượng, chức danh, quyền và nghĩa vụ của người đại diện trong điều lệ. Căn cứ thứ hai là quy định của pháp luật. Trong trường hợp điều lệ không quy định, pháp luật sẽ mặc định Chủ tịch Hội đồng quản trị hoặc Giám đốc hoặc Tổng Giám đốc là người đại diện. Căn cứ thứ ba là quyết định của Tòa án. Trong các vụ việc tố tụng tại tòa án có xung đột lợi ích, Tòa án có quyền chỉ định người đại diện để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp. Đây là một cơ chế pháp lý quan trọng để giải quyết các tranh chấp nội bộ công ty.

II. Bí quyết xử lý trách nhiệm pháp lý người đại diện CTCP 2020

Trách nhiệm pháp lý của người đại diện theo pháp luật công ty cổ phần là một vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự cẩn trọng và tuân thủ nghiêm ngặt. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, người đại diện phải thực hiện nhiệm vụ một cách trung thực, vì lợi ích tốt nhất của doanh nghiệp và không được lạm dụng chức vụ để tư lợi. Mọi vi phạm đều có thể dẫn đến trách nhiệm cá nhân, bao gồm cả việc bồi thường thiệt hại cho công ty. Một trong những thách thức lớn nhất phát sinh khi công ty có nhiều người đại diện. Nếu điều lệ công ty không phân định rõ ràng thẩm quyền, Khoản 2 Điều 12 LDN 2020 quy định tất cả phải chịu trách nhiệm liên đới. Điều này tạo ra một cơ chế ràng buộc chặt chẽ, buộc các nhà quản lý phải minh bạch và phối hợp hiệu quả. Ngoài ra, người đại diện còn phải chịu trách nhiệm trong các giao dịch dân sự, đảm bảo tính hợp pháp của hợp đồng và các cam kết nhân danh công ty. Khi xảy ra tranh chấp nội bộ công ty hoặc các vụ việc tố tụng tại tòa án, vai trò và hành vi của người đại diện sẽ được xem xét kỹ lưỡng để xác định trách nhiệm. Việc hiểu rõ các quy định này không chỉ giúp người đại diện bảo vệ bản thân mà còn góp phần bảo vệ sự ổn định và phát triển bền vững của doanh nghiệp.

2.1. Phân tích trách nhiệm pháp lý và bồi thường thiệt hại

Trách nhiệm pháp lý của người đại diện được quy định tại Điều 13 Luật Doanh nghiệp 2020. Họ phải trung thành với lợi ích của công ty, không được sử dụng thông tin, cơ hội kinh doanh của doanh nghiệp để tư lợi. Khi vi phạm các nghĩa vụ này và gây tổn thất, họ phải chịu trách nhiệm cá nhân về việc bồi thường thiệt hại. Trách nhiệm này không chỉ giới hạn ở các thiệt hại vật chất mà còn bao gồm cả các tổn thất về uy tín và cơ hội kinh doanh. Đặc biệt, người đại diện còn phải chịu trách nhiệm liên đới với các thành viên Hội đồng quản trị trong trường hợp cổ đông không thanh toán đủ số cổ phần đã đăng ký mua, gây thiệt hại cho công ty.

2.2. Xung đột thẩm quyền khi có nhiều người đại diện theo pháp luật

Việc Luật Doanh nghiệp 2020 cho phép công ty cổ phần có nhiều người đại diện mang lại sự linh hoạt nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro xung đột thẩm quyền. Để hạn chế rủi ro này, điều lệ công ty phải quy định cực kỳ chi tiết về quyền và nghĩa vụ của từng người. Chẳng hạn, một người có thể phụ trách ký kết các hợp đồng kinh doanh, trong khi người khác chịu trách nhiệm về các thủ tục pháp lý và làm việc với cơ quan nhà nước. Trường hợp điều lệ không quy định rõ, mỗi người đều được xem là đại diện đủ thẩm quyền trước bên thứ ba. Tuy nhiên, họ sẽ phải chịu trách nhiệm liên đới khi phát sinh thiệt hại, đây là một cơ chế để ngăn chặn sự lạm quyền và đảm bảo sự phối hợp trong quản trị.

2.3. Rủi ro từ tranh chấp nội bộ công ty và quá trình tố tụng

Người đại diện theo pháp luật thường là trung tâm của các tranh chấp nội bộ công ty, đặc biệt là các mâu thuẫn giữa các nhóm cổ đông. Họ phải đứng ra đại diện cho công ty trong các vụ việc tố tụng tại tòa án, với tư cách là nguyên đơn, bị đơn, hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Mọi hành vi, quyết định của người đại diện trong quá trình này đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả vụ kiện và tài sản của công ty. Rủi ro pháp lý tăng cao khi người đại diện có lợi ích đối lập với công ty. Trong trường hợp này, pháp luật tố tụng cho phép Tòa án chỉ định một người đại diện khác để đảm bảo tính khách quan.

III. Cách xác định quyền và nghĩa vụ người đại diện công ty cổ phần

Việc xác định rõ ràng quyền và nghĩa vụ của người đại diện theo pháp luật công ty cổ phần là yếu tố then chốt để quản trị doanh nghiệp hiệu quả và tránh tranh chấp nội bộ công ty. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, nguồn quy định chính cho vấn đề này là điều lệ công ty. Công ty có toàn quyền phân chia thẩm quyền, ví dụ như giao cho Chủ tịch Hội đồng quản trị phụ trách các quyết định chiến lược và đối ngoại, trong khi Giám đốc hoặc Tổng Giám đốc điều hành hoạt động kinh doanh hàng ngày. Quyền của người đại diện bao gồm việc nhân danh công ty ký kết hợp đồng, quản lý tài sản, con dấu và đại diện công ty trong các giao dịch dân sựtố tụng tại tòa án. Về nghĩa vụ, họ phải hành động trung thực, cẩn trọng, bảo vệ lợi ích hợp pháp của công ty, báo cáo kịp thời các xung đột lợi ích. Bên cạnh đó, người đại diện còn có các nghĩa vụ cụ thể khác như ký trên cổ phiếu, báo cáo tài chính, và thực hiện thủ tục thông báo thay đổi đăng ký kinh doanh. Sự minh bạch trong việc phân định quyền hạn không chỉ giúp các nhà quản lý hoạt động hiệu quả mà còn tạo sự tin tưởng cho đối tác và cổ đông.

3.1. Thẩm quyền của Hội đồng quản trị và Giám đốc Tổng Giám đốc

Trong công ty cổ phần, người đại diện theo pháp luật thường là Chủ tịch Hội đồng quản trị hoặc Giám đốc hoặc Tổng Giám đốc. Nếu điều lệ không quy định khác, Luật Doanh nghiệp 2020 có các quy định mặc định. Trường hợp công ty có một người đại diện, đó có thể là một trong hai chức danh trên. Nếu có nhiều người đại diện, cả Chủ tịch HĐQT và Giám đốc/Tổng Giám đốc đương nhiên là người đại diện. Hội đồng quản trị thường có thẩm quyền quyết định các vấn đề chiến lược, trong khi Giám đốc/Tổng Giám đốc chịu trách nhiệm điều hành hoạt động hằng ngày. Việc phân định rõ ràng vai trò này trong điều lệ giúp tránh chồng chéo và xung đột.

3.2. Vai trò quyết định của điều lệ công ty trong phân chia quyền hạn

Điều lệ công ty được xem là "bộ luật riêng" của doanh nghiệp và có vai trò quyết định trong việc phân chia quyền và nghĩa vụ của những người đại diện. Luật Doanh nghiệp 2020 trao quyền tự chủ tối đa cho công ty trong vấn đề này. Điều lệ có thể quy định một người đại diện có toàn quyền, hoặc phân chia thẩm quyền theo lĩnh vực (tài chính, nhân sự, kinh doanh) hoặc theo giá trị giao dịch. Một bản điều lệ chi tiết và rõ ràng sẽ là cơ sở pháp lý vững chắc để giải quyết các tranh chấp nội bộ công ty và là căn cứ để xác định trách nhiệm pháp lý khi có thiệt hại xảy ra. Do đó, việc xây dựng điều lệ cần được thực hiện một cách cẩn trọng và chuyên nghiệp.

3.3. Quyền đại diện trong giao dịch dân sự và tố tụng tại tòa án

Một trong những quyền hạn cốt lõi của người đại diện là nhân danh công ty tham gia vào các giao dịch dân sự, như ký kết hợp đồng mua bán, vay vốn, lao động. Chữ ký của họ trên các văn bản này sẽ ràng buộc pháp lý đối với công ty. Ngoài ra, họ là người đại diện đương nhiên của công ty trong các hoạt động tố tụng tại tòa án và trọng tài. Họ có quyền quyết định các vấn đề liên quan đến vụ kiện, từ việc khởi kiện, đưa ra yêu cầu phản tố đến việc thỏa thuận, hòa giải. Vai trò này đòi hỏi người đại diện không chỉ có năng lực quản lý mà còn phải có kiến thức pháp lý nhất định để bảo vệ tốt nhất lợi ích của doanh nghiệp.

IV. Hướng dẫn thay đổi người đại diện theo pháp luật chuẩn 2020

Quy trình thay đổi người đại diện theo pháp luật của công ty cổ phần phải tuân thủ chặt chẽ các quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 để đảm bảo tính pháp lý. Việc thay đổi có thể xuất phát từ quyết định của công ty hoặc do các trường hợp bắt buộc theo luật định. Về cơ bản, Hội đồng quản trị là cơ quan có thẩm quyền ra quyết định thay đổi. Sau khi có quyết định, công ty phải tiến hành nộp hồ sơ thông báo thay đổi đến cơ quan đăng ký kinh doanh trong thời hạn 10 ngày. Hồ sơ bao gồm thông báo thay đổi, quyết định và bản sao biên bản họp của Hội đồng quản trị, cùng giấy tờ pháp lý của người đại diện mới. Luật Doanh nghiệp 2020 cũng quy định rõ các trường hợp bắt buộc phải thay đổi người đại diện duy nhất, chẳng hạn như khi người đó vắng mặt tại Việt Nam quá 30 ngày mà không ủy quyền, bị tạm giam, chết, hoặc mất năng lực hành vi dân sự. Việc tuân thủ đúng và kịp thời thủ tục này giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động liên tục, tránh các rủi ro pháp lý và đảm bảo các giao dịch dân sự của công ty không bị gián đoạn. Đây là một nghiệp vụ quan trọng mà bất kỳ công ty cổ phần nào cũng cần nắm vững.

4.1. Thủ tục cần thiết tại cơ quan đăng ký kinh doanh

Khi thay đổi người đại diện theo pháp luật, công ty cổ phần phải nộp hồ sơ đến Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi công ty đặt trụ sở chính. Theo quy định, hồ sơ phải được nộp trong vòng 10 ngày kể từ ngày ra quyết định thay đổi. Các giấy tờ cần thiết bao gồm: (1) Thông báo thay đổi người đại diện theo pháp luật (theo mẫu quy định); (2) Quyết định bằng văn bản của Hội đồng quản trị; (3) Bản sao biên bản họp của Hội đồng quản trị về việc thay đổi; (4) Bản sao giấy tờ pháp lý của cá nhân được bổ nhiệm. Cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ xử lý hồ sơ trong 03 ngày làm việc và cập nhật thông tin trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

4.2. Vai trò của Chủ tịch Hội đồng quản trị trong việc thay đổi

Chủ tịch Hội đồng quản trị đóng vai trò then chốt trong quy trình thay đổi người đại diện. Người này có trách nhiệm triệu tập và chủ trì cuộc họp HĐQT để thảo luận và thông qua quyết định thay đổi. Chữ ký của Chủ tịch HĐQT trên quyết định và biên bản họp là yếu tố bắt buộc để hồ sơ có giá trị pháp lý. Trong trường hợp Chủ tịch HĐQT đồng thời là người đại diện cũ, việc tổ chức họp và ra quyết định vẫn phải tuân theo đúng trình tự quy định trong điều lệ công ty và pháp luật để đảm bảo tính minh bạch và hợp pháp, tránh các tranh chấp nội bộ công ty có thể phát sinh sau này.

4.3. Các trường hợp bắt buộc phải thay đổi người đại diện

Luật Doanh nghiệp 2020 quy định các trường hợp công ty chỉ có một người đại diện và bắt buộc phải cử người thay thế. Các trường hợp này bao gồm: người đại diện chết, mất tích, đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, bị tạm giam, đang chấp hành hình phạt tù, bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự, có khó khăn trong nhận thức, hoặc bị Tòa án cấm đảm nhiệm chức vụ. Khi rơi vào một trong các trường hợp này, Hội đồng quản trị phải ngay lập tức cử người khác làm người đại diện để đảm bảo hoạt động của công ty không bị đình trệ. Việc chậm trễ có thể gây ra bồi thường thiệt hại và các rủi ro pháp lý nghiêm trọng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn người đại diện theo pháp luật của công ty cổ phần theo luật doanh nghiệp năm 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ NGƯỜI ĐẠI DIỆN THEO PHÁP LUẬT CỦA DOANH NGHIỆP 1. Khái quát về đại diện 1. Khái niệm đại diện Trong giao dịch dân sự nói chung, thông thường, người xác lập giao dịch phải tự thể hiện mong muốn, yêu cầu của mình, ví như: Trường hợp lập di chúc, hay hủy bỏ di chúc, đăng ký kết hôn, hiến xác, hiến tạng sau khi chết,… Tuy nhiên, pháp luật cũng cho phép người muốn thực hiện giao dịch được quyền thông qua vai trò của một người khác, thay mặt cho người muốn thực hiện giao dịch đó và nhân danh người đó triển khai thực hiện, được gọi là người đại diện. Khoản 1, Điều 134 BLDS năm 2015, quy định: “Đại diện là việc cá nhân, pháp nhân (sau đây gọi chung là người đại diện) nhân danh và vì lợi ích của cá nhân hoặc pháp nhân khác (sau đây được gọi chung là người được đại diện) xác lập, thực hiện giao dịch dân sự”.

Từ điển Luật học của Bộ Tư pháp nêu rõ: Đại diện là: “Việc một người, một cơ quan, tổ chức nhân danh người, cơ quan, tổ chức khác xác lập, thực hiện hành vi pháp lý trong phạm vi thẩm quyền đại diện”. Dẫu vậy, không phải trường hợp nào pháp luật cũng cho phép thực hiện thông qua người đại diện. Đơn cử, việc kết hôn không thể thực hiện thông qua người đại diện. Theo quy định được trích dẫn trên cho thấy: Đại diện là một quan hệ pháp luật - tức quan hệ pháp luật về đại diện.

Chủ thể tham gia quan hệ đại diện là bên đại diện và bên được/bên nhận đại diện. Bên đại diện nhân danh bên được đại diện xác lập quan hệ với bên thứ ba, và vì lợi ích của bên được đại diện. Theo quy định tại khoản 1 Điều 139, khoản 1 Điều 141 BLDS năm 2015, thì: Bên được đại diện tiếp nhận (chịu) các hậu quả pháp lý từ quan hệ do người đại diện xác lập, thực hiện đúng thẩm quyền, trong phạm vi nội dung đại đại diện. Theo quy định tại Điều 136 BLDS năm 2015, thì: Người được đại diện có thể là cá nhân không có năng lực hành vi hoặc hạn 10 chế năng lực hành vi, nên phải có người đại diện trong quan hệ pháp luật.

Điểm a, khoản 1, Điều 117, Khoản 1 Điều 138 BLDS năm 2015 quy định: Người có đầy đủ năng lực hành vi có thể ủy quyền cho người khác là đại diện theo ủy quyền của mình. Pháp nhân hoạt động thông qua hành vi của những người nhất định có thẩm quyền đại diện cho chủ thể đó. Quan hệ đại diện có thể được xác lập theo quy định của pháp luật, có thể được xác lập theo ý chí của các chủ thể tham gia, thể hiện bằng văn bản ủy quyền. Trong phạm vi thẩm quyền đại diện, người đại diện xác lập, thực hiện các giao dịch dân sự, đem lại quyền và nghĩa vụ cho người được đại diện.

Hay nói cách khác, ý chí của người đại diện cũng ràng buộc người giao dịch (gọi là người được đại diện) một khi việc bày tỏ ý chí đáp ứng đầy đủ các điều kiện được pháp luật quy định. Từ những phân tích trên, có thể hiểu quan hệ đại diện phát sinh giữa bên đại diện và bên được đại diện. Việc đại diện nhằm mục đích nhân danh tiến hành xác lập, thực hiện giao dịch vì lợi ích của bên được đại diện. Quan hệ pháp luật đại diện Quan hệ pháp luật đại diện bao gồm các yếu tố: Chủ thể, khách thể và nội dụng đại diện.

Chủ thể của quan hệ đại diện Chủ thể của quan hệ đại diện bao gồm người đại diện và người được đại diện. Người đại diện phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ. Ngoài ra còn phải đáp ứng thêm một số điều kiện khác tùy thuộc vào yêu cầu của công việc đại diện. Chẳng hạn như người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp không rơi vào các trường hợp pháp luật cấm làm người đại diện theo pháp luật, doanh nghiệp phải bảo đảm luôn có ít nhất một người đại diện theo pháp luật cư trú tại Việt Nam.

Khi chỉ còn lại một người đại diện theo pháp luật cư trú tại Việt Nam thì người này khi xuất cảnh khỏi Việt Nam phải ủy quyền bằng văn bản cho cá nhân khác cư trú tại Việt Nam thực hiện quyền và nghĩa vụ của người đại diện theo pháp luật. Đối với doanh nghiệp, mọi hoạt động phải thông qua hành vi của người đại diện, và sự ra đời, tồn tại của doanh nghiệp luôn gắn bó mật thiết với sự tồn tại của người 11 đại diện theo pháp luật. Chính vì vậy, khi doanh nghiệp chấm dứt hoạt động thì tư cách đại diện của người đại diện cũng chấm dứt theo. Khách thể của quan hệ đại diện Bản chất của quan hệ đại diện là người đại diện nhân danh và vì lợi ích của người được đại diện.

Tuy nhiên, nói như vậy không có nghĩa là người đại diện không mong muốn có được lợi ích từ việc thực hiện công việc đại diện của mình. Mục đích của họ có thể chỉ đơn thuần là nghĩa vụ bắt buộc phải làm (do bị Tòa án chỉ định), vì lợi ích vật chất (được trả thù lao khi thực hiện công việc đại diện) hay vì thực hiện các quyền và nghĩa vụ được ghi nhận trong hợp đồng ủy quyền, hợp đồng lao động. Đối với doanh nghiệp, người đại diện theo pháp luật là điều kiện để doanh nghiệp có thể được thành lập hợp pháp, được vận hành và hoạt động bình thường. Không những vậy, điều mà doanh nghiệp mong muốn nhất là người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp sẽ sử dụng toàn bộ khả năng, tri thức, kinh nghiệm có được để thúc đẩy việc kinh doanh của doanh nghiệp ngày càng phát triển hơn.

Nội dụng của quan hệ đại diện Nội dung của quan hệ đại diện là quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia trong hành vi thực tế sử dụng các quyền và nghĩa vụ đó. Quyền và nghĩa vụ của người đại diện được phát sinh trên cơ sở hành vi đại diện của người đại diện trong phạm vi và nội dung đại diện. Do đó, để các quyền và nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do người đại diện xác lập trở thành quyền và nghĩa vụ của người được đại diện, thì người xác lập giao dịch đó phải có quyền đại diện và phải thực hiện các công việc trong phạm vi đại diện. Trên thực tế, vì nhiều lý do khác nhau, người đại diện có thể vượt quá phạm vi đại diện khi xác lập, thực hiện giao dịch hoặc giao dịch được xác lập, thực hiện do người không có quyền đại diện.

Việc không có quyền đại diện, có thể xuất phát từ việc: Cơ sở pháp lý trao quyền đại diện cho một người không có giá trị pháp lý như khi giao dịch ủy quyền vô hiệu, hoặc xuất phát từ việc không có cơ sở pháp lý nào trao cho người đại diện quyền đại diện như trường hợp: Giám đốc chi nhánh của pháp 12 nhân hay phó giám đốc của công ty không có ủy quyền, đồng thời cũng không có quy định nào trao cho họ quyền này. Các vấn đề như nêu trên, pháp luật cũng đã dự liệu và quy định hậu quả pháp lý của những người không có quyền đại diện xác lập, thực hiện - không làm phát sinh quyền, nghĩa vụ đối với người được đại diện, trừ trường hợp người được đại diện đồng ý. Bên cạnh đó, giao dịch do người đại diện xác lập, thực hiện vượt quá phạm vi đại diện cũng không làm phát sinh quyền, nghĩa vụ của người được đại diện đối với phần giao dịch được thực hiện vượt quá phạm vi đại diện, trừ trường hợp người đại diện đồng ý hoặc biết mà không phản đối. Tuy nhiên, nếu không được sự đồng ý thì người đại diện phải thực hiện nghĩa vụ đối với người đã giao dịch với mình về phần giao dịch vượt quá phạm vi đại diện và tùy thuộc vào mức độ của hành vi vi phạm gây ra thiệt hại cho người được đại diện, người đại diện ngoài việc phải bồi thường thiệt hại cho người được đại diện, còn phải chịu các trách nhiệm pháp lý khác (nếu có).

Phân loại đại diện 1. Đại diện theo pháp luật BLDS năm 2015 không đưa ra định nghĩa như thế nào là đại diện theo pháp luật mà chỉ liệt kê các trường hợp đại diện theo pháp luật của cá nhân (Điều 136) và đại diện theo pháp luật của pháp nhân (Điều 137). Thế nhưng, dựa vào quy định của Điều 135 BLDS năm 2015 về căn cứ xác lập quyền đại diện thì: Đại diện theo pháp luật là:“Đại diện được xác lập thông qua quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, theo điều lệ của pháp nhân hoặc theo quy định của pháp luật”. Theo đó, BLDS năm 2015 đã bổ sung trường hợp người đại diện theo pháp luật của pháp nhân là “Người do Tòa án chỉ định trong quá trình tố tụng tại tòa án”.

Bên cạnh đó, LDN năm 2020 cũng quy định: “Tòa án, cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng khác có quyền chỉ định người đại diện theo pháp luật tham gia tố tụng theo quy định của pháp luật. Điều này cho thấy, thẩm quyền của Tòa án đã được tăng cường hơn trong quá trình giải quyết các tranh chấp về đại diện nói chung và đại diện theo pháp luật nói riêng. Như vậy, việc chỉ định của Tòa án cũng là một căn cứ làm phát sinh quyền đại diện của 13 người đại diện theo pháp luật của pháp nhân. Ví dụ điển hình là trường hợp chỉ định quản tài viên trong một vụ án phá sản doanh nghiệp (khoản 3, Điều 9; khoản 2, Điều 16 Luật Phá sản năm 2014).

BLDS năm 2015 đã mở rộng quyền cho người đại diện và người được đại diện, khi quy định một pháp nhân có thể có nhiều người đại diện theo pháp luật. Theo đó, điều lệ của pháp nhân sẽ quy định cụ thể về số lượng, chức danh quản lý, và quyền, nghĩa vụ của người đại diện theo pháp luật của pháp nhân. Đồng thời, BLDS năm 2015 cũng cho phép một cá nhân, pháp nhân có thể đại diện cho nhiều cá nhân hoặc pháp nhân khác nhau, nhưng không được nhân danh người được đại diện để xác lập thực hiện giao dịch dân sự với chính mình hoặc với bên thứ ba mà mình cũng là người đại diện của người đó, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ